[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ethylenediamine{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ethylenediamine":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"ethylenediamine","Ethylenediamine là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Ethylenediamine là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm diamine mạch thẳng, công thức C2H8N2, gồm hai nhóm amino hoạt động mạnh nên có tính bazơ cao đặc trưng. Nhờ cấu trúc đơn giản nhưng linh hoạt, ethylenediamine được dùng làm chất trung gian và ligand hai càng quan trọng trong nhiều lĩnh vực hóa học. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa Ethylenediamine\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nEthylenediamine là một hợp chất hữu cơ đơn giản thuộc nhóm diamine no mạch thẳng, có công thức phân tử C\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>8\u003C\u002Fsub>N\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>. Phân tử gồm hai nhóm amino sơ cấp (–NH\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>) liên kết với hai nguyên tử carbon liền kề, tạo nên một cấu trúc nhỏ gọn nhưng có tính phản ứng cao. Trong danh pháp IUPAC, ethylenediamine còn được gọi là ethane-1,2-diamine.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực tế khoa học và công nghiệp, ethylenediamine thường được viết tắt là EDA. Đây là một chất trung gian hóa học quan trọng, đóng vai trò nền tảng trong nhiều lĩnh vực như hóa học phối trí, tổng hợp polymer, dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Do có hai nhóm amino hoạt động mạnh, ethylenediamine thể hiện rõ tính bazơ và khả năng tạo phức với ion kim loại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt phân loại, ethylenediamine không phải là amin thơm hay amin vòng mà thuộc nhóm amin béo, giúp phân biệt rõ ràng tính chất và ứng dụng của nó so với các amin phức tạp hơn. Định nghĩa và mô tả tiêu chuẩn của ethylenediamine được trình bày chi tiết trong các cơ sở dữ liệu hóa học uy tín như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">PubChem\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tên thông dụng: Ethylenediamine\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tên IUPAC: Ethane-1,2-diamine\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhóm chức: Diamine sơ cấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viết tắt thường dùng: EDA\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc phân tử và tính chất hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCấu trúc phân tử của ethylenediamine gồm hai nguyên tử nitơ, mỗi nguyên tử mang một cặp electron tự do. Nhờ đặc điểm này, phân tử có khả năng cho cặp electron để tạo liên kết phối trí với các ion kim loại. Ethylenediamine vì thế được xếp vào nhóm ligand hai càng (bidentate ligand) trong hóa học phối trí.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi tạo phức với kim loại chuyển tiếp, ethylenediamine thường hình thành vòng chelate năm cạnh ổn định. Hiệu ứng chelate làm tăng độ bền của phức chất so với các ligand đơn càng, khiến ethylenediamine trở thành ligand mẫu trong nhiều nghiên cứu về cấu trúc và động học phản ứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt hóa học, ethylenediamine thể hiện tính bazơ mạnh hơn amoniac do hiệu ứng đẩy electron của mạch carbon. Chất này dễ dàng phản ứng với axit để tạo muối amoni, đồng thời tham gia nhiều phản ứng hữu cơ quan trọng như alkyl hóa, acyl hóa và phản ứng tạo dẫn xuất amide.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Loại ligand\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hai càng (bidentate)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tính bazơ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mạnh hơn NH\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khả năng tạo phức\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao với ion kim loại chuyển tiếp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nỞ điều kiện thường, ethylenediamine là chất lỏng không màu hoặc hơi vàng nhạt, có mùi khai mạnh tương tự amoniac. Mùi đặc trưng này xuất phát từ sự bay hơi dễ dàng và tính bazơ của các nhóm amino. Chất này có khả năng hút ẩm từ không khí, do đó thường được bảo quản trong bình kín.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nEthylenediamine tan hoàn toàn trong nước và nhiều dung môi phân cực như ethanol, methanol, nhờ khả năng tạo liên kết hydro mạnh. Nhiệt độ sôi của ethylenediamine cao hơn nhiều so với các hợp chất hữu cơ có khối lượng mol tương đương, phản ánh tương tác liên phân tử mạnh giữa các phân tử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tính chất vật lý này ảnh hưởng trực tiếp đến việc xử lý, bảo quản và sử dụng ethylenediamine trong công nghiệp. Ví dụ, khả năng tan tốt trong nước giúp nó dễ tham gia vào các phản ứng trong môi trường dung dịch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tính chất\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị điển hình\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khối lượng mol\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>60,10 g\u002Fmol\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhiệt độ nóng chảy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>≈ 10 °C\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhiệt độ sôi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>≈ 116 °C\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ tan trong nước\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tan hoàn toàn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phương pháp điều chế và sản xuất công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong công nghiệp hóa chất, ethylenediamine chủ yếu được sản xuất từ phản ứng giữa ethylene dichloride và amoniac trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao. Phản ứng này tạo ra hỗn hợp nhiều amin khác nhau, bao gồm ethylenediamine, diethylenetriamine và triethylenetetramine.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau phản ứng, hỗn hợp sản phẩm được tách và tinh chế bằng phương pháp chưng cất phân đoạn. Việc kiểm soát điều kiện phản ứng đóng vai trò quan trọng nhằm tối ưu hóa hiệu suất ethylenediamine và giảm sản phẩm phụ không mong muốn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài phương pháp truyền thống, một số quy trình hiện đại tập trung vào cải tiến xúc tác và giảm phát thải chất thải nguy hại, phù hợp với định hướng hóa học bền vững. Mô tả chi tiết về các quy trình này có thể tham khảo từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Encyclopaedia Britannica\u003C\u002Fa> và các tài liệu công nghiệp chuyên sâu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Phản ứng ethylene dichloride với amoniac\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo hỗn hợp amin mạch thẳng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chưng cất và tinh chế ethylenediamine\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Vai trò trong hóa học phối trí\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nEthylenediamine giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong hóa học phối trí nhờ khả năng hoạt động như một ligand hai càng điển hình. Hai nguyên tử nitơ trong phân tử có thể đồng thời cho cặp electron tự do để liên kết với một ion kim loại trung tâm, tạo thành vòng chelate năm cạnh bền vững. Hiệu ứng chelate làm tăng đáng kể độ ổn định nhiệt động học của phức chất so với các ligand đơn càng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phức chất kim loại–ethylenediamine đã được sử dụng rộng rãi như hệ mô hình trong nghiên cứu cấu trúc hình học của phức chất, đặc biệt là các cấu trúc bát diện. Một ví dụ kinh điển là phức cobalt(III) với ba phân tử ethylenediamine, thường được dùng để minh họa hiện tượng đồng phân hình học và đồng phân quang học trong hóa học vô cơ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài giá trị học thuật, các phức chất chứa ethylenediamine còn có ứng dụng thực tiễn trong xúc tác, tách kim loại và xử lý môi trường. Khả năng điều chỉnh tính chất điện tử của kim loại trung tâm thông qua ligand khiến ethylenediamine trở thành thành phần linh hoạt trong thiết kế hệ xúc tác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ligand hai càng kinh điển trong hóa học phối trí\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo phức chelate bền vững\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng trong nghiên cứu cấu trúc và xúc tác\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp và đời sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong công nghiệp, ethylenediamine chủ yếu được sử dụng làm nguyên liệu trung gian để tổng hợp các hợp chất có giá trị cao hơn. Một trong những ứng dụng lớn nhất là sản xuất nhựa epoxy và chất đóng rắn, nơi ethylenediamine tham gia phản ứng tạo mạng polymer bền cơ học và hóa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nEthylenediamine cũng được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp dược phẩm, nơi nó là tiền chất hoặc thành phần cấu trúc của nhiều hoạt chất. Ngoài ra, hợp chất này còn xuất hiện trong sản xuất thuốc trừ sâu, chất ức chế ăn mòn, phụ gia cao su và chất tạo phức để làm mềm nước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đời sống và các ứng dụng chuyên biệt, ethylenediamine có mặt trong một số chất tẩy rửa công nghiệp và hệ thống xử lý kim loại. Tuy nhiên, do tính ăn mòn và mùi mạnh, việc sử dụng thường được giới hạn trong môi trường kiểm soát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Polymer\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chất đóng rắn nhựa epoxy\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dược phẩm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguyên liệu tổng hợp hoạt chất\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Công nghiệp hóa chất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chất tạo phức, chất ức chế ăn mòn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>An toàn hóa chất và độc tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nEthylenediamine là hóa chất có tính ăn mòn và có thể gây nguy hiểm nếu tiếp xúc không đúng cách. Khi tiếp xúc trực tiếp, chất này có thể gây kích ứng mạnh cho da và mắt, trong khi hơi ethylenediamine có thể gây kích ứng đường hô hấp và niêm mạc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTiếp xúc kéo dài hoặc lặp lại với ethylenediamine có nguy cơ gây viêm da tiếp xúc và phản ứng dị ứng. Do đó, trong môi trường làm việc, người lao động cần được trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân như găng tay, kính bảo hộ và hệ thống thông gió phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác cơ quan quản lý an toàn lao động đã ban hành giới hạn phơi nhiễm cho ethylenediamine nhằm bảo vệ sức khỏe con người. Thông tin chi tiết về độc tính và hướng dẫn an toàn có thể tham khảo từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fniosh\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NIOSH\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.osha.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">OSHA\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Gây kích ứng da và mắt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng đường hô hấp khi hít phải\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cần kiểm soát nghiêm ngặt khi sử dụng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tác động môi trường và xử lý chất thải\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong môi trường tự nhiên, ethylenediamine có khả năng hòa tan cao trong nước và có thể bị phân hủy sinh học dưới điều kiện thích hợp. Tuy nhiên, nếu thải ra môi trường với nồng độ lớn, hợp chất này vẫn có thể gây độc cho sinh vật thủy sinh và làm thay đổi cân bằng sinh thái.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNước thải chứa ethylenediamine từ các nhà máy hóa chất cần được xử lý trước khi xả ra môi trường. Các phương pháp xử lý thường bao gồm oxy hóa hóa học, xử lý sinh học và hấp phụ, tùy thuộc vào nồng độ và điều kiện cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc tuân thủ các quy định môi trường quốc gia và quốc tế là yêu cầu bắt buộc trong sản xuất và sử dụng ethylenediamine, nhằm giảm thiểu rủi ro cho hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và ứng dụng mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong những năm gần đây, ethylenediamine tiếp tục thu hút sự quan tâm trong nghiên cứu vật liệu và hóa học xanh. Khả năng tạo liên kết linh hoạt của phân tử này được khai thác trong tổng hợp vật liệu nano, chất xúc tác dị thể và vật liệu hấp phụ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các dẫn xuất của ethylenediamine đang được nghiên cứu nhằm cải thiện tính chọn lọc và giảm độc tính trong các ứng dụng công nghiệp. Những hướng tiếp cận này góp phần mở rộng phạm vi sử dụng ethylenediamine theo hướng bền vững hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự kết hợp giữa nghiên cứu cơ bản và ứng dụng thực tiễn giúp ethylenediamine tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong hóa học hiện đại, từ phòng thí nghiệm đến quy mô công nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    PubChem. Ethylenediamine Compound Summary.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Encyclopaedia Britannica. Ethylenediamine.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    National Institute for Occupational Safety and Health (NIOSH). Ethylenediamine.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fniosh\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fniosh\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Ullmann's Encyclopedia of Industrial Chemistry. Ethylenediamine.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:22.143+00:00","2026-01-16T05:15:02.371+00:00","2026-01-16T05:15:02.368+00:00",333,[33,43,49,59,69,74,84,89,94,99],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phức chất","Phức chất là gì? Cấu trúc liên kết phối trí và ứng dụng","Coordination Complex","Phức chất (hợp chất phối trí) là hợp chất hóa học được tạo thành từ một nguyên tử hoặc ion trung tâm liên kết với các phân tử hoặc ion bao quanh (phối tử) bằng liên kết cộng hóa trị phối trí.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phức chất co ii","Phức chất Co II: Cấu trúc, quang phổ Tanabe-Sugano và từ tính","Phức chất Co II","cobalt(II) complexes","Phức chất Co II (cobalt(II) coordination complexes) là nhóm hợp chất phối trí trong đó ion trung tâm là cobalt ở trạng thái oxy hóa +2 với cấu hình electron d7, đa dạng về hình học phối trí bát diện, tứ diện và trạng thái spin.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"thép không gỉ 316l","Thép không gỉ 316L là gì? Đặc tính, cơ lý và ứng dụng","316L stainless steel","Thép không gỉ 316L là hợp kim thép không gỉ thuộc họ austenit chứa hàm lượng carbon cực thấp kết hợp với các nguyên tố hợp kim chính gồm crom, niken và molypden nhằm mang lại khả năng chống ăn mòn hóa học và ăn mòn cục bộ vượt trội.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"lãi suất cho vay","Lãi suất cho vay là gì? Cấu trúc và cơ chế định giá","lending interest rate","Lãi suất cho vay là tỷ lệ phần trăm tính trên số vốn gốc mà bên đi vay phải trả cho bên cho vay trong một khoảng thời gian xác định nhằm bù đắp chi phí huy động vốn, chi phí quản lý vận hành, phần bù rủi ro tín dụng và biên lợi nhuận kỳ vọng của bên cho vay.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"dấu vân tay","Dấu vân tay","Fingerprint","Dấu vân tay (Fingerprint - dermatoglyphics) là cấu trúc nếp vân da nổi đặc trưng ở mặt gan của các đầu ngón tay người, được hình thành từ tuần thứ 10 đến 24 của thai kỳ và duy trì tính duy nhất, bất biến suốt đời.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"siêu âm nội soi","Siêu âm nội soi","Endoscopic ultrasound","Siêu âm nội soi (Endoscopic ultrasound - EUS) là kỹ thuật chẩn đoán và can thiệp kết hợp đầu dò siêu âm tần số cao ở đầu ống nội soi mềm, cho phép ghi hình trực tiếp và sinh thiết chính xác các lớp thành ống tiêu hóa và các cơ quan kế cận.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"bệnh ménière","Bệnh Ménière","Ménière's disease","Bệnh Ménière (Ménière's disease) là bệnh lý mạn tính của tai trong đặc trưng bởi tình trạng ứ dịch nội bạch huyết (endolymphatic hydrops), biểu hiện lâm sàng bằng các cơn chóng mặt xoay tròn kịch phát, nghe kém tiếp nhận biến đổi, ù tai và cảm giác đầy tức tai.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"thâm hụt thương mại","Thâm hụt thương mại","Trade deficit","Thâm hụt thương mại (Trade deficit - nhập siêu) là tình trạng cán cân thương mại của một quốc gia bị âm, xảy ra khi tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu vượt quá tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu trong một thời kỳ nhất định.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"di truyền học vi khuẩn","Di truyền học vi khuẩn","Bacterial genetics","Di truyền học vi khuẩn (Bacterial genetics) là phân ngành sinh học phân tử và vi sinh vật học nghiên cứu cơ chế lưu trữ, sao chép, biểu hiện và biến dị của vật chất di truyền (nhiễm sắc thể và plasmid) ở tế bào sinh vật nhân sơ.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"ung thư cổ tử cung","Ung thư cổ tử cung","Cervical cancer","Ung thư cổ tử cung (Cervical cancer) là khối u ác tính phát sinh từ các tế bào biểu mô ở vùng chuyển tiếp cổ tử cung, có liên quan trực tiếp đến tình trạng nhiễm dai dẳng các chủng virus sinh u gai ở người (Human Papillomavirus - HPV) nguy cơ cao."]