[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_dyslipidemia":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":10,"keywords":15,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":16,"status":17,"createTime":18,"updateTime":19,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":20,"relateTopics":21},"dyslipidemia","Dyslipidemia là gì? Các công bố khoa học về Dyslipidemia","Dyslipidemia là một tình trạng mất cân bằng lipid trong máu. Nó xuất hiện khi các mức cholesterol, triglyceride và\u002Fhoặc các chất béo khác không được điều chỉnh ...","{\"ops\":[{\"insert\":\"Dyslipidemia là một tình trạng mất cân bằng lipid trong máu. Nó xuất hiện khi các mức cholesterol, triglyceride và\u002Fhoặc các chất béo khác không được điều chỉnh đúng cách, dẫn đến sự tích tụ dư thừa của chúng trong cơ thể. Dyslipidemia có thể gây hại cho hệ tim mạch và là một yếu tố nguy cơ cho các vấn đề như bệnh tim mạch, đột quỵ và bệnh mạch vành.\\nDyslipidemia là một bất thường về các mức lipid (chất béo) trong huyết thanh. Trong huyết thanh, có các loại lipid chính gồm cholesterol, triglyceride, lipoprotein chất cận như LDL (lipoprotein độc hại) và HDL (lipoprotein có lợi). Khi các mức lipid này không được điều chỉnh đúng cách, dyslipidemia xảy ra.\\n\\nCó hai loại dyslipidemia phổ biến:\\n\\n1. Hypercholesterolemia: Đây là tình trạng cao cholesterol, khususnya cholesterol máu LDL (khiển hợp liệu nào gọi là \\\"kém\\\") so với cholesterol máu HDL (khiển hợp liệu nào gọi là \\\"tốt\\\"). Tích tụ cholesterol LDL trong thành mạch gây ra tắc nghẽn mạch máu và tăng nguy cơ bị bệnh tim mạch và đột quỵ.\\n\\n2. Hypertriglyceridemia: Đây là tình trạng cao triglyceride trong máu. Triglyceride là một loại chất béo chủ yếu trong cơ thể và được lưu trữ trong mỡ. Khi mức triglyceride quá cao, nó có thể gây tắc nghẽn mạch máu và tạo điều kiện cho cả hai bệnh tim mạch và đột quỵ.\\n\\nNguyên nhân của dyslipidemia có thể là do di truyền, lối sống không lành mạnh (như ăn uống không lành mạnh, thiếu hoạt động thể lực), tình trạng bệnh lý (như tiểu đường, bệnh tuyến giáp), sử dụng thuốc (như các loại thuốc kháng viêm không steroid, thuốc chống đột quỵ).\\n\\nĐiều trị dyslipidemia bao gồm thay đổi lối sống (như ăn uống lành mạnh, tập thể dục) và sử dụng thuốc (như statin) để kiểm soát các mức lipid. Việc điều chỉnh mức lipid sẽ giúp giảm nguy cơ bị bệnh tim mạch và đột quỵ. Đối với những trường hợp nặng, bác sĩ có thể đặt các mục tiêu cụ thể cho các mức lipid và thực hiện điều trị y tế khác để kiểm soát dyslipidemia.\\nDyslipidemia là một tình trạng mất cân bằng lipid trong huyết thanh, bao gồm cholesterol và triglyceride. Cholesterol là một loại lipid cần thiết cho cơ thể, nhưng nếu mức cao hơn quy mô bình thường, có thể được coi là một yếu tố nguy cơ cho rất nhiều bệnh tim mạch. Triglyceride cũng là một loại lipid, được chuyển hóa từ năng lượng dư thừa trong cơ thể. Mức cao triglyceride có thể được liên kết với bệnh tiểu đường và bệnh tim mạch.\\n\\nCó nhiều loại dyslipidemia khác nhau, ví dụ:\\n\\n1. Hypercholesterolemia: Là tình trạng mức cholesterol máu cao. Lượng cholesterol LDL (khiển hợp liệu nào gọi là \\\"kém\\\") tăng và cholesterol HDL (khiển hợp liệu nào gọi là \\\"tốt\\\") giảm. Điều này dẫn đến tích tụ cholesterol trong thành mạch và tạo nên các bướu tắc mạch, gây nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ.\\n\\n2. Hypertriglyceridemia: Là tình trạng mức triglyceride máu cao. Đây thường xảy ra khi người ta tiêu thụ nhiều chất béo và calo hơn là cơ thể cần. Bất kỳ chất thức ăn nào bắt nguồn từ chất béo, như dầu mỡ hoặc đường, sẽ được chuyển thành triglyceride. Mức cao triglyceride có thể tăng nguy cơ bệnh tim mạch.\\n\\nDyslipidemia thường không có triệu chứng rõ ràng và thường được phát hiện thông qua xét nghiệm máu. Điều trị tùy thuộc vào mức độ và nguyên nhân của dyslipidemia. Thay đổi lối sống là một phần quan trọng của việc quản lý dyslipidemia, bao gồm:\\n\\n- Ẩn dụng chế độ ăn uống lành mạnh: Hạn chế chất béo bão hòa và cholesterol, tăng cường chất xơ (trong trái cây, rau, và ngũ cốc nguyên hạt), và kiểm soát lượng calo tiêu thụ hàng ngày.\\n- Tăng cường hoạt động thể chất: Đề cao tập thể dục đều đặn như chạy bộ, bơi lội hoặc câu cá.\\n- Điều trị dược phẩm: Một số bệnh nhân có thể cần dùng thuốc để kiểm soát mức độ lipid trong máu, chẳng hạn như statin.\\n\\nMột chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh có thể giúp điều chỉnh mức lipid trong máu và giảm nguy cơ bị bệnh tim mạch và đột quỵ. Tuy nhiên, việc quản lý dyslipidemia phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể, nên tư vấn với bác sĩ là quan trọng để đưa ra phương pháp điều trị tốt nhất.\\n\"}]}",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2023-09-09T14:21:37.617+00:00","2025-09-11T03:24:59.091+00:00",372,[22,32,43,54,60,71,76,81,84,87],{"id":23,"title":24,"term":23,"englishTitle":25,"definition":26,"discipline":27,"disciplineCode":28,"disciplineLabel":29,"disciplineColor":30,"disciplineIcon":31},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":33,"title":34,"term":35,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]