[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_gi%C3%A1%20c%E1%BB%95%20phi%E1%BA%BFu{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_gi%C3%A1%20c%E1%BB%95%20phi%E1%BA%BFu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":24,"discipline":25,"references":26,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":65,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":70,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":71,"wikidataId":10,"relateTopics":72},"giá cổ phiếu","Giá cổ phiếu là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Giá cổ phiếu (stock price): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Giá cổ phiếu\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>stock price\u003C\u002Fem>) là mức giá thị trường hiện hành mà tại đó một cổ phần của một công ty đại chúng được giao dịch mua bán giữa các nhà đầu tư trên sàn giao dịch chứng khoán, phản ánh sự tương tác cung cầu và kỳ vọng về dòng tiền tương lai của doanh nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về giá cổ phiếu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiá cổ phiếu là giá trị đơn vị của một cổ phần thuộc sở hữu trong một công ty đại chúng, được giao dịch trên thị trường chứng khoán. Nó phản ánh mức giá mà các nhà đầu tư sẵn sàng trả để mua hoặc bán một cổ phiếu tại thời điểm hiện tại. Đây là một chỉ số quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động, niềm tin của nhà đầu tư, và triển vọng tăng trưởng của doanh nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrên thị trường chứng khoán, giá cổ phiếu thường xuyên thay đổi theo thời gian thực, tùy thuộc vào khối lượng giao dịch và mức độ cạnh tranh giữa người mua và người bán. Đây là kết quả trực tiếp của cơ chế thị trường và không phải lúc nào cũng phản ánh giá trị thực của doanh nghiệp. Việc theo dõi giá cổ phiếu đóng vai trò quan trọng đối với cả nhà đầu tư cá nhân lẫn tổ chức tài chính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ: Nếu một công ty niêm yết với 100 triệu cổ phần đang được giao dịch với giá 50.000 đồng mỗi cổ phiếu, thì giá trị thị trường (market capitalization) của công ty là 5.000 tỷ đồng. Công thức:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Market\\ Cap = Price\\ per\\ Share \\times Total\\ Shares\\ Outstanding\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cách hình thành giá cổ phiếu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiá cổ phiếu không phải do công ty tự định giá mà hình thành thông qua cơ chế đấu giá trên sàn giao dịch. Đây là sự thỏa thuận giữa bên mua và bên bán thông qua việc đặt lệnh mua (bid) và lệnh bán (ask). Khi lệnh mua khớp với lệnh bán ở cùng một mức giá, giao dịch xảy ra và mức giá đó được ghi nhận là giá cổ phiếu tại thời điểm đó.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác loại lệnh phổ biến trên sàn bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Lệnh giới hạn (Limit Order): đặt mua\u002Fbán ở mức giá xác định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lệnh thị trường (Market Order): thực hiện ngay ở mức giá thị trường tốt nhất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lệnh dừng (Stop Order): chỉ kích hoạt khi giá đạt một mức cụ thể\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nDưới đây là bảng minh họa cơ bản về cơ chế hình thành giá khớp lệnh:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Giá mua (Bid)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Khối lượng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá bán (Ask)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Khối lượng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>99.000\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2.000\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>99.500\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.500\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>98.500\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3.000\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>100.000\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.000\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiá cổ phiếu có thể biến động bởi nhiều yếu tố đồng thời, bao gồm cả yếu tố nội tại của doanh nghiệp lẫn yếu tố bên ngoài từ thị trường và môi trường kinh tế. Một số yếu tố nổi bật ảnh hưởng trực tiếp đến giá cổ phiếu như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Lợi nhuận quý và năm của công ty\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng trưởng doanh thu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chiến lược phát triển và kế hoạch mở rộng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Việc chia cổ tức hoặc phát hành cổ phiếu thưởng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nNgoài ra, những yếu tố vĩ mô cũng tác động đáng kể đến tâm lý nhà đầu tư và định giá thị trường như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chính sách lãi suất của ngân hàng trung ương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và tỷ lệ lạm phát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến động tỷ giá và giá hàng hóa toàn cầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các khủng hoảng tài chính hoặc địa chính trị\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nMột yếu tố khó lượng hóa nhưng có ảnh hưởng rõ rệt là tâm lý thị trường. Tin đồn, kỳ vọng, và hành vi theo đám đông có thể làm giá cổ phiếu tăng vọt hoặc giảm mạnh trong thời gian ngắn dù không có thay đổi thực sự nào về tình hình kinh doanh của doanh nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt giá thị trường và giá trị nội tại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột sai lầm phổ biến trong đầu tư là cho rằng giá cổ phiếu phản ánh hoàn toàn giá trị thật của doanh nghiệp. Trên thực tế, điều này chỉ đúng một phần. Giá thị trường phản ánh mức sẵn sàng chi trả của nhà đầu tư trong điều kiện cụ thể, còn giá trị nội tại (intrinsic value) là mức giá “hợp lý” của cổ phiếu dựa trên các phân tích cơ bản về tình hình tài chính, triển vọng tăng trưởng, và dòng tiền tương lai.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiá trị nội tại thường được ước lượng bằng các mô hình tài chính như chiết khấu dòng tiền (DCF) hoặc mô hình lợi nhuận dư thừa (Residual Income Model). Mức chênh lệch giữa giá thị trường và giá trị nội tại gọi là biên an toàn (\u003Cem>margin of safety\u003C\u002Fem>) – một khái niệm quan trọng trong đầu tư giá trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số trường hợp thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giá thị trường &gt; Giá trị nội tại → Cổ phiếu bị định giá cao (overvalued)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giá thị trường &lt; Giá trị nội tại → Cổ phiếu bị định giá thấp (undervalued)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giá thị trường ≈ Giá trị nội tại → Cổ phiếu đang được định giá hợp lý\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp định giá cổ phiếu phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐịnh giá cổ phiếu là quá trình ước lượng giá trị hợp lý của một cổ phiếu dựa trên các mô hình tài chính. Việc định giá giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định mua, giữ hay bán cổ phiếu dựa trên mức độ chênh lệch giữa giá thị trường và giá trị nội tại. Có nhiều phương pháp được áp dụng, trong đó phổ biến nhất gồm ba nhóm chính: dựa trên dòng tiền, dựa trên chỉ số tài chính, và dựa trên tài sản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF)\u003C\u002Fstrong> được xem là tiêu chuẩn trong phân tích cơ bản. Mô hình này ước lượng giá trị của một doanh nghiệp bằng cách chiết khấu dòng tiền tự do trong tương lai về hiện tại:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_0 = \\sum_{t=1}^{n} \\frac{FCF_t}{(1 + r)^t} + \\frac{TV}{(1 + r)^n}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>FCF\u003Csub>t\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fstrong>: Dòng tiền tự do tại năm t\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>r\u003C\u002Fstrong>: Lãi suất chiết khấu (cost of equity hoặc WACC)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>TV\u003C\u002Fstrong>: Giá trị còn lại (terminal value)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nNgoài ra, nhà đầu tư còn sử dụng các chỉ số định giá tương đối:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>P\u002FE (Price to Earnings):\u003C\u002Fstrong> Giá thị trường chia cho lợi nhuận ròng mỗi cổ phiếu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>P\u002FB (Price to Book):\u003C\u002Fstrong> Giá cổ phiếu chia cho giá trị sổ sách\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>EV\u002FEBITDA:\u003C\u002Fstrong> Tổng giá trị doanh nghiệp chia cho EBITDA\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nMột phương pháp khác là định giá tài sản ròng (NAV), thường dùng với các công ty sở hữu nhiều tài sản hữu hình như bất động sản, khoáng sản hoặc các công ty đầu tư tài chính.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của giá cổ phiếu trong nền kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiá cổ phiếu đóng vai trò then chốt trong việc phân bổ vốn hiệu quả trong nền kinh tế thị trường. Các công ty có cổ phiếu được định giá cao sẽ dễ dàng huy động vốn thông qua phát hành cổ phiếu mới mà không bị pha loãng quyền lợi cổ đông quá nhiều. Ngược lại, doanh nghiệp có giá cổ phiếu giảm mạnh sẽ gặp khó khăn trong tiếp cận thị trường vốn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTừ góc nhìn vĩ mô, giá cổ phiếu phản ánh niềm tin của nhà đầu tư vào triển vọng kinh tế. Chỉ số chứng khoán (như VN-Index, S&amp;P 500, Nikkei 225) được xem là chỉ báo sớm về xu hướng kinh tế. Ví dụ, nếu phần lớn cổ phiếu ngành tiêu dùng, xây dựng và ngân hàng đều tăng giá, điều này có thể chỉ ra niềm tin vào tăng trưởng kinh tế đang cải thiện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chức năng kinh tế chính của giá cổ phiếu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Huy động vốn thông qua phát hành cổ phiếu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tái cấu trúc doanh nghiệp thông qua hoạt động M&amp;A\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Định hướng dòng vốn đầu tư từ nhà đầu tư cá nhân và tổ chức\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>Sự biến động và rủi ro của giá cổ phiếu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiá cổ phiếu là một trong những loại tài sản có độ biến động cao nhất. Mức dao động này có thể đến từ các yếu tố khách quan như kết quả kinh doanh, lãi suất, chính sách tiền tệ; hoặc từ yếu tố chủ quan như hành vi đầu cơ, tin đồn thị trường, hoặc giao dịch bất thường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCó hai loại rủi ro chính mà nhà đầu tư cần phân biệt:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rủi ro hệ thống:\u003C\u002Fstrong> Tác động đến toàn bộ thị trường – như khủng hoảng tài chính, lạm phát tăng mạnh, chính sách siết tín dụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rủi ro phi hệ thống:\u003C\u002Fstrong> Chỉ ảnh hưởng đến một doanh nghiệp hoặc ngành cụ thể – như scandal quản trị, thay đổi lãnh đạo, mất hợp đồng lớn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nĐể kiểm soát rủi ro, các nhà đầu tư thường áp dụng chiến lược phân bổ danh mục đầu tư, sử dụng lệnh dừng lỗ (stop loss) hoặc đầu tư vào các quỹ ETF, quỹ đầu tư chủ động để đa dạng hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sự can thiệp của nhà nước và quy định thị trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiá cổ phiếu chịu sự giám sát chặt chẽ từ các cơ quan quản lý nhằm đảm bảo thị trường hoạt động minh bạch, công bằng và hạn chế thao túng. Tại Việt Nam, cơ quan chủ quản là Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, còn tại Mỹ là U.S. Securities and Exchange Commission (SEC).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác quy định quan trọng gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Yêu cầu công bố thông tin định kỳ và đột xuất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cấm giao dịch nội gián và thao túng giá\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết lập biên độ dao động giá mỗi ngày để hạn chế sốc thị trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nVí dụ: Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) quy định biên độ dao động giá cổ phiếu trong ngày là ±7% so với giá tham chiếu. Trong khi đó, Sở Giao dịch New York (NYSE) sử dụng cơ chế \"circuit breakers\" để tạm ngừng giao dịch khi chỉ số thị trường giảm quá mạnh trong thời gian ngắn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của công nghệ và thuật toán tới giá cổ phiếu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong thập kỷ qua, giao dịch thuật toán (algorithmic trading) và trí tuệ nhân tạo (AI) đã trở thành một phần không thể thiếu trong hoạt động của các quỹ đầu cơ, ngân hàng đầu tư và các nhà tạo lập thị trường. Các thuật toán có thể thực hiện hàng triệu lệnh mua bán chỉ trong tích tắc để khai thác các sai lệch nhỏ về giá giữa các thị trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLợi ích của giao dịch thuật toán:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng thanh khoản thị trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm chênh lệch giá mua – bán (spread)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tự động hóa chiến lược giao dịch phức tạp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nTuy nhiên, các thuật toán cũng tiềm ẩn rủi ro như gây ra biến động bất thường (\"flash crash\") hoặc tạo ra hiệu ứng bầy đàn nếu nhiều hệ thống cùng hành động theo một mô hình. Do đó, các sàn giao dịch lớn như Nasdaq, NYSE hay LSE đều thiết lập các cơ chế kiểm soát giao dịch tự động chặt chẽ.\n\u003C\u002Fp>","Giá cổ phiếu","stock price",[20,21,22,23],"thị giá cổ phiếu","stock quote","share price","giá chứng khoán","Giá cổ phiếu là mức giá thị trường hiện hành mà tại đó một cổ phần của một công ty đại chúng được giao dịch mua bán giữa các nhà đầu tư trên sàn giao dịch chứng khoán, phản ánh sự tương tác cung cầu và kỳ vọng về dòng tiền tương lai của doanh nghiệp.","SOCIAL_SCIENCES",[27,34,40],{"citationText":28,"title":29,"authors":30,"source":31,"year":32,"doi":33,"url":10},"Lakshmi (2013). Price Earning Ratio Effect: A Test of the Semi Strong Form of Efficient Market Hypothesis in Indian Stock Market. Elsevier BV.","Price Earning Ratio Effect: A Test of the Semi Strong Form of Efficient Market Hypothesis in Indian Stock Market","Lakshmi, Roy","Elsevier BV",2013,"10.2139\u002Fssrn.2255389",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":31,"year":38,"doi":39,"url":10},"Toh (2016). Are Stock Markets Efficient? (Price-Earnings Ratio Approach): Korean Stock Market Proxy. Elsevier BV.","Are Stock Markets Efficient? (Price-Earnings Ratio Approach): Korean Stock Market Proxy","Toh",2016,"10.2139\u002Fssrn.2773114",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Smithers (2022). The Efficient Market Hypothesis. The Economics of the Stock Market.","The Efficient Market Hypothesis","Smithers","The Economics of the Stock Market",2022,"10.1093\u002Foso\u002F9780192847096.003.0031",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Lý thuyết thị trường hiệu quả (EMH) giải thích sự biến động của giá cổ phiếu như thế nào?","EMH khẳng định giá cổ phiếu luôn phản ánh đầy đủ mọi thông tin sẵn có trên thị trường, do đó không nhà đầu tư nào có thể đạt được lợi nhuận vượt trội một cách nhất quán dựa trên phân tích kỹ thuật hoặc phân tích cơ bản.",{"question":52,"answer":53},"Mô hình chiết khấu dòng tiền (DCF) xác định giá trị thực của cổ phiếu bằng cách nào?","Bằng cách ước tính toàn bộ dòng tiền tự do trong tương lai của doanh nghiệp và chiết khấu chúng về giá trị hiện tại theo chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC).",{"question":55,"answer":56},"Chỉ số P\u002FE (Price-to-Earnings) cho biết điều gì về định giá cổ phiếu?","Chỉ số P\u002FE cho biết nhà đầu tư sẵn sàng trả bao nhiêu đồng cho một đồng lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp, phản ánh kỳ vọng tăng trưởng tương lai của cổ phiếu.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-13T02:20:24.945+00:00","2026-09-03T08:16:13.070+00:00","2025-07-15T17:03:26.717+00:00",274,[73,76,79,82,92,97,103,107,112,117],{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"arima","Arima là gì? Các công bố khoa học về Arima",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bộ lọc kalman","Bộ lọc kalman là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bộ lọc kalman",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hồi quy","Hồi quy là gì? Các công bố khoa học về Hồi quy",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":25,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"cổ phiếu","Cổ phiếu là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan","Cổ phiếu","Stock \u002F Equity shares","Cổ phiếu là chứng chỉ hoặc bút toán ghi sổ xác nhận quyền sở hữu hợp pháp một phần vốn điều lệ của công ty cổ phần, mang lại cho cổ đông quyền nhận cổ tức, quyền biểu quyết và quyền chia sẻ giá trị tài sản ròng khi doanh nghiệp thanh lý.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":25,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":25,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"tương tác xã hội","Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":104,"definition":106,"discipline":25,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":25,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"thành tích học tập","Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin.",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":25,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"hài hước","Hài hước là gì? Cơ sở tâm lý học, thần kinh và ứng dụng","humor","Hài hước là hiện tượng tâm lý - nhận thức và hành vi xã hội đặc trưng bởi khả năng tạo ra, cảm nhận và biểu đạt các kích thích mang tính bất đối xứng, phi lý hoặc bất ngờ nhằm khơi gợi tiếng cười, niềm vui và sự gắn kết liên cá nhân.",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":118,"definition":120,"discipline":25,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"pedagogy","Pedagogy là gì? Các nghiên cứu khoa học về Pedagogy","Pedagogy là khoa học và nghệ thuật giáo dục nghiên cứu về lý thuyết, phương pháp giảng dạy và quá trình tương tác sư phạm nhằm tối ưu hóa việc học."]