[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_fdg%20pet%20ct{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_fdg pet ct":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":39,"createUser":49,"publishUser":10,"keywords":53,"keywordCount":60,"enrichTopicLink":61,"status":62,"createTime":63,"updateTime":64,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":65,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":66,"relateTopics":67},"fdg pet ct","Fdg pet ct là gì? Các công bố khoa học về Fdg pet ct","FDG PET-CT là một phương pháp hình ảnh y học kết hợp giữa cả hình ảnh PET (Positron Emission Tomography) và CT (Computed Tomography). PET sử dụng chất đánh dấu ...","\u003Cp>\u003Cstrong>FDG PET-CT\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>18F-FDG PET\u002FCT\u003C\u002Fem>) là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y học hạt nhân kết hợp giữa ghi hình cắt lớp phát xạ positron sử dụng 18F-Fluorodeoxyglucose và chụp cắt lớp vi tính, giúp đánh giá chuyển hóa glucose và giải phẫu mô phục vụ phát hiện ung thư, đánh giá giai đoạn và theo dõi đáp ứng điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>FDG PET-CT là một phương pháp hình ảnh y học kết hợp giữa cả hình ảnh PET (Positron Emission Tomography) và CT (Computed Tomography). PET sử dụng chất đánh dấu radioisotope (thường là fluorodeoxyglucose - FDG) để theo dõi hoạt động chuyển hóa của các tế bào trong cơ thể, trong khi CT sử dụng các tia X để tạo ra hình ảnh cắt lớp của cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kết hợp cả hai phương pháp giúp cung cấp thông tin chi tiết về hoạt động chuyển hóa của cơ thể (PET) cùng với thông tin về cấu trúc và hình dạng của các cơ quan và mô trong cơ thể (CT). Phương pháp này thường được sử dụng để chẩn đoán và đánh giá các bệnh ung thư, bệnh tim mạch, bệnh thần kinh, và các vấn đề khác liên quan đến chuyển hóa và cấu trúc cơ thể.\nFDG PET-CT là một quy trình hình ảnh y học kết hợp hai phép đo khác nhau: PET và CT.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>PET (Positron Emission Tomography) sử dụng một chất đánh dấu radioisotope gắn với glucose, thường là fluorodeoxyglucose (FDG). FDG được tiêm vào tĩnh mạch của bệnh nhân và sau đó tạo ra hình ảnh các khu vực trong cơ thể sử dụng năng lượng glucose cao. Đây là những khu vực có hoạt động chuyển hóa cao, như tế bào ung thư. FDG PET có thể phát hiện và đánh dấu khu vực có sự tích tụ cao của FDG, giúp xác định vị trí và mức độ ung thư trong cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>CT (Computed Tomography) là một phương pháp tạo ra hình ảnh từ nhiều tia X nhằm xem xét cấu trúc và mô trong cơ thể. CT tạo ra các hình ảnh cắt lớp chi tiết của cơ thể để xác định kích thước, hình dạng và cấu trúc của các bộ phận và mô được nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi kết hợp cả hai phép đo vào một quy trình hình ảnh duy nhất (PET-CT), bác sĩ có thể có một cái nhìn toàn diện hơn về cấu trúc và chức năng cơ thể của bệnh nhân. FDG PET-CT cung cấp thông tin về việc tìm dấu ung thư, đánh dấu và đánh giá mức độ tiến triển của các khối u, xác định vị trí và kích thước các bệnh liên quan đến ung thư và xem xét khả năng lan rộng của bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp này có ứng dụng quan trọng trong nhiều lĩnh vực y học, bao gồm chẩn đoán và đánh giá khối u, theo dõi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20ung%20th%C6%B0%22%7D}}, định vị và đánh giá các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20l%C3%BD%20tim%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}}, phát hiện bệnh tự miễn và viêm nhiễm, và giúp quan sát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20l%C3%BD%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}}, như bệnh Alzheimer.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ Chế Bẫy Chuyển Hóa Phân Tử (Metabolic Trapping)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kỹ thuật 18F-FDG PET-CT khai thác đặc tính chuyển hóa phân tử đặc thù của tế bào tân sinh. Hoạt chất \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">^{18}\\mathrm{F}\u003C\u002Fscript>-Fluorodeoxyglucose là một đồng phân phóng xạ của phân tử D-glucose, trong đó nhóm hydroxyl (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">-\\mathrm{OH}\u003C\u002Fscript>) ở vị trí carbon-2 được thay thế bằng hạt nhân phóng xạ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">^{18}\\mathrm{F}\u003C\u002Fscript> phát hạt positron (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\beta^+\u003C\u002Fscript>). Hạt positron sau khi phóng thích sẽ di chuyển một quãng đường ngắn (dưới 1 mm trong mô) và va chạm với một electron tự do, xảy ra phản ứng hủy hạt giải phóng hai photon tia gamma có mức năng lượng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">511\\;\\mathrm{keV}\u003C\u002Fscript> bay ngược chiều nhau góc \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">180^\\circ\u003C\u002Fscript>. Hệ thống tinh thể nhấp nháy của máy PET thu nhận tín hiệu trùng phùng này để tái tạo hình ảnh không gian 3 chiều.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên trong tế bào, enzym Hexokinase phosphoryl hóa \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">^{18}\\mathrm{F}\u003C\u002Fscript>-FDG thành \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">^{18}\\mathrm{F}\u003C\u002Fscript>-FDG-6-phosphat. Do thiếu nhóm 2-hydroxyl, phân tử này không thể tiếp tục đi vào chu trình đường phân (glycolysis) thông qua men phosphohexose isomerase, đồng thời màng tế bào không thấm các phân tử mang điện tích phosphate, dẫn đến hiện tượng tích tụ phóng xạ tỷ lệ thuận với tốc độ tiêu thụ glucose của mô ác tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chỉ Định Lâm Sàng Rộng Rãi Trong Ung Bướu Học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>FDG PET-CT được xem là công cụ chuẩn mực trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20h%C3%A0nh%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} ung thư hiện đại:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Xác định giai đoạn bệnh (Staging TNM):\u003C\u002Fstrong> Đánh giá chính xác kích thước khối u nguyên phát (T), phát hiện di căn hạch vùng (N) kích thước nhỏ chưa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%95i%20h%C3%ACnh%20th%C3%A1i%22%7D}} trên CT, và rà soát toàn thân phát hiện các tổn thương di căn xa (M) ở xương, gan, phổi.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá đáp ứng điều trị:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng tiêu chuẩn EORTC hoặc PERCIST để đo lường mức độ suy giảm hoạt tính chuyển hóa trước và sau hóa trị, xạ trị hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} đích.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phát hiện tái phát và định vị vị trí sinh thiết:\u003C\u002Fstrong> Nhận diện sớm tái phát tại chỗ hoặc hạch di căn mới khi các chất chỉ điểm khối u huyết thanh (CEA, CA 19-9, PSA) tăng cao nhưng hình ảnh CT\u002FMRI quy ước chưa rõ ràng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","FDG PET-CT","18F-FDG PET\u002FCT","FDG PET-CT là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y học hạt nhân kết hợp giữa ghi hình cắt lớp phát xạ positron sử dụng 18F-Fluorodeoxyglucose và chụp cắt lớp vi tính, giúp đánh giá chuyển hóa glucose và giải phẫu mô phục vụ phát hiện ung thư, đánh giá giai đoạn và theo dõi đáp ứng điều trị.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Lee, Lee, Sung (2016). 323P The role of SUVmax in 18F-FDG PET\u002FCT for assessing radiation therapy response for cervical cancer. Annals of Oncology. doi:10.1093\u002Fannonc\u002Fmdw585.027","323P The role of SUVmax in 18F-FDG PET\u002FCT for assessing radiation therapy response for cervical cancer","Lee, Lee, Sung","Annals of Oncology",2016,"10.1093\u002Fannonc\u002Fmdw585.027",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"çifci (2023). ADC of Diffusion-weighted MRI and SUVmax of 18F-FDG-PET\u002FCT: Correlation with Prognostic Factors and Distant Metastasis in Breast Cancer. Turkish Journal of Oncology. doi:10.5505\u002Ftjo.2023.3473","ADC of Diffusion-weighted MRI and SUVmax of 18F-FDG-PET\u002FCT: Correlation with Prognostic Factors and Distant Metastasis in Breast Cancer","çifci","Turkish Journal of Oncology",2023,"10.5505\u002Ftjo.2023.3473",{"citationText":37,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":38,"url":10},"Lee, Lee, Sung (2016). 323P The role of SUVmax in 18F-FDG PET\u002FCT for assessing radiation therapy response for cervical cancer. Annals of Oncology. doi:10.1016\u002Fs0923-7534(21)00481-6","10.1016\u002Fs0923-7534(21)00481-6",[40,43,46],{"question":41,"answer":42},"Nguyên lý cơ bản của kỹ thuật FDG PET-CT trong phát hiện khối u ác tính là gì?","Tế bào ung thư tăng cường tiêu thụ glucose thông qua hiệu ứng Warburg và tăng biểu hiện thụ thể vận chuyển glucose GLUT-1; 18F-FDG được tế bào bắt giữ và phosphoryl hóa thành FDG-6-phosphate nhưng không thể chuyển hóa tiếp, bị giữ lại bên trong tế bào ung thư và phát xạ positron cho phép ghi hình.",{"question":44,"answer":45},"Chỉ số SUV (Standardized Uptake Value) trong FDG PET-CT có ý nghĩa lâm sàng như thế nào?","SUV đo lường bán định lượng mật độ phóng xạ tập trung tại tổn thương so với liều tiêm phân bố trên toàn cơ thể; chỉ số SUVmax càng cao phản ánh mức độ chuyển hóa glucose càng mạnh của khối u ác tính, dùng để phân biệt u lành - ác và theo dõi đáp ứng điều trị hóa xạ trị.",{"question":47,"answer":48},"Bệnh nhân cần chuẩn bị những gì trước khi tiến hành chụp FDG PET-CT?","Bệnh nhân cần nhịn ăn ít nhất 4–6 giờ trước chụp, kiểm soát đường huyết tĩnh mạch dưới 150–200 mg\u002FdL (để tránh cạnh tranh thụ thể GLUT), tránh vận động thể lực mạnh trong 24 giờ và giữ ấm cơ thể nhằm ức chế sự hấp thu sinh lý của mỡ nâu.",{"id":50,"researcherId":10,"name":51,"imageUrl":52},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[54,55,56,57,58,59],"điều trị ung thư","bệnh lý tim mạch","bệnh lý thần kinh","thực hành lâm sàng","biến đổi hình thái","liệu pháp miễn dịch",6,false,"PUBLISHED","2023-09-05T03:36:50.888+00:00","2026-09-10T11:12:11.108+00:00","2026-09-10T11:12:10.682+00:00",348,[68,77,80,83,86,89,92,95,98,101],{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":69,"definition":71,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano bạc","Nano bạc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nano bạc",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"apoptosis","Apoptosis là gì? Các nghiên cứu khoa học về Apoptosis",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu đoàn hệ","Nghiên cứu đoàn hệ là gì? Các công bố về Nghiên cứu đoàn hệ",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"can thiệp dinh dưỡng","Can thiệp dinh dưỡng là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"xelox","Xelox là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xelox",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dây chằng liềm","Dây chằng liềm là gì? Các công bố khoa học về Dây chằng liềm",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái học","Hình thái học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"hạt nhân nhẹ","Hạt nhân nhẹ là gì? Cấu trúc, tính chất lượng tử và phản ứng nhiệt hạch","light nucleus","Hạt nhân nhẹ là các hạt nhân nguyên tử có số khối nhỏ (thông thường A ≤ 20), bao gồm các đồng vị của hydro, heli, liti, beri, bo và cacbon, đóng vai trò then chốt trong phản ứng tổng hợp nhiệt hạch sao và tổng hợp nguyên tố nguyên thủy Big Bang."]