[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_fluoroquinolone{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_fluoroquinolone":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"fluoroquinolone","Fluoroquinolone là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Fluoroquinolone là nhóm kháng sinh tổng hợp phổ rộng, hoạt động bằng cách ức chế enzym DNA gyrase và topoisomerase IV để diệt vi khuẩn. Nhờ cấu trúc có nguyên tử fluor đặc trưng, fluoroquinolone được phân loại theo nhiều thế hệ và ứng dụng trong điều trị nhiều loại nhiễm trùng khác nhau. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và phân loại fluoroquinolone\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nFluoroquinolone là nhóm kháng sinh tổng hợp phổ rộng thuộc họ quinolone, được cải tiến với nguyên tử fluor gắn tại vị trí số 6 của nhân quinoline, giúp tăng cường hoạt tính kháng khuẩn. Nhóm này hoạt động chủ yếu bằng cách ức chế các enzyme thiết yếu liên quan đến sao chép và sửa chữa DNA của vi khuẩn, bao gồm DNA gyrase và topoisomerase IV.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác fluoroquinolone thường có tác dụng diệt khuẩn nhanh, thâm nhập tốt vào mô và dịch cơ thể, làm cho chúng trở thành lựa chọn quan trọng trong điều trị các nhiễm trùng nặng hoặc phức tạp. Nhờ cấu trúc hóa học linh hoạt, nhóm này đã được phát triển qua nhiều thế hệ với độ phổ kháng sinh, sinh khả dụng và hiệu quả khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân loại theo thế hệ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thế hệ I:\u003C\u002Fstrong> như norfloxacin, chủ yếu tác dụng trên Gram âm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thế hệ II:\u003C\u002Fstrong> ciprofloxacin, ofloxacin – tăng hoạt lực và mô hấp thu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thế hệ III:\u003C\u002Fstrong> levofloxacin – tăng cường tác dụng trên Gram dương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thế hệ IV:\u003C\u002Fstrong> moxifloxacin – có thêm tác dụng trên vi khuẩn yếm khí\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng trên vi khuẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nFluoroquinolone tác động lên hai enzyme quan trọng trong tế bào vi khuẩn: DNA gyrase và topoisomerase IV. Ở vi khuẩn Gram âm, DNA gyrase là đích tác dụng chính, trong khi topoisomerase IV thường là đích ở vi khuẩn Gram dương. Việc ức chế hai enzyme này ngăn cản quá trình tháo xoắn và tách chuỗi DNA, làm gián đoạn sự sao chép và phân chia tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự hình thành phức hợp ổn định giữa fluoroquinolone và DNA–enzyme dẫn đến tích tụ tổn thương DNA, gây chết tế bào thông qua cơ chế diệt khuẩn phụ thuộc nồng độ. Các nghiên cứu chỉ ra rằng hiệu quả kháng khuẩn tỷ lệ thuận với tỷ số \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">AUC_{24}\u002FMIC\u003C\u002Fscript>, trong đó AUC là diện tích dưới đường cong nồng độ thuốc theo thời gian và MIC là nồng độ ức chế tối thiểu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế tóm tắt:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Fluoroquinolone xâm nhập vào tế bào vi khuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên kết với DNA gyrase hoặc topoisomerase IV\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngăn cản sao chép DNA, gây tổn thương gen\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kích hoạt cơ chế tự hủy (cell death)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phổ kháng khuẩn và ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nFluoroquinolone có phổ tác dụng rộng, bao gồm hầu hết các vi khuẩn Gram âm như *Escherichia coli*, *Klebsiella pneumoniae*, *Pseudomonas aeruginosa* và một số Gram dương như *Streptococcus pneumoniae*, *Staphylococcus aureus*. Ngoài ra, nhiều hoạt chất còn có hiệu quả trên vi khuẩn không điển hình như *Legionella*, *Chlamydia*, *Mycoplasma* – những tác nhân gây viêm phổi cộng đồng khó điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nFluoroquinolone thường được chỉ định trong các tình huống lâm sàng sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI), viêm tuyến tiền liệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng hoặc bệnh viện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm trùng ổ bụng, tiêu hóa, viêm ruột do vi khuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm trùng xương, khớp, da và mô mềm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, do rủi ro về tác dụng phụ và đề kháng, hiện nay việc chỉ định fluoroquinolone được khuyến cáo nên dựa vào kết quả cấy vi sinh và mức độ nghiêm trọng của bệnh lý.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thuốc đại diện theo thế hệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nFluoroquinolone được chia thành nhiều thế hệ dựa trên sự khác biệt về phổ tác dụng, dược động học và khả năng thâm nhập mô. Các thuốc tiêu biểu đã được phát triển qua 4 thế hệ với những cải tiến rõ rệt về hiệu lực diệt khuẩn và độ an toàn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng phân loại một số fluoroquinolone điển hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thế hệ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hoạt chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>I\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Norfloxacin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hấp thu kém, chỉ dùng cho UTI\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>II\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ciprofloxacin, Ofloxacin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phổ Gram âm mạnh, dùng điều trị nhiễm trùng toàn thân\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>III\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Levofloxacin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiệu quả trên Gram dương và hô hấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>IV\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Moxifloxacin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phổ rộng nhất, bao gồm cả vi khuẩn yếm khí\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thuốc được dùng trong cả người lớn và trẻ em (trong chỉ định hạn chế), ví dụ levofloxacin được dùng trong viêm phổi nặng hoặc bệnh than. Các fluoroquinolone như ciprofloxacin còn có dạng truyền tĩnh mạch, tiện lợi cho điều trị nội trú.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông tin chi tiết về từng hoạt chất và chỉ định cụ thể có thể xem tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.drugs.com\u002Fdrug-class\u002Ffluoroquinolones.html\" target=\"_blank\">Drugs.com – Fluoroquinolone Antibiotics\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Dược động học và dược lực học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nFluoroquinolone có dược động học thuận lợi với sinh khả dụng đường uống cao, thường trên 70%, một số thuốc đạt đến 100% (ví dụ levofloxacin). Nhờ khả năng hấp thu tốt, nhiều thuốc trong nhóm có thể chuyển đổi linh hoạt giữa đường uống và đường tiêm mà không thay đổi liều, thuận tiện cho điều trị ngoại trú và nội trú.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thuốc fluoroquinolone phân bố mạnh vào mô, đặc biệt là phổi, đường tiết niệu, mô xương và tuyến tiền liệt. Mức độ liên kết protein huyết tương ở mức trung bình. Thời gian bán thải dao động từ 3 đến 12 giờ tùy thuốc, trong đó moxifloxacin có thời gian bán thải dài hơn, cho phép dùng 1 lần\u002Fngày.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChỉ số dược lực học quan trọng nhất là tỷ số \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">AUC_{24}\u002FMIC\u003C\u002Fscript> (diện tích dưới đường cong nồng độ – thời gian trong 24 giờ chia cho nồng độ ức chế tối thiểu). Mục tiêu điều trị hiệu quả thường là:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Gram âm: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">AUC_{24}\u002FMIC \\geq 125\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gram dương (*S. pneumoniae*): \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">AUC_{24}\u002FMIC \\geq 30-40\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác dụng phụ và cảnh báo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù fluoroquinolone được ưa chuộng nhờ hiệu quả mạnh và phổ rộng, nhóm thuốc này cũng đi kèm nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng, dẫn đến hàng loạt cảnh báo từ FDA Hoa Kỳ và các cơ quan dược quốc gia. Các tác dụng phụ có thể ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan khác nhau, trong đó nghiêm trọng nhất là hệ thần kinh, gân, tim mạch và tâm thần.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTác dụng không mong muốn phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Rối loạn gân: viêm gân, đứt gân Achilles – thường xảy ra ở người già, bệnh nhân dùng corticoid\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến đổi dẫn truyền tim: kéo dài khoảng QT, nguy cơ xoắn đỉnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng thần kinh: dị cảm, mất ngủ, chóng mặt, lo âu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độc gan, tăng men gan, viêm gan (hiếm gặp)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCảnh báo từ FDA đã khuyến cáo hạn chế dùng fluoroquinolone trong các trường hợp nhiễm trùng không biến chứng như viêm xoang, viêm phế quản nhẹ hoặc nhiễm trùng tiểu không phức tạp. Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fdrug-safety-and-availability\u002Ffda-updated-safety-communication-fluoroquinolone\" target=\"_blank\">FDA Safety Communication on Fluoroquinolones\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đề kháng fluoroquinolone\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự gia tăng đề kháng với fluoroquinolone là vấn đề nghiêm trọng trong điều trị nhiễm khuẩn hiện đại. Vi khuẩn có thể phát triển đề kháng thông qua các cơ chế di truyền hoặc phi di truyền, làm giảm hiệu quả của thuốc. Sự kháng thuốc này làm hạn chế lựa chọn kháng sinh và tăng nguy cơ thất bại điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế đề kháng chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đột biến tại gen \u003Ccode>gyrA\u003C\u002Fcode>, \u003Ccode>gyrB\u003C\u002Fcode>, \u003Ccode>parC\u003C\u002Fcode>, \u003Ccode>parE\u003C\u002Fcode> làm thay đổi đích enzym\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt hóa bơm tống thuốc (efflux pumps), làm giảm nồng độ thuốc nội bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm tính thấm qua màng ngoài vi khuẩn Gram âm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể truyền gen đề kháng qua plasmid (qnr genes)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTình trạng kháng fluoroquinolone đã được báo cáo rộng rãi ở *Escherichia coli*, *Klebsiella pneumoniae*, *Pseudomonas aeruginosa* và *Neisseria gonorrhoeae*. Điều này khiến nhiều hướng dẫn điều trị hiện nay phải thay đổi lựa chọn kháng sinh ban đầu, đặc biệt trong các bệnh viện có tỷ lệ kháng cao.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng ngoài y học người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgoài lĩnh vực y tế ở người, fluoroquinolone còn được sử dụng trong thú y và ngành thủy sản nhằm kiểm soát các bệnh nhiễm khuẩn ở vật nuôi, cá và gia cầm. Một số thuốc như enrofloxacin và marbofloxacin được đăng ký dùng trong thú y, đặc biệt trong điều trị bệnh đường hô hấp, tiêu hóa và nhiễm trùng huyết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, tồn dư fluoroquinolone trong thực phẩm có nguồn gốc động vật là mối quan ngại lớn về an toàn thực phẩm và kháng kháng sinh. Do đó, nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế như EMA, WHO và FAO đã khuyến cáo hoặc cấm sử dụng nhóm thuốc này trong chăn nuôi không theo chỉ định. Xem thêm: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ema.europa.eu\u002Fen\u002Fmedicines\u002Fveterinary\u002Freferrals\u002Ffluoroquinolones\" target=\"_blank\">EMA – Veterinary Fluoroquinolone Referral\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng dẫn sử dụng an toàn và hợp lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nFluoroquinolone nên được kê đơn dựa trên xét nghiệm vi sinh, bảng kháng sinh đồ và đánh giá lợi ích – nguy cơ của bệnh nhân. Không khuyến cáo dùng rộng rãi nhóm thuốc này như kháng sinh đầu tay trong các nhiễm trùng nhẹ. Việc chỉ định nên giới hạn ở các ca bệnh nặng, nhiễm trùng do vi khuẩn đa kháng hoặc bệnh nhân có chống chỉ định với các nhóm kháng sinh khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguyên tắc sử dụng an toàn:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Chỉ dùng khi không còn lựa chọn phù hợp hơn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh dùng đồng thời với corticosteroid nếu không cần thiết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thận trọng với bệnh nhân có tiền sử rối loạn thần kinh hoặc tim mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi chức năng gan, thận trong quá trình điều trị kéo dài\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hướng dẫn hiện nay như từ IDSA (Infectious Diseases Society of America) đề xuất fluoroquinolone là lựa chọn dự phòng hoặc thay thế sau khi xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh và độ nhạy cảm kháng sinh. Xem hướng dẫn tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Facademic.oup.com\u002Fcid\u002Farticle\u002F44\u002FSupplement_3\u002FS111\u002F308375\" target=\"_blank\">IDSA Clinical Guidelines\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC2843952\u002F\" target=\"_blank\">Hooper DC, Jacoby GA. Mechanisms of drug resistance: quinolone resistance. Clin Infect Dis.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.drugs.com\u002Fdrug-class\u002Ffluoroquinolones.html\" target=\"_blank\">Drugs.com – Fluoroquinolone Antibiotics Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fdrug-safety-and-availability\u002Ffda-drug-safety-communication\" target=\"_blank\">FDA – Drug Safety Communications on Fluoroquinolones\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ema.europa.eu\u002Fen\u002Fmedicines\u002Fveterinary\u002Freferrals\u002Ffluoroquinolones\" target=\"_blank\">European Medicines Agency – Veterinary Fluoroquinolone Use\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Facademic.oup.com\u002Fcid\u002Farticle\u002F44\u002FSupplement_3\u002FS111\u002F308375\" target=\"_blank\">Infectious Diseases Society of America – IDSA Guidelines for Fluoroquinolone Use\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:23:58.245+00:00","2025-10-27T04:28:39.476+00:00","2025-10-27T04:28:39.473+00:00",176,[33,36,47,50,55,66,76,86,91,96],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"salmonella","Salmonella là gì? Các nghiên cứu khoa học về Salmonella",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"chương trình quản lý sử dụng kháng sinh","Chương trình quản lý sử dụng kháng sinh là gì? Các công bố khoa học về Chương trình quản lý sử dụng kháng sinh","Chương trình quản lý sử dụng kháng sinh","antimicrobial stewardship program","Chương trình quản lý sử dụng kháng sinh là tập hợp các can thiệp đa chuyên khoa trong cơ sở y tế nhằm tối ưu hóa kê đơn kháng sinh, nâng cao hiệu quả điều trị và hạn chế đề kháng kháng sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"flumequin","Flumequin là gì? Các công bố khoa học về Flumequin",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"dịch vụ y tế khẩn cấp","Dịch vụ y tế khẩn cấp là gì? Nguyên lý, chuỗi cứu sống và mô hình tổ chức","emergency medical services","Dịch vụ y tế khẩn cấp là hệ thống y tế chuyên trách cung cấp chăm sóc y tế cấp tính ngoài bệnh viện, ổn định tình trạng người bệnh tại hiện trường và vận chuyển an toàn đến cơ sở điều trị dứt điểm.",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"xử lý kỷ luật","Xử lý kỷ luật (disciplinary procedure) là gì?","Xử lý kỷ luật","disciplinary procedure","Xử lý kỷ luật là trình tự pháp lý do chủ thể có thẩm quyền tiến hành nhằm xem xét, kết luận về hành vi vi phạm quy chế nội bộ hoặc quy định pháp luật của cá nhân trong quan hệ quản lý và áp dụng hình thức chế tài tương ứng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"sóng dẫn","Sóng dẫn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Guided waves \u002F Ultrasonic guided waves","Sóng dẫn là sóng âm đàn hồi lan truyền dọc theo các kết cấu hình học bị giới hạn bởi các mặt biên phản xạ (như đường ống, thanh dầm hoặc tấm mỏng), cho phép kiểm tra khuyết tật vật liệu trên cự ly dài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"huso huso","Huso huso là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Beluga sturgeon (Huso huso)","Cá tầm Beluga (Huso huso) là loài cá xương sụn di cư ngược dòng sinh sản có kích thước khổng lồ thuộc họ Acipenseridae, đặc hữu của lưu vực biển Caspi và biển Đen, nổi tiếng là nguồn khai thác trứng cá muối đen hảo hạng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"địa thống kê","Địa thống kê là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Geostatistics","Địa thống kê là nhánh thống kê toán học ứng dụng chuyên biệt nghiên cứu các hiện tượng biến thiên liên tục trong không gian và thời gian dựa trên lý thuyết biến ngẫu nhiên khu vực hóa.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"ối vỡ non","Ối vỡ non là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Premature rupture of membranes (PROM)","Ối vỡ non là hiện tượng vỡ màng ối tự nhiên trước khi chuyển dạ bắt đầu, xảy ra ở tuổi thai từ 37 tuần trở lên (PROM) hoặc trước 37 tuần (PPROM), mang nguy cơ biến chứng sản khoa nghiêm trọng.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"cộng đồng vi khuẩn","Cộng đồng vi khuẩn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bacterial community","Cộng đồng vi khuẩn là tập hợp phức tạp gồm nhiều loài vi khuẩn cùng tồn tại và tương tác trao đổi chất trong một vi môi trường sinh thái xác định như đất, nước hay đường ruột sinh vật."]