[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_g%C3%A2y%20m%C3%AA%20t%C4%A9nh%20m%E1%BA%A1ch{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_g%C3%A2y%20m%C3%AA%20t%C4%A9nh%20m%E1%BA%A1ch":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":10,"keywords":57,"keywordCount":64,"enrichTopicLink":65,"status":66,"createTime":67,"updateTime":68,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":69,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":70,"wikidataId":10,"relateTopics":71},"gây mê tĩnh mạch","Gây mê tĩnh mạch là gì? Tổng quan học thuật","Gây mê tĩnh mạch là phương pháp sử dụng thuốc tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch để dẫn đến mất cảm giác tạm thời, quan trọng trong phẫu thuật và y tế. Có nhi...","\u003Cp>\u003Cstrong>Gây mê tĩnh mạch\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>intravenous anesthesia \u002F total intravenous anesthesia, TIVA\u003C\u002Fem>) là kỹ thuật gây mê toàn thân sử dụng hoàn toàn các thuốc gây mê, thuốc giảm đau họ opioid và thuốc giãn cơ được đưa vào cơ thể qua đường truyền tĩnh mạch mà không sử dụng khí mê hô hấp. Với sự ra đời của thuốc mê tác dụng ngắn propofol, thuốc giảm đau siêu ngắn remifentanil và hệ thống máy tiêm điện nồng độ đích kiểm soát (TCI), gây mê tĩnh mạch toàn phần đã trở thành một tiêu chuẩn phẫu thuật hiện đại, mang lại độ sâu gây mê ổn định, khả năng kiểm soát huyết động tối ưu và rút ngắn thời gian hồi tỉnh của người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dược động học Ba Khoang và Nguyên lý Truyền Nồng độ Đích (TCI)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phân bố của các thuốc gây mê tĩnh mạch trong cơ thể được mô hình hóa bằng lý thuyết dược động học nhiều khoang:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khoang trung tâm (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_1\u003C\u002Fscript>):\u003C\u002Fstrong> Thể tích máu tuần hoàn và các cơ quan được tưới máu giàu có (não, tim, phổi, thận, gan).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khoang ngoại vi nông (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_2\u003C\u002Fscript>):\u003C\u002Fstrong> Khối cơ vân và mô liên kết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khoang ngoại vi sâu (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_3\u003C\u002Fscript>):\u003C\u002Fstrong> Mô mỡ dự trữ kém tưới máu nhưng có dung tích hòa tan thuốc ái lipid rất lớn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hệ thống TCI (Target-Controlled Infusion) sử dụng các thuật toán vi xử lý dựa trên các mô hình dược động học toán học đã được chuẩn hóa (như mô hình Marsh hoặc Schnider đối với propofol; mô hình Minto đối với remifentanil, mô hình Eleveld cho cả người lớn và trẻ em). Người gây mê chỉ cần cài đặt nồng độ thuốc mong muốn trong huyết tương (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_p\u003C\u002Fscript>) hoặc tại vị trí tác động ở não bộ (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_e\u003C\u002Fscript>), máy tiêm điện sẽ tự động tính toán liều nạp ban đầu (bolus) và liên tục điều chỉnh tốc độ truyền duy trì theo hàm mũ để bù đắp lượng thuốc phân bố và chuyển hóa thải trừ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thời Gian Bán Thải Nhạy Cảm Ngữ Cảnh (CSHT)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khái niệm thời gian bán thải sinh học thông thường (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t_{1\u002F2}\u003C\u002Fscript>) không phản ánh chính xác tốc độ tỉnh mê của người bệnh sau khi truyền thuốc mê kéo dài. Thay vào đó, \"thời gian bán thải nhạy cảm ngữ cảnh\" (Context-Sensitive Half-Time - CSHT) được định nghĩa là thời gian cần thiết để nồng độ thuốc tại vị trí thụ cảm thể não giảm đi 50% sau khi ngắt đường truyền có thời gian kéo dài xác định:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Remifentanil:\u003C\u002Fstrong> Có đường cong CSHT phẳng tuyệt đối ở mức 3–5 phút, hoàn toàn không phụ thuộc vào thời gian truyền là 1 giờ hay 12 giờ, nhờ sự phân giải cực nhanh của men esterase không đặc hiệu trong máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Propofol:\u003C\u002Fstrong> Có CSHT dưới 20–30 phút ngay cả sau các ca phẫu thuật kéo dài 4–6 giờ nhờ độ thanh thải chuyển hóa tại gan và ngoài gan rất lớn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiopental và Fentanyl:\u003C\u002Fstrong> Có CSHT tăng vọt theo hàm số mũ khi thời gian truyền kéo dài do hiện tượng tích lũy bão hòa ở khoang mỡ sâu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_3\u003C\u002Fscript>, gây ngủ gà và ức chế hô hấp kéo dài hàng giờ sau mổ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các Thuốc Trụ cột trong Phác đồ Gây mê Tĩnh mạch Toàn phần (TIVA)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một phác đồ TIVA hoàn chỉnh đòi hỏi sự phối hợp cân bằng giữa thuốc ngủ mất ý thức, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20gi%E1%BA%A3m%20%C4%91au%22%7D}} trung ương và thuốc giãn cơ:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm thuốc\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Dược chất tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cơ chế tác dụng phân tử\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc tính dược động học lâm sàng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Thuốc gây ngủ \u002F mất ý thức\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Propofol (2,6-diisopropylphenol)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng cường dẫn truyền ức chế qua thụ thể \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">GABA_A\u003C\u002Fscript> ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khởi phát trong 30 giây, thời gian bán thải do phân bố cực ngắn (2–4 phút), chuyển hóa nhanh ở gan và ngoài gan, tỉnh nhanh và sảng khoái\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Thuốc giảm đau họ opioid\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Remifentanil, Fentanyl, Sufentanil\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đồng vận chọn lọc thụ thể \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mu\u003C\u002Fscript>-opioid ở tủy sống và trên tủy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Remifentanil bị thủy phân bởi esterase không đặc hiệu trong máu và mô, thời gian bán thải nhạy cảm ngữ cảnh (CSHT) cố định 3–5 phút bất kể thời gian truyền kéo dài\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Thuốc giãn cơ\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rocuronium, Vecuronium, Cisatracurium\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đối kháng cạnh tranh tại {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%A5%20th%E1%BB%83%20nicotinic%22%7D}} cholinergic (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N_M\u003C\u002Fscript>) tại bản vận động thần kinh - cơ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tạo điều kiện đặt ống nội khí quản và bất động phẫu trường; hóa giải nhanh bằng Sugammadex hoặc Neostigmine\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Theo dõi Độ sâu Gây mê và Chức năng Não bộ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong phẫu thuật sử dụng TIVA kết hợp thuốc giãn cơ, việc theo dõi độ sâu gây mê bằng điện não đồ xử lý số là bắt buộc để ngăn ngừa biến chứng thức tỉnh trong mổ (accidental awareness under general anesthesia):\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ số lưỡng phổ (Bispectral Index - BIS):\u003C\u002Fstrong> Thang điểm từ 0 đến 100 chuyển đổi từ sóng điện não trán; khoảng đích duy trì phẫu thuật an toàn là từ 40 đến 60.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Entropy trạng thái và Entropy phản ứng (SE \u002F RE):\u003C\u002Fstrong> Đánh giá mức độ ức chế vỏ não và sự co cơ trán trước các kích thích đau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo dõi độ giãn cơ (Train-of-Four - TOF):\u003C\u002Fstrong> Đảm bảo ức chế hoàn toàn phản xạ cơ trong phẫu thuật và hồi phục chỉ số TOF &gt; 0.9 trước khi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%C3%BAt%20%E1%BB%91ng%20n%E1%BB%99i%20kh%C3%AD%20qu%E1%BA%A3n%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm Nổi bật và Ứng dụng Thực hành Ngoại khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Gây mê tĩnh mạch toàn phần mang lại những lợi ích lâm sàng vượt trội so với gây mê hô hấp bằng khí mê halogen (Isoflurane, Sevoflurane):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Triệt tiêu nguy cơ buồn nôn và nôn sau mổ (PONV):\u003C\u002Fstrong> Propofol có hoạt tính chống nôn nội tại, là lựa chọn số 1 cho các phẫu thuật có nguy cơ nôn cao (nội soi ổ bụng, tai mũi họng, mắt).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bảo vệ môi trường và nhân viên y tế:\u003C\u002Fstrong> Không làm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%B4%20nhi%E1%BB%85m%20kh%C3%B4ng%20kh%C3%AD%22%7D}} phòng mổ do khí mê rò rỉ và không {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20th%E1%BA%A3i%20kh%C3%AD%20nh%C3%A0%20k%C3%ADnh%22%7D}} phá hủy tầng ozone.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật thần kinh và theo dõi điện sinh lý trong mổ (IONM):\u003C\u002Fstrong> TIVA không làm tăng áp lực nội sọ (ICP), bảo tồn khả năng tự điều hòa tuần hoàn não và không gây ức chế điện thế gợi vận động (MEP) và cảm giác (SSEP).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Loại trừ tuyệt đối nguy cơ Sốt cao ác tính (Malignant Hyperthermia):\u003C\u002Fstrong> An toàn tuyệt đối cho bệnh nhân có cơ địa đột biến gen thụ thể ryanodine (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">RYR1\u003C\u002Fscript>).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Gây mê tĩnh mạch","intravenous anesthesia \u002F total intravenous anesthesia (TIVA)","Gây mê tĩnh mạch (intravenous anesthesia \u002F TIVA) là kỹ thuật gây mê toàn thân sử dụng hoàn toàn các thuốc gây mê, thuốc giảm đau họ opioid và thuốc giãn cơ được đưa vào cơ thể qua đường truyền tĩnh mạch mà không sử dụng khí mê hô hấp.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Aryasa, Fajar Apsari, Rahardjo (2020). Total Intra Venous Anesthesia (TIVA) Target Controlled Infusion (TCI) Propofol Remifentanil untuk Seksio Sesarea Emergensi pada Pasien Meningioma dengan Peningkatan Tekanan Intrakranial. Jurnal Neuroanestesi Indonesia. doi:10.24244\u002Fjni.v9i1.251","Total Intra Venous Anesthesia (TIVA) Target Controlled Infusion (TCI) Propofol Remifentanil untuk Seksio Sesarea Emergensi pada Pasien Meningioma dengan Peningkatan Tekanan Intrakranial","Aryasa, Fajar Apsari, Rahardjo","Jurnal Neuroanestesi Indonesia",2020,"10.24244\u002Fjni.v9i1.251",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Schraag (2017). TIVA for Cardiac Surgery. Total Intravenous Anesthesia and Target Controlled Infusions. doi:10.1007\u002F978-3-319-47609-4_30","TIVA for Cardiac Surgery","Schraag","Total Intravenous Anesthesia and Target Controlled Infusions",2017,"10.1007\u002F978-3-319-47609-4_30",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Monov, Lilyanov, Tanova (2024). Target-controlled infusion (TCI) in neuroanesthesia compared with total intravenous anesthesia (TIVA): a review. Varna Medical Forum. doi:10.14748\u002Fvmf.v13i2.9943","Target-controlled infusion (TCI) in neuroanesthesia compared with total intravenous anesthesia (TIVA): a review","Monov, Lilyanov, Tanova","Varna Medical Forum",2024,"10.14748\u002Fvmf.v13i2.9943",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Thuốc mê tĩnh mạch phối hợp kinh điển nhất trong kỹ thuật TIVA là gì?","Sự kết hợp giữa thuốc ngủ propofol và thuốc giảm đau opioid tác dụng cực ngắn remifentanil là phác đồ tiêu chuẩn vàng mang lại độ sâu mê ổn định và khả năng hồi tỉnh nhanh chóng.",{"question":48,"answer":49},"Hệ thống truyền nồng độ đích kiểm soát (TCI - Target-Controlled Infusion) hoạt động thế nào?","Máy tiêm điện vi xử lý sử dụng các mô hình dược động học toán học ba khoang (như Marsh, Schnider, Minto) để liên tục điều chỉnh tốc độ bơm tiêm nhằm duy trì nồng độ thuốc ổn định trong huyết tương hoặc tại vị trí tác động ở não bộ.",{"question":51,"answer":52},"Ưu điểm nổi bật nhất của gây mê tĩnh mạch so với gây mê hô hấp bằng khí mê bốc hơi là gì?","Giảm rõ rệt tỷ lệ buồn nôn và nôn sau phẫu thuật (PONV), không gây ô nhiễm môi trường phòng mổ, duy trì lưu lượng máu não ổn định và loại trừ hoàn toàn nguy cơ sốt cao ác tính (Malignant Hyperthermia).",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[58,59,60,61,62,63],"thuốc giảm đau","hệ thần kinh trung ương","thụ thể nicotinic","rút ống nội khí quản","ô nhiễm không khí","phát thải khí nhà kính",6,false,"PUBLISHED","2024-03-20T02:15:36.936+00:00","2026-09-06T12:07:40.293+00:00","2026-09-06T12:07:39.994+00:00",301,[72,75,78,81,84,87,90,100,103,106],{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trục hpa","Trục hpa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"morphin","Morphin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Morphin",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nuciferin","Nuciferin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nuciferin",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu","Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":95,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dopamine","Dopamine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dopamine",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"clench","Clench là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biogas","Biogas là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Biogas"]