[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_enzyme%20peroxidase{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_enzyme peroxidase":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"enzyme peroxidase","Enzyme peroxidase là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Enzyme peroxidase là nhóm enzyme oxy hóa – khử xúc tác phản ứng sử dụng hydrogen peroxide hoặc peroxide hữu cơ để oxy hóa cơ chất và khử peroxide. Đây là enzyme phổ biến trong sinh vật sống, giữ vai trò kiểm soát peroxide, duy trì cân bằng oxy hóa – khử và bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa enzyme peroxidase\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Enzyme peroxidase là một nhóm enzyme oxy hóa – khử xúc tác cho phản ứng sử dụng hydrogen peroxide (H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>) hoặc các peroxide hữu cơ làm chất oxy hóa. Trong các phản ứng này, peroxide bị khử còn cơ chất tương ứng bị oxy hóa, tạo thành các sản phẩm ổn định hơn về mặt hóa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về bản chất sinh học, peroxidase đóng vai trò kiểm soát nồng độ peroxide trong tế bào, đặc biệt là hydrogen peroxide – một phân tử vừa tham gia tín hiệu tế bào vừa có khả năng gây độc nếu tích lũy quá mức. Do đó, peroxidase được xem là enzyme then chốt trong cân bằng oxy hóa – khử của hệ sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Peroxidase được tìm thấy ở hầu hết các giới sinh vật, bao gồm thực vật, động vật, nấm và vi khuẩn. Sự phân bố rộng rãi này phản ánh vai trò tiến hóa lâu dài của enzyme trong việc bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và tham gia vào nhiều quá trình sinh lý thiết yếu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Là enzyme oxy hóa – khử phụ thuộc peroxide\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> làm chất nhận electron\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phổ biến trong nhiều hệ sinh học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại enzyme peroxidase\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên cấu trúc phân tử và trung tâm hoạt động, enzyme peroxidase thường được phân thành hai nhóm lớn là peroxidase chứa heme và peroxidase không chứa heme. Nhóm chứa heme có trung tâm hoạt động là nhân sắt – porphyrin, trong khi nhóm không chứa heme sử dụng các ion kim loại khác hoặc cơ chế xúc tác khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Peroxidase chứa heme là nhóm phổ biến nhất, bao gồm các enzyme quen thuộc như horseradish peroxidase, myeloperoxidase và lactoperoxidase. Các enzyme này có cơ chế xúc tác tương đối giống nhau, nhưng khác biệt về tính đặc hiệu cơ chất và vai trò sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Peroxidase không chứa heme thường gặp ở vi khuẩn và một số sinh vật nhân chuẩn, có cấu trúc đa dạng hơn và tham gia vào các con đường chuyển hóa đặc thù. Việc phân loại peroxidase giúp làm rõ mối liên hệ giữa cấu trúc, chức năng và nguồn gốc tiến hóa của enzyme.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm peroxidase\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chứa heme\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhân sắt – porphyrin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Horseradish peroxidase\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Không chứa heme\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không có porphyrin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Peroxidase vi khuẩn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc phân tử và đặc điểm hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hầu hết enzyme peroxidase có cấu trúc protein hình cầu, trong đó trung tâm hoạt động nằm sâu trong phân tử và được bao quanh bởi các acid amin có vai trò định hướng cơ chất. Ở peroxidase chứa heme, nhân heme là nơi trực tiếp tham gia phản ứng oxy hóa – khử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cấu trúc không gian ba chiều của enzyme quyết định khả năng tiếp cận của hydrogen peroxide và cơ chất đến trung tâm hoạt động. Những thay đổi nhỏ trong trình tự acid amin hoặc cấu trúc gấp cuộn có thể làm thay đổi đáng kể hoạt tính xúc tác và độ ổn định của enzyme.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Peroxidase thường hoạt động hiệu quả trong một khoảng pH và nhiệt độ nhất định. Sự ổn định cấu trúc protein dưới các điều kiện môi trường khác nhau là yếu tố quan trọng quyết định khả năng ứng dụng enzyme trong thực tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cấu trúc protein cầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trung tâm hoạt động đặc hiệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt tính phụ thuộc pH và nhiệt độ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế xúc tác của enzyme peroxidase\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế xúc tác của peroxidase bao gồm nhiều bước trung gian, bắt đầu bằng sự gắn kết của hydrogen peroxide với trung tâm hoạt động của enzyme. Hydrogen peroxide bị phân cắt, tạo ra các dạng oxy hóa cao của enzyme, thường được gọi là các trạng thái trung gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các trạng thái trung gian này sau đó oxy hóa cơ chất bằng cách nhận electron, đồng thời enzyme quay trở lại trạng thái ban đầu. Chu trình xúc tác này cho phép peroxidase hoạt động liên tục với hiệu suất cao khi có đủ cơ chất và peroxide.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phản ứng tổng quát do peroxidase xúc tác có thể được biểu diễn dưới dạng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{ROOR'} + 2AH \\rightarrow 2ROH + 2A\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó ROOR′ là peroxide, AH là cơ chất khử và A là dạng oxy hóa của cơ chất. Cơ chế này là nền tảng cho hầu hết các ứng dụng sinh học và công nghiệp của enzyme peroxidase.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Gắn kết hydrogen peroxide\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hình thành trạng thái oxy hóa cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Oxy hóa cơ chất và tái sinh enzyme\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Vai trò sinh học của peroxidase trong cơ thể sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong hệ thống sinh học, enzyme peroxidase đảm nhiệm vai trò kiểm soát và điều hòa nồng độ hydrogen peroxide phát sinh trong quá trình chuyển hóa bình thường. Hydrogen peroxide là sản phẩm phụ của nhiều phản ứng oxy hóa trong tế bào và có thể gây tổn thương cấu trúc sinh học nếu tích lũy vượt ngưỡng an toàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Peroxidase xúc tác quá trình khử hydrogen peroxide thành các sản phẩm ít độc hơn, đồng thời oxy hóa các phân tử cơ chất khác. Cơ chế này giúp duy trì cân bằng oxy hóa – khử, bảo vệ protein, lipid màng và vật liệu di truyền khỏi tác động của stress oxy hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở các sinh vật đa bào, peroxidase còn tham gia vào các quá trình sinh lý chuyên biệt như đáp ứng miễn dịch, tín hiệu tế bào và biệt hóa mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Loại bỏ peroxide dư thừa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham gia điều hòa tín hiệu sinh học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Peroxidase trong hệ thống chống oxy hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Peroxidase là một thành phần quan trọng của mạng lưới enzyme chống oxy hóa nội sinh, hoạt động phối hợp với catalase và superoxide dismutase. Trong khi catalase phân hủy hydrogen peroxide trực tiếp thành nước và oxy, peroxidase sử dụng peroxide để oxy hóa các cơ chất hữu cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phối hợp này giúp tế bào linh hoạt hơn trong việc xử lý các dạng oxy phản ứng khác nhau, tùy thuộc vào vị trí, nồng độ peroxide và loại mô. Peroxidase đặc biệt hiệu quả ở những vùng có nồng độ peroxide thấp nhưng cần kiểm soát chính xác tín hiệu oxy hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tổng quan khoa học về hệ thống enzyme chống oxy hóa được lưu trữ và cập nhật tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Center for Biotechnology Information\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của enzyme peroxidase trong khoa học và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong khoa học sự sống, enzyme peroxidase được sử dụng rộng rãi làm chất chỉ thị trong các kỹ thuật phân tích và chẩn đoán. Horseradish peroxidase là enzyme tiêu biểu, thường được gắn với kháng thể trong các kỹ thuật miễn dịch như ELISA và Western blot.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghiệp và môi trường, peroxidase được ứng dụng để xử lý nước thải, phân hủy các hợp chất phenol và chất ô nhiễm hữu cơ. Khả năng xúc tác chọn lọc và hoạt động ở điều kiện nhẹ giúp enzyme trở thành công cụ thân thiện với môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, peroxidase còn được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm để kiểm soát chất lượng, xác định mức độ xử lý nhiệt và đánh giá hoạt tính enzyme còn sót lại trong sản phẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chẩn đoán y sinh và xét nghiệm miễn dịch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xử lý môi trường và nước thải\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát chất lượng thực phẩm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính enzyme peroxidase\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hoạt tính của enzyme peroxidase phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện môi trường. pH ảnh hưởng trực tiếp đến trạng thái ion hóa của các acid amin tại trung tâm hoạt động, từ đó chi phối khả năng gắn kết cơ chất và peroxide.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiệt độ cũng là yếu tố quan trọng, vì sự gia tăng nhiệt độ có thể làm tăng tốc độ phản ứng nhưng đồng thời gây biến tính protein nếu vượt quá ngưỡng chịu đựng của enzyme. Mỗi loại peroxidase có khoảng pH và nhiệt độ tối ưu riêng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, nồng độ peroxide quá cao có thể gây bất hoạt enzyme, do các trạng thái oxy hóa cao gây tổn thương cấu trúc protein.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>pH\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thay đổi trạng thái trung tâm hoạt động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng tốc độ phản ứng và độ bền enzyme\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nồng độ H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có thể gây bất hoạt enzyme\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức trong ứng dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù có nhiều ưu điểm, enzyme peroxidase vẫn tồn tại các hạn chế như độ bền kém trong điều kiện khắc nghiệt, nhạy cảm với chất ức chế và chi phí sản xuất, tinh sạch tương đối cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các ứng dụng công nghiệp quy mô lớn, việc duy trì hoạt tính enzyme ổn định trong thời gian dài là thách thức lớn. Điều này thúc đẩy nhu cầu cải tiến enzyme bằng các phương pháp sinh học phân tử và công nghệ protein.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và phát triển hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu hiện nay tập trung vào cải biến enzyme peroxidase nhằm nâng cao độ bền nhiệt, mở rộng khoảng pH hoạt động và tăng tính đặc hiệu cơ chất. Kỹ thuật đột biến định hướng và tiến hóa in vitro được áp dụng rộng rãi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, việc cố định enzyme trên các giá mang rắn và tích hợp peroxidase vào hệ xúc tác lai đang mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng mới trong công nghiệp xanh và y sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiều kết quả nghiên cứu mới được công bố và tổng hợp trên cơ sở dữ liệu khoa học như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">PubMed\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>National Center for Biotechnology Information (NCBI). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nelson D.L., Cox M.M., \u003Cem>Lehninger Principles of Biochemistry\u003C\u002Fem>, W.H. Freeman.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Veitch N.C., \u003Cem>Horseradish peroxidase: a modern view of a classic enzyme\u003C\u002Fem>, Phytochemistry.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>PubMed – National Library of Medicine. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa> target=\" _blank rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:46.120+00:00","2026-01-25T16:45:32.341+00:00","2026-01-25T16:45:32.336+00:00",178,[33,43,54,64,69,79,84,89,94,99],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hoạt tính cụ thể","Hoạt tính cụ thể là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Specific activity \u002F Enzyme specific activity","Hoạt tính cụ thể (hoạt độ riêng) của enzyme là tỷ số giữa tổng hoạt tính xúc tác của enzyme (tính bằng đơn vị U hoặc katal) trên một đơn vị khối lượng protein tổng số (tính bằng mg protein), biểu thị độ tinh sạch và hiệu năng chuyển hóa cơ chất của chế phẩm enzyme.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"phần dư solow","Phần dư Solow là gì? Bản chất, công thức và ý nghĩa TFP","Phần dư Solow","solow residual","Phần dư Solow là phần chênh lệch giữa tốc độ tăng trưởng tổng sản lượng thực tế và tốc độ tăng trưởng được giải thích bởi sự gia tăng của các yếu tố đầu vào hữu hình gồm vốn và lao động.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"mô hình chuột","Mô hình chuột là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Mouse model \u002F Murine model","Mô hình chuột là sinh vật mô hình thực nghiệm thuộc bộ Gặm nhấm (thường là Mus musculus) được ứng dụng rộng rãi trong y sinh học để mô phỏng cơ chế bệnh học, giải phẫu di truyền học và thử nghiệm tiền lâm sàng các can thiệp trị liệu ở người.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"nghiên cứu định lượng","Nghiên cứu định lượng là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Quantitative research","Nghiên cứu định lượng là phương pháp nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống, tập trung vào việc thu thập dữ liệu dạng số, kiểm định giả thuyết và sử dụng các mô hình thống kê, toán học để đo lường các mối quan hệ nguyên nhân - kết quả.",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"thép maraging","Thép maraging là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Maraging steel","Thép maraging là nhóm thép hợp kim carbon cực thấp, sở hữu độ bền kéo và độ dẻo dai va đập vượt trội nhờ cơ chế hóa bền tiết pha liên kim trong nền martensite niken mềm dẻo thông qua quá trình hóa già nhiệt luyện.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"tiền tiểu đường","Tiền tiểu đường là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Prediabetes \u002F Impaired glucose tolerance","Tiền tiểu đường là tình trạng rối loạn chuyển hóa trung gian, trong đó nồng độ glucose huyết tương hoặc chỉ số HbA1c cao hơn mức bình thường nhưng chưa đạt ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường típ 2, đặc trưng bởi tình trạng kháng insulin và suy giảm chức năng tế bào beta tụy.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"ghrelin","Ghrelin là gì? Tổng quan khái niệm và ứng dụng","Ghrelin","Ghrelin là một hormone peptide gồm 28 axit amin được tiết chủ yếu từ các tế bào nội tiết P\u002FD1 ở đáy dạ dày, có vai trò kích thích cảm giác đói, tăng tiết hormone tăng trưởng (GH) và tham gia điều hòa cân bằng năng lượng cơ thể.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"nội soi đại tràng","Nội soi đại tràng là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Colonoscopy","Nội soi đại tràng là thủ thuật chẩn đoán và can thiệp nội khoa sử dụng ống nội soi mềm gắn camera độ phân giải cao đưa qua hậu môn để khảo sát toàn bộ niêm mạc đại tràng và đoạn cuối hồi tràng nhằm phát hiện, sinh thiết và cắt bỏ polyp hoặc tổn thương tiền ung thư.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"thalidomide","Thalidomide là gì? Tổng quan khái niệm và ứng dụng","Thalidomide","Thalidomide là hoạt chất điều biến miễn dịch (IMiD) dẫn xuất từ axit glutamic, từng bị thu hồi do gây dị tật chi bẩm sinh nghiêm trọng ở phôi thai nhưng hiện nay được cấp phép sử dụng hiệu quả trong điều trị đa u tủy xương và các phản ứng phong tấy đỏ (erythema nodosum leprosum).",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"khử nước","Khử nước là gì? Tổng quan khái niệm và ứng dụng","Dehydration reaction \u002F Chemical dehydration","Khử nước là phản ứng hóa học thuộc loại phản ứng tách, trong đó các nguyên tử hydro và nhóm hydroxyl bị loại khỏi cùng một phân tử hoặc giữa hai phân tử để tạo thành nước và sinh ra liên kết bội (alken) hoặc liên kết ngưng tụ (ether, anhydride, ester)."]