[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_gan%20nhi%E1%BB%85m%20m%E1%BB%A1{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_gan%20nhi%E1%BB%85m%20m%E1%BB%A1":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":36,"createUser":46,"publishUser":10,"keywords":50,"keywordCount":61,"enrichTopicLink":62,"status":63,"createTime":64,"updateTime":65,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":66,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":67,"wikidataId":10,"relateTopics":68},"gan nhiễm mỡ","Gan nhiễm mỡ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Gan nhiễm mỡ","Gan nhiễm mỡ là tình trạng tích tụ mỡ trong tế bào gan vượt quá 5% trọng lượng gan, gồm hai dạng chính: không do rượu (NAFLD) và do rượu (AFLD). NAFLD thường liên quan đến béo phì và rối loạn chuyển hóa, còn AFLD phát sinh từ lạm dụng rượu kéo dài và đều có thể tiến triển thành viêm gan, xơ gan.","\u003Cp>\u003Cstrong>Gan nhiễm mỡ\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Steatotic liver disease\u003C\u002Fem>) là tình trạng tích tụ triglyceride vượt quá 5% trọng lượng tươi của gan hoặc trên 5% số lượng tế bào gan trên lát cắt mô học, không do nguyên nhân tiêu thụ rượu quá mức. Đây là một trong những dạng rối loạn gan phổ biến nhất hiện nay, đặc biệt ở các quốc gia có tỷ lệ béo phì cao. Bệnh có thể diễn tiến âm thầm trong nhiều năm trước khi xuất hiện biến chứng nghiêm trọng như viêm gan, xơ gan hoặc ung thư gan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGan nhiễm mỡ được chia làm hai thể chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD - Nonalcoholic Fatty Liver Disease): thường gặp ở người không uống rượu hoặc uống rất ít, liên quan chủ yếu đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gan nhiễm mỡ do rượu (AFLD - Alcoholic Fatty Liver Disease): phát sinh do sử dụng rượu bia kéo dài và vượt ngưỡng dung nạp của gan.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nMặc dù hai thể này có cơ chế sinh bệnh khác nhau, nhưng đều có khả năng tiến triển thành viêm gan, xơ gan và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20gan%22%7D}}.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông tin chuyên sâu từ Mayo Clinic: \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdiseases-conditions\u002Ffatty-liver-disease\u002Fsymptoms-causes\u002Fsyc-20354567\" target=\"_blank\">Mayo Clinic - Fatty Liver Disease\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân gây gan nhiễm mỡ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên nhân của gan nhiễm mỡ rất đa dạng. Với thể NAFLD, các yếu tố nguy cơ chính thường liên quan đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}}, bao gồm béo phì, kháng insulin, tăng lipid máu và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1i%20th%C3%A1o%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20type%202%22%7D}}. Trong khi đó, thể AFLD liên quan chủ yếu đến việc tiêu thụ rượu ở mức độ cao kéo dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, nhiều yếu tố khác cũng góp phần gây ra tình trạng tích tụ mỡ trong gan, bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng một số loại thuốc như corticosteroids, methotrexate, tamoxifen, amiodarone\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm cân quá nhanh hoặc suy dinh dưỡng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn di truyền về chuyển hóa lipid\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCác yếu tố này có thể hoạt động độc lập hoặc phối hợp với nhau, làm tăng nguy cơ hình thành và tiến triển gan nhiễm mỡ.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo nguồn từ NCBI StatPearls:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK567760\u002F\" target=\"_blank\">NCBI - StatPearls: Nonalcoholic Fatty Liver Disease\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTích tụ mỡ trong gan, chủ yếu là dưới dạng triglyceride, không chỉ đơn thuần là hậu quả của rối loạn lipid mà còn là tác nhân khởi đầu cho một loạt phản ứng viêm và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} gan. Quá trình này thường bắt đầu từ hiện tượng kháng insulin, dẫn đến tăng huy động acid béo tự do từ mô mỡ về gan, thúc đẩy gan tổng hợp triglyceride.\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Insulin resistance} \\Rightarrow \\uparrow \\text{FFA flux to liver} \\Rightarrow \\uparrow \\text{TG synthesis}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCùng lúc đó, stress oxy hóa gia tăng làm tổn thương ti thể và màng tế bào gan. Các phân tử trung gian viêm như TNF-α, IL-6 được hoạt hóa, gây viêm mô gan mạn tính. Nếu không kiểm soát, phản ứng viêm kéo dài sẽ dẫn đến hoại tử tế bào gan, hình thành mô xơ và cuối cùng là xơ gan không hồi phục.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là bảng tóm tắt các giai đoạn chính trong cơ chế tiến triển gan nhiễm mỡ:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Biến đổi chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguy cơ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tích tụ mỡ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng tổng hợp triglyceride, kháng insulin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gan nhiễm mỡ đơn thuần\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Viêm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Stress oxy hóa, hoạt hóa cytokine\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Viêm gan mạn tính (NASH)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xơ hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng sản xuất collagen, chết tế bào gan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xơ gan, suy gan, ung thư gan\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại gan nhiễm mỡ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGan nhiễm mỡ được phân loại theo nguyên nhân và mức độ tổn thương mô học. Theo nguyên nhân, gồm hai nhóm lớn:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gan nhiễm mỡ do rượu (AFLD)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTrong NAFLD, còn phân nhỏ thành:\n\u003Col>\n  \u003Cli>NAFL (nonalcoholic fatty liver): chỉ có sự tích tụ mỡ, không viêm hoặc tổn thương tế bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NASH (nonalcoholic steatohepatitis): có kèm viêm và hoại tử tế bào gan.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân biệt giữa NAFL và NASH rất quan trọng, vì NASH mới là dạng có khả năng tiến triển đến xơ gan và ung thư gan. Chẩn đoán chính xác đòi hỏi sinh thiết gan, mặc dù các phương pháp hình ảnh hiện đại và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%89%20s%E1%BB%91%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} (biomarker) đang được phát triển để thay thế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXem chi tiết từ NIDDK (National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases):\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\u002Fhealth-information\u002Fliver-disease\u002Fnafld-nash\" target=\"_blank\">NIDDK - NAFLD &amp; NASH\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Triệu chứng và biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGan nhiễm mỡ thường diễn tiến âm thầm và không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Hầu hết bệnh nhân được phát hiện tình cờ khi làm xét nghiệm máu định kỳ hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22si%C3%AAu%20%C3%A2m%20%E1%BB%95%20b%E1%BB%A5ng%22%7D}} vì lý do khác. Khi bệnh tiến triển, một số biểu hiện có thể xuất hiện như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Mệt mỏi kéo dài, dễ mất sức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm giác nặng hoặc đau âm ỉ vùng hạ sườn phải\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó tiêu, chướng bụng, đầy hơi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong các trường hợp viêm gan mạn tính hoặc xơ gan, bệnh nhân có thể xuất hiện các dấu hiệu nghiêm trọng hơn như vàng da, cổ trướng, gan to, sao mạch hoặc xuất huyết dưới da. Những biểu hiện này cho thấy gan đã bị tổn thương cấu trúc và chức năng ở mức độ cao.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc chẩn đoán gan nhiễm mỡ dựa trên tổng hợp nhiều phương pháp, bao gồm cả xét nghiệm máu, hình ảnh học và, trong một số trường hợp, sinh thiết mô gan. Dưới đây là các kỹ thuật thường dùng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm sinh hóa máu:\u003C\u002Fstrong> AST, ALT, GGT, bilirubin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm gan:\u003C\u002Fstrong> phát hiện gan sáng, tăng âm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Elastography (Fibroscan):\u003C\u002Fstrong> đo độ xơ hóa của gan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sinh thiết gan:\u003C\u002Fstrong> tiêu chuẩn vàng để xác định NASH và mức độ viêm\u002Fxơ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chỉ số lâm sàng hỗ trợ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20nguy%20c%C6%A1%22%7D}} NASH hoặc xơ gan:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị bất thường\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>ALT\u002FAST\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Men gan đánh giá tổn thương tế bào gan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>ALT &gt; AST trong NAFLD\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>FIB-4\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dự đoán mức độ xơ hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&gt; 2.67: nguy cơ xơ gan cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CAP score (Fibroscan)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đo độ nhiễm mỡ bằng sóng siêu âm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&gt; 300 dB\u002Fm: gan nhiễm mỡ nặng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\nNguồn tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aasld.org\u002Fpublications\u002Fpractice-guidelines\u002Fnonalcoholic-fatty-liver-disease\" target=\"_blank\">AASLD Guidelines - NAFLD\u003C\u002Fa>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNếu không được phát hiện và kiểm soát kịp thời, gan nhiễm mỡ có thể tiến triển qua các giai đoạn nặng nề và nguy hiểm hơn. Dưới đây là các biến chứng chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm gan không do rượu (NASH):\u003C\u002Fstrong> kèm theo hoại tử và viêm tế bào gan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xơ gan:\u003C\u002Fstrong> hình thành mô xơ thay thế mô gan lành, dẫn đến suy gan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC):\u003C\u002Fstrong> có thể xảy ra ngay cả khi chưa xơ gan hoàn toàn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh tim mạch:\u003C\u002Fstrong> là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%C3%AAn%20nh%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%20vong%22%7D}} hàng đầu ở bệnh nhân NAFLD\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài các biến chứng tại gan, gan nhiễm mỡ còn liên quan mật thiết đến các bệnh chuyển hóa khác như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đái tháo đường typ 2\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng huyết áp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hội chứng chuyển hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn mỡ máu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTỷ lệ tử vong ở bệnh nhân gan nhiễm mỡ có NASH cao gấp 2-3 lần so với người bình thường.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiện nay chưa có thuốc đặc trị cho NAFLD hoặc NASH được FDA phê duyệt. Chiến lược điều trị chủ yếu là kiểm soát yếu tố nguy cơ và thay đổi lối sống. Đây là biện pháp quan trọng và hiệu quả nhất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHướng tiếp cận điều trị bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giảm cân:\u003C\u002Fstrong> mục tiêu 7-10% cân nặng để cải thiện mô học gan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chế độ ăn lành mạnh:\u003C\u002Fstrong> ưu tiên chế độ ăn kiểu Địa Trung Hải (Mediterranean diet)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tập thể dục thường xuyên:\u003C\u002Fstrong> ít nhất 150 phút\u002Ftuần, kết hợp aerobic và kháng lực\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt dược lý, một số thuốc có thể được sử dụng ở từng trường hợp cụ thể:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Pioglitazone (nhóm thiazolidinedione): cải thiện viêm và mô học gan ở bệnh nhân NASH có đái tháo đường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vitamin E (800 IU\u002Fngày): có thể dùng cho bệnh nhân không bị đái tháo đường, nhưng cần theo dõi tác dụng phụ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Statin: kiểm soát rối loạn lipid máu, giảm nguy cơ tim mạch\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguồn tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hepatology.org\u002Feducation\u002Ffaqs\u002Ffatty-liver\" target=\"_blank\">American Association for the Study of Liver Diseases (AASLD)\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhòng ngừa gan nhiễm mỡ hiệu quả dựa vào việc thay đổi lối sống và kiểm soát các yếu tố nguy cơ chuyển hóa. Một số biện pháp phòng ngừa chủ động bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giữ cân nặng trong giới hạn bình thường (BMI từ 18.5–24.9)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không uống rượu hoặc hạn chế đến mức thấp nhất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm tra định kỳ men gan, đường huyết và mỡ máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng chế độ ăn ít đường, ít béo bão hòa, giàu chất xơ và omega-3\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cường vận động thể chất\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững người có yếu tố nguy cơ cao như béo phì, đái tháo đường, hội chứng chuyển hóa nên được tầm soát định kỳ để phát hiện sớm gan nhiễm mỡ và can thiệp kịp thời.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và điều trị mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong những năm gần đây, nhiều nghiên cứu lâm sàng đang được tiến hành nhằm tìm ra thuốc điều trị hiệu quả cho NASH. Một số nhóm thuốc mới tiềm năng đang được thử nghiệm bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>FXR agonist (ví dụ: obeticholic acid)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>PPAR agonist (ví dụ: elafibranor)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>FGF-21 analogs (ví dụ: pegbelfermin)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>GLP-1 receptor agonists (ví dụ: semaglutide)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các phương pháp sử dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích hình ảnh siêu âm, MRI và dữ liệu gen đang được phát triển để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1%20nh%C3%A2n%20h%C3%B3a%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} và tiên lượng nguy cơ tiến triển bệnh. Cũng có nhiều nghiên cứu về vai trò của hệ vi sinh đường ruột trong cơ chế bệnh sinh và điều trị gan nhiễm mỡ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguồn cập nhật từ Nature Reviews Gastroenterology &amp; Hepatology (2023): \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41575-023-00749-w\" target=\"_blank\">New therapies in NASH\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>","Gan nhiễm mỡ","Steatotic liver disease","Gan nhiễm mỡ (bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa - MASLD \u002F NAFLD) là tình trạng tích tụ triglyceride vượt quá 5% trọng lượng tươi của gan hoặc trên 5% số lượng tế bào gan trên lát cắt mô học, không do nguyên nhân tiêu thụ rượu quá mức.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,35],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Vu Ha (2025). Metabolic dysfunction-associated steatotic liver disease - masld. Tạp chí Khoa học tiêu hóa Việt Nam.","Metabolic dysfunction-associated steatotic liver disease - masld","Vu Ha","Tạp chí Khoa học tiêu hóa Việt Nam",2025,"10.63583\u002Fcq45me13",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":27,"doi":34,"url":10},"Silva Melissa Lou, Prado Renan (2025). Systematic Mapping of Worldwide Research on Metabolic Dysfunction-Associated Steatotic Liver Disease (MASLD) and Metabolic Dysfunction-Associated Steatohepatitis (MASH). Academic Press.","Systematic Mapping of Worldwide Research on Metabolic Dysfunction-Associated Steatotic Liver Disease (MASLD) and Metabolic Dysfunction-Associated Steatohepatitis (MASH)","Silva Melissa Lou, Prado Renan","Academic Press","10.21203\u002Frs.3.rs-7492816\u002Fv1",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":27,"doi":34,"url":10},[37,40,43],{"question":38,"answer":39},"Thuyết đa đòn đánh (multiple-hit hypothesis) giải thích sự tiến triển từ gan nhiễm mỡ đơn thuần sang viêm gan thoái hóa mỡ (MASH) như thế nào?","Thuyết chỉ ra rằng đề kháng insulin kích thích tích tụ acid béo tự do trong tế bào gan (đòn đánh đầu tiên), tiếp theo là sự kết hợp của stress oxy hóa ty thể, độc tính lipid (lipotoxicity), mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột và giải phóng các cytokine gây viêm (TNF-alpha, IL-6) kích hoạt tế bào hình sao gan gây xơ hóa.",{"question":41,"answer":42},"Các chỉ số không xâm lấn (non-invasive tests) nào được khuyến cáo để sàng lọc nguy cơ xơ hóa gan tiến triển?","Chỉ số FIB-4 (tính từ tuổi, ALT, AST, số lượng tiểu cầu) và chỉ số NAFLD Fibrosis Score (NFS) được sử dụng ban đầu để loại trừ xơ hóa tiến triển; các trường hợp nguy cơ trung bình hoặc cao được đánh giá tiếp bằng kỹ thuật đo độ cứng gan (FibroScan \u002F VCTE) hoặc cộng hưởng từ đàn hồi (MRE).",{"question":44,"answer":45},"Mối liên hệ hai chiều giữa bệnh gan nhiễm mỡ chuyển hóa (MASLD) và đái tháo đường type 2 là gì?","Đề kháng insulin trong đái tháo đường làm tăng phân giải mỡ ở mô mỡ ngoại vi và tăng tân tạo lipid tại gan; ngược lại, sự ứ đọng mỡ và xơ hóa gan làm trầm trọng thêm tình trạng đề kháng insulin toàn thân và làm tăng đáng kể nguy cơ biến cố tim mạch.",{"id":47,"researcherId":10,"name":48,"imageUrl":49},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[51,52,53,54,55,56,57,58,59,60],"rối loạn chuyển hóa","ung thư biểu mô tế bào gan","hội chứng chuyển hóa","đái tháo đường type 2","tổn thương tế bào","chỉ số sinh học","siêu âm ổ bụng","đánh giá nguy cơ","nguyên nhân tử vong","cá nhân hóa điều trị",10,true,"PUBLISHED","2024-01-23T08:15:36.239+00:00","2026-09-12T06:09:55.175+00:00","2026-09-12T06:09:54.631+00:00",341,[69,72,75,78,81,84,94,97,100,103],{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ số nhân trắc","Chỉ số nhân trắc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ số nhân trắc",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acid gallic","Acid gallic là gì? Các công bố khoa học về Acid gallic",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hồi quy tuyến tính","Hồi quy tuyến tính là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính kháng oxy hóa","Hoạt tính kháng oxy hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"naringin","Naringin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Naringin",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sự cô đơn","Sự cô đơn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan"]