[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_gh%C3%A9p%20t%E1%BA%A1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ghép tạng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"ghép tạng","Ghép tạng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Ghép tạng là quá trình cấy ghép một cơ quan từ người hiến sang người nhận nhằm thay thế cơ quan bị suy yếu hoặc mất chức năng. Đây là phương pháp điều trị tối ưu cho các bệnh lý giai đoạn cuối, giúp kéo dài sự sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm về ghép tạng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGhép tạng (organ transplantation) là một phương pháp y học can thiệp nhằm thay thế các cơ quan trong cơ thể người bệnh đã bị hư hại nghiêm trọng hoặc không còn khả năng hoạt động. Quá trình này liên quan đến việc lấy một cơ quan hoặc mô từ một người hiến và cấy vào cơ thể người nhận. Đây là giải pháp cuối cùng cho các bệnh lý giai đoạn cuối không thể điều trị bằng thuốc hay các phương pháp khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác cơ quan thường được ghép bao gồm thận, gan, tim, phổi, tụy và ruột non. Ngoài ra, ghép mô như giác mạc, da, xương, hoặc mạch máu cũng là những kỹ thuật được thực hiện phổ biến. Việc ghép tạng có thể được thực hiện từ người hiến sống hoặc người hiến đã qua đời (thường là chết não). Sự lựa chọn phụ thuộc vào loại cơ quan và mức độ tương thích giữa người cho và người nhận.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.transplantliving.org\u002F\" target=\"_blank\">Transplant Living\u003C\u002Fa>, mỗi năm có hàng trăm ngàn bệnh nhân trên toàn cầu được cứu sống hoặc cải thiện chất lượng cuộc sống nhờ ghép tạng. Tuy nhiên, nguồn tạng luôn thiếu so với nhu cầu thực tế, tạo nên một thách thức lớn về mặt y tế, đạo đức và pháp lý trong việc phân phối tạng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử và sự phát triển của ghép tạng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGhép tạng là một trong những thành tựu y học quan trọng nhất của thế kỷ 20. Những thử nghiệm ban đầu về việc cấy ghép mô và cơ quan được thực hiện vào đầu những năm 1900 nhưng đều thất bại do hiện tượng thải ghép. Mãi đến năm 1954, ca ghép thận thành công đầu tiên giữa hai anh em sinh đôi cùng trứng tại Hoa Kỳ đã đánh dấu bước ngoặt trong lĩnh vực này. Đây là ca ghép không cần dùng thuốc ức chế miễn dịch vì hệ miễn dịch của hai anh em gần như giống hệt nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau thập niên 1960, nhờ sự ra đời của các thuốc ức chế miễn dịch như azathioprine và cyclosporine, ghép tạng đã trở nên khả thi hơn. Kể từ đó, các kỹ thuật ghép gan, tim, phổi và tụy lần lượt được phát triển và chuẩn hóa. Những trung tâm ghép tạng hàng đầu trên thế giới như Mayo Clinic, Cleveland Clinic, và King's College Hospital đã góp phần xây dựng các phác đồ điều trị hiệu quả và an toàn hơn cho người nhận tạng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là bảng tóm tắt các mốc phát triển chính trong lịch sử ghép tạng:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Năm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Sự kiện\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1954\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ca ghép thận thành công đầu tiên giữa hai người\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1963\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ca ghép gan người đầu tiên được thực hiện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1967\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ca ghép tim đầu tiên tại Nam Phi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1983\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>FDA phê duyệt cyclosporine – thuốc ức chế miễn dịch mạnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại hình ghép tạng phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTùy vào loại cơ quan cần thay thế và nguồn tạng sẵn có, ghép tạng được phân thành nhiều hình thức. Mỗi hình thức có đặc điểm riêng về kỹ thuật, tỷ lệ sống sót và nguy cơ biến chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác loại ghép tạng phổ biến nhất bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ghép thận:\u003C\u002Fstrong> thường được thực hiện nhất, có thể lấy từ người hiến sống hoặc chết não.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ghép gan:\u003C\u002Fstrong> có thể thực hiện cắt thùy gan từ người hiến sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ghép tim:\u003C\u002Fstrong> chỉ thực hiện từ người hiến đã chết não, phức tạp về mặt hậu phẫu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ghép phổi:\u003C\u002Fstrong> yêu cầu kỹ thuật cao, có thể ghép một hoặc hai lá phổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ghép tụy:\u003C\u002Fstrong> thường đi kèm với ghép thận ở bệnh nhân tiểu đường type 1.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các hình thức như ghép ruột non, ghép giác mạc, và ghép đa tạng (ví dụ: gan-thận, tim-phổi) cũng đang được triển khai tại nhiều trung tâm y tế lớn. Mỗi loại hình đều đòi hỏi tiêu chuẩn nghiêm ngặt trong việc lựa chọn người nhận và người hiến, đồng thời yêu cầu hệ thống theo dõi hậu phẫu dài hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình ghép tạng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGhép tạng là một quy trình y học phức tạp, gồm nhiều giai đoạn kéo dài từ khi đánh giá bệnh nhân cho đến quá trình theo dõi sau cấy ghép. Việc tuân thủ nghiêm ngặt từng bước là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của ca ghép.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuy trình tiêu chuẩn thường bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá người nhận:\u003C\u002Fstrong> kiểm tra tình trạng bệnh lý, chức năng các cơ quan, xét nghiệm nhóm máu và HLA.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tìm người hiến phù hợp:\u003C\u002Fstrong> qua hệ thống phân bổ tạng quốc gia hoặc khu vực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiến hành phẫu thuật:\u003C\u002Fstrong> lấy tạng từ người hiến và cấy ghép cho người nhận trong thời gian bảo quản tối ưu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chăm sóc sau ghép:\u003C\u002Fstrong> dùng thuốc ức chế miễn dịch, theo dõi chức năng cơ quan ghép và dấu hiệu thải ghép.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố sinh học cần được xét đến để đảm bảo tương thích giữa người hiến và người nhận bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhóm máu ABO tương thích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kháng nguyên bạch cầu người (HLA) phù hợp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không có kháng thể chống HLA trong huyết thanh người nhận\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc xác định thời gian bảo quản tối đa của từng cơ quan cũng rất quan trọng. Ví dụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại tạng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thời gian bảo quản tối đa (giờ)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>4 - 6\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>6 - 8\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Gan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>8 - 12\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thận\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>24 - 36\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tiến bộ kỹ thuật như bảo quản tạng bằng \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7932257\u002F\" target=\"_blank\">normothermic machine perfusion\u003C\u002Fa> đã giúp kéo dài thời gian bảo quản và cải thiện chất lượng cơ quan ghép, đặc biệt là gan và phổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Miễn dịch và cơ chế thải ghép\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ miễn dịch của con người có chức năng bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân ngoại lai. Khi một cơ quan được cấy ghép vào, hệ miễn dịch của người nhận sẽ nhận diện đó là mô lạ và khởi động phản ứng miễn dịch để loại bỏ, được gọi là hiện tượng thải ghép. Đây là trở ngại lớn nhất trong việc duy trì chức năng lâu dài của cơ quan được ghép.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCó ba dạng thải ghép chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thải ghép siêu cấp:\u003C\u002Fstrong> xảy ra trong vòng vài phút đến vài giờ sau khi ghép, thường do kháng thể có sẵn chống lại mô ghép.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thải ghép cấp tính:\u003C\u002Fstrong> thường xảy ra trong vài ngày đến vài tuần sau ghép, liên quan đến tế bào T tấn công mô ghép.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thải ghép mạn tính:\u003C\u002Fstrong> diễn tiến chậm trong vài tháng hoặc vài năm, dẫn đến xơ hóa và mất chức năng tạng ghép.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc kiểm soát thải ghép chủ yếu dựa vào các thuốc ức chế miễn dịch. Một số nhóm thuốc chính gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Calcineurin inhibitors (ví dụ: tacrolimus, cyclosporine)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Antiproliferative agents (mycophenolate mofetil, azathioprine)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Corticosteroids (prednisone)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNồng độ thuốc cần được duy trì trong khoảng trị liệu để đạt hiệu quả mà không gây độc tính. Mô hình dược động học thường dùng:\n\u003Cbr>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C(t) = C_0 e^{-\\lambda t}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cbr>\nvới \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> C(t) \u003C\u002Fscript> là nồng độ thuốc tại thời điểm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> t \u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> C_0 \u003C\u002Fscript> là nồng độ ban đầu và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\lambda \u003C\u002Fscript> là hằng số thải trừ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vấn đề đạo đức và pháp lý trong ghép tạng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGhép tạng là lĩnh vực chịu nhiều ảnh hưởng từ các yếu tố đạo đức, pháp lý và văn hóa xã hội. Những câu hỏi được đặt ra bao gồm: Khi nào một người được xem là đủ điều kiện hiến tạng? Quyền từ chối hay đồng ý của thân nhân người hiến? Cách thức phân bổ tạng có minh bạch và công bằng hay không?\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nguyên tắc đạo đức cơ bản trong ghép tạng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tự nguyện:\u003C\u002Fstrong> việc hiến tạng phải được thực hiện hoàn toàn tự nguyện, không có sự ép buộc hoặc mua bán.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Minh bạch:\u003C\u002Fstrong> danh sách chờ ghép và quá trình phân bổ tạng phải được giám sát độc lập.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công bằng:\u003C\u002Fstrong> các quyết định y khoa không được dựa trên yếu tố tài chính, địa vị xã hội hay sắc tộc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều quốc gia có hệ thống pháp luật và cơ quan điều phối riêng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hoa Kỳ: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Foptn.transplant.hrsa.gov\u002F\" target=\"_blank\">OPTN\u002FUNOS\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vương quốc Anh: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.organdonation.nhs.uk\u002F\" target=\"_blank\">NHS Blood and Transplant\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên minh châu Âu: Hệ thống Eurotransplant điều phối ghép xuyên quốc gia\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các tiến bộ công nghệ hỗ trợ ghép tạng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác công nghệ mới đang làm thay đổi sâu sắc ngành ghép tạng, giúp nâng cao hiệu quả, mở rộng nguồn tạng và kéo dài tuổi thọ cơ quan ghép.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số công nghệ nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Normothermic machine perfusion:\u003C\u002Fstrong> công nghệ bảo quản cơ quan ở nhiệt độ cơ thể thay vì làm lạnh sâu, duy trì trao đổi chất và đánh giá chất lượng cơ quan trước khi ghép.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xenotransplantation:\u003C\u002Fstrong> nghiên cứu sử dụng nội tạng từ động vật như lợn đã chỉnh sửa gen để ghép cho người.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>In 3D sinh học (bioprinting):\u003C\u002Fstrong> công nghệ in mô và cơ quan sử dụng tế bào gốc người, mang tiềm năng thay thế việc phụ thuộc vào người hiến.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp miễn dịch cá thể hóa:\u003C\u002Fstrong> sử dụng dữ liệu di truyền và phản ứng miễn dịch riêng biệt để thiết kế phác đồ ức chế miễn dịch tối ưu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNăm 2022, ca ghép tim từ lợn chỉnh sửa gen sang người đầu tiên trên thế giới được thực hiện tại Đại học Maryland, mở ra chương mới cho lĩnh vực \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJMoa2200670\" target=\"_blank\">xenotransplantation\u003C\u002Fa>. Dù bệnh nhân chỉ sống thêm 2 tháng, đây là tiền đề quan trọng cho tương lai của nguồn tạng thay thế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thống kê và thực trạng ghép tạng trên thế giới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTheo dữ liệu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.transplant-observatory.org\u002F\" target=\"_blank\">Global Observatory on Donation and Transplantation (GODT)\u003C\u002Fa>, mỗi năm thế giới thực hiện khoảng 150.000 ca ghép tạng. Tuy nhiên, số bệnh nhân chờ ghép luôn vượt xa số ca thực hiện. Tính trung bình, cứ mỗi 10 người cần ghép thì chỉ có 1 người được nhận tạng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSố liệu thống kê theo loại tạng (2023):\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại ghép\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Số ca (ước tính toàn cầu)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ghép thận\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&gt;100,000\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ghép gan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~30,000\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ghép tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~7,000\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ghép phổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~5,000\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác khu vực có tỷ lệ ghép cao gồm Bắc Mỹ, Tây Âu, và một số nước châu Á như Nhật Bản, Hàn Quốc. Tuy nhiên, tại nhiều quốc gia thu nhập thấp và trung bình, việc tiếp cận kỹ thuật ghép tạng vẫn còn rất hạn chế do thiếu cơ sở vật chất và hệ thống pháp lý.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tình hình ghép tạng tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệt Nam bắt đầu triển khai các kỹ thuật ghép tạng từ thập niên 1990. Hiện tại, một số bệnh viện tuyến trung ương như Bệnh viện Quân đội 108, Bệnh viện Việt Đức, Bệnh viện Chợ Rẫy và Bệnh viện Trung ương Huế đã thực hiện thành công nhiều loại ghép tạng như thận, gan, tim, phổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số cột mốc đáng chú ý:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Năm 1992: Ca ghép thận đầu tiên thành công tại Bệnh viện Việt Đức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Năm 2004: Ca ghép gan đầu tiên từ người sống tại Bệnh viện 103\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Năm 2017: Ca ghép tim thành công tại Bệnh viện Việt Đức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Năm 2020: Việt Nam ghép phổi từ người sống lần đầu tiên tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fbenhvien108.vn\u002F\" target=\"_blank\">Bệnh viện 108\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDù đạt được những tiến bộ kỹ thuật, tỷ lệ người hiến tạng sau khi chết não ở Việt Nam vẫn rất thấp, chủ yếu do rào cản tâm lý, nhận thức và phong tục. Việc tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng và phát triển hệ thống hiến tạng tự nguyện là hướng đi cấp thiết để tăng nguồn tạng hiến.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnrclinonc.2012.204\" target=\"_blank\">Murray JE. (2012). The first successful organ transplant. Nature Reviews Clinical Oncology.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Foptn.transplant.hrsa.gov\u002F\" target=\"_blank\">Organ Procurement and Transplantation Network (OPTN), U.S. Department of Health &amp; Human Services.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7932257\u002F\" target=\"_blank\">Nasralla D, et al. (2021). Normothermic machine perfusion of organs. Journal of Clinical Medicine.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.transplant-observatory.org\u002F\" target=\"_blank\">Global Observatory on Donation and Transplantation (GODT).\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fbenhvien108.vn\u002F\" target=\"_blank\">Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 – Ca ghép phổi từ người sống.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.organdonation.nhs.uk\u002F\" target=\"_blank\">NHS Organ Donation – UK Government.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJMoa2200670\" target=\"_blank\">Griffith B.P. et al. (2022). Genetically Modified Porcine Heart Xenotransplantation. NEJM.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-10T06:52:41.049+00:00","2025-10-24T02:54:51.159+00:00","2025-10-24T02:54:51.148+00:00",186,[33,43,48,53,59,70,81,87,93,99],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"kháng nguyên","Kháng nguyên là gì? Bản chất, phân loại và nhận diện MHC","antigen","Kháng nguyên là phân tử có khả năng được nhận diện đặc hiệu bởi thụ thể tế bào B hoặc tế bào T, kích thích sinh miễn dịch và phản ứng miễn dịch.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"ghép gan từ người hiến sống","Ghép gan từ người hiến sống (LDLT): Cơ sở giải phẫu, quy trình sàng lọc và kỹ thuật ghép","living donor liver transplantation","Ghép gan từ người hiến sống (Living Donor Liver Transplantation - LDLT) là phẫu thuật ngoại khoa cắt bỏ một phần gan lành mạnh từ người hiến sống để ghép thay thế gan bệnh lý cho người nhận.",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"dịch vụ chăm sóc sức khỏe","Dịch vụ chăm sóc sức khỏe là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dịch vụ chăm sóc sức khỏe","healthcare services","Dịch vụ chăm sóc sức khỏe là tổng thể các hoạt động y tế phòng ngừa, chẩn đoán, điều trị, điều dưỡng và phục hồi chức năng được cung ứng nhằm duy trì, cải thiện và nâng cao sức khỏe cho cá nhân và cộng đồng.",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"liệu pháp nội tiết","Liệu pháp nội tiết là gì? Cơ chế và chỉ định","Liệu pháp nội tiết","Endocrine therapy","Liệu pháp nội tiết trong điều trị ung thư là phương thức can thiệp y khoa sử dụng các hợp chất có hoạt tính dược lý nhằm ngăn chặn quá trình sinh tổng hợp hoặc ức chế hoạt động của hormone sinh dục, qua đó triệt tiêu tín hiệu tăng sinh của các khối u ác tính phụ thuộc hormone.",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"ft irras","FT-IRRAS là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích bề mặt","FT-IRRAS","Fourier-transform infrared reflection-absorption spectroscopy","FT-IRRAS là phương pháp quang phổ dao động chuyên biệt dùng để phân tích thành phần hóa học, cấu trúc phân tử và hướng sắp xếp không gian của các lớp màng siêu mỏng hoặc đơn lớp phân tử hấp phụ trên bề mặt rắn phản xạ.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"học sinh trường dân tộc nội trú","Học sinh trường dân tộc nội trú là gì? Bản chất và thể chế","Học sinh trường dân tộc nội trú","Ethnic minority boarding school students","Học sinh trường dân tộc nội trú là người học thuộc diện chính sách ưu tiên tại vùng đặc biệt khó khăn, được tuyển chọn để học tập và sinh hoạt nội trú tập trung dưới sự bảo trợ toàn diện của Nhà nước.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"di truyền gia đình","Di truyền gia đình là gì? Cơ chế và mô hình bệnh học","Di truyền gia đình","Familial inheritance","Di truyền gia đình là sự truyền đạt các tính trạng sinh học hoặc khuynh hướng bệnh tật qua các thế hệ giữa các cá thể cùng huyết thống trong dòng họ thông qua vật chất di truyền dòng mầm. Hiện tượng này chịu sự chi phối của các quy luật phân ly đơn gen hoặc sự tương tác phức tạp giữa mạng lưới đa gen với các yếu tố môi trường chia sẻ.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"bazơ schiff","Bazơ Schiff là gì? Cấu trúc, cơ chế và phức chất","Bazơ Schiff","Schiff base","Bazơ Schiff là phân lớp hợp chất imin có công thức tổng quát R2C=NR' (với R' là gốc hydrocarbyl khác hydro), đặc trưng bởi liên kết đôi carbon-nitơ của nhóm chức azomethin.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"vi phẫu thuật","Vi phẫu thuật là gì? Các công bố khoa học về Vi phẫu thuật","Vi phẫu thuật","Microsurgery \u002F Microvascular surgery","Vi phẫu thuật là một phân ngành phẫu thuật ngoại khoa tinh tế sử dụng kính hiển vi phẫu thuật chuyên dụng, dụng cụ vi phẫu chính xác và chỉ khâu siêu mảnh để thao tác, bóc tách và khâu nối các cấu trúc giải phẫu cực nhỏ như mạch máu và dây thần kinh có đường kính dưới vài milimet.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"thẻ điểm cân bằng","Thẻ điểm cân bằng là gì? Các công bố khoa học về Thẻ điểm cân bằng","Thẻ điểm cân bằng","Balanced scorecard (BSC)","Thẻ điểm cân bằng là một hệ thống quản trị chiến lược và đo lường hiệu suất doanh nghiệp do Robert Kaplan và David Norton phát triển, giúp chuyển hóa tầm nhìn và chiến lược của tổ chức thành các mục tiêu và thước đo cụ thể trên bốn góc độ cân bằng."]