[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_gi%C3%A1%20tr%E1%BB%8B%20l%C3%BD%20lu%E1%BA%ADn%20v%C3%A0%20th%E1%BB%B1c%20ti%E1%BB%85n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_giá trị lý luận và thực tiễn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"giá trị lý luận và thực tiễn","Giá trị lý luận và thực tiễn là gì? Các nghiên cứu khoa học","Giá trị lý luận là khả năng đóng góp của nghiên cứu vào hệ thống tri thức, lý thuyết, mô hình hoặc phương pháp trong một lĩnh vực khoa học cụ thể, mở rộng hiểu biết. Giá trị thực tiễn là mức độ kết quả nghiên cứu được áp dụng trong đời sống, sản xuất, giáo dục hoặc chính sách, giúp giải quyết vấn đề thực tế và tạo ra hiệu quả đo lường được. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa giá trị lý luận và thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giá trị lý luận là khả năng đóng góp của một nghiên cứu hoặc công trình học thuật vào sự phát triển của tri thức trong một lĩnh vực khoa học cụ thể. Nó phản ánh mức độ mà lý thuyết, mô hình, khái niệm hoặc phương pháp được xây dựng, phát triển hoặc cải tiến nhờ vào nghiên cứu đó. Giá trị lý luận không chỉ thể hiện ở việc phát triển lý thuyết mới mà còn ở khả năng củng cố, phản biện hoặc hiệu chỉnh các lý thuyết hiện có.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giá trị lý luận bao gồm việc hệ thống hóa kiến thức, xây dựng các giả thuyết mới, kiểm chứng các mô hình hiện tại và cung cấp cơ sở khoa học cho các nghiên cứu tiếp theo. Nghiên cứu có giá trị lý luận cao thường tạo ra sự thay đổi trong cách nhìn nhận hoặc lý giải một hiện tượng trong cộng đồng khoa học. Những đóng góp này giúp mở rộng giới hạn tri thức và hỗ trợ quá trình giáo dục, đào tạo, nghiên cứu tiếp theo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giá trị thực tiễn phản ánh khả năng áp dụng của kết quả nghiên cứu trong thực tế, từ đời sống xã hội, sản xuất, kinh doanh, quản lý đến giáo dục và chính sách công. Nó đánh giá mức độ mà nghiên cứu giúp giải quyết các vấn đề thực tế, cải thiện hiệu quả, năng suất hoặc chất lượng trong các hoạt động cụ thể. Nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao thường được triển khai trong dự án, chính sách hoặc chương trình thực tiễn, mang lại lợi ích cụ thể cho người sử dụng cuối cùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giá trị thực tiễn còn được định lượng qua khả năng áp dụng kết quả nghiên cứu, đo lường bằng các chỉ số như giảm chi phí, tăng hiệu suất, cải thiện chất lượng dịch vụ hoặc nâng cao khả năng ra quyết định. Nhiều nghiên cứu đồng thời sở hữu cả giá trị lý luận và thực tiễn, trong đó lý luận cung cấp cơ sở khoa học, còn thực tiễn chứng minh tính hiệu quả trong ứng dụng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tầm quan trọng của việc xác định giá trị lý luận và thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc xác định rõ ràng giá trị lý luận và thực tiễn là yêu cầu thiết yếu trong quá trình nghiên cứu khoa học. Nó giúp nhà nghiên cứu định hướng mục tiêu, lựa chọn phương pháp phù hợp và đảm bảo rằng công trình không chỉ có giá trị về mặt học thuật mà còn đáp ứng nhu cầu xã hội và thực tiễn. Tầm quan trọng của việc xác định giá trị lý luận và thực tiễn thể hiện ở việc nâng cao chất lượng nghiên cứu, tăng khả năng được chấp nhận trong cộng đồng khoa học và hỗ trợ quá trình xin tài trợ nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các cơ quan nghiên cứu quốc tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nsf.gov\u002F\" target=\"_blank\">National Science Foundation (NSF)\u003C\u002Fa> hay \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Ferc.europa.eu\u002F\" target=\"_blank\">European Research Council (ERC)\u003C\u002Fa>, việc trình bày rõ ràng giá trị lý luận và thực tiễn là tiêu chí quan trọng để đánh giá tính cấp thiết và khả năng tài trợ cho dự án. Nhà tài trợ đánh giá mức độ đóng góp vào tri thức khoa học (giá trị lý luận) và khả năng ứng dụng trong thực tiễn (giá trị thực tiễn) để quyết định hỗ trợ tài chính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc xác định giá trị còn giúp phân loại loại hình nghiên cứu, phân bổ nguồn lực hợp lý và xác định mức độ ưu tiên triển khai. Các nghiên cứu mang giá trị thực tiễn cao thường có khả năng áp dụng trực tiếp, giúp giảm thiểu rủi ro thất bại khi triển khai dự án, trong khi các nghiên cứu mang giá trị lý luận cao đóng vai trò dẫn dắt và phát triển nền tảng tri thức.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt giá trị lý luận và thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để hiểu rõ khác biệt giữa hai giá trị, ta có thể so sánh các tiêu chí cơ bản sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị lý luận\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị thực tiễn\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bản chất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trừu tượng, khái niệm, dựa trên lý thuyết\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cụ thể, ứng dụng, giải quyết vấn đề thực tế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đối tượng sử dụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhà nghiên cứu, học thuật, sinh viên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Người làm nghề, doanh nghiệp, cơ quan quản lý, cộng đồng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thước đo đánh giá\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mức độ đóng góp vào hệ thống lý thuyết, mô hình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mức độ cải thiện hiệu quả, năng suất hoặc giải pháp cụ thể\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cách trình bày\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bài báo, luận văn, mô hình, giả thuyết\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hướng dẫn thực hành, công cụ, quy trình, chính sách\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Nhìn chung, giá trị lý luận tập trung vào phát triển tri thức và mở rộng hiểu biết, trong khi giá trị thực tiễn tập trung vào việc tạo ra hiệu quả và tác động trực tiếp đối với hoạt động thực tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nhiều nghiên cứu, sự kết hợp giữa lý luận và thực tiễn tạo ra giá trị toàn diện, vừa góp phần xây dựng nền tảng khoa học, vừa mang lại lợi ích cụ thể cho xã hội, doanh nghiệp hoặc tổ chức quản lý.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các cấp độ của giá trị lý luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giá trị lý luận có thể được phân thành ba cấp độ chính tùy thuộc vào mức độ đóng góp vào hệ thống tri thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khái quát hóa mới:\u003C\u002Fstrong> Xây dựng lý thuyết hoặc mô hình hoàn toàn mới, chưa từng tồn tại trước đây, mở ra hướng nghiên cứu mới cho cộng đồng khoa học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bổ sung lý thuyết:\u003C\u002Fstrong> Nghiên cứu mở rộng hoặc thêm chi tiết, dữ liệu, ví dụ minh họa, giải thích các khía cạnh chưa được giải quyết trong lý thuyết hiện có.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu chỉnh lý thuyết:\u003C\u002Fstrong> Phản biện, điều chỉnh hoặc làm rõ tính hợp lệ của lý thuyết đã có, giúp lý thuyết trở nên chính xác và ứng dụng hơn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số nghiên cứu định lượng có thể minh họa giá trị lý luận bằng việc kiểm định giả thuyết:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nH_0: \\mu_{new\\ model} = \\mu_{existing\\ model}, \\quad H_1: \\mu_{new\\ model} \\neq \\mu_{existing\\ model}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Điều này cho phép đánh giá mức độ đóng góp mới của mô hình, từ đó xác định giá trị lý luận trong bối cảnh nghiên cứu cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các yếu tố quyết định giá trị thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giá trị thực tiễn phản ánh mức độ mà kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng hiệu quả trong đời sống, sản xuất, kinh doanh, giáo dục hoặc chính sách quản lý. Các yếu tố quyết định giá trị thực tiễn bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mức độ phù hợp với nhu cầu thực tế:\u003C\u002Fstrong> Nghiên cứu cần giải quyết vấn đề cụ thể, đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp, cơ quan quản lý hoặc xã hội.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tính khả thi về mặt nguồn lực:\u003C\u002Fstrong> Nghiên cứu phải có khả năng triển khai với nguồn lực sẵn có, bao gồm tài chính, nhân lực và công nghệ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khả năng nhân rộng và duy trì:\u003C\u002Fstrong> Kết quả nghiên cứu cần được áp dụng trên diện rộng và duy trì lâu dài, tạo ra lợi ích bền vững.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đánh giá giá trị thực tiễn thường dựa trên các tiêu chí đo lường hiệu quả, cải thiện chất lượng, giảm chi phí, tăng năng suất hoặc hỗ trợ ra quyết định. Một số nghiên cứu còn kết hợp khảo sát người dùng, thử nghiệm thực tế hoặc mô phỏng để chứng minh tính ứng dụng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ví dụ về nghiên cứu có giá trị lý luận và thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực giáo dục, nghiên cứu về mô hình dạy học tích hợp STEM dựa trên công nghệ thực tế ảo (AR) vừa mở rộng lý thuyết sư phạm (giá trị lý luận), vừa cải thiện hiệu quả học tập của học sinh (giá trị thực tiễn). Dữ liệu từ các lớp thí điểm cho thấy khả năng tư duy phản biện và sáng tạo của học sinh tăng rõ rệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong kinh tế và tài chính, mô hình đánh giá rủi ro tín dụng dựa trên thuật toán machine learning như Random Forest đóng góp vào lý thuyết mô hình dự đoán rủi ro (giá trị lý luận) đồng thời giúp ngân hàng giảm tỷ lệ nợ xấu và tối ưu hóa quy trình xét duyệt hồ sơ (giá trị thực tiễn).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ khác trong y học: Nghiên cứu về phương pháp điều trị kết hợp thuốc và liệu pháp tâm lý vừa tạo ra kiến thức mới về cơ chế bệnh học (giá trị lý luận), vừa cải thiện hiệu quả điều trị cho bệnh nhân, giảm biến chứng và chi phí điều trị (giá trị thực tiễn).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong luận văn, luận án và đề tài nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong các luận văn, luận án hay đề tài khoa học, việc trình bày giá trị lý luận và thực tiễn là bắt buộc. Nội dung này thường xuất hiện ở phần “Đóng góp của đề tài” hoặc “Ý nghĩa nghiên cứu”. Việc trình bày rõ ràng giúp hội đồng phản biện, nhà tài trợ và cộng đồng khoa học đánh giá chất lượng nghiên cứu một cách khách quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các cơ quan học thuật và nghiên cứu như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fvjst.vn\u002F\" target=\"_blank\">Tạp chí Khoa học và Công nghệ Việt Nam\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmoet.gov.vn\u002F\" target=\"_blank\">Bộ Giáo dục và Đào tạo\u003C\u002Fa> yêu cầu nêu rõ cả giá trị lý luận và thực tiễn để đánh giá tính cấp thiết, tính khoa học và tính khả thi của nghiên cứu. Những nghiên cứu chỉ có giá trị lý luận hoặc thực tiễn hạn chế thường khó được công nhận hoặc xin tài trợ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong việc đánh giá giá trị lý luận và thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá giá trị lý luận và thực tiễn gặp nhiều thách thức. Một số nghiên cứu cơ bản có giá trị lý luận cao nhưng khó chứng minh ứng dụng thực tế, trong khi nghiên cứu ứng dụng đôi khi thiếu nền tảng lý thuyết vững chắc. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc định lượng và thuyết phục hội đồng phản biện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những rào cản phổ biến gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu tiêu chuẩn đánh giá đồng nhất giữa các lĩnh vực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng diễn đạt của tác giả nghiên cứu không rõ ràng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố bối cảnh kinh tế, xã hội hoặc công nghệ thay đổi liên tục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kháng cự từ các bên liên quan khi triển khai kết quả nghiên cứu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Gợi ý cải thiện giá trị nghiên cứu khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để nâng cao giá trị lý luận, nghiên cứu cần:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân tích kỹ các công trình lý thuyết nền tảng trong lĩnh vực nghiên cứu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xác định lỗ hổng tri thức hiện có và đề xuất giải pháp hoặc mô hình mới\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trình bày lập luận chặt chẽ, logic và có hệ thống để chứng minh đóng góp lý thuyết\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Để nâng cao giá trị thực tiễn, cần:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khảo sát nhu cầu thực tế của người sử dụng, doanh nghiệp hoặc cơ quan quản lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế nghiên cứu có sự tham gia của đối tượng áp dụng, bao gồm thử nghiệm hoặc mô phỏng thực tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đề xuất giải pháp khả thi, cụ thể và có thể đo lường được hiệu quả ứng dụng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>National Science Foundation. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nsf.gov\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nsf.gov\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>European Research Council. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Ferc.europa.eu\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Ferc.europa.eu\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguyễn Văn Tuấn (2015). \u003Cem>Cẩm nang nghiên cứu khoa học\u003C\u002Fem>. NXB Tổng hợp TP.HCM.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bozeman, B., &amp; Sarewitz, D. (2011). Public value mapping and science policy evaluation. \u003Cem>Minerva\u003C\u002Fem>, 49(1), 1–23.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>OECD (2015). \u003Cem>Frascati Manual 2015\u003C\u002Fem>. Guidelines for Collecting and Reporting Data on Research and Experimental Development.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fvass.gov.vn\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fvass.gov.vn\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:13.558+00:00","2025-10-22T10:57:01.271+00:00","2025-10-22T10:57:01.268+00:00",236,[33,43,53,58,63,68,72,82,88,94],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nguồn gốc","Nguồn gốc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Origin \u002F Evolutionary provenance","điểm khởi đầu không - thời gian hoặc chuỗi nguyên nhân ban đầu tạo tiền đề cho sự xuất hiện và phát triển của một đối tượng sinh học, vật chất hoặc xã hội.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"giá trị sử dụng","Giá trị sử dụng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Use Value","Giá trị sử dụng là công dụng hữu ích của một vật phẩm hoặc dịch vụ có khả năng thỏa mãn một nhu cầu vật chất hoặc tinh thần nhất định của con người, là thuộc tính tự nhiên của hàng hóa trong kinh tế chính trị học.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"tính thành thạo","Tính thành thạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","language proficiency","Mức độ kiểm soát và năng lực sử dụng hiệu quả hệ thống ngôn ngữ của một cá nhân nhằm thực hiện các mục tiêu tiếp nhận, sản sinh, tương tác và truyền tải thông tin chính xác, phù hợp với chuẩn mực văn hóa xã hội trong các bối cảnh giao tiếp đa dạng.",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hệ thống broer kaup kupershmidt","Hệ thống Broer-Kaup-Kupershmidt là gì? Nghiên cứu liên quan","Broer-Kaup-Kupershmidt system","Hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng phi tuyến trong vật lý toán mô tả sự truyền sóng hai chiều của sóng nước dài có tính tán sắc trong kênh nông, nổi bật với tính khả tích hoàn toàn, cấu trúc đa Hamilton và sự tồn tại của các họ nghiệm soliton chính xác.",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"tầng lớp lãnh đạo","Tầng lớp lãnh đạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","leadership class","Tập hợp các cá nhân hoặc nhóm xã hội nắm giữ các vị thế chỉ huy then chốt trong bộ máy thể chế chính trị, kinh tế, hành chính và văn hóa, có năng lực định hình chính sách, phân bổ nguồn lực và thiết lập chuẩn mực chung cho xã hội.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":69,"definition":71,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"imidogen","Imidogen là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Gốc tự do hai nguyên tử gồm một nguyên tử nitơ liên kết cộng hóa trị với một nguyên tử hydro có công thức hóa học là NH, tồn tại ở trạng thái cơ bản triplet với hai electron chưa ghép đôi trên orbital phân tử, đóng vai trò chất trung gian hoạt động then chốt trong quang hóa học, động học cháy và hóa học thiên văn.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"bất thường thực quản","Bất thường thực quản là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Congenital esophageal anomalies","Nhóm các rối loạn cấu trúc giải phẫu và khiếm khuyết hình thái bẩm sinh hoặc mắc phải tại thực quản do bất thường phân chia phôi thai của ống ruột trước, dẫn đến tắc nghẽn lưu thông tiêu hóa và nguy cơ biến chứng hô hấp sơ sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"khử trùng","Khử trùng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Khử trùng","Disinfection","quá trình loại bỏ hoặc tiêu diệt hầu hết các vi sinh vật gây bệnh (ngoại trừ bào tử vi khuẩn) trên các bề mặt hoặc vật dụng vô tri giác bằng các tác nhân hóa học hoặc vật lý.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"glucose huyết thanh","Glucose huyết thanh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Glucose huyết thanh","Serum glucose","nồng độ đường đơn glucose hòa tan tự do trong huyết thanh máu sau khi đã loại bỏ các tế bào máu và yếu tố đông máu, là chỉ số sinh hóa cốt lõi đánh giá chuyển hóa carbohydrate và chức năng nội tiết của tuyến tụy.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":100,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"luyện kim bột","Luyện kim bột là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Luyện kim bột","Powder metallurgy","công nghệ chế tạo vật liệu và chi tiết kim loại bằng cách phối trộn bột kim loại hoặc hợp kim, ép định hình trong khuôn dưới áp lực cao rồi đem thiêu kết ở nhiệt độ dưới điểm nóng chảy trong môi trường bảo vệ.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]