[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_dung%20d%E1%BB%8Bch%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_dung dịch nước":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":62,"status":63,"createTime":64,"updateTime":65,"publishTime":66,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":67,"relateTopics":68},"dung dịch nước","Dung dịch nước là gì? Cấu trúc dung môi, nhiệt động lực học và ứng dụng","Dung dịch nước là hệ đồng thể hòa tan trong nước, đặc trưng bởi liên kết hydro, quá trình solvat hóa ion, tính chất nồng độ và vai trò sinh hóa thiết yếu.","\u003Ch2>Giới thiệu về dung dịch nước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDung dịch nước là hệ phân tán đồng thể trong đó nước đóng vai trò là dung môi để hòa tan một hoặc nhiều chất tan, tạo ra hỗn hợp đồng nhất ở cấp độ phân tử hoặc ion. Đây là dạng dung dịch phổ biến nhất trong tự nhiên cũng như trong các quá trình công nghiệp và nghiên cứu khoa học. Nhiều phản ứng sinh hóa trong cơ thể sống, các quy trình sản xuất hóa chất, và cả những ứng dụng đời sống thường ngày như nấu ăn hay làm sạch đều dựa vào nguyên lý hoạt động của dung dịch nước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNước là dung môi phân cực mạnh, có khả năng tương tác với nhiều loại chất tan, đặc biệt là các chất ion và phân tử có cực. Nhờ đó, dung dịch nước có thể tồn tại ở nhiều trạng thái khác nhau, từ dung dịch rắn trong lỏng (ví dụ: muối ăn trong nước) đến khí trong lỏng (ví dụ: khí oxy trong nước hồ). Khả năng hòa tan mạnh mẽ này khiến nước đôi khi được gọi là \"dung môi vạn năng\" trong hóa học và sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc phân tử nước và vai trò dung môi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân tử nước (H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O) có hình dạng uốn cong (bent) với góc liên kết khoảng 104,5° giữa hai nguyên tử hydro và nguyên tử oxy trung tâm. Oxy có độ âm điện cao hơn hydro, kéo electron về phía mình nhiều hơn, tạo ra một phân tử có mô men lưỡng cực rõ rệt. Tính chất phân cực này là yếu tố then chốt giúp nước trở thành một dung môi hiệu quả cho các chất tan phân cực hoặc ion.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân tử nước có khả năng tạo liên kết hydro mạnh với nhau và với các chất tan. Các phân tử nước liên kết thông qua liên kết hydro sẽ tạo thành mạng lưới bền vững, ảnh hưởng đến tính chất vật lý như nhiệt độ sôi cao và sức căng bề mặt lớn. Khi một chất tan được đưa vào nước, các phân tử nước bao quanh và tương tác với ion hoặc phân tử đó thông qua quá trình solvat hóa, giúp phân tán đều trong toàn bộ dung môi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô men lưỡng cực của nước có thể được biểu diễn bằng công thức:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\mu = q \\cdot d\n\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">q\u003C\u002Fscript> là điện tích và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d\u003C\u002Fscript> là khoảng cách giữa các điện tích. Mô men lưỡng cực lớn dẫn đến tương tác mạnh với các ion như Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> hoặc Cl\u003Csup>-\u003C\u002Fsup>, khiến nước đặc biệt hiệu quả trong việc hòa tan các muối điện ly.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại dung dịch nước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDung dịch nước có thể được phân loại theo trạng thái của chất tan:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Dung dịch rắn trong lỏng: muối ăn (NaCl) hoặc đường trong nước\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dung dịch lỏng trong lỏng: ethanol trong nước\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dung dịch khí trong lỏng: khí CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> hoặc O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> trong nước\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nMỗi loại dung dịch này có đặc điểm và ứng dụng riêng tùy vào tính chất hóa lý của các chất tham gia.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, dung dịch cũng được phân loại theo mức độ hòa tan:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dung dịch chưa bão hòa\u003C\u002Fstrong>: có thể hòa tan thêm chất tan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dung dịch bão hòa\u003C\u002Fstrong>: đạt đến giới hạn hòa tan ở điều kiện nhiệt độ và áp suất cố định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dung dịch quá bão hòa\u003C\u002Fstrong>: chứa nhiều chất tan hơn mức bão hòa, thường không bền và dễ kết tinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\nMột ví dụ điển hình cho dung dịch quá bão hòa là dung dịch đường trong sản xuất kẹo – khi làm nguội nhanh, đường không kết tinh ngay mà vẫn tồn tại dưới dạng hòa tan.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây trình bày một số ví dụ tiêu biểu cho từng loại dung dịch nước:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại dung dịch\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chất tan\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng thực tế\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Rắn trong lỏng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>NaCl\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nước muối sinh lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lỏng trong lỏng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ethanol\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cồn y tế 70%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khí trong lỏng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nước oxy hóa cho nuôi trồng thủy sản\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quá trình hòa tan và năng lượng liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuá trình hòa tan trong nước là sự tương tác đồng thời giữa các phân tử dung môi (nước) và các phân tử hoặc ion chất tan. Về mặt năng lượng, quá trình này có thể được chia thành ba giai đoạn chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Phá vỡ liên kết giữa các phân tử chất tan (thu năng lượng)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phá vỡ liên kết hydro giữa các phân tử nước (thu năng lượng)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hình thành liên kết mới giữa chất tan và nước (tỏa năng lượng)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\nTổng năng lượng của toàn bộ quá trình được gọi là \u003Cstrong>nhiệt hòa tan\u003C\u002Fstrong>, ký hiệu là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta H_{hoà\\ tan}\u003C\u002Fscript>.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\Delta H_{hoà\\ tan} = \\Delta H_1 + \\Delta H_2 + \\Delta H_3\n\u003C\u002Fscript>\nNếu tổng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta H\u003C\u002Fscript> là âm, quá trình hòa tan là tỏa nhiệt và xảy ra dễ dàng. Nếu dương, phản ứng cần cung cấp năng lượng để diễn ra. Ví dụ, khi NaCl hòa tan trong nước, các ion Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> và Cl\u003Csup>-\u003C\u002Fsup> bị tách ra và được các phân tử nước bao quanh, tạo thành dung dịch ion.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng sau đây thể hiện nhiệt hòa tan của một số hợp chất phổ biến trong nước ở 25°C:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chất tan\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Công thức\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta H_{hoà\\ tan}\u003C\u002Fscript> (kJ\u002Fmol)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>NaCl\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>NaCl\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>+3.9\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hòa tan chậm, hơi thu nhiệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>CaCl\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>CaCl\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>-81.3\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tỏa nhiệt mạnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>KNO\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>KNO\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>+34.9\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cần gia nhiệt để hòa tan nhanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến độ hòa tan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộ hòa tan của một chất trong nước không phải là hằng số tuyệt đối, mà bị chi phối bởi nhiều yếu tố vật lý và hóa học. Hiểu rõ các yếu tố này giúp kiểm soát quá trình hòa tan trong các ứng dụng thực tế như pha chế dược phẩm, xử lý nước thải, hoặc điều chỉnh phản ứng hóa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBa yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến độ hòa tan gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiệt độ:\u003C\u002Fstrong> Thường làm tăng độ hòa tan của chất rắn và lỏng, nhưng ngược lại, làm giảm độ hòa tan của khí trong nước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Áp suất:\u003C\u002Fstrong> Chủ yếu ảnh hưởng đến độ hòa tan của khí. Áp suất cao hơn làm tăng lượng khí hòa tan theo định luật Henry.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bản chất hóa học:\u003C\u002Fstrong> “Like dissolves like” – chất phân cực dễ tan trong dung môi phân cực (như nước), trong khi chất không phân cực thì không.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột ứng dụng phổ biến của định luật Henry là trong sản xuất đồ uống có ga. Khi nắp chai được mở, áp suất giảm đột ngột làm khí CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> thoát ra:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nC = k_H \\cdot P\n\u003C\u002Fscript>\ntrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C\u003C\u002Fscript> là nồng độ khí hòa tan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k_H\u003C\u002Fscript> là hằng số Henry (phụ thuộc vào nhiệt độ và bản chất khí)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P\u003C\u002Fscript> là áp suất riêng phần của khí\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây so sánh xu hướng hòa tan của một số chất rắn và khí trong nước theo nhiệt độ:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chất\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Loại\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ảnh hưởng khi tăng nhiệt độ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>KNO\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rắn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ hòa tan tăng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>NaCl\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rắn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ hòa tan gần như không đổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khí\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ hòa tan giảm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khí\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ hòa tan giảm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tính chất colligative của dung dịch nước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTính chất colligative là những tính chất phụ thuộc vào số lượng hạt chất tan trong dung dịch, chứ không phụ thuộc vào bản chất hóa học của chúng. Đây là nền tảng để giải thích nhiều hiện tượng trong tự nhiên và kỹ thuật như băng tan khi rắc muối, hoặc việc đo khối lượng phân tử bằng áp suất thẩm thấu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBốn tính chất colligative chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Hạ điểm đóng băng (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta T_f\u003C\u002Fscript>)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng điểm sôi (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta T_b\u003C\u002Fscript>)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm áp suất hơi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp suất thẩm thấu (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Pi\u003C\u002Fscript>)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, công thức tính hạ điểm đóng băng là:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\Delta T_f = K_f \\cdot m\n\u003C\u002Fscript>\nvới:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">K_f\u003C\u002Fscript> là hằng số làm lạnh của dung môi (đối với nước: 1.86 °C·kg\u002Fmol)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">m\u003C\u002Fscript> là độ molan của chất tan\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nHiện tượng này lý giải vì sao nước muối không bị đóng băng ở 0°C – khi thêm muối vào nước, điểm đóng băng giảm xuống dưới 0°C.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTương tự, công thức tính áp suất thẩm thấu là:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\Pi = i \\cdot M \\cdot R \\cdot T\n\u003C\u002Fscript>\ntrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">i\u003C\u002Fscript> là hệ số van 't Hoff (số hạt tạo thành sau khi điện ly)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">M\u003C\u002Fscript> là nồng độ mol\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R\u003C\u002Fscript> là hằng số khí\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T\u003C\u002Fscript> là nhiệt độ tuyệt đối (K)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nÁp suất thẩm thấu có vai trò cực kỳ quan trọng trong y tế (dung dịch truyền tĩnh mạch), sinh học (trao đổi chất qua màng tế bào), và công nghiệp lọc nước.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của dung dịch nước trong sinh học và hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong sinh học, dung dịch nước là môi trường phản ứng chính trong cơ thể sống. Khoảng 60–70% trọng lượng cơ thể người là nước, và hầu hết các quá trình sinh lý đều xảy ra trong môi trường dung dịch nước. Hệ thống tuần hoàn, dịch ngoại bào, nội bào và hệ thần kinh đều dựa vào nguyên tắc phân bố ion và phân tử trong dung dịch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số vai trò sinh học nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Vận chuyển chất dinh dưỡng và ion\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Duy trì áp suất thẩm thấu giữa các tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham gia vào phản ứng enzyme và trao đổi chất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giúp điều hòa thân nhiệt qua mồ hôi (bay hơi dung dịch nước)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong hóa học, dung dịch nước là dung môi chính cho các phản ứng vô cơ và hữu cơ. Các phản ứng acid–base, phản ứng oxi hóa–khử, và các phản ứng điện phân đều diễn ra hiệu quả trong môi trường nước. Nhiều phản ứng chỉ xảy ra khi có sự phân ly ion trong dung dịch:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ phản ứng phân ly của axit mạnh:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{HCl}_{(aq)} \\rightarrow \\text{H}^+_{(aq)} + \\text{Cl}^-_{(aq)}\n\u003C\u002Fscript>\nhoặc phản ứng trao đổi ion:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{AgNO}_3 + \\text{NaCl} \\rightarrow \\text{AgCl} \\downarrow + \\text{NaNO}_3\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, dung dịch nước còn có vai trò quan trọng trong:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Điện phân (tách nước thành H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuẩn độ axit–baz\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản ứng tổng hợp trong phòng thí nghiệm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn của dung dịch nước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDung dịch nước có mặt trong hầu hết lĩnh vực đời sống và sản xuất. Dưới đây là một số ứng dụng quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Y tế: dung dịch truyền dịch, nước muối sinh lý, thuốc nhỏ mắt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Môi trường: xử lý nước thải, trung hòa acid\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công nghiệp hóa chất: dung môi phản ứng, chất pha loãng, chất xúc tác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nông nghiệp: phân bón hòa tan, thuốc trừ sâu dạng lỏng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đời sống hàng ngày: nước rửa chén, đồ uống, mỹ phẩm dạng nước\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong các ngành công nghệ cao như vi điện tử hoặc công nghệ sinh học, việc kiểm soát độ tinh khiết và nồng độ của dung dịch nước đóng vai trò quyết định đến hiệu suất và độ chính xác của quy trình sản xuất.\n\u003C\u002Fp>","aqueous solution",[19,20,21],"dung môi nước","hệ dung dịch nước","aqueous medium","Dung dịch nước là hệ phân tán đồng thể ở cấp độ phân tử hoặc ion, trong đó nước đóng vai trò là dung môi phân cực để hòa tan một hoặc nhiều chất tan rắn, lỏng hoặc khí.","NATURAL_SCIENCES",[25,31,37],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":10,"year":29,"doi":30,"url":10},"Frank, H. S., & Evans, M. W. (1945). Free Volume and Entropy in Condensed Systems III. Entropy in Binary Liquid Mixtures; Partial Molal Entropy in Dilute Solutions; Structure and Thermodynamics in Aqueous Electrolytes. The Journal of Chemical Physics, 13(11), 507-532.","Free Volume and Entropy in Condensed Systems III. Entropy in Binary Liquid Mixtures; Partial Molal Entropy in Dilute Solutions; Structure and Thermodynamics in Aqueous Electrolytes","Frank, H. S., Evans, M. W.",1945,"10.1063\u002F1.1723985",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":10,"year":35,"doi":36,"url":10},"Pitzer, K. S. (1973). Thermodynamics of electrolytes. I. Theoretical basis and general equations. The Journal of Physical Chemistry, 77(2), 268-277.","Thermodynamics of electrolytes. I. Theoretical basis and general equations","Pitzer, K. S.",1973,"10.1021\u002Fj100621a026",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":10,"year":41,"doi":42,"url":10},"Guillot, B. (2002). A reappraisal of what we have learnt during three decades of computer simulations on water. Journal of Molecular Liquids, 101(1-3), 219-260.","A reappraisal of what we have learnt during three decades of computer simulations on water","Guillot, B.",2002,"10.1016\u002Fs0167-7322(02)00094-6",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Mô hình cấu trúc entropy của Frank và Evans (1945) giải thích hiện tượng tương tác kỵ nước trong dung dịch nước như thế nào?","Frank và Evans (1945) đưa ra khái niệm cấu trúc tảng băng (iceberg model), chỉ ra rằng khi các phân tử không phân cực được đưa vào dung dịch nước, các phân tử nước xung quanh buộc phải tái sắp xếp thành cấu trúc có trật tự cao hơn, làm giảm mạnh entropy của hệ và thúc đẩy các phân tử kỵ nước tụ lại với nhau.",{"question":48,"answer":49},"Phương trình Pitzer (1973) đóng vai trò gì trong việc mô tả nhiệt động lực học của dung dịch điện ly nồng độ cao?","Phương trình Pitzer (1973) cung cấp một khung lý thuyết bán thực nghiệm chính xác để tính toán hệ số hoạt độ và thế hóa học của các dung dịch điện ly đậm đặc bằng cách tính đến tương tác đa vật thể giữa các ion.",{"question":51,"answer":52},"Tổng quan của Guillot (2002) về mô phỏng phân tử nước mang lại hiểu biết gì mới về dung dịch nước?","Guillot (2002) tổng kết ba thập kỷ nghiên cứu mô phỏng động lực học phân tử (MD) về cấu trúc mạng lưới liên kết hydro của nước, làm sáng tỏ độ chính xác của các mô hình phân tử nước khác nhau trong việc tái hiện các tính chất nhiệt động lực học và vận chuyển của dung dịch nước.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-04T03:19:41.684+00:00","2026-08-31T16:35:09.915+00:00","2025-08-18T06:57:23.662+00:00",275,[69,72,75,78,81,90,95,101,111,117],{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrophilic","Hydrophilic là gì? Các công bố khoa học về Hydrophilic",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chiết xuất lỏng lỏng","Chiết xuất lỏng lỏng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"glucose","Glucose là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Glucose",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ion đồng","Ion đồng là gì? Các công bố khoa học liên quan đến Ion đồng",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":23,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"ion kim loại","Ion kim loại là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ion kim loại","metal ion","Ion kim loại (metal ion) là các nguyên tử kim loại mang điện tích dương (cation) được hình thành khi nguyên tử kim loại mất đi một hoặc nhiều electron hóa trị, đóng vai trò then chốt trong hóa học phức chất, xúc tác hóa học và các quá trình sinh hóa học của cơ thể sống.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":23,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"liposome","Liposome là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Liposome","Liposome là túi hình cầu siêu vi nhân tạo có cấu trúc màng kép phospholipid bao bọc một lõi dung dịch nước bên trong, được ứng dụng rộng rãi làm hệ thống mang và giải phóng có kiểm soát thuốc, vaccine và nucleic acid trong y sinh học.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":23,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"đồng nhất","Đồng nhất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Đồng nhất","homogeneity","Đồng nhất (homogeneity) là trạng thái hoặc đặc tính của một hệ thống vật chất, cấu trúc toán học hoặc mẫu dữ liệu có các tính chất vật lý, hóa học hoặc thống kê phân bố đều đặn và không đổi tại mọi điểm khảo sát trong không gian.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":106,"disciplineCode":107,"disciplineLabel":108,"disciplineColor":109,"disciplineIcon":110},"xoang trán","Xoang trán là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Frontal sinus","Xoang trán (frontal sinus) là xoang cạnh mũi dạng hốc rỗng nằm bên trong xương trán ngay phía trên ổ mắt, thông với ngách mũi giữa qua ống mũi trán (frontonasal duct).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":112,"title":113,"term":114,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":23,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"thạch địa hóa","Thạch địa hóa là gì? Bản chất, phương pháp và ứng dụng","Thạch địa hóa","petrogeochemistry","Thạch địa hóa là phân ngành liên ngành giữa thạch học và địa hóa học, chuyên nghiên cứu thành phần oxit chính, nguyên tố vết và tỷ số đồng vị trong các loại đá để xác định nguồn gốc thạch luận, điều kiện hóa lý hình thành và bối cảnh kiến tạo của thạch quyển.",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":118,"definition":120,"discipline":23,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử."]