[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_electrons{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_electrons":53},{"code":4,"data":5,"meta":20},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":51,"vietnamLatest":52},[],[8,24,37],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":15,"journalName":16,"vietnamJournal":17,"publishDate":18,"publishYear":19,"totalCitation":20,"url":21,"doi":22,"summary":23},"6009df32-0329-436b-b328-deddaa795653","Các đặc trưng lượng tử của phân bố góc bức xạ tia X tham số từ các electron tương đối tính định kênh trong tinh thể","Quantum features of the angular distributions of parametric X-ray radiation of channeled relativistic electrons in a crystal",[13,14],"K. B. Korotchenko","Yu. L. Pivovarov",2,"Pleiades Publishing Ltd",false,"2015-08-02",2015,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1134\u002FS0021364015100070","10.1134\u002FS0021364015100070","\u003Cp>Nghiên cứu vật lý lý thuyết phân tích các đặc trưng lượng tử trong phân bố góc của bức xạ tia X tham số phát ra từ dòng hạt điện tử tương đối tính \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">electrons\u003C\u002Fb> chuyển động định kênh trong tinh thể đơn. Sự xuất hiện các bước nhảy lượng tử gián đoạn tương ứng với thời điểm hình thành các trạng thái dừng mới của hạt mang điện dưới tác dụng của thế chu kỳ mạng tinh thể. Công trình làm sáng tỏ cơ chế phát xạ bức xạ mạch lạc năng lượng cao.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":30,"journalName":31,"vietnamJournal":17,"publishDate":32,"publishYear":33,"totalCitation":20,"url":34,"doi":35,"summary":36},"400d0558-6d7c-4dd6-92c2-5ee3c4aa7705","Độ dịch và sự tắt dần của phonon quang học do tương tác với electron","Shift and damping of optical phonons caused by interaction with electrons",[29],"L. A. Falkovsky",1,"Journal of Experimental and Theoretical Physics","2002-08-01",2002,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1134\u002F1.1506444","10.1134\u002F1.1506444","\u003Cp>Mô hình hóa động học chất rắn tính toán dịch chuyển tần số và sự suy giảm dao động của các phonon quang học bước sóng dài do tương tác tán xạ với khí điện tử \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">electrons\u003C\u002Fb>. Hệ phương trình động lực học đàn hồi kết hợp với phương trình trường Maxwell và phương trình động học Boltzmann giải thích bản chất tán xạ năng lượng trong tinh thể dẫn điện. Kết quả đóng góp cơ sở lý thuyết quan trọng để đánh giá độ linh động điện tử trong vật liệu bán dẫn.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":38,"title":39,"originalTitle":40,"authorNames":41,"authorCount":45,"journalName":20,"vietnamJournal":17,"publishDate":46,"publishYear":47,"totalCitation":20,"url":48,"doi":49,"summary":50},"3003b823-6eb4-4a95-9667-fabbb6847f81","Làm lạnh trên chip bằng sự bay hơi của các electron nóng ở nhiệt độ dưới Kelvin","On-Chip Refrigeration by Evaporation of Hot Electrons at Sub-Kelvin Temperatures",[42,43,44],"A. Luukanen","M. M. Leivo","J. K. Suoknuuti",5,"2000-08-01",2000,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1023\u002FA:1004693929689","10.1023\u002FA:1004693929689","\u003Cp>Thực nghiệm vật lý nhiệt độ thấp chứng minh cơ chế làm lạnh trên chip thông qua quá trình bay hơi của các điện tử nóng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">electrons\u003C\u002Fb> qua tiếp xúc đường hầm kim loại thường sang chất siêu dẫn ở thang nhiệt độ dưới Kelvin. Dòng hạt mang điện tích năng lượng cao được dẫn lưu có chọn lọc, cho phép hạ nhiệt độ của hệ xuống chỉ bằng một phần ba nhiệt độ nền. Khám phá cung cấp công nghệ làm mát tích hợp vi mô hiệu quả cho cảm biến lượng tử độ nhạy cao.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":54,"meta":20},{"id":55,"title":56,"description":57,"content":58,"term":55,"englishTitle":20,"synonyms":20,"definition":20,"discipline":20,"references":20,"faqs":20,"createUser":59,"publishUser":20,"keywords":62,"keywordCount":20,"enrichTopicLink":17,"status":63,"createTime":64,"updateTime":65,"publishTime":20,"linkEnrichedTime":20,"publicationScanTime":66,"contentErrorMessage":20,"viewCount":67,"wikidataId":20,"relateTopics":68},"electrons","Electrons là gì? Các nghiên cứu khoa học về Electrons","Electron là hạt cơ bản mang điện tích âm, thuộc nhóm lepton, tồn tại xung quanh hạt nhân và quyết định cấu trúc cũng như tính chất hóa học của nguyên tử. Nó có khối lượng rất nhỏ, không phân rã, tham gia vào các hiện tượng điện, từ, quang học và là nền tảng của nhiều công nghệ hiện đại.","\u003Ch2>Electrons là gì?\u003C\u002Fh2>\u003Cp>\u003Cstrong>Electron\u003C\u002Fstrong> là một trong những hạt cơ bản cấu thành nên vật chất, mang điện tích âm và không có cấu trúc bên trong theo mô hình chuẩn của vật lý hạt. Electron được ký hiệu là \u003Ci>e⁻\u003C\u002Fi>, là thành phần chính tạo nên lớp vỏ nguyên tử và đóng vai trò trung tâm trong các quá trình vật lý, hóa học và điện học. Là một loại \u003Cstrong>lepton\u003C\u002Fstrong> – nhóm hạt cơ bản không chịu tác động bởi lực mạnh – electron có khối lượng rất nhỏ nhưng lại giữ vai trò thiết yếu trong mọi hệ thống vật chất và công nghệ hiện đại.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Electron không chỉ quyết định tính chất hóa học của nguyên tử mà còn tham gia vào các hiện tượng như dẫn điện, phát xạ ánh sáng, từ tính, tương tác điện từ và các phản ứng hạt nhân nhất định. Sự chuyển động và phân bố của các electron xung quanh hạt nhân quyết định cách nguyên tử liên kết với nhau, tạo ra phân tử và vật chất đa dạng trong vũ trụ. Từ vật lý nguyên tử, vật lý chất rắn cho đến điện tử học, y học hạt nhân và máy tính lượng tử – nghiên cứu về electron là nền tảng cho nhiều ngành khoa học và công nghệ tiên tiến.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Lịch sử khám phá electron\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Electron được phát hiện vào năm 1897 bởi nhà vật lý người Anh J.J. Thomson trong các thí nghiệm với ống tia cathode. Đây là hạt cơ bản đầu tiên được nhận diện, đánh dấu bước ngoặt trong lịch sử vật lý khi bác bỏ quan niệm rằng nguyên tử là không thể chia nhỏ. Phát hiện này đã mở đầu cho việc xây dựng mô hình nguyên tử hiện đại, bắt đầu từ mô hình “bánh pudding” của Thomson đến mô hình hành tinh nguyên tử của Rutherford và sau đó là mô hình cơ học lượng tử của Bohr và Schrödinger.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các giai đoạn phát triển lý thuyết electron gắn liền với lịch sử của điện học, quang học và vật lý lượng tử. Chi tiết về tiểu sử và đóng góp của J.J. Thomson có thể xem tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nobelprize.org\u002Fprizes\u002Fphysics\u002F1906\u002Fthomson\u002Fbiographical\u002F\">Nobel Prize – J.J. Thomson Biography\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thuộc tính cơ bản của electron\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Electron là một trong những hạt nhẹ nhất có khối lượng khác không và có các thuộc tính vật lý lượng tử như sau:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Khối lượng:\u003C\u002Fstrong>&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">m_e = 9.109 \\times 10^{-31} \\, \\text{kg}\u003C\u002Fscript>, nhỏ hơn khoảng 1836 lần so với proton.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Điện tích:\u003C\u002Fstrong>&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">q_e = -1.602 \\times 10^{-19} \\, \\text{C}\u003C\u002Fscript>, là điện tích âm cơ bản.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Spin:\u003C\u002Fstrong>&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{1}{2}\u003C\u002Fscript>, làm cho electron tuân theo thống kê Fermi-Dirac.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Moment từ:\u003C\u002Fstrong> Electron có moment từ nội tại, tạo ra từ tính, là nền tảng của hiện tượng spintronics.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tính sóng–hạt:\u003C\u002Fstrong> Electron có thể hành xử như hạt và như sóng – một nguyên lý trung tâm của cơ học lượng tử.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Electron không phân rã và được coi là hạt ổn định, có tuổi thọ dài hơn cả tuổi vũ trụ. Trong mô hình chuẩn của vật lý hạt, electron là một \u003Cstrong>lepton thế hệ đầu\u003C\u002Fstrong>, cùng với neutrino electron.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Electron trong nguyên tử\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong nguyên tử, electron không chuyển động theo quỹ đạo cổ điển mà tồn tại trong các vùng gọi là \u003Cstrong>orbital lượng tử\u003C\u002Fstrong>, nơi hàm sóng Schrödinger mô tả xác suất tìm thấy electron. Các orbital được sắp xếp theo lớp năng lượng, số lượng tử chính&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n\u003C\u002Fscript>, phụ&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">l\u003C\u002Fscript>&nbsp;và từ&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">m\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cấu trúc electron quyết định hành vi hóa học của nguyên tử. Cụ thể:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Số electron ở lớp ngoài cùng\u003C\u002Fstrong> ảnh hưởng đến khả năng tạo liên kết hóa học.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Electron hóa trị\u003C\u002Fstrong> quyết định sự tương tác giữa các nguyên tử và phản ứng hóa học.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sự sắp xếp electron\u003C\u002Fstrong> trong bảng tuần hoàn giải thích tính tuần hoàn của tính chất nguyên tố.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Năng lượng của electron trong nguyên tử hydro được xác định bằng:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_n = -13.6 \\frac{1}{n^2} \\, \\text{eV}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>trong đó&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n\u003C\u002Fscript>&nbsp;là mức lượng tử chính. Khi electron chuyển từ mức năng lượng cao về thấp, nó phát ra photon có bước sóng đặc trưng – tạo nên phổ vạch nguyên tử.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò trong các hiện tượng vật lý\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Electron là hạt chịu trách nhiệm chính trong nhiều hiện tượng vật lý thiết yếu:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Dẫn điện:\u003C\u002Fstrong> Trong kim loại, các electron tự do di chuyển dễ dàng dưới tác dụng của điện trường, tạo ra dòng điện.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hiện tượng quang điện:\u003C\u002Fstrong> Electron bị bật ra khỏi bề mặt vật liệu khi hấp thụ photon – ứng dụng trong cảm biến ánh sáng, pin mặt trời.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Từ tính:\u003C\u002Fstrong> Spin và moment từ của electron là cơ sở cho tính từ của vật liệu như sắt từ, ferrite và vật liệu spintronics.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hiện tượng siêu dẫn:\u003C\u002Fstrong> Cặp Cooper gồm hai electron có spin đối song tạo ra dòng điện không điện trở trong vật liệu siêu dẫn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hiện tượng đường hầm:\u003C\u002Fstrong> Electron có thể xuyên qua hàng rào thế năng – là nền tảng của thiết bị quét STM và transistor lượng tử.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Sóng de Broglie và lưỡng tính sóng–hạt\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Electron vừa là hạt vừa là sóng, thể hiện rõ qua \u003Cstrong>thí nghiệm hai khe\u003C\u002Fstrong> và hiện tượng nhiễu xạ electron. Theo lý thuyết de Broglie:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\lambda = \\frac{h}{p} = \\frac{h}{mv}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Với&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">h\u003C\u002Fscript>&nbsp;là hằng số Planck,&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">m\u003C\u002Fscript>&nbsp;là khối lượng,&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v\u003C\u002Fscript>&nbsp;là vận tốc, electron có bước sóng liên kết với động lượng. Điều này làm cơ sở cho sự phát triển của kính hiển vi điện tử và cơ học lượng tử.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Electron trong công nghệ và ứng dụng hiện đại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ứng dụng của electron rất rộng trong nhiều lĩnh vực công nghệ:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Điện tử học:\u003C\u002Fstrong> Transistor, IC, CPU, bộ nhớ… đều hoạt động dựa trên điều khiển dòng electron.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Vi điện tử và công nghệ nano:\u003C\u002Fstrong> Dòng electron được dùng để khắc mạch cực nhỏ trong sản xuất chip.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị y tế:\u003C\u002Fstrong> Máy gia tốc tuyến tính (linac) dùng electron trong điều trị ung thư.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến ảnh và camera:\u003C\u002Fstrong> CCD và CMOS sử dụng electron để chuyển đổi ánh sáng thành tín hiệu điện.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nghiên cứu vật liệu:\u003C\u002Fstrong> Kính hiển vi điện tử (SEM, TEM) dùng electron để quan sát cấu trúc ở cấp độ nguyên tử.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Spintronics:\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng spin của electron để lưu trữ dữ liệu nhanh và tiết kiệm năng lượng hơn.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Thông tin cập nhật về ứng dụng electron trong công nghệ cao có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Felectrons\">Nature – Electrons Research\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ieee.org\u002F\">IEEE\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Electron và tương lai khoa học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong các nghiên cứu mới, electron được sử dụng như đơn vị tính toán trong máy tính lượng tử, hoặc như cảm biến siêu nhạy trong thiết bị đo từ trường yếu. Một số xu hướng tương lai bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Electron trong vật liệu topological:\u003C\u002Fstrong> Di chuyển không tán xạ dọc theo rìa vật liệu – hứa hẹn trong thiết bị điện tử không tiêu tán năng lượng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Spin electron trong máy tính lượng tử:\u003C\u002Fstrong> Dùng spin làm qubit, tăng độ ổn định và khả năng xử lý lượng tử.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hình ảnh hóa thời gian thực electron:\u003C\u002Fstrong> Các kỹ thuật như femtosecond electron microscopy giúp ghi nhận chuyển động electron trong vài femto-giây.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Electron là một hạt cơ bản nhưng đóng vai trò vượt xa kích thước nhỏ bé của nó trong vũ trụ vật chất. Từ việc định hình cấu trúc nguyên tử đến việc dẫn điện, phát xạ ánh sáng và tạo nên công nghệ hiện đại, electron là chìa khóa để hiểu và kiểm soát thế giới vật chất. Với sự phát triển không ngừng của vật lý lượng tử, công nghệ nano và vật liệu mới, nghiên cứu về electron sẽ tiếp tục mở ra những hướng đi đột phá trong khoa học và công nghệ thế kỷ 21.\u003C\u002Fp>",{"id":30,"researcherId":20,"name":60,"imageUrl":61},"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[55],"PUBLISHED","2024-11-28T10:10:18.071+00:00","2026-09-03T03:17:15.603+00:00","2026-09-03T03:17:15.602+00:00",542,[69,80,91,102,113,118,129,134,139,144],{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"mục tiêu","Mục tiêu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Mục tiêu","Goal","Mục tiêu là trạng thái hoặc kết quả cụ thể trong tương lai mà cá nhân hoặc tổ chức chủ động cam kết hành động để đạt được, định hướng phân bổ nguồn lực và điều tiết hành vi có chủ đích.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"lớp sơn","Lớp sơn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Lớp sơn","Paint coating","Lớp sơn là một màng polyme liên tục được hình thành trên bề mặt vật liệu sau quá trình thi công và đóng rắn, có chức năng bảo vệ chống ăn mòn, tăng tính thẩm mỹ hoặc cung cấp các tính năng kỹ thuật chuyên dụng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":97,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"giới hạn","Giới hạn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Giới hạn","Limit","Giới hạn trong toán học là một khái niệm giải tích mô tả giá trị mà một hàm số hoặc dãy số tiến gần đến khi biến số hoặc chỉ số tiến gần đến một điểm xác định hoặc vô cực.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":108,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"đồng tháp","Đồng tháp là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đồng Tháp","Dong Thap Province","Đồng Tháp là một tỉnh thuộc vùng Đồng bằng sông Cửu Long, đặc trưng bởi hệ sinh thái ngập nước theo mùa Đồng Tháp Mười, là trung tâm nông nghiệp lúa gạo, cá tra xuất khẩu và bảo tồn đất ngập nước Ramsar Tràm Chim.","INTERDISCIPLINARY","interdisciplinary","Liên ngành","#0284C7","shapes",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"ngôi nhà tiết kiệm năng lượng","Ngôi nhà tiết kiệm năng lượng (energy-efficient house) là gì?","energy-efficient house","Ngôi nhà tiết kiệm năng lượng là công trình nhà ở được thiết kế và xây dựng nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng năng lượng, giảm thiểu nhu cầu tiêu thụ điện năng cho làm mát, sưởi ấm và chiếu sáng thông qua các giải pháp thụ động và chủ động.",{"id":119,"title":120,"term":121,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":124,"disciplineCode":125,"disciplineLabel":126,"disciplineColor":127,"disciplineIcon":128},"học viện y dược học cổ truyền việt nam","Học viện y dược học cổ truyền việt nam là gì? ","Học viện Y Dược học Cổ truyền Việt Nam","Vietnam University of Traditional Medicine","Học viện Y Dược học Cổ truyền Việt Nam là cơ sở giáo dục đại học công lập trọng điểm trực thuộc Bộ Y tế, chuyên sâu về đào tạo nguồn nhân lực, nghiên cứu khoa học, khám chữa bệnh và phát triển y dược học cổ truyền kết hợp y học hiện đại.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":132,"definition":133,"discipline":124,"disciplineCode":125,"disciplineLabel":126,"disciplineColor":127,"disciplineIcon":128},"bệnh thận","Bệnh thận là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Kidney disease","Bệnh thận là tập hợp các tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự tổn thương cấu trúc hoặc suy giảm chức năng lọc máu và duy trì cân bằng nội môi của thận, bao gồm cả dạng cấp tính và mạn tính.",{"id":135,"title":136,"term":135,"englishTitle":137,"definition":138,"discipline":108,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"quan sát","Quan sát là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Observation","Quan sát là phương pháp thu thập dữ liệu nghiên cứu cơ bản trong phương pháp luận khoa học, được thực hiện có chủ đích và có hệ thống thông qua các giác quan tự nhiên hoặc thiết bị đo lường chuyên dụng nhằm ghi nhận chính xác các hiện tượng, thuộc tính hoặc hành vi của đối tượng nghiên cứu.",{"id":140,"title":141,"term":140,"englishTitle":142,"definition":143,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"động cơ","Động cơ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Engine","Động cơ là một thiết bị hoặc cỗ máy kỹ thuật có chức năng biến đổi các dạng năng lượng đầu vào như nhiệt năng, điện năng hoặc hóa năng thành cơ năng hữu ích, tạo ra chuyển động quay, chuyển động tịnh tiến hoặc lực đẩy cơ học phục vụ hoạt động sản xuất và giao thông vận tải.",{"id":145,"title":146,"term":145,"englishTitle":147,"definition":148,"discipline":97,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"auron","Auron (aurone) là gì? Cấu trúc, sinh tổng hợp và hoạt tính","aurone","Auron là một phân nhóm hợp chất tự nhiên thuộc nhóm flavonoid, có khung cấu trúc đặc trưng là 2-benzylidene-1-benzofuran-3(2H)-one, đóng vai trò tạo màu vàng tươi cho cánh hoa của một số loài thực vật và thể hiện nhiều hoạt tính sinh học giá trị."]