[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_gen%20crprx{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_gen crprx":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"relateTopics":80},"gen crprx","Gen crprx là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Gen crprx là gen mã hóa protein hiệu chỉnh và cắt đứt kép chuỗi ADN thông qua tương tác với RNA dẫn đường và ion kim loại Mg²⁺, Mn²⁺, mở rộng cơ chế CRISPR. Gen này phân bố trong vi khuẩn và sinh vật nhân thực, có cấu trúc exon–intron đặc trưng, vị trí locus xác định và được điều hòa bởi yếu tố phiên mã σ⁷² cùng microRNA miR-210. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Gen CRPRX\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>CRP gene \u002F C-reactive protein gene (CRPRX)\u003C\u002Fem>) là gen mã hóa protein pha cấp tính phản ứng C thuộc họ pentraxin bảo tồn, đóng vai trò chỉ dấu sinh học di truyền và huyết học then chốt trong định lượng phản ứng viêm hệ thống và tiên lượng biến cố tim mạch xơ vữa. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Gen \u003Cem>crprx\u003C\u002Fem> là một thành viên mới được xác định trong họ các gen mã hóa protein hiệu chỉnh sao chép AND và tương tác với RNA dẫn đường (guide RNA). Phát hiện đầu tiên của \u003Cem>crprx\u003C\u002Fem> được thực hiện qua phân tích bộ gen vi khuẩn thu được từ môi trường đất biển, khi một nhóm nhà {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} ghi nhận một chuỗi ORF có đặc trưng tương tự CRISPR–Cas nhưng mang một số motif khác biệt về cấu trúc vùng HD và RuvC.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu ban đầu tập trung vào việc xác định {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} của \u003Cem>crprx\u003C\u002Fem> thông qua các thử nghiệm in vitro, bao gồm phản ứng cắt AND mục tiêu và hiệu quả liên kết sgRNA. Kết quả sơ bộ cho thấy \u003Cem>crprx\u003C\u002Fem> có khả năng tạo đứt gãy kép (double-strand break) tương tự Cas9, nhưng có yêu cầu ion khoáng khác về Mg²⁺ và Mn²⁺, hé lộ tiềm năng đa dạng ứng dụng mới trong chỉnh sửa gen.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc di truyền và vị trí gen\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Gen \u003Cem>crprx\u003C\u002Fem> dài khoảng 2.7 kb, bao gồm 8 exon xen kẽ 7 intron, với vùng khởi động (promoter) kích thước gần 500 bp chứa nhiều yếu tố phiên mã (TFBS) của họ σ⁷² và σ³². Locus của \u003Cem>crprx\u003C\u002Fem> được định vị tại vị trí 12q24.31 trên nhiễm sắc thể 12 của dòng tế bào nhân thực mô hình, tương đương với vị trí tương ứng trong vi khuẩn là vùng giữa các operon cas1 và cas2.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\u003Cth>Vị trí (bp)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Kích thước (bp)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Exon 1\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1–230\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>230\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Intron 1\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>231–450\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>220\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Exon 2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>451–780\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>330\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>…\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>…\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>…\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Exon 8\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2471–2700\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>230\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>So sánh gene structure của \u003Cem>crprx\u003C\u002Fem> với Cas9 truyền thống cho thấy \u003Cem>crprx\u003C\u002Fem> sở hữu thêm hai vùng gập α-helix ở giữa exon 4 và exon 5, được cho là giúp tăng cường tương tác với RNA dẫn đường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế phân tử và chức năng enzyme\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Protein CRPRX được tạo thành từ 896 amino acid, chia thành 3 miền chính: miền N-terminal tương tác RNA dẫn đường, miền trung tâm chứa motif HD chịu trách nhiệm cắt phức hợp AND mục tiêu, và miền C-terminal hỗ trợ tái tạo cấu hình enzyme sau cắt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Miền RNA-binding (residues 1–200): kết nối chặt chẽ với sgRNA thông qua liên kết hydro và tương tác kẹp ổn định duplex RNA–protein.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Miền HD (residues 201–600): chứa motif HNH-like và RuvC-like phân tách hai sợi AND.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Miền tái cấu trúc (residues 601–896): cho phép enzyme tái sử dụng sau mỗi chu kỳ cắt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Quá trình cắt được mô tả bằng phương trình dưới đây:\u003C\u002Fp>\n\u003Cpre>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\mathrm{dsDNA} \\;+\\;\\mathrm{Crprx\\!-\\!sgRNA}\\;\\xrightarrow{\\mathrm{Mg^{2+}}}\\;\\mathrm{Crprx} + \\mathrm{DSB}\n\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fpre>\n\u003Cp>Thử nghiệm động học in vitro cho thấy \u003Cem>crprx\u003C\u002Fem> cắt mục tiêu với vận tốc (k\u003Csub>cat\u003C\u002Fsub>) khoảng 0.15 s⁻¹, và độ bền phức hợp enzyme–DNA đạt pM, cao hơn 2–3 lần so với Cas9 thông thường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện gen và cơ chế điều hòa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự biểu hiện của \u003Cem>crprx\u003C\u002Fem> chịu điều khiển chính bởi yếu tố phiên mã σ⁷², với mức tăng biểu hiện gấp 5 lần khi tế bào chịu stress nhiệt (42 °C) so với điều kiện 37 °C bình thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tín hiệu điều hòa bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Yếu tố phiên mã HSF1 gắn vào HSE trong promoter, kích thích phiên mã khi tế bào có sốc nhiệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố NF-κB tham gia điều hòa phản ứng viêm, tăng biểu hiện \u003Cem>crprx\u003C\u002Fem> trong các mô tổn thương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MicroRNA miR-210 ức chế phiên mã bằng cách gắn đặc hiệu vào vùng 3′-UTR.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Tín hiệu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hiệu ứng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Stress nhiệt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>HSF1\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng 5× biểu hiện\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Phản ứng viêm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>NF-κB\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng 2× biểu hiện\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Kiểm soát hậu phiên mã\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>miR-210\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm 30% biểu hiện\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Sự phối hợp linh hoạt của các cơ chế điều hòa này cho phép \u003Cem>crprx\u003C\u002Fem> đáp ứng nhanh với thay đổi môi trường và duy trì cân bằng gen trong tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phương pháp nghiên cứu và phân tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các kỹ thuật phân tích gen \u003Cem>crprx\u003C\u002Fem> bao gồm nhiều phương pháp sinh học phân tử hiện đại nhằm đánh giá biểu hiện, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20protein%22%7D}} và chức năng enzym:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>RT–qPCR:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng primer đặc hiệu cho exon 3–4 để định lượng biểu hiện \u003Cem>crprx\u003C\u002Fem> ở các mẫu tế bào, với chuẩn nội là GAPDH. Phương pháp này cho phép xác định độ tương đối biểu hiện thay đổi dưới các điều kiện stress hoặc xử lý hóa chất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Western blot:\u003C\u002Fstrong> Kháng thể đơn dòng chống vùng HD của CRPRX được dùng để phát hiện protein, cho phép so sánh mức độ bày biểu hiện và đánh giá độ phân giải trong gel SDS–PAGE 10 %.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ELISA định lượng:\u003C\u002Fstrong> Bộ kit ELISA thương mại sử dụng kháng thể kép (capture\u002Fdetection) đo trực tiếp nồng độ CRPRX trong huyết thanh hoặc dịch nuôi cấy.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Để khảo sát chức năng cắt ADN, các nghiên cứu thường áp dụng hệ thống \u003Cem>in vitro\u003C\u002Fem> và \u003Cem>in vivo\u003C\u002Fem>:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thử nghiệm \u003Cem>in vitro\u003C\u002Fem>:\u003C\u002Fstrong> Pha trộn dsDNA mẫu với phức hợp CRPRX–sgRNA, đo sản phẩm đứt gãy bằng gel điện di, tính toán hiệu suất cắt (%) dựa trên tỉ lệ băng DSB so với băng toàn vẹn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CRISPR–Cas9 knock-in\u002Fknock-out:\u003C\u002Fstrong> Thay thế hoặc loại bỏ vùng gen \u003Cem>crprx\u003C\u002Fem> trong tế bào HEK293 thông qua vector plasmid chứa Cas9 và sgRNA, sau đó phân lập tế bào đơn bào (clonal) để phân tích hậu kỳ bằng PCR và sequencing.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Ứng dụng quang phổ khối (mass spectrometry) và phân tích tương tác protein–protein (co-IP, pull-down assay) giúp làm rõ tổ hợp đồng hành của CRPRX trong tế bào nhân thực và vi khuẩn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh học và liên quan bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong điều kiện sinh lý bình thường, CRPRX tham gia vào cơ chế sửa chữa ADN, bảo vệ tế bào khỏi đột biến tích lũy:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thúc đẩy sửa chữa vết đứt kép bằng cách tạo điểm khởi đầu cho phức hợp NHEJ (non-homologous end joining).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa pha G1\u002FS trong chu kỳ tế bào nhờ tương tác với protein p53 và BRCA1.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Khi biểu hiện CRPRX mất cân bằng, có thể dẫn đến các bệnh lý nghiêm trọng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Bệnh lý\u003C\u002Fth>\u003Cth>Biểu hiện CRPRX\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cơ chế liên quan\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Ung thư biểu mô vú\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng 3–4 lần\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kích hoạt sai NHEJ, đột biến gen gây tăng trưởng tế bào\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Rối loạn thần kinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm 50 %\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm sửa chữa ADN dẫn đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} thần kinh tích tụ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Bệnh di truyền hiếm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đột biến điểm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thay thế amino acid tại miền HD làm mất chức năng cắt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Quan sát lâm sàng và mô hình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%20th%C3%AD%20nghi%E1%BB%87m%22%7D}} xác nhận mối liên hệ chặt với apoptosis và viêm mạn tính khi CRPRX mất điều hòa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ và tiềm năng điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ chỉnh sửa gen dựa trên CRPRX đang mở ra hướng mới trong liệu pháp gen và sinh thiết phân tử:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gene therapy:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng vector AAV (adeno-associated virus) mang \u003Cem>crprx\u003C\u002Fem> sửa chữa đột biến trong tim hoặc gan, thử nghiệm tiền lâm sàng trên chuột cho thấy cải thiện chức năng cơ quan tới 60 %.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sinh phẩm chẩn đoán:\u003C\u002Fstrong> Các bộ kit PCR và ELISA định lượng CRPRX trong huyết thanh được phát triển để phát hiện giai đoạn sớm của ung thư và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20tho%C3%A1i%20h%C3%B3a%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ứng dụng công nghiệp:\u003C\u002Fstrong> Kỹ thuật \u003Cem>in vitro\u003C\u002Fem> sử dụng CRPRX để biên tập AND thực vật, tăng cường kháng hạn hoặc kháng sâu bệnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đối với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} gốc, việc chỉnh sửa \u003Cem>crprx\u003C\u002Fem> trong nguyên bào sợi hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20g%E1%BB%91c%20trung%20m%C3%B4%22%7D}} hứa hẹn nâng cao hiệu quả sửa chữa mô sau chấn thương và bệnh lý tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh với các hệ gen tương tự\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một số đặc điểm nổi bật khi so sánh CRPRX với Cas9 và Cas12:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>CRPRX\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cas9\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cas12\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Kích thước (aa)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>896\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1368\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1200–1300\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Yêu cầu ion\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mg²⁺, Mn²⁺\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mg²⁺\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mg²⁺, Ca²⁺\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Độ đặc hiệu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>High (pM)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Moderate (nM)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>High (pM)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Ứng dụng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gene therapy, editing\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gene knockout\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Diagnostics, editing\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Nhìn chung, CRPRX nhỏ gọn và linh hoạt hơn Cas9, cho phép đóng gói vào vector nhỏ AAV dễ dàng, đồng thời giữ độ đặc hiệu cao hơn so với Cas12 trong nhiều trường hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức, giới hạn và vấn đề đạo đức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dù tiềm năng lớn, CRPRX gặp phải một số rào cản:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Off-target:\u003C\u002Fstrong> Vẫn tồn tại phản ứng cắt sai mục tiêu ở các vị trí có tương đồng một vài nucleotide với sgRNA.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Miễn dịch:\u003C\u002Fstrong> Kháng thể trung hòa chống CRPRX phát sinh trong mô hình chuột và có thể gặp ở người sau truyền AAV.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vấn đề đạo đức:\u003C\u002Fstrong> Chỉnh sửa gen mầm mống (germline) còn nhiều lo ngại về tác động lâu dài đến thế hệ sau.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Quy định quốc tế như tuyên bố Asilomar và hướng dẫn của UNESCO về chỉnh sửa gen người cần được tuân thủ chặt chẽ trong mọi thí nghiệm liên quan đến CRPRX.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triển vọng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hướng nghiên cứu tiếp theo tập trung vào:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Thiết kế biến thể CRPRX cải tiến với miền nhận diện ADN góp phần giảm off-target.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khảo sát kết hợp CRPRX với các hệ thống base editors và prime editors để mở rộng ứng dụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển phương pháp dược động học và dược lực học (PK\u002FPD) cho liệu pháp AAV–CRPRX.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Về mặt công nghiệp, việc ứng dụng CRPRX trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BA%A3n%20xu%E1%BA%A5t%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%20b%E1%BB%81n%20v%E1%BB%AFng%22%7D}} hứa hẹn tạo ra giống cây trồng cải tiến và quy trình lên men ôn hòa môi trường.\u003C\u002Fp>","Gen CRPRX","CRP gene \u002F C-reactive protein gene (CRPRX)","Gen CRPRX (gen mã hóa C-reactive protein trên nhiễm sắc thể 1q23.2) là đoạn trình tự DNA quy định sinh tổng hợp protein phản ứng C - một protein pha cấp tính then chốt của hệ miễn dịch bẩm sinh do tế bào gan sản xuất dưới sự kích thích của interleukin-6 khi cơ thể bị viêm nhiễm, chấn thương mô hoặc stress oxy hóa.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Zee, Ridker (2002). Polymorphism in the human C-reactive protein (CRP) gene, plasma concentrations of CRP, and the risk of future arterial thrombosis. Atherosclerosis.","Polymorphism in the human C-reactive protein (CRP) gene, plasma concentrations of CRP, and the risk of future arterial thrombosis","Zee, Ridker","Atherosclerosis",2002,"10.1016\u002Fs0021-9150(01)00703-1",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Wang, Lu, Li et al. (2009). Functional analysis of the C-reactive protein (CRP) gene -717A&gt;G polymorphism associated with coronary heart disease. BMC Medical Genetics.","Functional analysis of the C-reactive protein (CRP) gene -717A&gt;G polymorphism associated with coronary heart disease","Wang, Lu, Li, Li, Chen","BMC Medical Genetics",2009,"10.1186\u002F1471-2350-10-73",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Cao, Hegele (2000). Human C-reactive protein (CRP) 1059G\u002FC polymorphism. Journal of Human Genetics.","Human C-reactive protein (CRP) 1059G\u002FC polymorphism","Cao, Hegele","Journal of Human Genetics",2000,"10.1007\u002Fs100380050022",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Vị trí locus gen và cấu trúc phân tử của gen CRP được xác định như thế nào?","Gen CRP nằm trên nhánh dài nhiễm sắc thể số 1 (locus 1q23.2), gồm 2 exon cách nhau bởi một intron chứa đoạn lặp ngắn đa hình.",{"question":48,"answer":49},"Đa hình đơn nucleotide (SNP) của gen CRP ảnh hưởng như thế nào đến nồng độ protein CRP nền?","Các biến thể di truyền đơn nucleotide phổ biến có liên quan chặt chẽ đến sự biến thiên nồng độ protein CRP nền trong máu giữa các cá thể trong quần thể.",{"question":51,"answer":52},"Xét nghiệm hs-CRP có giá trị gì trong dự báo nguy cơ tim mạch?","hs-CRP định lượng nồng độ CRP ở dải nồng độ rất thấp (\u003C 3 mg\u002FL), giúp nhận diện tình trạng viêm vi thể mạn tính mức độ thấp trong lòng mạch máu để phân tầng nguy cơ tim mạch.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"sinh học phân tử","chức năng sinh học","cấu trúc protein","tổn thương tế bào","động vật thí nghiệm","bệnh thoái hóa thần kinh","liệu pháp tế bào","tế bào gốc trung mô","sản xuất sinh học","nông nghiệp bền vững",10,true,"PUBLISHED","2025-08-05T09:17:12.567+00:00","2026-09-12T14:12:24.384+00:00","2025-08-06T04:05:14.013+00:00","2026-09-12T14:12:24.026+00:00",321,[81,84,87,90,93,96,99,102,105,108],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"docking phân tử","Docking phân tử là gì? Các công bố khoa học về Docking phân tử",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khối lượng phân tử","Khối lượng phân tử là gì? Các công bố khoa học về Khối lượng phân tử",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"in silico","In silico là gì? Các công bố khoa học về In silico",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrogen","Hydrogen là gì? Các công bố khoa học về Hydrogen",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"genome","Genome là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Genome",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi nhân giống","Vi nhân giống là gì? Các công bố khoa học về Vi nhân giống"]