[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_electrodes{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_electrodes":26},{"code":4,"data":5,"meta":17},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":24,"vietnamLatest":25},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":17,"url":21,"doi":22,"summary":23},"20002b07-0f61-4f9d-a6fd-0a2836b6a026","Ảnh hưởng của lớp đệm oxit thiếc pha tạp fluoride lên điện cực Ni–Sb–SnO2\u002FTi","Influence of fluoride-doped tin oxide interlayer on Ni–Sb–SnO2\u002FTi electrodes",[13,14,15],"Guo Li","Yun-Hai Wang","Qing-Yun Chen",3,null,false,"2013-01-13",2013,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10008-013-1997-3","10.1007\u002Fs10008-013-1997-3","\u003Cp>Nghiên cứu điện hóa học khảo sát ảnh hưởng của lớp trung gian \u003Ci>interlayer\u003C\u002Fi> oxit thiếc pha tạp flo lên độ bền cơ học và hiệu năng xúc tác oxy hóa của điện cực \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">electrodes\u003C\u002Fb> titan pha antimon \u003Ci>antimony\u003C\u002Fi>. Sự hiện diện của lớp trung gian giúp hạn chế hiện tượng thụ động hóa bề mặt nền titan và kéo dài tuổi thọ gia tốc của cực anot trong môi trường điện phân khắc nghiệt. Kết quả chế tạo cung cấp giải pháp tối ưu hóa vật liệu phủ phục vụ xử lý nước thải công nghiệp.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":27,"meta":17},{"id":28,"title":29,"description":30,"content":31,"term":28,"englishTitle":17,"synonyms":17,"definition":17,"discipline":17,"references":17,"faqs":17,"createUser":32,"publishUser":17,"keywords":36,"keywordCount":43,"enrichTopicLink":18,"status":44,"createTime":45,"updateTime":46,"publishTime":17,"linkEnrichedTime":47,"publicationScanTime":48,"contentErrorMessage":17,"viewCount":49,"relateTopics":50},"electrodes","Electrodes là gì? Các công bố khoa học về Electrodes","Điện cực là bộ phận quan trọng trong các thiết bị kỹ thuật, đóng vai trò giao tiếp giữa hai môi trường mang điện tích và chuyển đổi năng lượng hoặc tín hiệu điện. Điện cực gồm các loại khác nhau tùy theo chức năng, vật liệu, và ứng dụng như điện cực chính, phụ, kim loại, phi kim, sinh học, và công nghiệp. Chúng có vai trò quan trọng trong các lĩnh vực như điện phân, y tế, và cảm biến hóa học. Hiểu rõ về điện cực giúp tối ưu hóa quy trình và khai thác tiềm năng nghiên cứu phát triển công nghệ trong tương lai.","\u003Ch2>Điện Cực: Khái Niệm và Phân Loại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Điện cực là bộ phận quan trọng trong nhiều thiết bị và hệ thống kỹ thuật. Chúng đóng vai trò là điểm giao tiếp giữa hai môi trường mang điện tích và đóng góp vào quá trình chuyển đổi năng lượng hoặc tín hiệu điện. Điện cực tồn tại dưới nhiều hình thức và ứng dụng khác nhau, từ công nghiệp đến y tế. Bài viết này sẽ đi sâu vào khái niệm điện cực và cung cấp cái nhìn tổng quan về phân loại của chúng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Khái Niệm về Điện Cực\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong vật lý và hóa học, điện cực là một bộ phận dẫn điện dùng để tiếp xúc với một phần không dẫn điện của mạch điện, ví dụ như một dung dịch, khí hoặc chân không. Điện cực có thể là một thanh kim loại, tấm, hoặc các cấu trúc tương tự được chế tạo từ các chất dẫn điện như kim loại đen, kim loại màu, hoặc carbon.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ Chế Hoạt Động của Điện Cực\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Điện cực hoạt động dựa trên nguyên lý điện hóa. Khi một điện thế được áp dụng vào hệ thống, các ion trong dung dịch sẽ di chuyển về phía điện cực có điện tính ngược lại. Tại đây, các phản ứng oxy hóa khử có thể xảy ra, dẫn đến sự thay đổi hóa học trên bề mặt điện cực hoặc trong dung dịch. Điện cực cũng có vai trò {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20%C4%91%E1%BB%95i%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} hóa học thành {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20%C4%91i%E1%BB%87n%22%7D}} hoặc ngược lại trong các thiết bị như pin điện hóa.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân Loại Điện Cực\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Điện cực có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và môi trường hoạt động của chúng:\u003C\u002Fp>\u003Ch3>Theo Chức Năng\u003C\u002Fh3>\u003Cul>    \u003Cli>\u003Cstrong>Điện Cực Chính\u003C\u002Fstrong>: Được sử dụng trong các quá trình điện phân để tạo ra một sản phẩm hóa học cụ thể.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Điện Cực Phụ\u003C\u002Fstrong>: Dùng để cân bằng điện hóa mà không tham gia quá trình tạo sản phẩm chem.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch3>Theo Vật Liệu\u003C\u002Fh3>\u003Cul>    \u003Cli>\u003Cstrong>Điện Cực Kim Loại\u003C\u002Fstrong>: Chế tạo từ các kim loại như đồng, kẽm, và bạch kim, phổ biến trong công nghiệp.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Điện Cực Phi Kim\u003C\u002Fstrong>: Bao gồm các chất như than chì, thường được sử dụng trong pin.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch3>Theo Ứng Dụng\u003C\u002Fh3>\u003Cul>    \u003Cli>\u003Cstrong>Điện Cực Sinh Học\u003C\u002Fstrong>: Được sử dụng trong y học, như điện cực điện tim (ECG) để đo hoạt động điện của tim.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Điện Cực Công Nghiệp\u003C\u002Fstrong>: Áp dụng trong các quá trình như mạ điện và tách nước.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Ứng Dụng của Điện Cực\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Điện cực có vô số ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau:\u003C\u002Fp>\u003Cul>    \u003Cli>\u003Cstrong>Dung Dịch và Điện Phân\u003C\u002Fstrong>: Sử dụng rộng rãi trong các phản ứng điện phân, ví dụ trong sản xuất clo và natri hydroxit.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Pin và Năng Lượng\u003C\u002Fstrong>: Điện cực là thành phần quan trọng trong pin, ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ của pin.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Y Tế\u003C\u002Fstrong>: Trong thiết bị đo điện tim, đo điện não, phục hồi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}}.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm Biến\u003C\u002Fstrong>: Sử dụng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%22%7D}} điện hóa để xác định nồng độ hóa chất.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Kết Luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Điện cực là thành phần không thể thiếu trong nhiều hệ thống công nghệ và khoa học. Hiểu rõ về khái niệm, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20ch%E1%BA%BF%20ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}}, và phân loại điện cực không chỉ giúp chúng ta tối ưu hóa các quy trình kỹ thuật hiện tại mà còn mở ra những tiềm năng mới trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20v%C3%A0%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%22%7D}} công nghệ tương lai.\u003C\u002Fp>",{"id":33,"researcherId":17,"name":34,"imageUrl":35},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[37,38,39,40,41,42],"chuyển đổi năng lượng","năng lượng điện","chức năng thần kinh","công nghệ cảm biến","cơ chế hoạt động","nghiên cứu và phát triển",6,"PUBLISHED","2024-12-01T11:57:09.424+00:00","2026-09-06T08:08:25.754+00:00","2026-09-06T08:08:25.377+00:00","2026-09-06T07:29:43.530+00:00",379,[51,54,57,60,63,66,76,79,82,85],{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"bã bùn mía","Bã bùn mía là gì? Các công bố khoa học về Bã bùn mía",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"stress","Stress là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Stress",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"nihss","NIHSS là gì? Các nghiên cứu khoa học về NIHSS",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"thang điểm nihss","Thang điểm nihss là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"cảm biến quán tính","Cảm biến quán tính là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"cấu trúc phân tử","Cấu trúc phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","molecular structure","Cấu trúc phân tử (molecular structure) là sự sắp xếp hình học ba chiều trong không gian của các nguyên tử cấu thành nên phân tử và các liên kết hóa học liên kết chúng lại với nhau.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"ký sinh trùng","Ký sinh trùng là gì? Nghiên cứu khoa học về Ký sinh trùng",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"trung đông","Trung đông là gì? Các nghiên cứu khoa học về Trung đông",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"sinh khối","Sinh khối là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"axit arachidonic","Axit arachidonic là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","arachidonic acid","Axit arachidonic (Arachidonic Acid - AA) là một acid béo không bão hòa đa thiết yếu chứa 20 nguyên tử carbon và 4 liên kết đôi cis (20:4, ω-6), thành phần cấu trúc của màng tế bào và tiền chất trung tâm của chuỗi chuyển hóa eicosanoid gây viêm."]