[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_gh%C3%A9p%20t%E1%BB%A7y%20x%C6%B0%C6%A1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ghép tủy xương":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":65,"keywordCount":76,"enrichTopicLink":77,"status":78,"createTime":79,"updateTime":80,"publishTime":81,"linkEnrichedTime":82,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":83,"relateTopics":84},"ghép tủy xương","Ghép tủy xương là gì? Quy trình và ghép đồng loại","Tìm hiểu Ghép tủy xương (bone marrow transplantation): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Ghép tủy xương\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>bone marrow transplantation\u003C\u002Fem>) là (ghép tế bào gốc tạo máu) là phương pháp điều trị y học kỹ thuật cao thay thế tủy xương bị tổn thương hoặc khiếm khuyết bằng các tế bào gốc tạo máu khỏe mạnh từ chính bản thân người bệnh hoặc từ người hiến tặng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về ghép tủy xương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGhép tủy xương (Bone Marrow Transplantation - BMT) là một thủ thuật y học chuyên sâu trong lĩnh vực huyết học và ung thư học. Mục đích của phương pháp này là thay thế tủy xương đã bị tổn thương hoặc bị phá hủy bởi bệnh lý ác tính, điều trị hóa trị liều cao, xạ trị hoặc do các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} bằng các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20g%E1%BB%91c%20t%E1%BA%A1o%20m%C3%A1u%22%7D}} khỏe mạnh. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTủy xương là một mô mềm nằm trong hốc xương, giữ vai trò trung tâm trong việc sản xuất các tế bào máu: hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Khi tủy xương bị suy giảm hoặc bị thay thế bởi tế bào ung thư, chức năng tạo máu bị đình trệ nghiêm trọng, dẫn đến thiếu máu, nhiễm trùng tái phát, xuất huyết và các biến chứng toàn thân nguy hiểm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGhép tủy giúp khôi phục khả năng tạo máu bằng cách truyền vào cơ thể bệnh nhân những tế bào gốc tạo máu mới, từ đó tái thiết lại hệ miễn dịch và hệ thống huyết học. Kỹ thuật này hiện nay đã trở thành phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho nhiều loại bệnh lý huyết học, trong đó có các dạng leukemia cấp và mãn tính, lymphoma, và đa u tủy.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại ghép tủy xương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCó ba hình thức ghép tủy xương được phân loại dựa trên nguồn gốc của tế bào gốc tạo máu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ghép tự thân (Autologous):\u003C\u002Fstrong> sử dụng chính tế bào gốc của bệnh nhân, thường áp dụng cho các khối u huyết học không cần thay thế hệ miễn dịch như \u003Cem>đa u tủy\u003C\u002Fem> hoặc \u003Cem>lymphoma\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ghép dị sinh (Allogeneic):\u003C\u002Fstrong> sử dụng tế bào gốc từ người hiến khác có HLA tương thích, là lựa chọn chính trong điều trị \u003Cem>bạch cầu cấp dòng tủy\u003C\u002Fem>, \u003Cem>bạch cầu dòng lympho\u003C\u002Fem> và \u003Cem>thiếu máu bất sản\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ghép đồng sinh (Syngeneic):\u003C\u002Fstrong> từ người anh\u002Fchị em sinh đôi cùng trứng – hiếm gặp nhưng mang lại khả năng tương thích hoàn hảo mà không gây {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMỗi loại ghép có ưu điểm và nguy cơ riêng, được lựa chọn dựa trên đặc điểm bệnh lý, tuổi tác, thể trạng và khả năng tìm được người hiến phù hợp. Bảng so sánh dưới đây tóm tắt đặc điểm nổi bật của từng hình thức ghép:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại ghép\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguồn tế bào\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguy cơ GVHD\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chỉ định phổ biến\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tự thân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chính bệnh nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đa u tủy, lymphoma\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dị sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Người hiến HLA phù hợp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Leukemia, thiếu máu bất sản\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đồng sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sinh đôi cùng trứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiếm, rất hiếm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguồn tế bào gốc sử dụng trong ghép\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTế bào gốc tạo máu dùng trong ghép có thể thu thập từ ba nguồn chính, mỗi nguồn có đặc điểm sinh học và chỉ định riêng biệt. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tủy xương:\u003C\u002Fstrong> là nguồn cổ điển và trực tiếp nhất. Tế bào gốc được lấy từ xương chậu của người hiến qua quy trình hút tủy dưới gây mê. Ưu điểm là chứa nhiều tế bào gốc nguyên thủy, nhưng đòi hỏi phẫu thuật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Máu ngoại vi:\u003C\u002Fstrong> được huy động bằng các thuốc tăng sinh tế bào gốc như G-CSF (nguồn y khoa), sau đó thu thập bằng máy tách tế bào. Đây là phương pháp phổ biến hiện nay vì ít xâm lấn và dễ tổ chức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Máu cuống rốn:\u003C\u002Fstrong> lấy sau khi trẻ sơ sinh chào đời, được lưu trữ trong ngân hàng máu cuống rốn. Ưu điểm là dễ chấp nhận miễn dịch, nhưng số lượng tế bào gốc thấp, phù hợp cho trẻ em hoặc người lớn nhẹ cân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nTỷ lệ sử dụng các nguồn tế bào gốc khác nhau thay đổi tùy quốc gia. Theo thống kê của CIBMTR (Trung tâm nghiên cứu quốc tế về ghép tủy), hiện nay hơn 70% các ca ghép ở người lớn dùng tế bào gốc từ máu ngoại vi, trong khi ghép ở trẻ em vẫn ưu tiên tủy xương hoặc máu cuống rốn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định ghép tủy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGhép tủy được áp dụng cho nhiều bệnh lý huyết học, đặc biệt là khi liệu pháp tiêu chuẩn thất bại hoặc bệnh có nguy cơ tái phát cao. Việc chỉ định ghép phụ thuộc vào loại bệnh, giai đoạn, đáp ứng điều trị ban đầu và nguy cơ theo các mô hình tiên lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số bệnh lý thường được chỉ định ghép bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Leukemia cấp (AML, ALL):\u003C\u002Fstrong> đặc biệt khi có đột biến bất lợi hoặc tái phát sau điều trị ban đầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS):\u003C\u002Fstrong> có nguy cơ chuyển dạng leukemia.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu máu bất sản nặng:\u003C\u002Fstrong> không đáp ứng điều trị ức chế miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lymphoma tái phát:\u003C\u002Fstrong> cả Hodgkin và không Hodgkin khi không còn đáp ứng với hóa trị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đa u tủy:\u003C\u002Fstrong> thường chỉ định ghép tự thân sau điều trị cảm ứng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài các bệnh ác tính, một số bệnh di truyền như \u003Cem>thalassemia\u003C\u002Fem>, \u003Cem>sickle cell anemia\u003C\u002Fem> và \u003Cem>rối loạn miễn dịch bẩm sinh\u003C\u002Fem> cũng có thể được chỉ định ghép khi đáp ứng kém với các biện pháp hỗ trợ truyền máu hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Quy trình thực hiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGhép tủy xương là một quá trình kéo dài, phức tạp và yêu cầu phối hợp liên ngành. Quá trình này bao gồm ba giai đoạn chính: điều trị chuẩn bị (conditioning), truyền tế bào gốc và phục hồi sau ghép.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong giai đoạn đầu, bệnh nhân được điều trị bằng hóa trị liều cao hoặc xạ trị toàn thân nhằm tiêu diệt hoàn toàn các tế bào ác tính và tạo điều kiện cho tế bào gốc mới bám rễ trong tủy xương. Phác đồ điều trị chuẩn bị được lựa chọn tùy theo loại bệnh và loại ghép (tự thân hay dị sinh). Có hai nhóm chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều kiện hóa mạnh (myeloablative):\u003C\u002Fstrong> sử dụng liều hóa trị\u002Fxạ trị cao, tiêu diệt hoàn toàn tủy xương cũ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều kiện hóa giảm liều (reduced-intensity conditioning - RIC):\u003C\u002Fstrong> dùng liều nhẹ hơn, thường áp dụng ở người cao tuổi hoặc có bệnh lý nền nặng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nSau khi kết thúc giai đoạn điều kiện hóa, tế bào gốc được truyền vào cơ thể bệnh nhân qua đường tĩnh mạch như một lần truyền máu. Các tế bào này sẽ di chuyển đến tủy xương và bắt đầu quá trình cấy ghép, gọi là “hồi phục tủy”.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiai đoạn phục hồi là thời điểm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n%20c%C3%B3%20nguy%20c%C6%A1%20cao%22%7D}} bị nhiễm trùng và biến chứng, do hệ miễn dịch bị suy giảm nghiêm trọng. Người bệnh thường phải ở trong phòng cách ly, được theo dõi chặt chẽ và sử dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20sinh%20d%E1%BB%B1%20ph%C3%B2ng%22%7D}}. Quá trình hồi phục tủy thường mất khoảng 2–4 tuần tùy theo nguồn tế bào gốc và tình trạng bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng sau ghép\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù ghép tủy xương có thể mang lại cơ hội sống cho bệnh nhân, quá trình này tiềm ẩn nhiều nguy cơ biến chứng, có thể cấp tính hoặc mạn tính. Trong đó, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20gh%C3%A9p%20ch%E1%BB%91ng%20ch%E1%BB%A7%22%7D}} (GVHD) là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20ch%E1%BB%A9ng%20nghi%C3%AAm%20tr%E1%BB%8Dng%22%7D}} và đặc trưng của ghép dị sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGVHD xảy ra khi các tế bào miễn dịch từ người hiến tấn công mô và cơ quan của người nhận. Có hai thể chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>GVHD cấp tính:\u003C\u002Fstrong> xảy ra trong 100 ngày đầu, thường ảnh hưởng đến da, gan, và ống tiêu hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>GVHD mạn tính:\u003C\u002Fstrong> xảy ra sau 100 ngày, ảnh hưởng toàn thân, có thể dẫn đến xơ hóa mô và suy giảm miễn dịch kéo dài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, người bệnh sau ghép dễ gặp phải các biến chứng khác như:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Biến chứng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiễm trùng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Do hệ miễn dịch yếu, vi khuẩn, virus và nấm dễ tấn công\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Suy ghép\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không có sự hồi phục của tế bào gốc sau truyền\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tổn thương cơ quan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gồm gan, phổi, tim do tác dụng phụ của điều kiện hóa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ung thư thứ phát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rủi ro xuất hiện sau nhiều năm do tác dụng genotoxic\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nCác biến chứng này cần được theo dõi sát sao và xử trí sớm. Nhiều trung tâm cấy ghép hiện áp dụng các phác đồ dự phòng GVHD bằng cyclosporine, methotrexate hoặc các thuốc sinh học như ATG (anti-thymocyte globulin).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiệu quả và tỷ lệ sống sót\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTỷ lệ thành công của ghép tủy xương phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: loại bệnh, giai đoạn khi ghép, độ tuổi, trạng thái HLA tương hợp và tình trạng đáp ứng sau điều trị ban đầu. Ghép sớm, HLA phù hợp và không có biến chứng nặng là các yếu tố tiên lượng tốt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo dữ liệu thống kê từ CIBMTR, tỷ lệ sống sót 5 năm sau ghép dị sinh cho bệnh bạch cầu cấp có thể đạt:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>65–70% ở trẻ em và người lớn dưới 40 tuổi có HLA phù hợp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>45–55% ở bệnh nhân lớn tuổi hoặc có ghép bán tương hợp (haploidentical).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTrong ghép tự thân, tỷ lệ sống sau 5 năm ở bệnh nhân đa u tủy dao động khoảng 50–60%, cao hơn so với các phác đồ hóa trị đơn thuần.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các tiến bộ gần đây\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự phát triển của công nghệ sinh học và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} đã giúp cải thiện rõ rệt hiệu quả và độ an toàn của ghép tủy xương. Một số cải tiến đáng chú ý bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ghép haploidentical:\u003C\u002Fstrong> sử dụng người hiến không hoàn toàn tương thích HLA (cha mẹ, con ruột), giúp mở rộng cơ hội điều trị cho bệnh nhân không có người hiến phù hợp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ức chế miễn dịch chọn lọc:\u003C\u002Fstrong> như post-transplant cyclophosphamide giúp giảm tỷ lệ GVHD mà không cần ghép HLA đầy đủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CAR-T kết hợp ghép:\u003C\u002Fstrong> dùng liệu pháp miễn dịch tế bào để giảm khối lượng bệnh trước ghép và tiêu diệt tàn dư tối thiểu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài ra, việc phát triển các chỉ điểm sinh học tiên lượng sớm nguy cơ biến chứng sau ghép cũng đang được ứng dụng lâm sàng, giúp điều chỉnh phác đồ cá nhân hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triển vọng trong tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong tương lai, ghép tủy xương sẽ trở nên chính xác hơn, ít độc hơn và hiệu quả cao hơn nhờ các công nghệ mới như:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tế bào gốc cảm ứng (iPSCs):\u003C\u002Fstrong> mở ra khả năng tạo tế bào gốc cá nhân hóa không cần người hiến.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp gen:\u003C\u002Fstrong> đang được nghiên cứu cho bệnh lý di truyền như thiếu máu Fanconi hoặc beta-thalassemia.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều kiện hóa không độc hại:\u003C\u002Fstrong> sử dụng kháng thể đơn dòng để “dọn chỗ” cho tế bào gốc mà không cần hóa trị\u002Fxạ trị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNhiều nghiên cứu lâm sàng đang diễn ra tại các trung tâm lớn như ClinicalTrials.gov, tập trung vào việc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%91i%20%C6%B0u%20h%C3%B3a%20quy%20tr%C3%ACnh%22%7D}} ghép, dự phòng biến chứng và nâng cao chất lượng sống sau ghép.\n\u003C\u002Fp>","Ghép tủy xương","bone marrow transplantation",[20,18,21,22],"ghép tế bào gốc tạo máu","BMT","ghép tủy","Ghép tủy xương (ghép tế bào gốc tạo máu) là phương pháp điều trị y học kỹ thuật cao thay thế tủy xương bị tổn thương hoặc khiếm khuyết bằng các tế bào gốc tạo máu khỏe mạnh từ chính bản thân người bệnh hoặc từ người hiến tặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Maradei (2026). Beyond HLA matching: a practical framework for selecting among HLA-identical donors in hematopoietic stem cell transplantation. JOURNAL OF BONE MARROW TRANSPLANTATION AND CELLULAR THERAPY.","Beyond HLA matching: a practical framework for selecting among HLA-identical donors in hematopoietic stem cell transplantation","Maradei, Mazzi, Rosemberg et al.","JOURNAL OF BONE MARROW TRANSPLANTATION AND CELLULAR THERAPY",2026,"10.46765\u002F2675-374x.2025v7n1e359",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Szyska (2016). Bone Marrow GvHD after Allogeneic Hematopoietic Stem Cell Transplantation. Frontiers in Immunology.","Bone Marrow GvHD after Allogeneic Hematopoietic Stem Cell Transplantation","Szyska, Na","Frontiers in Immunology",2016,"10.3389\u002Ffimmu.2016.00118",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Huang (2010). Unmanipulated HLA-Mismatched\u002FHaploidentical Blood and Marrow Hematopoietic Stem Cell Transplantation. Bone Marrow Transplantation Across Major Genetic Barriers.","Unmanipulated HLA-Mismatched\u002FHaploidentical Blood and Marrow Hematopoietic Stem Cell Transplantation","Huang","Bone Marrow Transplantation Across Major Genetic Barriers",2010,"10.1142\u002F9789814271271_0004",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Sự khác biệt giữa ghép tủy tự thân và ghép tủy đồng loại là gì?","Ghép tự thân sử dụng tế bào gốc lấy từ chính người bệnh sau khi điều trị thuyên giảm; ghép đồng loại sử dụng tế bào gốc từ người hiến tặng có kháng nguyên HLA tương thích.",{"question":52,"answer":53},"Biến chứng bệnh ghép chống chủ (GVHD) là gì?","Là tình trạng các tế bào lympho T của người hiến tặng nhận diện mô của người nhận (da, gan, tiêu hóa) là vật lạ và tấn công phá hủy các cơ quan này.",{"question":55,"answer":56},"Điều kiện tiên quyết để thực hiện ghép tủy đồng loại thành công là gì?","Độ phù hợp kháng nguyên HLA tương thích cao (tốt nhất là 10\u002F10 alen) giữa người cho và người nhận để giảm thiểu nguy cơ thải ghép và GVHD cấp.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[66,67,68,69,70,71,72,73,74,75],"rối loạn miễn dịch","tế bào gốc tạo máu","phản ứng miễn dịch","thuốc ức chế miễn dịch","bệnh nhân có nguy cơ cao","kháng sinh dự phòng","bệnh ghép chống chủ","biến chứng nghiêm trọng","liệu pháp miễn dịch","tối ưu hóa quy trình",10,true,"PUBLISHED","2025-05-23T09:41:37.296+00:00","2026-09-04T07:10:57.696+00:00","2025-08-07T15:36:42.535+00:00","2026-09-04T07:10:57.153+00:00",232,[85,88,91,94,97,100,103,106,117,120],{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thu thập thông tin","Thu thập thông tin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp taguchi","Phương pháp taguchi là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu và phát triển","Nghiên cứu và phát triển là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân tích hồi quy","Phân tích hồi quy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"injuries","Injuries là gì? Các công bố khoa học về Injuries",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"virus","Virus là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Virus",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mối liên hệ","Mối liên hệ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":112,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"bay hơi","Bay hơi là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Bay hơi","Evaporation \u002F Surface vaporization","Bay hơi là quá trình chuyển pha nhiệt động học từ thể lỏng sang thể khí diễn ra độc quyền tại bề mặt thoáng của chất lỏng ở mọi nhiệt độ dưới điểm sôi, khi các phân tử có động năng vượt qua lực hút liên phân tử bề mặt.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"steroid","Steroid là gì? Các công bố khoa học về Steroid",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":24,"disciplineCode":125,"disciplineLabel":126,"disciplineColor":127,"disciplineIcon":128},"bệnh tự miễn","Bệnh tự miễn là gì? Cơ chế dung nạp, phân loại và điều trị","autoimmune disease","Bệnh tự miễn là nhóm bệnh lý phát sinh khi hệ thống miễn dịch thích ứng mất khả năng dung nạp đối với các kháng nguyên tự thân, nhận diện nhầm các mô lành là ngoại lai và khởi động phản ứng phá hủy gây viêm mạn tính và suy giảm chức năng cơ quan.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]