[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_gi%C3%A1m%20s%C3%A1t%20n%E1%BB%93ng%20%C4%91%E1%BB%99%20thu%E1%BB%91c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_giám sát nồng độ thuốc":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"giám sát nồng độ thuốc","Giám sát nồng độ thuốc là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Giám sát nồng độ thuốc là quy trình y học đo lường nồng độ thuốc trong máu nhằm tối ưu hiệu quả điều trị và hạn chế nguy cơ độc tính cho bệnh nhân. Phương pháp này dựa trên mối liên hệ giữa liều dùng, nồng độ thuốc trong cơ thể và đáp ứng lâm sàng để hỗ trợ cá thể hóa điều trị. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa về giám sát nồng độ thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiám sát nồng độ thuốc, thường được gọi bằng thuật ngữ tiếng Anh Therapeutic Drug Monitoring (TDM), là một hoạt động chuyên môn trong y học và dược học nhằm đo lường nồng độ thuốc hoặc chất chuyển hóa của thuốc trong các dịch sinh học, phổ biến nhất là huyết thanh hoặc huyết tương. Mục tiêu cốt lõi của TDM là đảm bảo nồng độ thuốc đạt được hiệu quả điều trị mong muốn đồng thời hạn chế nguy cơ gây độc cho người bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhông giống các xét nghiệm chẩn đoán thông thường, giám sát nồng độ thuốc không nhằm phát hiện bệnh mà tập trung đánh giá mối liên hệ giữa liều dùng, nồng độ thuốc trong cơ thể và đáp ứng lâm sàng. Việc đo nồng độ thuốc chỉ có ý nghĩa khi kết quả được đặt trong bối cảnh lâm sàng cụ thể, bao gồm tình trạng bệnh, triệu chứng, thời điểm lấy mẫu và các yếu tố cá nhân của bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt khoa học, TDM được xem là cầu nối giữa dược động học và thực hành lâm sàng. Thông qua việc định lượng thuốc trong máu, bác sĩ và dược sĩ lâm sàng có thể đánh giá xem liều dùng hiện tại có phù hợp hay không, từ đó đưa ra quyết định điều chỉnh liều dựa trên bằng chứng định lượng thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của giám sát nồng độ thuốc trong điều trị lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong điều trị lâm sàng, giám sát nồng độ thuốc đóng vai trò quan trọng trong cá thể hóa liệu pháp cho từng bệnh nhân. Cùng một liều thuốc, nồng độ đạt được trong máu có thể khác nhau đáng kể giữa các cá thể do sự khác biệt về hấp thu, chuyển hóa và thải trừ. TDM giúp nhận diện những khác biệt này để tránh tình trạng điều trị dưới liều hoặc quá liều.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiám sát nồng độ thuốc đặc biệt có giá trị trong các bối cảnh lâm sàng phức tạp như suy gan, suy thận, người cao tuổi, trẻ sơ sinh hoặc bệnh nhân sử dụng đồng thời nhiều thuốc. Ở những nhóm đối tượng này, các thông số dược động học thường thay đổi khó dự đoán, khiến việc dùng liều tiêu chuẩn trở nên kém an toàn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác lợi ích chính của TDM trong thực hành lâm sàng có thể được tóm tắt như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng hiệu quả điều trị thông qua tối ưu hóa liều dùng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm nguy cơ tác dụng không mong muốn và độc tính thuốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ đánh giá tuân thủ điều trị của bệnh nhân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện an toàn khi sử dụng thuốc dài hạn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở dược động học và dược lực học của giám sát nồng độ thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiám sát nồng độ thuốc dựa trên các nguyên lý cơ bản của dược động học, bao gồm quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ thuốc trong cơ thể. Nồng độ thuốc đo được tại một thời điểm phản ánh kết quả tổng hợp của các quá trình này và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố sinh lý và bệnh lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ trạng thái ổn định, khi tốc độ đưa thuốc vào cơ thể cân bằng với tốc độ thải trừ, nồng độ thuốc trong máu dao động trong một khoảng tương đối ổn định. Đây là cơ sở để xác định “khoảng điều trị”, tức khoảng nồng độ mà tại đó thuốc có hiệu quả điều trị cao nhất với nguy cơ độc tính thấp nhất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMối liên hệ giữa nồng độ thuốc và đáp ứng điều trị thường được mô tả bằng các mô hình dược lực học, ví dụ:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nE = \\frac{E_{max} \\cdot C}{EC_{50} + C}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nTrong mô hình này, đáp ứng dược lý tăng theo nồng độ thuốc nhưng sẽ đạt đến ngưỡng bão hòa. Điều này giải thích vì sao việc tăng liều không phải lúc nào cũng làm tăng hiệu quả, mà đôi khi chỉ làm tăng nguy cơ độc tính.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại thuốc thường áp dụng giám sát nồng độ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhông phải tất cả các thuốc đều cần giám sát nồng độ trong quá trình điều trị. TDM chủ yếu được áp dụng cho những thuốc có khoảng điều trị hẹp, nghĩa là ranh giới giữa liều hiệu quả và liều gây độc rất nhỏ, hoặc những thuốc có biến thiên dược động học lớn giữa các bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, TDM còn được sử dụng cho các thuốc mà đáp ứng lâm sàng khó đánh giá trực tiếp, hoặc tác dụng điều trị và độc tính không biểu hiện ngay lập tức. Trong những trường hợp này, nồng độ thuốc trong máu trở thành chỉ dấu quan trọng để hướng dẫn điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm thuốc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Lý do áp dụng TDM\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thuốc chống động kinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phenytoin, valproate\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khoảng điều trị hẹp, biến thiên lớn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kháng sinh đặc biệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Aminoglycoside, vancomycin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nguy cơ độc tính trên thận và tai\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thuốc ức chế miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tacrolimus, cyclosporine\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cần duy trì nồng độ ổn định\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thuốc tim mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Digoxin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độc tính cao khi quá liều\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nViệc xác định thuốc nào cần giám sát nồng độ đòi hỏi sự phối hợp giữa bằng chứng khoa học, hướng dẫn lâm sàng và đánh giá cụ thể trên từng bệnh nhân, thay vì áp dụng một cách máy móc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Thời điểm và chỉ định thực hiện giám sát nồng độ thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc giám sát nồng độ thuốc chỉ mang lại giá trị lâm sàng khi được thực hiện đúng thời điểm và đúng chỉ định. Thời điểm lấy mẫu có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đo và cách diễn giải, do nồng độ thuốc trong máu thường biến thiên theo thời gian sau khi dùng thuốc. Vì vậy, việc chuẩn hóa thời điểm lấy mẫu là yêu cầu bắt buộc trong thực hành TDM.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đa số trường hợp, mẫu máu được lấy khi thuốc đã đạt trạng thái ổn định, tức khi lượng thuốc đưa vào và thải trừ đạt cân bằng. Ngoài ra, nồng độ đáy (trough concentration), thường được lấy ngay trước liều kế tiếp, là chỉ số được sử dụng phổ biến vì phản ánh mức nồng độ thấp nhất mà thuốc đạt được trong chu kỳ dùng thuốc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sau khi bắt đầu điều trị và đạt trạng thái ổn định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sau khi điều chỉnh liều hoặc thay đổi đường dùng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khi nghi ngờ thất bại điều trị hoặc ngộ độc thuốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khi có thay đổi lớn về chức năng gan, thận.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp phân tích và kỹ thuật xét nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiám sát nồng độ thuốc yêu cầu các phương pháp phân tích có độ chính xác và độ lặp lại cao. Việc lựa chọn kỹ thuật xét nghiệm phụ thuộc vào đặc tính hóa học của thuốc, yêu cầu độ nhạy, cũng như điều kiện trang thiết bị của phòng thí nghiệm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp miễn dịch thường được sử dụng trong thực hành thường quy do thời gian trả kết quả nhanh và dễ tự động hóa. Tuy nhiên, các phương pháp này có thể bị ảnh hưởng bởi phản ứng chéo với các chất chuyển hóa hoặc thuốc tương tự, làm giảm độ đặc hiệu trong một số trường hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang hoặc miễn dịch enzyme.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC-MS\u002FMS).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTrong các trung tâm chuyên sâu, LC-MS\u002FMS được xem là tiêu chuẩn vàng nhờ khả năng định lượng chính xác nhiều thuốc cùng lúc, đặc biệt hữu ích trong giám sát các thuốc có nồng độ thấp hoặc cấu trúc phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Diễn giải kết quả và điều chỉnh liều\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKết quả giám sát nồng độ thuốc không nên được diễn giải một cách tách biệt. Một nồng độ nằm trong khoảng điều trị không luôn đồng nghĩa với hiệu quả tối ưu, và nồng độ ngoài khoảng điều trị không phải lúc nào cũng gây độc. Việc diễn giải cần kết hợp với triệu chứng lâm sàng và mục tiêu điều trị cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiều chỉnh liều dựa trên TDM thường dựa vào các nguyên lý dược động học tuyến tính hoặc phi tuyến, tùy theo đặc điểm của từng thuốc. Trong một số trường hợp, việc thay đổi liều nhỏ có thể dẫn đến thay đổi lớn về nồng độ, đòi hỏi sự thận trọng cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tình huống\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nồng độ thuốc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hướng xử trí\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Không hiệu quả điều trị\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dưới khoảng điều trị\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng liều hoặc rút ngắn khoảng dùng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Có dấu hiệu độc tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trên khoảng điều trị\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm liều hoặc tạm ngưng thuốc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hiệu quả ổn định\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trong khoảng điều trị\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Duy trì liều hiện tại\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức của giám sát nồng độ thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù mang lại nhiều lợi ích, giám sát nồng độ thuốc vẫn tồn tại những hạn chế nhất định. Một trong những thách thức lớn nhất là chi phí xét nghiệm và nguồn lực cần thiết, đặc biệt tại các cơ sở y tế có điều kiện hạn chế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, mối liên hệ giữa nồng độ thuốc trong máu và tác dụng tại mô đích không phải lúc nào cũng trực tiếp. Với một số thuốc, nồng độ tại vị trí tác dụng mới là yếu tố quyết định hiệu quả, trong khi nồng độ trong huyết tương chỉ phản ánh gián tiếp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSai sót trong thời điểm lấy mẫu, bảo quản mẫu hoặc thiếu thông tin lâm sàng đi kèm cũng có thể dẫn đến diễn giải sai và quyết định điều trị không phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển và ứng dụng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự phát triển của công nghệ phân tích và mô hình hóa đang mở rộng vai trò của giám sát nồng độ thuốc trong y học hiện đại. Các mô hình dược động học quần thể và mô phỏng máy tính giúp dự đoán liều tối ưu cho từng bệnh nhân ngay từ giai đoạn đầu điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTDM hiện đại ngày càng gắn liền với y học chính xác, kết hợp dữ liệu di truyền, sinh hóa và lâm sàng để đưa ra quyết định điều trị cá thể hóa. Điều này đặc biệt hứa hẹn trong các lĩnh vực như ghép tạng, ung thư và điều trị nhiễm trùng nặng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong tương lai, các thiết bị xét nghiệm tại chỗ với thời gian phản hồi nhanh có thể giúp giám sát nồng độ thuốc gần thời gian thực, hỗ trợ điều chỉnh liều kịp thời và nâng cao an toàn cho người bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Kang, J. S., &amp; Lee, M. H. (2009). Overview of therapeutic drug monitoring.\n    \u003Cem>Korean Journal of Internal Medicine\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.kjim.org\u002Fjournal\u002Fview.php?number=162231\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.kjim.org\u002F\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    U.S. Food and Drug Administration. Clinical pharmacology considerations.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fdevelopment-resources\u002Fclinical-pharmacology\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002F\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    National Institutes of Health. Principles of pharmacokinetics.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK557744\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002F\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Winter, M. E. (2010). \u003Cem>Basic Clinical Pharmacokinetics\u003C\u002Fem>. Lippincott Williams &amp; Wilkins.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fshop.lww.com\u002FBasic-Clinical-Pharmacokinetics\u002Fp\u002F9780781785582\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fshop.lww.com\u002F\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:22.143+00:00","2026-01-06T16:15:48.461+00:00","2026-01-06T16:15:48.453+00:00",89,[33,43,48,58,68,73,78,83,86,89],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"itraconazole","Itraconazole là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Itraconazole","thuốc kháng nấm nhóm triazole phổ rộng, hoạt động bằng cách ức chế chọn lọc enzym cytochrome P450 14α-demethylase của vi nấm, qua đó ngăn cản quá trình sinh tổng hợp ergosterol ở màng tế bào nấm.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"clozapin","Clozapin là gì? Dược lý, chỉ định và lưu ý an toàn","clozapine","Clozapin là một loại thuốc chống loạn thần không điển hình thuộc dẫn xuất dibenzodiazepine, được chỉ định chủ yếu cho các trường hợp tâm thần phân liệt kháng trị và bệnh nhân có nguy cơ cao tái diễn hành vi tự sát. Về mặt dược lý học, clozapin hoạt động như một chất đối vận đa thụ thể với ái lực vượt trội trên thụ thể serotonin so với thụ thể dopamin, mang lại hiệu quả giải quyết các triệu chứng loạn thần mà hầu như không gây hội chứng ngoại tháp hoặc làm tăng nồng độ prolactin huyết thanh.",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ thấp","Nhiệt độ thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt độ thấp",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại tâm thu thất","Ngoại tâm thu thất là gì? Các công bố khoa học về Ngoại tâm thu thất",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"metacercariae","Metacercariae là gì? Các công bố khoa học về Metacercariae"]