[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_enzyme%20glycerol%20dehydrogenase{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_enzyme glycerol dehydrogenase":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":57,"createUser":67,"publishUser":71,"keywords":72,"keywordCount":83,"enrichTopicLink":84,"status":85,"createTime":86,"updateTime":87,"publishTime":88,"linkEnrichedTime":89,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":90,"relateTopics":91},"enzyme glycerol dehydrogenase","Enzyme glycerol dehydrogenase là gì? Cấu trúc và cơ chế","Enzyme glycerol dehydrogenase (EC 1.1.1.6) là oxidoreductase xúc tác oxy hóa glycerol thành dihydroxyacetone, ứng dụng trong công nghệ sinh học và y tế.","\u003Cp>Enzyme glycerol dehydrogenase là một oxidoreductase xúc tác phản ứng oxy hóa thuận nghịch giữa glycerol và nicotinamide adenine dinucleotide dạng oxy hóa để tạo thành dihydroxyacetone và NADH kèm một proton. Enzyme này giữ vai trò thiết yếu trong quá trình dị hóa glycerol ở nhiều loài vi sinh vật, cho phép tế bào khai thác glycerol như một nguồn carbon và năng lượng phục vụ sinh trưởng. Bài viết phân tích toàn diện về cấu trúc không gian bậc bốn, cơ chế phối trí xúc tác của ion kẽm, các phân loại enzym học liên quan cũng như ứng dụng thực tiễn trong công nghệ chuyển hóa sinh học và chẩn đoán y sinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khái niệm và bản chất sinh hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Enzyme glycerol dehydrogenase (thường viết tắt là GDH hoặc GlyDH) được Ủy ban Enzyme thuộc Liên minh Quốc tế về Hóa sinh và Sinh học Phân tử phân loại với mã số quốc tế EC 1.1.1.6. Tên hệ thống chuẩn mực của enzyme này là glycerol:NAD+ 2-oxidoreductase. Trong thang phân loại enzym học, enzyme thuộc lớp thứ nhất (oxidoreductase), phân lớp một (hoạt động trên nhóm CH-OH của chất cho điện tử) và phân nhóm một (sử dụng NAD+ hoặc NADP+ làm chất nhận điện tử).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Phản ứng hóa sinh trung tâm do glycerol dehydrogenase hòa tan xúc tác được biểu diễn bằng phương trình cân bằng sau:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\\text{Glycerol} + \\text{NAD}^+ \\rightleftharpoons \\text{Dihydroxyacetone} + \\text{NADH} + \\text{H}^+\u003C\u002Fscript>\n\n\u003Cp>Trong phản ứng trên, phân tử glycerol đóng vai trò là cơ chất cho điện tử, trải qua quá trình khử hydro tại vị trí carbon số hai để biến đổi thành hợp chất dihydroxyacetone (một triose ceton quan trọng). Cùng lúc đó, coenzyme nicotinamide adenine dinucleotide dạng oxy hóa (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{NAD}^+\u003C\u002Fscript>) đóng vai trò là chất nhận hydride để chuyển hóa thành dạng khử (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{NADH}\u003C\u002Fscript>) kèm theo sự giải phóng một proton (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{H}^+\u003C\u002Fscript>). Phản ứng này có tính chất hai chiều thuận nghịch hoàn toàn, phụ thuộc chặt chẽ vào tỉ lệ nồng độ tương đối giữa các cơ chất và trạng thái oxy hóa khử nội bào.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong enzym học và sinh hóa học vi sinh vật, cần phân biệt rõ ba hệ thống enzyme mang tên gọi glycerol dehydrogenase nhưng sở hữu cơ chế và vị trí tế bào khác biệt:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Glycerol dehydrogenase hòa tan phụ thuộc NAD+ (EC 1.1.1.6):\u003C\u002Fstrong> Là enzyme tế bào chất, phụ thuộc ion kẽm xúc tác, là đối tượng trọng tâm của mục từ này. Enzyme hiện diện chủ yếu ở các vi khuẩn như \u003Cem>Klebsiella pneumoniae\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Bacillus stearothermophilus\u003C\u002Fem> và \u003Cem>Escherichia coli\u003C\u002Fem> (được mã hóa bởi gen \u003Cem>gldA\u003C\u002Fem>). Phản ứng tạo ra dihydroxyacetone tự do, sau đó chất này được kinase phosphoryl hóa để đi vào trục đường phân.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Glycerol dehydrogenase phụ thuộc NADP+ (EC 1.1.1.72):\u003C\u002Fstrong> Thuộc siêu họ aldo-keto reductase, sử dụng NADPH\u002FNADP+ làm đồng yếu tố khử hydro.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Glycerol dehydrogenase gắn màng phụ thuộc PQQ (EC 1.1.5.3):\u003C\u002Fstrong> Điển hình ở vi khuẩn acetic như \u003Cem>Gluconobacter oxydans\u003C\u002Fem>. Đây là một phức hợp quinoprotein định vị tại màng tế bào chu chất, sử dụng pyrroloquinoline quinone (PQQ) và chuyển electron trực tiếp vào chuỗi hô hấp mà không dùng NAD+.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc phân tử và cơ chế xúc tác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu tinh thể học tia X tiên phong của Ruzheinikov và cs. (2001) đã làm sáng tỏ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20kh%C3%B4ng%20gian%22%7D}} bậc bốn của glycerol dehydrogenase, chứng minh enzyme này là thành viên tiêu biểu của họ polyol dehydrogenase phụ thuộc ion kim loại nhóm III. Khác với các alcohol dehydrogenase phụ thuộc kẽm thuộc nhóm một có kích thước chuỗi polypeptide lớn hơn, mỗi monomer của glycerol dehydrogenase gồm hai miền cấu trúc riêng biệt được liên kết bởi một vùng bản lề mềm dẻo.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Miền tận cùng N (N-domain) chứa motif nếp gấp liên kết dinucleotide kinh điển (nếp gấp Rossmann), chịu trách nhiệm nhận diện và neo giữ phân tử coenzyme. Miền tận cùng C (C-domain) chủ yếu gồm các phiến beta và xoắn alpha bao quanh tâm xúc tác. Vị trí hoạt động của enzyme nằm sâu trong một khe rãnh hẹp tạo bởi mặt tiếp giáp giữa hai miền này. Tại đây, một ion kẽm xúc tác (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Zn}^{2+}\u003C\u002Fscript>) được phối trí bởi các gốc amino acid bảo tồn nghiêm ngặt nhằm ổn định cấu hình điện tích của phức hợp trung gian.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Theo phân tích cơ chế phối tử của Ruzheinikov và cs. (2001), hai nhóm hydroxyl liền kề của phân tử glycerol trực tiếp tham gia phối trí vào ion kẽm ở tâm xúc tác. Cấu trúc phối trí này làm giảm đáng kể giá trị pKa của nhóm hydroxyl tại carbon trung tâm, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giải phóng một proton và tạo thành ion alkoxide trung gian. Sau đó, một ion hydride (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{H}^-\u003C\u002Fscript>) được chuyển trực tiếp từ nguyên tử carbon số hai của cơ chất sang vòng nicotinamide của phân tử coenzyme, biến đổi glycerol thành dihydroxyacetone.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Một phát hiện quan trọng của Park và cs. (2024) đã giải thích cặn kẽ tại sao glycerol dehydrogenase trong điều kiện tự nhiên thường tập hợp dưới dạng cấu trúc oligomer bát phân (octamer) gồm tám tiểu đơn vị. Bằng các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%22%7D}} tinh thể chi tiết, Park và cs. (2024) chứng minh rằng việc tập hợp thành phức hợp bát phân giúp khóa chặt và hạn chế độ dao động nhiệt nội tại của miền tận cùng N. Sự ổn định hóa cấu trúc này giữ cho khoảng cách không gian giữa vị trí gắn coenzyme và vị trí gắn cơ chất luôn duy trì ổn định, bảo đảm hiệu suất chuyển dịch hydride diễn ra nhanh chóng và chuẩn xác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc tính động học và các yếu tố ảnh hưởng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hoạt tính xúc tác của glycerol dehydrogenase chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi trạng thái ion hóa của môi trường, nồng độ ion kim loại đồng yếu tố và sự hiện diện của các chất ức chế chuyển hóa. Dưới đây là bảng tổng hợp các đặc tính lý hóa và động học tiêu biểu của enzyme:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Thông số sinh hóa\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Đặc điểm quan sát\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ý nghĩa sinh học và công nghệ\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Trọng lượng phân tử\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Dạng bát phân gồm tám tiểu đơn vị giống nhau\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tạo khung cấu trúc cứng cáp, tăng độ bền nhiệt\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Ion kim loại đồng yếu tố\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ion kẽm tại tâm hoạt động\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ổn định ion alkoxide trung gian trong chuyển dịch hydride\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Coenzyme đặc hiệu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ưu tiên tuyệt đối phân tử nicotinamide adenine dinucleotide\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Liên kết chặt với chuỗi vận chuyển điện tử hô hấp tế bào\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Hiện tượng ức chế sản phẩm\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Bị ức chế cạnh tranh bởi dạng khử của coenzyme và dihydroxyacetone\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Yêu cầu tái sinh coenzyme liên tục trong phản ứng quy mô lớn\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Độ nhạy oxy\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Dễ mất hoạt tính khi các gốc cysteine bề mặt bị oxy hóa\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đòi hỏi bổ sung chất khử bảo vệ trong quá trình tinh sạch\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>Đặc tính động học của glycerol dehydrogenase thể hiện tính bất đối xứng rõ rệt giữa hai chiều phản ứng. Chiều oxy hóa glycerol tạo dihydroxyacetone thường có độ tối ưu ở môi trường kiềm yếu, nơi nồng độ proton tự do thấp hỗ trợ quá trình tách ion alkoxide. Ngược lại, chiều khử dihydroxyacetone tái tạo glycerol lại diễn ra thuận lợi hơn ở độ pH trung tính. Ngoài ra, enzyme rất nhạy cảm với sự tích tụ của sản phẩm; sự gia tăng nồng độ dạng khử của coenzyme trong môi trường phản ứng sẽ cạnh tranh trực tiếp vị trí gắn kết với dạng oxy hóa, gây giảm mạnh vận tốc xúc tác cực đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghệ sinh học và y sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhờ khả năng oxy hóa đặc hiệu nhóm chức rượu bậc hai mà không làm biến đổi hai nhóm rượu bậc một còn lại, các enzyme nhóm glycerol dehydrogenase trở thành một công cụ sinh học đắc lực trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BA%A3n%20xu%E1%BA%A5t%20c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}} và phân tích lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Chuyển hóa sinh học sản xuất dihydroxyacetone\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và hóa chất tinh khiết, dihydroxyacetone là hoạt chất nhuộm da nhân tạo và là tiền chất quan trọng để tổng hợp hóa chất giá trị cao. Việc tận dụng lượng lớn phụ phẩm glycerol từ quá trình sản xuất diesel sinh học thông qua {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} đang là hướng đi bền vững. Trong công nghiệp lên men, cả hai hệ enzyme glycerol dehydrogenase hòa tan và gắn màng đều được ứng dụng sâu rộng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Đối với hệ enzyme gắn màng, nghiên cứu của Li M. H. và cs. (2010) trên chủng vi khuẩn \u003Cem>Gluconobacter oxydans\u003C\u002Fem> M5AM đã tạo nên bước tiến đáng chú ý. Bằng kỹ thuật can thiệp di truyền làm gián đoạn gen mã hóa alcohol dehydrogenase màng và đồng thời cho quá biểu hiện gen glycerol dehydrogenase màng (EC 1.1.5.3), Li M. H. và cs. (2010) ghi nhận năng suất tạo dihydroxyacetone tăng 2,4 lần, cụ thể từ 1,0 lên 2,4 g\u002Fg CDW\u002Fh trong hệ thống tế bào nghỉ. Khi nạp cơ chất ở mức 100 g\u002FL glycerol, chủng này sản sinh tới 96 g\u002FL dihydroxyacetone. Khi nâng nồng độ cơ chất lên 140 g\u002FL glycerol, hàm lượng sản phẩm tích lũy đạt tới 134 g\u002FL trong thời gian 14 h.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Thử nghiệm vận hành qua bốn mẻ lên men lặp lại của Li M. H. và cs. (2010) đã chuyển hóa thành công 400 g glycerol ban đầu thành 385 g dihydroxyacetone trong tổng thời gian 34 h, duy trì năng suất trung bình ở mức 2,2 g\u002Fg CDW\u002Fh. Song song với đó, đối với enzyme hòa tan EC 1.1.1.6 nội bào ở \u003Cem>Klebsiella pneumoniae\u003C\u002Fem> và \u003Cem>Escherichia coli\u003C\u002Fem> tái tổ hợp, enzyme đóng vai trò nhánh oxy hóa then chốt trong chu trình kép chuyển hóa glycerol thành 1,3-propanediol, đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật tái sinh cặp cofactor NAD+\u002FNADH cân bằng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Chẩn đoán y sinh và xét nghiệm độc chất học\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Trong phân tích lâm sàng, phản ứng khử hydro giải phóng sản phẩm khử của coenzyme cho phép định lượng nồng độ các hợp chất chứa liên kết polyol thông qua phép đo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quang%20ph%E1%BB%95%20h%E1%BA%A5p%20th%E1%BB%A5%22%7D}} cực tím. Hoạt độ sinh hóa của hệ thống được theo dõi bằng độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BA%A5p%20th%E1%BB%A5%20quang%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} của phân tử khử tại bước sóng đặc trưng 340 nm. Nguyên lý này từ lâu đã được ứng dụng trong các bộ kít xét nghiệm xác định nồng độ triglyceride và glycerol tự do trong huyết tương người.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Glycerol dehydrogenase còn được ứng dụng độc đáo trong việc phát hiện khẩn cấp các ca ngộ độc ethylene glycol. Filip A. B. và cs. (2023) đã tiến hành {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20th%E1%BB%B1c%20nghi%E1%BB%87m%22%7D}} đánh giá độ chính xác của phương pháp xét nghiệm enzym dựa trên glycerol dehydrogenase đối với 118 mẫu huyết thanh lưu trữ thu thập liên tục trong 12 tháng tại hệ thống bệnh viện lớn, đối chiếu với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20s%E1%BA%AFc%20k%C3%BD%22%7D}} khí tiêu chuẩn vàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Kết quả nghiên cứu của Filip A. B. và cs. (2023) cho thấy tại ngưỡng khuyến cáo của nhà sản xuất là 6 mg\u002FdL, phương pháp enzym đạt độ nhạy tuyệt đối 100% nhưng độ đặc hiệu đạt 98% do ghi nhận 2 ca dương tính giả. Khi các tác giả hiệu chỉnh ngưỡng phân định lên 9 mg\u002FdL, cả độ nhạy và độ đặc hiệu của xét nghiệm enzym đều đạt mức hoàn hảo 100%. Đây là dữ liệu lâm sàng then chốt, bởi ngưỡng nồng độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quy%E1%BA%BFt%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} can thiệp giải độc bằng thuốc ức chế alcohol dehydrogenase theo Filip A. B. và cs. (2023) là 20 mg\u002FdL, cho phép bác sĩ lâm sàng đưa ra phác đồ cấp cứu kịp thời và tin cậy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế kỹ thuật và định hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù sở hữu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh%20x%C3%BAc%20t%C3%A1c%22%7D}} mạnh mẽ và tính chọn lọc cao, việc ứng dụng glycerol dehydrogenase ở quy mô sản xuất lớn vẫn đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật cố hữu:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n\u003Cli>Hiện tượng ức chế ngược bởi dihydroxyacetone và nồng độ sản phẩm khử coenzyme cao làm suy giảm nhanh chóng hiệu suất chuyển hóa trong các chu kỳ phản ứng kéo dài.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Chi phí coenzyme tự do rất tốn kém, buộc các hệ thống sinh học không dùng tế bào nguyên vẹn phải tích hợp các chu trình tái sinh coenzyme liên tục đi kèm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Cấu trúc không gian của enzyme nhạy cảm với các tác nhân oxy hóa và biến tính nhiệt độ, gây suy giảm hoạt tính khi vận hành ở điều kiện tải lượng cơ chất đậm đặc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Các nghiên cứu enzym học hiện nay đang tích cực giải quyết những hạn chế này thông qua các hướng cải tiến kỹ thuật protein. Những hiểu biết chi tiết về cơ chế cấu trúc bát phân từ nghiên cứu của Park và cs. (2024) đã chứng minh rằng sự lắp ráp đa phân tử giúp ổn định miền liên kết coenzyme và giảm các biến dạng nhiệt có hại. Đây chính là nền tảng cấu trúc quan trọng để định hướng các đột biến điểm nhằm nâng cao độ bền nhiệt và tính kháng ức chế sản phẩm của glycerol dehydrogenase trong các quy trình xúc tác sinh học công nghiệp.\u003C\u002Fp>","glycerol dehydrogenase",[19,20,21],"glycerol:NAD+ 2-oxidoreductase","GDH","GlyDH","Enzyme glycerol dehydrogenase là một oxidoreductase (EC 1.1.1.6) xúc tác phản ứng oxy hóa thuận nghịch giữa glycerol và NAD+ tạo thành dihydroxyacetone và NADH.","NATURAL_SCIENCES",[25,33,41,49],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Ruzheinikov S. N. và cs. (2001). Glycerol dehydrogenase: structure, specificity, and mechanism of a family III polyol dehydrogenase. Structure, 9(9), 789–802.","Glycerol dehydrogenase: structure, specificity, and mechanism of a family III polyol dehydrogenase","Ruzheinikov S. N., Burke J., Sedelnikova S., Baker P. J., Taylor R., Bullough P. A., Muir N. M., Gore M. G., Rice D. W.","Structure, 9(9), 789–802",2001,"10.1016\u002FS0969-2126(01)00645-1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002FS0969-2126(01)00645-1",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":40},"Park T. và cs. (2024). Structural insights into the octamerization of glycerol dehydrogenase. PLOS ONE, 19(3), e0300541.","Structural insights into the octamerization of glycerol dehydrogenase","Park T., Kang K., Jin J., Yang J., Kim S., Noh K., Jung S., Eom S. H.","PLOS ONE, 19(3), e0300541",2024,"10.1371\u002Fjournal.pone.0300541","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1371\u002Fjournal.pone.0300541",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":48},"Li M. H. và cs. (2010). Enhanced production of dihydroxyacetone from glycerol by overexpression of glycerol dehydrogenase in an alcohol dehydrogenase-deficient mutant of Gluconobacter oxydans. Bioresource Technology, 101(21), 8294–8299.","Enhanced production of dihydroxyacetone from glycerol by overexpression of glycerol dehydrogenase in an alcohol dehydrogenase-deficient mutant of Gluconobacter oxydans","Li M. H., Wu J., Liu X., Lin J. P., Wei D. Z., Chen H.","Bioresource Technology, 101(21), 8294–8299",2010,"10.1016\u002Fj.biortech.2010.05.065","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.biortech.2010.05.065",{"citationText":50,"title":51,"authors":52,"source":53,"year":54,"doi":55,"url":56},"Filip A. B. và cs. (2023). Accuracy of a Glycerol Dehydrogenase Assay for Ethylene Glycol Detection. Journal of Medical Toxicology, 19(4), 362–367.","Accuracy of a Glycerol Dehydrogenase Assay for Ethylene Glycol Detection","Filip A. B., Farnsworth C. W., Mullins M. E., Crews B. O., Kraut J. A.","Journal of Medical Toxicology, 19(4), 362–367",2023,"10.1007\u002Fs13181-023-00967-x","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fs13181-023-00967-x",[58,61,64],{"question":59,"answer":60},"Enzyme glycerol dehydrogenase xúc tác cho phản ứng sinh hóa nào?","Enzyme glycerol dehydrogenase (EC 1.1.1.6) xúc tác phản ứng chuyển hóa thuận nghịch giữa glycerol và coenzyme NAD+ để tạo thành hợp chất dihydroxyacetone và NADH kèm theo một proton.",{"question":62,"answer":63},"Ion kim loại nào đóng vai trò xúc tác trong glycerol dehydrogenase?","Glycerol dehydrogenase thuộc họ polyol dehydrogenase nhóm III phụ thuộc ion kim loại, sử dụng ion kẽm Zn2+ tại vị trí hoạt động để phối trí hai nhóm hydroxyl của glycerol và ổn định ion alkoxide trung gian.",{"question":65,"answer":66},"Glycerol dehydrogenase có ứng dụng thực tế nổi bật nào trong sản xuất và y sinh?","Enzyme này được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất sinh học dihydroxyacetone từ phụ phẩm glycerol của ngành diesel sinh học, đồng thời đóng vai trò xúc tác trong các bộ kit xét nghiệm chẩn đoán nhanh ngộ độc ethylene glycol.",{"id":68,"researcherId":10,"name":69,"imageUrl":70},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":68,"researcherId":10,"name":69,"imageUrl":70},[73,74,75,76,77,78,79,80,81,82],"cấu trúc không gian","phân tích cấu trúc","sản xuất công nghiệp","công nghệ sinh học","quang phổ hấp thụ","hấp thụ quang học","nghiên cứu thực nghiệm","phương pháp sắc ký","quyết định điều trị","hoạt tính xúc tác",10,true,"PUBLISHED","2025-12-01T09:43:11.796+00:00","2026-09-11T13:10:26.502+00:00","2026-09-11T12:18:09.551+00:00","2026-09-11T13:10:26.000+00:00",0,[92,95,98,101,104,107,110,113,116,119],{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình lý thuyết","Mô hình lý thuyết là gì? Các nghiên cứu về Mô hình lý thuyết",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu liên ngành","Nghiên cứu liên ngành là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thực nghiệm","Thực nghiệm là gì? Các nghiên cứu khoa học Thực nghiệm",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"pls sem","PLS-SEM là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về PLS-SEM",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhân giống in vitro","Nhân giống in vitro là gì? Các công bố khoa học về Nhân giống in vitro",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"proverbs","Proverbs là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Proverbs",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae"]