[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_g%C3%A2y%20m%C3%AA%20h%E1%BB%93i%20s%E1%BB%A9c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_gây mê hồi sức":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":57,"createUser":67,"publishUser":10,"keywords":71,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"relateTopics":77},"gây mê hồi sức","Gây mê hồi sức là gì? Bản chất, kỹ thuật và chuẩn an toàn","Gây mê hồi sức là chuyên ngành y khoa phụ trách an toàn tính mạng, kiểm soát đau và hồi sức chu phẫu. Tìm hiểu các kỹ thuật vô cảm và thang điểm ASA.","\u003Cp>Gây mê hồi sức là chuyên ngành y khoa chuyên sâu đảm nhiệm việc bảo vệ an toàn tính mạng, kiểm soát đau, duy trì ổn định chức năng sinh tồn và hồi sức toàn diện cho người bệnh trong suốt giai đoạn chu phẫu (trước, trong và sau phẫu thuật hoặc can thiệp thủ thuật). Chuyên ngành này kết hợp nghệ thuật vô cảm với sinh lý học bệnh học, dược lý học lâm sàng và hồi sức cấp cứu nâng cao. Mục từ này trình bày bản chất y học của gây mê hồi sức, các kỹ thuật vô cảm chủ yếu, hệ thống đánh giá nguy cơ, cơ chế theo dõi huyết động và hô hấp, các nguyên tắc hồi sức chu phẫu, nhận diện xử trí tai biến cùng các mô hình nâng cao chất lượng điều trị hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bản chất y học và cơ chế sinh lý của gây mê\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Gây mê không đơn thuần là đưa người bệnh vào giấc ngủ sâu mà là sự ức chế có kiểm soát và có khả năng hồi phục hoàn toàn của hệ thần kinh trung ương. Theo tổng quan kinh điển của Brown, Lydic và Schiff (2010), gây mê toàn thân là một trạng thái hôn mê nhân tạo do thuốc tạo ra, được đặc trưng bởi năm thành tố sinh lý cốt lõi:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mất ý thức (Unconsciousness):\u003C\u002Fstrong> Ức chế đồng bộ hoạt động của vỏ não và các mạng lưới đồi thị - vỏ não, làm gián đoạn dòng tích hợp thông tin thần kinh, khiến người bệnh hoàn toàn không nhận biết môi trường xung quanh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mất cảm giác đau (Antinociception):\u003C\u002Fstrong> Phong bế các đường dẫn truyền cảm giác đau từ ngoại vi lên tủy sống và não bộ, ngăn chặn phản xạ đau và ức chế đáp ứng stress thần kinh thể dịch gây hại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mất trí nhớ chu phẫu (Amnesia):\u003C\u002Fstrong> Ngăn chặn quá trình mã hóa, củng cố và lưu trữ ký ức trong suốt thời gian can thiệp ngoại khoa, loại trừ biến chứng ám ảnh tâm lý sau mổ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bất động và giãn cơ (Akinesia):\u003C\u002Fstrong> Ức chế phản xạ vận động tại tủy sống kết hợp với ức chế dẫn truyền tại bản vận động thần kinh cơ, tạo điều kiện phẫu trường tối ưu cho phẫu thuật viên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ổn định hệ thần kinh tự chủ:\u003C\u002Fstrong> Duy trì cân bằng huyết động, phản xạ tim mạch và thông khí phế nang trước các kích thích phẫu thuật mạnh mẽ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Cơ sở dược lý học hiện đại phân định rõ các nhóm thuốc phục vụ từng thành tố sinh lý: thuốc mê đường tĩnh mạch (như propofol, etomidate), thuốc mê bốc hơi đường hô hấp (như sevoflurane, desflurane), thuốc giảm đau nhóm opioid (như fentanyl, sufentanil), và thuốc giãn cơ (như rocuronium, cisatracurium).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại các kỹ thuật vô cảm lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Tùy thuộc vào vị trí giải phẫu can thiệp, mức độ xâm lấn ngoại khoa, thời gian mổ dự kiến và bệnh lý nền của người bệnh, bác sĩ gây mê hồi sức sẽ lựa chọn phương pháp vô cảm tối ưu:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Gây mê toàn thân (General Anesthesia)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Phương pháp đưa toàn bộ cơ thể vào trạng thái vô cảm hoàn toàn, thường kết hợp kiểm soát đường thở bằng ống nội khí quản hoặc mặt nạ thanh quản và duy trì thông khí nhân tạo qua máy mê chuyên dụng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Gây tê vùng (Regional Anesthesia)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Kỹ thuật ức chế dẫn truyền xung động thần kinh ở một vùng giải phẫu nhất định mà không làm mất ý thức của người bệnh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gây tê tủy sống (Spinal Anesthesia):\u003C\u002Fstrong> Đưa thuốc tê trực tiếp vào khoang dưới nhện ở cột sống thắt lưng, ức chế nhanh và sâu cảm giác cũng như vận động từ vùng bụng dưới trở xuống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gây tê ngoài màng cứng (Epidural Anesthesia):\u003C\u002Fstrong> Đặt catheter vào khoang ngoài màng cứng để truyền thuốc tê ngắt quãng hoặc liên tục, phục vụ vô cảm phẫu thuật và giảm đau kéo dài sau mổ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gây tê thân và đám rối thần kinh ngoại biên:\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng siêu âm dẫn đường để tiêm thuốc tê chính xác quanh các bó thần kinh chi trên hoặc chi dưới, mang lại hiệu quả giảm đau chọn lọc cao và hạn chế tối đa tác dụng phụ toàn thân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>3. An thần và chăm sóc vô cảm có theo dõi (MAC - Monitored Anesthesia Care)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Sử dụng thuốc an thần và giảm đau liều nhẹ đến trung bình kết hợp với tê tại chỗ cho các thủ thuật can thiệp tim mạch, nội soi tiêu hóa hoặc phẫu thuật nhỏ, người bệnh duy trì được phản xạ tự nhiên của đường thở và hồi phục nhanh chóng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đánh giá nguy cơ tiền mê và thang phân loại ASA\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Khám trước gây mê là quy trình bắt buộc nhằm đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe, tiên lượng các nguy cơ chu phẫu (đặc biệt là nguy cơ đường thở khó và biến cố tim mạch) và lập kế hoạch vô cảm phù hợp. Thang điểm phân loại tình trạng thể chất của Hiệp hội Bác sĩ Gây mê Hoa Kỳ (ASA) là công cụ chuẩn mực quốc tế được áp dụng rộng rãi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Theo phân tích của Hurwitz và đồng nghiệp (2017), thang ASA phân loại người bệnh thành các mức độ rõ ràng, giúp chuẩn hóa việc đánh giá nguy cơ và phân bổ nguồn lực chăm sóc:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phân loại ASA\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả tình trạng thể chất của người bệnh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ lâm sàng điển hình\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>ASA I\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Người bệnh hoàn toàn khỏe mạnh, không có bệnh lý thực thể hoặc tâm thần\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không hút thuốc, không hoặc rất ít dùng rượu bia, thể trạng hoàn toàn bình thường\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>ASA II\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Người bệnh có bệnh toàn thân mức độ nhẹ, không hạn chế hoạt động chức năng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Huyết áp hoặc đái tháo đường kiểm soát tốt, hút thuốc lá, béo phì nhẹ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>ASA III\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Người bệnh có bệnh toàn thân mức độ nặng, hạn chế hoạt động chức năng nhưng chưa mất khả năng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đái tháo đường biến chứng mạch máu, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, tiền sử nhồi máu cơ tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>ASA IV\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Người bệnh có bệnh toàn thân nặng đe dọa thường trực đến tính mạng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Suy tim ứ huyết mất bù, suy thận giai đoạn cuối không chạy thận đều, sốc nhiễm khuẩn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>ASA V\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Người bệnh nguy kịch khó có thể sống sót nếu không được can thiệp phẫu thuật khẩn cấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vỡ phình động mạch chủ ngực hoặc bụng, chấn thương sọ não nặng có tụt kẹt não\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>ASA VI\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Người bệnh đã chết não, phẫu thuật được tiến hành nhằm mục đích lấy tạng hiến tặng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Người hiến tạng có chứng nhận chết não theo quy chuẩn pháp lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>Khi phẫu thuật được thực hiện trong tình trạng khẩn cấp hoặc cấp cứu, chữ cái \"E\" (Emergency) được gắn thêm vào phân loại thể chất tương ứng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy chuẩn theo dõi an toàn chu phẫu và Bảng kiểm WHO\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>An toàn trong gây mê hồi sức đã đạt được những bước tiến vượt bậc nhờ sự chuẩn hóa thiết bị theo dõi sinh tồn và việc áp dụng các quy trình kiểm soát sai sót nghiêm ngặt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Tiêu chuẩn theo dõi sinh tồn liên tục\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Mọi ca can thiệp dưới gây mê hoặc gây tê đều phải được trang bị hệ thống monitor theo dõi liên tục các chỉ số sinh tồn huyết động và hô hấp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điện tâm đồ liên tục phát hiện sớm rối loạn nhịp tim và thiếu máu cơ tim cục bộ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Huyết áp động mạch không xâm lấn hoặc xâm lấn liên tục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ bão hòa oxy trong máu ngoại vi qua mạch nẩy (SpO2).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân áp khí carbon dioxide cuối kỳ thở ra (EtCO2) xác nhận chính xác vị trí ống nội khí quản và hiệu quả thông khí phế nang.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi độ giãn cơ và theo dõi độ sâu gây mê qua điện não đồ xử lý số hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Hiệu quả của Bảng kiểm an toàn phẫu thuật WHO\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Nghiên cứu mang tính bước ngoặt của Haynes và cộng sự (2009) tại 8 bệnh viện ở 8 quốc gia đã chứng minh việc thực hiện nghiêm túc ba giai đoạn của Bảng kiểm an toàn phẫu thuật (Sign In trước khởi mê, Time Out trước rạch da và Sign Out trước khi rời phòng mổ) giúp giảm tỷ lệ tử vong từ 1.5% xuống 0.8% và giảm tỷ lệ biến chứng nội viện từ 11.0% xuống 7.0%.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nhận diện rủi ro, tai biến chu phẫu và phác đồ xử trí cấp cứu\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Mặc dù tỷ lệ biến chứng gây mê đã giảm đáng kể, bác sĩ gây mê hồi sức luôn phải chuẩn bị sẵn sàng phương án ứng phó cho các tai biến đe dọa tính mạng:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Ngộ độc thuốc tê toàn thân (LAST)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>LAST (Local Anesthetic Systemic Toxicity) xảy ra khi thuốc tê vô tình đi vào lòng mạch máu hoặc bị hấp thu quá mức vào tuần hoàn hệ thống. Dấu hiệu ban đầu biểu hiện trên hệ thần kinh trung ương (vị kim loại trong miệng, tê bì quanh miệng, ù tai, lú lẫn, co giật) sau đó tiến triển nhanh sang trụy tim mạch nặng (loạn nhịp thất, ức chế co bóp cơ tim và ngừng tim). Phác đồ điều trị cấp cứu bao gồm dừng tiêm thuốc tê ngay lập tức, kiểm soát đường thở, hỗ trợ tuần hoàn và truyền tĩnh mạch nhũ tương lipid kịp thời để giải độc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Tăng thân nhiệt ác tính (Malignant Hyperthermia)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Đây là rối loạn di truyền liên quan đến thụ thể ryanodine trên màng lưới cơ tương sợi cơ, bùng phát khi người bệnh tiếp xúc với các thuốc mê bốc hơi nhóm halogen hoặc thuốc giãn cơ khử cực. Biểu hiện điển hình gồm tăng nhanh đột ngột nồng độ EtCO2, co cứng cơ toàn thân, tiêu cơ vân, toan chuyển hóa nặng và tăng thân nhiệt cực đoan. Phác đồ xử trí đòi hỏi ngưng ngay các thuốc khởi phát, tăng thông khí oxy nguyên chất, hạ thân nhiệt tích cực và sử dụng thuốc điều trị đặc hiệu dantrolene.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>3. Quản lý đường thở khó và kịch bản CICO\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Tình huống không thể đặt nội khí quản và không thể thông khí (Cannot Intubate, Cannot Oxygenate - CICO) là cơn ác mộng lâm sàng đe dọa thiếu oxy não tối cấp. Quy trình quản lý đường thở khó chuẩn quốc tế yêu cầu nhận diện nguy cơ tiền phẫu, chuẩn bị sẵn dụng cụ hỗ trợ như đèn soi thanh quản gắn camera, ống soi mềm và sẵn sàng mở đường thở mặt trước cổ cấp cứu khi các biện pháp thông khí thông thường thất bại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>4. Tỉnh thức trong mê và giám sát độ sâu vô cảm\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Tỉnh thức chu phẫu ngoài ý muốn có thể gây sang chấn tâm lý nặng nề cho người bệnh. Việc ứng dụng các thiết bị theo dõi điện não đồ xử lý số hóa giúp bác sĩ đánh giá chính xác độ ức chế vỏ não, duy trì độ mê tối ưu, đồng thời tránh quá liều thuốc mê ở người cao tuổi hoặc người bệnh có huyết động không ổn định.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chương trình hồi phục sớm sau phẫu thuật (ERAS)\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Chuyên ngành gây mê hồi sức ngày nay giữ vai trò trung tâm trong mô hình chăm sóc chu phẫu hiện đại ERAS (Enhanced Recovery After Surgery). Theo tổng quan của Ljungqvist, Scott và Fearon (2017), ERAS là chiến lược phối hợp đa chuyên khoa (phẫu thuật, gây mê hồi sức, dinh dưỡng, điều dưỡng, phục hồi chức năng) nhằm giảm thiểu phản ứng stress sinh lý do phẫu thuật gây ra, duy trì cân bằng nội môi và đẩy nhanh tốc độ phục hồi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các trụ cột can thiệp gây mê hồi sức trong phác đồ ERAS bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tối ưu hóa trước mổ:\u003C\u002Fstrong> Giáo dục tư vấn người bệnh, rút ngắn thời gian nhịn ăn uống trước mổ nhằm giảm tình trạng kháng insulin chu phẫu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vô cảm giảm đau đa mô thức (Multimodal Analgesia):\u003C\u002Fstrong> Kết hợp gây tê vùng với các thuốc giảm đau non-opioid nhằm hạn chế tối đa việc sử dụng morphin, giảm thiểu tình trạng liệt ruột và buồn nôn sau mổ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp truyền dịch hướng mục tiêu:\u003C\u002Fstrong> Tránh tình trạng thừa hoặc thiếu dịch chu phẫu bằng cách tối ưu hóa thể tích nhát bóp và cung lượng tim.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm soát thân nhiệt chu phẫu:\u003C\u002Fstrong> Duy trì thân nhiệt người bệnh ở mức đẳng nhiệt sinh lý bằng hệ thống sưởi ấm tích cực, phòng tránh rối loạn đông máu và nhiễm trùng vết mổ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hành lang pháp lý và tổ chức gây mê hồi sức tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Tại Việt Nam, công tác gây mê hồi sức được quản lý và chuẩn hóa thông qua Thông tư số 13\u002F2012\u002FTT-BYT ngày 20\u002F08\u002F2012 của Bộ Y tế. Văn bản quy định khoa Gây mê - Hồi sức là một bộ phận lâm sàng không thể thiếu trong cơ cấu bệnh viện, chịu trách nhiệm tổ chức khám tiền mê, tiến hành các kỹ thuật vô cảm, theo dõi sau mê tại phòng hồi tỉnh và điều trị hồi sức ngoại khoa tích cực.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Thông tư cũng quy định nghiêm ngặt về tiêu chuẩn nhân lực, trang thiết bị chuyên dụng, cơ sở hạ tầng phòng mổ và quy trình phối hợp cấp cứu nhằm bảo đảm an toàn người bệnh ở mức cao nhất trong mọi hoàn cảnh lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n","anesthesiology and resuscitation",[19,20],"gây mê - hồi sức","gây mê hồi tỉnh","Gây mê hồi sức là chuyên ngành y khoa chuyên sâu đảm nhiệm việc bảo vệ an toàn tính mạng, kiểm soát đau, duy trì ổn định chức năng sinh tồn và hồi sức toàn diện cho người bệnh trong suốt giai đoạn chu phẫu (trước, trong và sau phẫu thuật hoặc can thiệp thủ thuật).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,31,38,44,50],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Brown, E. N., Lydic, R., & Schiff, N. D. (2010). General Anesthesia, Sleep, and Coma. New England Journal of Medicine, 363(27), 2638–2650.","General Anesthesia, Sleep, and Coma","Emery N. Brown, Ralph Lydic, Nicholas D. Schiff","New England Journal of Medicine",2010,"10.1056\u002FNEJMra0808281",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":10},"Hurwitz, E. E., Simon, M., Vinta, S. R., Zehm, C. F., Shabot, S. M., Minhajuddin, A., & Abouleish, A. E. (2017). Adding Examples to the ASA-Physical Status Classification Improves Correct Assignment to Patients. Anesthesiology, 126(4), 614–622.","Adding Examples to the ASA-Physical Status Classification Improves Correct Assignment to Patients","Erin E. Hurwitz","Anesthesiology",2017,"10.1097\u002FALN.0000000000001541",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":28,"year":42,"doi":43,"url":10},"Haynes, A. B., Weiser, T. G., Berry, W. R., Lipsitz, S. R., Breizat, A. H., Dellinger, E. P., & Gawande, A. A. (2009). A Surgical Safety Checklist to Reduce Morbidity and Mortality in a Global Population. New England Journal of Medicine, 360(5), 491–499.","A Surgical Safety Checklist to Reduce Morbidity and Mortality in a Global Population","Alex B. Haynes",2009,"10.1056\u002FNEJMsa0810119",{"citationText":45,"title":46,"authors":47,"source":48,"year":36,"doi":49,"url":10},"Ljungqvist, O., Scott, M., & Fearon, K. C. (2017). Enhanced Recovery After Surgery: A Review. JAMA Surgery, 152(3), 292–298.","Enhanced Recovery After Surgery","Olle Ljungqvist, Michael Scott, Kenneth C. Fearon","JAMA Surgery","10.1001\u002Fjamasurg.2016.4952",{"citationText":51,"title":52,"authors":53,"source":54,"year":55,"doi":10,"url":56},"Bộ Y tế (2012). Thông tư số 13\u002F2012\u002FTT-BYT ngày 20\u002F08\u002F2012 Hướng dẫn công tác gây mê - hồi sức.","Thông tư 13\u002F2012\u002FTT-BYT Hướng dẫn công tác gây mê - hồi sức","Bộ Y tế","Cổng thông tin điện tử Chính phủ",2012,"https:\u002F\u002Fvanban.chinhphu.vn\u002F?pageid=27160&docid=163777",[58,61,64],{"question":59,"answer":60},"Mục tiêu chính của khám tiền mê là gì?","Khám tiền mê nhằm đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe của người bệnh, tiên lượng các nguy cơ chu phẫu (đặc biệt là đường thở khó và bệnh lý tim mạch), phân loại ASA và xây dựng kế hoạch vô cảm tối ưu.",{"question":62,"answer":63},"Thang điểm phân loại thể chất ASA gồm mấy cấp độ?","Thang ASA gồm 6 cấp độ từ ASA I (người bệnh hoàn toàn khỏe mạnh) đến ASA VI (người bệnh chết não hiến tạng), kèm ký hiệu E nếu là phẫu thuật cấp cứu.",{"question":65,"answer":66},"Chương trình hồi phục sớm sau phẫu thuật (ERAS) có vai trò gì trong gây mê hồi sức?","ERAS kết hợp tối ưu hóa trước mổ, vô cảm giảm đau đa mô thức hạn chế opioid và liệu pháp dịch truyền hướng mục tiêu nhằm giảm stress sinh lý phẫu thuật và rút ngắn thời gian hồi phục.",{"id":68,"researcherId":10,"name":69,"imageUrl":70},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-08-15T12:57:12.553+00:00","2026-08-25T05:15:40.827+00:00",306,[78,88,94,99,105,110,116,121,127,133],{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":22,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"sản khoa","Sản khoa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sản khoa","Sản khoa","Obstetrics","Sản khoa là chuyên ngành y học lâm sàng chịu trách nhiệm quản lý, chăm sóc và điều trị phụ nữ mang thai từ thời kỳ trước sinh, chuyển dạ đẻ cho đến giai đoạn hậu sản.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":22,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"phẫu thuật cắt tụy tá tràng","Phẫu thuật cắt tụy tá tràng là gì? Chỉ định và kỹ thuật Whipple","Phẫu thuật cắt tụy tá tràng","Pancreaticoduodenectomy \u002F Whipple procedure","Phẫu thuật cắt tụy tá tràng là phẫu thuật lớn phức tạp nhằm cắt bỏ đầu tụy, tá tràng, đoạn cuối ống mật chủ, túi mật và một phần môn vị dạ dày để điều trị các khối u ác tính hoặc tổn thương lành tính quanh bóng Vater.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":22,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":22,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":22,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":22,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":22,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":122,"title":123,"term":124,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":22,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":128,"title":129,"term":130,"englishTitle":131,"definition":132,"discipline":22,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":136,"definition":137,"discipline":22,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng."]