[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_garnet{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_garnet":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":10,"keywords":55,"keywordCount":66,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":71,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"relateTopics":73},"garnet","Garnet là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Garnet là nhóm khoáng vật silicat đảo mang công thức tổng quát X3Y2(SiO4)3, kết tinh theo hệ lập phương, phân bố chủ yếu trong các loại đá biến chất và...","\u003Cp>\u003Cstrong>Garnet\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Garnet\u003C\u002Fem>) là nhóm khoáng vật silicat đảo mang công thức tổng quát X3Y2(SiO4)3, kết tinh theo hệ lập phương, phân bố chủ yếu trong các loại đá biến chất và đá magma, được ứng dụng rộng rãi trong chế tác đá quý, công nghiệp mài mòn và nghiên cứu nhiệt áp địa chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Garnet là gì?\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Garnet là tên gọi chung cho một nhóm khoáng vật silicat có công thức tổng quát&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{X_3Y_2(SiO_4)_3}\u003C\u002Fscript>, trong đó X và Y là các cation kim loại như Fe, Mg, Ca, Al, Mn hoặc Cr. Garnet có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20tinh%20th%E1%BB%83%22%7D}} lập phương (cubic) và thường xuất hiện dưới dạng tinh thể đa diện trong tự nhiên.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nhóm garnet bao gồm nhiều khoáng vật cụ thể như almandine, pyrope, spessartine, grossular, andradite và uvarovite. Mỗi loại garnet có màu sắc, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%20quang%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A0nh%20ph%E1%BA%A7n%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} đặc trưng. Garnet phổ biến trong đá biến chất, đặc biệt là đá phiến mica và đá biến chất cao áp.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cấu trúc tinh thể và phân loại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các khoáng vật garnet đều có chung hệ tinh thể lập phương, nhóm không gian&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Ia\\bar{3}d\u003C\u002Fscript>, với ba vị trí cation chính: vị trí X (dodecahedral), Y (octahedral), và Si (tetrahedral). Cấu trúc này tạo nên mạng lưới ba chiều bền vững, giúp garnet có độ cứng cao và bền hóa học.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Garnet được phân thành hai nhóm chính dựa trên thành phần hóa học:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Garnet nhóm pyralspite:\u003C\u002Fstrong> pyrope, almandine, spessartine (X = Mg, Fe, Mn; Y = Al)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Garnet nhóm ugrandite:\u003C\u002Fstrong> uvarovite, grossular, andradite (X = Ca; Y = Cr, Al, Fe)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Phân tích chi tiết về cấu trúc và nhóm garnet có thể xem tại Mindat.org – Garnet Group.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thuộc tính vật lý và quang học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Garnet có độ cứng từ 6.5 đến 7.5 theo thang Mohs, tỉ trọng dao động từ 3.5 đến 4.3, không có sự phân cắt (cleavage) rõ ràng và vết vỡ thường dạng vỏ sò. Màu sắc rất đa dạng, phụ thuộc vào thành phần hóa học, với phổ từ đỏ, cam, nâu đến xanh lục.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Garnet là khoáng vật đơn chiết (isotropic), có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%89%20s%E1%BB%91%20kh%C3%BAc%20x%E1%BA%A1%22%7D}} cao (từ 1.72 đến 1.89), tạo độ sáng bóng đặc trưng. Một số loại garnet có hiệu ứng thay đổi màu (color-change) hoặc sao (asterism) nếu có bao thể kim loại mịn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Môi trường hình thành\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Garnet hình thành chủ yếu trong các môi trường biến chất trung bình đến cao, đặc biệt trong đá phiến mica, amphibolit và đá biến chất giàu nhôm. Một số garnet cũng được tìm thấy trong đá magma như peridotit và kimberlit.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đá biến chất, garnet thường đồng tinh thể với các khoáng vật như staurolite, kyanite và sillimanite, đóng vai trò chỉ thị áp suất – nhiệt độ trong biến chất khu vực. Garnet cũng có thể kết tinh trong điều kiện siêu sâu tại quyển manti.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong địa chất\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong địa chất học, garnet được sử dụng rộng rãi như một khoáng vật chỉ thị biến chất. Thành phần hóa học của garnet thay đổi theo điều kiện áp suất và nhiệt độ, nên các lớp hóa học đồng tâm (zoning) bên trong tinh thể có thể phản ánh lịch sử biến chất của đá. Ví dụ, tỷ lệ Fe\u002FMg hoặc Mn\u002FCa trong các vùng lõi và rìa của garnet giúp ước lượng các pha biến chất kế tiếp trong tiến trình địa chất.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Garnet cũng hữu ích trong việc phân tích điều kiện kiến tạo, như khi xác định vùng hút chìm cổ đại hoặc khu vực có biến dạng nhiệt động lực cao. Một số biến thể garnet như pyrope trong peridotite cung cấp dữ liệu về thành phần quyển manti trên, đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu địa mạo học sâu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%8Ba%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, garnet có thể tích lũy các nguyên tố đất hiếm nhẹ (LREE), giúp truy vết nguồn gốc và quá trình tiến hóa magma. Khả năng bền vững của garnet trong môi trường giàu áp lực và biến chất giúp nó tồn tại lâu dài trong chu trình địa chất.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò trong ngành đá quý và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Garnet là một trong những nhóm đá quý được sử dụng lâu đời nhất, từ nền văn hóa Ai Cập cổ đại đến châu Âu thời Trung cổ. Almandine và pyrope là các biến thể phổ biến, thường có màu đỏ thẫm hoặc đỏ tím, thích hợp làm nhẫn, dây chuyền và hoa tai. Những loại này có giá trị ở mức trung bình, dễ tìm kiếm và gia công.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong khi đó, các loại garnet quý hiếm hơn như tsavorite (grossular chứa vanadium) có màu lục sáng và demantoid (andradite giàu Cr) có độ tán sắc cao thường được xếp vào nhóm đá quý cao cấp. Giá trị của chúng phụ thuộc vào màu sắc, độ trong, trọng lượng carat và độ hiếm. Một số garnet hiếm có hiệu ứng biến đổi màu sắc giống alexandrite hoặc hiệu ứng sao khi chứa bao thể rutil.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong công nghiệp, garnet là vật liệu mài mòn không độc hại, thường được dùng trong:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Cắt tia nước (waterjet cutting):\u003C\u002Fstrong> bột garnet dùng làm chất phụ gia trong cắt kim loại, đá, thủy tinh\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phun cát làm sạch bề mặt:\u003C\u002Fstrong> thay thế silica để giảm nguy cơ bụi hít vào phổi\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Giấy nhám:\u003C\u002Fstrong> garnet được dán lên giấy mài thủ công hoặc máy đánh bóng gỗ và kim loại\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Garnet công nghiệp cần có độ cứng cao, phân bố hạt đều và ít tạp chất. Chất lượng hạt được đánh giá dựa trên kích thước, độ sạch và chỉ số khúc xạ trung bình.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong khoa học vật liệu và công nghệ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bên cạnh vai trò khoáng vật tự nhiên, garnet còn có nhiều ứng dụng trong công nghệ hiện đại dưới dạng tổng hợp. Yttrium Aluminum Garnet (YAG –&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{Y_3Al_5O_{12}}\u003C\u002Fscript>) là tinh thể phổ biến dùng làm môi trường khuếch đại trong laser trạng thái rắn (solid-state laser), ví dụ như laser Nd:YAG phát ra tia hồng ngoại tại bước sóng 1064 nm, ứng dụng trong y tế, khắc laser và quang học.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một vật liệu khác là Yttrium Iron Garnet (YIG), có công thức&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{Y_3Fe_5O_{12}}\u003C\u002Fscript>, nổi bật nhờ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%20t%E1%BB%AB%22%7D}} mềm và độ chọn lọc tần số cao. YIG được dùng trong bộ lọc vi ba, thiết bị cộng hưởng và cảm biến từ trường. Tính chất điện từ của YIG có thể điều chỉnh bằng cách pha tạp hoặc điều chỉnh kích thước {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tinh%20th%E1%BB%83%20nano%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Garnet còn được nghiên cứu trong lĩnh vực lưu trữ năng lượng, đặc biệt là làm điện cực cho pin thể rắn (solid-state battery) nhờ khả năng truyền ion tốt và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%95n%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20c%C6%A1%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} cao. Garnet giàu lithi như LLZO (Li7La3Zr2O12) đang là ứng viên hứa hẹn cho công nghệ pin tương lai.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân bố và khai thác\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Garnet được khai thác ở nhiều quốc gia trên thế giới. Các mỏ lớn nhất về garnet công nghiệp hiện nay tập trung ở Ấn Độ (tỉnh Tamil Nadu), Australia và Mỹ. Garnet trang sức được khai thác tại các vùng giàu đá biến chất hoặc mạch nhiệt dịch, ví dụ như tsavorite ở Kenya và Tanzania, demantoid ở Nga (Ural) và Namibia.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các mỏ garnet dạng sa khoáng được khai thác bằng phương pháp tuyển nổi và tách trọng lực để thu hồi tinh thể từ cát hoặc bột đá. Sau đó, garnet được rửa, phân loại và làm sạch để sử dụng trong công nghiệp hoặc chế tác đá quý. Quản lý khai thác cần đảm bảo an toàn môi trường và sức khỏe người lao động, đặc biệt trong quá trình nghiền, sàng và phân loại hạt mài.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Quốc gia\u003C\u002Fth>\u003Cth>Loại garnet chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Ấn Độ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Almandine\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hạt mài công nghiệp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Kenya\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tsavorite\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trang sức cao cấp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Namibia\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Demantoid\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đá quý hiếm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Hoa Kỳ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Spessartine, Almandine\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Garnet mài và sưu tầm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Garnet là nhóm khoáng vật đa dụng, hội tụ cả vẻ đẹp tự nhiên và tiềm năng công nghệ. Từ chỉ thị địa chất, đá quý, đến vật liệu laser và pin thể rắn, garnet đã chứng minh vai trò không thể thay thế trong nhiều lĩnh vực khoa học và ứng dụng thực tiễn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc hiểu rõ cấu trúc, tính chất và nguồn gốc của garnet giúp khai thác và ứng dụng hiệu quả hơn nguồn tài nguyên này, đồng thời mở ra hướng phát triển vật liệu mới phục vụ tương lai bền vững của công nghiệp và công nghệ cao.\u003C\u002Fp>\n\n\n\u003Ch2>Nhiệt áp kế khoáng vật học và tái tạo lịch sử biến chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thạch học biến chất, garnet đóng vai trò là một nhiệt áp kế địa chất (geothermobarometer) vô song. Do tốc độ khuếch tán cation trong mạng tinh thể garnet diễn ra cực kỳ chậm chạp ở nhiệt độ dưới 700 độ C, các tinh thể garnet bảo tồn nguyên vẹn các vành phân đới hóa học (compositional zoning) từ lõi ra rìa, ghi lại từng nấc thang biến đổi áp suất (P) và nhiệt độ (T) trong tiến trình kiến tạo mảng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phân bố cation Fe và Mg giữa garnet và biotite được điều khiển bởi phản ứng trao đổi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99ng%20l%E1%BB%B1c%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} nhạy cảm với nhiệt độ, trong khi sự cân bằng giữa garnet, plagioclase, kyanite và quartz (phản ứng GASP) là một áp kế địa chất kinh điển giúp xác định độ sâu vùi lấp của các mảng vỏ Trái Đất bị hút chìm. Phân tích vi dò điện tử (electron microprobe) trên các lát mỏng garnet cho phép các nhà địa chất học tái lập quỹ đạo P-T-t (Áp suất - Nhiệt độ - Thời gian) với độ chính xác cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vật liệu điện giải thể rắn gốc garnet cho pin tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực lưu trữ năng lượng thế hệ mới, cấu trúc tinh thể garnet đang dẫn đầu cuộc cách mạng phát triển pin lithium thể rắn (all-solid-state lithium batteries). Vật liệu garnet giàu lithium điển hình là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{Li_7La_3Zr_2O_{12}}\u003C\u002Fscript> (LLZO) ở pha lập phương (cubic phase) sở hữu độ dẫn ion lithium rất cao ở nhiệt độ phòng (đạt khoảng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">10^{-3} \\text{ S\u002Fcm}\u003C\u002Fscript> khi pha tạp Ta, Nb hoặc Al) cùng cửa sổ điện hóa rộng lên tới trên 5V.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác với các màng ngăn polymer dễ cháy và điện giải lỏng hữu cơ truyền thống, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20%C4%91i%E1%BB%87n%20gi%E1%BA%A3i%22%7D}} rắn garnet có độ bền nhiệt tuyệt hảo, không bắt lửa và sở hữu mô đun đàn hồi cơ học cao giúp ngăn chặn sự phát triển của nhánh gai lithium (lithium dendrites) đâm xuyên làm chập mạch. Việc hoàn thiện công nghệ giao diện giữa điện cực kim loại lithium và chất điện giải garnet LLZO hứa hẹn sẽ mang lại các thế hệ pin có mật độ năng lượng vượt bậc, sạc siêu nhanh và độ an toàn tuyệt đối cho xe điện và hàng không vũ trụ.\u003C\u002Fp>","Garnet","Garnet là nhóm khoáng vật silicat đảo mang công thức tổng quát X3Y2(SiO4)3, kết tinh theo hệ lập phương, phân bố chủ yếu trong các loại đá biến chất và đá magma, được ứng dụng rộng rãi trong chế tác đá quý, công nghiệp mài mòn và nghiên cứu nhiệt áp địa chất.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,34],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Ghent (1988). Tremolite and H2O activity attending metamorphism of hornblende-plagioclase-garnet assemblages. Contributions to Mineralogy and Petrology. doi:10.1007\u002Fbf00402109","Tremolite and H2O activity attending metamorphism of hornblende-plagioclase-garnet assemblages","Ghent","Contributions to Mineralogy and Petrology",1988,"10.1007\u002Fbf00402109",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":25,"year":32,"doi":33,"url":10},"Dempster (1985). Garnet zoning and metamorphism of the Barrovian type area, Scotland. Contributions to Mineralogy and Petrology. doi:10.1007\u002Fbf01177588","Garnet zoning and metamorphism of the Barrovian type area, Scotland","Dempster",1985,"10.1007\u002Fbf01177588",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Vrijmoed, Van Roermund, Davies (2006). Evidence for diamond-grade ultra-high pressure metamorphism and fluid interaction in the Svartberget Fe–Ti garnet peridotite–websterite body, Western Gneiss Region, Norway. Mineralogy and Petrology. doi:10.1007\u002Fs00710-006-0160-6","Evidence for diamond-grade ultra-high pressure metamorphism and fluid interaction in the Svartberget Fe–Ti garnet peridotite–websterite body, Western Gneiss Region, Norway","Vrijmoed, Van Roermund, Davies","Mineralogy and Petrology",2006,"10.1007\u002Fs00710-006-0160-6",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Hai nhóm lớn của khoáng vật garnet dựa trên thành phần hóa học là gì?","Bao gồm nhóm Pyralspite (chứa nhôm ở vị trí Y: pyrope, almandine, spessartine) và nhóm Ugrandite (chứa canxi ở vị trí X: uvarovite, grossular, andradite).",{"question":46,"answer":47},"Tại sao garnet là một khoáng vật chỉ thị nhiệt độ và áp suất (geothermobarometer) xuất sắc trong địa chất?","Tỷ lệ phân bố cation Fe-Mg giữa garnet và các khoáng vật đồng hành (như biotite) phụ thuộc rất nhạy vào nhiệt độ và áp suất biến chất của vỏ Trái Đất.",{"question":49,"answer":50},"Đặc tính vật lý nào khiến garnet được sử dụng làm vật liệu mài mòn và cắt bằng tia nước?","Garnet có độ cứng cao (6,5–7,5 trên thang Mohs), độ bền hạt tốt, không có cát silic tự do gây hại cho phổi và cấu trúc gãy cạnh sắc nhọn.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[56,57,58,59,60,61,62,63,64,65],"cấu trúc tinh thể","tính chất quang học","thành phần hóa học","chỉ số khúc xạ","địa hóa học","tính chất từ","tinh thể nano","ổn định cơ học","nhiệt động lực học","chất điện giải",10,true,"PUBLISHED","2025-05-09T13:45:41.612+00:00","2026-09-05T01:28:00.067+00:00","2026-09-05T01:27:59.815+00:00",315,[74,77,80,83,86,89,92,95,98,101],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt dung","Nhiệt dung là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt dung",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ số dẫn nhiệt","Hệ số dẫn nhiệt là gì? Các công bố khoa học về Hệ số dẫn nhiệt",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vật liệu nano","Vật liệu nano là gì? Các công bố khoa học về Vật liệu nano",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp đồng kết tủa","Phương pháp đồng kết tủa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phong hóa","Phong hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phong hóa",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hiệu suất nhiệt","Hiệu suất nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nanocellulose","Nanocellulose là gì? Các công bố khoa học về Nanocellulose",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"visible light","Visible light là gì? Các công bố khoa học về Visible light"]