[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_fe2o3":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":16,"keywordCount":17,"enrichTopicLink":18,"status":19,"createTime":20,"updateTime":21,"publishTime":22,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":23,"relateTopics":24},"fe2o3","Fe2o3 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Fe₂O₃ hay sắt(III) oxit là hợp chất vô cơ gồm hai nguyên tử sắt và ba nguyên tử oxy, tồn tại phổ biến trong tự nhiên dưới dạng khoáng hematit. Đây là oxit sắt quan trọng nhất với tính ổn định cao, màu đỏ nâu đặc trưng và được sử dụng rộng rãi trong luyện kim, sản xuất thép, chất màu và công nghệ nano. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và công thức hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>, còn được gọi là sắt(III) oxit hay ferric oxide, là hợp chất vô cơ quan trọng gồm hai nguyên tử sắt và ba nguyên tử oxy. Đây là một dạng oxit của sắt phổ biến nhất trong tự nhiên và đóng vai trò chủ đạo trong nhiều ngành công nghiệp nặng. Công thức hóa học của hợp chất này được biểu diễn như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Fe_2O_3\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hợp chất Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>, sắt có số oxi hóa +3 trong khi oxy có số oxi hóa −2. Đặc tính này giúp Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> trở thành một oxit bazơ mạnh, có khả năng tham gia nhiều phản ứng hóa học khác nhau, đặc biệt trong môi trường nhiệt độ cao. Đây cũng là hợp chất thường gặp trong hiện tượng gỉ sắt và trong các sản phẩm tự nhiên như đất đỏ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> là thành phần chính của quặng hematit – một trong những nguồn sắt chủ yếu để luyện kim. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong sản xuất sắt thép, chất màu và vật liệu từ. Sự phổ biến và tính đa dụng của Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> khiến nó trở thành một trong những hợp chất sắt quan trọng nhất trong khoa học vật liệu và công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Trạng thái tự nhiên và nguồn gốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> xuất hiện phổ biến trong tự nhiên dưới dạng khoáng hematit (α-Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>) và maghemit (γ-Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>). Hematit là khoáng chất màu đỏ nâu đến đen ánh kim, có mặt nhiều ở các mỏ quặng sắt lớn tại Brazil, Úc, Trung Quốc và Ấn Độ. Đây là dạng bền nhất của Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> ở điều kiện tiêu chuẩn và là nguồn nguyên liệu chính cho ngành luyện kim sắt thép.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Maghemit thường xuất hiện ở dạng hạt mịn trong đất sét, tro núi lửa và trầm tích. Khác với hematit, maghemit có tính sắt từ (ferrimagnetic), là sản phẩm oxy hóa từng phần của magnetit (Fe\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>) dưới điều kiện nhiệt độ thấp. Đặc tính từ này khiến maghemit được ứng dụng nhiều trong công nghệ nano và vật liệu từ mềm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> còn có thể hình thành từ các hợp chất sắt(II) khi tiếp xúc lâu dài với oxy trong không khí, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt. Đây là nguyên nhân tạo nên lớp gỉ đỏ nâu trên bề mặt sắt thép, thể hiện sự chuyển hóa từ Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>·xH\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O (hydrat) đến dạng khan α-Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm vật lý và cấu trúc tinh thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> là chất rắn không tan trong nước, có màu đỏ nâu đặc trưng, tỷ trọng khoảng 5,24 g\u002Fcm³ và điểm nóng chảy khoảng 1565°C. Tùy theo điều kiện nhiệt độ và áp suất, hợp chất này tồn tại ở nhiều dạng thù hình khác nhau, trong đó phổ biến nhất là α-Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> (hematit) và γ-Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> (maghemit).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dạng α-Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> có cấu trúc tinh thể kiểu corundum thuộc hệ lục phương, bền vững nhất ở điều kiện tiêu chuẩn. Cấu trúc này bao gồm các ion Fe\u003Csup>3+\u003C\u002Fsup> và O\u003Csup>2−\u003C\u002Fsup> sắp xếp chặt chẽ, tạo nên tính chất cơ học và hóa học ổn định. Dạng γ-Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> có cấu trúc spinel đảo, thường được điều chế ở dạng hạt nano với kích thước vài chục nanomet để ứng dụng trong vật liệu từ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh hai dạng phổ biến của Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Dạng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cấu trúc tinh thể\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Màu sắc\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tính chất từ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>α-Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> (hematit)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Corundum, hệ lục phương\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đỏ nâu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kháng từ yếu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>γ-Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> (maghemit)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Spinel đảo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nâu sẫm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sắt từ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Tính chất vật lý khác của Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> bao gồm độ cứng 5,5–6,5 theo thang Mohs, khả năng chống chịu ăn mòn trong môi trường khô, và tính ổn định hóa học cao ở điều kiện tự nhiên. Đây là những yếu tố giúp Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> trở thành nguyên liệu quan trọng trong nhiều ứng dụng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> là một oxit bazơ, có khả năng phản ứng với acid mạnh như HCl, H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>SO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>, HNO\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> để tạo ra muối sắt(III) tương ứng và nước. Phản ứng điển hình với HCl như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Fe_2O_3 + 6HCl \\rightarrow 2FeCl_3 + 3H_2O\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> có thể bị khử bằng carbon monoxide hoặc hydro ở nhiệt độ cao để thu được sắt kim loại – phản ứng chủ đạo trong quá trình luyện kim sắt thép:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Fe_2O_3 + 3CO \\rightarrow 2Fe + 3CO_2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hợp chất này không tan trong nước nhưng có thể bị hoàn nguyên trong điều kiện khử mạnh, hoặc chuyển đổi sang dạng khác của oxit sắt tùy thuộc vào điều kiện phản ứng. Tính chất hóa học này tạo cơ sở cho ứng dụng của Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> trong luyện kim, chất xúc tác và vật liệu từ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> là nguyên liệu công nghiệp thiết yếu với nhiều ứng dụng đa dạng do tính ổn định hóa học, độ bền nhiệt và tính màu sắc đặc trưng. Trong ngành sơn và chất phủ, Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> được thương mại hóa dưới dạng pigment (iron oxide red) cung cấp màu đỏ – nâu bền, chịu tia UV và kháng ăn mòn, thường dùng cho bê tông, sơn chống gỉ và vật liệu xây dựng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong ngành gốm và thủy tinh, Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> điều chỉnh màu sắc và tính chất quang học; trong sản xuất gốm sứ, một lượng nhỏ Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> được dùng để tạo màu hoặc làm thay đổi độ nhớt của thủy tinh nóng chảy. Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> còn là thành phần trong vật liệu mài mòn, chất đánh bóng và một số loại sơn đặc chủng phục vụ ngành ô tô, hàng không.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vai trò kinh tế quan trọng nhất của Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> là nguyên liệu sản xuất sắt thép. Hematit (α‑Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>) có hàm lượng sắt cao và là nguồn chính trong khai thác quặng sắt, cung cấp nguyên liệu cho lò cao và các quy trình luyện kim khác. Ngoài ra, Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> còn được dùng làm tiền chất cho các hợp chất sắt khác trong hóa chất công nghiệp và xử lý bề mặt kim loại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghệ nano và sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dạng nano của Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> (thường là γ‑Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> hoặc maghemite) có tính chất từ và bề mặt đặc biệt, mở ra nhiều ứng dụng trong y‑sinh và kỹ thuật. Hạt nano ferric oxide có thể được chức năng hóa bằng polymer, silane hoặc ligands sinh học để tăng tính phân tán, sinh khả dụng và chọn lọc sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y học, hạt nano Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> được nghiên cứu làm tác nhân tương phản cho MRI, vectơ mang thuốc có hướng dẫn từ trường (magnetic targeting) và chất cảm ứng nhiệt cho liệu pháp quá nhiệt ung thư (magnetic hyperthermia). Tính tương thích sinh học và khả năng điều chỉnh kích thước, bề mặt là yếu tố quyết định cho việc ứng dụng lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng kỹ thuật bao gồm cảm biến từ, lưu trữ dữ liệu (băng từ), và vật liệu từ mềm trong điện tử. Trong công nghệ xử lý nước, nano‑Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> được dùng làm vật liệu hấp phụ để loại bỏ arsenic, phosphate và kim loại nặng nhờ diện tích bề mặt lớn và khả năng tạo liên kết bề mặt mạnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng môi trường và an toàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> ở dạng khối thường được xem là tương đối an toàn và không độc hại; tuy nhiên, dạng bụi mịn hoặc nanoparticle có thể gây rủi ro hô hấp nếu không kiểm soát. Tiếp xúc kéo dài với bụi Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> có thể dẫn đến kích ứng đường hô hấp; do đó, trong công nghiệp cần áp dụng biện pháp bảo hộ cá nhân, thông gió và kiểm soát phát tán bụi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về môi trường, Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> có vai trò tích cực trong quá trình oxy‑khử tự nhiên và có thể tăng cường quá trình loại bỏ các chất ô nhiễm qua hấp phụ hoặc phản ứng xúc tác. Tuy nhiên, sự gia tăng nồng độ hạt sắt mịn trong nước hoặc đất có thể ảnh hưởng tới cân bằng vi sinh vật và làm thay đổi chu trình dinh dưỡng; do vậy, việc thải và xử lý hợp chất sắt cần tuân thủ quy định quốc gia và các tiêu chuẩn an toàn môi trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quá trình tổng hợp và điều chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> có thể tổng hợp bằng nhiều phương pháp hóa học và vật lý, cho phép kiểm soát dạng thù hình, kích thước hạt và độ đa phân tán. Một số quy trình phổ biến gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiệt phân muối sắt(III):\u003C\u002Fstrong> nung Fe(NO\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>)\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> hoặc FeCl\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> để phân hủy và thu Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> tinh thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp kết tủa:\u003C\u002Fstrong> kết tủa Fe(OH)\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> từ dung dịch muối sắt bằng base, sau đó sấy và nung để thu Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>. Kiểm soát pH và nhiệt độ ảnh hưởng đến kích thước hạt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp sol‑gel:\u003C\u002Fstrong> cho phép điều khiển tốt kích thước hạt và thành phần bề mặt, hữu ích cho ứng dụng nano.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp hydrothermal và solvothermal:\u003C\u002Fstrong> tạo tinh thể có độ tinh khiết cao và hình thái đồng nhất bằng điều kiện áp suất cao, nhiệt độ vừa phải.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong phòng thí nghiệm, việc điều chỉnh thông số như nhiệt độ, pH, thời gian phản ứng và mặt hoạt động bề mặt (surfactant) quyết định tính chất cuối cùng của sản phẩm (α hay γ, kích thước, diện tích bề mặt, tính từ). Các công nghệ quy mô công nghiệp thường kết hợp xử lý nhiệt và nghiền để đạt đặc tính mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong luyện kim và công nghiệp nặng (mở rộng)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong luyện kim truyền thống, Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> là nguồn sắt chính được khử để tạo ra sắt nguyên liệu; hiệu suất khử và tiêu thụ nhiên liệu là các yếu tố kinh tế then chốt. Nghiên cứu hiện nay tập trung vào giảm phát thải CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> qua sử dụng khí sinh học, hydro xanh làm chất khử, hoặc tái cấu trúc quy trình nhằm hướng tới luyện kim \"xanh\".\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> còn được dùng làm chất xúc tác tiền chất hoặc chất mang cho các kim loại chuyển tiếp trong các quá trình oxy hóa và khử trong công nghiệp hóa học. Cải tiến cấu trúc bề mặt và độ xốp giúp tăng hoạt tính xúc tác cho các quá trình như chuyển hóa khí ăn mòn, oxy hóa chọn lọc và khử NOx.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>PubChem – Ferric oxide. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002F518696\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002F518696\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ScienceDirect – Hematite properties and applications. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fearth-and-planetary-sciences\u002Fhematite\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fearth-and-planetary-sciences\u002Fhematite\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Materials Project – Fe2O3 crystal data. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmaterialsproject.org\u002Fmaterials\u002Fmp-19334\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fmaterialsproject.org\u002Fmaterials\u002Fmp-19334\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>European Chemicals Agency (ECHA) – Substance information: Iron(III) oxide. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fecha.europa.eu\u002Fsubstance-information\u002F-\u002Fsubstanceinfo\u002F100.028.297\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fecha.europa.eu\u002Fsubstance-information\u002F-\u002Fsubstanceinfo\u002F100.028.297\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Center for Biotechnology Information (NCBI). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Journal articles on magnetic nanoparticles and biomedical applications (see review articles in ACS Nano and Advanced Materials)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},[6],1,false,"PUBLISHED","2025-10-01T04:15:06.927+00:00","2025-10-01T04:57:43.526+00:00","2025-10-01T04:57:43.521+00:00",556,[25,35,46,57,63,74,79,84,87,90],{"id":26,"title":27,"term":26,"englishTitle":28,"definition":29,"discipline":30,"disciplineCode":31,"disciplineLabel":32,"disciplineColor":33,"disciplineIcon":34},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":36,"title":37,"term":38,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":58,"title":59,"term":60,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":64,"title":65,"term":66,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]