[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_doxorubicin{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_doxorubicin":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":57,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":73,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"relateTopics":76},"doxorubicin","Doxorubicin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Doxorubicin là một thuốc hóa trị thuộc nhóm anthracycline, có nguồn gốc vi sinh, được sử dụng phổ biến trong điều trị nhiều loại ung thư ác tính khác nhau. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế enzyme topoisomerase II và tạo gốc tự do gây tổn thương DNA, từ đó tiêu diệt tế bào ung thư hiệu quả. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Doxorubicin\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Doxorubicin\u003C\u002Fem>) là kháng sinh chống ung thư nhóm anthracycline có phổ kháng u rộng, hoạt động chủ yếu bằng cơ chế xen vào giữa các cặp base DNA và ức chế enzym topoisomerase II, làm đứt gãy sợi kép DNA và kích hoạt chu trình chết tế bào theo chương trình. Thuốc có nguồn gốc từ vi khuẩn \u003Cem>Streptomyces peucetius\u003C\u002Fem>, được phân lập lần đầu vào thập niên 1960. Doxorubicin là dẫn xuất bán tổng hợp của daunorubicin, với hoạt tính chống u mạnh hơn và phạm vi chỉ định rộng hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tên thương mại phổ biến nhất của Doxorubicin là Adriamycin. Ngoài ra, thuốc còn được sản xuất dưới dạng liposome với các tên như Doxil® hoặc Caelyx®, giúp cải thiện dược động học và giảm độc tính trên tim. Doxorubicin nằm trong danh sách thuốc thiết yếu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) nhờ hiệu quả cao và vai trò quan trọng trong điều trị nhiều loại ung thư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc được sử dụng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20ung%20th%C6%B0%20v%C3%BA%22%7D}}, u lympho, bạch cầu cấp, sarcoma, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20ph%E1%BB%95i%22%7D}} và một số loại ung thư hệ tiết niệu. Với lịch sử sử dụng hơn 50 năm, Doxorubicin vẫn là trụ cột trong hóa trị ung thư nhờ phổ tác dụng rộng và khả năng phối hợp tốt với nhiều loại thuốc khác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Doxorubicin có cơ chế tác dụng đa mục tiêu, nhưng chủ yếu là ức chế enzym topoisomerase II – enzym cần thiết cho quá trình tháo xoắn DNA trong quá trình sao chép và phiên mã. Khi Doxorubicin liên kết với phức hợp topoisomerase II–DNA, nó gây ra đứt gãy mạch kép DNA và ngăn cản sự phục hồi, dẫn đến chết tế bào theo chương trình (apoptosis).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thêm vào đó, Doxorubicin còn tạo ra các gốc tự do thông qua phản ứng oxy hóa-khử, làm tổn thương màng tế bào, ti thể và DNA. Cơ chế này góp phần tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99c%20t%C3%ADnh%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} ung thư, nhưng cũng liên quan đến độc tính trên tim do tim ít có enzym khử gốc tự do như catalase hoặc glutathione peroxidase.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các cơ chế tác dụng chính có thể tổng hợp như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ức chế topoisomerase II → đứt gãy DNA\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gắn xen giữa các cặp base DNA (intercalation) → rối loạn sao chép\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo gốc tự do → tổn thương lipid màng và ti thể\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Biểu thức hóa học biểu thị tương tác chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Doxorubicin} + \\text{Topoisomerase II} \\rightarrow \\text{Đứt gãy DNA mạch kép}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Doxorubicin được phê duyệt để điều trị nhiều loại ung thư ở cả người lớn và trẻ em. Thuốc có thể dùng đơn lẻ hoặc kết hợp với các thuốc hóa trị khác trong phác đồ đa tác nhân. Chỉ định cụ thể phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh và tình trạng tim mạch của bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các loại ung thư thường được điều trị bằng Doxorubicin:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ung thư vú (giai đoạn sớm, giai đoạn tiến xa, tân hỗ trợ)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U lympho Hodgkin và không Hodgkin (phác đồ CHOP)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bạch cầu cấp dòng tủy và lympho\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sarcoma mô mềm, đặc biệt là leiomyosarcoma, rhabdomyosarcoma\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Osteosarcoma (giai đoạn sau phẫu thuật)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ung thư phổi tế bào nhỏ và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20b%C3%A0ng%20quang%22%7D}} (đôi khi dùng trong hóa trị nội bàng quang)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số phác đồ hóa trị nổi bật có chứa Doxorubicin:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phác đồ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chỉ định\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CHOP\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cyclophosphamide, Doxorubicin, Vincristine, Prednisone\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>U lympho không Hodgkin\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>AC\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Adriamycin (Doxorubicin), Cyclophosphamide\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ung thư vú giai đoạn sớm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>ABVD\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Adriamycin, Bleomycin, Vinblastine, Dacarbazine\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hodgkin lymphoma\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Dạng bào chế và đường dùng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Doxorubicin thường được sử dụng dưới dạng tiêm tĩnh mạch (IV) vì thuốc không hấp thu hiệu quả qua đường uống và gây kích ứng mạnh nếu dùng đường tiêm dưới da hoặc tiêm bắp. Liều dùng tính theo diện tích cơ thể (mg\u002Fm²) và được điều chỉnh tùy theo chức năng gan, tình trạng tủy xương và tổng liều tích lũy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các dạng bào chế hiện có:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Doxorubicin hydrochloride: dạng tiêm truyền truyền thống, tác dụng mạnh nhưng độc tính tim cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liposomal doxorubicin (Doxil®, Caelyx®): đóng gói trong liposome và phủ PEG giúp kéo dài tuần hoàn, giảm độc tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dạng bột đông khô pha tiêm: dễ bảo quản, phù hợp cho vùng có điều kiện khí hậu nóng ẩm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>So sánh đặc điểm hai dạng chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Doxorubicin thường\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Liposomal Doxorubicin\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phân bố\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rộng, nhanh vào tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chọn lọc mô u, ít vào tim\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độc tính tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao, phụ thuộc liều\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp hơn rõ rệt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phác đồ chuẩn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bệnh nhân có nguy cơ tim mạch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Liposomal Doxorubicin là lựa chọn ưu tiên trong điều trị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20bu%E1%BB%93ng%20tr%E1%BB%A9ng%22%7D}}, sarcoma và Kaposi’s sarcoma ở bệnh nhân HIV\u002FAIDS, nhờ khả năng phân phối chọn lọc và giảm độc tính toàn thân.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Dược động học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sau khi tiêm tĩnh mạch, Doxorubicin phân bố nhanh chóng vào các mô, đặc biệt là gan, phổi, tim và mô u. Thuốc có khả năng gắn kết cao với protein huyết tương và không dễ dàng xuyên qua hàng rào máu–não. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được trong vòng vài phút sau khi truyền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Doxorubicin trải qua quá trình chuyển hóa ở gan thành các chất có hoặc không còn hoạt tính, trong đó chất chuyển hóa chính là doxorubicinol. Chất này vẫn có tác dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%91ng%20ung%20th%C6%B0%22%7D}} nhưng đồng thời góp phần gây độc tim, do đó đóng vai trò trong tổng độc tính tích lũy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thời gian bán thải của Doxorubicin theo mô hình ba pha:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Pha phân bố nhanh: vài phút\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Pha trung gian: vài giờ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Pha thải trừ chậm: từ 20 đến 48 giờ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Khoảng 40–50% thuốc được thải trừ qua gan qua đường mật và phân. Chỉ khoảng 5–12% được bài tiết qua thận. Bệnh nhân có bệnh gan cần hiệu chỉnh liều để tránh tích lũy thuốc và tăng nguy cơ độc tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác dụng phụ và độc tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tác dụng phụ nghiêm trọng nhất của Doxorubicin là độc tính trên tim, có thể dẫn đến viêm cơ tim, rối loạn nhịp tim hoặc suy tim sung huyết. Nguy cơ tăng theo tổng liều tích lũy, đặc biệt vượt quá 450–550 mg\u002Fm². Độc tính này có thể xuất hiện muộn, thậm chí nhiều năm sau điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tác dụng phụ phổ biến khác bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Rụng tóc toàn bộ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Buồn nôn và nôn (độ trung bình đến cao)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm niêm mạc miệng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ức chế tủy xương (giảm bạch cầu, hồng cầu, tiểu cầu)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản ứng tại chỗ tiêm nếu thoát mạch (gây hoại tử mô)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Biện pháp hạn chế độc tính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng thuốc chống nôn trước truyền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Truyền đúng tốc độ, tránh thoát mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dùng dexrazoxane – thuốc bảo vệ tim mạch nếu tổng liều cao\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phác đồ theo dõi tim mạch bao gồm siêu âm tim định kỳ và đo phân suất tống máu (EF) để phát hiện sớm rối loạn chức năng thất trái.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tương tác thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Doxorubicin có thể tương tác với nhiều thuốc khác, làm thay đổi tác dụng điều trị hoặc tăng độc tính. Những tương tác đáng chú ý bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thuốc kết hợp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Loại tương tác\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hậu quả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trastuzumab\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cộng gộp độc tính tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng nguy cơ suy tim\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Paclitaxel\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thay đổi chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm thanh thải Doxorubicin\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cyclosporine\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ức chế gan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng nồng độ huyết tương\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Cần theo dõi sát và điều chỉnh liều khi phối hợp với các thuốc trên. Ngoài ra, tránh dùng đồng thời với các thuốc gây ức chế mạnh CYP3A4 hoặc P-glycoprotein.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ liposome và dạng thế hệ mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liposomal Doxorubicin là bước tiến đáng kể trong công nghệ bào chế thuốc ung thư. Bằng cách bao phủ Doxorubicin bằng lớp màng liposome có gắn PEG, thuốc được \"ngụy trang\" khỏi hệ miễn dịch và lưu hành lâu hơn trong máu, giúp tăng tích lũy tại mô u nhờ hiệu ứng EPR (Enhanced Permeability and Retention).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lợi ích của dạng liposome:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm độc tính trên tim\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ít gây viêm niêm mạc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể dùng ở bệnh nhân lớn tuổi hoặc có bệnh tim nền\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các nghiên cứu đang phát triển thêm các dạng mới như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Liên hợp Doxorubicin với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20th%E1%BB%83%20%C4%91%C6%A1n%20d%C3%B2ng%22%7D}} (Antibody-Drug Conjugates – ADC)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dạng hạt nano polymer hóa học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ dẫn thuốc nhạy pH hoặc enzyme đặc hiệu mô ung thư\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đề kháng thuốc và chiến lược vượt qua\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đề kháng với Doxorubicin có thể xảy ra ở một số bệnh nhân, gây giảm hiệu quả điều trị. Cơ chế đề kháng phổ biến nhất là tăng biểu hiện protein P-glycoprotein – một bơm ngoại tiết làm thuốc bị đẩy ra khỏi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20ung%20th%C6%B0%22%7D}}. Ngoài ra, các tế bào ung thư có thể tăng khả năng sửa chữa DNA và giảm hoạt hóa con đường chết tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chiến lược hiện tại để vượt qua đề kháng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kết hợp với thuốc ức chế P-glycoprotein (verapamil, tariquidar)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi phác đồ hóa trị (kết hợp nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20ch%E1%BA%BF%20t%C3%A1c%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}})\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dùng dạng liposome hoặc công nghệ nano để tránh bị bơm thuốc ra ngoài\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nghiên cứu cũng đang hướng đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1%20nh%C3%A2n%20h%C3%B3a%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} dựa trên gen biểu hiện MDR1 hoặc các chỉ điểm sinh học để tiên lượng đáp ứng với Doxorubicin.\u003C\u002Fp>","Doxorubicin","Doxorubicin là kháng sinh chống ung thư nhóm anthracycline có phổ kháng u rộng, hoạt động chủ yếu bằng cơ chế xen vào giữa các cặp base DNA và ức chế enzym topoisomerase II, làm đứt gãy sợi kép DNA và kích hoạt chu trình chết tế bào theo chương trình.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Russell Raymond R. (2013). Cardiovascular Complications of Chemotherapy: Anthracycline Cardiotoxicity. Evidence-Based Cardiology Consult.","Cardiovascular Complications of Chemotherapy: Anthracycline Cardiotoxicity","Russell Raymond R.","Evidence-Based Cardiology Consult",2013,"10.1007\u002F978-1-4471-4441-0_26",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Lin Katherine, Lengacher Cecile (2019). Anthracycline Chemotherapy–Induced Cardiotoxicity in Breast Cancer Survivors: A Systematic Review. Oncology Nursing Forum.","Anthracycline Chemotherapy–Induced Cardiotoxicity in Breast Cancer Survivors: A Systematic Review","Lin Katherine, Lengacher Cecile","Oncology Nursing Forum",2019,"10.1188\u002F19.onf.e145-e158",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Jain Diwakar (2000). Cardiotoxicity of doxorubicin and other anthracycline derivatives. Journal of Nuclear Cardiology.","Cardiotoxicity of doxorubicin and other anthracycline derivatives","Jain Diwakar","Journal of Nuclear Cardiology",2000,"10.1067\u002Fmnc.2000.103324",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Cơ chế sinh học phân tử gây độc tính trên cơ tim phụ thuộc liều tích lũy của Doxorubicin là gì?","Doxorubicin tạo phức với sắt nội bào sinh ra các gốc oxy hóa tự do (ROS) vượt quá khả năng chống oxy hóa của mô tim nghèo catalase; đồng thời thuốc ức chế đặc hiệu topoisomerase II beta trong tế bào cơ tim làm rối loạn chức năng ty thể, thoái hóa myofibril và dẫn tới bệnh cơ tim giãn nở suy tim không hồi phục khi liều tích lũy vượt 450-550 mg\u002Fm2.",{"question":47,"answer":48},"Chất bảo vệ cơ tim Dexrazoxane được sử dụng nhằm mục đích gì trong phác đồ có Doxorubicin?","Dexrazoxane là một chất chelat sắt nội bào thâm nhập vào tế bào cơ tim để cạnh tranh gắn kết ion sắt tự do, ngăn chặn phản ứng Fenton tạo gốc hydroxyl độc hại, đồng thời làm biến đổi cấu hình topoisomerase II beta nhằm giảm thiểu độc tính cơ tim mà không làm suy giảm hiệu quả kháng u của anthracycline.",{"question":50,"answer":51},"Dạng bào chế Liposomal Doxorubicin (như Doxil\u002FCaelyx) cải thiện dược động học và độ an toàn ra sao?","Bọc Doxorubicin trong hạt nano liposome có gắn polyethylene glycol (PEGylated) giúp kéo dài thời gian bán thải tuần hoàn, tận dụng hiệu ứng tăng tính thấm và lưu giữ (EPR) để thâm nhập chọn lọc vào khối u mạch máu tăng sinh, đồng thời giảm thâm nhập vào mô cơ tim bình thường giúp hạ thấp đáng kể nguy cơ độc tính cơ tim.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67],"điều trị ung thư vú","ung thư phổi","độc tính tế bào","ung thư bàng quang","ung thư buồng trứng","chống ung thư","kháng thể đơn dòng","tế bào ung thư","cơ chế tác động","cá nhân hóa điều trị",10,true,"PUBLISHED","2025-09-12T06:49:54.464+00:00","2026-09-12T08:10:14.513+00:00","2025-09-12T06:53:40.659+00:00","2026-09-12T08:10:14.210+00:00",261,[77,80,83,86,89,92,95,98,101,112],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"độc tính cấp","Độc tính cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Độc tính cấp",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính sinh học","Hoạt tính sinh học là gì? Các công bố khoa học về Hoạt tính sinh học",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"apoptosis","Apoptosis là gì? Các nghiên cứu khoa học về Apoptosis",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nuciferin","Nuciferin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nuciferin",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"xelox","Xelox là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xelox",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"admet","ADMET là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về ADMET",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tải trọng ngang","Tải trọng ngang là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":107,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"giao phối","Giao phối là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giao phối","Giao phối","mating","Giao phối là hành vi và quá trình sinh học trong sinh sản hữu tính, qua đó các cá thể khác giới kết hợp để chuyển giao và kết hợp giao tử đực với giao tử cái nhằm thụ tinh, tái tổ hợp vật chất di truyền và duy trì nòi giống.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":107,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"cấu trúc phân tử","Cấu trúc phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","molecular structure","Cấu trúc phân tử (molecular structure) là sự sắp xếp hình học ba chiều trong không gian của các nguyên tử cấu thành nên phân tử và các liên kết hóa học liên kết chúng lại với nhau."]