[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_gi%C3%A1m%20s%C3%A1t%20sinh%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_giám sát sinh học":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"giám sát sinh học","Giám sát sinh học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Giám sát sinh học là quá trình thu thập và phân tích dữ liệu đa ngành nhằm phát hiện sớm các mối đe dọa sinh học ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Khái niệm này mô tả hệ thống cảnh báo sớm dựa trên công nghệ và dịch tễ học giúp hỗ trợ quyết định, tăng năng lực ứng phó và bảo đảm an ninh y tế. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm giám sát sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiám sát sinh học (biosurveillance) là quy trình liên tục thu thập, phân tích và diễn giải dữ liệu liên quan đến sức khỏe con người, động vật và môi trường nhằm phát hiện sớm các mối đe dọa sinh học. Các mối đe dọa này có thể bao gồm bệnh truyền nhiễm mới nổi, tác nhân sinh học nguy hiểm, chất gây ô nhiễm sinh học hoặc những bất thường sinh học có khả năng tác động rộng đến an ninh y tế. Khái niệm này được phát triển dựa trên sự kết hợp giữa dịch tễ học, sinh học phân tử, y tế công cộng, khoa học dữ liệu và công nghệ cảnh báo sớm. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiám sát sinh học đóng vai trò cốt lõi trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng bằng cách phát hiện các tín hiệu bất thường sớm hơn so với hệ thống giám sát truyền thống. Các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\" target=\"_blank\">CDC Hoa Kỳ\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\">WHO\u003C\u002Fa> duy trì hệ thống giám sát quy mô lớn, cung cấp dữ liệu toàn cầu giúp các quốc gia phối hợp và phản ứng kịp thời khi xuất hiện mối nguy sinh học. Sự tích hợp công nghệ hiện đại làm tăng khả năng phát hiện các tác nhân mới nổi, đặc biệt trong bối cảnh dịch bệnh toàn cầu ngày càng phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác đặc điểm chính của giám sát sinh học:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giám sát liên tục và theo thời gian thực, đặc biệt khi áp dụng công nghệ cảm biến hoặc trí tuệ nhân tạo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tập trung vào dữ liệu đa ngành bao gồm dữ liệu y tế, môi trường, thú y và nhân khẩu học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dựa trên mô hình phân tích nguy cơ nhằm tạo cảnh báo sớm và hỗ trợ quyết định.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt một số lĩnh vực ứng dụng trong giám sát sinh học:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Y tế công cộng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện sớm bệnh truyền nhiễm và ổ dịch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nông nghiệp – thú y\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Theo dõi bệnh trên động vật nhằm ngăn lây sang người\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giám sát các tác nhân sinh học trong nước, không khí, đất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Mục tiêu của giám sát sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMục tiêu quan trọng nhất của giám sát sinh học là phát hiện sớm các bất thường sinh học để đưa ra cảnh báo kịp thời, giảm thiểu thiệt hại về sức khỏe, kinh tế và xã hội. Việc phát hiện sớm giúp kiểm soát dịch bệnh trước khi lan rộng, ngăn chặn tác nhân nguy hiểm và chủ động triển khai các biện pháp y tế công cộng. Nhiều bệnh truyền nhiễm mới nổi như SARS, MERS hay COVID-19 đã cho thấy rõ tầm quan trọng của các hệ thống giám sát mạnh mẽ và cập nhật theo thời gian thực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiám sát sinh học còn đóng vai trò lớn trong theo dõi hiệu quả của các can thiệp y tế, bao gồm tiêm chủng, điều trị và các biện pháp phòng ngừa. Dữ liệu thu thập được sử dụng để xây dựng mô hình dự báo, đánh giá nguy cơ lây truyền và xác định chiến lược can thiệp tối ưu. Các cơ quan y tế quốc gia sử dụng những mô hình này để đưa ra quyết định chính sách dài hạn, phân bổ nguồn lực và quản lý khủng hoảng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số mục tiêu cụ thể:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát hiện tác nhân gây bệnh mới hoặc biến thể nguy hiểm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi xu hướng dịch bệnh để xác định mức độ nguy cơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cung cấp dữ liệu khoa học cho các chiến dịch y tế quốc gia.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ phối hợp quốc tế trong phòng chống dịch bệnh toàn cầu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại giám sát sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiám sát sinh học được phân loại theo nhiều tiêu chí nhằm phù hợp với mục tiêu nghiên cứu và yêu cầu thực tiễn. Một cách phân loại phổ biến dựa trên hình thức thu thập dữ liệu bao gồm giám sát truyền thống và giám sát nâng cao. Giám sát truyền thống dựa vào báo cáo bệnh, dữ liệu xét nghiệm và thông tin từ cơ sở y tế. Trong khi đó, giám sát nâng cao sử dụng nguồn dữ liệu không truyền thống như mạng xã hội, xu hướng tìm kiếm, hệ thống bán thuốc, cảm biến môi trường hoặc dữ liệu viễn thám.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột phân loại quan trọng khác dựa trên mức độ chủ động: giám sát chủ động và giám sát thụ động. Giám sát chủ động yêu cầu cơ quan y tế trực tiếp thu thập dữ liệu từ cộng đồng, mang lại độ chính xác và tính cập nhật cao. Ngược lại, giám sát thụ động phụ thuộc vào báo cáo tự phát từ cơ sở y tế, thường tiết kiệm chi phí nhưng có nguy cơ bỏ sót dữ liệu. Việc kết hợp hai hình thức này tạo nên hệ thống giám sát hiệu quả và linh hoạt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh hai dạng giám sát phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hình thức\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giám sát chủ động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dữ liệu chính xác, cập nhật nhanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chi phí và nhân lực lớn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giám sát thụ động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ triển khai, tiết kiệm nguồn lực\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ thiếu báo cáo hoặc trễ thông tin\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phương pháp và công nghệ giám sát sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiám sát sinh học hiện đại kết hợp nhiều phương pháp và công nghệ để tăng độ chính xác và tốc độ phản ứng. Các phương pháp truyền thống như thu thập mẫu, báo cáo ca bệnh và điều tra thực địa vẫn là nền tảng quan trọng. Tuy nhiên, sự phát triển của sinh học phân tử và khoa học dữ liệu đã mang đến những công cụ mạnh mẽ, như giải trình tự gen (genomic sequencing), PCR thời gian thực, phân tích kháng nguyên và sử dụng các cảm biến sinh học để phát hiện tác nhân trong môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (big data analytics) đóng vai trò then chốt trong việc nhận diện các mẫu bất thường, dự báo xu hướng dịch bệnh và tạo cảnh báo sớm. Các nền tảng phân tích thời gian thực giúp cơ quan y tế chủ động khi xuất hiện tín hiệu bất thường. Ngoài ra, nhiều quốc gia sử dụng dữ liệu động vật và môi trường theo mô hình One Health nhằm nâng cao khả năng phát hiện các mối nguy sinh học liên ngành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số công nghệ nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giải trình tự gen để theo dõi biến thể virus.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm biến môi trường phát hiện tác nhân sinh học trong không khí hoặc nguồn nước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống cảnh báo sớm dựa trên AI.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nền tảng thu thập dữ liệu dịch tễ thời gian thực.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y tế công cộng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nỨng dụng quan trọng nhất của giám sát sinh học nằm trong lĩnh vực y tế công cộng, nơi dữ liệu thu thập được sử dụng để phát hiện sớm các ổ dịch, theo dõi sự lan truyền mầm bệnh và đánh giá mức độ tác động lên dân số. Các hệ thống giám sát do \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\">WHO\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\" target=\"_blank\">CDC Hoa Kỳ\u003C\u002Fa> triển khai cung cấp nền tảng để chia sẻ dữ liệu liên quốc gia, giúp tạo lập mạng lưới cảnh báo sớm toàn cầu. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các bệnh truyền nhiễm có khả năng lây lan nhanh như cúm mùa, sốt xuất huyết, sởi, lao hoặc các tác nhân mới nổi như SARS-CoV-2.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong y tế công cộng, giám sát sinh học giúp xác định mức độ nghiêm trọng của dịch bệnh, theo dõi biến động theo thời gian và hỗ trợ hoạch định chính sách. Các chiến lược tiêm chủng, quản lý bệnh mãn tính và kiểm soát các bệnh nguy hiểm đều dựa trên dữ liệu từ hệ thống giám sát. Một số quốc gia đã triển khai các mạng lưới giám sát đa tầng, kết hợp dữ liệu từ bệnh viện, phòng xét nghiệm và cảm biến môi trường nhằm cải thiện tốc độ phản hồi trong các tình huống khẩn cấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chức năng chính trong giám sát y tế công cộng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát hiện sớm ca bệnh đầu tiên trong cộng đồng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi quá trình lan truyền để đánh giá nguy cơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xác định hiệu quả các biện pháp can thiệp, bao gồm cách ly và tiêm chủng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ dự báo xu hướng dịch bệnh để chuẩn bị nguồn lực y tế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong an ninh sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBên cạnh lĩnh vực y tế công cộng, giám sát sinh học đóng vai trò quan trọng trong an ninh sinh học, bao gồm giám sát, phát hiện và ngăn chặn các tác nhân sinh học có thể đe dọa cộng đồng hoặc bị sử dụng trong các sự cố cố ý như khủng bố sinh học. Các cơ quan như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.dhs.gov\" target=\"_blank\">Bộ An ninh Nội địa Hoa Kỳ (DHS)\u003C\u002Fa> và các lực lượng phòng thủ sinh học chuyên trách ở nhiều quốc gia triển khai hệ thống giám sát liên tục tại biên giới, sân bay, hệ thống xử lý nước và không khí nhằm phát hiện tác nhân lạ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hệ thống phát hiện sự cố sinh học sử dụng cảm biến thời gian thực, kỹ thuật PCR nhanh, phân tích dấu hiệu sinh học và giám sát môi trường tự động. Dữ liệu thu thập được gửi tới trung tâm phân tích chuyên trách để xác định mức độ nguy cơ và triển khai biện pháp phản ứng. Điều này có vai trò thiết yếu trong phòng ngừa thảm họa sinh học, đặc biệt với các tác nhân có độc lực cao như Bacillus anthracis, Ebola hoặc các tác nhân biến đổi gen.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững ứng dụng quan trọng trong an ninh sinh học:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát hiện tác nhân sinh học trong các sự kiện đông người.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát chuỗi cung ứng thực phẩm và nước sạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích tín hiệu bất thường trong mẫu không khí hoặc đất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ lực lượng phòng thủ sinh học và quản lý khẩn cấp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong giám sát sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù có vai trò quan trọng, giám sát sinh học đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến chất lượng dữ liệu, nguồn lực nhân sự, rào cản kỹ thuật và vấn đề chia sẻ thông tin. Một trong những trở ngại lớn nhất là độ trễ trong báo cáo, đặc biệt ở những quốc gia có hệ thống y tế hạn chế, dẫn đến nguy cơ bỏ sót hoặc chậm phát hiện ca bệnh đầu tiên. Điều này làm giảm hiệu quả cảnh báo sớm, làm tăng khả năng dịch bệnh lan rộng trước khi được kiểm soát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, sự đa dạng và khối lượng dữ liệu lớn từ nhiều nguồn khác nhau đòi hỏi các hệ thống phân tích mạnh để xử lý và diễn giải chính xác. Việc thiếu chuẩn hóa trong ghi nhận ca bệnh, khó khăn trong chia sẻ dữ liệu xuyên biên giới và hạn chế về công nghệ cũng là những thách thức thường gặp. Các tác nhân sinh học mới nổi có thể thay đổi nhanh về đặc tính di truyền, khiến việc phát hiện, phân loại và theo dõi trở nên phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững thách thức phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu nhân lực có chuyên môn cao trong dịch tễ học và sinh học phân tử.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế trong năng lực xét nghiệm hoặc thiếu thiết bị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rào cản pháp lý trong chia sẻ dữ liệu giữa các quốc gia.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí duy trì hệ thống giám sát dài hạn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của mô hình hóa và phân tích dữ liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMô hình hóa toán học và phân tích dữ liệu lớn đóng vai trò then chốt trong việc dự báo dịch bệnh, đánh giá nguy cơ và hỗ trợ xây dựng chiến lược ứng phó. Các mô hình dịch tễ học sử dụng dữ liệu giám sát để mô phỏng tốc độ lây lan, ước tính số ca mắc trong tương lai và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến động lực dịch bệnh. Những mô hình này điển hình như mô hình SIR, SEIR hoặc các biến thể nâng cao có thể mô phỏng nhiều kịch bản khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột dạng mô hình cơ bản thường được áp dụng là mô hình SIR, mô tả sự biến đổi của ba nhóm trong cộng đồng: người cảm nhiễm (S), người đang mắc bệnh (I) và người đã hồi phục (R). Công thức mô tả hệ động lực học như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\frac{dS}{dt} = -\\beta SI, \\ \n\\frac{dI}{dt} = \\beta SI - \\gamma I, \\ \n\\frac{dR}{dt} = \\gamma I\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐây là nền tảng để xây dựng các mô hình dự báo trong nhiều loại bệnh truyền nhiễm, từ cúm mùa đến COVID-19. Ngoài ra, phân tích dữ liệu lớn cho phép tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn phi truyền thống như tìm kiếm Internet, mạng xã hội hoặc cảm biến môi trường, giúp nâng cao độ chính xác trong phát hiện tín hiệu bất thường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triển vọng phát triển hệ thống giám sát sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong tương lai, hệ thống giám sát sinh học sẽ dựa nhiều hơn vào tự động hóa, trí tuệ nhân tạo, phân tích gen và cảm biến môi trường thông minh. Công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới giúp tăng tốc độ phát hiện biến thể virus, trong khi AI hỗ trợ phân tích dữ liệu lớn theo thời gian thực để đưa ra cảnh báo nhanh hơn. Sự kết hợp giữa dữ liệu từ con người – động vật – môi trường theo mô hình One Health sẽ tạo nên hệ thống giám sát toàn diện và hiệu quả hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chuyên gia dự báo rằng các hệ thống tích hợp xuyên quốc gia sẽ đóng vai trò quan trọng trong phòng chống dịch bệnh toàn cầu. Việc tăng cường đầu tư vào công nghệ, cơ sở hạ tầng và đào tạo nhân lực sẽ giúp các quốc gia chủ động trước các thách thức sinh học mới nổi, đồng thời tăng cường an ninh y tế quốc tế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fbiosurveillance\" target=\"_blank\">CDC – Biosurveillance Resources\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\" target=\"_blank\">World Health Organization – Health Topics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\" target=\"_blank\">National Institutes of Health\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.dhs.gov\" target=\"_blank\">U.S. Department of Homeland Security – Biological Threats\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Femergency-preparedness-and-response\" target=\"_blank\">FDA – Emergency Preparedness and Response\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-24T14:09:36.294+00:00","2025-11-24T15:44:01.512+00:00","2025-11-24T15:44:01.507+00:00",121,[31,42,53,59,70,75,81,92,98,104],{"id":32,"title":33,"term":34,"englishTitle":35,"definition":36,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"kim loại nặng","Kim loại nặng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Kim loại nặng","heavy metals","Kim loại nặng là nhóm nguyên tố kim loại có khối lượng riêng lớn hơn 5 g\u002Fcm3, có tính bền vững, không phân hủy sinh học và gây độc tính cao cho sinh vật và con người ngay cả ở nồng độ vết.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":43,"title":44,"term":45,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"tần số thấp","Tần số thấp là gì? Đặc tính lan truyền sóng đất và sóng ngầm","Tần số thấp","low frequency","Tần số thấp (Low Frequency - LF) là dải tần số sóng điện từ hoặc sóng âm có tần số dao động nhỏ (thường quy định từ 30 kHz đến 300 kHz trong phổ vô tuyến, hoặc dưới 200 Hz trong âm học), đặc trưng bởi bước sóng rất dài và khả năng xuyên thấu vật lý cao.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"đối lưu","Đối lưu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đối lưu","Convection \u002F Convective heat transfer","Đối lưu là cơ chế truyền nhiệt và truyền khối diễn ra đồng thời thông qua sự dịch chuyển vĩ mô của các khối chất lưu (chất lỏng hoặc chất khí) từ vùng này sang vùng khác trong không gian, bao gồm đối lưu tự nhiên (do chênh lệch mật độ nổi) và đối lưu cưỡng bức (do ngoại lực tác động).",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"hàm tiện ích","Hàm tiện ích là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hàm tiện ích","Hàm tiện ích","Utility function","Hàm tiện ích là một hàm số toán học trong kinh tế học vi mô và lý thuyết quyết định gán một giá trị số thực cho mỗi gói hàng hóa hoặc trạng thái kết cục, biểu diễn thứ tự sở thích và mức độ thỏa mãn chủ quan của một người tiêu dùng hoặc cá nhân ra quyết định duy lý.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"vùng trọng điểm du lịch","Vùng trọng điểm du lịch là gì? Bản chất và vai trò","key tourism area","Vùng trọng điểm du lịch là không gian lãnh thổ tập trung tài nguyên du lịch nổi trội, có hạ tầng đồng bộ và cơ sở kỹ thuật hoàn chỉnh, giữ vai trò động lực thúc đẩy phát triển du lịch của toàn vùng hoặc cả nước.",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"đo lường hiệu suất","Đo lường hiệu suất là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Đo lường hiệu suất","Performance measurement","Đo lường hiệu suất là quá trình định lượng hóa mức độ hiệu quả (doing things right) và mức độ hiệu lực (doing the right things) của các hoạt động, quy trình hoặc toàn bộ tổ chức thông qua việc thu thập, phân tích và báo cáo các chỉ số hiệu suất định lượng (KPIs) so với các mục tiêu chiến lược đề ra.",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":87,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"siêu âm 3d","Siêu âm 3d là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Siêu âm 3D","Three-dimensional ultrasound (3D ultrasound) \u002F 3D ultrasonography","Siêu âm 3D là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y khoa sử dụng đầu dò siêu âm chuyên dụng thu nhận liên tục một chuỗi các mặt cắt siêu âm 2D song song hoặc quét rẻ quạt, sau đó dùng thuật toán máy tính tái tạo khối dữ liệu không gian 3 chiều giúp quan sát trực quan hình thái giải phẫu của các cơ quan nội tạng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"phân tích số","Phân tích số là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Phân tích số","Numerical analysis","Phân tích số là phân ngành toán học ứng dụng nghiên cứu thiết kế, phân tích tính ổn định và đánh giá sai số của các thuật toán tính toán số học nhằm tìm nghiệm xấp xỉ chính xác cho các bài toán giải tích liên tục (phương trình vi phân, tích phân và hệ đại số tuyến tính quy mô lớn) trên máy tính kỹ thuật số.",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":87,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"viêm khớp thoái hóa","Viêm khớp thoái hóa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Viêm khớp thoái hóa","Osteoarthritis (OA) \u002F Degenerative joint disease","Viêm khớp thoái hóa (thoái hóa khớp) là bệnh lý khớp mạn tính phổ biến nhất đặc trưng bởi sự tổn thương thoái hóa tiến triển của sụn khớp bề mặt, kết hợp với xơ cứng và tái cấu trúc xương dưới sụn, hình thành gai xương ở rìa khớp và phản ứng viêm mức độ nhẹ của màng hoạt dịch.",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":87,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"gen crprx","Gen crprx là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Gen CRPRX","CRP gene \u002F C-reactive protein gene (CRPRX)","Gen CRPRX (gen mã hóa C-reactive protein trên nhiễm sắc thể 1q23.2) là đoạn trình tự DNA quy định sinh tổng hợp protein phản ứng C - một protein pha cấp tính then chốt của hệ miễn dịch bẩm sinh do tế bào gan sản xuất dưới sự kích thích của interleukin-6 khi cơ thể bị viêm nhiễm, chấn thương mô hoặc stress oxy hóa."]