[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_g%C3%A2n%20hamstring{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_gân hamstring":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":24,"discipline":25,"references":26,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":62,"keywords":63,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":64,"status":65,"createTime":66,"updateTime":67,"publishTime":68,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":69,"relateTopics":70},"gân hamstring","Gân hamstring là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Gân hamstring (hamstring tendon): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Gân hamstring\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>hamstring tendon\u003C\u002Fem>) là tập hợp cấu trúc gân nối các cơ thuộc nhóm cơ ụ ngồi - cẳng chân (gồm cơ bán gân, cơ bán màng và cơ nhị đầu đùi) với xương chày và xương mác, đóng vai trò then chốt trong động tác gập khớp gối và duỗi khớp háng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tóm tắt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Gân hamstring là chuỗi gân nối ba cơ sau đùi (biceps femoris, semitendinosus, semimembranosus) với xương chày và ổ chậu, chịu trách nhiệm chính cho duỗi hông và gấp gối, đồng thời ổn định khớp gối khi vận động. Nhóm gân này có cấu trúc collagen dạng bậc thang, chịu tải cao và dao động đàn hồi, đóng vai trò quan trọng trong hoạt động đi bộ, chạy nước rút và duy trì tư thế thẳng đứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nắm vững định nghĩa, giải phẫu, chức năng cơ học và sinh lý gân hamstring là cơ sở để chẩn đoán chấn thương, xây dựng chương trình phục hồi chức năng và thiết kế các biện pháp phòng ngừa chấn thương hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa gân hamstring\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Gân hamstring là các dải mô sợi collagen chắc khỏe, liên kết ba cơ thuộc nhóm sau đùi với các mấu bám trên xương chày và cột sống chậu. Thành phần chủ yếu là collagen type I, cho độ bền kéo cao và tính đàn hồi vừa phải. Gân này truyền lực từ cơ bắp đến khớp, giúp thực hiện duỗi hông và gấp gối.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ba cơ chính tạo nên nhóm gân hamstring bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Biceps femoris:\u003C\u002Fstrong> gồm hai đầu dài và ngắn, đầu dài khởi nguyên từ ụ ngồi, đầu ngắn từ mặt sau xương đùi.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Semitendinosus:\u003C\u002Fstrong> cơ có gân dài mảnh mai, khởi nguyên từ ụ ngồi.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Semimembranosus:\u003C\u002Fstrong> cơ rộng, khởi nguyên từ ụ ngồi và bám tận vùng sau lồi cầu trong xương chày.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nhóm gân này chạy dọc mặt sau đùi, vòng qua khe khoeo và tách ra bám lên các vị trí khác nhau của xương chày, đóng vai trò then chốt trong tạo chuyển động và ổn định khớp gối.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giải phẫu chi tiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tất cả các cơ hamstring đều khởi nguyên từ ụ ngồi (ischial tuberosity) và chạy dọc xuống dưới, điểm dừng tại xương chày, nhưng mỗi cơ có đường đi, góc chạy và điểm bám tận khác nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Cơ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nguyên ủy\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đường đi\u003C\u002Fth>\u003Cth>Điểm bám tận\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Biceps femoris (dài)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ụ ngồi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chạy dọc mặt sau đùi, xuống khe khoeo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mấu chuyển nhỏ xương chày và đầu trên xương mác\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Biceps femoris (ngắn)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mặt sau xương đùi giữa thân xương\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chạy song song với đầu dài\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giao với gân đầu dài tại khe khoeo\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Semitendinosus\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ụ ngồi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chạy ở mặt sau đùi, nằm giữa hai cơ còn lại\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bờ trong xương chày dưới lồi cầu trong\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Semimembranosus\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ụ ngồi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chạy dọc mặt sau đùi, nông hơn semitendinosus\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bờ sau lồi cầu trong xương chày\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Mỗi gân được bao quanh bởi endotenon (mô liên kết lỏng), gom lại thành fascicle, rồi được bảo vệ bởi peritenon (màng nhiều lớp) và cuối cùng là epitenon (mô sợi dày chịu lực). Cấu trúc này thúc đẩy tính đàn hồi, phân tán lực đều và bảo vệ gân khi chịu tải lớn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng cơ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Gân hamstring chịu trách nhiệm cho hai động tác chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Duỗi hông:\u003C\u002Fstrong> khi cơ hamstring co rút, gân kéo xương chày và thân xương đùi ngả ra sau, tạo góc mở giữa thân và đùi, cần thiết cho động tác như đứng lên, leo cầu thang, chạy nước rút.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gấp gối:\u003C\u002Fstrong> co cơ hamstring kéo cẳng chân gập vào sau đùi, quan trọng trong đi bộ, chạy, ngồi xổm và duy trì tư thế gấp gối.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngoài ra, gân hamstring còn đóng vai trò ổn định khớp gối ở cuối hành trình gấp, kiểm soát chuyển động duỗi quá mức (hyperextension) và giúp phân tán lực truyền qua khớp khi tiếp đất sau nhảy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biên độ và lực sinh ra bởi hamstring phụ thuộc vào góc gối và hông. Trong thử nghiệm động lực học cơ bắp, lực đỉnh thường đạt 1.5–2.5 lần trọng lượng cơ thể ở vận động viên chuyên nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh lý gân và cơ chế chịu lực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Gân hamstring chứa thành phần chính là collagen type I (90% khô trọng lượng), elastin (5–10%) và chất nền ngoại bào proteoglycan. Collagen được tổ chức thành fibril nhỏ, bó thành sợi và fascicle, tạo cấu trúc bậc thang giúp gân chịu lực kéo và đàn hồi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế truyền lực từ cơ vào gân và xương diễn ra qua vùng tiếp giáp cơ–gân (myotendinous junction) với cấu trúc nêm và nhánh collagen bám sâu vào màng tế bào cơ, tăng diện tích truyền lực và giảm ứng suất tập trung.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ứng suất và biến dạng:\u003C\u002Fstrong> dưới tải, gân trải qua biến dạng khoảng 4–5% trước khi đạt đến giai đoạn tuyến tính, sau đó có thể chịu đến 12–15% biến dạng trước khi tổn thương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khả năng phục hồi:\u003C\u002Fstrong> cấu trúc collagen cho phép gân hồi phục sau co giãn, tuy nhiên lặp lại tải cao hoặc giãn đột ngột có thể gây vi chấn và suy giảm tính cơ học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong thí nghiệm sinh lực, gân hamstring trung bình chịu lực cắt 8–12 kN trước khi đứt, cho thấy khả năng chịu tải lớn nhưng cũng dễ tổn thương khi vượt quá ngưỡng bền cơ học.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chấn thương và bệnh lý thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chấn thương gân hamstring thường xảy ra đột ngột khi cơ co mạnh trong trạng thái giãn, đặc biệt ở vận động viên chạy nước rút hoặc đá bóng. Tổn thương có thể ở mức vi microtear, rách một phần hoặc đứt hoàn toàn, thường gặp tại vùng nối cơ–gân (myotendinous junction) và vùng gần ụ ngồi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mức độ tổn thương gân được chia thành ba cấp độ chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Grade I:\u003C\u002Fstrong> tổn thương vi điểm, đau nhẹ, không mất chức năng cơ, hồi phục trong 1–3 tuần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Grade II:\u003C\u002Fstrong> rách một phần gân, đau rõ rệt, sưng nề và bầm tím khu trú, mất sức cơ trung bình, thời gian hồi phục 4–8 tuần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Grade III:\u003C\u002Fstrong> đứt hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn gân, mất chức năng ngay lập tức, sưng to, bầm rộng, thường cần phẫu thuật khâu nối hoặc tái tạo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các yếu tố nguy cơ bao gồm mất cân bằng cơ bắp (hamstring\u002Fquadriceps ratio &lt; 0,6), thiếu linh hoạt, mệt mỏi cơ và khởi động không đủ. Phân tích sinh cơ cho thấy lực kéo tại vùng cơ–gân có thể vượt ngưỡng bền của collagen khi bước đà của chân sau đạt tốc độ cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán lâm sàng phối hợp kiểm tra bệnh sử và khám cơ học, bao gồm kiểm tra điểm đau ở khe khoeo, đánh giá biên độ gấp duỗi gối và thử nghiệm gân (hamstring flexibility tests). Tuy nhiên, hình ảnh y học là tiêu chuẩn vàng để xác định mức độ và vị trí tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Siêu âm cơ xương:\u003C\u002Fstrong> cho hình ảnh thời gian thực, phát hiện vi rách, dịch viêm và đo kích thước vết rách; ưu điểm nhanh, chi phí thấp, có thể lặp lại nhiều lần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>MRI:\u003C\u002Fstrong> cung cấp hình ảnh phân giải cao vùng cơ–gân, xác định chính xác cấp độ tổn thương, khoảng cách rách gân và mô hoại tử; tiêu chuẩn vàng cho Grade II\u002FIII.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nhược điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Siêu âm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giá rẻ, di động, đánh giá vi rách\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phụ thuộc người thực hiện, độ phân giải thấp hơn MRI\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>MRI\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân giải cao, định vị chính xác\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chi phí cao, thời gian chụp dài\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Khám lâm sàng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhanh, không xâm lấn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khó phân biệt mức độ nặng và vị trí chính xác\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Kết hợp đo điện cơ (EMG) có thể đánh giá hoạt động thần kinh cơ sau chấn thương kéo dài, đặc biệt trong chấn thương mãn tính hoặc tái phát.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phục hồi chức năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phục hồi gân hamstring được chia làm ba giai đoạn chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn cấp (0–2 tuần):\u003C\u002Fstrong> giảm viêm và đau bằng phương pháp RICE (Rest–Ice–Compression–Elevation), sử dụng nẹp hỗ trợ nếu cần, hạn chế gánh nặng lên gân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn phục hồi (2–6 tuần):\u003C\u002Fstrong> tăng phạm vi vận động khớp gối và hông thông qua bài tập kéo giãn tĩnh và động, kết hợp co cơ đồng tâm và lệch tâm với tải trọng nhẹ; bắt đầu kích thích điện cơ (TENS) giảm đau và tăng tuần hoàn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn tái hòa nhập (6–12+ tuần):\u003C\u002Fstrong> tăng dần kháng lực bài tập bằng dây kháng lực, nâng cao sức bền cơ và plyometric (nhảy, bật); tập chạy chậm đến chạy nước rút, chú trọng kỹ thuật mở rộng gân an toàn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Chương trình tập cần cá thể hoá dựa trên mức độ tổn thương, tuổi và mục tiêu vận động của người bệnh. Theo dõi định kỳ bằng siêu âm hoặc MRI để đánh giá tiến triển liền gân và thay đổi kế hoạch tập.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kéo giãn hamstring 3 lần\u002Fngày, mỗi lần giữ 30 giây, lặp lại 5–8 lần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Co cơ lệch tâm: ngồi gập gối chống lực ngược dần từ 0 lên 90°.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Plyometric: bật nhảy thấp trước, sau tăng dần chiều cao và số lần.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phẫu thuật tái tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chỉ định phẫu thuật cho tổn thương Grade III, gân kéo cách ụ ngồi &gt;2 cm hoặc rách tái phát sau điều trị bảo tồn. Mục tiêu là khâu nối nhuần nhuyễn gân hoặc sử dụng allograft\u002Ftự ghép gân (ví dụ gân Achilles) khi thiếu hụt mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quy trình phẫu thuật bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Rạch da vùng khe khoeo, đánh giá tổn thương gân và xác định đầu gân lành.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khâu nối gân bằng chỉ không tiêu (FiberWire), kỹ thuật Krakow stitch tăng diện tích bám và độ bền nối.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trong trường hợp mô gân mất nhiều, sử dụng allograft hoặc ghép gân tự thân từ chuỗi bắp chân (gân Achilles) để tái tạo bắc cầu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hậu phẫu cần bất động gối 20–30° trong 2 tuần, sau đó thực hiện chương trình phục hồi chức năng nêu trên. Tỷ lệ thành công phẫu thuật khâu nối gân đạt &gt;85% với khả năng trở lại hoạt động thể thao sau 4–6 tháng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ứng dụng mô kỹ thuật (tissue engineering) để tạo giàn giá collagen 3D giúp tái tạo gân nhanh và bền hơn, kết hợp tế bào gốc mesenchymal (MSCs) để tăng tổng hợp collagen type I và giảm sẹo xơ. Nghiên cứu trên mô hình động vật cho thấy MSCs nồng độ 1×10\u003Csup>6\u003C\u002Fsup> đạt liền gân nhanh hơn 30% so với nhóm đối chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ sinh học phân tử hướng đến việc sử dụng growth factors như TGF-β1, IGF-1 để kích thích biệt hóa nguyên bào gân (tenocyte) và tăng chất nền ngoại bào. Phương pháp phóng thích có kiểm soát (controlled release) qua hydrogel hoặc microparticle giúp duy trì nồng độ yếu tố tăng trưởng tại vết thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Scaffold polycaprolactone (PCL) sợi nano in 3D kết hợp MSCs cho lực kéo 12 kN\u002Fcm\u003Csup>2\u003C\u002Fsup>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hydrogel alginate chứa IGF-1 phóng thích trong 14 ngày, tăng biểu hiện collagen I gấp 2 lần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CRISPR\u002FCas9 chỉnh sửa gene tenomodulin (TNMD) trong tế bào gốc để cải thiện tính chất cơ học của mô gân tái tạo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mô phỏng cơ học phần tử hữu hạn (Finite Element Analysis) kết hợp dữ liệu sinh lực thực nghiệm giúp tối ưu góc và tải trong tập phục hồi, dự báo nguy cơ tái chấn thương và cá thể hóa chương trình tập an toàn.\u003C\u002Fp>","Gân hamstring","hamstring tendon",[20,21,22,23],"gân khoeo","gân cơ bán gân bán màng","hamstring tendons","gân ụ ngồi cẳng chân","Gân hamstring là tập hợp cấu trúc gân nối các cơ thuộc nhóm cơ ụ ngồi - cẳng chân (gồm cơ bán gân, cơ bán màng và cơ nhị đầu đùi) với xương chày và xương mác, đóng vai trò then chốt trong động tác gập khớp gối và duỗi khớp háng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[27,34,41],{"citationText":28,"title":29,"authors":30,"source":31,"year":32,"doi":33,"url":10},"Brown (2018). Five- and Six-Strand Hamstring Tendon Graft Preparation for Single-Bundle Hamstring Anterior Cruciate Ligament Reconstruction. The Anterior Cruciate Ligament.","Five- and Six-Strand Hamstring Tendon Graft Preparation for Single-Bundle Hamstring Anterior Cruciate Ligament Reconstruction","Brown","The Anterior Cruciate Ligament",2018,"10.1016\u002Fb978-0-323-38962-4.00024-2",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Gobbi (2008). Hamstring Anterior Cruciate Ligament Reconstruction with a Quadrupled or Tripled Semitendinosus Tendon Graft. The Anterior Cruciate Ligament: Reconstruction and Basic Science.","Hamstring Anterior Cruciate Ligament Reconstruction with a Quadrupled or Tripled Semitendinosus Tendon Graft","Gobbi, Francisco","The Anterior Cruciate Ligament: Reconstruction and Basic Science",2008,"10.1016\u002Fb978-1-4160-3834-4.10016-2",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":10},"Hamed (2026). Traditional Hamstring Tendon Autografts Versus Peroneal tendon Autografts in reconstruction of isolated Anterior Cruciate Ligament: A Randomized Controlled Trial. Springer Science and Business Media LLC.","Traditional Hamstring Tendon Autografts Versus Peroneal tendon Autografts in reconstruction of isolated Anterior Cruciate Ligament: A Randomized Controlled Trial","Hamed","Springer Science and Business Media LLC",2026,"10.21203\u002Frs.3.rs-10411289\u002Fv1",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"Nhóm cơ gân hamstring bao gồm những cơ nào?","Bao gồm ba cơ chính nằm ở khoang đùi sau: cơ nhị đầu đùi (biceps femoris), cơ bán gân (semitendinosus) và cơ bán màng (semimembranosus).",{"question":53,"answer":54},"Vì sao gân bán gân và gân thon (Hamstring graft) được ưa chuộng trong phẫu thuật tái tạo ACL?","Mảnh ghép gân hamstring tự thân có độ bền cơ học kéo đứt vượt trội, đường mổ nhỏ thẩm mỹ, ít đau sau mổ và giảm thiểu nguy cơ viêm gân bánh chè so với mảnh ghép gân bánh chè (BPTB).",{"question":56,"answer":57},"Cơ chế chấn thương rách gân hamstring thường gặp nhất là gì?","Thường xảy ra khi cơ hamstring co thắt lệch tâm (eccentric contraction) cực đại trong các pha chạy nước rút tốc độ cao hoặc vung chân quá mức làm căng dãn đột ngột chỗ bám gân tại ụ ngồi.",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},[13],false,"PUBLISHED","2025-06-13T02:14:10.387+00:00","2026-09-11T16:18:22.198+00:00","2025-06-13T02:44:57.759+00:00",285,[71,80,86,91,97,102,108,114,119,124],{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":25,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":25,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":25,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":25,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":25,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":25,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":109,"title":110,"term":111,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":25,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":25,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":25,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi.",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":125,"definition":127,"discipline":25,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"apexification","Apexification là gì? Kỹ thuật đóng chóp răng chưa hoàn thiện","Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn."]