[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_g%C3%B3c%20ph%C6%B0%C6%A1ng%20v%E1%BB%8B{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_g%C3%B3c%20ph%C6%B0%C6%A1ng%20v%E1%BB%8B":25},{"code":4,"data":5,"meta":19},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":23,"vietnamLatest":24},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":14,"journalName":15,"vietnamJournal":16,"publishDate":17,"publishYear":18,"totalCitation":19,"url":20,"doi":21,"summary":22},"3b7dcba8-9c59-4240-989d-7c2a3e130f24","Các phương trình trực tiếp và ngược cho đường elip lớn trên mặt cầu tham chiếu","The direct and inverse solutions for the great elliptic line on the reference ellipsoid",[13],"B. R. Bowring",1,"Journal of Geodesy",false,"2014-01-09",2014,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002FBF02521760","10.1007\u002FBF02521760","\u003Cp>Thiết lập hệ phương trình toán học giải tích mới cho đường elip lớn trên mặt cầu tham chiếu nhằm giải quyết cả hai bài toán tiến (\u003Ci>direct\u003C\u002Fi>) và ngược (\u003Ci>inverse\u003C\u002Fi>). Công trình đưa ra công thức dạng đóng chính xác để tính \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">góc phương vị\u003C\u002Fb> (\u003Ci>azimuth\u003C\u002Fi>) dọc theo đường trắc địa của elip lớn. Giải pháp hình học này cung cấp độ chuẩn xác cao trong định vị vệ tinh, trắc địa bản đồ và điều hướng hàng hải hiện đại.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":26,"meta":19},{"id":27,"title":28,"description":29,"content":30,"term":27,"englishTitle":19,"synonyms":19,"definition":19,"discipline":19,"references":19,"faqs":19,"createUser":31,"publishUser":35,"keywords":38,"keywordCount":19,"enrichTopicLink":16,"status":39,"createTime":40,"updateTime":41,"publishTime":42,"linkEnrichedTime":19,"publicationScanTime":43,"contentErrorMessage":19,"viewCount":44,"wikidataId":19,"relateTopics":45},"góc phương vị","Góc phương vị là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Góc phương vị là đại lượng đo hướng nằm ngang từ điểm quan sát đến vật thể, được xác định bằng góc từ hướng Bắc chuẩn quay theo chiều kim đồng hồ đến mục tiêu. Thường dùng trong thiên văn, bản đồ và dẫn đường, góc này dao động từ 0 đến 360 độ, giúp xác định chính xác vị trí tương đối theo mặt phẳng ngang.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa góc phương vị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Góc phương vị (azimuth) là một đại lượng hình học xác định hướng của một đối tượng so với điểm quan sát trong mặt phẳng nằm ngang. Nó được định nghĩa là góc giữa hướng chuẩn (thường là Bắc thực hoặc Bắc từ) và đường thẳng từ điểm quan sát đến đối tượng, tính theo chiều kim đồng hồ. Giá trị của góc phương vị nằm trong khoảng từ 0° đến 360°.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ, một vật thể nằm chính xác về phía Đông có góc phương vị 90°, phía Nam là 180°, và phía Tây là 270°. Việc xác định góc phương vị giúp mô tả hướng của vật thể một cách khách quan và chính xác, đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu định hướng như thiên văn học, địa lý, dẫn đường và viễn thám.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hệ thống tọa độ phương vị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hệ tọa độ phương vị là hệ quy chiếu hai chiều trên mặt phẳng nằm ngang dùng để mô tả vị trí tương đối của vật thể theo góc phương vị và góc cao. Trong hệ tọa độ cầu ba chiều, điểm bất kỳ được xác định bởi ba tham số: khoảng cách \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">r\u003C\u002Fscript>, góc cao (elevation angle) và phương vị \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\\\theta\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các tham số trong hệ phương vị có mối liên hệ chặt chẽ với hệ tọa độ địa lý thông qua phép chiếu bản đồ hoặc tính toán lượng giác cầu. Đây là cơ sở để mô hình hóa chuyển động của thiên thể, tín hiệu radar hoặc dữ liệu cảm biến trong không gian ba chiều.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo góc phương vị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đo góc phương vị có thể được thực hiện bằng nhiều công cụ và phương pháp khác nhau, tùy theo độ chính xác yêu cầu và lĩnh vực ứng dụng. Các công cụ truyền thống như la bàn từ trường vẫn phổ biến trong dân dụng, trong khi đó thiết bị hiện đại cung cấp độ chính xác cao hơn nhiều.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số phương pháp tiêu biểu gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>La bàn từ trường:\u003C\u002Fstrong> đơn giản, gọn nhẹ nhưng dễ bị ảnh hưởng bởi vật liệu kim loại hoặc nguồn từ tính gần đó.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>GPS định hướng hai anten:\u003C\u002Fstrong> xác định phương vị chính xác giữa hai điểm thu tín hiệu GNSS với sai số chỉ vài độ hoặc nhỏ hơn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị toàn đạc điện tử (total station):\u003C\u002Fstrong> dùng phổ biến trong khảo sát trắc địa và xây dựng để đo góc phương vị với độ chính xác cao đến 1 giây cung.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các thiết bị đo góc phương vị hiện đại thường tích hợp cảm biến gia tốc, con quay hồi chuyển và hệ thống hiệu chỉnh để duy trì độ chính xác trong điều kiện thay đổi môi trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Góc phương vị trong định vị và bản đồ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong bản đồ học và định vị vệ tinh, góc phương vị là một thông số cơ bản để xác định hướng đi, hướng quan sát hoặc hướng tín hiệu. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) và phần mềm như ArcGIS, QGIS đều sử dụng góc phương vị để tính toán khoảng cách, vùng phủ sóng và phân tích hướng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Góc phương vị cũng được ứng dụng trong dẫn đường hàng hải, hàng không và thiết bị di động. Trong GPS, góc phương vị giữa hai điểm có thể tính bằng công thức lượng giác trên mặt cầu:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\\\theta = \\\\arctan2(\\\\sin(\\\\Delta \\\\lambda) \\\\cdot \\\\cos(\\\\phi_2), \\\\cos(\\\\phi_1) \\\\cdot \\\\sin(\\\\phi_2) - \\\\sin(\\\\phi_1) \\\\cdot \\\\cos(\\\\phi_2) \\\\cdot \\\\cos(\\\\Delta \\\\lambda))\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\\\phi\u003C\u002Fscript> là vĩ độ và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\\\lambda\u003C\u002Fscript> là kinh độ của hai điểm.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Góc phương vị trong thiên văn học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong thiên văn học, góc phương vị là một trong hai tham số chính để xác định vị trí biểu kiến của thiên thể trên bầu trời từ một điểm quan sát cụ thể. Góc này được đo trên đường chân trời, bắt đầu từ Bắc (0°), qua Đông (90°), Nam (180°), Tây (270°) và quay tròn đến 360°.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cùng với góc cao (altitude), phương vị tạo nên hệ tọa độ phương vị thiên văn (horizontal coordinate system), cho phép theo dõi chuyển động biểu kiến của Mặt Trời, Mặt Trăng, các hành tinh và ngôi sao. Góc phương vị thay đổi theo thời gian trong ngày và vị trí địa lý của người quan sát, đòi hỏi tính toán chính xác để lập bản đồ sao và điều chỉnh kính thiên văn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Góc phương vị trong radar và quân sự\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong công nghệ radar và lĩnh vực quốc phòng, góc phương vị dùng để xác định hướng của mục tiêu theo mặt phẳng nằm ngang từ thiết bị đo đến vật thể. Đây là thông số cốt lõi để xác định vị trí mục tiêu, đặc biệt khi kết hợp với khoảng cách (range) và góc nâng (elevation).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hệ thống radar xoay tròn thường sử dụng phương vị làm trục quay chính, quét toàn bộ khu vực 360° xung quanh để phát hiện vật thể di động như máy bay, tàu thủy hoặc phương tiện trên bộ. Trong pháo binh, tên lửa và dẫn đường chiến thuật, góc phương vị được sử dụng để định hướng bắn, hiệu chỉnh tầm bắn và dẫn đường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Góc phương vị trong kỹ thuật xây dựng và năng lượng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong kiến trúc, kỹ thuật xây dựng và thiết kế đô thị, góc phương vị đóng vai trò trong việc bố trí mặt tiền nhà, cửa sổ, giếng trời hoặc hệ thống thông gió để tối ưu hóa ánh sáng tự nhiên và đối lưu không khí. Tính toán phương vị đúng giúp giảm thiểu nhiệt lượng hấp thu vào mùa hè và tăng ánh sáng vào mùa đông, đặc biệt tại các vùng khí hậu ôn đới.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện mặt trời, góc phương vị xác định hướng quay của tấm pin. Ví dụ, ở Bắc bán cầu, tấm pin quay về hướng Nam (180°) thường cho hiệu suất cao nhất. Các phần mềm mô phỏng như PVsyst, HelioScope tích hợp tính toán phương vị để xác định tiềm năng sản lượng năng lượng tại từng vị trí địa lý cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt giữa phương vị từ và phương vị thực\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phương vị từ (magnetic azimuth) là góc tính từ Bắc từ (Magnetic North), còn phương vị thực (true azimuth) là góc tính từ Bắc địa lý (True North). Sự chênh lệch giữa hai phương này được gọi là độ lệch từ (magnetic declination) và thay đổi tùy theo vị trí địa lý và thời gian.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Để chuyển đổi giữa phương vị từ và phương vị thực, cần cộng hoặc trừ độ lệch từ theo quy tắc:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Phương vị thực = Phương vị từ + Độ lệch từ\u003C\u002Fstrong> (nếu lệch từ là Đông)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phương vị thực = Phương vị từ - Độ lệch từ\u003C\u002Fstrong> (nếu lệch từ là Tây)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Bản đồ địa hình, GPS chuyên dụng và phần mềm GIS hiện nay đều tích hợp chức năng hiệu chỉnh độ lệch từ để đảm bảo tính chính xác khi đo hướng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Col>\n\u003Cli>Van Sickle, J. (2001). \u003Cem>GPS for Land Surveyors\u003C\u002Fem>. CRC Press.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.esri.com\u002Fen-us\u002Fwhat-is-gis\u002Foverview\" target=\"_blank\">ESRI - Overview of Geographic Information Systems\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\u002Fmagnetic-declination\" target=\"_blank\">NOAA Magnetic Declination Data\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fearth-info.nga.mil\u002F\" target=\"_blank\">National Geospatial-Intelligence Agency\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.timeanddate.com\u002Fastronomy\u002F\" target=\"_blank\">Time and Date: Astronomy Tools\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\u003C\u002Fdiv>",{"id":32,"researcherId":19,"name":33,"imageUrl":34},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":14,"researcherId":19,"name":36,"imageUrl":37},"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[27],"PUBLISHED","2025-07-04T09:36:07.366+00:00","2026-08-30T16:13:50.349+00:00","2025-07-06T08:35:21.952+00:00","2026-08-30T16:13:50.347+00:00",994,[46,57,68,79,85,90,95,100,110,116],{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"ăng ten","Ăng ten là gì? Các công bố khoa học về Ăng ten","Ăng ten","antenna","Ăng ten là thiết bị chuyển đổi điện từ đóng vai trò truyền hoặc nhận sóng điện từ, có chức năng biến đổi dòng điện tần số cao thành sóng điện từ lan truyền trong không gian tự do hoặc ngược lại.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":58,"title":59,"term":60,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"liệt thần kinh thanh quản","Liệt thần kinh thanh quản (laryngeal nerve palsy) là gì?","Liệt thần kinh thanh quản","laryngeal nerve palsy","Liệt thần kinh thanh quản là tình trạng suy giảm hoặc mất hoàn toàn chức năng dẫn truyền của các nhánh thần kinh chi phối cơ nội tại thanh quản, dẫn tới rối loạn vận động dây thanh và ảnh hưởng nghiêm trọng đến phát âm, thông khí đường thở.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"tòa án công lý","Tòa án công lý (Court of Justice) là gì?","Tòa án công lý","Court of Justice","Tòa án công lý là thiết chế tài phán công quyền độc lập thực hiện quyền tư pháp, có nhiệm vụ giải quyết các tranh chấp pháp lý, bảo vệ quyền con người và bảo đảm sự thượng tôn của pháp luật.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"chuột hr 1","Chuột HR-1 (HR-1 hairless mouse) là gì?","Chuột HR-1","HR-1 hairless mouse","Chuột HR-1 là dòng chuột nhắt thí nghiệm mang đột biến gen hairless gây rụng lông tự phát, được sử dụng rộng rãi làm mô hình động vật trong nghiên cứu da liễu và dược lý.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"hút áp lực âm trên da ghép","Hút áp lực âm trên da ghép (NPWT skin graft) là gì?","negative pressure wound therapy for skin grafts","Hút áp lực âm trên da ghép là kỹ thuật can thiệp ngoại khoa sử dụng hệ thống áp lực chân không kín đặt có kiểm soát lên bề mặt mảnh da ghép nhằm tạo lực nén ép đồng đều liên tục, dẫn lưu triệt để dịch ứ đọng và thúc đẩy quá trình bám sống của mảnh ghép trên nền nhận.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"lớp phủ cách nhiệt gốm","Lớp phủ cách nhiệt gốm (thermal barrier coating) là gì?","thermal barrier coating","Lớp phủ cách nhiệt gốm là hệ thống vật liệu bề mặt đa lớp có cấu trúc gốm cách nhiệt chuyên dụng, được phủ lên các cấu kiện kim loại làm việc ở dải nhiệt độ siêu cao nhằm ngăn cản dòng nhiệt truyền vào kim loại nền, duy trì độ bền cơ học và bảo vệ cấu kiện trước hiện tượng oxy hóa hoặc ăn mòn nóng.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"công nghệ biến tần","Công nghệ biến tần là gì? Nguyên lý và ứng dụng truyền động","inverter technology","Công nghệ biến tần là lĩnh vực kỹ thuật điện tử công suất chuyên về việc biến đổi dòng điện một chiều thành dòng điện xoay chiều với tần số và điện áp có thể điều chỉnh linh hoạt, phục vụ điều khiển truyền động điện và hòa lưới năng lượng.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":105,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"bán nhóm có thứ tự","Bán nhóm có thứ tự là gì? Cấu trúc đại số và lý thuyết ideal","ordered semigroup","Bán nhóm có thứ tự là một cấu trúc đại số gồm một tập hợp được trang bị đồng thời một phép toán hai ngôi kết hợp và một quan hệ thứ tự một phần tương thích với phép toán đó theo cả hai phía.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"huyết đằng","Huyết đằng (Sargentodoxa cuneata) là gì?","Huyết đằng","Sargentodoxa cuneata","Huyết đằng là loài thực vật dây leo thân gỗ thuộc chi đơn loài Sargentodoxa, nổi bật với đặc tính tiết chất dịch màu đỏ khi cắt ngang thân và được dùng trong y học cổ truyền để hoạt huyết, tiêu ứ, chỉ thống và thanh nhiệt giải độc.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":105,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"định danh nấm","Định danh nấm: Nguyên lý, phương pháp và ứng dụng chẩn đoán","fungal identification","Định danh nấm là quá trình xác định vị trí phân loại học của một cá thể hoặc chủng vi nấm ở các bậc taxon cụ thể, từ mức chi đến mức loài hoặc dưới loài, thông qua sự kết hợp giữa các đặc điểm hình thái học, đặc tính sinh hóa, dấu ấn khối phổ protein và phân tích trình tự hệ gen."]