[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ferrite{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ferrite":40},{"code":4,"data":5,"meta":17},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":38,"vietnamLatest":39},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":17,"url":21,"doi":22,"summary":23},"7002a39d-bd86-49c0-b938-2e690d242bd9","Các hạt nano ferrite dạng spinel để loại bỏ arsenic(V) khỏi nước","Spinel-type ferrite nanoparticles for removal of arsenic(V) from water",[13,14,15],"Daniela S. Tavares","Cláudia B. Lopes","Joana C. Almeida",6,null,false,"2020-04-21",2020,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11356-020-08673-9","10.1007\u002Fs11356-020-08673-9","\u003Cp>Nghiên cứu công nghệ xử lý môi trường tổng hợp thành công các hạt nano cấu trúc spinel \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ferrite\u003C\u002Fb> nhằm ứng dụng làm vật liệu hấp phụ từ tính loại bỏ ion asen As(V) khỏi nước ngầm. Tác giả đánh giá dung lượng hấp phụ cực đại theo mô hình đẳng nhiệt Langmuir và khả năng thu hồi hạt nhanh chóng bằng nam châm vĩnh cửu. Phát hiện mở ra giải pháp chi phí thấp và thân thiện sinh thái cho các trạm cấp nước sạch nông thôn.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":16,"journalName":32,"vietnamJournal":18,"publishDate":33,"publishYear":34,"totalCitation":17,"url":35,"doi":36,"summary":37},"001a0856-8abd-41fd-9215-bf873594872b","Các tính chất điện từ của vật liệu compozit ferit sắt điện - sắt từ thay thế bằng Nb2O5","Electromagnetic properties of Nb2O5 substituted ferroelectric–ferromagnetic composite ferrite",[29,30,31],"Hui Zhong","Zhanfei Xiao","Jie Yang","Journal of Materials Science: Materials in Electronics","2012-09-16",2012,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs10854-012-0891-6","10.1007\u002Fs10854-012-0891-6","\u003Cp>Khảo sát tính chất điện từ của vật liệu gốm tổ hợp sắt điện và sắt từ chứa pha hạt nano \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ferrite\u003C\u002Fb> được pha tạp oxit niobi Nb2O5 ở các tỷ lệ nồng độ khác nhau. Tác giả đo đạc phổ suy hao điện môi và độ từ thẩm phức hợp trong dải tần số từ radio đến vi sóng. Kết quả củng cố cơ sở dữ liệu thiết kế các linh kiện cảm ứng đa pha tích hợp trong mạch điện tử.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":41,"meta":17},{"id":42,"title":43,"description":44,"content":45,"term":42,"englishTitle":17,"synonyms":17,"definition":17,"discipline":17,"references":17,"faqs":17,"createUser":46,"publishUser":50,"keywords":54,"keywordCount":16,"enrichTopicLink":18,"status":61,"createTime":62,"updateTime":63,"publishTime":64,"linkEnrichedTime":65,"publicationScanTime":66,"contentErrorMessage":17,"viewCount":67,"relateTopics":68},"ferrite","Ferrite là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Ferrite là một pha rắn giàu sắt có cấu trúc tinh thể lập phương tâm khối, tồn tại phổ biến trong thép và có tính chất cơ học mềm dẻo, từ tính cao. Ngoài ra, ferrite còn là nhóm vật liệu gốm từ tính dựa trên oxit sắt và kim loại khác, được ứng dụng rộng rãi trong điện tử và viễn thông nhờ điện trở cao và tổn hao thấp. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa ferrite\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ferrite (trong vật liệu sắt-thép) là một pha alpha‑Fe (sắt α) có cấu trúc lập phương tâm khối (BCC – body‑centered cubic), trong đó một lượng rất nhỏ cacbon hoặc nguyên tố hợp kim hòa tan trong mạng tinh thể sắt. Pha ferrite là thành phần nền mềm, dẻo và từ tính của thép, đóng vai trò quan trọng trong xác định tính chất cơ học và từ tính của hợp kim. Theo Metallurgy for Dummies, pha ferrite còn được gọi là “alpha iron” khi chứa sắt thuần hoặc dung dịch rắn sắt‑hợp kim nhẹ.:contentReference[oaicite:0]{index=0}\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Ferrite cũng là thuật ngữ dùng cho các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20g%E1%BB%91m%22%7D}} {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%AB%20t%C3%ADnh%22%7D}} (ceramic ferrites) – các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22oxit%20s%E1%BA%AFt%22%7D}} pha trộn với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kim%20lo%E1%BA%A1i%22%7D}} divalent như Mn, Zn, Ni, Co – được ứng dụng rộng rãi trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} và viễn thông. Các ceramic ferrite này thường có cấu trúc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22spinel%22%7D}} (MeFe₂O₄) hoặc các biến thể spinel, có tính ferrimagnetic và độ dẫn điện rất thấp, giúp giảm tổn hao khi truyền tín hiệu cao tần.:contentReference[oaicite:1]{index=1}\u003C\u002Fp>  \n\n\u003Ch2>Cấu trúc tinh thể và đặc điểm vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ở ferrite kim loại (pha alpha trong thép), cấu trúc BCC cho phép các nguyên tử cacbon hoặc nguyên tố hợp kim chiếm các vị trí liên gian rất ít, với khả năng hòa tan cacbon tối đa khoảng 0,02 % (ở 727°C). Trong pha gốm ferrite, cấu trúc spinel là phổ biến, trong đó các ion kim loại Me²⁺ và Fe³⁺ chiếm vị trí tetrahedral và octahedral trong mạng oxit.:contentReference[oaicite:2]{index=2}\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Các đặc điểm vật lý đáng chú ý của ferrite gốm bao gồm mật độ thấp (~ 4,8 – 5,0 g\u002Fcm³), độ cứng cao, tính giòn và hệ số nở nhiệt tương đối cao. Theo tài liệu vật liệu ferrite từ Magnetics, ferrite có mật độ khối điển hình khoảng 4,85 g\u002Fcm³, mô đun đàn hồi ~12.4×10³ kgf\u002Fmm², độ bền nén cao, độ cứng (Knoop) ~650.:contentReference[oaicite:3]{index=3}\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Ferrite gốm có điện trở suất rất lớn (từ 10² đến 10³ ohm·cm), giúp hạn chế dòng xoáy (eddy currents) khi sử dụng trong ứng dụng tần số cao.:contentReference[oaicite:4]{index=4}\u003C\u002Fp>  \n\n\u003Ch2>Sự hình thành và ổn định của ferrite kim loại trong thép\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thép chứa cacbon thấp, khi làm nguội từ chế độ austenite (γ, cấu trúc FCC), ferrite bắt đầu hình thành khi nhiệt độ giảm xuống dưới khoảng 912 °C. Quá trình chuyển pha γ → α (austenite thành ferrite) đặc trưng bởi việc khuếch tán cacbon ra khỏi pha ferrite.:contentReference[oaicite:5]{index=5}\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Sau khi lượng ferrite hình thành, nếu tiếp tục làm nguội qua nhiệt độ 727 °C, phản ứng eutectoid xảy ra: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\gamma \\rightarrow \\alpha + \\mathrm{Fe}_3\\mathrm{C}\u003C\u002Fscript>, tạo tổ chức pearlite hoặc các pha hỗn hợp. Pha ferrite ở thép có khả năng hấp thu biến dạng, tăng độ dẻo và chịu hàn tốt.:contentReference[oaicite:6]{index=6}\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành ferrite bao gồm thành phần hợp kim (các nguyên tố làm tăng tính ổn định của austenite giảm ferrite như Ni, Mn, Cr), tốc độ làm nguội, nhiệt độ giữ và kích thước hạt.:contentReference[oaicite:7]{index=7}\u003C\u002Fp>  \n\n\u003Ch2>Vai trò của ferrite trong vi cấu trúc thép\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ferrite là pha nền chính trong đa số thép thông dụng, đóng vai trò điều chỉnh cơ tính như độ dẻo, độ dai và khả năng hàn. Khi kết hợp với các pha cứng hơn như perlite, bainite hoặc martensite, ferrite giúp cân bằng giữa khả năng chịu lực và độ biến dạng.:contentReference[oaicite:8]{index=8}\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Đối với thép đa pha (dual‑phase), kích thước hạt ferrite ảnh hưởng lớn đến phân bố biến dạng và ứng suất giữa các pha. Nghiên cứu gần đây cho thấy khi kích thước hạt ferrite nhỏ hơn, ứng suất trong pha martensite bị ảnh hưởng rõ rệt do các dislocation “cần thiết địa lý” (GN dislocations) tích tụ gần biên giới hạt.:contentReference[oaicite:9]{index=9}\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Một ví dụ so sánh tổ chức vi cấu trúc:\u003C\u002Fp>  \n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">  \n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Tổ chức\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc tính cơ học điển hình\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>  \n  \u003Ctr>\u003Ctd>Ferrite nguyên pha\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>α‑Fe\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dẻo, mềm, dễ hàn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>  \n  \u003Ctr>\u003Ctd>Pearlite\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ferrite + Fe₃C\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cứng hơn so với ferrite đơn pha, độ bền cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>  \n  \u003Ctr>\u003Ctd>Dual‑phase\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ferrite + Martensite\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đối nghịch: dẻo + cứng, chịu ứng suất tốt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>  \n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>  \n\u003Ch2>Phân loại ferrite từ tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ferrite từ tính là nhóm vật liệu gốm có tính sắt từ (ferrimagnetic), cấu tạo chủ yếu từ oxit sắt (Fe₂O₃) kết hợp với các oxit kim loại khác như MnO, ZnO, NiO, BaO, SrO,... Nhóm này có tính chất điện trở cao, tổn hao thấp ở tần số cao và từ tính ổn định, thích hợp cho các ứng dụng điện tử, viễn thông, truyền động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dựa trên khả năng từ hóa và đặc điểm ứng dụng, ferrite được phân loại như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Soft ferrites (ferrite mềm):\u003C\u002Fstrong> gồm MnZn ferrite và NiZn ferrite, có độ từ thẩm cao, tổn hao thấp, dùng làm lõi biến áp, cuộn cảm, và chặn nhiễu (EMI suppression).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hard ferrites (ferrite cứng):\u003C\u002Fstrong> như BaFe₁₂O₁₉ và SrFe₁₂O₁₉, có từ dư và lực kháng từ lớn, được dùng làm nam châm vĩnh cửu (loa, động cơ, thiết bị điện).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>So sánh tính chất vật lý:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại ferrite\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Độ từ thẩm (μ)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Điện trở suất (Ω·cm)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng điển hình\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>MnZn ferrite\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1000–15000\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10²–10³\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lõi biến áp xung, cuộn cảm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>NiZn ferrite\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>100–1000\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10⁵–10⁸\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chặn nhiễu EMI, tần số cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hard ferrite (Ba\u002FSr ferrite)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>50–400\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10⁸–10¹¹\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nam châm vĩnh cửu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong kỹ thuật vật liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ferrite kim loại (pha α-Fe) đóng vai trò trung tâm trong thiết kế và chế tạo thép cacbon và thép hợp kim thấp. Các ứng dụng dựa trên độ dẻo, độ bền va đập và khả năng hàn của ferrite. Trong ngành cơ khí, ferrite là thành phần chủ đạo trong thép cuộn xây dựng, thép hình, ống thép, thép chịu va đập và kết cấu hàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ ứng dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thép cán nguội dùng trong ô tô (tấm thân xe)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thép kết cấu hàn cầu đường, nhà thép\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thép ống áp lực vừa và thấp trong hệ thống dẫn dầu, khí\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong thép không gỉ ferritic (loại thép có thành phần chính là ferrite với bổ sung Cr ~11–18%), ferrite giúp cải thiện tính chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường clorua, với chi phí thấp hơn so với thép austenitic.([outokumpu.com](https:\u002F\u002Fwww.outokumpu.com\u002Fen\u002Fstainless-news\u002Fwhat-are-ferritic-stainless-steels?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong điện tử và viễn thông\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ferrite gốm là vật liệu chủ đạo trong lõi từ biến áp, cuộn cảm, chặn nhiễu và bộ cộng hưởng. Vì có điện trở suất cao, ferrite giúp giảm tổn hao dòng xoáy, đặc biệt hiệu quả trong dải tần từ vài kHz đến vài trăm MHz. Do đó, ferrite mềm là vật liệu không thể thiếu trong thiết bị chuyển mạch nguồn (SMPS), mạch lọc nhiễu EMI và bộ khuếch đại RF.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng cụ thể gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lõi biến áp nguồn xung trong thiết bị điện tử dân dụng và công nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chặn nhiễu (ferrite bead) trong cáp tín hiệu, bo mạch máy tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật liệu dẫn sóng và tách sóng trong radar, anten\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ferrite cứng (hard ferrite) như BaFe₁₂O₁₉ được sử dụng trong:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nam châm loa, tai nghe, mô tơ điện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết bị đo lường từ trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ổ cứng đĩa từ (trước khi dùng vật liệu từ mềm cao cấp)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.kenensemi.com\u002Ftechnical\u002Fferrite-core-applications\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Kemet – Ferrite Core Applications\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh ferrite và austenite\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong luyện kim, ferrite (cấu trúc BCC) và austenite (cấu trúc FCC) là hai pha quan trọng của sắt. Ferrite ổn định ở nhiệt độ thấp (dưới 912 °C) và không chứa nhiều carbon, trong khi austenite ổn định ở nhiệt độ cao và có khả năng hòa tan carbon lớn hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>So sánh đặc trưng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ferrite\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Austenite\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cấu trúc tinh thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>BCC\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>FCC\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ hòa tan C\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~0.02%\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~2.1%\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính từ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ferromagnetic\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Non-magnetic\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ dẻo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ ổn định\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dưới 912 °C\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>912 – 1394 °C\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.metallurgyfordummies.com\u002Fferrite-iron.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Metallurgy for Dummies – Ferrite Iron\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mag-inc.com\u002FMedia\u002FMagnetics\u002FFile-Library\u002FProducts\u002FFerrite\u002FMagnetics-Ferrite-Materials-Web-8-17a.pdf\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Magnetics – Ferrite Materials\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmetalzenith.com\u002Fblogs\u002Fmetallurgical-concepts-microstructure-terms\u002Fferrite-in-steel-microstructure-formation-properties-role\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">MetalZenith – Ferrite in Steel\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.outokumpu.com\u002Fen\u002Fstainless-news\u002Fwhat-are-ferritic-stainless-steels\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Outokumpu – Ferritic Stainless Steels\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.kenensemi.com\u002Ftechnical\u002Fferrite-core-applications\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Kemet – Ferrite Applications\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":47,"researcherId":17,"name":48,"imageUrl":49},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":51,"researcherId":17,"name":52,"imageUrl":53},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[55,56,57,58,59,60],"vật liệu gốm","từ tính","oxit sắt","kim loại","điện tử","spinel","PUBLISHED","2025-09-26T01:32:55.238+00:00","2026-09-04T11:10:00.564+00:00","2025-09-26T03:29:30.224+00:00","2026-09-04T11:10:00.210+00:00","2026-09-04T10:21:59.199+00:00",437,[69,72,75,78,81,84,87,90,93,96],{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"dòng điện xoáy","Dòng điện xoáy là gì? Các công bố khoa học về Dòng điện xoáy",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"random forest","Random forest là gì? Các công bố khoa học về Random forest",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"tái sử dụng","Tái sử dụng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tái sử dụng",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"ligand","Ligand là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ligand",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"yếu tố địa lý","Yếu tố địa lý là gì? Các công bố khoa học về Yếu tố địa lý",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"dao động cưỡng bức","Dao động cưỡng bức là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"thận nhân tạo","Thận nhân tạo là gì? Nghiên cứu khoa học về Thận nhân tạo",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"phức hợp","Phức hợp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phức hợp",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"tốc độ gia nhiệt","Tốc độ gia nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]