[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_gi%C3%A1%20tr%E1%BB%8B%20bi%C3%AAn{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_gi%C3%A1%20tr%E1%BB%8B%20bi%C3%AAn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"giá trị biên","Giá trị biên là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Giá trị biên là khái niệm mô tả mức thay đổi của một đại lượng khi biến liên quan tăng thêm một đơn vị, trong khi các yếu tố khác được giữ không đổi. Khái niệm này phản ánh sự thay đổi cận biên tại ranh giới quyết định và được sử dụng rộng rãi trong toán học, kinh tế học và phân tích tối ưu. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm giá trị biên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiá trị biên là khái niệm dùng để mô tả mức thay đổi của một đại lượng khi một biến liên quan tăng thêm một đơn vị, trong khi các yếu tố khác được giả định là không đổi. Khái niệm này phản ánh cách mà kết quả đầu ra phản ứng với sự thay đổi rất nhỏ ở đầu vào, do đó thường được hiểu là sự thay đổi “cận biên” hoặc “gia tăng thêm”.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học và kinh tế học, giá trị biên không nhằm mô tả mức độ tổng thể, mà tập trung vào sự thay đổi tại ranh giới hiện tại của quyết định. Ví dụ, thay vì xem xét tổng lợi ích của việc tiêu dùng 10 đơn vị hàng hóa, phân tích biên chỉ quan tâm đến lợi ích tăng thêm khi tiêu dùng đơn vị thứ 11. Cách tiếp cận này cho phép đánh giá hiệu quả của các quyết định nhỏ trong điều kiện nguồn lực hạn chế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt khái niệm, giá trị biên thường được sử dụng trong các bối cảnh sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đánh giá hiệu quả của việc gia tăng tiêu dùng hoặc sản xuất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích lựa chọn tối ưu trong điều kiện khan hiếm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô tả hành vi phản ứng của hệ thống trước thay đổi nhỏ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở toán học của giá trị biên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong toán học, giá trị biên gắn liền chặt chẽ với khái niệm đạo hàm. Đạo hàm của một hàm số tại một điểm biểu thị tốc độ thay đổi tức thời của hàm đó khi biến độc lập thay đổi rất nhỏ quanh điểm đang xét. Do đó, giá trị biên có thể được hiểu là biểu diễn toán học chính xác của khái niệm thay đổi cận biên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNếu một đại lượng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">y\u003C\u002Fscript> phụ thuộc vào biến \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">x\u003C\u002Fscript> thông qua hàm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">y = f(x)\u003C\u002Fscript>, thì giá trị biên của \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">y\u003C\u002Fscript> theo \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">x\u003C\u002Fscript> được xác định bởi đạo hàm của hàm số đó:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nMV = \\frac{df(x)}{dx}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nBiểu thức này cho thấy giá trị biên không phụ thuộc vào sự thay đổi lớn hay nhỏ của \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">x\u003C\u002Fscript>, mà phản ánh xu hướng biến thiên tại một điểm cụ thể. Trong thực tế, khi các biến chỉ thay đổi theo đơn vị rời rạc, giá trị biên thường được xấp xỉ bằng mức thay đổi trung bình giữa hai mức liên tiếp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giá trị biên trong kinh tế học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong kinh tế học, giá trị biên là một trong những khái niệm nền tảng để phân tích hành vi của cá nhân và doanh nghiệp. Nó được sử dụng để đánh giá lợi ích, chi phí hoặc sản lượng tăng thêm khi một quyết định kinh tế được mở rộng thêm một đơn vị. Phân tích biên cho phép đơn giản hóa các quyết định phức tạp thành so sánh giữa lợi ích biên và chi phí biên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với người tiêu dùng, giá trị biên thường gắn với lợi ích biên, tức mức thỏa mãn tăng thêm khi tiêu dùng thêm một đơn vị hàng hóa. Đối với doanh nghiệp, giá trị biên xuất hiện dưới dạng chi phí biên hoặc sản phẩm biên, phản ánh chi phí hoặc sản lượng tăng thêm khi mở rộng quy mô sản xuất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số khái niệm kinh tế phổ biến xuất phát trực tiếp từ tư duy biên bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lợi ích biên (marginal benefit)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí biên (marginal cost)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Doanh thu biên (marginal revenue)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sản phẩm biên (marginal product)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lợi ích biên và quy luật lợi ích biên giảm dần\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLợi ích biên là phần lợi ích tăng thêm mà một cá nhân nhận được khi tiêu dùng thêm một đơn vị hàng hóa hoặc dịch vụ. Trong nhiều tình huống thực tế, đơn vị đầu tiên của hàng hóa mang lại mức lợi ích rất cao, nhưng các đơn vị tiếp theo thường mang lại lợi ích thấp hơn. Hiện tượng này được gọi là quy luật lợi ích biên giảm dần.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuy luật lợi ích biên giảm dần phản ánh giới hạn tự nhiên của nhu cầu và sự thỏa mãn. Khi một nhu cầu dần được đáp ứng, mỗi đơn vị bổ sung sẽ đóng góp ít giá trị hơn cho người tiêu dùng. Quy luật này không hàm ý lợi ích trở nên âm ngay lập tức, mà chỉ cho thấy xu hướng giảm dần của lợi ích gia tăng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa mối quan hệ giữa mức tiêu dùng và lợi ích biên:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Mức tiêu dùng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tổng lợi ích\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Lợi ích biên\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>3\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng chậm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nQuy luật lợi ích biên giảm dần là nền tảng để giải thích nhiều hiện tượng kinh tế quan trọng, bao gồm dạng dốc xuống của đường cầu và hành vi lựa chọn tối ưu của người tiêu dùng trong điều kiện ngân sách hữu hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chi phí biên và quyết định sản xuất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChi phí biên là phần chi phí tăng thêm khi doanh nghiệp sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm, trong khi các yếu tố khác được giữ không đổi. Khái niệm này giúp phản ánh cách chi phí phản ứng ở ranh giới sản xuất hiện tại, thay vì xem xét tổng chi phí ở một mức sản lượng cố định. Trong thực tế, chi phí biên có thể thay đổi theo quy mô do ảnh hưởng của hiệu suất, công nghệ và tổ chức sản xuất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ giai đoạn đầu của sản xuất, chi phí biên thường giảm do tận dụng tốt hơn nguồn lực sẵn có và hiệu ứng học hỏi. Tuy nhiên, khi sản lượng tiếp tục tăng, chi phí biên có xu hướng tăng lên do giới hạn năng lực, quá tải thiết bị hoặc chi phí quản lý gia tăng. Hình dạng này của chi phí biên là cơ sở cho nhiều mô hình kinh tế chuẩn về hành vi doanh nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong phân tích ra quyết định, chi phí biên được so sánh trực tiếp với doanh thu biên để xác định mức sản lượng tối ưu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nếu doanh thu biên lớn hơn chi phí biên, tăng sản lượng có lợi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nếu doanh thu biên nhỏ hơn chi phí biên, giảm sản lượng là hợp lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức tối ưu đạt được khi hai đại lượng này xấp xỉ bằng nhau\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Giá trị biên trong phân tích tối ưu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong các bài toán tối ưu hóa, giá trị biên đóng vai trò là công cụ trung tâm để xác định các điểm cực đại hoặc cực tiểu của hàm mục tiêu. Khi phân tích một hàm số biểu diễn lợi ích, chi phí hoặc hiệu quả, giá trị biên bằng không thường được xem là điều kiện cần để đạt trạng thái tối ưu trong miền liên tục.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt hình học, giá trị biên bằng không tương ứng với điểm mà độ dốc của đường cong bằng không, tức là điểm mà hàm số chuyển từ tăng sang giảm hoặc ngược lại. Trong kinh tế học, đây thường là điểm cân bằng cận biên, nơi việc tăng thêm hoặc giảm bớt một đơn vị không còn mang lại lợi ích ròng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiá trị biên cũng được sử dụng trong các bài toán có ràng buộc, nơi sự đánh đổi giữa các nguồn lực được phân tích thông qua khái niệm chi phí cơ hội biên. Cách tiếp cận này cho phép đánh giá hiệu quả của từng điều chỉnh nhỏ trong hệ thống phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong các lĩnh vực ngoài kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgoài kinh tế học, khái niệm giá trị biên được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Trong kỹ thuật và quản lý dự án, giá trị biên được dùng để đánh giá hiệu quả của việc bổ sung thêm nguồn lực như nhân công, thời gian hoặc vốn đầu tư. Cách tiếp cận này giúp tránh lãng phí và tập trung vào những cải thiện mang lại giá trị cao nhất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học dữ liệu và học máy, giá trị biên xuất hiện dưới dạng ảnh hưởng cận biên của một biến đầu vào lên kết quả dự đoán. Việc phân tích ảnh hưởng biên giúp giải thích mô hình, xác định biến quan trọng và đánh giá độ nhạy của hệ thống trước những thay đổi nhỏ trong dữ liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong quản lý tài nguyên và môi trường, giá trị biên được dùng để cân nhắc giữa lợi ích kinh tế và chi phí môi trường của các quyết định khai thác hoặc bảo tồn, đặc biệt khi tài nguyên có tính khan hiếm hoặc không thể tái tạo.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và điều kiện áp dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù có tính khái quát cao, giá trị biên thường dựa trên giả định rằng các yếu tố khác được giữ không đổi. Trong thực tế, các biến kinh tế và xã hội thường thay đổi đồng thời, khiến việc tách riêng ảnh hưởng biên trở nên khó khăn. Do đó, kết quả phân tích biên cần được diễn giải trong bối cảnh cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiá trị biên cũng phù hợp nhất khi các biến có thể thay đổi liên tục hoặc theo đơn vị rất nhỏ. Trong những tình huống thay đổi mang tính rời rạc hoặc bước nhảy lớn, khái niệm biên có thể chỉ mang tính xấp xỉ và không phản ánh đầy đủ động lực thực tế của hệ thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, việc ước lượng giá trị biên trong thực nghiệm phụ thuộc nhiều vào chất lượng dữ liệu và mô hình sử dụng, do đó có thể chịu ảnh hưởng của sai số đo lường và giả định mô hình.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa lý thuyết và thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVề mặt lý thuyết, giá trị biên là nền tảng của phân tích cận biên, một trong những trụ cột của kinh tế học hiện đại và toán học ứng dụng. Khái niệm này cho phép liên kết trực tiếp giữa toán học vi phân và hành vi ra quyết định trong các hệ thống kinh tế – xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt thực tiễn, tư duy biên giúp các cá nhân và tổ chức đưa ra quyết định hiệu quả hơn bằng cách tập trung vào tác động của những thay đổi nhỏ, thay vì chỉ nhìn vào các con số tổng thể. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nguồn lực hạn chế và môi trường cạnh tranh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhờ tính linh hoạt và khả năng áp dụng rộng, giá trị biên tiếp tục là công cụ phân tích quan trọng trong nghiên cứu, hoạch định chính sách và quản lý hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Investopedia. Marginal Analysis.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.investopedia.com\u002Fterms\u002Fm\u002Fmarginalanalysis.asp\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.investopedia.com\u002Fterms\u002Fm\u002Fmarginalanalysis.asp\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Britannica. Marginal Utility.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Ftopic\u002Fmarginal-utility-economics\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Ftopic\u002Fmarginal-utility-economics\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Varian, H. R. Intermediate Microeconomics.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwwnorton.com\u002Fbooks\u002F9780393680132\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwwnorton.com\u002Fbooks\u002F9780393680132\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:49.303+00:00","2026-01-31T15:51:07.586+00:00","2026-01-31T15:51:07.581+00:00",58,[33,43,53,58,63,67,77,83,89,100],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bài toán giá trị biên","Bài toán giá trị biên là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Boundary value problem (BVP)","Bài toán giá trị biên là bài toán phương trình vi phân yêu cầu tìm nghiệm thỏa mãn một tập hợp các điều kiện ràng buộc xác định trước tại biên của miền khảo sát.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"tính thành thạo","Tính thành thạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","language proficiency","Mức độ kiểm soát và năng lực sử dụng hiệu quả hệ thống ngôn ngữ của một cá nhân nhằm thực hiện các mục tiêu tiếp nhận, sản sinh, tương tác và truyền tải thông tin chính xác, phù hợp với chuẩn mực văn hóa xã hội trong các bối cảnh giao tiếp đa dạng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hệ thống broer kaup kupershmidt","Hệ thống Broer-Kaup-Kupershmidt là gì? Nghiên cứu liên quan","Broer-Kaup-Kupershmidt system","Hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng phi tuyến trong vật lý toán mô tả sự truyền sóng hai chiều của sóng nước dài có tính tán sắc trong kênh nông, nổi bật với tính khả tích hoàn toàn, cấu trúc đa Hamilton và sự tồn tại của các họ nghiệm soliton chính xác.",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"tầng lớp lãnh đạo","Tầng lớp lãnh đạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","leadership class","Tập hợp các cá nhân hoặc nhóm xã hội nắm giữ các vị thế chỉ huy then chốt trong bộ máy thể chế chính trị, kinh tế, hành chính và văn hóa, có năng lực định hình chính sách, phân bổ nguồn lực và thiết lập chuẩn mực chung cho xã hội.",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":64,"definition":66,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"imidogen","Imidogen là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Gốc tự do hai nguyên tử gồm một nguyên tử nitơ liên kết cộng hóa trị với một nguyên tử hydro có công thức hóa học là NH, tồn tại ở trạng thái cơ bản triplet với hai electron chưa ghép đôi trên orbital phân tử, đóng vai trò chất trung gian hoạt động then chốt trong quang hóa học, động học cháy và hóa học thiên văn.",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"bất thường thực quản","Bất thường thực quản là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Congenital esophageal anomalies","Nhóm các rối loạn cấu trúc giải phẫu và khiếm khuyết hình thái bẩm sinh hoặc mắc phải tại thực quản do bất thường phân chia phôi thai của ống ruột trước, dẫn đến tắc nghẽn lưu thông tiêu hóa và nguy cơ biến chứng hô hấp sơ sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"khử trùng","Khử trùng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Khử trùng","Disinfection","quá trình loại bỏ hoặc tiêu diệt hầu hết các vi sinh vật gây bệnh (ngoại trừ bào tử vi khuẩn) trên các bề mặt hoặc vật dụng vô tri giác bằng các tác nhân hóa học hoặc vật lý.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"glucose huyết thanh","Glucose huyết thanh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Glucose huyết thanh","Serum glucose","nồng độ đường đơn glucose hòa tan tự do trong huyết thanh máu sau khi đã loại bỏ các tế bào máu và yếu tố đông máu, là chỉ số sinh hóa cốt lõi đánh giá chuyển hóa carbohydrate và chức năng nội tiết của tuyến tụy.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":95,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"luyện kim bột","Luyện kim bột là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Luyện kim bột","Powder metallurgy","công nghệ chế tạo vật liệu và chi tiết kim loại bằng cách phối trộn bột kim loại hoặc hợp kim, ép định hình trong khuôn dưới áp lực cao rồi đem thiêu kết ở nhiệt độ dưới điểm nóng chảy trong môi trường bảo vệ.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"cấy ghép nha khoa","Cấy ghép nha khoa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cấy ghép nha khoa","Dental implant \u002F Dental implantology","phương pháp phục hình răng sử dụng trụ nhân tạo (chủ yếu bằng titan hoặc zirconia) phẫu thuật đặt vào xương hàm nhằm thay thế chân răng đã mất, tạo nền tảng lưu giữ mão răng hoặc cầu răng."]