[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_gi%C3%A1o%20d%E1%BB%A5c%20k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_gi%C3%A1o%20d%E1%BB%A5c%20k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":62,"keywordCount":73,"enrichTopicLink":74,"status":75,"createTime":76,"updateTime":77,"publishTime":78,"linkEnrichedTime":79,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":80,"wikidataId":10,"relateTopics":81},"giáo dục kỹ thuật","Giáo dục kỹ thuật là gì? Phương pháp CDIO và tiêu chuẩn ABET","Tìm hiểu Giáo dục kỹ thuật (engineering education): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Giáo dục kỹ thuật\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>engineering education\u003C\u002Fem>) là quá trình giảng dạy và học tập các nguyên lý toán học, khoa học tự nhiên và công nghệ nhằm đào tạo kỹ sư có tư duy giải quyết vấn đề và năng lực thiết kế hệ thống thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa giáo dục kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giáo dục kỹ thuật (technical education) là một lĩnh vực đào tạo tập trung vào việc cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho các ngành nghề kỹ thuật, công nghiệp và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20cao%22%7D}}. Khác với giáo dục phổ thông hoặc giáo dục hàn lâm, giáo dục kỹ thuật chú trọng khả năng áp dụng kiến thức vào thực tiễn sản xuất, lắp đặt, vận hành, và bảo trì thiết bị hoặc hệ thống công nghệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối tượng của giáo dục kỹ thuật thường là học sinh, sinh viên và người lao động đang hoặc sẽ tham gia vào các ngành nghề cần kỹ năng chuyên môn cụ thể như cơ khí, điện, điện tử, công nghệ thông tin, kỹ thuật ô tô, chế tạo máy, năng lượng tái tạo, v.v. Các chương trình này có thể kéo dài từ vài tháng đến vài năm tùy theo cấp độ đào tạo và yêu cầu nghề nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giáo dục kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra lực lượng lao động tay nghề cao, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ngày càng phức tạp của nền công nghiệp hiện đại. Tại nhiều quốc gia phát triển, giáo dục kỹ thuật được xem là một trụ cột trong hệ thống giáo dục quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sự khác biệt giữa giáo dục kỹ thuật và giáo dục học thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giáo dục kỹ thuật và giáo dục học thuật (academic education) có những định hướng, mục tiêu và phương pháp đào tạo khác nhau. Trong khi giáo dục học thuật tập trung vào lý thuyết, nghiên cứu và phát triển tư duy phản biện, giáo dục kỹ thuật nhấn mạnh thực hành, kỹ năng ứng dụng và năng lực làm việc với công nghệ cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sinh viên theo học chương trình học thuật thường hướng đến các ngành như khoa học cơ bản, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, kinh tế, y học hoặc sư phạm. Ngược lại, người học kỹ thuật thường theo đuổi các ngành nghề gắn liền với máy móc, thiết bị, hệ thống công nghiệp hoặc quy trình công nghệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là bảng so sánh hai hình thức giáo dục:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giáo dục kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giáo dục học thuật\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mục tiêu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đào tạo tay nghề, kỹ năng nghề nghiệp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát triển tư duy lý luận và nghiên cứu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phương pháp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thực hành, mô phỏng, học tại nơi làm việc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thuyết giảng, nghiên cứu, phân tích lý thuyết\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời lượng thực hành\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp hoặc trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kết quả đầu ra\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kỹ năng làm việc trực tiếp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kiến thức nghiên cứu hoặc quản lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các lĩnh vực chuyên môn trong giáo dục kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giáo dục kỹ thuật bao trùm nhiều lĩnh vực đa dạng, từ những ngành nghề truyền thống đến các ngành công nghệ tiên tiến. Mỗi lĩnh vực yêu cầu một hệ thống kiến thức nền tảng, kỹ năng thao tác và khả năng vận hành thiết bị hoặc phần mềm đặc thù.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chuyên ngành thường gặp trong giáo dục kỹ thuật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Cơ khí và chế tạo máy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điện công nghiệp và điện dân dụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điện tử viễn thông\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công nghệ thông tin, lập trình, mạng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kỹ thuật ô tô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xây dựng, hạ tầng kỹ thuật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Năng lượng tái tạo (năng lượng mặt trời, gió, sinh khối)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Nhiều trường cao đẳng, trung tâm đào tạo nghề và viện kỹ thuật hiện nay đã mở rộng thêm các ngành nghề mới như in 3D, điều khiển robot, phân tích dữ liệu công nghiệp và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20k%E1%BA%BF%20h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%22%7D}} tự động. Những lĩnh vực này đang phản ánh xu hướng chuyển đổi công nghiệp trên toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của giáo dục kỹ thuật trong nền kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giáo dục kỹ thuật giữ vai trò cốt lõi trong sự phát triển của nền kinh tế hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%20h%C3%B3a%22%7D}}, hiện đại hóa và chuyển đổi số. Nó là mắt xích kết nối giữa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%95i%20m%E1%BB%9Bi%20c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%22%7D}} và lực lượng lao động, giúp thu hẹp khoảng cách giữa khả năng của người lao động và nhu cầu của doanh nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các quốc gia có hệ thống giáo dục kỹ thuật mạnh thường sở hữu lực lượng lao động kỹ thuật lành nghề, từ đó nâng cao năng suất lao động và khả năng cạnh tranh của nền kinh tế. Theo OECD, các kỹ năng kỹ thuật là yếu tố then chốt thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tác động cụ thể của giáo dục kỹ thuật đối với kinh tế:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hỗ trợ phát triển công nghiệp và sản xuất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm tỷ lệ thất nghiệp kỹ năng thấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng thu nhập bình quân của người lao động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thúc đẩy công nghệ bản địa và sáng tạo\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại chương trình giáo dục kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chương trình giáo dục kỹ thuật được tổ chức đa dạng theo nhiều cấp độ và hình thức, nhằm đáp ứng nhu cầu đào tạo từ cơ bản đến chuyên sâu. Về cấp độ, giáo dục kỹ thuật có thể chia thành:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sơ cấp nghề:\u003C\u002Fstrong> Đào tạo ngắn hạn từ 3 đến 12 tháng, tập trung vào kỹ năng cụ thể cho người mới vào nghề hoặc lao động phổ thông.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trung cấp và cao đẳng kỹ thuật:\u003C\u002Fstrong> Cung cấp kiến thức nền tảng và kỹ năng thực hành chuyên sâu, thường kéo dài 2-3 năm, có thể học sau THCS hoặc THPT.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đại học kỹ thuật:\u003C\u002Fstrong> Đào tạo chuyên sâu về lý thuyết và thực hành trong ngành kỹ thuật, có thể học tiếp lên thạc sĩ hoặc tiến sĩ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Về hình thức, giáo dục kỹ thuật cũng phân chia theo:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chính quy:\u003C\u002Fstrong> Học tập tại trường, thời gian cố định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đào tạo nghề tại nơi làm việc:\u003C\u002Fstrong> Gắn liền với sản xuất, học qua làm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Học kết hợp (blended learning):\u003C\u002Fstrong> Kết hợp giữa học trực tuyến và thực hành tại xưởng hoặc cơ sở doanh nghiệp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Việc đa dạng hóa hình thức đào tạo là yếu tố cần thiết để thích nghi với nhu cầu học tập linh hoạt của xã hội hiện đại và sự thay đổi nhanh chóng trong môi trường công nghệ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chuẩn đầu ra và kỹ năng trong giáo dục kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giáo dục kỹ thuật hiện đại không chỉ đào tạo về kỹ thuật thuần túy mà còn hướng đến phát triển năng lực toàn diện, giúp người học sẵn sàng cho thị trường lao động và thích ứng với môi trường làm việc số. Do đó, chuẩn đầu ra không thể chỉ đo bằng khả năng thao tác kỹ thuật mà còn bao gồm năng lực mềm và tư duy công nghệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nhóm năng lực chính được xác định trong chuẩn đầu ra:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Kiến thức chuyên ngành vững chắc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kỹ năng nghề thành thạo (vận hành, lắp đặt, kiểm tra...)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tư duy logic, giải quyết vấn đề kỹ thuật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng học tập suốt đời và thích nghi với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20m%E1%BB%9Bi%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Theo chuẩn kiểm định quốc tế của ABET, sinh viên ngành kỹ thuật sau tốt nghiệp phải có khả năng thiết kế, vận hành hệ thống kỹ thuật, giao tiếp hiệu quả, và đánh giá tác động xã hội của giải pháp kỹ thuật được đưa ra.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong giáo dục kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dù có vai trò quan trọng, giáo dục kỹ thuật vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình triển khai và phát triển. Một trong những vấn đề lớn là khoảng cách giữa chương trình đào tạo và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, dẫn đến tình trạng \"thừa thầy thiếu thợ\" hoặc người học ra trường thiếu kỹ năng đáp ứng công việc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, nhiều cơ sở đào tạo vẫn thiếu đầu tư vào thiết bị thực hành hiện đại, khiến người học không được tiếp cận với công nghệ mới trong quá trình học. Đội ngũ giảng viên đôi khi thiếu kinh nghiệm thực tiễn, hoặc thiếu cơ hội cập nhật chuyên môn theo xu hướng thị trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thách thức tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hạ tầng thực hành lạc hậu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chưa có sự phối hợp chặt giữa doanh nghiệp và cơ sở đào tạo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu tiêu chuẩn hóa năng lực đầu ra\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chưa khuyến khích mạnh mẽ học sinh theo học kỹ thuật\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>Giáo dục kỹ thuật và chuyển đổi số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phát triển của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20s%E1%BB%91%22%7D}} và công nghiệp 4.0 đã làm thay đổi căn bản cách thức tổ chức giáo dục kỹ thuật. Từ phương pháp giảng dạy đến nội dung chương trình, mọi khía cạnh đều phải thích nghi với các xu hướng mới như AI, dữ liệu lớn, Internet vạn vật (IoT) và tự động hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các cơ sở đào tạo hiện đại đang tích cực tích hợp công nghệ vào giảng dạy như: mô phỏng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20t%E1%BA%BF%20%E1%BA%A3o%22%7D}} (VR), học qua nền tảng kỹ thuật số, sử dụng cảm biến và hệ thống điều khiển thông minh trong phòng thực hành. Siemens là một ví dụ điển hình trong hợp tác với các trường để triển khai đào tạo kỹ thuật số trong nhà máy mô phỏng (Siemens Education).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chuyển đổi số trong giáo dục kỹ thuật gồm ba cấp độ chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Số hóa nội dung và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A0i%20li%E1%BB%87u%20h%E1%BB%8Dc%20t%E1%BA%ADp%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng công nghệ thực tế ảo và mô phỏng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo hệ sinh thái đào tạo – sản xuất kết nối qua IoT\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển giáo dục kỹ thuật toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trên thế giới, giáo dục kỹ thuật đang được định hình lại theo hướng linh hoạt, mở và hướng năng lực. Các mô hình đào tạo gắn liền với thị trường lao động, đặc biệt là mô hình kép (dual system) của Đức, đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc nâng cao chất lượng đào tạo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ba xu hướng chính hiện nay:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chuyển từ đào tạo theo thời lượng sang đào tạo theo chuẩn năng lực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cường hợp tác giữa trường học và doanh nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng dữ liệu và trí tuệ nhân tạo trong xây dựng lộ trình học {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1%20nh%C3%A2n%20h%C3%B3a%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Mô hình P-TECH của IBM là một sáng kiến toàn cầu kết hợp đào tạo trung học, cao đẳng kỹ thuật và thực tập doanh nghiệp trong một lộ trình liền mạch từ trường đến việc làm, đã được triển khai tại hơn 20 quốc gia (P-TECH by IBM).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giáo dục kỹ thuật là thành phần không thể thiếu trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực quốc gia, đặc biệt trong bối cảnh thế giới đang bước vào kỷ nguyên công nghiệp số. Việc nâng cao chất lượng, tăng cường gắn kết với doanh nghiệp, và đổi mới phương pháp giảng dạy sẽ giúp hệ thống giáo dục kỹ thuật trở thành động lực then chốt của tăng trưởng kinh tế bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tương lai của giáo dục kỹ thuật phụ thuộc vào khả năng thích ứng với công nghệ mới, khả năng liên kết quốc tế, và tư duy đào tạo linh hoạt – từ học tập suốt đời đến cá nhân hóa lộ trình nghề nghiệp của từng người học.\u003C\u002Fp>","Giáo dục kỹ thuật","engineering education",[18,20,21,22],"đào tạo kỹ sư","giáo dục công nghệ kỹ thuật","chương trình đào tạo kỹ thuật","Giáo dục kỹ thuật là quá trình giảng dạy và học tập các nguyên lý toán học, khoa học tự nhiên và công nghệ nhằm đào tạo kỹ sư có tư duy giải quyết vấn đề và năng lực thiết kế hệ thống thực tiễn.","SOCIAL_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Steele (2023). Problem-Based Learning, CDIO and Project-Based Learning. Experiential Learning in Engineering Education.","Problem-Based Learning, CDIO and Project-Based Learning","Steele","Experiential Learning in Engineering Education",2023,"10.1201\u002F9781003007159-5",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"White (2006). Turning ABET Accreditation Review Into a Continuous Improvement Process. Innovations in Engineering Education: Mechanical Engineering Education, Mechanical Engineering Technology Department Heads.","Turning ABET Accreditation Review Into a Continuous Improvement Process","White","Innovations in Engineering Education: Mechanical Engineering Education, Mechanical Engineering Technology Department Heads",2006,"10.1115\u002Fimece2006-13591",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Washko (2025). Improving Engineering Accreditation in United States Programs - Investigating Why ABET Accreditation is Superficial and Misguided. 2025 IEEE Integrated STEM Education Conference (ISEC).","Improving Engineering Accreditation in United States Programs - Investigating Why ABET Accreditation is Superficial and Misguided","Washko, Edwards, Washko et al.","2025 IEEE Integrated STEM Education Conference (ISEC)",2025,"10.1109\u002Fisec64801.2025.11147297",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Bốn giai đoạn cốt lõi của quy trình đào tạo kỹ thuật theo khung tiếp cận CDIO là gì?","Hình thành ý tưởng (Conceive), Thiết kế (Design), Triển khai thực hiện (Implement) và Vận hành (Operate) các hệ thống và sản phẩm kỹ thuật trong thế giới thực.",{"question":52,"answer":53},"Tiêu chuẩn kiểm định ABET đánh giá những năng lực đầu ra cốt lõi nào của sinh viên kỹ thuật?","Năng lực vận dụng toán học và khoa học giải quyết vấn đề, khả năng thiết kế hệ thống thỏa mãn ràng buộc thực tế, kỹ năng làm việc nhóm và trách nhiệm đạo đức nghề nghiệp.",{"question":55,"answer":56},"Phương pháp học tập dựa trên dự án (Project-Based Learning - PBL) mang lại ưu thế gì cho đào tạo kỹ sư?","Cho phép sinh viên trực tiếp tham gia giải quyết các bài toán kỹ thuật phức tạp trong thực tế, nâng cao tư duy phản biện, kỹ năng giao tiếp và khả năng thích ứng nghề nghiệp.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},[63,64,65,66,67,68,69,70,71,72],"công nghệ cao","xã hội học","thiết kế hệ thống","công nghiệp hóa","đổi mới công nghệ","công nghệ mới","công nghệ số","thực tế ảo","tài liệu học tập","cá nhân hóa",10,true,"PUBLISHED","2025-05-27T01:53:06.084+00:00","2026-09-04T05:10:00.057+00:00","2025-06-03T02:29:27.494+00:00","2026-09-04T05:09:59.606+00:00",294,[82,85,88,91,94,97,100,103,106,109],{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lối sống","Lối sống là gì? Các công bố khoa học về Lối sống",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt động học tập","Hoạt động học tập là gì? Các nghiên cứu về Hoạt động học tập",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình bệnh tật","Mô hình bệnh tật là gì? Các nghiên cứu về Mô hình bệnh tật",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ sở vật chất","Cơ sở vật chất là gì? Các công bố khoa học về Cơ sở vật chất",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu liên ngành","Nghiên cứu liên ngành là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực số","Năng lực số là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực sáng tạo","Năng lực sáng tạo là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thế kỉ xviii xix","Thế kỉ xviii xix là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giáo dục khởi nghiệp","Giáo dục khởi nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan"]