[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_g%C3%A2y%20t%C3%AA%20t%E1%BB%A7y%20s%E1%BB%91ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_gây tê tủy sống":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":10,"keywords":21,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":22,"status":23,"createTime":24,"updateTime":25,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"gây tê tủy sống","Gây tê tủy sống là gì? Các công bố khoa học về Gây tê tủy sống","Gây tê tủy sống là quá trình sử dụng thuốc tê tủy để làm giảm hoặc loại bỏ cảm giác đau trong cột sống. Quá trình này thường được sử dụng trong điều trị các bện...","{\"ops\":[{\"insert\":\"Gây tê tủy sống là quá trình sử dụng thuốc tê tủy để làm giảm hoặc loại bỏ cảm giác đau trong cột sống. Quá trình này thường được sử dụng trong điều trị các bệnh lý liên quan đến cột sống như đau lưng mãn tính, thoát vị đĩa đệm hoặc ung thư xương. Các loại thuốc tê tủy thường được tiêm trực tiếp vào khoang tủy sống hoặc gần khu vực tác động của bệnh lý, từ đó tạo ra khoáng tạm thời hoặc kéo dài để làm giảm cảm giác đau. Quá trình này thường được thực hiện dưới sự giám sát của các chuyên gia y tế.\\nQuá trình gây tê tủy sống là một quá trình y tế được thực hiện bởi các chuyên gia như bác sĩ đau lưng hoặc chuyên gia y tế đặc biệt, thường là một chuyên gia gây tê tủy. Dưới sự hướng dẫn và giám sát của chuyên gia, bệnh nhân sẽ được yêu cầu nằm nghiêng hoặc ngồi trong tư thế thoải mái trên bệ. \\n\\nQuá trình gây tê tủy sống bắt đầu bằng việc tạo một không gian giữa các đốt sống trong cột sống để tiêm thuốc tê tủy vào. Quá trình này thường bắt đầu bằng việc giải vô cùng, sát khuẩn và tê ngoài da ở khu vực tiêm chích. Sau đó, một kim nghiến được sử dụng để tiến vào khoang tủy sống thông qua một lớp mô và các cấu trúc xung quanh.\\n\\nSau khi kim được đặt vào vị trí, một dung dịch chứa thuốc tê tủy được tiêm qua kim, theo dõi và điều chỉnh bởi chuyên gia. Thuốc tê tủy có thể là một loại thuốc gây tê cục bộ hoặc một hỗn hợp các thuốc tác động khác nhau như gây tê cục bộ, chống viêm hoặc giảm đau. \\n\\nKhi thuốc tê tủy được tiêm vào, nó sẽ làm giảm cảm giác đau bằng cách tắt tạm thời các tín hiệu đau được truyền từ tủy sống đến não. Thời gian tác dụng của thuốc tùy thuộc vào loại và liều lượng thuốc được sử dụng.\\n\\nSau quá trình tiêm, bệnh nhân sẽ được theo dõi kỹ lưỡng trong một thời gian nhất định để đảm bảo không có tác dụng phụ nghiêm trọng từ quá trình gây tê.\\nTôi xin lưu ý rằng quá trình gây tê tủy sống là một quá trình y tế phức tạp và chính xác, và các chi tiết cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể và quy trình mà bác sĩ áp dụng. Tuy nhiên, dưới đây là một số thông tin chi tiết hơn về quá trình gây tê tủy sống:\\n\\n1. Chuẩn bị trước tiêm: Trước khi tiến hành gây tê tủy sống, bác sĩ sẽ yêu cầu bệnh nhân nằm nghiêng hoặc ngồi trong tư thế thoải mái trên bệ và chuẩn bị các thiết bị cần thiết cho quá trình tiêm.\\n\\n2. Tiêm tê da: Bác sĩ sẽ áp dụng chất tê da (thường là lidocain hoặc một chất tương tự) tại khu vực tiêm chích nhằm làm tê ngoài da, giảm đau và sát khuẩn khu vực tiêm.\\n\\n3. Tạo không gian tiêm: Bác sĩ sẽ sử dụng kim nghiến nhỏ để tiên vào không gian tủy sống thông qua lớp mô và cấu trúc xung quanh. Quá trình này được thực hiện cẩn thận để tránh gây ra chấn thương hay tổn thương tủy sống.\\n\\n4. Tiêm thuốc tê tủy: Sau khi kim được đặt vào vị trí, dung dịch chứa thuốc tê tủy được tiêm qua kim. Loại thuốc tê tủy phụ thuộc vào mục tiêu và mục đích của quá trình. Các loại thuốc thường được sử dụng bao gồm lidocain, bupivacain, ropivacain hoặc một hỗn hợp của chúng. Thuốc tê tủy sẽ tiếp xúc với đường tủy sống và tác động lên dây thần kinh nằm trong tủy sống, từ đó gây tê hoặc giảm đau.\\n\\n5. Theo dõi và điều chỉnh: Bác sĩ sẽ theo dõi cẩn thận quá trình tiêm và điều chỉnh liều lượng thuốc tùy thuộc vào phản ứng của bệnh nhân. Mục tiêu là giảm đau một cách hiệu quả mà không gây tác dụng phụ nghiêm trọng.\\n\\n6. Theo dõi sau tiêm: Sau tiêm thuốc, bệnh nhân sẽ được theo dõi kỹ lưỡng trong một thời gian nhất định để đảm bảo không có tác dụng phụ nghiêm trọng từ quá trình gây tê. Bác sĩ sẽ thường xuyên kiểm tra mức đau của bệnh nhân và theo dõi liệu có cần tiêm thêm thuốc hay không.\\n\\nTrong một số trường hợp, gây tê tủy sống có thể được thực hiện thông qua thiết bị điện tử (như bơm tê tuần hoàn) hoặc sử dụng kim nhỏ để tiêm thuốc liên tục trong một khoảng thời gian dài. Tuy nhiên, quá trình này yêu cầu kiểm soát kỹ lưỡng và theo dõi chặt chẽ từ phía chuyên gia y tế.\\n\"}]}",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-09-18T06:41:48.056+00:00","2025-09-10T12:45:30.155+00:00",380,[28,38,48,58,68,73,78,83,88,93],{"id":29,"title":30,"term":29,"englishTitle":31,"definition":32,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"ethnic minority","Ethnic minority là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Ethnic minority","Ethnic minority (dân tộc thiểu số) là nhóm cộng đồng người có quy mô dân số chiếm tỷ lệ thiểu số trong một quốc gia, có bản sắc văn hóa, ngôn ngữ, phong tục tập quán hoặc nguồn gốc lịch sử riêng biệt so với nhóm đa số.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":39,"title":40,"term":39,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"cơ học vật liệu","Cơ học vật liệu là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Mechanics of materials \u002F Strength of materials","Cơ học vật liệu là môn khoa học kỹ thuật nghiên cứu mối quan hệ giữa ngoại lực tác dụng và các trạng thái nội lực, ứng suất, biến dạng cùng điều kiện bền vững, ổn định của các chi tiết kết cấu.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"lý thuyết trò chơi","Lý thuyết trò chơi là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Game theory","Lý thuyết trò chơi là nhánh toán học ứng dụng nghiên cứu các mô hình toán học về sự tương tác chiến lược giữa các tác nhân duy lý, nơi kết quả của mỗi bên phụ thuộc vào hành động của những người khác.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"trẻ sơ sinh non tháng","Trẻ sơ sinh non tháng là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Preterm infant \u002F Premature infant","Trẻ sơ sinh non tháng là trẻ sinh ra còn sống trước khi hoàn thành đủ 37 tuần tuổi thai tính từ ngày đầu tiên của kỳ kinh nguyệt cuối cùng của người mẹ.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"toán tử laplace","Toán tử laplace là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Laplace operator \u002F Laplacian","Toán tử Laplace là một toán tử vi phân bậc hai trong giải tích vector, bằng phân kỳ của gradient của một hàm số vô hướng, đóng vai trò nền tảng trong các phương trình vi phân đạo hàm riêng của vật lý toán.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"hợp chất sinh học hoạt tính","Hợp chất sinh học hoạt tính là gì? Khái niệm và ứng dụng","Bioactive compound","Hợp chất sinh học hoạt tính là các chất hóa học vi lượng có nguồn gốc từ thực vật, động vật hoặc vi sinh vật, có khả năng tương tác với các thụ thể hoặc enzym tế bào để tạo ra những biến đổi sinh lý có lợi cho sức khỏe.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"polysulfone","Polysulfone là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Polysulfone (PSF \u002F PSU)","Polysulfone là nhóm polymer nhiệt dẻo kỹ thuật cao đặc trưng bởi nhóm chức sulfone (-SO2-) và vòng benzen trong mạch chính, nổi bật với độ bền nhiệt cao, kháng oxy hóa và độ ổn định thủy phân vượt trội.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"lactobacilli","Lactobacilli là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Lactobacilli \u002F Lactobacillus","Lactobacilli là chi vi khuẩn Gram dương, hình que, không tạo bào tử, kỵ khí tùy tiện hoặc vi hiếu khí, có khả năng lên men carbohydrate để sản sinh acid lactic như sản phẩm trao đổi chất chủ yếu.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"cảm biến nén","Cảm biến nén là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Compression sensor \u002F Pressure sensor","Cảm biến nén là thiết bị chuyển đổi tác động của lực nén cơ học thành tín hiệu điện tỷ lệ, phục vụ việc giám sát ứng suất, đo tải trọng và điều khiển tự động trong các hệ thống công nghiệp.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"il 17","Il 17 là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Interleukin-17 (IL-17)","Interleukin-17 (IL-17) là một họ cytokine tiền viêm chủ yếu được tiết ra bởi tế bào lympho T hỗ trợ 17 (Th17), đóng vai trò trung tâm trong đáp ứng miễn dịch bảo vệ chống nhiễm nấm, vi khuẩn và cơ chế bệnh sinh của các bệnh tự miễn mạn tính."]