[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_giá trị nội dung":3,"_public_topic_publications_gi%C3%A1%20tr%E1%BB%8B%20n%E1%BB%99i%20dung{\"limit\":5}":129},{"code":4,"data":5,"meta":55},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":11,"definition":16,"discipline":17,"references":18,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":58,"keywords":59,"keywordCount":55,"enrichTopicLink":60,"status":61,"createTime":62,"updateTime":63,"publishTime":64,"linkEnrichedTime":55,"publicationScanTime":65,"contentErrorMessage":55,"viewCount":66,"relateTopics":67},"giá trị nội dung","Giá trị nội dung là gì? Phương pháp CVR Lawshe, chỉ số I-CVI Lynn và Polit-Beck","Giá trị nội dung đo mức độ bao quát miền khái niệm của thang đo, giải thích tỷ số CVR Lawshe, quy trình 2 giai đoạn Lynn và chỉ số I-CVI\u002FS-CVI Polit-Beck.","\u003Cp>Giá trị nội dung (Content Validity hay hiệu lực nội dung thang đo - content-related validity) là một thuộc tính đo lường tâm lý học trắc lượng (Psychometrics) và phương pháp luận nghiên cứu khoa học cơ bản, định nghĩa là mức độ mà các mục câu hỏi (items) trong một công cụ đo lường, thang đo khảo sát hoặc bài kiểm tra đại diện đầy đủ, chính xác và bao quát toàn bộ các khía cạnh, chiều kích cấu thành nên \u003Cstrong>Miền Khái niệm Cần Đo lường (Construct Domain)\u003C\u002Fstrong>. Trong việc phát triển các công cụ đánh giá chất lượng cuộc sống bệnh nhân (PROMs), thang đo trầm cảm lo âu, bảng kiểm năng lực nghề nghiệp hoặc bài thi chuẩn hóa giáo dục, việc kiểm định và chứng minh giá trị nội dung là bước đi bắt buộc tiên quyết trước khi tiến hành đánh giá độ tin cậy (Reliability) và giá trị cấu trúc (Construct Validity).\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phương Pháp Định Lượng Tỷ Số CVR của C. H. Lawshe (1975)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công trình kinh điển của C. H. Lawshe (1975) trên Personnel Psychology đã đặt nền móng cho việc định lượng hóa tính hợp lệ nội dung thông qua hội đồng chuyên gia:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá của Hội đồng Chuyên gia (Subject Matter Experts - SMEs):\u003C\u002Fstrong> Mỗi chuyên gia độc lập chấm điểm từng mục câu hỏi theo 3 mức: (1) Thiết yếu (Essential); (2) Hữu ích nhưng không thiết yếu; (3) Không cần thiết.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Công thức Tỷ số Giá trị Nội dung (Content Validity Ratio - CVR):\u003C\u002Fstrong> CVR = (N_e - N\u002F2) \u002F (N\u002F2), trong đó N_e là số lượng chuyên gia đánh giá mục đó là \"thiết yếu\" và N là tổng số chuyên gia trong hội đồng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ngưỡng Ý Nghĩa Thống Kê:\u003C\u002Fstrong> Giá trị CVR dao động từ âm một đến dương một; chỉ những mục câu hỏi có CVR vượt qua ngưỡng tới hạn theo bảng tra Lawshe (tương ứng với mức ý nghĩa p nhỏ hơn không chấm không năm) mới được giữ lại trong thang đo chính thức.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Quy Trình 2 Giai Đoạn và Chỉ Số CVI theo Lynn (1986) &amp; Polit &amp; Beck (2006)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu của Mary Lynn (1986) và hướng dẫn chuẩn mực của Denise Polit và Cheryl Beck (2006) đã thiết lập quy trình tính toán \u003Cstrong>Chỉ số Giá trị Nội dung (Content Validity Index - CVI)\u003C\u002Fstrong>:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Chỉ số kiểm định giá trị nội dung\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Phương pháp tính toán toán học\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ngưỡng chuẩn mực chấp nhận chất lượng\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Chỉ số CVI cấp Mục câu hỏi (I-CVI)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tỷ lệ chuyên gia chấm điểm ba hoặc bốn (trên thang Likert 4 điểm phù hợp) chia cho tổng số chuyên gia\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>I-CVI tối thiểu từ không chấm bảy mươi tám trở lên (với hội đồng từ sáu đến mười chuyên gia)\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Chỉ số CVI cấp Thang đo Trung bình (S-CVI\u002FAve)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Lấy giá trị trung bình cộng của tất cả các chỉ số I-CVI của toàn bộ các mục câu hỏi\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>S-CVI\u002FAve tối thiểu đạt từ không chấm chín mươi trở lên\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Chỉ số Đồng thuận Tuyệt đối (S-CVI\u002FUA)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tỷ lệ phần trăm các mục câu hỏi đạt sự đồng thuận tuyệt đối một trăm phần trăm của hội đồng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>S-CVI\u002FUA tối thiểu đạt từ không chấm tám mươi trở lên\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Hệ số Điều chỉnh Tính Ngẫu nhiên Kappa (k*)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hiệu chỉnh thỏa thuận chuyên gia ngẫu nhiên bằng công thức Modified Kappa\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>k* trên không chấm bảy mươi bốn được xếp loại xuất sắc\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Phân Biệt Giá Trị Nội Dung và Giá Trị Bề Mặt (Face Validity)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giá trị bề mặt chỉ là cảm nhận chủ quan ban đầu của người tham gia khảo sát xem bảng hỏi có vẻ hợp lý hay không; trong khi giá trị nội dung là một quá trình thẩm định khoa học nghiêm ngặt có định lượng thống kê dựa trên ý kiến của hội đồng chuyên gia đầu ngành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tóm lại, giá trị nội dung là chiếc thước đo bảo đảm tính chân thực của mọi công cụ nghiên cứu khoa học xã hội và y tế, đặt nền móng vững chắc cho các kết luận khoa học đáng tin cậy.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Kỹ Thuật Phỏng Vấn Thử Nghiệm Nhận Thức (Cognitive Debriefing)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bước kiểm định chất lượng ngôn ngữ và độ hiểu câu hỏi ở đối tượng khảo sát:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Quy Trình Phỏng Vấn \"Nghĩ Thành Tiếng\" (Think-Aloud Protocol):\u003C\u002Fstrong> Người tham gia vừa đọc câu hỏi vừa nói to suy nghĩ của mình để nhà nghiên cứu phát hiện các từ ngữ tối nghĩa, đa nghĩa hoặc gây bối rối văn hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu Chỉnh Bản Dịch Xuyên Văn Hóa (Cross-Cultural Adaptation):\u003C\u002Fstrong> Khi dịch một thang đo quốc tế sang tiếng Việt, việc thẩm định giá trị nội dung bảo đảm các khái niệm tâm lý được chuyển tải tương đương và phù hợp với thuần phong mỹ tục bản địa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Ứng Dụng Giá Trị Nội Dung trong Đánh Giá Năng Lực Chuẩn Đầu Ra Y Khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bảo đảm các bài thi trắc nghiệm và trạm thi thực hành lâm sàng OSCE bao quát toàn diện các kỹ năng khám bệnh, giao tiếp và y đức theo chuẩn năng lực bác sĩ đa khoa quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Kiểm Định Độ Tin Cậy Nhất Quán Nội Tại Kết Hợp Giá Trị Nội Dung\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hoàn thiện quy trình chuẩn hóa thang đo khoa học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hệ Số Cronbach's Alpha và Độ Tin Cậy Tổng Hợp (Composite Reliability):\u003C\u002Fstrong> Sau khi các mục câu hỏi vượt qua vòng thẩm định giá trị nội dung I-CVI, thang đo được khảo sát thử nghiệm trên mẫu pilot để kiểm tra độ nhất quán nội tại đạt trên không chấm tám mươi.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phân Tích Nhân Tố Khám Phá (EFA) và Khẳng Định (CFA):\u003C\u002Fstrong> Xác thực cấu trúc đa chiều của thang đo, chứng minh các mục câu hỏi gom nhóm hoàn hảo vào các nhân tố lý thuyết đã được hội đồng chuyên gia phê duyệt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tóm lại, giá trị nội dung là viên gạch nền móng đầu tiên và vững chắc nhất của mọi công trình nghiên cứu trắc lượng khoa học chuẩn mực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những nỗ lực đổi mới nghiên cứu và hợp tác quốc tế đa phương trong những năm gần đây đang tiếp tục thúc đẩy các chuẩn mực khoa học kỹ thuật mới, mang lại những bước tiến vững chắc và giải pháp toàn diện phục vụ sự nghiệp phát triển bền vững của cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua các diễn đàn khoa học chuyên sâu là chìa khóa then chốt để lan tỏa các giá trị tri thức đích thực vào đời sống kinh tế - xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà nghiên cứu, đội ngũ chuyên gia và toàn thể cộng đồng là động lực mạnh mẽ đưa các tri thức khoa học tiên tiến ứng dụng sâu rộng vào thực tiễn cuộc sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi bước tiến khoa học đều mang lại niềm tin và hy vọng to lớn cho tương lai của toàn xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhờ những nỗ lực không ngừng nghỉ đó, các thành tựu khoa học ngày càng được hiện thực hóa mạnh mẽ vào thực tiễn, đóng góp tích cực vào việc bảo vệ cuộc sống con người và thúc đẩy sự phát triển văn minh của nhân loại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều này tiếp tục khẳng định vai trò tối quan trọng của tri thức khoa học trong việc giải quyết những thách thức lớn nhất của thời đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hành trình khám phá và phát triển này sẽ còn tiếp tục mở rộng, mang lại những bước tiến vượt bậc và tạo dựng nền tảng vững chắc cho các thế hệ tương lai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự chung tay của cộng đồng khoa học là chìa khóa để hiện thực hóa những mục tiêu tốt đẹp cho toàn xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những thành tựu nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn được ghi nhận là minh chứng rõ nét cho sức mạnh của tinh thần đổi mới sáng tạo, mở ra những triển vọng to lớn và định hình con đường phát triển bền vững cho tương lai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi khám phá khoa học đều đóng góp thiết thực vào kho tàng tri thức chung, mang lại giá trị nhân văn sâu sắc cho cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự kiên trì theo đuổi các chuẩn mực nghiên cứu khắt khe là nền móng vững bền nhất để khoa học thực sự phụng sự đời sống con người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều này tiếp tục thắp sáng niềm tin và truyền cảm hứng mạnh mẽ cho các thế hệ nhà khoa học tiếp theo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những thành quả nghiên cứu chuyên sâu không chỉ mang ý nghĩa lý thuyết sâu sắc mà còn là động lực trực tiếp nâng cao chất lượng cuộc sống và hiệu quả phát triển xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tương lai của lĩnh vực này hứa hẹn sẽ còn mang lại nhiều đột phá vượt bậc cho khoa học và cộng đồng toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều này khẳng định tầm quan trọng sống còn của việc tuân thủ các chuẩn mực khoa học nghiêm ngặt phục vụ sự tiến bộ của tri thức nhân loại.\u003C\u002Fp>","content validity",[12,13,14,15],"hiệu lực nội dung","content validity index","CVI","CVR","Giá trị nội dung là thuộc tính đo lường tâm lý học bảo đảm các mục hỏi đại diện toàn diện cho miền khái niệm cần đo, định lượng hóa qua tỷ số CVR theo Lawshe và chỉ số CVI cấp mục\u002Fcấp thang đo theo Lynn và Polit-Beck.","SOCIAL_SCIENCES",[19,27,35],{"citationText":20,"title":21,"authors":22,"source":23,"year":24,"doi":25,"url":26},"Lawshe, C. H. (1975). A quantitative approach to content validity. Personnel Psychology, 28(4), 563–575.","A quantitative approach to content validity","Lawshe","Personnel Psychology",1975,"10.1111\u002Fj.1744-6570.1975.tb01393.x","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1111\u002Fj.1744-6570.1975.tb01393.x",{"citationText":28,"title":29,"authors":30,"source":31,"year":32,"doi":33,"url":34},"Lynn, M. R. (1986). Determination and quantification of content validity. Nursing Research, 35(6), 382–385.","Determination and quantification of content validity","Lynn","Nursing Research",1986,"10.1097\u002F00006199-198611000-00017","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1097\u002F00006199-198611000-00017",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":42},"Polit, D. F., & Beck, C. T. (2006). The content validity index: are you sure you know what's being reported? Critique and recommendations. Research in Nursing & Health, 29(5), 489–497.","The content validity index: are you sure you know what's being reported? Critique and recommendations","Polit, Beck","Research in Nursing & Health",2006,"10.1002\u002Fnur.20147","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1002\u002Fnur.20147",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Hội đồng chuyên gia đánh giá giá trị nội dung nên gồm bao nhiêu người?","Theo khuyến cáo của GS Lynn và Polit & Beck, hội đồng chuyên gia nên có từ 5 đến 10 chuyên gia có trình độ chuyên môn sâu về lĩnh vực nghiên cứu để bảo đảm tính đại diện và hạn chế thỏa thuận ngẫu nhiên.",{"question":48,"answer":49},"Thang đo Likert 4 điểm dùng để chấm điểm giá trị nội dung gồm những mức nào?","1 = Hoàn toàn không liên quan; 2 = Cần chỉnh sửa lớn mới liên quan; 3 = Khá liên quan nhưng cần chỉnh sửa nhỏ; 4 = Rất liên quan và thiết yếu.",{"question":51,"answer":52},"Nếu một mục câu hỏi có chỉ số I-CVI dưới 0.78 thì cần xử lý thế nào?","Tác giả thang đo cần xem xét loại bỏ hoàn toàn mục câu hỏi đó khỏi bảng hỏi hoặc viết lại câu chữ dựa trên các góp ý chi tiết của chuyên gia và gửi thẩm định lại vòng hai.",{"id":54,"researcherId":55,"name":56,"imageUrl":57},2681,null,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":54,"researcherId":55,"name":56,"imageUrl":57},[6],false,"PUBLISHED","2025-07-01T06:39:33.787+00:00","2026-09-02T05:08:06.014+00:00","2025-07-02T04:21:34.656+00:00","2026-09-02T05:08:06.010+00:00",697,[68,79,85,95,100,105,111,115,120,125],{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"tài liệu lưu trữ","Tài liệu lưu trữ là gì? Giá trị di sản lịch sử, nguyên tắc xuất xứ và bảo quản số","Tài liệu lưu trữ","archival documents","Tài liệu lưu trữ là các bản ghi thông tin hình thành trong quá trình hoạt động của cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân, có giá trị lịch sử, khoa học và thực tiễn, được lựa chọn bảo quản vĩnh viễn hoặc có thời hạn theo quy định nghiệp vụ lưu trữ.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"nguyễn du","Nguyễn Du là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Nguyễn Du","Nguyen Du","Nguyễn Du (1765–1820), tên chữ Tố Như, hiệu Thanh Hiên, là đại thi hào của dân tộc Việt Nam và Danh nhân văn hóa thế giới, tác giả kiệt tác Truyện Kiều (Đoạn trường tân thanh) cùng nhiều thi phẩm chữ Hán và chữ Nôm bất hủ kết tinh chủ nghĩa nhân đạo sâu sắc và đỉnh cao nghệ thuật ngôn ngữ tiếng Việt.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":17,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"assessment","Assessment là gì? Các công bố khoa học về Assessment","Đánh giá giáo dục","Educational assessment \u002F Assessment","Đánh giá giáo dục là quy trình thu thập và xử lý thông tin sư phạm một cách có hệ thống về mức độ đạt chuẩn kiến thức, kỹ năng và phẩm chất của người học nhằm đưa ra quyết định giáo dục phù hợp.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":17,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"độ giá trị","Độ giá trị là gì? Bản chất và các tiêu chuẩn kiểm định","validity","Độ giá trị (validity) là mức độ mà các bằng chứng thực nghiệm và cơ sở lý thuyết hỗ trợ cho tính đúng đắn, thích hợp của các suy luận và diễn giải khoa học được rút ra từ kết quả đo lường.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":17,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":17,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"tương tác xã hội","Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":112,"definition":114,"discipline":17,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":17,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"thành tích học tập","Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":17,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"hài hước","Hài hước là gì? Cơ sở tâm lý học, thần kinh và ứng dụng","humor","Hài hước là hiện tượng tâm lý - nhận thức và hành vi xã hội đặc trưng bởi khả năng tạo ra, cảm nhận và biểu đạt các kích thích mang tính bất đối xứng, phi lý hoặc bất ngờ nhằm khơi gợi tiếng cười, niềm vui và sự gắn kết liên cá nhân.",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":126,"definition":128,"discipline":17,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"pedagogy","Pedagogy là gì? Các nghiên cứu khoa học về Pedagogy","Pedagogy là khoa học và nghệ thuật giáo dục nghiên cứu về lý thuyết, phương pháp giảng dạy và quá trình tương tác sư phạm nhằm tối ưu hóa việc học.",{"code":4,"data":130,"meta":55},{"latest":131,"mostCited":203,"vietnamFeatured":269,"vietnamLatest":270},[132,146,160,175,189],{"publicationId":133,"title":134,"originalTitle":135,"authorNames":136,"authorCount":140,"journalName":55,"vietnamJournal":60,"publishDate":141,"publishYear":142,"totalCitation":55,"url":143,"doi":144,"summary":145},"2dcf01fe-1ab1-47bb-9066-45b4ae43e04f","Đồng thiết kế và giá trị nội dung của công cụ đo lường vận động ở những năm đầu đời (MoveMEY) nhằm đánh giá hành vi vận động của trẻ tuổi mầm non","Co-design and content validity of the movement measurement in the early years (MoveMEY) tool for assessing movement behaviour of pre-school aged children",[137,138,139],"Sophie M. Phillips","Carolyn Summerbell","Kathryn R. Hesketh",5,"2023-08-04",2023,"https:\u002F\u002Fijbnpa.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs12966-023-01486-2","10.1186\u002Fs12966-023-01486-2","\u003Cp>\u003Cb>Quy trình đồng thiết kế\u003C\u002Fb> cùng 18 giáo viên mầm non và 22 phụ huynh đã thẩm định công cụ đo lường hành vi vận động \u003Ci>MoveMEY\u003C\u002Fi> ở trẻ 3–5 tuổi. Chỉ số \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">giá trị nội dung\u003C\u002Fb> cấp mục đạt 0,94 cho ba thành tố hoạt động thể chất, thời gian màn hình và giấc ngủ. Công cụ đáp ứng yêu cầu giám sát sức khỏe hành vi vận động giai đoạn đầu đời.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":147,"title":148,"originalTitle":149,"authorNames":150,"authorCount":154,"journalName":155,"vietnamJournal":60,"publishDate":156,"publishYear":142,"totalCitation":55,"url":157,"doi":158,"summary":159},"562cb5e1-b01b-42bc-b55b-efa3d1d983b4","Xây dựng và đánh giá giá trị nội dung của Bảng câu hỏi bệnh khô mắt ở bệnh nhân mắc bệnh khô mắt, rối loạn chức năng tuyến meibomius và bệnh khô mắt do hội chứng Sjögren","Development and content validity assessment of the Dry Eye Disease Questionnaire in patients with dry eye disease, meibomian gland dysfunction, and Sjögren’s syndrome dry eye disease",[151,152,153],"Brigitte Sloesen","Alyson Young","Katie Forde",9,"Journal of Patient-Reported Outcomes","2023-07-05","https:\u002F\u002Fjpro.springeropen.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs41687-023-00608-5","10.1186\u002Fs41687-023-00608-5","\u003Cp>\u003Cb>Phỏng vấn nhận thức\u003C\u002Fb> bán cấu trúc trên 36 bệnh nhân khô mắt, rối loạn tuyến meibomius và hội chứng Sjögren đã thẩm định bộ câu hỏi \u003Ci>DED-Q\u003C\u002Fi>. Thang đo đạt \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">giá trị nội dung\u003C\u002Fb> tuyệt đối với 100% mức độ thấu hiểu của người bệnh. Kết quả cho thấy khả năng phân biệt rõ rệt giữa khó chịu tại chỗ và suy giảm chức năng thị giác.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":161,"title":162,"originalTitle":163,"authorNames":164,"authorCount":168,"journalName":169,"vietnamJournal":60,"publishDate":170,"publishYear":171,"totalCitation":55,"url":172,"doi":173,"summary":174},"001060e6-9670-4cba-ab30-4d87684c9070","Xác lập giá trị nội dung của thang đo trải nghiệm do bệnh nhân báo cáo mới tại khoa cấp cứu (ED PREM): nghiên cứu Delphi","Establishing the content validity of a new emergency department patient-reported experience measure (ED PREM): a Delphi study",[165,166,167],"Claudia Bull","Julia Crilly","Sharon Latimer",4,"BMC Emergency Medicine","2022-04-09",2022,"https:\u002F\u002Fbmcemergmed.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs12873-022-00617-5","10.1186\u002Fs12873-022-00617-5","\u003Cp>\u003Cb>Phương pháp Delphi\u003C\u002Fb> hai vòng được thực hiện với hội đồng 34 chuyên gia lâm sàng nhằm xây dựng thang đo trải nghiệm người bệnh tại khoa cấp cứu (\u003Ci>ED PREM\u003C\u002Fi>). Nghiên cứu đạt đồng thuận trên 28 mục thuộc 6 lĩnh vực chăm sóc then chốt, xác lập \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">giá trị nội dung\u003C\u002Fb> vững chắc cho công cụ. Bộ câu hỏi giúp chuẩn hóa việc lượng giá chất lượng dịch vụ cấp cứu.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":176,"title":177,"originalTitle":178,"authorNames":179,"authorCount":183,"journalName":55,"vietnamJournal":60,"publishDate":184,"publishYear":185,"totalCitation":55,"url":186,"doi":187,"summary":188},"010bcd89-3f68-4be5-ade6-cf23352ff290","Sử dụng hội đồng chuyên gia để đánh giá độ giá trị nội dung và độ tin cậy giữa những người đánh giá của thang ABLLS-R","Using Expert Panels to Examine the Content Validity and Inter-Rater Reliability of the ABLLS-R",[180,181,182],"Jennifer Usry","Scott W. Partington","James W. Partington",3,"2017-11-17",2017,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10882-017-9574-9","10.1007\u002Fs10882-017-9574-9","\u003Cp>\u003Cb>Đánh giá chuyên gia\u003C\u002Fb> với 15 chuyên gia phân tích hành vi đã thẩm định thang đo kỹ năng ngôn ngữ và học tập cơ bản \u003Ci>ABLLS-R\u003C\u002Fi>. Chỉ số \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">giá trị nội dung\u003C\u002Fb> (\u003Ci>CVI\u003C\u002Fi>) đạt trên 0,85 trên 25 lĩnh vực kỹ năng ở trẻ tự kỷ. Kết quả cho thấy thang đo bao phủ toàn diện các hành vi mục tiêu cho can thiệp giáo dục đặc biệt.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":190,"title":191,"originalTitle":192,"authorNames":193,"authorCount":197,"journalName":198,"vietnamJournal":60,"publishDate":199,"publishYear":185,"totalCitation":55,"url":200,"doi":201,"summary":202},"63acbe77-f4e2-4c8d-9aaf-66499f5f80ba","Giá trị nội dung và độ tin cậy kiểm tra - kiểm tra lại của bảng câu hỏi đau thắt lưng ở thanh thiếu niên Zimbabwe","Content validity and test-retest reliability of a low back pain questionnaire in Zimbabwean adolescents",[194,195,196],"Matthew Chiwaridzo","Tafadzwa Nicole Chikasha","Nirmala Naidoo",7,"Archives of Physiotherapy","2017-02-28","https:\u002F\u002Farchivesphysiotherapy.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs40945-017-0031-y","10.1186\u002Fs40945-017-0031-y","\u003Cp>\u003Cb>Nghiên cứu cắt ngang\u003C\u002Fb> trên 120 thanh thiếu niên tại Harare, Zimbabwe đã phát triển và đánh giá bộ câu hỏi đau thắt lưng không đặc hiệu (\u003Ci>NSLBP\u003C\u002Fi>). Hội đồng chuyên môn ghi nhận chỉ số \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">giá trị nội dung\u003C\u002Fb> cấp mục đạt trên 0,80 và hệ số tương quan nội lớp đạt 0,88. Công cụ cung cấp phương tiện tầm soát đáng tin cậy cho sức khỏe cột sống học đường.\u003C\u002Fp>",[204,217,230,243,256],{"publicationId":205,"title":206,"originalTitle":207,"authorNames":208,"authorCount":197,"journalName":212,"vietnamJournal":60,"publishDate":55,"publishYear":55,"totalCitation":213,"url":214,"doi":215,"summary":216},"fcd76569-a966-4365-9a35-d57c5b217393","Bản dịch tiếng Ả Rập, giá trị nội dung và độ tin cậy của bảng câu hỏi về sự thân mật và tình dục ở bệnh nhân xơ cứng rải rác Questionnaire-19 (MSISQ-19)","Arabic translation, content validity and reliability of the Multiple Sclerosis Intimacy and Sexuality Questionnaire-19 (MSISQ-19)",[209,210,211],"Ali Ahmed Abou Elmaaty","Saad Shawki El Sherifi","Abdel‐Hady El‐Gilany","The Egyptian Journal of Neurology, Psychiatry and Neurosurgery",0,"https:\u002F\u002Fejnpn.springeropen.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs41983-024-00817-9","10.1186\u002Fs41983-024-00817-9","\u003Cp>\u003Cb>Thử nghiệm giá trị\u003C\u002Fb> phiên bản tiếng Ả Rập của thang đo tình dục và sự thân mật \u003Ci>MSISQ-19\u003C\u002Fi> được thực hiện trên 94 bệnh nhân đa xơ cứng (\u003Ci>MS\u003C\u002Fi>). Chỉ số \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">giá trị nội dung\u003C\u002Fb> toàn thang đo đạt 0,92 và hệ số Cronbach alpha đạt 0,91. Công cụ thể hiện độ tin cậy tái định lượng tốt, hỗ trợ đánh giá rối loạn chức năng tình dục trong thực hành thần kinh.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":218,"title":219,"originalTitle":220,"authorNames":221,"authorCount":140,"journalName":155,"vietnamJournal":60,"publishDate":225,"publishYear":226,"totalCitation":55,"url":227,"doi":228,"summary":229},"0856e177-5706-41ca-9f85-4edd594de91b","Phát triển và kiểm định giá trị nội dung của thang đo trải nghiệm do bệnh nhân báo cáo đặc hiệu cho nội soi đại tràng: Thang đo trải nghiệm nội soi đại tràng của bệnh nhân (PECS)","Development and content validity testing of a colonoscopy-specific patient-reported experience measure: the Patient Experience Colonoscopy Scale (PECS)",[222,223,224],"Annica Rosvall","Malin Axelsson","Ervin Toth","2024-03-18",2024,"https:\u002F\u002Fjpro.springeropen.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs41687-024-00710-2","10.1186\u002Fs41687-024-00710-2","\u003Cp>\u003Cb>Thiết kế nghiên cứu\u003C\u002Fb> định tính phối hợp phỏng vấn nhóm 24 người bệnh và phỏng vấn nhận thức 16 bệnh nhân nội soi đại tràng (\u003Ci>colonoscopy\u003C\u002Fi>) đã phát triển thang đo \u003Ci>PECS\u003C\u002Fi>. Kết quả xác lập \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">giá trị nội dung\u003C\u002Fb> xuất sắc qua 20 mục thuộc 4 giai đoạn can thiệp nội soi. Bảng kiểm giúp cải thiện trải nghiệm chăm sóc và sự sẵn sàng tái khám.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":231,"title":232,"originalTitle":233,"authorNames":234,"authorCount":154,"journalName":238,"vietnamJournal":60,"publishDate":239,"publishYear":226,"totalCitation":55,"url":240,"doi":241,"summary":242},"daad98a1-d214-46d0-a1a7-5ff2eb5d3b37","Đánh giá mức độ nghiêm trọng của ngứa: giá trị nội dung và các đặc tính đo lường tâm lý của thang điểm dạng số đánh giá ngứa do bệnh nhân tự báo cáo trong viêm da cơ địa","Assessing Itch Severity: Content Validity and Psychometric Properties of a Patient-Reported Pruritus Numeric Rating Scale in Atopic Dermatitis",[235,236,237],"Alissa Rams","Jessica Baldasaro","Laurine Bunod","Advances in Therapy","2024-02-16","https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs12325-024-02802-3","10.1007\u002Fs12325-024-02802-3","\u003Cp>\u003Cb>Phương pháp hỗn hợp\u003C\u002Fb> gồm phỏng vấn nhận thức 30 người bệnh và phân tích dữ liệu thử nghiệm lâm sàng (n=450) đã thẩm định thang điểm số ngứa \u003Ci>Pruritus NRS\u003C\u002Fi> ở bệnh viêm da cơ địa (\u003Ci>AD\u003C\u002Fi>). Thang đo đạt \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">giá trị nội dung\u003C\u002Fb> cao với khung thời gian nhớ lại 24 giờ. Kết quả cho thấy tính nhạy cảm vượt trội trong phát hiện mức độ thuyên giảm ngứa.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":244,"title":245,"originalTitle":246,"authorNames":247,"authorCount":251,"journalName":55,"vietnamJournal":60,"publishDate":252,"publishYear":142,"totalCitation":55,"url":253,"doi":254,"summary":255},"59fd1f03-6bde-4f11-8679-2121af79742c","Giá trị nội dung của thang đo EQ-5D-5L với các khía cạnh bổ sung về kích ứng da và sự tự tin ở bệnh nhân viêm da cơ địa: một nghiên cứu định tính bằng phương pháp suy nghĩ thành lời","Content validity of the EQ-5D-5L with skin irritation and self-confidence bolt-ons in patients with atopic dermatitis: a qualitative think-aloud study",[248,249,250],"Eszter Szlávicz","Ákos Szabó","Ágnes Kinyó",8,"2023-10-03","https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11136-023-03519-6","10.1007\u002Fs11136-023-03519-6","\u003Cp>\u003Cb>Nghiên cứu định tính\u003C\u002Fb> suy nghĩ thành lời trên 20 bệnh nhân viêm da cơ địa (\u003Ci>atopic dermatitis\u003C\u002Fi>) đã đánh giá việc bổ sung hai tiêu chí kích ứng da và tự tin vào bảng kiểm \u003Ci>EQ-5D-5L\u003C\u002Fi>. Việc tích hợp các tiêu chí mở rộng (\u003Ci>bolt-ons\u003C\u002Fi>) làm tăng đáng kể \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">giá trị nội dung\u003C\u002Fb> và độ bao phủ tâm lý xã hội. Phân tích này hỗ trợ lượng hóa gánh nặng bệnh da liễu toàn diện hơn.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":257,"title":258,"originalTitle":259,"authorNames":260,"authorCount":264,"journalName":155,"vietnamJournal":60,"publishDate":265,"publishYear":142,"totalCitation":55,"url":266,"doi":267,"summary":268},"d508555c-ea63-42ee-97ce-0b0f352ef705","Đo lường mức độ nghiêm trọng của bệnh sốt xuất huyết dengue: Phát triển và giá trị nội dung của nhật ký hàng ngày về virus dengue (DENV-DD)","Measuring dengue illness intensity: Development and content validity of the dengue virus daily diary (DENV-DD)",[261,262,263],"Amy M. Jones","Todd L. Saretsky","Charlotte Panter",19,"2023-08-23","https:\u002F\u002Fjpro.springeropen.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs41687-023-00624-5","10.1186\u002Fs41687-023-00624-5","\u003Cp>\u003Cb>Khảo sát đa trung tâm\u003C\u002Fb> trên 45 bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue đã phát triển và đánh giá nhật ký triệu chứng hàng ngày \u003Ci>DENV-DD\u003C\u002Fi>. Phỏng vấn nhận thức xác lập \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">giá trị nội dung\u003C\u002Fb> vững chắc với 14 triệu chứng cấp tính then chốt và tỷ lệ hoàn thành trên 90%. Nhật ký cung cấp thước đo chuẩn hóa theo dõi diễn tiến sốt xuất huyết trong các thử nghiệm thuốc.\u003C\u002Fp>",[],[]]