[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_furan":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":12,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":25,"relateTopics":26},"furan","Furan là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Furan là hợp chất hữu cơ dị vòng thơm có công thức C4H4O, gồm bốn nguyên tử carbon và một nguyên tử oxy, tồn tại dạng lỏng dễ bay hơi và dễ cháy. Nó có tính thơm nhờ hệ π electron tuân theo quy tắc Hückel, hoạt tính cao trong tổng hợp hữu cơ và thường gặp trong công nghiệp, dược phẩm và thực phẩm chế biến nhiệt. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa hóa học và cấu trúc cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Furan là một hợp chất hữu cơ dị vòng thơm, thuộc nhóm heteroaromatic compounds, có công thức phân tử C\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>O. Phân tử này được cấu tạo bởi vòng năm thành viên gồm bốn nguyên tử carbon và một nguyên tử oxy. Đặc điểm quan trọng nhất là sự tham gia của một cặp electron từ oxy vào hệ liên kết π, giúp furan đáp ứng quy tắc Hückel (4n + 2 π-electron) với n = 1, do đó có tính thơm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ở điều kiện bình thường, furan tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu, có mùi đặc trưng tương tự ether. Nó dễ bay hơi, dễ cháy, và do điểm sôi thấp (~31 °C) nên có thể nhanh chóng bay hơi khi tiếp xúc với không khí. Mật độ của furan xấp xỉ 0,94 g\u002Fcm³, nhỏ hơn nước, và khả năng tan trong nước rất hạn chế. Tuy nhiên, furan hòa tan tốt trong nhiều dung môi hữu cơ như ethanol, acetone và ether.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong nghiên cứu hóa học, cấu trúc phân tử furan được quan tâm bởi sự khác biệt so với các vòng thơm cổ điển như benzene. Dù cùng có tính chất thơm, mật độ điện tử trong vòng furan không đồng đều do ảnh hưởng từ nguyên tử oxy. Điều này khiến furan có hoạt tính cao hơn trong các phản ứng thế electrophilic, dễ tham gia phản ứng hơn benzene. Sự khác biệt này mở ra nhiều ứng dụng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và công nghiệp hóa chất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát hiện và nguồn gốc tên gọi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thuật ngữ “furan” có nguồn gốc từ tiếng Latin “furfur”, nghĩa là cám (bran). Điều này phản ánh lịch sử phát hiện của hợp chất này khi nhiều dẫn xuất của nó, như furfural, được tách ra từ cám ngũ cốc hoặc các vật liệu chứa đường pentose. Việc đặt tên cho hợp chất này dựa trên nguồn gốc thực nghiệm, một đặc điểm phổ biến trong hóa học thế kỷ XIX.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các hợp chất dẫn xuất của furan được biết đến từ khá sớm. Acid 2-furoic, một dẫn xuất của furan, được Carl Wilhelm Scheele phát hiện vào cuối thế kỷ XVIII. Đến năm 1870, Heinrich Limpricht đã tổng hợp và phân lập thành công furan nguyên chất, đánh dấu bước ngoặt trong việc nghiên cứu hợp chất dị vòng này. Sau đó, furan nhanh chóng trở thành một đối tượng nghiên cứu quan trọng trong hóa học hữu cơ nhờ tính chất thơm và hoạt tính phản ứng đa dạng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Lịch sử phát triển của furan cũng gắn liền với việc mở rộng nghiên cứu dẫn xuất. Các nhà khoa học thế kỷ XX đã tìm ra nhiều hợp chất có nguồn gốc từ furan với vai trò quan trọng trong dược phẩm, thuốc trừ sâu và công nghiệp polymer. Do đó, tên gọi của nó không chỉ là dấu mốc lịch sử mà còn phản ánh cả quá trình phát triển ứng dụng lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý và hóa học nổi bật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Furan có nhiều tính chất vật lý đặc biệt khiến nó dễ nhận biết và phân biệt với các hợp chất thơm khác. Nó là chất lỏng dễ cháy, có điểm nóng chảy khoảng −85,6 °C, điểm sôi khoảng 31,3–31,5 °C. Do khối lượng phân tử nhỏ và độ bay hơi cao, furan dễ dàng thoát ra môi trường nếu không được bảo quản cẩn thận. Khả năng tan trong nước kém, nhưng lại hòa tan tốt trong dung môi hữu cơ phân cực và không phân cực, điều này tạo thuận lợi trong quá trình sử dụng trong tổng hợp hóa học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Về tính chất hóa học, furan có hoạt tính cao trong phản ứng thế electrophilic, ví dụ như nitration, sulfonation và halogenation. So với benzene, furan phản ứng mạnh hơn do mật độ điện tử cao trên vòng nhờ sự đóng góp của cặp electron từ oxy. Tuy nhiên, oxy trong cấu trúc vòng cũng làm cho furan kém bền hơn benzene, dễ bị phá hủy vòng khi gặp điều kiện khắc nghiệt. Một số phản ứng đặc trưng của furan bao gồm hydro hóa tạo tetrahydrofuran (THF), một dung môi hữu cơ quan trọng, và phản ứng Diels-Alder tạo thành các sản phẩm vòng mới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt một số tính chất quan trọng của furan:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tính chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Công thức phân tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>C\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>O\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khối lượng mol\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>68,07 g\u002Fmol\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mật độ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0,936 g\u002Fcm³\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điểm nóng chảy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>−85,6 °C\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điểm sôi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>31,3–31,5 °C\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ hòa tan trong nước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~9 g\u002FL ở 25 °C\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>Chính sự kết hợp giữa tính chất vật lý dễ bay hơi và tính chất hóa học phản ứng mạnh khiến furan vừa hữu ích trong công nghiệp vừa đòi hỏi kiểm soát an toàn nghiêm ngặt khi sử dụng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sản xuất, nguồn tự nhiên và xảy ra trong thực phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Furan có thể được sản xuất công nghiệp thông qua nhiều quy trình khác nhau. Một trong những phương pháp phổ biến là phản ứng decarbonyl hóa furfural, hợp chất thu được từ quá trình xử lý sinh khối giàu pentose như cám gạo, bã ngô hoặc vỏ hạt cà phê. Một phương pháp khác là oxy hóa 1,3-butadiene dưới xúc tác kim loại, tạo ra vòng furan nhờ cơ chế tái sắp xếp liên kết carbon–carbon và carbon–oxy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong tự nhiên, furan và các dẫn xuất của nó thường xuất hiện trong quá trình nhiệt phân của carbohydrate. Khi đường, acid amin và lipid bị xử lý ở nhiệt độ cao, các phản ứng Maillard và caramel hóa xảy ra, dẫn đến sự hình thành furan. Do đó, furan được phát hiện trong nhiều loại thực phẩm được chế biến nhiệt, đặc biệt là cà phê rang, nước sốt, thức ăn đóng hộp, và các loại súp hoặc đồ uống tiệt trùng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các nghiên cứu an toàn thực phẩm đã cho thấy mức furan trong cà phê rang có thể cao hơn nhiều so với các sản phẩm khác, do nhiệt độ rang cao và thời gian kéo dài. Trong khi đó, thực phẩm đóng hộp như thức ăn trẻ em hoặc súp chế biến sẵn cũng có nguy cơ chứa furan, đặc biệt nếu được xử lý ở áp suất và nhiệt độ cao. FDA và các cơ quan an toàn thực phẩm quốc tế đã tiến hành nhiều khảo sát để đánh giá hàm lượng furan trong thực phẩm và đưa ra hướng dẫn giảm thiểu rủi ro.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Một số biện pháp được khuyến nghị để giảm furan trong thực phẩm bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng nhiệt độ xử lý thấp hơn hoặc giảm thời gian đun nấu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh đậy kín hoàn toàn khi làm nóng lại thực phẩm lỏng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cường thông khí khi nấu để giảm bay hơi tích tụ furan\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Nguy cơ an toàn và ảnh hưởng sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù furan là một hợp chất có giá trị trong tổng hợp hữu cơ và công nghiệp, nhưng khía cạnh an toàn sức khỏe của nó lại là vấn đề được quan tâm rộng rãi. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy furan có thể gây độc tính gan và có khả năng gây ung thư khi phơi nhiễm liều cao trong thời gian dài. Cơ chế gây độc được cho là liên quan đến sự chuyển hóa của furan trong cơ thể thành các chất trung gian điện tử hoạt tính, có khả năng gắn kết với DNA và protein, từ đó dẫn đến tổn thương tế bào.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã cảnh báo về sự hiện diện của furan trong thực phẩm chế biến nhiệt. Nghiên cứu của FDA chỉ ra rằng furan có mặt trong nhiều loại cà phê, thức ăn trẻ em đóng hộp và các sản phẩm chứa carbohydrate khi được gia nhiệt. Mặc dù hàm lượng trong thực phẩm thường ở mức thấp, nhưng việc tiêu thụ thường xuyên có thể gây tích lũy và tiềm ẩn rủi ro sức khỏe lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Furan dạng khí cũng gây nguy hiểm khi hít phải. Với tính chất dễ bay hơi, người làm việc trong phòng thí nghiệm hoặc nhà máy sản xuất có thể tiếp xúc qua đường hô hấp. Triệu chứng cấp tính có thể bao gồm nhức đầu, buồn nôn, chóng mặt và kích ứng đường hô hấp. Tiếp xúc kéo dài có thể dẫn đến tổn thương gan và thận. Do đó, các biện pháp bảo hộ cá nhân và thông gió trong môi trường làm việc là bắt buộc để giảm thiểu rủi ro.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng và dẫn xuất của furan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh nguy cơ sức khỏe, furan có giá trị rất lớn trong khoa học và công nghiệp nhờ khả năng tạo thành nhiều dẫn xuất khác nhau. Một trong những dẫn xuất quan trọng nhất là tetrahydrofuran (THF), thu được bằng cách hydro hóa furan. THF là dung môi hữu cơ phổ biến, tan được nhiều hợp chất phân cực và không phân cực, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nhựa, dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các dẫn xuất khác như furfural và 2-methylfuran có ứng dụng trong sản xuất nhiên liệu sinh học, hương liệu và chất trung gian tổng hợp. Furfural, được tách từ sinh khối nông nghiệp, có thể chuyển hóa thành nhiều hóa chất công nghiệp như furfuryl alcohol, vốn dùng trong sản xuất nhựa chịu nhiệt và vật liệu composite. 2-Methylfuran có tiềm năng sử dụng như nhiên liệu sinh học nhờ khả năng cháy sạch và chỉ số octan cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong lĩnh vực dược phẩm, nhiều hợp chất chứa khung furan thể hiện hoạt tính sinh học mạnh. Ví dụ, một số dẫn xuất furan được nghiên cứu với khả năng kháng viêm, kháng khuẩn và kháng ung thư. Điều này khiến furan trở thành nền tảng quan trọng trong thiết kế và phát triển thuốc mới. Ngoài ra, benzofuran và các hợp chất tương tự còn đóng vai trò trong công nghệ thuốc nhuộm, polymer dẫn điện và vật liệu quang điện tử.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của furan trong tổng hợp hữu cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong tổng hợp hữu cơ, furan được sử dụng như một khối xây dựng (building block) nhờ tính thơm và khả năng tham gia nhiều phản ứng khác nhau. Một phản ứng đặc trưng là phản ứng Diels–Alder, trong đó furan có thể đóng vai trò dien để tạo thành các vòng mới, đặc biệt hữu ích trong tổng hợp hợp chất tự nhiên phức tạp. Ngoài ra, furan có thể bị thế electrophilic hoặc nucleophilic ở các vị trí khác nhau trên vòng, cho phép tạo ra nhiều dẫn xuất đa dạng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Một ứng dụng đáng chú ý là việc chuyển đổi furan thành các hợp chất bền hơn như tetrahydrofuran hoặc các hợp chất polyfuran, được sử dụng trong sản xuất polymer và vật liệu tiên tiến. Furan cũng đóng vai trò quan trọng trong hóa học xanh (green chemistry) nhờ nguồn gốc có thể tái tạo từ sinh khối. Việc khai thác pentose từ cellulose và hemicellulose để sản xuất furfural, rồi từ đó tạo furan và dẫn xuất, giúp giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu hóa thạch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu hiện đại tập trung vào việc phát triển quy trình sản xuất furan và dẫn xuất từ nguồn sinh khối bền vững. Đây là một hướng đi quan trọng trong bối cảnh nhu cầu hóa chất và nhiên liệu sạch ngày càng gia tăng. Furfural từ nông sản phế thải đang được khai thác như nguồn nguyên liệu chính để tổng hợp furan, mở ra khả năng kinh tế tuần hoàn trong công nghiệp hóa chất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bên cạnh đó, xu hướng nghiên cứu dược phẩm đang khai thác cấu trúc furan như một “scaffold” cho nhiều hợp chất sinh học mới. Sự kết hợp của khung furan với các nhóm chức đặc biệt có thể dẫn đến hoạt tính sinh học mạnh, ví dụ trong việc ức chế enzyme hoặc tương tác với DNA. Các nghiên cứu gần đây cũng chú ý đến khả năng điều chỉnh cấu trúc vòng furan để tăng độ bền sinh học và giảm độc tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong lĩnh vực vật liệu, furan và dẫn xuất đang được ứng dụng trong polymer dẫn điện và vật liệu nano. Các nghiên cứu chỉ ra rằng polyfuran có khả năng dẫn điện tốt và có thể ứng dụng trong pin, siêu tụ điện và cảm biến sinh học. Điều này đưa furan ra khỏi phạm vi hóa học cơ bản để tiến tới các công nghệ năng lượng và vật liệu mới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Furan là một hợp chất dị vòng thơm có vai trò quan trọng trong hóa học và công nghiệp, vừa mang lại nhiều giá trị ứng dụng, vừa đặt ra thách thức về an toàn sức khỏe. Cấu trúc đặc biệt của furan khiến nó trở thành một phân tử đa năng trong tổng hợp hữu cơ, đồng thời là nguồn cảm hứng cho các nghiên cứu về dược phẩm, nhiên liệu sinh học và vật liệu tiên tiến. Tuy nhiên, sự xuất hiện của furan trong thực phẩm chế biến nhiệt và nguy cơ gây ung thư đòi hỏi quản lý chặt chẽ, giám sát liên tục và cải tiến công nghệ nhằm giảm thiểu rủi ro. Tương lai của furan gắn liền với xu hướng phát triển bền vững và đổi mới sáng tạo trong cả khoa học lẫn công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>PubChem. “Furan.” National Center for Biotechnology Information. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FFuran\">pubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Encyclopaedia Britannica. “Furan.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Ffuran\">britannica.com\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ScienceDirect Topics. “Furan – an overview.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fchemistry\u002Ffuran\">sciencedirect.com\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>FDA. “Questions and Answers on the Occurrence of Furan in Food.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Ffood\u002Fprocess-contaminants-food\u002Fquestions-and-answers-occurrence-furan-food\">fda.gov\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Alizadeh, M., et al. “Recent Updates on Anti-Inflammatory and Antimicrobial Activities of Furan Derivatives.” \u003Ci>Pharmaceuticals\u003C\u002Fi>, 2020. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpmc.ncbi.nlm.nih.gov\u002Farticles\u002FPMC7443407\u002F\">pmc.ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-09-19T02:00:42.710+00:00","2025-09-22T02:58:00.375+00:00","2025-09-22T02:58:00.369+00:00",274,[27,37,48,59,65,76,81,86,89,92],{"id":28,"title":29,"term":28,"englishTitle":30,"definition":31,"discipline":32,"disciplineCode":33,"disciplineLabel":34,"disciplineColor":35,"disciplineIcon":36},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":38,"title":39,"term":40,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]