[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_fluconazol{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_fluconazol":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":10,"keywords":54,"keywordCount":61,"enrichTopicLink":62,"status":63,"createTime":64,"updateTime":65,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":66,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":67,"relateTopics":68},"fluconazol","Fluconazol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Fluconazol","Fluconazol là thuốc kháng nấm nhóm triazole, dùng để điều trị và dự phòng các bệnh do nấm như Candida và Cryptococcus. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp ergosterol – thành phần thiết yếu của màng tế bào nấm, làm gián đoạn sự phát triển và tồn tại của nấm.","\u003Cp>\u003Cstrong>Fluconazol\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Fluconazole\u003C\u002Fem>) là thuốc kháng nấm tổng hợp nhóm triazole phổ rộng, hoạt động bằng cách ức chế chọn lọc enzym 14-alpha-demethylase phụ thuộc cytochrom P450 của nấm, ngăn cản sinh tổng hợp ergosterol và phá hủy màng tế bào nấm.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Fluconazol là gì?\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Fluconazol (tên quốc tế: \u003Ci>Fluconazole\u003C\u002Fi>) là một thuốc kháng nấm thuộc nhóm triazole, được sử dụng phổ biến trong điều trị và dự phòng các bệnh nhiễm nấm do \u003Ci>Candida\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Cryptococcus\u003C\u002Fi> và một số loại nấm sợi khác. Đây là thuốc có phổ tác dụng rộng, hấp thu tốt qua đường uống và phân bố mạnh vào các mô, bao gồm cả dịch não tủy. Fluconazol được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt từ năm 1990 và hiện nay nằm trong Danh mục thuốc thiết yếu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Fluconazol thường được sử dụng điều trị nhiễm nấm niêm mạc (nấm miệng, nấm thực quản, nấm âm đạo), nhiễm nấm toàn thân (candida huyết, viêm màng não do cryptococcus), và dự phòng nhiễm nấm ở người {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}. Do dược động học thuận lợi và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20dung%20n%E1%BA%A1p%22%7D}} tốt, thuốc thường là lựa chọn ưu tiên trong nhóm azole, đặc biệt ở bệnh nhân cần điều trị dài ngày.&nbsp;\u003Cbr>Nguồn tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002FWHO-MHP-HPS-EML-2023.01\">WHO Model List of Essential Medicines 2023\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ chế tác dụng của fluconazol\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Fluconazol là một chất ức chế mạnh enzyme lanosterol 14-α-demethylase – một enzyme cytochrome P450 trong nấm, tham gia tổng hợp ergosterol, thành phần thiết yếu của màng tế bào nấm. Khi ergosterol bị ức chế, cấu trúc màng tế bào bị phá vỡ, dẫn đến rối loạn thẩm thấu, ngừng phát triển và chết tế bào nấm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quá trình tổng hợp ergosterol bị gián đoạn như sau:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Lanosterol \\xrightarrow{\\text{14-}\\alpha\\text{-demethylase}} Ergosterol \\quad (\\text{bị ức chế bởi Fluconazol})\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>So với các azole thế hệ cũ như ketoconazole, fluconazol có ái lực cao với enzyme của nấm nhưng ít ảnh hưởng đến enzyme tương đồng ở người, do đó ít gây {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}} steroid hoặc các tác dụng phụ hệ thống.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phổ tác dụng kháng nấm\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Fluconazol có hiệu quả cao trên các chủng nấm sau:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Candida albicans\u003C\u002Fstrong>: nhạy cảm cao, thường là tác nhân gây viêm âm đạo, viêm miệng, nấm máu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Candida tropicalis, Candida parapsilosis:\u003C\u002Fstrong> nhạy cảm trung bình đến cao.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Cryptococcus neoformans:\u003C\u002Fstrong> đặc biệt hiệu quả, dùng trong viêm màng não liên quan đến HIV.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Tuy nhiên, fluconazol có hoạt tính kém hoặc không hiệu quả đối với:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Candida krusei:\u003C\u002Fstrong> kháng tự nhiên với fluconazol.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Candida glabrata:\u003C\u002Fstrong> có thể kháng hoặc giảm nhạy cảm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Aspergillus spp., Mucorales:\u003C\u002Fstrong> không có hiệu quả; cần dùng thuốc khác như voriconazole, amphotericin B.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Sự gia tăng kháng thuốc ở \u003Ci>Candida glabrata\u003C\u002Fi> đang trở thành vấn đề lâm sàng đáng quan tâm, đặc biệt trong các ca điều trị kéo dài.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chỉ định lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Fluconazol được sử dụng trong điều trị và phòng ngừa các bệnh nấm sau:\u003C\u002Fp>\u003Ch3>1. Điều trị\u003C\u002Fh3>\u003Cul>\u003Cli>Nấm âm đạo do \u003Ci>Candida\u003C\u002Fi>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nấm miệng, nấm thực quản, nấm da\u003C\u002Fli>\u003Cli>Viêm màng não do \u003Ci>Cryptococcus\u003C\u002Fi>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nhiễm nấm huyết hoặc nội tạng (candida toàn thân)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch3>2. Dự phòng\u003C\u002Fh3>\u003Cul>\u003Cli>Người ghép tủy xương, ghép cơ quan\u003C\u002Fli>\u003Cli>Bệnh nhân AIDS có CD4 &lt; 100\u002Fmm³\u003C\u002Fli>\u003Cli>Bệnh nhân hóa trị kéo dài gây suy giảm miễn dịch\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Fluconazol cũng được sử dụng thay thế cho amphotericin B trong các tình huống không dung nạp hoặc chống chỉ định amphotericin.&nbsp;\u003Cbr>Nguồn tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Ffungal\u002Fdiseases\u002Findex.html\">CDC – Fungal Diseases\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Liều dùng và cách sử dụng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tùy theo loại nhiễm nấm và tình trạng bệnh nhân, liều fluconazol có thể dao động như sau:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Nấm âm đạo:\u003C\u002Fstrong> 150 mg liều duy nhất.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nấm miệng\u002Fthực quản:\u003C\u002Fstrong> 100–200 mg\u002Fngày, trong 7–21 ngày.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm candida huyết:\u003C\u002Fstrong> Liều tải 800 mg ngày đầu, sau đó 400 mg\u002Fngày.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Viêm màng não do cryptococcus:\u003C\u002Fstrong> 400–800 mg\u002Fngày trong 6–10 tuần, sau đó duy trì liều thấp 200 mg\u002Fngày.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Ở bệnh nhân suy thận (ClCr &lt; 50 ml\u002Fphút), cần giảm liều theo khuyến cáo. Với bệnh nhân đang lọc máu, nên bổ sung liều sau mỗi lần lọc.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Dược động học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Fluconazol có nhiều ưu điểm dược động học:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Sinh khả dụng đường uống &gt; 90%\u003C\u002Fstrong>, tương đương đường tiêm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phân bố tốt:\u003C\u002Fstrong> Vào dịch não tủy, màng phổi, nước bọt, nước tiểu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thải trừ qua thận:\u003C\u002Fstrong> Khoảng 80% dưới dạng không chuyển hóa.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thời gian bán thải:\u003C\u002Fstrong> 20–50 giờ, cho phép dùng 1 lần\u002Fngày.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Khả năng phân bố vào dịch não tủy khiến fluconazol đặc biệt hữu ích trong điều trị viêm màng não do nấm.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tác dụng không mong muốn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mặc dù fluconazol tương đối an toàn, một số tác dụng phụ có thể gặp bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tăng men gan, viêm gan (hiếm nhưng nghiêm trọng)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phản ứng dị ứng: ban đỏ, phù mạch\u003C\u002Fli>\u003Cli>Rối loạn điện tâm đồ: kéo dài khoảng QT\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giảm bạch cầu hoặc tiểu cầu (hiếm)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Cần theo dõi chức năng gan và điện giải khi sử dụng fluconazol dài ngày hoặc liều cao.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tương tác thuốc\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Fluconazol ức chế CYP2C9, CYP2C19 và CYP3A4 – các enzyme gan chuyển hóa nhiều thuốc. Một số tương tác quan trọng:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Warfarin:\u003C\u002Fstrong> tăng INR, nguy cơ chảy máu\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phenytoin, carbamazepine:\u003C\u002Fstrong> tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99c%20t%C3%ADnh%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}}\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Statins (simvastatin, atorvastatin):\u003C\u002Fstrong> tăng nguy cơ tiêu cơ vân\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Cyclosporine, tacrolimus:\u003C\u002Fstrong> tăng độc tính trên gan và thận\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc kéo dài QT:\u003C\u002Fstrong> tăng nguy cơ loạn nhịp nếu dùng chung\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Khuyến cáo theo dõi nồng độ thuốc hoặc thay thế bằng thuốc không tương tác nếu cần thiết.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chống chỉ định và lưu ý khi sử dụng\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>Tiền sử dị ứng với fluconazol hoặc các thuốc azole khác.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đang dùng thuốc kéo dài khoảng QT (cisapride, astemizole).\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phụ nữ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22mang%20thai%203%20th%C3%A1ng%20%C4%91%E1%BA%A7u%22%7D}} (liều cao): có báo cáo gây dị tật bẩm sinh khi dùng &gt;400 mg\u002Fngày.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Thận trọng khi dùng cho người cao tuổi, bệnh gan, bệnh tim, hoặc có nguy cơ loạn nhịp.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Dạng bào chế và biệt dược\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Fluconazol có nhiều dạng bào chế:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Viên nang: 50 mg, 100 mg, 150 mg, 200 mg\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hỗn dịch uống: 50 mg\u002F5 mL\u003C\u002Fli>\u003Cli>Dung dịch truyền tĩnh mạch: 2 mg\u002FmL\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Một số biệt dược phổ biến: \u003Ci>Diflucan®\u003C\u002Fi> (Pfizer), \u003Ci>Flucoral®\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Canazole®\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Fugacar®\u003C\u002Fi>...\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Fluconazol là thuốc kháng nấm phổ rộng, hiệu quả và an toàn, đặc biệt trong điều trị các bệnh nấm toàn thân và nhiễm nấm liên quan đến suy giảm miễn dịch. Với dược động học thuận lợi, phổ tác dụng mạnh và khả năng sử dụng linh hoạt, fluconazol giữ vai trò không thể thay thế trong lâm sàng hiện đại. Tuy nhiên, cần thận trọng với tác dụng phụ, tương tác thuốc và sự kháng thuốc ngày càng tăng ở một số chủng nấm. Việc sử dụng fluconazol nên dựa trên chỉ định rõ ràng, theo dõi sát và hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đặc Điểm Dược Động Học và Tương Tác Thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Fluconazol được bài tiết chủ yếu qua thận dưới dạng nguyên vẹn (khoảng 80% liều dùng xuất hiện trong nước tiểu không đổi), do đó cần hiệu chỉnh liều theo mức lọc cầu thận (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{eGFR}\u003C\u002Fscript>) ở bệnh nhân {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20th%E1%BA%ADn%22%7D}}. Khác với Ketoconazole và Itraconazole vốn ức chế mạnh hệ men gan người, Fluconazol ức chế chọn lọc vừa phải men \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{CYP2C9}\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{CYP2C19}\u003C\u002Fscript>, và chỉ ức chế yếu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{CYP3A4}\u003C\u002Fscript> ở liều điều trị thông thường. Tuy nhiên, thuốc vẫn có tương tác lâm sàng quan trọng với Warfarin (làm tăng thời gian prothrombin INR) và các thuốc hạ đường huyết nhóm sulfonylurea.\u003C\u002Fp>","Fluconazol","Fluconazole","Fluconazol là thuốc kháng nấm tổng hợp nhóm triazole phổ rộng, hoạt động bằng cách ức chế chọn lọc enzym 14-alpha-demethylase phụ thuộc cytochrom P450 của nấm, ngăn cản sinh tổng hợp ergosterol và phá hủy màng tế bào nấm.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,35],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"&NA; (2012). Antiretrovirals\u002Ffluconazole\u002Fprednisolone. Reactions Weekly. doi:10.2165\u002F00128415-201214210-00031","Antiretrovirals\u002Ffluconazole\u002Fprednisolone","&NA;","Reactions Weekly",2012,"10.2165\u002F00128415-201214210-00031",{"citationText":30,"title":31,"authors":25,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"&NA; (1999). Fluconazole for AIDS-related cryptococcal meningitis. Inpharma Weekly. doi:10.2165\u002F00128413-199911800-00028","Fluconazole for AIDS-related cryptococcal meningitis","Inpharma Weekly",1999,"10.2165\u002F00128413-199911800-00028",{"citationText":36,"title":37,"authors":25,"source":32,"year":38,"doi":39,"url":10},"&NA; (1995). Fluconazole as primary prophylaxis against cryptococcal meningitis?. Inpharma Weekly. doi:10.2165\u002F00128413-199509770-00030","Fluconazole as primary prophylaxis against cryptococcal meningitis?",1995,"10.2165\u002F00128413-199509770-00030",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Cơ chế tác động phân tử của fluconazol lên màng tế bào vi nấm là gì?","Fluconazol gắn vào nhóm heme của enzym lanosterol 14-alpha-demethylase (CYP51), ngăn chặn quá trình chuyển đổi lanosterol thành ergosterol (thành phần lipid cốt lõi duy trì độ ổn định màng tế bào nấm), dẫn đến tích tụ các sterol độc hại làm rò rỉ nội chất tế bào.",{"question":45,"answer":46},"Ưu điểm nổi bật về dược động học của fluconazol so với các thuốc kháng nấm khác là gì?","Fluconazol có độ tan trong nước cao, hấp thu qua đường uống đạt sinh khả dụng trên 90% không phụ thuộc dịch vị dạ dày, ít gắn kết protein huyết tương (11–12%) và thâm nhập xuất sắc qua hàng rào máu não vào dịch não tủy (đạt 70–80% nồng độ huyết tương).",{"question":48,"answer":49},"Các cơ chế đề kháng thuốc fluconazol phổ biến nhất ở nấm men Candida là gì?","Bao gồm đột biến điểm trên gen ERG11 làm giảm ái lực gắn của thuốc với enzym đích, biểu hiện quá mức các bơm tống thuốc ra ngoài tế bào thuộc nhóm ATP-binding cassette (gen CDR1\u002FCDR2) hoặc bơm dòng kênh thuận (gen MDR1).",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[55,56,57,58,59,60],"suy giảm miễn dịch","khả năng dung nạp","rối loạn chuyển hóa","độc tính thần kinh","mang thai 3 tháng đầu","suy giảm chức năng thận",6,false,"PUBLISHED","2024-12-26T04:33:41.717+00:00","2026-09-10T11:12:04.131+00:00","2026-09-10T11:12:03.642+00:00",240,[69,72,75,78,81,84,87,90,100,103],{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"xelox","Xelox là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xelox",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"protein kinase","Protein kinase là gì? Các nghiên cứu khoa học về Protein kinase",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacillus","Bacillus là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Bacillus",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"màng nhân","Màng nhân là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lithium","Lithium là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan đến Lithium",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"glucokinase","Glucokinase là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glucokinase",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":95,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"ty thể","Ty thể là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan về Ty thể","mitochondrion","Ty thể (mitochondrion) là bào quan có màng kép hiện diện trong hầu hết tế bào nhân thực, giữ vai trò sản sinh phần lớn năng lượng tế bào dưới dạng ATP thông qua chuỗi chuyền electron và phosphoryl hóa oxy hóa.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"virus","Virus là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Virus",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quá trình sinh hóa","Quá trình sinh hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]