[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_gi%C3%A1o%20d%E1%BB%A5c%20b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_giáo dục bệnh nhân":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"giáo dục bệnh nhân","Giáo dục bệnh nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Giáo dục bệnh nhân là quá trình cung cấp thông tin, kỹ năng và hỗ trợ để người bệnh hiểu bệnh lý, tự chăm sóc và hợp tác điều trị hiệu quả. Đây là một phần thiết yếu trong chăm sóc y tế hiện đại, giúp cải thiện chất lượng sống và tăng khả năng tự quản lý sức khỏe lâu dài.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm giáo dục bệnh nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiáo dục bệnh nhân là một quá trình có hệ thống nhằm cung cấp thông tin, hướng dẫn kỹ năng và hỗ trợ về mặt cảm xúc cho người bệnh, với mục tiêu giúp họ hiểu rõ về bệnh lý của mình, tuân thủ điều trị và nâng cao chất lượng sống. Đây không chỉ là một hành động đơn lẻ mà là một phần tích hợp trong chăm sóc y tế toàn diện, trải dài từ giai đoạn chẩn đoán đến điều trị và theo dõi lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiáo dục bệnh nhân đòi hỏi sự tham gia chủ động của cả nhân viên y tế và người bệnh. Nội dung truyền đạt phải được trình bày theo cách dễ hiểu, có thể hành động được và phù hợp với khả năng tiếp nhận thông tin của từng cá nhân. Các khuyến nghị từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fhealthliteracy\u002Fdevelopmaterials\u002Fpatiented.html\" target=\"_blank\">CDC\u003C\u002Fa> nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng ngôn ngữ đơn giản, trực quan và hỗ trợ bằng công cụ như hình ảnh, video hoặc mô hình thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh dịch chuyển sang chăm sóc lấy người bệnh làm trung tâm, giáo dục không chỉ là trách nhiệm của điều dưỡng hay bác sĩ mà là một quy trình liên ngành, có sự tham gia của chuyên gia dinh dưỡng, nhân viên xã hội, nhà tâm lý học và cả gia đình người bệnh. Hiệu quả của quá trình này đóng vai trò quyết định đến kết quả lâm sàng, giảm tái nhập viện và tối ưu hóa nguồn lực y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mục tiêu của giáo dục bệnh nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiáo dục bệnh nhân được triển khai nhằm đạt nhiều mục tiêu y học và xã hội quan trọng. Trước hết, đó là nâng cao hiểu biết của người bệnh về tình trạng sức khỏe, điều trị, các biến chứng có thể xảy ra và cách phòng ngừa. Kiến thức đầy đủ giúp người bệnh chủ động tham gia vào quá trình điều trị và ra quyết định chính xác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, giáo dục còn giúp thay đổi hành vi sức khỏe, tăng khả năng tuân thủ điều trị, giảm lo âu, và tăng cường khả năng thích nghi với bệnh lý mạn tính. Ở cấp độ hệ thống, việc bệnh nhân được giáo dục tốt giúp giảm số lần tái khám không cần thiết, hạn chế nhập viện và cải thiện hiệu quả điều trị tổng thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác mục tiêu cụ thể có thể được trình bày như sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giải thích rõ về chẩn đoán và ý nghĩa của các xét nghiệm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hướng dẫn cách dùng thuốc, theo dõi triệu chứng tại nhà\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khuyến khích hành vi phòng ngừa như tiêm ngừa, chế độ ăn, tập luyện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ ra quyết định trong điều trị (đặc biệt ở các ca ung thư, bệnh lý mạn)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần và nội dung giáo dục bệnh nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột chương trình giáo dục bệnh nhân hiệu quả cần bao phủ cả kiến thức y khoa lẫn kỹ năng thực hành và hỗ trợ cảm xúc. Việc lựa chọn nội dung phù hợp phụ thuộc vào loại bệnh, giai đoạn điều trị và đặc điểm cá nhân của người bệnh như tuổi, trình độ học vấn, ngôn ngữ và văn hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nhóm nội dung chính thường bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thông tin về bệnh lý, nguyên nhân, cơ chế và diễn tiến\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chế độ điều trị: thuốc, phẫu thuật, xạ trị, hóa trị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các kỹ năng chăm sóc bản thân: đo huyết áp, tiêm insulin, theo dõi triệu chứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hướng dẫn về dinh dưỡng, vận động, kiểm soát stress\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dấu hiệu cảnh báo và xử trí biến chứng tại nhà\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột ví dụ cụ thể với người bệnh đái tháo đường type 2:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nội dung\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hiểu được sự rối loạn insulin và hậu quả\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hướng dẫn dùng thuốc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Biết thời điểm, liều lượng, tránh tương tác\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chế độ ăn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm đường, tăng chất xơ, chia nhỏ bữa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vận động thể chất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng nhạy cảm insulin, giảm đường huyết\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kiểm tra đường huyết tại nhà\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát hiện hạ hoặc tăng đường bất thường\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp và công cụ giáo dục bệnh nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiáo dục bệnh nhân có thể được thực hiện qua nhiều hình thức khác nhau, tùy thuộc vào nguồn lực, điều kiện chăm sóc và trình độ người học. Các phương pháp hiệu quả nhất thường là sự kết hợp giữa truyền đạt trực tiếp và công nghệ hỗ trợ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số phương pháp thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảng giải trực tiếp 1-1 giữa nhân viên y tế và người bệnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Buổi tư vấn nhóm dành cho bệnh nhân cùng bệnh lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát tài liệu in như tờ rơi, bảng hướng dẫn, nhật ký theo dõi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng video hướng dẫn kỹ thuật như đo đường huyết, tiêm insulin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng di động hoặc web cung cấp bài giảng, nhắc nhở uống thuốc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNghiên cứu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7932666\u002F\" target=\"_blank\">NIH\u003C\u002Fa> cho thấy người bệnh ghi nhớ tốt hơn khi thông tin được minh họa bằng hình ảnh, video hoặc trải nghiệm thực tế thay vì chỉ dùng văn bản hoặc lời nói. Tính tương tác và khả năng cá nhân hóa là yếu tố gia tăng hiệu quả giáo dục đáng kể.\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Đo lường hiệu quả giáo dục bệnh nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc đánh giá hiệu quả của hoạt động giáo dục bệnh nhân là cần thiết để xác định mức độ thành công, phát hiện hạn chế và cải tiến nội dung cũng như phương pháp truyền đạt. Không thể giả định rằng người bệnh đã hiểu hoặc áp dụng đúng chỉ bằng việc cung cấp thông tin một chiều.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chỉ số được sử dụng trong thực hành lâm sàng và nghiên cứu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hiểu biết về bệnh lý:\u003C\u002Fstrong> So sánh điểm số trước và sau buổi giáo dục qua bài kiểm tra ngắn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tuân thủ điều trị:\u003C\u002Fstrong> Tỉ lệ uống thuốc đúng giờ, đúng liều, đúng cách hoặc không bỏ liều.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ số lâm sàng:\u003C\u002Fstrong> Các thông số khách quan như HbA1c, huyết áp, lipid máu, BMI.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chất lượng sống:\u003C\u002Fstrong> Đo bằng các thang đo chuẩn hóa như EQ-5D, SF-36.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức đơn giản để tính hiệu quả cải thiện chỉ số sức khỏe:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\Delta X = X_{\\text{sau}} - X_{\\text{trước}}\n\u003C\u002Fscript>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> X \u003C\u002Fscript> là chỉ số được theo dõi như mức glucose máu hoặc điểm hiểu biết, so sánh trước và sau can thiệp giáo dục.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giáo dục bệnh nhân trong bệnh mạn tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐối với bệnh mạn tính như đái tháo đường, tăng huyết áp, COPD, suy tim, ung thư,... người bệnh cần có khả năng tự chăm sóc lâu dài tại nhà. Trong trường hợp này, giáo dục không chỉ là khuyến cáo mà là điều kiện thiết yếu để đảm bảo điều trị hiệu quả và tránh biến chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố quan trọng trong giáo dục bệnh mạn tính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cá nhân hóa:\u003C\u002Fstrong> Nội dung phải phù hợp với mức độ bệnh và khả năng của từng người bệnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng cường kỹ năng:\u003C\u002Fstrong> Hướng dẫn cách đo chỉ số tại nhà, nhận biết triệu chứng nặng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết lập mục tiêu:\u003C\u002Fstrong> Ví dụ: giảm HbA1c dưới 7%, tập thể dục 150 phút mỗi tuần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hỗ trợ tâm lý:\u003C\u002Fstrong> Giảm lo âu, trầm cảm – thường gặp ở người bệnh mạn tính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột chương trình điển hình trong đái tháo đường sẽ bao gồm 6 buổi học về cơ chế bệnh, ăn uống, vận động, dùng thuốc, theo dõi và xử trí hạ đường huyết. Mỗi buổi có mục tiêu cụ thể và đánh giá đi kèm để theo dõi sự tiến bộ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Rào cản trong giáo dục bệnh nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDù được xem là can thiệp chi phí thấp, hiệu quả cao, giáo dục bệnh nhân vẫn gặp nhiều rào cản trong thực tế lâm sàng. Những rào cản này đến từ cả phía bệnh nhân lẫn hệ thống chăm sóc sức khỏe.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số rào cản thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hạn chế về nhận thức:\u003C\u002Fstrong> Trình độ học vấn thấp, không biết đọc hoặc hiểu nội dung y khoa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ngôn ngữ và văn hóa:\u003C\u002Fstrong> Bệnh nhân không sử dụng ngôn ngữ chính hoặc có niềm tin dân gian ảnh hưởng đến tiếp nhận kiến thức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu thời gian:\u003C\u002Fstrong> Nhân viên y tế thường quá tải, không đủ thời gian tư vấn sâu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu tài nguyên:\u003C\u002Fstrong> Không có tài liệu phù hợp, không có công cụ minh họa hoặc công nghệ hỗ trợ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể vượt qua rào cản, cần:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng ngôn ngữ đơn giản, trực quan (hình ảnh, ví dụ đời thường)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đào tạo nhân viên y tế về giao tiếp hiệu quả và kỹ năng sư phạm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tùy biến nội dung cho từng nhóm đối tượng: người cao tuổi, dân tộc thiểu số, người khuyết tật\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của điều dưỡng và nhân viên y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều dưỡng, bác sĩ, dược sĩ và các nhân viên y tế khác là người thực hiện chính việc giáo dục bệnh nhân. Họ không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn lắng nghe, giải thích, điều chỉnh nội dung phù hợp và theo dõi tiến độ học tập của người bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK493211\u002F\" target=\"_blank\">StatPearls – Patient Education\u003C\u002Fa>, điều dưỡng giữ vai trò trung tâm nhờ tiếp xúc gần gũi với bệnh nhân hằng ngày, từ đó xây dựng mối quan hệ tin tưởng, tạo điều kiện lý tưởng cho việc tiếp nhận kiến thức.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài chuyên môn y khoa, nhân viên y tế cần có kỹ năng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Lắng nghe chủ động và đặt câu hỏi mở\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giải thích bằng ngôn ngữ phổ thông\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ghi nhận phản hồi và đánh giá hiểu biết của bệnh nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phối hợp liên ngành để mở rộng hỗ trợ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giáo dục bệnh nhân dựa trên công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ thông tin mang lại nhiều cơ hội mới cho giáo dục bệnh nhân, đặc biệt trong thời đại số và hậu COVID-19. Nhờ công nghệ, người bệnh có thể học mọi lúc, mọi nơi và tùy biến nội dung theo nhu cầu cá nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hình thức công nghệ hỗ trợ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng di động nhắc nhở dùng thuốc, tái khám\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Video minh họa kỹ thuật chăm sóc tại nhà\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Website giáo dục tương tác với bài kiểm tra, mô phỏng tình huống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống telehealth tích hợp tư vấn và học liệu từ xa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều cơ sở y tế đã phát triển “patient portal” cho phép bệnh nhân theo dõi kết quả, học trực tuyến, gửi câu hỏi và nhận tư vấn từ bác sĩ. Sự tích hợp công nghệ giúp chuẩn hóa thông tin, tăng khả năng tiếp cận và giảm gánh nặng cho nhân viên y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiáo dục bệnh nhân là một thành phần cốt lõi của chăm sóc y tế lấy người bệnh làm trung tâm. Nó không chỉ giúp người bệnh hiểu và tuân thủ điều trị mà còn nâng cao khả năng tự quản lý, cải thiện chất lượng sống và giảm gánh nặng cho hệ thống y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột chương trình giáo dục hiệu quả cần được thiết kế cá nhân hóa, đa dạng phương pháp, có đánh giá thường xuyên và ứng dụng công nghệ thông minh. Đầu tư vào giáo dục bệnh nhân là đầu tư vào hiệu quả điều trị bền vững và nhân đạo.\n\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-27T08:36:29.332+00:00","2025-09-17T12:59:50.062+00:00","2025-05-31T14:03:28.832+00:00",216,[33,43,48,54,59,64,75,81,87,93],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"khớp thái dương hàm","Khớp thái dương hàm là gì? Giải phẫu học và rối loạn TMD","temporomandibular joint","Khớp thái dương hàm (temporomandibular joint, viết tắt TMJ) là khớp động hoạt dịch lưỡng lồi cầu (ginglymoarthrodial joint) duy nhất kết nối xương hàm dưới (mandible) với nền sọ tại xương thái dương (temporal bone), cho phép thực hiện đồng thời các vận động bản lề xoay tròn và vận động trượt tịnh tiến phức tạp trong quá trình nhai, nuốt và phát âm.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"toxocara spp","Toxocara spp là gì? Các công bố khoa học về Toxocara spp","Toxocara spp.","Toxocara spp là chi giun tròn ký sinh trong ruột non của động vật ăn thịt (chủ yếu là Toxocara canis ở chó và Toxocara cati ở mèo), ấu trùng của chúng có khả năng lây nhiễm sang người qua đường ăn uống gây hội chứng ấu trùng di chuyển nội tạng và ở mắt.",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hội chứng vành cấp tính","Hội chứng vành cấp tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Hội chứng vành cấp tính","Acute coronary syndrome \u002F ACS","Hội chứng vành cấp tính (ACS) là một phổ các tình trạng lâm sàng cấp cứu tim mạch đe dọa tính mạng do sự giảm lưu lượng máu đột ngột trong động mạch vành nuôi dưỡng cơ tim, thường là hệ quả của sự nứt vỡ mảng xơ vữa kèm theo hình thành cục huyết khối gây tắc nghẽn lòng mạch.",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"thuyên tắc","Thuyên tắc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Embolism \u002F Thromboembolism","Thuyên tắc là tình trạng tắc nghẽn đột ngột một mạch máu do một vật thể lưu hành trong lòng mạch (embolus) trôi từ vị trí khởi phát đến mắc kẹt tại nơi mạch máu có khẩu kính nhỏ hơn, dẫn đến thiếu máu cục bộ hoặc hoại tử mô cơ quan phía sau điểm tắc.",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":60,"definition":63,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"troglitazone","Troglitazone: Cơ chế dược lý và bài học về độc tính gan","Troglitazone","Troglitazone là thuốc điều trị đái tháo đường týp 2 đường uống thuộc nhóm thiazolidinedione, hoạt động như chất chủ vận thụ thể nhân PPAR-gamma nhưng đã bị rút khỏi thị trường do gây độc gan đặc ứng nặng.",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"chẩn đoán lỗi","Chẩn đoán lỗi là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Chẩn đoán lỗi","fault diagnosis","Chẩn đoán lỗi (Fault Diagnosis) là quy trình kỹ thuật nhằm phát hiện sự xuất hiện của lỗi (Fault Detection), định vị thành phần bị hỏng (Fault Isolation) và xác định bản chất cũng như mức độ nghiêm trọng của lỗi (Fault Identification) trong một hệ thống kỹ thuật.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"hiệu suất dự đoán","Hiệu suất dự đoán là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Hiệu suất dự đoán","predictive performance","Hiệu suất dự đoán là mức độ chính xác và độ tin cậy của một mô hình thống kê hoặc máy học khi tổng quát hóa để đưa ra dự báo trên tập dữ liệu kiểm thử độc lập mà mô hình chưa từng được huấn luyện.",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"gầy còm","Gầy còm là gì? Cơ chế sinh lý bệnh và tiêu chuẩn chẩn đoán","Gầy còm","cachexia","Gầy còm là hội chứng suy mòn chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự mất khối lượng cơ xương kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, thường gặp ở bệnh nhân mắc bệnh lý mạn tính tiến triển như ung thư, suy tim, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và suy thận mạn.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"raw264 7","RAW 264.7 là gì? Đặc tính và ứng dụng tế bào đại thực bào","RAW 264.7","RAW 264.7 cell line","RAW 264.7 là dòng tế bào đại thực bào chuột bất tử hóa được thiết lập từ khối u do virus gây bệnh bạch cầu chuột Abelson, phục vụ nghiên cứu phản ứng viêm và miễn dịch bẩm sinh.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":99,"disciplineCode":100,"disciplineLabel":101,"disciplineColor":102,"disciplineIcon":103},"hành vi bên ngoài","Hành vi bên ngoài là gì? Biểu hiện, nguyên nhân và can thiệp","Hành vi bên ngoài","externalizing behavior","Hành vi bên ngoài là nhóm hành vi hướng ra môi trường bên ngoài đặc trưng bởi sự thiếu kiểm soát xung động, vi phạm quy tắc xã hội, gây hấn, chống đối và phá hoại, thường được đánh giá trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users"]