[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_g%E1%BA%AFn%20b%C3%B3{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_gắn bó":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"gắn bó","Gắn bó là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Gắn bó là trạng thái kết nối cảm xúc sâu sắc giữa cá nhân với người khác, tổ chức hoặc không gian, hình thành từ trải nghiệm xã hội và tâm lý. Trong tâm lý học, đây là yếu tố nền tảng ảnh hưởng đến hành vi, sức khỏe tinh thần và sự phát triển nhân cách suốt đời người. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa khái niệm gắn bó\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Gắn bó là một trạng thái cảm xúc và tâm lý biểu hiện sự kết nối mạnh mẽ, lâu dài giữa một cá nhân với một người khác, nhóm xã hội, tổ chức hoặc không gian cụ thể. Trong tâm lý học, khái niệm này thường được gọi là \"attachment\" và được xem như một trong những yếu tố cơ bản hình thành hành vi xã hội và nhân cách cá nhân. Sự gắn bó không chỉ đơn thuần là tình cảm mà còn mang tính chức năng trong việc tạo ra cảm giác an toàn, ổn định và hỗ trợ cảm xúc trong suốt quá trình phát triển con người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lý thuyết gắn bó (Attachment Theory) do nhà tâm lý học John Bowlby đề xuất vào cuối thập niên 1960 khẳng định rằng gắn bó là một hệ thống điều khiển hành vi có tính sinh học, giúp con người — đặc biệt là trẻ sơ sinh — tìm kiếm sự bảo vệ từ những người chăm sóc chính. Theo Bowlby, gắn bó là một yếu tố mang tính tiến hóa vì nó giúp tăng khả năng sống sót của trẻ bằng cách khuyến khích hành vi tìm kiếm sự gần gũi. Các mối quan hệ gắn bó được hình thành từ sớm sẽ ảnh hưởng đến cách cá nhân thiết lập và duy trì các mối quan hệ trong suốt đời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngày nay, khái niệm gắn bó không còn giới hạn trong phạm vi quan hệ mẹ-con hay người thân mà đã được mở rộng sang nhiều lĩnh vực, từ tổ chức – nhân sự, học đường, đô thị, cho đến công nghệ số. Tính đa dạng của gắn bó thể hiện ở việc con người có thể cảm thấy gắn bó với một công việc, nơi chốn, thiết bị, thương hiệu hoặc một cộng đồng trực tuyến, với cùng bản chất là sự kết nối sâu sắc về mặt cảm xúc và hành vi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Gắn bó trong tâm lý học phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực tâm lý học phát triển, gắn bó giữa trẻ em và người chăm sóc chính được xem là nền tảng cho sự hình thành nhân cách, hành vi xã hội và khả năng điều chỉnh cảm xúc của trẻ. John Bowlby cho rằng mối quan hệ đầu đời này ảnh hưởng đến \"mô hình hoạt động nội tại\" (internal working model), một cấu trúc nhận thức giúp cá nhân dự đoán và hiểu được hành vi của người khác trong các mối quan hệ tương lai. Nếu một đứa trẻ được phản hồi nhất quán, an toàn và đầy yêu thương từ người chăm sóc, chúng sẽ hình thành mô hình gắn bó an toàn. Ngược lại, sự thờ ơ, bạo lực hoặc thiếu nhất quán có thể dẫn đến gắn bó lo âu hoặc né tránh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mary Ainsworth, học trò của Bowlby, đã cụ thể hóa lý thuyết này thông qua thí nghiệm “Tình huống lạ” (Strange Situation Procedure) vào năm 1978. Trong đó, bà quan sát phản ứng của trẻ nhỏ khi bị tách khỏi và sau đó được đoàn tụ với người chăm sóc. Từ nghiên cứu này, Ainsworth xác định ba kiểu gắn bó cơ bản: gắn bó an toàn (secure), gắn bó lo âu (anxious-ambivalent), và gắn bó né tránh (avoidant). Sau này, nghiên cứu của Main &amp; Solomon (1990) bổ sung thêm kiểu gắn bó rối loạn (disorganized) đặc trưng bởi sự lẫn lộn trong hành vi, thường xuất hiện ở trẻ bị tổn thương hoặc sống trong môi trường không ổn định.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Kiểu gắn bó\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Phản ứng khi bị tách\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Phản ứng khi đoàn tụ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>An toàn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tin tưởng, ổn định cảm xúc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Buồn nhưng biết người chăm sóc sẽ quay lại\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vui mừng, nhanh chóng bình ổn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lo âu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phụ thuộc, sợ mất kết nối\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất lo lắng, khó tự trấn an\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khó làm dịu, bám chặt người chăm sóc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Né tránh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm biểu lộ cảm xúc, giữ khoảng cách\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không tỏ ra buồn bã\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phớt lờ người chăm sóc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Rối loạn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hành vi lẫn lộn, thiếu chiến lược rõ ràng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lo âu cao, bối rối\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hành vi hỗn loạn, lẫn lộn giữa né tránh và tìm kiếm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Gắn bó trong quan hệ cá nhân và hôn nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong các mối quan hệ người lớn, đặc biệt là tình yêu và hôn nhân, kiểu gắn bó hình thành từ thời thơ ấu tiếp tục ảnh hưởng đến cách cá nhân tương tác, bày tỏ cảm xúc và xử lý xung đột. Người có gắn bó an toàn thường cảm thấy thoải mái khi thân mật, biết cách giao tiếp hiệu quả và có khả năng vượt qua căng thẳng mối quan hệ. Ngược lại, người có kiểu gắn bó lo âu thường biểu hiện sự ghen tuông, lo sợ bị bỏ rơi, còn người gắn bó né tránh lại có xu hướng rút lui khi gặp vấn đề.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu đăng trên tạp chí \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Fpubs\u002Fjournals\u002Fpas\" target=\"_blank\">Psychological Assessment của APA\u003C\u002Fa> cho thấy sự gắn bó an toàn giữa các cặp đôi có tương quan mạnh với mức độ hài lòng hôn nhân, sự ổn định cảm xúc và cả sức khỏe tâm thần. Đặc biệt, các cặp đôi có mô hình gắn bó hài hòa thường đạt điểm cao hơn trong các chỉ số về giao tiếp, lòng tin và sự cam kết lâu dài. Điều này cho thấy gắn bó không chỉ là yếu tố cảm xúc mà còn là cơ sở để xây dựng và duy trì các mối quan hệ bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Gắn bó an toàn: giao tiếp cởi mở, chấp nhận rủi ro trong mối quan hệ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gắn bó lo âu: dễ xung đột, quá nhạy cảm với dấu hiệu từ chối\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gắn bó né tránh: ngại chia sẻ, sợ mất quyền kiểm soát\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Gắn bó trong môi trường làm việc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong bối cảnh tổ chức và doanh nghiệp, khái niệm gắn bó được cụ thể hóa thành \"gắn bó tổ chức\" (organizational commitment), là mức độ nhân viên sẵn sàng cống hiến, trung thành và gắn bó lâu dài với nơi làm việc. Theo mô hình ba thành phần của Allen &amp; Meyer (1990), gắn bó tổ chức gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Gắn bó cảm xúc (Affective commitment): Nhân viên gắn bó vì yêu thích công việc và tổ chức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gắn bó chuẩn mực (Normative commitment): Gắn bó vì cảm thấy có trách nhiệm đạo đức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gắn bó vì nghĩa vụ (Continuance commitment): Gắn bó vì chi phí rời bỏ quá cao\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc hiểu rõ từng loại gắn bó giúp nhà quản lý phát triển chính sách nhân sự phù hợp, từ việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp đến cơ chế đãi ngộ. Một tổ chức có tỷ lệ gắn bó cảm xúc cao thường có hiệu suất tốt, tỷ lệ nghỉ việc thấp và khả năng đổi mới cao hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu của Gallup năm 2023 chỉ ra rằng chỉ 23% nhân viên toàn cầu cảm thấy thực sự “gắn bó” với công việc, trong khi số còn lại chỉ làm việc vì nghĩa vụ hoặc không có cảm xúc với tổ chức. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tái cấu trúc môi trường làm việc hướng đến tính nhân văn và sự kết nối cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Gắn bó với cộng đồng và không gian sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Gắn bó cộng đồng (community attachment) là sự liên kết tình cảm và tâm lý giữa cá nhân với nơi cư trú, nhóm xã hội hoặc khu dân cư mà họ thuộc về. Đây là khái niệm được nghiên cứu rộng rãi trong xã hội học và quy hoạch đô thị, vì nó ảnh hưởng đến hành vi xã hội, mức độ tham gia cộng đồng và ý thức trách nhiệm với môi trường sống. Theo các nghiên cứu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.urban.org\u002F\" target=\"_blank\">Urban Institute\u003C\u002Fa>, cá nhân có mức độ gắn bó cao với cộng đồng có xu hướng tham gia bầu cử, các hoạt động thiện nguyện và duy trì trật tự xã hội tốt hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Song song đó, gắn bó không gian (place attachment) là sự liên kết cảm xúc với một địa điểm cụ thể, thường là nơi cư trú hoặc không gian có giá trị cá nhân. Theo Scannell &amp; Gifford (2010), gắn bó không gian gồm ba chiều kích: cá nhân (ký ức, trải nghiệm), xã hội (quan hệ với cộng đồng) và vật lý (môi trường xây dựng). Việc đánh mất nơi chốn gắn bó có thể gây ra cảm giác bất ổn, mất phương hướng hoặc thậm chí là trầm cảm.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chiều kích\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Yếu tố gắn bó\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Biểu hiện\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cá nhân\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ký ức, cảm xúc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hồi tưởng, hoài niệm, cảm giác an toàn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Xã hội\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quan hệ con người\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tham gia cộng đồng, hỗ trợ lẫn nhau\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vật lý\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không gian kiến trúc, tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gắn bó với cảnh quan, nhà cửa, môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Gắn bó trong môi trường học đường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Gắn bó học đường (school attachment) là một yếu tố then chốt trong sự phát triển nhân cách và kết quả học tập của học sinh. Nó phản ánh cảm giác thân thuộc, kết nối tích cực với giáo viên, bạn bè và môi trường trường học. Học sinh có mức độ gắn bó cao thường có động lực học tập tốt, ít bỏ học và khả năng thích nghi xã hội cao hơn. Theo nghiên cứu của CDC Hoa Kỳ, gắn bó học đường là yếu tố dự báo mạnh mẽ nhất cho sức khỏe tinh thần và hành vi không rủi ro ở tuổi vị thành niên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thành phần cấu thành gắn bó học đường gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Niềm tin vào giáo viên và nhân viên nhà trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm giác được tôn trọng và quan tâm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham gia tích cực vào hoạt động học tập và ngoại khóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chính sách giáo dục hiện đại tại nhiều quốc gia đã đưa gắn bó học đường trở thành một chỉ số đánh giá chất lượng trường học, song song với thành tích học tập. Việc xây dựng môi trường giáo dục tích cực, không phân biệt đối xử và có cơ chế phản hồi tốt là chìa khóa để tăng cường gắn bó của học sinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Gắn bó với công nghệ và môi trường số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong xã hội hiện đại, gắn bó không còn giới hạn ở thế giới vật lý mà đã mở rộng sang môi trường kỹ thuật số. Gắn bó kỹ thuật số (digital attachment) mô tả sự kết nối tình cảm và hành vi giữa người dùng với các nền tảng số như mạng xã hội, thiết bị di động, trò chơi điện tử hoặc thậm chí là trí tuệ nhân tạo. Theo một nghiên cứu đăng trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0747563219303592\" target=\"_blank\">Computers in Human Behavior\u003C\u002Fa>, mức độ gắn bó với smartphone cao tương quan với lo âu xã hội và giảm khả năng điều tiết cảm xúc ở thanh thiếu niên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Gắn bó công nghệ có thể mang lại lợi ích (dễ tiếp cận thông tin, kết nối xã hội) nhưng cũng kèm theo rủi ro (nghiện công nghệ, cô lập xã hội, mất kiểm soát thời gian). Các biểu hiện phổ biến của gắn bó kỹ thuật số quá mức gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lo âu khi không có thiết bị bên cạnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm tra điện thoại hoặc ứng dụng quá mức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ưu tiên tương tác ảo hơn tương tác thực tế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đo lường gắn bó: chỉ số và công cụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Do tính chất đa chiều, việc đo lường gắn bó đòi hỏi các công cụ chuyên biệt cho từng lĩnh vực. Trong tâm lý học cá nhân, các công cụ đo gắn bó phổ biến gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Experiences in Close Relationships (ECR):\u003C\u002Fstrong> đo lường gắn bó người lớn trong mối quan hệ tình cảm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Inventory of Parent and Peer Attachment (IPPA):\u003C\u002Fstrong> đánh giá gắn bó của thanh thiếu niên với cha mẹ và bạn bè\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực tổ chức, thang đo Organizational Commitment Questionnaire (OCQ) được sử dụng để đánh giá ba chiều của gắn bó công việc. Ngoài ra, gắn bó với không gian được đo qua Place Attachment Scale (PAS), trong khi học đường có School Engagement Scale (SES).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hầu hết các công cụ trên sử dụng thang đo Likert từ 1 đến 5 hoặc 1 đến 7 để định lượng mức độ đồng tình với các phát biểu. Một số mô hình tích hợp thêm phương pháp quan sát hành vi và phỏng vấn để tăng tính chính xác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Gắn bó và sức khỏe tâm thần\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Gắn bó có vai trò bảo vệ quan trọng trong sức khỏe tâm thần, đặc biệt ở trẻ em và người trưởng thành trải qua sang chấn. Những người có mối gắn bó an toàn với người thân, bạn đời hoặc cộng đồng thường có khả năng đối mặt với căng thẳng tốt hơn, ít mắc trầm cảm và rối loạn lo âu. Nghiên cứu trong thần kinh học cho thấy hormone oxytocin — được giải phóng khi tiếp xúc thân mật — liên quan trực tiếp đến cảm giác gắn bó và an toàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo báo cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6422499\u002F\" target=\"_blank\">National Institutes of Health (NIH)\u003C\u002Fa>, mất gắn bó (attachment loss) trong tuổi thơ là yếu tố nguy cơ cao đối với các rối loạn tâm thần như rối loạn nhân cách ranh giới, PTSD, và nghiện chất. Vì vậy, tăng cường gắn bó thông qua trị liệu tâm lý hoặc các chương trình can thiệp sớm được xem là chiến lược hiệu quả để cải thiện sức khỏe tâm lý lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong chính sách và can thiệp xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiểu rõ bản chất và cơ chế gắn bó giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng các chương trình can thiệp hiệu quả ở nhiều cấp độ. Trong giáo dục, các mô hình như SEL (Social-Emotional Learning) được áp dụng để tăng cường gắn bó học đường. Trong quản trị nhân sự, chiến lược giữ chân nhân viên dựa trên gắn bó cảm xúc đang thay thế mô hình kiểm soát truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ví dụ về ứng dụng gắn bó trong chính sách:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết kế đô thị gắn kết cộng đồng: quảng trường, không gian công cộng, nhà sinh hoạt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chương trình can thiệp sớm về sức khỏe tâm thần cho trẻ thiếu gắn bó\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chiến dịch xây dựng văn hóa doanh nghiệp dựa trên giá trị chung\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Gắn bó cũng là chỉ số đánh giá chất lượng sống trong các mô hình đô thị thông minh và thành phố nhân văn, nơi con người không chỉ sống mà còn “thuộc về”.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Scannell, L., &amp; Gifford, R. (2010). Defining Place Attachment: A Tripartite Organizing Framework. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fabs\u002Fpii\u002FS0272494411000402\" target=\"_blank\">Journal of Environmental Psychology\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention. School Connectedness. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fhealthyyouth\u002Fprotective\u002Fschool_connectedness.htm\" target=\"_blank\">www.cdc.gov\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Urban Institute. Social Cohesion and Community Attachment. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.urban.org\u002F\" target=\"_blank\">www.urban.org\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gallup. State of the Global Workplace 2023. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.gallup.com\u002Fworkplace\" target=\"_blank\">www.gallup.com\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NIH. Attachment and Mental Health Outcomes. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6422499\u002F\" target=\"_blank\">www.ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>APA. Psychological Assessment Journal. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Fpubs\u002Fjournals\u002Fpas\" target=\"_blank\">www.apa.org\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Computers in Human Behavior. Smartphone Attachment Study. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0747563219303592\" target=\"_blank\">www.sciencedirect.com\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-10T03:08:24.582+00:00","2025-10-12T17:24:18.052+00:00","2025-10-12T17:24:18.047+00:00",208,[34,44,55,61,67,73,79,85,91,102],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hoạt động đào tạo","Hoạt động đào tạo là gì? Các công bố khoa học về Hoạt động đào tạo","Training activity \u002F Vocational training","Hoạt động đào tạo là quá trình có kế hoạch và tổ chức nhằm truyền thụ kiến thức, rèn luyện kỹ năng chuyên môn và định hình thái độ nghề nghiệp cho người học để đáp ứng yêu cầu công việc cụ thể.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"protein gp120","Protein gp120: Cấu trúc phân tử và cơ chế xâm nhập tế bào","Protein gp120","HIV-1 envelope glycoprotein gp120","Protein gp120 là glycoprotein bề mặt thuộc gai vỏ của virus HIV-1, có vai trò nhận diện và gắn kết chuyên biệt với thụ thể CD4 và đồng thụ thể chemokine trên tế bào vật chủ để mở đầu quá trình dung hợp màng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"glioblastoma multiforme","Glioblastoma multiforme là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Glioblastoma multiforme","Glioblastoma multiforme \u002F GBM","Glioblastoma multiforme (GBM hay u nguyên bào đệm đa hình độ IV theo WHO) là khối u não nguyên phát ác tính phổ biến nhất và ác tính nhất ở người trưởng thành, đặc trưng bởi sự xâm lấn nhu mô não lan tỏa, tăng sinh mạch máu dị thường, hoại tử trung tâm và tiên lượng sống còn rất dè dặt.",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"nghiên cứu xã hội","Nghiên cứu xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Nghiên cứu xã hội","Social research","Nghiên cứu xã hội (social research) là quá trình điều tra khoa học có hệ thống sử dụng các phương pháp định tính, định lượng hoặc phối hợp nhằm thu thập, phân tích dữ liệu về hành vi, mối quan hệ, thiết chế và hiện tượng xã hội để xây dựng và kiểm định các lý thuyết xã hội học.",{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"vùng tây nguyên","Vùng tây nguyên là gì? Các công bố khoa học về Vùng tây nguyên","Vùng Tây Nguyên","Central Highlands of Vietnam \u002F Tay Nguyen","Vùng Tây Nguyên là tiểu vùng địa lý sinh thái và kinh tế chiến lược ở miền Trung Việt Nam, gồm năm tỉnh (Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng) đặc trưng bởi các cao nguyên đất đỏ bazan màu mỡ, vị thế đầu nguồn của các hệ thống sông lớn và sự đa dạng văn hóa của các dân tộc thiểu số bản địa.",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"thân chung động mạch vành trái","Thân chung động mạch vành trái là gì? Các công bố khoa học về Thân chung động mạch vành trái","Thân chung động mạch vành trái","Left main coronary artery \u002F LMCA","Thân chung động mạch vành trái (Left Main Coronary Artery - LMCA) là nhánh mạch máu xuất phát từ xoang Valsalva trái của gốc động mạch chủ, chia thành động mạch liên thất trước (LAD) và động mạch mũ (LCx), cung cấp khoảng 75–85% lượng máu nuôi dưỡng thất trái của tim.",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"virus varicella zoster","Virus varicella zoster là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Virus varicella zoster","Varicella-zoster virus \u002F VZV","Virus varicella zoster (VZV hay Human alphaherpesvirus 3) là virus chứa ADN chuỗi đôi thuộc họ Herpesviridae, là căn nguyên gây bệnh thủy đậu (varicella) ở nhiễm trùng tiên phát và bệnh zona thần kinh (herpes zoster) khi virus tiềm tàng trong hạch thần kinh cảm giác tái hoạt động.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"cộng hưởng từ khuếch tán sức căng","Cộng hưởng từ khuếch tán sức căng là gì? Các công bố khoa học về Cộng hưởng từ khuếch tán sức căng","Cộng hưởng từ khuếch tán sức căng","Diffusion tensor imaging \u002F DTI","Cộng hưởng từ khuếch tán sức căng (DTI) là kỹ thuật hình ảnh cộng hưởng từ tiên tiến đo lường chuyển động Brown đẳng hướng và dị hướng của các phân tử nước trong không gian 3 chiều, cho phép tái tạo bản đồ đường dẫn truyền sợi trục chất trắng của não bộ (tractography).",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":97,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"củng cố","Củng cố là gì? Các nghiên cứu khoa học về Củng cố","Củng cố","Reinforcement \u002F Reinforcement learning","Củng cố (reinforcement) là nguyên lý tâm lý học hành vi và trí tuệ nhân tạo, chỉ quá trình trong đó một kích thích hoặc phần thưởng xuất hiện sau một hành vi sẽ làm gia tăng xác suất hành vi đó được lặp lại trong tương lai.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":97,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"nhà toán học","Nhà toán học là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Nhà toán học","Mathematician","Nhà toán học (mathematician) là chuyên gia nghiên cứu sâu rộng về toán học, chuyên tâm phát triển các lý thuyết trừu tượng, khám phá các quy luật và cấu trúc định lượng, hoặc ứng dụng các công cụ toán học để giải quyết các bài toán khoa học, công nghệ và xã hội."]