[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_g%E1%BA%A7y%20c%C3%B2m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_gầy còm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":64,"keywordCount":75,"enrichTopicLink":76,"status":77,"createTime":78,"updateTime":79,"publishTime":80,"linkEnrichedTime":81,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":82,"relateTopics":83},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu gầy còm (Cachexia \u002F Disease-related wasting): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>gầy còm\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Cachexia \u002F Disease-related wasting\u003C\u002Fem>) là (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa gầy còm trong y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGầy còm (cachexia) là một hội chứng chuyển hóa phức tạp xảy ra chủ yếu ở bệnh nhân mắc các bệnh mạn tính như ung thư, suy tim, COPD, HIV\u002FAIDS và bệnh thận mạn. Đặc trưng lâm sàng của hội chứng này là sự giảm sút khối lượng cơ xương kèm theo hoặc không kèm theo mất mô mỡ, dẫn đến suy giảm chức năng, suy nhược toàn thân và tăng nguy cơ tử vong.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với sụt cân đơn thuần do giảm ăn hoặc suy dinh dưỡng, gầy còm xảy ra ngay cả khi người bệnh được bổ sung đầy đủ dinh dưỡng. Điều này cho thấy vai trò của rối loạn chuyển hóa và viêm mạn tính nội tại, thay vì chỉ là hậu quả của tình trạng thiếu hụt năng lượng. Gầy còm thường không thể đảo ngược hoàn toàn bằng dinh dưỡng hoặc hỗ trợ calo thông thường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm nhận diện lâm sàng của gầy còm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sụt cân nhanh và liên tục (thường trên 5% trong 6 tháng)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm khối lượng cơ (không phục hồi sau bù dinh dưỡng)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mệt mỏi mạn tính, chán ăn, suy yếu thể lực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dấu hiệu viêm hệ thống (CRP, IL-6, TNF-α tăng cao)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>Phân biệt gầy còm và suy dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGầy còm và suy dinh dưỡng đều là các trạng thái liên quan đến giảm khối lượng cơ thể, nhưng chúng khác nhau rõ rệt về nguyên nhân, tiến trình bệnh lý và đáp ứng điều trị. Suy dinh dưỡng chủ yếu là hậu quả của việc hấp thu không đủ calo hoặc protein, thường có thể hồi phục bằng cách cung cấp dinh dưỡng hợp lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, gầy còm là hậu quả của một quá trình viêm toàn thân kích hoạt cơ chế dị hóa mạnh mẽ và ức chế đồng hóa. Ngay cả khi khẩu phần ăn được cải thiện, quá trình mất cơ vẫn tiếp diễn nếu không kiểm soát được yếu tố gây viêm. Đây là lý do tại sao bổ sung dinh dưỡng đơn thuần không hiệu quả trong điều trị gầy còm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo sánh giữa gầy còm và suy dinh dưỡng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Gầy còm (Cachexia)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Suy dinh dưỡng (Malnutrition)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nguyên nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rối loạn chuyển hóa, viêm mạn tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thiếu hụt năng lượng và\u002Fhoặc hấp thu kém\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng phục hồi bằng ăn uống\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thường không phục hồi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phục hồi tốt với bổ sung dinh dưỡng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dấu hiệu viêm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>CRP, IL-6, TNF-α tăng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thường không có\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tác động lên cơ xương\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mất cơ chủ yếu, giảm chức năng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có thể mất cơ, nhưng phục hồi được\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Sinh lý bệnh của gầy còm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGầy còm phát sinh từ sự mất cân bằng giữa quá trình đồng hóa và dị hóa trong cơ thể. Các chất trung gian viêm như TNF-α, interleukin-1 (IL-1), interleukin-6 (IL-6) được phóng thích liên tục trong cơ thể người bệnh, kích hoạt con đường dị hóa cơ xương và ức chế tổng hợp protein. Kết quả là người bệnh liên tục mất cơ và năng lượng ngay cả khi ăn uống đầy đủ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số cơ chế sinh học chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hoạt hóa hệ ubiquitin–proteasome làm tăng phân hủy protein cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn trục nội tiết (giảm insulin, tăng cortisol)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn leptin và ghrelin điều hòa cảm giác đói\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm hoạt tính mTOR, làm suy giảm tổng hợp protein\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nMô hình hóa toán học cho sự mất cơ:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Muscle loss} \\propto \\text{Cytokine activation} + \\text{Proteolysis} - \\text{Protein synthesis}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự kết hợp của các yếu tố trên tạo ra một vòng luẩn quẩn: mất cơ dẫn đến giảm khả năng vận động, làm giảm mức tiêu hao năng lượng và kéo dài tình trạng viêm, tiếp tục thúc đẩy gầy còm tiến triển.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn chẩn đoán gầy còm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTheo hướng dẫn của nhóm đồng thuận quốc tế (Evans et al., 2008), chẩn đoán gầy còm cần dựa vào tiêu chuẩn trọng tâm là sụt cân không chủ ý trên 5% trong vòng 6 tháng ở người có bệnh nền mạn tính. Ngoài ra, cần kết hợp ít nhất ba trong số các dấu hiệu phụ sau đây:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm sức cơ (đo bằng dynamometer)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mệt mỏi kéo dài không giải thích được\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chán ăn hoặc giảm lượng ăn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các chỉ số viêm tăng: CRP &gt; 5 mg\u002FL, IL-6 tăng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm khối cơ đo được qua DXA hoặc CT\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMột công cụ đánh giá thường dùng là thang điểm PG-SGA (Patient-Generated Subjective Global Assessment) hoặc SARC-F để sàng lọc sớm mất cơ trong bệnh viện. Bên cạnh đó, các phương pháp hình ảnh như đo khối lượng cơ thông qua CT ở đốt sống L3 hoặc DXA cũng là chỉ số tin cậy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguồn tham khảo chẩn đoán: NCBI - Diagnostic Criteria for Cachexia\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các bệnh lý thường đi kèm gầy còm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGầy còm không phải là một bệnh độc lập mà là hệ quả thứ phát của nhiều bệnh lý mạn tính nặng. Sự tiến triển của gầy còm thường gắn liền với giai đoạn cuối của các bệnh như ung thư, suy tim, COPD, và bệnh thận mạn giai đoạn cuối (ESRD). Bản thân các bệnh nền này tạo điều kiện cho tình trạng viêm toàn thân kéo dài, dẫn đến kích hoạt hàng loạt cơ chế dị hóa mô cơ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số bệnh thường liên quan đến gầy còm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ung thư:\u003C\u002Fstrong> đặc biệt là ung thư tụy, phổi, dạ dày, thực quản. Tỷ lệ gầy còm ở bệnh nhân ung thư di căn lên tới 80%.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Suy tim mạn:\u003C\u002Fstrong> khoảng 10–15% bệnh nhân suy tim NYHA III–IV có biểu hiện gầy còm rõ rệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD):\u003C\u002Fstrong> gầy còm là yếu tố dự báo độc lập về tỷ lệ tử vong.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>HIV\u002FAIDS:\u003C\u002Fstrong> trong giai đoạn tiến triển không điều trị, gầy còm từng là chỉ điểm đặc trưng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Suy thận mạn:\u003C\u002Fstrong> đặc biệt ở bệnh nhân lọc máu, mất cơ xảy ra thường xuyên và khó phục hồi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nNguồn số liệu: Journal of the National Cancer Institute\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hậu quả và tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGầy còm làm tăng đáng kể nguy cơ tử vong, kéo dài thời gian nằm viện và làm giảm khả năng hồi phục chức năng. Bệnh nhân bị gầy còm thường không dung nạp được các liệu pháp điều trị chính như hóa trị, xạ trị hoặc các can thiệp phẫu thuật lớn. Do mất khối cơ, họ cũng dễ bị suy hô hấp, nhiễm trùng huyết và các biến chứng sau phẫu thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTác động của gầy còm trên chất lượng sống:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Suy giảm vận động và khả năng tự chăm sóc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm sức bền, tăng mệt mỏi dù không vận động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm hiệu quả điều trị bệnh chính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gia tăng gánh nặng tâm lý như trầm cảm, lo âu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nTheo báo cáo của National Cancer Institute, tỷ lệ tử vong do gầy còm cao hơn 2–3 lần so với các bệnh nhân có thể trạng ổn định, dù cùng giai đoạn bệnh nền.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều trị gầy còm không thể dựa vào dinh dưỡng đơn thuần mà đòi hỏi phối hợp đa phương thức. Trọng tâm là điều chỉnh quá trình viêm, tăng cường tổng hợp cơ, kết hợp hỗ trợ tâm lý và hoạt động thể chất phù hợp. Mục tiêu điều trị không chỉ là cải thiện cân nặng mà còn nâng cao chức năng và chất lượng sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác trụ cột điều trị chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dinh dưỡng điều trị:\u003C\u002Fstrong> khẩu phần giàu protein (&gt;1.2 g\u002Fkg\u002Fngày), giàu omega-3 (EPA\u002FDHA), hạn chế đường đơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hoạt động thể chất:\u003C\u002Fstrong> tập sức bền nhẹ, bài tập tăng cơ kháng lực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị thuốc:\u003C\u002Fstrong> như thalidomide (chống viêm), megestrol acetate (kích thích ăn), corticosteroids ngắn hạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hỗ trợ bệnh nền:\u003C\u002Fstrong> tối ưu hóa điều trị ung thư, suy tim, COPD... để giảm nguồn gây viêm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Cp>\nCách tiếp cận điều trị cần cá nhân hóa, theo dõi đáp ứng qua các chỉ số khách quan về khối lượng cơ, chỉ số viêm, chức năng vận động và cảm nhận chất lượng sống của bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng nghiên cứu và liệu pháp mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiện nay, nhiều hướng nghiên cứu đang tập trung vào các liệu pháp sinh học nhằm chặn đứng quá trình viêm và dị hóa trong gầy còm. Một số chất đang thử nghiệm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Anamorelin:\u003C\u002Fstrong> chất đồng vận ghrelin giúp tăng cảm giác đói và tổng hợp cơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>IL-6 inhibitors:\u003C\u002Fstrong> nhắm vào cytokine IL-6, có vai trò then chốt trong phản ứng viêm toàn thân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ActRIIB blockers:\u003C\u002Fstrong> ức chế tín hiệu ức chế tăng trưởng cơ trong cơ xương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nDanh sách các thử nghiệm lâm sàng đang triển khai có thể được tra cứu tại: ClinicalTrials.gov\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột hướng mới là tích hợp liệu pháp gen và tế bào gốc để phục hồi khối cơ đã mất, tuy nhiên các nghiên cứu còn đang ở giai đoạn tiền lâm sàng hoặc thử nghiệm giai đoạn 1.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các chỉ số theo dõi và đánh giá tiến triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể đánh giá hiệu quả điều trị và tiến triển của gầy còm, cần sử dụng đồng thời các công cụ khách quan và chủ quan. Đo khối lượng cơ và sức mạnh cơ là cốt lõi trong giám sát tiến trình bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chỉ số theo dõi thường dùng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khối lượng cơ:\u003C\u002Fstrong> qua CT (đốt sống L3), DXA (toàn thân)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chức năng vận động:\u003C\u002Fstrong> test đi bộ 6 phút, bài đo sức cầm nắm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá viêm:\u003C\u002Fstrong> CRP, IL-6 định kỳ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chất lượng sống:\u003C\u002Fstrong> thang đo EORTC QLQ-C30, SF-36\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nCần theo dõi định kỳ ít nhất mỗi 4–6 tuần trong quá trình điều trị, kết hợp với đánh giá triệu chứng chủ quan như cảm giác mệt mỏi, cảm giác đói, sự hài lòng với cơ thể.\n\u003C\u002Fp>","Cachexia \u002F Disease-related wasting",[19,20,21],"hội chứng suy mòn","suy mòn do bệnh mạn tính","cachexia","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Lorton (2018). 20 \u002F CLINICAL APPLICATION OF THE 2011 CANCER CACHEXIA CONSENSUS. Morressier.","20 \u002F CLINICAL APPLICATION OF THE 2011 CANCER CACHEXIA CONSENSUS","Lorton","Morressier",2018,"10.26226\u002Fmorressier.5afadd8bf314ac000849ae4d",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"P (2021). Review of Cancer - Related Cachexia: Definition, Physiopathology and Treatment. Japanese Journal of Gastroenterology and Hepatology.","Review of Cancer - Related Cachexia: Definition, Physiopathology and Treatment","P, G, J et al.","Japanese Journal of Gastroenterology and Hepatology",2021,"10.47829\u002Fjjgh.2021.61503",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"Coll (2025). Neuroendocrine mechanisms in cancer cachexia. Endocrine Abstracts.","Neuroendocrine mechanisms in cancer cachexia","Coll","Endocrine Abstracts",2025,"10.1530\u002Fendoabs.109.mte6",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Gầy còm (cachexia) khác gì so với suy dinh dưỡng thông thường?","Suy dinh dưỡng thông thường chủ yếu do thiếu hụt năng lượng và protein nạp vào, có thể phục hồi khi bù đủ calo; trong khi gầy còm là hội chứng chuyển hóa do viêm mạn tính và dị hóa mô cơ kích hoạt bởi cytokine (TNF-α, IL-6), không thể đảo ngược chỉ bằng bù dinh dưỡng.",{"question":51,"answer":52},"Những bệnh mạn tính nào thường dẫn đến hội chứng gầy còm?","Gầy còm thường gặp ở bệnh nhân ung thư giai đoạn tiến triển (đặc biệt ung thư tụy, dạ dày, phổi), suy tim mạn tính giai đoạn III-IV, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), bệnh thận mạn giai đoạn cuối và suy giảm miễn dịch nặng.",{"question":54,"answer":55},"Chiến lược can thiệp hiện nay cho bệnh nhân gầy còm là gì?","Điều trị gầy còm đòi hỏi can thiệp đa mô thức gồm kiểm soát bệnh nền gây viêm, bổ sung dinh dưỡng giàu protein và acid béo omega-3 (EPA), tập luyện kháng lực nhẹ và cân nhắc các thuốc điều hòa chuyển hóa hoặc kích thích ăn uống.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[65,66,67,68,69,70,71,72,73,74],"hội chứng chuyển hóa","suy giảm chức năng","rối loạn chuyển hóa","bổ sung dinh dưỡng","tiêu hao năng lượng","bệnh thận mạn giai đoạn cuối","thời gian nằm viện","can thiệp phẫu thuật","biến chứng sau phẫu thuật","thử nghiệm lâm sàng",10,true,"PUBLISHED","2025-07-19T09:40:03.351+00:00","2026-09-11T16:34:21.081+00:00","2025-07-19T16:10:35.188+00:00","2026-09-11T16:14:35.830+00:00",213,[84,87,90,93,96,99,102,105,108,111],{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ số nhân trắc","Chỉ số nhân trắc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ số nhân trắc",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điều khiển trượt","Điều khiển trượt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Điều khiển trượt",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bệnh nhân lớn tuổi","Bệnh nhân lớn tuổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giao thông xanh","Giao thông xanh là gì? Các nghiên cứu về Giao thông xanh",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"xelox","Xelox là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xelox"]