[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_gi%C3%A0n%20%E1%BA%A3o{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_gi%C3%A0n%20%E1%BA%A3o":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":13,"description":14,"content":15,"term":16,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":10,"keywords":59,"keywordCount":60,"enrichTopicLink":61,"status":62,"createTime":63,"updateTime":64,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":65,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":66,"wikidataId":10,"relateTopics":67},"giàn ảo","Giàn ảo là một thuật ngữ trong ngành công nghệ thông tin, đặc biệt là trong lĩnh vực máy tính. Nó thường được sử dụng để chỉ một cấu trúc dữ liệu hoặc một tài n...","\u003Cp>\u003Cstrong>Giàn ảo\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>virtual truss \u002F virtual truss model\u003C\u002Fem>) là mô hình phân tích cơ học kết cấu lý tưởng hóa các trường ứng suất nén và kéo phức tạp bên trong các cấu kiện bê tông cốt thép hoặc vật liệu composite thành một hệ thống thanh giàn tương đương gồm các thanh chịu nén và thanh chịu kéo nối với nhau tại các nút. Giàn ảo là\n{\"ops\":[{\"insert\":\"Giàn ảo là một thuật ngữ trong ngành công nghệ thông tin, đặc biệt là trong lĩnh vực máy tính. Nó thường được sử dụng để chỉ một cấu trúc dữ liệu hoặc một tài nguyên được tạo ra bằng phần mềm, mô phỏng hoặc mô hình hóa các tài nguyên vật lý có sẵn. Mục đích của giản ảo là cung cấp môi trường ảo cho các ứng dụng và hệ thống hoạt động trên các tài nguyên vật lý khác nhau mà không yêu cầu can thiệp vào cấu hình hệ thống. Ví dụ phổ biến của giản ảo là ảo hóa máy tính, nơi một máy tính vật lý được chia thành nhiều máy ảo độc lập.\\nGiản ảo cung cấp một môi trường ảo, được gọi là máy ảo (virtual machine), trong đó các ứng dụng và hệ thống có thể hoạt động giống như trên một máy tính vật lý thực sự. Máy ảo này được tạo ra và quản lý bởi phần mềm giả lập, gọi là trình giả lập giản ảo (hypervisor) hoặc ảo hóa trình duyệt (virtualization software).\\n\\nTrình giả lập giản ảo cho phép chạy nhiều máy ảo độc lập trên một máy tính vật lý duy nhất. Mỗi máy ảo có thể có hệ điều hành riêng và ứng dụng cần thiết. Điều này cho phép tận dụng tối đa tài nguyên của máy tính vật lý, giúp tăng hiệu suất sử dụng và tiết kiệm chi phí vận hành.\\n\\nGiản ảo cũng cho phép di chuyển máy ảo giữa các máy tính khác nhau một cách linh hoạt, mà không cần lo lắng về cấu hình phần cứng. Điều này giúp thuận tiện cho việc bảo trì và nâng cấp hệ thống, cũng như cho phép phân chia tài nguyên và quản lý hệ thống một cách hiệu quả hơn.\\n\\nMột ví dụ phổ biến về giản ảo là ảo hóa máy chủ, nơi một máy chủ vật lý được chia thành nhiều máy ảo. Mỗi máy ảo có thể được cấu hình và quản lý như một máy chủ riêng biệt, mang lại tính linh hoạt và khả năng mở rộng cho môi trường ứng dụng. Ngoài ra, còn có các dạng giản ảo khác như ảo hóa mạng (virtualized networking) và ảo hóa lưu trữ (virtualized storage), cho phép quản lý và chia sẻ tài nguyên mạng và lưu trữ trong môi trường ảo.\\n\\nCác công nghệ giản ảo ngày nay đã trở nên phổ biến và ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như máy chủ, điện toán đám mây, ảo hóa mạng và quản lý hệ thống. Nó cung cấp những lợi ích như tiết kiệm chi phí, linh hoạt và hiệu quả, giúp tối ưu hóa sử dụng tài nguyên và nâng cao hiệu suất hoạt động của hệ thống.\\n\"}]}\u003C\u002Fp>","Giàn ảo","Virtual truss \u002F Virtual truss model","Giàn ảo là mô hình phân tích cơ học kết cấu lý tưởng hóa các trường ứng suất nén và kéo phức tạp bên trong các cấu kiện bê tông cốt thép hoặc vật liệu composite thành một hệ thống thanh giàn tương đương gồm các thanh chịu nén và thanh chịu kéo nối với nhau tại các nút.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Dasgupta (2017). Truss Analysis: A Structural Mechanics Tour of the FEM—Nodal Equilibrium and Compatibility. Finite Element Concepts.","Truss Analysis: A Structural Mechanics Tour of the FEM—Nodal Equilibrium and Compatibility","Dasgupta","Finite Element Concepts",2017,"10.1007\u002F978-1-4939-7423-8_2","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-1-4939-7423-8_2",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Özgan, Kahya, Şimşek (2024). Damage assessment of truss structures via finite element model update using a combined TLBO-SAP2000 OAPI approach. Springer Science and Business Media LLC.","Damage assessment of truss structures via finite element model update using a combined TLBO-SAP2000 OAPI approach","Özgan, Kahya, Şimşek","Springer Science and Business Media LLC",2024,"10.21203\u002Frs.3.rs-4707670\u002Fv1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.21203\u002Frs.3.rs-4707670\u002Fv1",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"Mikkola, Sinisalo (1981). Finite Element Analysis of Transient Nonlinear Response of Reinforced Concrete Structures. Nonlinear Finite Element Analysis in Structural Mechanics.","Finite Element Analysis of Transient Nonlinear Response of Reinforced Concrete Structures","Mikkola, Sinisalo","Nonlinear Finite Element Analysis in Structural Mechanics",1981,"10.1007\u002F978-3-642-81589-8_25","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-3-642-81589-8_25",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Mô hình giàn ảo liên hệ như thế nào với mô hình chống-giằng (Strut-and-Tie Model - STM)?","Mô hình giàn ảo là nền tảng lý thuyết trực tiếp cho mô hình chống-giằng (STM), trong đó các thanh chống (struts) đại diện cho vùng bê tông chịu nén và thanh giằng (ties) đại diện cho cốt thép chịu kéo, giúp thiết kế vùng mất liên tục (D-regions) theo tiêu chuẩn ACI 318 và Eurocode 2.",{"question":50,"answer":51},"Góc nghiêng của thanh chống bê tông trong mô hình giàn ảo được xác định ra sao?","Theo lý thuyết trường sức căng nén biến tính (MCFT), góc nghiêng thanh nén theta dao động linh hoạt (thường từ 25 đến 65 độ), phụ thuộc vào biến dạng dọc trục và khả năng truyền ứng suất cắt qua vết nứt bê tông.",{"question":53,"answer":54},"Mô hình giàn ảo được ứng dụng chủ yếu trong bài toán thiết kế kết cấu nào?","Ứng dụng rộng rãi trong tính toán sức chịu cắt và xoắn của dầm, thiết kế các cấu kiện vùng D như đài móng cọc, dầm chuyển, công xôn ngắn (corbel) và mối nối khung chịu lực động đất.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[],0,false,"PUBLISHED","2023-09-08T02:06:05.986+00:00","2026-09-10T02:09:17.746+00:00","2026-09-10T02:09:17.427+00:00",261,[68,78,83,88,93,98,103,108,113,118],{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":19,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"thuật toán heuristic","Thuật toán heuristic là gì? Phân loại, nguyên lý và ứng dụng","Thuật toán heuristic","heuristic algorithm","Thuật toán heuristic (heuristic algorithm, hay phương pháp phỏng đoán) là kỹ thuật giải quyết bài toán được thiết kế nhằm tìm kiếm lời giải đủ tốt và chấp nhận được trong khoảng thời gian tính toán thực tế cho các bài toán tối ưu hóa phức tạp, đánh đổi tính tối ưu tuyệt đối để lấy tốc độ thực thi.","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":19,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"hỏa hoạn","Hỏa hoạn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","fire","Hỏa hoạn là sự cố cháy lớn ngoài tầm kiểm soát do phản ứng hóa học tỏa nhiệt nhanh giữa chất cháy và chất oxy hóa (thường là oxy trong không khí), gây thiệt hại nghiêm trọng về người, tài sản và môi trường.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":19,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"hệ thống hỗ trợ quyết định","Hệ thống hỗ trợ quyết định là gì? Các nghiên cứu khoa học","decision support system","Hệ thống hỗ trợ quyết định (Decision Support System - DSS) là hệ thống thông tin tích hợp dữ liệu, mô hình phân tích và giao diện tương tác nhằm hỗ trợ con người giải quyết các bài toán ra quyết định phức tạp và bán cấu trúc.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":19,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"tổn thất công suất","Tổn thất công suất là gì? Nguyên nhân, công thức và giải pháp","power loss","Tổn thất công suất là hiện tượng tiêu hao năng lượng điện dưới dạng nhiệt hoặc từ trường trong các phần tử của hệ thống điện như dây dẫn, máy biến áp và thiết bị truyền tải trong quá trình vận hành.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":19,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"khí động học","Khí động học: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Aerodynamics","Khí động học là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực engineering technology, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":19,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"trao đổi nhiệt","Trao đổi nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","heat transfer","Trao đổi nhiệt là quá trình truyền năng lượng nhiệt giữa các vật thể hoặc hệ thống vật lý có sự chênh lệch nhiệt độ qua ba cơ chế dẫn nhiệt, đối lưu và bức xạ cho đến khi đạt trạng thái cân bằng nhiệt.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":19,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"ứng suất nhiệt","Ứng suất nhiệt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","ung suat nhiet","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học kỹ thuật và công nghệ, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":19,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"lực kéo","Lực kéo là gì? Bản chất cơ học, công thức và ứng xử vật liệu","tensile force","Lực kéo (tensile force) là lực tác dụng có xu hướng làm giãn dài hoặc kéo dãn một vật thể dọc theo trục tác dụng, gây ra trạng thái ứng suất kéo và biến dạng kéo trong vật liệu.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":19,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"np khó","NP-khó là gì? Độ phức tạp, định lý Cook và giải pháp","NP-hard","NP-khó là lớp các bài toán tính toán mà mọi bài toán trong lớp NP đều có thể quy dẫn thời gian đa thức về chúng, bao gồm cả các bài toán tối ưu hóa.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":19,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"pendubot","Pendubot là gì? Cấu tạo, động học và điều khiển con lắc ngược","Pendubot","Pendubot là một hệ thống cơ điện tử gồm con lắc ngược hai khâu chuyển động phẳng thiếu cơ cấu chấp hành, đóng vai trò là mô hình chuẩn mực trong nghiên cứu điều khiển phi tuyến."]