[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_fermion{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_fermion":39},{"code":4,"data":5,"meta":15},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":37,"vietnamLatest":38},[],[8,22],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":14,"journalName":15,"vietnamJournal":16,"publishDate":17,"publishYear":18,"totalCitation":15,"url":19,"doi":20,"summary":21},"200b3d71-d92c-4f70-9b29-098684a0c90d","Các phương pháp min-max và max-min trong việc giải phương trình sóng trong hóa học lượng tử tương đối","Min–max and max–min approaches to the solution of wave equation in relativistic quantum chemistry",[13],"Sambhu Nath Datta",1,null,false,"2018-08-24",2018,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs12648-018-1271-8","10.1007\u002Fs12648-018-1271-8","\u003Cp>Hóa học lượng tử tính toán áp dụng nguyên lý biến phân min-max và max-min để giải hệ phương trình sóng Dirac mô tả cấu trúc trạng thái dừng của hệ đa \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">fermion\u003C\u002Fb> tương tác. Thuật toán tối ưu hóa ma trận mật độ ngăn chặn hiện tượng sụp đổ năng lượng xuống biển Dirac của các trạng thái hạt mang điện tích. Mô hình cải thiện độ hội tụ khi tính toán orbital nguyên tử nặng chứa nhiều hạt \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">fermion\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":23,"title":24,"originalTitle":25,"authorNames":26,"authorCount":30,"journalName":31,"vietnamJournal":16,"publishDate":32,"publishYear":33,"totalCitation":15,"url":34,"doi":35,"summary":36},"50370b92-c2c0-4a8f-ab6a-1604988839ca","Thế mạng tinh thể và các fermion trong chất lỏng phi Fermi toàn ảnh: Lai hóa tính tới hạn lượng tử cục bộ","Lattice potentials and fermions in holographic non Fermi-liquids: hybridizing local quantum criticality",[27,28,29],"Yan Liu","Koenraad Schalm","Ya-Wen Sun",4,"Journal of High Energy Physics","2012-10-04",2012,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002FJHEP10(2012)036","10.1007\u002FJHEP10(2012)036","\u003Cp>Vật lý chất rắn lý thuyết nghiên cứu hành vi của hạt \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">fermion\u003C\u002Fb> trong các hệ chất lỏng phi Fermi thông qua mô hình toàn ảnh ba chiều có thế mạng tinh thể tuần hoàn. Sự lai hóa giữa các toán tử \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">fermion\u003C\u002Fb> cục bộ và trường chuẩn đối ngẫu giải thích cơ chế hình thành khe hở năng lượng trong cấu trúc dải dẫn. Kết quả cung cấp khung mô tả hiện tượng dẫn điện dị thường ở vật liệu nhiệt độ cao.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":40,"meta":15},{"id":41,"title":42,"description":43,"content":44,"term":41,"englishTitle":45,"synonyms":46,"definition":49,"discipline":50,"references":51,"faqs":73,"createUser":83,"publishUser":87,"keywords":90,"keywordCount":15,"enrichTopicLink":16,"status":91,"createTime":92,"updateTime":93,"publishTime":94,"linkEnrichedTime":15,"publicationScanTime":95,"contentErrorMessage":15,"viewCount":96,"relateTopics":97},"fermion","Fermion là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Fermion là hạt hoặc quasiparticle có spin bán nguyên tuân theo thống kê Fermi–Dirac, trong đó hàm sóng đa hạt đổi dấu khi hoán vị hai fermion. Nguyên lý loại trừ Pauli ngăn không hai fermion cùng trạng thái lượng tử tồn tại đồng thời, hình thành cấu trúc vỏ electron trong nguyên tử và tính chất vật liệu.","\u003Ch2>Định nghĩa Fermion\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Fermion là hạt cơ bản hoặc quasiparticle có spin bán nguyên (½, 3\u002F2, …), tuân theo thống kê Fermi–Dirac và nguyên lý loại trừ Pauli. Đặc trưng này khiến hàm sóng của các fermion đa hạt phải đối xứng chuẩn tắc (antisymmetric) khi hoán vị hai hạt, nghĩa là đổi chỗ hai fermion làm đổi dấu của hàm sóng tổng quát. Đó là cơ sở để phân biệt fermion với boson (spin nguyên), boson tuân theo thống kê Bose–Einstein và có hàm sóng đối xứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong Mô hình Chuẩn, fermion bao gồm hai nhóm chính: leptons (electron, muon, tau và các neutrino tương ứng) và quarks (u, d, c, s, t, b), cũng như các hạt hợp thành như proton và neutron (baryons). Fermion mang điện tích và tương tác với nhau qua các lực cơ bản: điện từ, tương tác yếu và tương tác mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân bố fermion trong tự nhiên và vật liệu tạo nên đa dạng cấu trúc nguyên tử, phân tử và vật liệu rắn: electron xác định cấu trúc vỏ atom, quarks cấu trúc hạt nhân, quasiparticle fermion như hole trong chất bán dẫn quyết định tính dẫn điện và tính chất quang học của vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Fermion cơ bản:\u003C\u002Fstrong> không thể phân chia tiếp, gồm leptons và quarks.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Leptons:\u003C\u002Fstrong> electron (e⁻), muon (μ⁻), tau (τ⁻) và ba loại neutrino (ν\u003Csub>e\u003C\u002Fsub>, ν\u003Csub>μ\u003C\u002Fsub>, ν\u003Csub>τ\u003C\u002Fsub>), có tương tác điện từ (trừ neutrino), tương tác yếu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quarks:\u003C\u002Fstrong> sáu mùi: up (u), down (d), charm (c), strange (s), top (t), bottom (b); chúng tương tác qua lực mạnh (QCD) và không tồn tại tự do, luôn bị confinement trong baryons và mesons.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Fermion hợp thành:\u003C\u002Fstrong> baryons (proton, neutron, Δ, Λ, Σ,…), mỗi baryon gồm ba quarks, tuân thủ nguyên lý Pauli bằng cách kết hợp spin, màu và vị trí lượng tử khác nhau.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mỗi fermion cơ bản còn mang các đặc tính khác như điện tích, khối lượng, lepton number hoặc baryon number, và tương tác với các boson trao đổi lực (photon, W\u002FZ, gluon) trong Mô hình Chuẩn. Ví dụ, electron có điện tích –1 e, spin ½ và tương tác với photon qua lực điện từ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Spin và thống kê\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Spin của fermion là đại lượng nội tại, ví dụ electron có spin ½ ħ. Spin xác định loại thống kê: fermion tuân theo thống kê Fermi–Dirac, phân bố Xác suất chiếm chỗ năng lượng E ở nhiệt độ T là\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f(E)=\\frac{1}{e^{(E-\\mu)\u002Fk_BT}+1}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>với μ là hóa thế (chemical potential), k\u003Csub>B\u003C\u002Fsub> hằng số Boltzmann. Công thức này cho thấy ở T = 0 K, fermion sẽ lấp đầy tất cả các trạng thái với E ≤ μ (điểm Fermi), trạng thái E &gt; μ trống, tạo nên tầng Fermi đặc trưng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thống kê Fermi–Dirac dẫn đến các tính chất vật liệu như độ dẫn điện kim loại: at T thấp, chỉ các electron gần biên Fermi mới tham gia dẫn điện, xác định nhiệt dung và tính dẫn nhiệt. Ở T cao hơn, sự giãn nở tầng Fermi mở rộng phạm vi tham gia dẫn điện.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý Pauli\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên lý loại trừ Pauli phát biểu không hai fermion cùng loại (giống spin, vị trí, trạng thái nội tại) có thể cùng chiếm một trạng thái lượng tử duy nhất. Điều này giải thích cấu trúc vỏ electron trong nguyên tử: mỗi orbital chỉ chứa tối đa hai electron có spin trái ngược, dẫn đến chuỗi s, p, d, f và tính chất hóa học định tính của các nguyên tố.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiệu ứng Pauli còn tạo ra áp suất Pauli trong vật lý vật chất cô đặc: trong sao lùn và sao neutron, fermion electron (hay neutron) ở mức độ nén cao tạo áp lực kháng lại trọng lực, cân bằng sao và ngăn không cho co sụp thành lỗ đen.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Hiện tượng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Vai trò Pauli\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cấu trúc vỏ electron\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân bố electron vào các orbital, lý giải chu kỳ hóa học\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vật chất cô đặc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Áp suất Pauli giữ sao trắng, sao neutron không sụp đổ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lực đàn hồi kim loại\u002Fđộ cứng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đẩy các electron lân cận, tạo tính đàn hồi và độ cứng vật liệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Nguyên lý này cũng là cơ sở cho hiện tượng dẫn điện siêu chảy fermion trong chất rắn quy mô nhỏ, như electron trong kim loại siêu dẫn khi chúng kết hợp thành Cooper pairs (boson) mới có thể chiếm trạng thái nền chung.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò trong vật lý nguyên tử và hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Electron là fermion chủ chốt trong nguyên tử, xác định cấu trúc vỏ và tính chất hóa học. Mỗi electron trong vỏ được mô tả bởi bộ số lượng tử (n, l, m, s) và tuân theo nguyên lý Pauli, phân tầng thành các orbital s, p, d, f.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phân bố electron vào các orbital ảnh hưởng đến năng lượng ion hóa, điện âm và liên kết hóa học. Ví dụ, cấu hình electron của nguyên tố carbon (1s² 2s² 2p²) cho phép lập liên kết đôi và ba, tạo nên đa dạng hợp chất hữu cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhóm fermion trong phân tử cũng bao gồm electron liên kết và electron tự do, chi phối tính dẫn điện và quang học của vật liệu. Trong các hợp chất kim loại, electron tự do tạo nên băng dẫn và phản ứng điện tử-photon.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Fermion trong vật lý hạt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong Mô hình Chuẩn, fermion cơ bản gồm 12 loại: sáu quark và sáu lepton. Quark (u, d, c, s, t, b) mang màu sắc và tương tác mạnh qua gluon; leptons (e, μ, τ và neutrino tương ứng) tương tác yếu và điện từ (trừ neutrino).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Baryons (proton, neutron) là fermion hợp thành, mỗi hạt gồm ba quark khác màu, đảm bảo trung hòa màu sắc và tuân theo QCD. Proton (uud) và neutron (udd) tạo nên hạt nhân nguyên tử, chiếm phần lớn khối lượng vật chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Fermion cũng bao gồm các neutrino, hạt rất nhẹ và trung tính, tương tác rất yếu. Nghiên cứu neutrino oscillation cho thấy neutrino có khối lượng không bằng không, mở ra hướng nghiên cứu vượt Mô hình Chuẩn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Fermion trong vật lý chất rắn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong chất rắn, electron và lỗ (hole) được coi là quasiparticle fermion với vận tốc và khối lượng hiệu dụng tùy thuộc vùng năng lượng trong band structure. Band gap giữa valence và conduction bands xác định tính cách điện, bán dẫn hay dẫn điện kim loại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, trong graphene, electron và hole gần điểm Dirac tuân theo phương trình Dirac hai chiều, chuyển động tương đối tính với vận tốc xấp xỉ 10\u003Csup>6\u003C\u002Fsup> m\u002Fs. Điều này cho phép quan sát hiện tượng fermion tương đối tính và hiệu ứng Hall lượng tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Electron gas trong kim loại:\u003C\u002Fstrong> mô phỏng bằng lý thuyết Fermi lỏng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Holes trong bán dẫn:\u003C\u002Fstrong> fermion dương tích, đóng vai trò trong truyền dòng điện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quasiparticle:\u003C\u002Fstrong> phản ánh tương tác electron–electron và electron–phonon.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Siêu dẫn và siêu lỏng fermion kết hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ở nhiệt độ thấp, fermion electron trong kim loại có thể kết hợp thành Cooper pairs (boson) nhờ tương tác electron–phonon, dẫn đến siêu dẫn với điện trở bằng không. Đôi Cooper chiếm cùng trạng thái lượng tử, phá vỡ nguyên lý Pauli cho từng electron riêng lẻ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tương tự, trong siêu lỏng \u003Csup>3\u003C\u002Fsup>He, nguyên tử \u003Csup>3\u003C\u002Fsup>He (fermion neutron) kết hợp thành cặp fermion siêu lỏng, tạo pha siêu lỏng với độ nhớt bằng không và hiện tượng thăng hoa đặc trưng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Hiện tượng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Fermion kết hợp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nhiệt độ\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Siêu dẫn kim loại\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Electron Cooper pairs\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&lt;10 K\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Siêu dẫn cao nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Electron pairs qua tương tác phức tạp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>30–150 K\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Siêu lỏng \u003Csup>3\u003C\u002Fsup>He\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nguyên tử \u003Csup>3\u003C\u002Fsup>He pairs\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&lt;2.6 mK\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Hiện đang nghiên cứu fermion parafermion và Majorana trong vật liệu topo siêu dẫn để ứng dụng cho điện toán lượng tử bảo vệ lỗi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Fermion Majorana và Dirac\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dirac fermion gồm hai hạt phân biệt (hạt và phản hạt), như electron–positron. Phương trình Dirac mô tả fermion tương đối tính với spin ½ và đối xứng CPT.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Majorana fermion là fermion tự phản hạt, hàm sóng trùng với phản hạt. Chưa phát hiện trực tiếp ở hạt cơ bản, nhưng quasiparticle Majorana có thể xuất hiện ở biên topo siêu dẫn, hứa hẹn cho điện toán lượng tử nhờ tính đối xứng tự phản hạt và miễn nhiễm với khuyết tật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng và hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Fermion Majorana được đề xuất làm qubit phi giao thoa (non-Abelian anyon) trong điện toán lượng tử, nhờ khả năng chịu lỗi tự nhiên và thao tác braiding. Nhiều hệ thực nghiệm dùng nanodrivers semiconducting tiếp xúc siêu dẫn để tìm dấu hiệu Majorana zero modes (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhome.cern\" target=\"_blank\">CERN\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong vật liệu topo, fermion Weyl và Dirac đã được quan sát qua quang phổ ARPES, mở ra hướng phát triển spintronics và thiết bị điện tử thế hệ mới. Máy tính spin-based exploits fermionic statistics để tăng hiệu năng xử lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Fermion Majorana cho điện toán lượng tử bảo vệ lỗi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Weyl fermion trong vật liệu topo cho điện trở điện tử thấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng Fermi gas lạnh cho mô phỏng trạng thái lượng tử phức tạp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Fermion",[47,48],"Hạt fermion","Fermi particle","Fermion là lớp các hạt cơ bản hoặc hợp phần hạ nguyên tử tuân theo thống kê Fermi-Dirac và nguyên lý loại trừ Pauli, có spin bán nguyên (1\u002F2, 3\u002F2,...), tạo nên vật chất trong vũ trụ.","NATURAL_SCIENCES",[52,59,66],{"citationText":53,"title":54,"authors":55,"source":56,"year":57,"doi":58,"url":15},"Dirac, P. A. (1926). On the theory of quantum mechanics. Proceedings of the Royal Society of London. Series A, 112(762), 661-677.","On the theory of quantum mechanics","Dirac, P. A.","Proceedings of the Royal Society of London. Series A",1926,"10.1098\u002Frspa.1926.0133",{"citationText":60,"title":61,"authors":62,"source":63,"year":64,"doi":65,"url":15},"Pauli, W. (1940). The Connection Between Spin and Statistics. Physical Review, 58(8), 716-722.","The Connection Between Spin and Statistics","Pauli, W.","Physical Review",1940,"10.1103\u002FPhysRev.58.716",{"citationText":67,"title":68,"authors":69,"source":70,"year":71,"doi":72,"url":15},"Haag, R. (1996). Local Quantum Physics: Fields, Particles, Algebras. Springer.","Local Quantum Physics","Haag, R.","Springer",1996,"10.1007\u002F978-3-642-61458-3",[74,77,80],{"question":75,"answer":76},"Fermion là gì và khác gì so với Boson?","Fermion là hạt có spin bán nguyên (1\u002F2, 3\u002F2,...) tuân theo nguyên lý loại trừ Pauli và thống kê Fermi-Dirac, tạo nên cấu trúc vật chất. Ngược lại, Boson có spin nguyên (0, 1, 2,...), không bị giới hạn trạng thái và đóng vai trò hạt truyền tương tác lực.",{"question":78,"answer":79},"Nguyên lý loại trừ Pauli áp dụng cho Fermion như thế nào?","Nguyên lý loại trừ Pauli phát biểu rằng hai hay nhiều fermion giống hệt nhau không thể đồng thời chiếm cùng một trạng thái lượng tử trong cùng một hệ thống vật lý.",{"question":81,"answer":82},"Mô hình Chuẩn phân loại các Fermion cơ bản thành những nhóm nào?","Mô hình Chuẩn chia 12 fermion cơ bản (cùng 12 phản hạt tương ứng) thành hai nhóm: 6 quark (up, down, charm, strange, top, bottom) và 6 lepton (electron, muon, tau và 3 neutrino tương ứng).",{"id":84,"researcherId":15,"name":85,"imageUrl":86},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":14,"researcherId":15,"name":88,"imageUrl":89},"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[41],"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:08.840+00:00","2026-09-03T05:14:06.980+00:00","2025-06-29T06:42:16.441+00:00","2026-09-03T05:14:06.978+00:00",525,[98,101,109,114,119,124,129,134,139,144],{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":15,"definition":15,"discipline":15,"disciplineCode":15,"disciplineLabel":15,"disciplineColor":15,"disciplineIcon":15},"graphene","Graphene là gì? Các công bố khoa học về Graphene",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":102,"definition":104,"discipline":50,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":50,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":50,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":50,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":127,"definition":128,"discipline":50,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":132,"definition":133,"discipline":50,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":135,"title":136,"term":135,"englishTitle":137,"definition":138,"discipline":50,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":140,"title":141,"term":140,"englishTitle":142,"definition":143,"discipline":50,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":145,"title":146,"term":145,"englishTitle":147,"definition":148,"discipline":50,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước)."]