[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_gh%C3%A9p%20th%E1%BA%ADn{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ghép thận":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":10,"keywords":56,"keywordCount":63,"enrichTopicLink":64,"status":65,"createTime":66,"updateTime":67,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":68,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":69,"relateTopics":70},"ghép thận","Ghép thận là gì? Các công bố khoa học về Ghép thận","Ghép thận (hay còn gọi là ghép tạng thận) là quá trình chuyển giao một thận từ nguồn tạng từ người người cho và cấy ghép vào người bệnh thận không còn h...","\u003Cp>\u003Cstrong>Ghép thận\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Kidney transplantation \u002F Renal transplantation\u003C\u002Fem>) là phương pháp phẫu thuật chuyển giao một quả thận lành mạnh từ người hiến (sống hoặc chết não\u002Fngừng tim) sang cơ thể bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối, nhằm phục hồi chức năng bài tiết, nội tiết và điều hòa nội môi hoàn chỉnh cho người nhận. phương pháp phẫu thuật chuyển giao một quả thận lành mạnh từ người hiến (sống hoặc chết não\u002Fngừng tim) sang cơ thể bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối, nhằm phục hồi chức năng bài tiết, nội tiết và điều hòa nội môi hoàn chỉnh cho người nhận.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vị trí chỉ định và lợi ích vượt trội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ghép thận được công nhận trên toàn cầu là liệu pháp thay thế thận tối ưu nhất cho bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối (độ lọc cầu thận eGFR dưới 15 mL\u002Fphút\u002F1,73 m²). So với lọc màng bụng hay thận nhân tạo chu kỳ, ghép thận thành công mang lại tỷ lệ sống còn lâu dài cao gấp đôi, chất lượng cuộc sống vượt trội, giảm gánh nặng tài chính điều trị mạn tính và loại bỏ hoàn toàn các biến chứng tim mạch và loạn dưỡng xương do lọc máu kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình đánh giá tương thích miễn dịch học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để ngăn ngừa thải ghép cấp tính và mạn tính, quy trình kiểm tra miễn dịch trước ghép được tiến hành nghiêm ngặt:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ hòa hợp nhóm máu hệ ABO:\u003C\u002Fstrong> Tương thích nhóm máu là điều kiện tiên quyết trong ghép thận tiêu chuẩn để tránh thải ghép tối cấp qua trung gian kháng thể ngưng kết tố tự nhiên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Định type kháng nguyên bạch cầu người (HLA matching):\u003C\u002Fstrong> Xác định sự phù hợp giữa các allele HLA lớp I (HLA-A, HLA-B, HLA-C) và lớp II (HLA-DR, HLA-DQ, HLA-DP). Số lượng hòa hợp HLA càng cao thì tiên lượng sống còn của mảnh ghép càng kéo dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm đọ chéo (Crossmatch):\u003C\u002Fstrong> Thử nghiệm đọ chéo tế bào lympho bằng độc tế bào phụ thuộc bổ thể (CDC-crossmatch) hoặc đọ chéo dòng tế bào (Flow Cytometry Crossmatch) để xác định người nhận có sẵn kháng thể kháng người hiến (Donor-Specific Antibodies - DSA) hay không. Một phản ứng đọ chéo dương tính T-cell là chống chỉ định tuyệt đối của phẫu thuật ghép thận thông thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kháng thể phản ứng hội đồng (PRA \u002F cPRA):\u003C\u002Fstrong> Đánh giá mức độ nhạy cảm miễn dịch của bệnh nhân với quần thể dân số chung.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật phẫu thuật ghép thận dị vị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khác với suy nghĩ phổ biến, thận ghép không được đặt vào hố thận tự nhiên ở vùng thắt lưng mà thường được đặt dị vị vào hố chậu ngoài phúc mạc (thường là hố chậu phải do tĩnh mạch chậu nông và thuận lợi hơn):\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Miệng nối mạch máu:\u003C\u002Fstrong> Động mạch thận ghép được nối tận-bên vào động mạch chậu ngoài (hoặc nối tận-tận vào động mạch chậu trong), và tĩnh mạch thận ghép được nối tận-bên vào tĩnh mạch chậu ngoài của người nhận bằng các mũi khâu chỉ mạch máu prolene liên tục siêu nhỏ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Tái tạo đường dẫn niệu:\u003C\u002Fstrong> Niệu quản thận ghép được cắm vào bàng quang người nhận (kỹ thuật Lich-Gregoir ngoài phúc mạc) kết hợp đặt ống thông nòng niệu quản (JJ stent) tạm thời để ngăn ngừa rò rỉ nước tiểu và hẹp miệng nối.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phác đồ ức chế miễn dịch hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự thành công của ghép thận hiện đại phụ thuộc vào sự cân bằng tinh tế giữa ức chế miễn dịch chống thải ghép và bảo vệ bệnh nhân khỏi nhiễm trùng cơ hội cũng như ung thư:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị cảm ứng (Induction therapy):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng ngay trong lúc mổ và những ngày đầu sau ghép bằng kháng thể đơn dòng kháng thụ thể IL-2 (Basiliximab) cho bệnh nhân nguy cơ miễn dịch thấp, hoặc globulin kháng tế bào tuyến ức (Antithymocyte Globulin - ATG) cho bệnh nhân nguy cơ miễn dịch cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị duy trì bộ ba tiêu chuẩn (Triple Maintenance therapy):\u003C\u002Fstrong>\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>\u003Cem>Thuốc ức chế calcineurin (CNI):\u003C\u002Fem> Tacrolimus (hoặc cyclosporine) là xương sống của phác đồ, ức chế hoạt hóa tế bào lympho T.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>\u003Cem>Thuốc chống tăng sinh:\u003C\u002Fem> Mycophenolate Mofetil (MMF) hoặc axit mycophenolic, ức chế sinh tổng hợp purine de novo của tế bào lympho.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>\u003Cem>Corticosteroid:\u003C\u002Fem> Prednisolone liều giảm dần, nhiều trung tâm áp dụng phác đồ ngưng steroid sớm ở bệnh nhân nguy cơ thấp.\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các thể loại thải ghép và biến chứng sau phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phản ứng thải ghép được phân định dựa trên cơ chế và thời gian xuất hiện:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thải ghép tối cấp (Hyperacute rejection):\u003C\u002Fstrong> Xảy ra trong vòng vài phút đến vài giờ sau khi mở kẹp mạch máu do kháng thể kháng HLA hoặc kháng ABO có sẵn gắn vào nội mạc mạch thận ghép, kích hoạt bổ thể gây tắc mạch và hoại tử toàn bộ quả thận ghép ngay trên bàn mổ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thải ghép cấp tính (Acute rejection):\u003C\u002Fstrong> Xuất hiện trong vài tuần đến vài tháng đầu, biểu hiện bằng tăng creatinine huyết thanh, giảm lượng nước tiểu; chẩn đoán xác định qua sinh thiết thận ghép theo phân loại Banff (thải ghép tế bào T hoặc thải ghép qua trung gian kháng thể).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thải ghép mạn tính và xơ hóa mô ghép:\u003C\u002Fstrong> Nguyên nhân hàng đầu làm mất chức năng thận ghép sau 5-10 năm, do viêm mạch mạn tính và xơ hóa mô kẽ thận tiến triển.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm trùng cơ hội và bệnh lý ác tính:\u003C\u002Fstrong> Nguy cơ nhiễm virus Cytomegalovirus (CMV), virus BK (gây bệnh thận do BK virus), nấm \u003Cem>Pneumocystis jirovecii\u003C\u002Fem> và hội chứng tăng sinh lympho sau ghép (PTLD).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Ghép thận","Kidney transplantation \u002F Renal transplantation","Ghép thận là kỹ thuật ngoại khoa cấy ghép một quả thận hoạt động tốt từ người hiến tặng vào cơ thể người bệnh suy thận mạn giai đoạn cuối, giúp tái lập toàn diện chức năng lọc máu và nội tiết của thận.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Schnuelle, Lorenz, Mueller et al. (1999). DONOR CATECHOLAMINE USE PREVENTS ACUTE ALLOGRAFT REJECTION AND IMPROVES GRAFT SURVIVAL AFTER CADAVERIC RENAL TRANSPLANTATION. Transplantation.","DONOR CATECHOLAMINE USE PREVENTS ACUTE ALLOGRAFT REJECTION AND IMPROVES GRAFT SURVIVAL AFTER CADAVERIC RENAL TRANSPLANTATION","Schnuelle, Lorenz, Mueller, Trede, van der Woude","Transplantation",1999,"10.1097\u002F00007890-199904150-00373",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Tönshoff, Sarwal, Marks et al. (2022). Renal Transplantation: Immunosuppression and Managing Allograft Rejection. Pediatric Nephrology.","Renal Transplantation: Immunosuppression and Managing Allograft Rejection","Tönshoff, Sarwal, Marks, Moudgil","Pediatric Nephrology",2022,"10.1007\u002F978-3-030-52719-8_136",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":26,"year":40,"doi":41,"url":10},"TERADA, UENO (1984). A MICROANGIOGRAPHIC STUDY OF RENAL ALLOGRAFT REJECTION AND THE EFFECTS OF IMMUNOSUPPRESSION IN THE RABBIT. Transplantation.","A MICROANGIOGRAPHIC STUDY OF RENAL ALLOGRAFT REJECTION AND THE EFFECTS OF IMMUNOSUPPRESSION IN THE RABBIT","TERADA, UENO",1984,"10.1097\u002F00007890-198405000-00004",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Tại sao thận ghép thường được đặt ở hố chậu ngoài phúc mạc thay vì vị trí thắt lưng tự nhiên?","Hố chậu có vị trí nông giúp phẫu thuật tiến hành dễ dàng, bảo vệ thận tốt trước các chấn thương, và nằm rất gần các mạch máu lớn (động\u002Ftĩnh mạch chậu) cùng bàng quang giúp việc nối mạch và nối niệu quản diễn ra thuận lợi nhất.",{"question":47,"answer":48},"Phác đồ ức chế miễn dịch duy trì bộ ba tiêu chuẩn sau ghép thận gồm những thuốc nào?","Bộ ba tiêu chuẩn kinh điển bao gồm một thuốc ức chế calcineurin (chủ yếu là Tacrolimus), một thuốc chống phân bào ức chế purine (Mycophenolate Mofetil), kết hợp với Corticosteroid (Prednisolone) liều thấp.",{"question":50,"answer":51},"Nhiễm virus BK sau ghép thận nguy hiểm như thế nào và cách xử trí?","BK virus tiềm ẩn có thể tái kích hoạt dưới tác dụng ức chế miễn dịch mạnh, gây viêm thận kẽ tế bào khổng lồ làm suy giảm và mất chức năng thận ghép; xử trí chủ yếu là giảm bớt liều lượng thuốc ức chế miễn dịch CNI và MMF.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[57,58,59,60,61,62],"bệnh thận mạn tính","mức lọc cầu thận","lọc máu chu kỳ","thẩm phân phúc mạc","chất lượng cuộc sống","chi phí y tế",6,false,"PUBLISHED","2023-08-15T12:57:58.269+00:00","2026-09-10T06:29:42.281+00:00","2026-09-10T06:08:10.773+00:00",366,[71,74,77,86,89,92,95,98,108,113],{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":20,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghèo đa chiều","Nghèo đa chiều là gì? Các công bố khoa học về Nghèo đa chiều",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tuân thủ điều trị","Tuân thủ điều trị là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lithium","Lithium là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan đến Lithium",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"căng thẳng nghề nghiệp","Căng thẳng nghề nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":103,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"mật độ electron","Mật độ electron là gì? Thuyết DFT Hohenberg-Kohn, Kohn-Sham và QTAIM Bader","electron density","Mật độ electron là đại lượng vô hướng đo xác suất hiện diện của electron trong không gian 3 chiều, là biến số trung tâm xác định năng lượng hệ lượng tử theo định lý Hohenberg-Kohn và phương trình Kohn-Sham.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":20,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"nghiên cứu can thiệp","Nghiên cứu can thiệp là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","interventional study","Nghiên cứu can thiệp (interventional study) là loại thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và y học lâm sàng trong đó nghiên cứu viên chủ động gán các biện pháp can thiệp (dược phẩm, thủ thuật, chế độ ăn, giáo dục sức khỏe) cho đối tượng nghiên cứu nhằm đánh giá hiệu quả và độ an toàn của biện pháp đó.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lối sống lành mạnh","Lối sống lành mạnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]