[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_gi%C3%A1m%20s%C3%A1t%20s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_gi%C3%A1m%20s%C3%A1t%20s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":62,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":63,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":67,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":68,"wikidataId":10,"relateTopics":69},"giám sát sức khỏe","Giám sát sức khỏe là gì? Cảm biến IoT và y tế từ xa","Tìm hiểu Giám sát sức khỏe (health monitoring): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Giám sát sức khỏe\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>health monitoring\u003C\u002Fem>) là quá trình theo dõi, đo lường và đánh giá liên tục hoặc định kỳ các chỉ số sinh lý, dấu hiệu sinh tồn và tình trạng sức khỏe của con người nhằm phát hiện sớm các bất thường và can thiệp kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa giám sát sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giám sát sức khỏe (\u003Cem>health surveillance\u003C\u002Fem>) là một quá trình có hệ thống nhằm thu thập, phân tích, giải thích và phổ biến dữ liệu liên quan đến sức khỏe nhằm phục vụ cho mục tiêu bảo vệ và cải thiện sức khỏe cộng đồng. Đây là một thành phần cốt lõi trong hệ thống y tế công cộng, được sử dụng để phát hiện sớm dịch bệnh, theo dõi các yếu tố nguy cơ và đánh giá hiệu quả các can thiệp y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giám sát sức khỏe có thể áp dụng cho nhiều mục tiêu khác nhau, bao gồm cả bệnh truyền nhiễm, bệnh mạn tính, tai nạn nghề nghiệp, yếu tố môi trường và hành vi sức khỏe. Mục đích không chỉ dừng lại ở việc ghi nhận dữ liệu mà còn định hướng hành động, can thiệp và hoạch định chính sách y tế dựa trên bằng chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khả năng phát hiện sớm và phản ứng nhanh với các biến cố sức khỏe cộng đồng phụ thuộc lớn vào chất lượng hệ thống giám sát. Một hệ thống giám sát hiệu quả cần đảm bảo: thu thập dữ liệu chính xác, có tính đại diện, cập nhật thường xuyên và khả năng phân tích đúng phương pháp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt giám sát sức khỏe với theo dõi và sàng lọc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giám sát sức khỏe thường bị nhầm lẫn với các khái niệm liên quan như theo dõi (\u003Cem>monitoring\u003C\u002Fem>) và sàng lọc (\u003Cem>screening\u003C\u002Fem>). Tuy có một số điểm giao nhau, ba khái niệm này phục vụ các mục đích khác nhau và được triển khai theo cách thức riêng biệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo dõi là hoạt động quan sát liên tục một cá nhân hoặc nhóm cá thể đã được xác định cụ thể, thường trong khuôn khổ điều trị hoặc nghiên cứu. Trong khi đó, sàng lọc là quá trình đánh giá một quần thể để phát hiện sớm bệnh tiềm ẩn hoặc yếu tố nguy cơ, áp dụng cho người chưa có triệu chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh dưới đây cho thấy sự khác biệt giữa ba thuật ngữ:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giám sát sức khỏe\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Theo dõi\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Sàng lọc\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đối tượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Toàn bộ cộng đồng hoặc nhóm nguy cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Người bệnh cụ thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Người chưa biểu hiện triệu chứng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính chất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Liên tục, hệ thống, quy mô lớn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cá nhân, chuyên sâu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Một lần hoặc định kỳ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mục tiêu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện xu hướng, đưa ra cảnh báo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quản lý điều trị, đánh giá đáp ứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện bệnh sớm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Do đó, giám sát có tính bao quát hơn, thường đóng vai trò định hướng chính sách và chiến lược sức khỏe cộng đồng thay vì chỉ phục vụ mục tiêu điều trị hoặc tầm soát cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại hình giám sát sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tuỳ thuộc vào mục tiêu và nguồn lực, hệ thống y tế có thể triển khai các loại hình giám sát khác nhau. Mỗi loại hình có ưu điểm, hạn chế và phạm vi ứng dụng riêng, phù hợp với bối cảnh cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các loại hình giám sát phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giám sát chủ động:\u003C\u002Fstrong> cơ quan y tế chủ động tiếp cận cơ sở dữ liệu hoặc nhân viên y tế để thu thập thông tin. Mặc dù tốn kém hơn, hình thức này thường có độ chính xác cao và phát hiện kịp thời.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giám sát thụ động:\u003C\u002Fstrong> dựa trên dữ liệu báo cáo tự nguyện từ các đơn vị y tế địa phương. Đây là phương pháp phổ biến nhất vì chi phí thấp nhưng dễ bị bỏ sót hoặc báo cáo chậm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giám sát sentinel:\u003C\u002Fstrong> sử dụng một số cơ sở hoặc khu vực đại diện để theo dõi một bệnh hoặc hiện tượng sức khỏe cụ thể. Kỹ thuật này thường áp dụng khi không thể giám sát toàn diện.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ví dụ, trong mùa cúm, các trạm sentinel được thiết lập để ghi nhận tần suất ca bệnh, từ đó mô hình hóa và dự báo xu hướng dịch trên toàn quốc. CDC (Centers for Disease Control and Prevention) cung cấp tài liệu hướng dẫn chi tiết cho việc lựa chọn và vận hành các mô hình này (CDC Surveillance Module).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các bước trong quy trình giám sát sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình giám sát sức khỏe không chỉ dừng ở việc thu thập dữ liệu, mà là một chu trình logic từ xác định mục tiêu đến ứng dụng thực tế. Việc hiểu rõ các bước này giúp đảm bảo tính hiệu quả và bền vững của hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bước cơ bản gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xác định mục tiêu:\u003C\u002Fstrong> ví dụ như phát hiện dịch sớm, theo dõi xu hướng bệnh mạn tính hoặc đánh giá hiệu quả tiêm chủng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chọn biến số và thiết kế biểu mẫu:\u003C\u002Fstrong> xác định thông tin cần thu thập như ngày khởi phát, chẩn đoán sơ bộ, tuổi, giới, vùng địa lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thu thập dữ liệu:\u003C\u002Fstrong> từ bệnh viện, trạm y tế, phòng thí nghiệm hoặc cảm biến số.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích:\u003C\u002Fstrong> sử dụng thống kê mô tả (tần suất, tỷ lệ), biểu đồ và mô hình toán học để diễn giải dữ liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Diễn giải và cảnh báo:\u003C\u002Fstrong> phát hiện bất thường, ví dụ: gia tăng bất thường số ca tiêu chảy trong thời gian ngắn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Truyền thông và phản ứng:\u003C\u002Fstrong> báo cáo kết quả cho các cấp lãnh đạo và công chúng để đưa ra biện pháp can thiệp phù hợp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Mỗi bước cần được thực hiện với tiêu chuẩn chuyên môn rõ ràng để đảm bảo chất lượng dữ liệu và tính ứng dụng trong hoạch định chính sách y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò của giám sát sức khỏe trong y tế công cộng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giám sát sức khỏe là một trong những chức năng cốt lõi của y tế công cộng. Nó cho phép các nhà hoạch định chính sách phát hiện sớm những thay đổi bất thường về tình hình sức khỏe cộng đồng, từ đó triển khai biện pháp can thiệp một cách nhanh chóng và hiệu quả. Không có giám sát, phản ứng y tế sẽ trở nên chậm trễ, thiếu mục tiêu và lãng phí nguồn lực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các tình huống khẩn cấp như bùng phát dịch bệnh, giám sát sức khỏe cung cấp dữ liệu thiết yếu để đánh giá mức độ lây lan, nhóm đối tượng có nguy cơ cao, cũng như hiệu quả của các biện pháp kiểm soát. Ví dụ, trong đại dịch COVID-19, các chỉ số giám sát như số ca mắc mới, tỷ lệ nhập viện, biến thể virus đã được theo dõi theo thời gian thực để hỗ trợ các quyết định về phong tỏa, tiêm chủng và phân bổ nguồn lực y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giám sát cũng hỗ trợ đánh giá dài hạn các chương trình y tế công cộng. Chẳng hạn, giám sát tỷ lệ tiêm vaccine có thể cho biết mức độ bao phủ của chương trình phòng bệnh, từ đó xác định khu vực cần can thiệp thêm hoặc thay đổi chiến lược truyền thông.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công nghệ trong giám sát sức khỏe hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhờ tiến bộ công nghệ, giám sát sức khỏe đang chuyển mình mạnh mẽ từ hình thức thủ công sang kỹ thuật số và tự động hóa. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo và thiết bị cá nhân đã tăng tốc độ, phạm vi và độ chính xác trong giám sát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số công nghệ phổ biến hiện nay gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống báo cáo điện tử:\u003C\u002Fstrong> cho phép cơ sở y tế gửi dữ liệu thời gian thực, giúp giảm độ trễ và sai sót do nhập liệu bằng tay.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích dữ liệu lớn (big data):\u003C\u002Fstrong> kết hợp nhiều nguồn dữ liệu khác nhau như bệnh án điện tử, mạng xã hội, hệ thống cảnh báo sớm để phát hiện xu hướng bất thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị đeo thông minh:\u003C\u002Fstrong> như Fitbit, Apple Watch có thể thu thập dữ liệu về nhịp tim, hoạt động thể chất và giấc ngủ, góp phần cảnh báo sớm bất thường sức khỏe (PMC6924695).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>AI trong giám sát dịch:\u003C\u002Fstrong> thuật toán học máy có thể dự báo diễn biến dịch bệnh và đề xuất hành động sớm hơn con người (Frontiers in Public Health, 2022).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Những công nghệ này không thay thế vai trò của chuyên gia y tế, nhưng là công cụ hỗ trợ mạnh mẽ để xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ và nâng cao năng lực phản ứng y tế công cộng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ số giám sát và biểu diễn định lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giám sát sức khỏe thường dựa vào các chỉ số dịch tễ học định lượng để mô tả và so sánh mức độ ảnh hưởng của một vấn đề sức khỏe theo thời gian, giữa các vùng địa lý hoặc nhóm dân số.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số chỉ số cơ bản bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tỷ lệ mắc bệnh (Incidence):\u003C\u002Fstrong> \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> Incidence = \\frac{Số\\ ca\\ mới}{Tổng\\ dân\\ số\\ có\\ nguy\\ cơ} \u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tỷ lệ hiện mắc (Prevalence):\u003C\u002Fstrong> \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> Prevalence = \\frac{Tổng\\ số\\ ca\\ bệnh}{Tổng\\ dân\\ số} \u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tỷ lệ tử vong (Mortality Rate):\u003C\u002Fstrong> thường được tính theo thời gian hoặc nhóm tuổi nhất định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ số phản ứng hệ thống:\u003C\u002Fstrong> thời gian phát hiện – phản hồi, tốc độ báo cáo dữ liệu, độ chính xác mã ICD.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phân tích những chỉ số này bằng công cụ thống kê và phần mềm chuyên dụng giúp xác định điểm bất thường, cảnh báo sớm dịch và dự đoán xu hướng trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đạo đức và bảo mật trong giám sát sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc thu thập và xử lý dữ liệu cá nhân trong giám sát sức khỏe đặt ra nhiều vấn đề đạo đức và pháp lý. Cần đảm bảo quyền riêng tư của người dân, đặc biệt trong các hệ thống giám sát quy mô lớn hoặc sử dụng dữ liệu sinh học cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới, các nguyên tắc cần tuân thủ bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Minh bạch về mục đích sử dụng dữ liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giới hạn truy cập dữ liệu cho những người có thẩm quyền.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mã hóa và ẩn danh thông tin cá nhân trong phân tích.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đảm bảo người dân được thông tin và đồng thuận khi có thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc thiết lập khung pháp lý chặt chẽ sẽ góp phần xây dựng lòng tin của cộng đồng và đảm bảo tính bền vững của hệ thống giám sát.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và giới hạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dù mang lại nhiều lợi ích, hệ thống giám sát sức khỏe vẫn phải đối mặt với nhiều rào cản, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển hoặc vùng sâu vùng xa. Các thách thức phổ biến gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dữ liệu thiếu độ bao phủ hoặc không đại diện cho toàn dân số.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ trễ trong báo cáo khiến phản ứng y tế không kịp thời.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế về nguồn lực tài chính, công nghệ và nhân lực có kỹ năng phân tích.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu phối hợp giữa các cấp chính quyền, bệnh viện và cộng đồng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Khắc phục những giới hạn này đòi hỏi sự đầu tư dài hạn vào hạ tầng công nghệ, nâng cao năng lực cho cán bộ y tế công cộng và thiết lập hệ thống liên kết dữ liệu đa ngành.\u003C\u002Fp>","Giám sát sức khỏe","health monitoring",[20,18,21,22],"theo dõi sức khỏe","giám sát sinh lý","chăm sóc sức khỏe từ xa","Giám sát sức khỏe là quá trình theo dõi, đo lường và đánh giá liên tục hoặc định kỳ các chỉ số sinh lý, dấu hiệu sinh tồn và tình trạng sức khỏe của con người nhằm phát hiện sớm các bất thường và can thiệp kịp thời.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Eriksen (2026). An Integrated IoT Based Secure and Cloud Enabled Architecture for Remote Healthcare Monitoring Using RFID, NFC, Wearable Sensors and Fog Computing. International Research Journal of Computer and Electronics Engineering.","An Integrated IoT Based Secure and Cloud Enabled Architecture for Remote Healthcare Monitoring Using RFID, NFC, Wearable Sensors and Fog Computing","Eriksen","International Research Journal of Computer and Electronics Engineering",2026,"10.64917\u002Fircee.v13.i01.a05",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Arbeeny (2022). Voice Technology and Wearables: Remote Patient Monitoring. Closing the Care Gap with Wearable Devices.","Voice Technology and Wearables: Remote Patient Monitoring","Arbeeny","Closing the Care Gap with Wearable Devices",2022,"10.4324\u002F9781003304036-19",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Jain (2025). Design and Integration of IoT-Enabled Health Sensors for Remote Patient Monitoring. Institute of Electrical and Electronics Engineers (IEEE).","Design and Integration of IoT-Enabled Health Sensors for Remote Patient Monitoring","Jain, Butola","Institute of Electrical and Electronics Engineers (IEEE)",2025,"10.36227\u002Ftechrxiv.176107780.07071252\u002Fv1",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Các chỉ số sinh tồn chính được theo dõi liên tục trong monitor bệnh viện là gì?","Bao gồm điện tim (ECG), nhịp tim, huyết áp động mạch (huyết áp không xâm lấn NIBP hoặc xâm lấn IBP), độ bão hòa oxy máu mao mạch (SpO2) và nhịp thở.",{"question":52,"answer":53},"Cảm biến quang học PPG (Photoplethysmography) trên thiết bị đeo hoạt động như thế nào?","Chiếu ánh sáng LED (xanh lá hoặc hồng ngoại) xuyên qua da và đo lường lượng ánh sáng bị hấp thụ bởi thể tích mạch máu thay đổi theo nhịp đập tim để suy ra nhịp tim và SpO2.",{"question":55,"answer":56},"Lợi ích nổi bật của hệ thống theo dõi bệnh nhân từ xa (RPM) là gì?","Giúp quản lý hiệu quả các bệnh mạn tính (suy tim, tăng huyết áp, đái tháo đường) tại nhà, phát hiện sớm dấu hiệu suy sụp cấp và giảm đáng kể tỷ lệ tái nhập viện.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},[13],false,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:08.834+00:00","2026-09-03T11:21:02.320+00:00","2025-07-09T03:37:42.132+00:00",319,[70,73,83,92,103,108,113,119,130,136],{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tín hiệu sinh học","Tín hiệu sinh học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"vải cotton","Vải cotton là gì? Cấu trúc sợi bông, đặc tính và phân loại","cotton fabric","Vải cotton là loại vải dệt từ sợi quả của cây bông (chi Gossypium), có thành phần chính là polyme tự nhiên cellulose, đặc trưng bởi khả năng hút ẩm vượt trội, độ thoáng khí cao, tính thân thiện sinh học và độ bền cơ học tốt.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":24,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"siêu âm doppler","Siêu âm doppler là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Doppler ultrasound \u002F Doppler ultrasonography","Siêu âm Doppler là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y khoa không xâm lấn, ứng dụng hiệu ứng Doppler để phát hiện và đo lường vận tốc, hướng và đặc tính động học của dòng máu hoặc sự chuyển động của các cấu trúc mô mềm trong cơ thể sống.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"tự giám sát","Tự giám sát là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Tự giám sát","Self-monitoring","Tự giám sát là một quá trình tâm lý học hành vi trong đó cá nhân tự quan sát, ghi nhận và điều chỉnh các biểu hiện cảm xúc, hành vi giao tiếp và tình trạng sức khỏe của bản thân cho phù hợp với mục tiêu nội tại hoặc chuẩn mực xã hội.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"khung linh hoạt","Khung linh hoạt","Flexible frame \u002F Moment-resisting frame","Khung linh hoạt là hệ kết cấu xây dựng chịu lực có độ cứng uốn ngang vừa phải và độ dẻo cao, có khả năng biến dạng đàn dẻo lớn dưới tác động của tải trọng động như động đất để tiêu tán năng lượng mà không bị phá hoại giòn.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"chatbot","Chatbot là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Chatbot \u002F Conversational agent","Chatbot là phần mềm đàm thoại tự động ứng dụng trí tuệ nhân tạo và mô hình ngôn ngữ lớn để mô phỏng tương tác giao tiếp tự nhiên bằng văn bản hoặc giọng nói giữa máy tính và người dùng.",{"id":114,"title":115,"term":116,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"dây chuyền sản xuất","Dây chuyền sản xuất là gì? Phân loại và nguyên lý vận hành","Dây chuyền sản xuất","production line","Dây chuyền sản xuất là sự sắp xếp tuần tự các trạm làm việc, máy móc và nhân lực để biến đổi nguyên vật liệu thô thành sản phẩm hoàn chỉnh thông qua một chuỗi các bước công nghệ xác định.",{"id":120,"title":121,"term":122,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":125,"disciplineCode":126,"disciplineLabel":127,"disciplineColor":128,"disciplineIcon":129},"sức khỏe thực vật","Sức khỏe thực vật (plant health) là gì?","Sức khỏe thực vật","plant health","Sức khỏe thực vật là trạng thái toàn vẹn về hình thái, sinh lý và sinh thái của thực vật khi không bị tổn hại bởi sinh vật gây hại sinh học và điều kiện bất thuận phi sinh học. Trạng thái này cho phép cây trồng phát huy tối đa tiềm năng di truyền về năng suất, chất lượng và duy trì chức năng bền vững trong hệ sinh thái.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":131,"title":132,"term":133,"englishTitle":134,"definition":135,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"lịch sử tải trọng","Lịch sử tải trọng là gì? Bản chất cơ học và ứng dụng","Lịch sử tải trọng","load history","Lịch sử tải trọng (load history) là tập hợp diễn biến biến thiên theo thời gian của lực, mô men, ứng suất hoặc biến dạng tác dụng lên vật liệu hoặc kết cấu. Thông số này phản ánh biên độ, tần số, thứ tự gia tải và quyết định mức độ tích lũy tổn thương mỏi cũng như biến dạng dẻo của kết cấu kỹ thuật.",{"id":137,"title":138,"term":137,"englishTitle":139,"definition":140,"discipline":24,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định."]