[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_fermentation":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":10,"keywords":15,"keywordCount":28,"enrichTopicLink":29,"status":30,"createTime":31,"updateTime":32,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":33,"relateTopics":34},"fermentation","Fermentation là gì? Các công bố khoa học về Fermentation","Fermentation là quá trình sinh hóa trong đó vi sinh vật chuyển hóa chất hữu cơ thành năng lượng và sản phẩm phụ như axit, rượu hoặc khí trong điều kiện yếm khí. Quá trình này không cần oxy, giúp tái tạo NAD⁺ để duy trì glycolysis và tồn tại ở cả sinh vật đơn bào lẫn tế bào người khi thiếu oxy. ","\u003Cdiv>\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa Fermentation\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nFermentation, hay còn gọi là quá trình lên men, là một chuỗi phản ứng sinh hóa được thực hiện bởi vi sinh vật hoặc tế bào động vật trong điều kiện yếm khí, nhằm thu năng lượng từ các phân tử hữu cơ – chủ yếu là đường đơn như glucose. Đây là một trong những phương thức {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} cổ nhất, tồn tại trước khi oxy xuất hiện trong khí quyển, và vẫn còn đóng vai trò thiết yếu trong nhiều hệ sinh học hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nFermentation không yêu cầu oxy làm chất nhận electron cuối cùng, thay vào đó các phân tử hữu cơ trung gian như pyruvate hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22acetaldehyde%22%7D}} đóng vai trò nhận electron để khép kín chu trình. Kết quả là các sản phẩm phụ như ethanol, axit lactic, axit acetic hoặc khí CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> được tạo ra cùng với một lượng ATP hạn chế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDựa vào sản phẩm tạo thành, fermentation có thể được phân loại như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lên men lactic (Lactic acid fermentation):\u003C\u002Fstrong> tạo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22axit%20lactic%22%7D}} từ glucose.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lên men rượu (Alcoholic fermentation):\u003C\u002Fstrong> tạo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ethanol%22%7D}} và CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lên men axetic:\u003C\u002Fstrong> chuyển ethanol thành acid acetic.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lên men hỗn hợp:\u003C\u002Fstrong> tạo nhiều loại axit hữu cơ và khí.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh hóa của quá trình Fermentation\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nFermentation khởi đầu bằng quá trình glycolysis, nơi phân tử glucose được phân giải thành hai phân tử {{topic|%7B%22topic%22%3A%22pyruvate%22%7D}}. Quá trình này tạo ra 2 phân tử ATP và 2 phân tử NADH cho mỗi phân tử glucose. Trong điều kiện yếm khí, chuỗi chuyền electron không thể hoạt động, nên NADH cần được oxy hóa trở lại thành NAD\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> để duy trì {{topic|%7B%22topic%22%3A%22glycolysis%22%7D}}. Đây chính là chức năng chính của fermentation.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lên men rượu (do {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%E1%BA%A5m%20men%22%7D}} thực hiện), pyruvate được khử thành ethanol qua hai bước:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nC_6H_{12}O_6 \\rightarrow 2C_2H_5OH + 2CO_2 + \\text{năng lượng}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ bước đầu tiên, pyruvate khử carboxyl tạo acetaldehyde và CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>; sau đó acetaldehyde được khử thành ethanol, đồng thời NADH bị oxy hóa thành NAD\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, trong lên men lactic (xảy ra trong vi khuẩn và tế bào cơ người), pyruvate được khử trực tiếp thành {{topic|%7B%22topic%22%3A%22axit%20lactic%22%7D}}:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nC_6H_{12}O_6 \\rightarrow 2CH_3CH(OH)COOH\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCả hai quá trình đều giúp tái sinh NAD\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>, cho phép glycolysis tiếp tục hoạt động và sản sinh năng lượng tối thiểu cần thiết cho tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại fermentation\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Sản phẩm chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vi sinh vật thực hiện\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Năng lượng sinh ra (ATP)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lên men lactic\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Axit lactic\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Ci>Lactobacillus\u003C\u002Fi>, tế bào cơ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2 ATP\u002Fglucose\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lên men rượu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ethanol, CO₂\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Ci>Saccharomyces cerevisiae\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2 ATP\u002Fglucose\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lên men acetic\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Axit acetic\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Ci>Acetobacter\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1–2 ATP\u002Fglucose\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các loại Fermentation chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMỗi loại fermentation được đặc trưng bởi enzym, con đường chuyển hóa và sản phẩm tạo thành khác nhau. Một số loại lên men chỉ tạo ra một sản phẩm (đồng nhất), trong khi các loại khác tạo ra nhiều sản phẩm đồng thời (hỗn hợp).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác loại fermentation phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lên men lactic đồng nhất:\u003C\u002Fstrong> chỉ tạo ra axit lactic, thường gặp ở \u003Ci>Lactobacillus\u003C\u002Fi>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lên men lactic hỗn hợp:\u003C\u002Fstrong> tạo axit lactic, ethanol, CO₂ và axit succinic.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lên men ethanol:\u003C\u002Fstrong> do nấm men chuyển pyruvate thành ethanol, thường ứng dụng trong sản xuất rượu, bia.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lên men axetic:\u003C\u002Fstrong> oxy hóa ethanol thành acid acetic trong điều kiện bán hiếu khí, ứng dụng trong sản xuất giấm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nMột số vi sinh vật có thể thực hiện lên men hỗn hợp như \u003Ci>Escherichia coli\u003C\u002Fi>, tạo nhiều loại axit hữu cơ cùng lúc. Khả năng điều hướng con đường chuyển hóa của chúng mở ra nhiều tiềm năng trong công nghệ sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXem thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC4013123\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Microbial Fermentation\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh học của Fermentation\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nFermentation đóng vai trò thiết yếu trong sinh học, đặc biệt là trong môi trường thiếu oxy hoặc trong các sinh vật {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BB%B5%20kh%C3%AD%22%7D}}. Ở người, khi cơ hoạt động mạnh và nhu cầu năng lượng vượt quá khả năng cung cấp oxy, tế bào chuyển sang lên men lactic để tiếp tục sản sinh ATP nhanh chóng. Tuy nhiên, điều này dẫn đến tích tụ axit lactic gây mỏi cơ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hệ sinh vật sống hoàn toàn bằng fermentation, ví dụ như vi khuẩn kỵ khí bắt buộc. Chúng cư trú trong ruột người, rễ cây hoặc môi trường không có oxy. Tại ruột già, lên men các chất xơ chưa tiêu hóa tạo ra {{topic|%7B%22topic%22%3A%22axit%20b%C3%A9o%20chu%E1%BB%97i%20ng%E1%BA%AFn%22%7D}} (SCFA), đóng vai trò dinh dưỡng cho tế bào biểu mô ruột và điều hòa miễn dịch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nFermentation còn giúp cân bằng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20vi%20sinh%20v%E1%BA%ADt%22%7D}}, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh nhờ vào môi trường acid hóa. Đó là lý do tại sao các vi sinh vật sinh axit như \u003Ci>Bifidobacteria\u003C\u002Fi> hay \u003Ci>Lactobacillus\u003C\u002Fi> thường được bổ sung vào thực phẩm chức năng như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22probiotics%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là một số lợi ích sinh học của fermentation:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tái tạo NAD\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> giúp duy trì quá trình glycolysis\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sản sinh ATP trong môi trường thiếu oxy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo vệ vật chủ khỏi vi sinh vật gây hại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo sản phẩm chuyển hóa có lợi như SCFA, vitamin nhóm B\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nFermentation là nền tảng trong sản xuất thực phẩm truyền thống và hiện đại. Quá trình này không chỉ giúp bảo quản thực phẩm mà còn cải thiện hương vị, tăng giá trị dinh dưỡng và tạo ra các sản phẩm đặc trưng về mặt cảm quan như mùi, vị, cấu trúc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLên men trong thực phẩm thường sử dụng các chủng vi sinh vật chọn lọc như \u003Ci>Lactobacillus\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Streptococcus thermophilus\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Saccharomyces cerevisiae\u003C\u002Fi>. Chúng chuyển hóa đường, protein hoặc lipid thành các sản phẩm thứ cấp như acid hữu cơ, rượu, CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và enzym tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng điển hình:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sữa chua, phô mai:\u003C\u002Fstrong> sử dụng lên men lactic để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%B4ng%20t%E1%BB%A5%22%7D}} protein và tạo vị chua nhẹ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bia, rượu vang:\u003C\u002Fstrong> sử dụng lên men ethanol để tạo ra cồn và hương vị đặc trưng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nước tương, miso, kimchi, dưa cải:\u003C\u002Fstrong> lên men hỗn hợp từ nấm, vi khuẩn và men, giúp tạo vị umami và tăng độ bền thực phẩm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Làm bánh mì:\u003C\u002Fstrong> men rượu sinh CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> giúp tạo độ nở và kết cấu mềm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nLên men còn góp phần vào việc phân giải các chất chống dinh dưỡng như acid phytic, làm tăng khả năng hấp thu khoáng chất như sắt và kẽm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguồn tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffsnut.2021.637542\u002Ffull\" target=\"_blank\">Frontiers in Nutrition – Fermented Foods and Health\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Fermentation trong công nghệ sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong công nghiệp sinh học, fermentation được sử dụng để sản xuất khối lượng lớn các sản phẩm sinh học có giá trị kinh tế cao. Đây là một trong những công nghệ trụ cột trong lĩnh vực công nghệ sinh học truyền thống và hiện đại, với ứng dụng từ dược phẩm, thực phẩm đến năng lượng sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số sản phẩm quan trọng được sản xuất bằng fermentation:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại sản phẩm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vi sinh vật\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kháng sinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Penicillin, streptomycin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Ci>Penicillium\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Streptomyces\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vitamin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>B2, B12\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Ci>Propionibacterium\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Aspergillus\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Amino acid\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lysine, glutamate\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Ci>Corynebacterium glutamicum\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Enzyme công nghiệp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Amylase, protease\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Ci>Bacillus subtilis\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Aspergillus niger\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nNhững quá trình này được thực hiện trong các bioreactor quy mô công nghiệp với khả năng kiểm soát chính xác các điều kiện môi trường như pH, nhiệt độ, tốc độ khuấy, và lượng oxy.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Fermentation và năng lượng tái tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nFermentation đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nhiên liệu sinh học như bioethanol và biobutanol từ sinh khối thực vật. Các carbohydrate phức tạp trong ngô, mía đường, rơm rạ hoặc cellulose được thủy phân thành đường đơn, sau đó được lên men để tạo nhiên liệu sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuy trình tổng quát sản xuất bioethanol:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Thủy phân sinh khối thành glucose\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lên men glucose thành ethanol\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chưng cất để thu ethanol tinh khiết\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nPhản ứng chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nC_6H_{12}O_6 \\rightarrow 2C_2H_5OH + 2CO_2\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSử dụng fermentation trong năng lượng tái tạo góp phần giảm phát thải khí nhà kính và tận dụng phụ phẩm nông nghiệp hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXem thêm: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.energy.gov\u002Feere\u002Fbioenergy\u002Fethanol\" target=\"_blank\">U.S. Department of Energy – Ethanol Basics\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kiểm soát và tối ưu hóa quá trình Fermentation\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể tối ưu hóa sản lượng và chất lượng sản phẩm từ fermentation, các yếu tố môi trường cần được kiểm soát nghiêm ngặt. Những yếu tố chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiệt độ: ảnh hưởng đến hoạt động enzym\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>pH: quyết định tính ổn định của vi sinh vật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nồng độ chất nền (glucose, peptone)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tốc độ khuấy, oxy hòa tan (đối với fermentation hiếu khí)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác mô hình fermentation thường dùng trong công nghiệp:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Batch fermentation:\u003C\u002Fstrong> cho nguyên liệu vào một lần, quy trình kín.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Fed-batch:\u003C\u002Fstrong> bổ sung chất nền theo từng giai đoạn, kiểm soát tốt hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Continuous fermentation:\u003C\u002Fstrong> dòng vào\u002Fra liên tục, duy trì trạng thái ổn định lâu dài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nViệc ứng dụng cảm biến sinh học, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo đang giúp kiểm soát quá trình lên men chính xác và hiệu quả hơn bao giờ hết.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng và xu hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nFermentation đang bước vào giai đoạn mới với sự hỗ trợ của công nghệ sinh học hiện đại và kỹ thuật gene. Các vi sinh vật được chỉnh sửa gen có thể tạo ra sản phẩm không có trong tự nhiên, tối ưu con đường chuyển hóa, giảm chất thải và tăng hiệu suất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXu hướng nghiên cứu hiện nay bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết kế vi sinh vật bằng công nghệ CRISPR\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng sinh vật không điển hình như \u003Ci>Clostridium\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Zymomonas\u003C\u002Fi>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp fermentation với công nghệ vật liệu và AI trong mô phỏng sinh trưởng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển sản phẩm thực phẩm mới như thịt nuôi cấy, sữa không bò\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nFermentation không chỉ là công cụ sản xuất, mà còn là nền tảng cho nhiều giải pháp bền vững trong y học, nông nghiệp và môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Madigan, M.T., Bender, K.S., Buckley, D.H., et al. (2017). \u003Ci>Brock Biology of Microorganisms\u003C\u002Fi>, 15th ed. Pearson.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Stanbury, P.F., Whitaker, A., &amp; Hall, S.J. (2016). \u003Ci>Principles of Fermentation Technology\u003C\u002Fi>. Elsevier.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Choi, J., &amp; Lee, S.Y. (2013). Fermentation process development for the production of biofuels and chemicals. \u003Ci>Current Opinion in Biotechnology\u003C\u002Fi>, 24(3), 405–413.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Marco, M.L., et al. (2017). Health benefits of fermented foods: microbiota and beyond. \u003Ci>Current Opinion in Biotechnology\u003C\u002Fi>, 44, 94–102.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U.S. Department of Energy. (2020). Ethanol Basics. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.energy.gov\u002Feere\u002Fbioenergy\u002Fethanol\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.energy.gov\u002Feere\u002Fbioenergy\u002Fethanol\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NCBI. (2014). Microbial fermentation. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC4013123\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC4013123\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Frontiers in Nutrition. (2021). Fermented Foods and Health. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffsnut.2021.637542\u002Ffull\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffsnut.2021.637542\u002Ffull\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[16,17,18,19,20,21,22,18,23,24,25,26,27],"chuyển hóa năng lượng","acetaldehyde","axit lactic","ethanol","pyruvate","glycolysis","nấm men","kỵ khí","axit béo chuỗi ngắn","hệ vi sinh vật","probiotics","đông tụ",13,true,"PUBLISHED","2023-09-19T02:07:17.585+00:00","2025-10-13T07:29:28.374+00:00",1223,[35,38,41,44,47,50,53,56,59,62],{"id":36,"title":37,"term":36,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydroxy","Hydroxy là gì? Các công bố khoa học về Hydroxy",{"id":39,"title":40,"term":39,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacteria","Bacteria là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Bacteria",{"id":42,"title":43,"term":42,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhân giống in vitro","Nhân giống in vitro là gì? Các công bố khoa học về Nhân giống in vitro",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi nhân giống","Vi nhân giống là gì? Các công bố khoa học về Vi nhân giống",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hiệu suất nhiệt","Hiệu suất nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"antibacterial","Antibacterial là gì? Các công bố khoa học về Antibacterial",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi khuẩn lactic","Vi khuẩn lactic là gì? Các công bố khoa học về Vi khuẩn lactic",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điện hóa","Điện hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Điện hóa"]