[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_gemcitabine{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_gemcitabine":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":13,"synonyms":17,"definition":20,"discipline":21,"references":22,"faqs":31,"createUser":41,"publishUser":10,"keywords":45,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":46,"status":47,"createTime":48,"updateTime":49,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":50,"wikidataId":10,"relateTopics":51},"gemcitabine","Gemcitabine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Gemcitabine","Gemcitabine là thuốc hóa trị thuộc nhóm chống chuyển hóa, hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp DNA để ngăn tế bào ung thư phát triển và phân chia. Thuốc được dùng điều trị nhiều loại ung thư như tụy, phổi, bàng quang và vú, thường dưới dạng tiêm tĩnh mạch và cần theo dõi y tế chặt chẽ.","\u003Cp>Gemcitabine là một loại thuốc hóa trị (chemotherapy) thuộc nhóm chất chống chuyển hóa (antimetabolites), được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiều loại ung thư ác tính. Thuốc có tên đầy đủ là gemcitabine hydrochloride và thường được biết đến với tên biệt dược như Gemzar®. Đây là một dẫn xuất của nucleoside, hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp DNA, từ đó ngăn chặn sự phân chia và phát triển của tế bào ung thư.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Gemcitabine là gì?\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Gemcitabine được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt lần đầu tiên vào năm 1996, ban đầu dành cho điều trị ung thư tụy. Từ đó đến nay, phạm vi chỉ định của thuốc đã mở rộng đáng kể, trở thành một phần quan trọng trong phác đồ điều trị nhiều loại ung thư khác nhau.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ chế hoạt động\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Gemcitabine là một chất tương tự của deoxycytidine, tức là cấu trúc hóa học của nó gần giống với một trong những thành phần cơ bản của DNA. Khi vào trong tế bào, gemcitabine được chuyển hóa bởi enzyme deoxycytidine kinase thành dạng hoạt động là gemcitabine diphosphate (dFdCDP) và triphosphate (dFdCTP). Hai dạng này có các chức năng khác nhau nhưng bổ trợ lẫn nhau trong việc tiêu diệt tế bào ung thư:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>dFdCDP:\u003C\u002Fstrong> Ức chế enzyme ribonucleotide reductase – enzyme cần thiết để tổng hợp deoxyribonucleotide từ ribonucleotide. Việc ức chế enzyme này làm cạn kiệt nguồn nucleotide, gây rối loạn quá trình tổng hợp DNA.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>dFdCTP:\u003C\u002Fstrong> Bị nhầm là deoxycytidine và được chèn vào chuỗi DNA đang tổng hợp. Sau khi được chèn vào, nó ngăn chặn sự kéo dài tiếp theo của chuỗi DNA, gây “chấm dứt chuỗi” (chain termination), làm gián đoạn nhân đôi DNA.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Hiệu ứng kép này khiến gemcitabine trở nên hiệu quả đặc biệt với các tế bào đang phân chia nhanh chóng – đặc điểm đặc trưng của tế bào ung thư.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chỉ định điều trị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Gemcitabine được sử dụng trong điều trị một loạt bệnh ung thư, thường là ung thư giai đoạn tiến triển hoặc không còn khả năng phẫu thuật triệt để. Các chỉ định phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Ung thư tụy:\u003C\u002Fstrong> Là một trong những phác đồ tiêu chuẩn đầu tiên cho ung thư tụy giai đoạn tiến xa.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC):\u003C\u002Fstrong> Thường được dùng kết hợp với cisplatin hoặc carboplatin.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ung thư bàng quang:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng trong phác đồ kết hợp cisplatin–gemcitabine, thay thế cho phác đồ MVAC truyền thống với độc tính cao hơn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ung thư vú:\u003C\u002Fstrong> Trong trường hợp ung thư vú tiến xa hoặc di căn, gemcitabine có thể kết hợp với paclitaxel.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ung thư buồng trứng:\u003C\u002Fstrong> Dùng trong điều trị ung thư buồng trứng tái phát, đặc biệt là trong các phác đồ kết hợp.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Ngoài ra, gemcitabine còn được nghiên cứu trong điều trị các loại ung thư khác như cổ tử cung, đầu cổ, hoặc ung thư gan.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Liều dùng và cách sử dụng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Gemcitabine được sử dụng dưới dạng tiêm truyền tĩnh mạch, thời gian truyền thường kéo dài từ 30 đến 60 phút, tùy theo phác đồ cụ thể. Liều dùng thường phụ thuộc vào diện tích bề mặt cơ thể (mg\u002Fm²) và có thể được điều chỉnh tùy theo đáp ứng lâm sàng hoặc mức độ độc tính.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số phác đồ điều trị phổ biến:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Đơn trị:\u003C\u002Fstrong> 1000 mg\u002Fm² vào ngày 1, 8 và 15 của chu kỳ 28 ngày.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Kết hợp với cisplatin:\u003C\u002Fstrong> 1000 mg\u002Fm² vào ngày 1 và 8 trong chu kỳ 21 ngày, cisplatin tiêm ngày 1 hoặc ngày 2.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Việc điều chỉnh liều là cần thiết nếu bệnh nhân có biểu hiện suy giảm tủy xương hoặc tổn thương gan, thận.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tác dụng phụ và cảnh báo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Như nhiều thuốc hóa trị khác, gemcitabine có thể gây ra nhiều tác dụng phụ. Mức độ nghiêm trọng khác nhau tùy thuộc vào liều dùng, thể trạng người bệnh và thuốc phối hợp.\u003C\u002Fp>\u003Ch3>Tác dụng phụ thường gặp\u003C\u002Fh3>\u003Cul>\u003Cli>Giảm bạch cầu (neutropenia), tiểu cầu (thrombocytopenia) và hồng cầu (anemia)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Buồn nôn, nôn, tiêu chảy\u003C\u002Fli>\u003Cli>Mệt mỏi, sốt, đau cơ\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phát ban da, viêm da nhẹ\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tăng men gan (ALT, AST), đặc biệt khi dùng kéo dài\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch3>Tác dụng phụ nghiêm trọng\u003C\u002Fh3>\u003Cul>\u003Cli>Viêm phổi mô kẽ (interstitial pneumonitis)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Suy gan hoặc suy thận cấp\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hội chứng giống cúm sau truyền thuốc\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phản ứng dị ứng nặng (hiếm gặp)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Chống chỉ định và thận trọng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Gemcitabine không nên được sử dụng trong các trường hợp sau:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Dị ứng với gemcitabine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phụ nữ có thai (thuốc có thể gây độc thai nhi – thuộc phân loại D của FDA)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phụ nữ đang cho con bú (cần ngừng cho bú trong thời gian điều trị)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Thận trọng đặc biệt khi dùng cho người suy gan, suy thận, hoặc có nhiễm trùng đang tiến triển. Cần theo dõi công thức máu định kỳ trong suốt quá trình điều trị để phát hiện sớm biến chứng huyết học.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các nghiên cứu lâm sàng quan trọng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Một trong những nghiên cứu nền tảng cho việc phê duyệt gemcitabine trong điều trị ung thư tụy là nghiên cứu do Burris và cộng sự thực hiện năm 1997, công bố trên New England Journal of Medicine. Kết quả cho thấy gemcitabine cải thiện đáng kể thời gian sống và chất lượng cuộc sống so với fluorouracil (5-FU).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngoài ra, các nghiên cứu kết hợp gemcitabine với cisplatin cho thấy hiệu quả vượt trội trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến triển. Thông tin chi tiết có thể tham khảo từ Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thông tin hóa học\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Tên hóa học:\u003C\u002Fstrong> 2'-Deoxy-2',2'-difluorocytidine hydrochloride\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Công thức phân tử:\u003C\u002Fstrong> C9H11F2N3O4⋅HClC_9H_{11}F_2N_3O_4 \\cdot HCl\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Khối lượng phân tử:\u003C\u002Fstrong> 299.66 g\u002Fmol\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Số CAS:\u003C\u002Fstrong> 95058-81-4\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Các tên biệt dược và nhà sản xuất\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tên biệt dược phổ biến nhất là Gemzar®, do hãng Eli Lilly and Company sản xuất. Ngoài ra, hiện nay có nhiều dạng biệt dược hoặc thuốc generic khác do các công ty dược phẩm toàn cầu sản xuất, đặc biệt tại Ấn Độ, Trung Quốc và Châu Âu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Gemcitabine là một loại thuốc hóa trị quan trọng, có cơ chế tác dụng kép hiệu quả và phổ điều trị rộng. Tuy có thể gây ra nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng, nhưng với sự theo dõi và điều chỉnh liều phù hợp, thuốc này mang lại lợi ích lớn trong điều trị ung thư giai đoạn tiến xa. Sự hiện diện của gemcitabine trong các phác đồ điều trị chuẩn là minh chứng cho vai trò thiết yếu của nó trong ung thư học hiện đại.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Để tìm hiểu thêm, có thể tham khảo các nguồn đáng tin cậy sau:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>FDA Drug Label - Gemcitabine\u003C\u002Fli>\u003Cli>National Cancer Institute - Drug Information\u003C\u002Fli>\u003Cli>UpToDate – Gemcitabine Drug Monograph\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>",[18,19],"dFdC","Gemzar","Gemcitabine là một thuốc hóa trị chống ung thư thuộc nhóm tương tự nucleoside pyrimidine (difluorodeoxycytidine, dFdC), có tác dụng ức chế tổng hợp DNA và gây chết tế bào ung thư theo chương trình.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[23],{"citationText":24,"title":25,"authors":26,"source":27,"year":28,"doi":29,"url":30},"Plunkett, W., et al. (1995). Gemcitabine: preclinical pharmacology and mechanisms of action. Seminars in Oncology, 22(4 Suppl 11), 3-10.","Gemcitabine: preclinical pharmacology and mechanisms of action","Plunkett","Seminars in Oncology",1995,"10.1016\u002F0959-8049(96)84793-1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002F0959-8049(96)84793-1",[32,35,38],{"question":33,"answer":34},"Cơ chế tác dụng chống ung thư của gemcitabine là gì?","Gemcitabine được tế bào phosphoryl hóa thành gemcitabine diphosphate (ức chế enzyme ribonucleotide reductase làm giảm nồng độ dNTP) và gemcitabine triphosphate (chèn vào chuỗi DNA gây kết thúc chuỗi bị che khuất).",{"question":36,"answer":37},"Gemcitabine được chỉ định chính trong những loại ung thư nào?","Ung thư biểu mô tuyến tụy tiến triển, ung thư phổi không tế bào nhỏ (kết hợp với cisplatin\u002Fcarboplatin), ung thư bàng quang, ung thư buồng trứng và ung thư vú di căn.",{"question":39,"answer":40},"Độc tính và tác dụng phụ thường gặp nhất của gemcitabine là gì?","Ức chế tủy xương (giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, thiếu máu), hội chứng giống cúm nhẹ, sốt, buồn nôn và tăng thoáng qua men gan.",{"id":42,"researcherId":10,"name":43,"imageUrl":44},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-04-18T15:42:10.973+00:00","2026-08-24T04:36:34.036+00:00",300,[52,61,66,72,77,83,88,94,100,105],{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":21,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":21,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":21,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":21,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":21,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":21,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":21,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":21,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":21,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":21,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi."]