[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_enterococcus":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":12,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":25,"relateTopics":26},"enterococcus","Enterococcus là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Enterococcus là chi vi khuẩn Gram dương thường trú trong đường ruột người và động vật, đa số vô hại nhưng có thể gây nhiễm trùng cơ hội trong y học hiện đại và môi trường bệnh viện khi điều kiện thuận lợi. Về bản chất sinh học, Enterococcus có khả năng thích nghi cao, tồn tại bền vững và chuyển từ vi khuẩn chí sang tác nhân gây bệnh khi hệ miễn dịch hoặc hệ vi sinh bị rối loạn nghiêm trọng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu chung về Enterococcus\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Enterococcus là một chi vi khuẩn Gram dương, thường được tìm thấy trong hệ vi sinh đường ruột của người và động vật. Trong điều kiện bình thường, chúng có thể tồn tại như vi khuẩn chí, nhưng trong một số hoàn cảnh nhất định, Enterococcus có khả năng gây bệnh nghiêm trọng, đặc biệt trong môi trường bệnh viện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông tin tổng quan về vi khuẩn đường ruột có thể tham khảo tại \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK8139\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NCBI Bookshelf\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và đặc điểm sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Enterococcus thuộc họ Enterococcaceae. Hai loài có ý nghĩa lâm sàng quan trọng nhất là \u003Cem>Enterococcus faecalis\u003C\u002Fem> và \u003Cem>Enterococcus faecium\u003C\u002Fem>. Vi khuẩn có dạng cầu, thường sắp xếp thành chuỗi ngắn hoặc cặp, không sinh bào tử và có khả năng chịu được điều kiện môi trường khắc nghiệt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Môi trường sống và khả năng tồn tại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Enterococcus có khả năng sống sót trong dải nhiệt độ rộng (10–45°C), nồng độ muối cao và pH đa dạng. Đặc tính này giúp chúng tồn tại lâu trên bề mặt vô cơ trong bệnh viện, làm tăng nguy cơ lây nhiễm chéo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích về khả năng tồn tại của Enterococcus trong môi trường y tế được trình bày tại \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fhai\u002Forganisms\u002Fvre\u002Fvre.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">CDC – Vancomycin-resistant Enterococci\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong hệ vi sinh vật đường ruột\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong hệ vi sinh đường ruột khỏe mạnh, Enterococcus tham gia vào quá trình cạnh tranh sinh học với các vi sinh vật khác và góp phần duy trì cân bằng hệ vi sinh. Tuy nhiên, khi hệ miễn dịch suy yếu hoặc hệ vi sinh bị rối loạn, chúng có thể chuyển sang vai trò gây bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Enterococcus và bệnh lý ở người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Enterococcus là tác nhân gây nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng máu, viêm nội tâm mạc và nhiễm trùng vết mổ. Các bệnh này thường gặp ở bệnh nhân nằm viện dài ngày, người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy giảm miễn dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chi tiết về biểu hiện lâm sàng có thể tham khảo tại \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.merckmanuals.com\u002Fprofessional\u002Finfectious-diseases\u002Fgram-positive-cocci\u002Fenterococcal-infections\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Merck Manual – Enterococcal Infections\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khả năng kháng kháng sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một trong những đặc điểm đáng lo ngại nhất của Enterococcus là khả năng kháng nhiều loại kháng sinh, đặc biệt là vancomycin. Các chủng kháng vancomycin (VRE) là thách thức lớn trong điều trị nhiễm khuẩn bệnh viện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tổng quan khoa học về cơ chế kháng thuốc được trình bày tại \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnrmicro.2017.130\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Nature Reviews Microbiology\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế gây bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Enterococcus gây bệnh thông qua nhiều yếu tố độc lực như khả năng bám dính lên bề mặt mô, hình thành biofilm và tiết enzyme phân giải mô. Biofilm đặc biệt quan trọng trong nhiễm trùng liên quan đến ống thông và thiết bị y tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán và phương pháp xét nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán nhiễm Enterococcus dựa trên nuôi cấy vi khuẩn từ mẫu bệnh phẩm kết hợp với các xét nghiệm sinh hóa và kỹ thuật sinh học phân tử. Việc xác định độ nhạy kháng sinh là bước bắt buộc để lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa và kiểm soát nhiễm khuẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các biện pháp kiểm soát Enterococcus tập trung vào vệ sinh tay, khử khuẩn môi trường, sử dụng kháng sinh hợp lý và giám sát nhiễm khuẩn bệnh viện. Đây là yếu tố then chốt để hạn chế sự lan rộng của các chủng kháng thuốc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    NCBI Bookshelf. \u003Cem>Enterococci\u003C\u002Fem>. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK8139\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK8139\u002F\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Centers for Disease Control and Prevention (CDC). \u003Cem>Vancomycin-resistant Enterococci (VRE)\u003C\u002Fem>. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fhai\u002Forganisms\u002Fvre\u002Fvre.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fhai\u002Forganisms\u002Fvre\u002Fvre.html\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Merck Manual Professional Edition. \u003Cem>Enterococcal Infections\u003C\u002Fem>. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.merckmanuals.com\u002Fprofessional\u002Finfectious-diseases\u002Fgram-positive-cocci\u002Fenterococcal-infections\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.merckmanuals.com\u002Fprofessional\u002Finfectious-diseases\u002Fgram-positive-cocci\u002Fenterococcal-infections\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Arias CA, Murray BE. \u003Cem>The rise of the Enterococcus: beyond vancomycin resistance\u003C\u002Fem>. Nature Reviews Microbiology. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnrmicro.2017.130\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnrmicro.2017.130\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Giới thiệu chung về Enterococcus\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Enterococcus là một chi vi khuẩn Gram dương, thuộc nhóm vi khuẩn lactic, tồn tại phổ biến trong hệ vi sinh đường ruột của con người và nhiều loài động vật. Trong điều kiện sinh lý bình thường, Enterococcus được xem là vi khuẩn chí thường trú và hiếm khi gây hại. Tuy nhiên, trong bối cảnh y học hiện đại, đặc biệt là tại các cơ sở chăm sóc sức khỏe, Enterococcus lại được xếp vào nhóm tác nhân gây nhiễm trùng cơ hội quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt lịch sử phân loại, Enterococcus trước đây được xếp trong chi Streptococcus (nhóm D), nhưng các nghiên cứu sinh học phân tử và sinh hóa sau này đã chứng minh chúng có những đặc điểm riêng biệt, đủ để tách thành một chi độc lập. Việc phân loại lại này có ý nghĩa lớn trong chẩn đoán và điều trị, vì Enterococcus có kiểu kháng kháng sinh và cơ chế gây bệnh khác với nhiều liên cầu khuẩn khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y học lâm sàng, Enterococcus được quan tâm không chỉ vì khả năng gây bệnh mà còn vì tính dai dẳng và khó kiểm soát. Chúng thường liên quan đến các nhiễm trùng mắc phải trong bệnh viện, đặc biệt ở bệnh nhân có can thiệp xâm lấn hoặc sử dụng kháng sinh kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vi khuẩn Gram dương, hình cầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuộc hệ vi sinh đường ruột bình thường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Là tác nhân nhiễm trùng cơ hội quan trọng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại và đặc điểm sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Enterococcus thuộc họ Enterococcaceae và hiện nay đã ghi nhận hơn 50 loài khác nhau. Trong số đó, hai loài có ý nghĩa lâm sàng nổi bật nhất là Enterococcus faecalis và Enterococcus faecium. Hai loài này chiếm phần lớn các ca nhiễm Enterococcus ở người, đặc biệt trong môi trường bệnh viện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về hình thái, Enterococcus là vi khuẩn hình cầu, thường sắp xếp thành từng cặp (diplococci) hoặc chuỗi ngắn. Chúng không sinh bào tử, không có vỏ, kỵ khí tùy nghi và có khả năng lên men glucose mà không sinh khí. Các đặc điểm này giúp phân biệt Enterococcus với nhiều vi khuẩn Gram dương khác trong phòng xét nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một đặc điểm sinh học đáng chú ý là khả năng thích nghi cao với môi trường bất lợi. Enterococcus có thể phát triển trong điều kiện thiếu oxy, nồng độ muối cao và sự hiện diện của muối mật, điều này phản ánh khả năng tồn tại tự nhiên của chúng trong đường tiêu hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhuộm Gram\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gram dương\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hình dạng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cầu khuẩn, chuỗi ngắn hoặc từng cặp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh bào tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kỵ khí tùy nghi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Môi trường sống và khả năng tồn tại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Enterococcus cư trú chủ yếu trong đường tiêu hóa của người và động vật, nơi chúng tham gia vào hệ sinh thái vi sinh phức tạp. Ngoài đường ruột, chúng còn có thể được tìm thấy ở khoang miệng, đường mật, âm đạo và đôi khi trên da, thường với mật độ thấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khả năng tồn tại ngoài cơ thể vật chủ là một trong những yếu tố khiến Enterococcus trở thành mối lo ngại lớn trong kiểm soát nhiễm khuẩn. Chúng có thể sống sót nhiều ngày đến nhiều tuần trên bề mặt khô như tay nắm cửa, giường bệnh, thiết bị y tế hoặc quần áo bệnh nhân, ngay cả khi điều kiện dinh dưỡng rất hạn chế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Enterococcus chịu được dải nhiệt độ rộng (khoảng 10–45°C), pH từ hơi acid đến kiềm nhẹ, và nồng độ muối cao. Những đặc tính này giúp giải thích vì sao Enterococcus dễ dàng lan truyền trong môi trường bệnh viện nếu các biện pháp vệ sinh và khử khuẩn không được thực hiện nghiêm ngặt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sống tốt trong môi trường có muối mật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chịu được khô hạn và thiếu dinh dưỡng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tồn tại lâu trên bề mặt vô cơ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong hệ vi sinh vật đường ruột\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong hệ vi sinh đường ruột khỏe mạnh, Enterococcus đóng vai trò là một thành phần của hệ vi khuẩn chí bình thường. Chúng tham gia vào quá trình cạnh tranh sinh học, hạn chế sự phát triển quá mức của các vi sinh vật gây bệnh bằng cách chiếm chỗ bám và sử dụng nguồn dinh dưỡng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số chủng Enterococcus có khả năng sản xuất bacteriocin, là các peptide kháng khuẩn có tác dụng ức chế vi khuẩn khác. Nhờ đó, Enterococcus góp phần duy trì sự cân bằng vi sinh trong ruột, đặc biệt trong giai đoạn đầu đời hoặc khi hệ vi sinh chưa ổn định hoàn toàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, vai trò có lợi này mang tính điều kiện. Khi hàng rào miễn dịch suy yếu, khi dùng kháng sinh phổ rộng kéo dài hoặc khi hệ vi sinh bị rối loạn nghiêm trọng, Enterococcus có thể phát triển quá mức và di chuyển sang các vị trí vô trùng, từ đó trở thành tác nhân gây bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Tham gia cạnh tranh sinh học trong ruột\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Góp phần ổn định hệ vi sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể trở thành vi khuẩn gây bệnh khi mất cân bằng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:53.583+00:00","2026-01-26T16:48:13.343+00:00","2026-01-26T16:48:13.342+00:00",156,[27,37,48,59,65,76,81,86,89,92],{"id":28,"title":29,"term":28,"englishTitle":30,"definition":31,"discipline":32,"disciplineCode":33,"disciplineLabel":34,"disciplineColor":35,"disciplineIcon":36},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":38,"title":39,"term":40,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]