[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_fitoplankton{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_fitoplankton":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"fitoplankton","Fitoplankton là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Fitoplankton là cộng đồng vi sinh vật quang hợp nổi trôi trong cột nước biển và nước ngọt, gồm diatom, tảo lục, vi khuẩn lam và dinoflagellate. Chúng chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành sinh khối hữu cơ, đóng vai trò nền tảng trong chuỗi thức ăn thủy sinh và chu trình carbon toàn cầu. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Fitoplankton\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Phytoplankton\u003C\u002Fem>) là (thực vật phù du) là tập hợp các vi sinh vật tự dưỡng quang hợp trôi nổi trong các tầng nước chiếu sáng của đại dương và thủy vực nước ngọt, đóng vai trò sinh vật sản xuất sơ cấp then chốt trong chuỗi thức ăn thủy sinh và chu trình carbon toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu và định nghĩa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Fitoplankton là tập hợp các vi sinh vật quang hợp nổi trôi trong cột nước, bao gồm tảo silic (diatom), tảo lục, vi khuẩn lam (cyanobacteria) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%20gi%C3%A1p%20x%C3%A1c%22%7D}} đơn bào (dinoflagellate). Chúng thực hiện quá trình quang hợp, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20%C4%91%E1%BB%95i%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} mặt trời thành năng lượng hóa học, tạo cơ sở sản xuất sơ cấp cho toàn bộ hệ sinh thái thủy sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Fitoplankton chiếm khoảng 50 % sản lượng sơ cấp toàn cầu, cung cấp oxy và hấp thụ khí CO₂ theo chu trình carbon, góp phần điều hòa khí hậu. Chúng phân bố từ vùng ven bờ đến đại dương khơi, từ vùng nhiệt đới đến vùng cực, với mật độ và thành phần biến đổi theo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ki%E1%BB%87n%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} như ánh sáng, nhiệt độ và dinh dưỡng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Định nghĩa khoa học nhấn mạnh vai trò kép của fitoplankton: vừa là nền tảng dinh dưỡng cho zooplankton và cá nhỏ, vừa là chỉ thị sinh thái – thông qua biến động nồng độ và đa dạng loài, có thể phản ánh chất lượng nước và tác động của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%95i%20kh%C3%AD%20h%E1%BA%ADu%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và đa dạng chủng loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Fitoplankton được chia thành các nhóm chính dựa trên cấu trúc tế bào, bề mặt vỏ và loại sắc tố quang hợp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bacillariophyceae (Diatom):\u003C\u002Fstrong> Vách tế bào bằng silica, hình dạng đối xứng, chiếm ưu thế trong mùa xuân và mùa thu ở vùng ôn đới.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chlorophyceae (Tảo lục):\u003C\u002Fstrong> Thành tế bào chủ yếu là cellulose, phổ biến ở nước ngọt và vũng ven bờ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cyanobacteria (Vi khuẩn lam):\u003C\u002Fstrong> Không có nhân hoàn chỉnh, chứa phycocyanin và phycoerythrin, có khả năng cố định đạm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dinophyceae (Dinoflagellate):\u003C\u002Fstrong> Lớp tế bào cellulose chia thành hai rãnh, di chuyển bằng roi, một số loài gây nở hoa độc tố.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đa dạng loài được đo bằng chỉ số Shannon–Wiener, phản ánh số loài và độ đồng đều. Ví dụ, vùng nước ven bờ thường có chỉ số đa dạng 2,5–3,5, trong khi vùng mở rộng đại dương thấp hơn 1,5–2,0.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hình thái và sinh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu trúc tế bào fitoplankton rất đa dạng, tùy nhóm có thể có vỏ silica, lớp pectin hoặc lớp vỏ hữu cơ. Diatom sở hữu hai thùy silica khít nhau, tạo rãnh giúp trao đổi chất; tảo lục có màng tế bào đơn giản, dễ phân hủy khi chết.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vỏ tế bào\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Kích thước điển hình\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Sắc tố chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Diatom\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Silica (biosilica)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5–200 µm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chlorophyll a, c; fucoxanthin\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tảo lục\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cellulose, pectin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2–50 µm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chlorophyll a, b\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cyanobacteria\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Màng lipid\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1–10 µm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chlorophyll a; phycocyanin\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dinoflagellate\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cellulose dạng tấm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10–100 µm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chlorophyll a, c; peridinin\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Sinh lý của fitoplankton bao gồm cơ chế điều chỉnh nổi (buoyancy regulation) bằng khí ngưng tụ nội bào hoặc thay đổi độ lưu thể, và cơ chế bảo vệ chống bức xạ UV qua sắc tố UV-absorbing.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quang hợp và chuyển hóa sinh hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Fitoplankton thực hiện quang hợp trong lục lạp, hấp thu CO₂ và nước, tạo đường đơn và giải phóng O₂ theo phương trình:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\mathrm{6CO_2 + 6H_2O \\rightarrow C_6H_{12}O_6 + 6O_2}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Các sắc tố diệp lục (a, b, c) và phụ sắc tố (fucoxanthin, phycobilin) hấp thu ánh sáng ở bước sóng khác nhau, tối ưu hóa hiệu suất quang hợp trong điều kiện chiếu sáng biến động. Hệ enzyme Rubisco đóng vai trò then chốt trong cố định CO₂.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giai đoạn ánh sáng: tạo ATP và NADPH.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giai đoạn tối (Calvin–Benson): sử dụng ATP\u002FNADPH tổng hợp đường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển hóa phụ: tổng hợp axit béo, amino acid, pigment bảo vệ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hiệu suất quang hợp của fitoplankton thường cao hơn thực vật trên cạn, đạt 30–40 % năng lượng ánh sáng chuyển thành năng lượng hóa học, nhờ tỉ lệ diệp lục\u002Fcarotenoid và cấu trúc quang hợp tối ưu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phân bố và sinh thái học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phytoplankton phân bố rộng khắp trong đại dương, biển ven bờ và nước ngọt, với thành phần và mật độ thay đổi theo vĩ độ, mùa và dinh dưỡng. Vùng ven bờ và lưu vực sông thường giàu dinh dưỡng (nitrat, phosphate), dẫn đến mật độ phytoplankton cao, trong khi đại dương khơi thường có dinh dưỡng thấp (oligotrophic), mật độ thấp hơn nhưng đa dạng loài cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chu kỳ sinh trưởng của phytoplankton phụ thuộc vào ánh sáng, nhiệt độ và dinh dưỡng. Ở vùng ôn đới, phổ biến hai đợt nở hoa chính: mùa xuân (kiểu blooms diatom) và mùa thu (tảo lục). Ở vùng nhiệt đới, sản lượng sơ cấp gần như liên tục nhưng thay đổi theo chu kỳ bán nhật.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Vùng nước\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Các nhóm ưu thế\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Điều kiện chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ven bờ ôn đới\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Diatom, Dinoflagellate\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đông đúc dinh dưỡng, nhiệt độ thay đổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đại dương khơi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cyanobacteria, tảo nhỏ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ít dinh dưỡng, ánh sáng sâu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hồ nước ngọt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tảo lục, Cyanobacteria\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ mặn thấp, dòng chảy biến đổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Phân bố dọc theo chiều sâu chịu ảnh hưởng của pha quang hợp: tầng thực vật (photic zone) sâu ~100 m ở nước trong và &lt; 1 m ở vùng đục, xác định giới hạn sinh trưởng phytoplankton. Sự stratification (tụt lớp nước) và upwelling (dâng dinh dưỡng từ sâu lên) tạo điều kiện cho “blooms” quy mô lớn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong hệ sinh thái và chu trình địa hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phytoplankton chịu trách nhiệm ~50 % sản lượng sơ cấp toàn cầu, chuyển CO₂ thành sinh khối hữu cơ và thải O₂ vào khí quyển. Hoạt động này khống chế nồng độ CO₂ khí quyển và điều hòa khí hậu (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\u002Feducation\u002Fresource-collections\u002Focean-coasts\u002Focean-primary-productivity\" target=\"_blank\">NOAA\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sinh khối phytoplankton là nguồn thức ăn chính cho zooplankton, hải sản nhỏ và cao hơn trong chuỗi thức ăn biển. Bất kỳ biến động lớn nào trong cấu trúc và sản lượng phytoplankton đều có thể gây “cú sốc” sinh thái, ảnh hưởng đến năng suất thủy sản và đa dạng sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chu trình carbon: Hấp thụ CO₂, lắng đọng phần xác khi chết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chu trình dinh dưỡng: Cố định đạm (Cyanobacteria), luân chuyển N, P giữa tầng nước và đáy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cấu trúc mạng lưới thức ăn: Nguồn năng lượng sơ cấp cho sinh vật phù du và cá nhỏ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp thu thập và phân tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thu mẫu thủ công với lưới plankton (mesh 20–200 µm) hoặc bát Sedgwick‐Rafter để xác định mật độ và loài. Công nghệ hiện đại sử dụng trạm đo quang học tự động (FlowCAM) và cảm biến quang phổ gắn trên phao hoặc T-chain (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fearthobservatory.nasa.gov\u002Ffeatures\u002FPlankton\" target=\"_blank\">NASA EO\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích trong phòng thí nghiệm bao gồm xác định số lượng tế bào, đo hàm lượng chlorophyll a (proxy cho sinh khối) theo phương pháp Lorenzen hoặc Jeffrey–Humphrey, và nhận diện loài qua kính hiển vi hoặc DNA barcoding.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lưới plankton\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thu thủ công, đơn giản\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xác định động thái mật độ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chlorophyll a\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đo quang phổ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ước tính sinh khối tổng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>FlowCAM\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tự động, hình ảnh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân loại nhanh, định lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>DNA barcoding\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chuỗi gen\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xác định loài chính xác\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tác động môi trường và biến đổi khí hậu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự nóng lên toàn cầu và axit hóa đại dương làm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thay%20%C4%91%E1%BB%95i%20c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%22%7D}} loài phytoplankton: giảm diatom và tăng vi khuẩn lam nhỏ, ảnh hưởng chu trình carbon và ôxy. Tăng nhiệt độ bề mặt làm giảm pha dinh dưỡng từ tầng sâu, hạn chế sản lượng sơ cấp (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Funesco.org\u002Fthemes\u002Focean-sciences\" target=\"_blank\">UNESCO\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bloom độc tố (“harmful algal blooms”) do dinoflagellate hoặc cyanobacteria gây ra có thể sản sinh saxitoxin, microcystin… làm chết cá, hải sản và đe dọa sức khỏe con người qua chuỗi thức ăn biển và an toàn nước uống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiệt độ tăng → stratification mạnh → ít dinh dưỡng lên bề mặt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Axit hóa → giảm khả năng hấp thụ CO₂ và giảm diatom calcite.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dinh dưỡng dư thừa (pollution) → bloom độc tố, thiếu O₂ đáy → “dead zones”.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng và hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phytoplankton đang được nghiên cứu làm nguồn nguyên liệu cho biofuel (tảo sinh khối), thức ăn gia súc và chất chống ôxy hóa. Công nghệ nuôi cấy photobioreactor và bể raceway đã nâng cao hiệu suất sinh khối lên 30–50 g\u002Fm²\u002Fngày.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu di truyền và công nghệ chỉnh sửa gen (CRISPR\u002FCas) nhắm tăng sản sinh lipid và pigment giá trị (astaxanthin, β-carotene). Hướng ứng dụng: ứng dụng trong mỹ phẩm, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20ph%E1%BA%A9m%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} và công nghiệp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các dự án giám sát toàn cầu sử dụng cảm biến vệ tinh (MODIS, Sentinel-3) kết hợp mô hình sinh-địa hóa (biogeochemical models) và AI giúp dự báo bloom, quản lý vùng ven bờ và bảo vệ nguồn lợi thủy sản.\u003C\u002Fp>\n\n\n\u003Ch2>Cơ Chế Bơm Sinh Học và Động Lực Học Sinh Thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bơm sinh học đại dương (biological pump) là chuỗi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%C3%A1%20tr%C3%ACnh%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} điều phối sự vận chuyển vật chất hữu cơ do fitoplankton tổng hợp từ tầng sáng (euphotic zone) xuống các tầng nước sâu và trầm tích đáy biển. Quá trình bắt đầu khi fitoplankton cố định {{topic|%7B%22topic%22%3A%22carbon%20v%C3%B4%20c%C6%A1%20h%C3%B2a%20tan%22%7D}} (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{CO_2}\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{HCO_3^-}\u003C\u002Fscript>) thành sinh khối hữu cơ. Khi các tế bào tảo già cỗi, lắng chìm hoặc bị động vật phù du tiêu thụ, một phần carbon hữu cơ kết tụ thành các hạt tuyết biển (marine snow) chìm xuống tầng trung gian (mesopelagic zone). Tại đây, vi khuẩn dị dưỡng phân hủy một phần lớn sinh khối, trong khi phần còn lại tiếp tục lắng đọng xuống đáy biển sâu, cô lập carbon khỏi chu trình khí quyển trong hàng thế kỷ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phân Bố Không Gian và Các Yếu Tố Giới Hạn Sinh Trưởng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Năng suất sơ cấp của fitoplankton chịu sự kiểm soát chặt chẽ bởi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%A1nh%20s%C3%A1ng%20m%E1%BA%B7t%20tr%E1%BB%9Di%22%7D}} và nồng độ các chất dinh dưỡng đa lượng (nitrat \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{NO_3^-}\u003C\u002Fscript>, phosphat \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{PO_4^{3-}}\u003C\u002Fscript>, silicat \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{SiO_4^{4-}}\u003C\u002Fscript>) cũng như vi lượng (đặc biệt là ion sắt \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{Fe^{2+}\u002FFe^{3+}}\u003C\u002Fscript>). Ở các vùng biển giàu dinh dưỡng nhưng nghèo diệp lục (HNLC - High Nutrient, Low Chlorophyll) như Nam Băng Dương và xích đạo Thái Bình Dương, sự thiếu hụt sắt sinh khả dụng là yếu tố hạn chế chính kiềm chế sự bùng nổ của tảo silic.\u003C\u002Fp>","Fitoplankton","Phytoplankton","Fitoplankton (thực vật phù du) là tập hợp các vi sinh vật tự dưỡng quang hợp trôi nổi trong các tầng nước chiếu sáng của đại dương và thủy vực nước ngọt, đóng vai trò sinh vật sản xuất sơ cấp then chốt trong chuỗi thức ăn thủy sinh và chu trình carbon toàn cầu.","NATURAL_SCIENCES",[22,29,35],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Goto, Kawamura, Mitamura (1999). Importance of extracellular organic carbon production in the total primary production by tidal-flat diatoms in comparison to phytoplankton. Marine Ecology Progress Series. doi:10.3354\u002Fmeps190289","Importance of extracellular organic carbon production in the total primary production by tidal-flat diatoms in comparison to phytoplankton","Goto, Kawamura, Mitamura","Marine Ecology Progress Series",1999,"10.3354\u002Fmeps190289",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":26,"year":33,"doi":34,"url":10},"Lohrenz, Taylor (1987). Primary production of protein: I. Comparison of net cellular carbon and protein synthesis with 14C-derived rate estimates in steady-state cultures of marine phytoplankton. Marine Ecology Progress Series. doi:10.3354\u002Fmeps035277","Primary production of protein: I. Comparison of net cellular carbon and protein synthesis with 14C-derived rate estimates in steady-state cultures of marine phytoplankton","Lohrenz, Taylor",1987,"10.3354\u002Fmeps035277",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Gilmartin, Revelante (1974). The ‘island mass’ effect on the phytoplankton and primary production of the Hawaiian Islands. Journal of Experimental Marine Biology and Ecology. doi:10.1016\u002F0022-0981(74)90019-7","The ‘island mass’ effect on the phytoplankton and primary production of the Hawaiian Islands","Gilmartin, Revelante","Journal of Experimental Marine Biology and Ecology",1974,"10.1016\u002F0022-0981(74)90019-7",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Vai trò của fitoplankton trong chu trình hấp thụ carbon dioxide toàn cầu là gì?","Fitoplankton cố định khoảng 45–50 tỷ tấn carbon hữu cơ mỗi năm thông qua quang hợp (chiếm gần một nửa tổng sản lượng sơ cấp toàn cầu), vận chuyển carbon từ khí quyển xuống đáy đại dương qua cơ chế bơm sinh học (biological pump).",{"question":47,"answer":48},"Hiện tượng thủy triều đỏ và nở hoa tảo độc (HAB) do fitoplankton gây ra như thế nào?","Khi gặp điều kiện dư thừa dinh dưỡng (phú dưỡng hóa nitơ và photpho) kết hợp nhiệt độ nước ấm, một số loài vi tảo như tảo hai roi (Dinoflagellata) bùng phát mật độ cực lớn, tiết độc tố sinh học (như saxitoxin, brevetoxin) gây ngộ độc hải sản và làm suy kiệt oxy hòa tan tầng đáy.",{"question":50,"answer":51},"Các nhóm fitoplankton chiếm ưu thế sinh khối trong đại dương gồm những nhóm nào?","Ba nhóm ưu thế nhất bao gồm tảo silic (Diatom) với vỏ ngoài bằng silica xốp, vi khuẩn lam (Cyanobacteria như Prochlorococcus và Synechococcus) thống trị vùng biển nghèo dinh dưỡng nhiệt đới, và tảo có vỏ đá vôi Coccolithophore cấu tạo bởi canxi cacbonat.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"động vật giáp xác","chuyển đổi năng lượng","điều kiện môi trường","biến đổi khí hậu","thay đổi cấu trúc","thực phẩm chức năng","năng lượng sinh học","quá trình sinh học","carbon vô cơ hòa tan","ánh sáng mặt trời",10,true,"PUBLISHED","2025-05-24T10:07:39.782+00:00","2026-09-11T02:09:39.761+00:00","2025-07-10T09:39:10.359+00:00","2026-09-11T02:09:37.244+00:00",342,[80,90,93,96,99,102,105,114,117,120],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"alcalase","Alcalase là gì? Các công bố khoa học về Alcalase",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bệnh nhân lớn tuổi","Bệnh nhân lớn tuổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":20,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"độc tính cấp","Độc tính cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Độc tính cấp",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thiên địch","Thiên địch là gì? Các công bố khoa học về Thiên địch",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nuciferin","Nuciferin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nuciferin"]