[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_doanh%20nghi%E1%BB%87p%20ni%C3%AAm%20y%E1%BA%BFt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_doanh%20nghi%E1%BB%87p%20ni%C3%AAm%20y%E1%BA%BFt":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":52,"createUser":62,"publishUser":10,"keywords":66,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":71,"wikidataId":10,"relateTopics":72},"doanh nghiệp niêm yết","Doanh nghiệp niêm yết là gì? Đặc điểm và điều kiện niêm yết","Doanh nghiệp niêm yết là công ty đại chúng có chứng khoán được chấp thuận đăng ký và giao dịch tập trung trên hệ thống của sở giao dịch chứng khoán.","\u003Cp>Doanh nghiệp niêm yết (listed company hoặc publicly traded company) là công ty cổ phần đại chúng có cổ phiếu hoặc các loại chứng khoán khác được chấp thuận đăng ký và giao dịch tập trung, công khai trên hệ thống của sở giao dịch chứng khoán chính thức. Mô hình này đại diện cho hình thái phát triển cao của doanh nghiệp hiện đại, nơi cấu trúc sở hữu vốn được đại chúng hóa và quyền sở hữu tách biệt rõ nét khỏi quyền điều hành trực tiếp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bản chất pháp lý và kinh tế của doanh nghiệp niêm yết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về mặt pháp lý, doanh nghiệp niêm yết là một pháp nhân công ty cổ phần đã hoàn tất quy trình thẩm định niêm yết khắt khe từ cơ quan quản lý thị trường tài chính và sở giao dịch chứng khoán. Việc niêm yết chứng khoán xác lập cam kết tuân thủ các chuẩn mực cao nhất về tính minh bạch, chế độ công bố thông tin và chuẩn mực kế toán kiểm toán.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Về mặt kinh tế tài chính, doanh nghiệp niêm yết vận hành theo các nguyên lý cấu trúc vốn hiện đại. Năm 1976, Michael Jensen và William Meckling công bố công trình kinh điển về lý thuyết chi phí đại diện (agency costs), làm rõ rằng khi công ty đại chúng hóa và niêm yết, sự phân tách giữa cổ đông (chủ sở hữu) và ban giám đốc (người đại diện điều hành) làm phát sinh chi phí giám sát. Do đó, các cơ chế kiểm soát nội bộ, hội đồng quản trị độc lập và áp lực từ thị trường chứng khoán đóng vai trò thiết yếu nhằm giảm thiểu xung đột lợi ích này.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Theo Andrei Shleifer và Robert Vishny (1997) trong nghiên cứu tổng quan về quản trị công ty trên \u003Cem>The Journal of Finance\u003C\u002Fem>, việc niêm yết đại chúng thiết lập các cơ chế bảo vệ nhà đầu tư bên ngoài, bao gồm quyền biểu quyết, yêu cầu kiểm toán độc lập và áp lực từ thị trường kiểm soát doanh nghiệp, giúp phân bổ vốn hiệu quả trong toàn bộ nền kinh tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các tiêu chí phân biệt doanh nghiệp niêm yết và công ty đại chúng chưa niêm yết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mọi doanh nghiệp niêm yết đều là công ty đại chúng, nhưng không phải mọi công ty đại chúng đều là doanh nghiệp niêm yết. Bảng dưới đây so sánh các đặc tính khác biệt cốt lõi:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí so sánh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM \u002F OTC)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Doanh nghiệp niêm yết chính thức (HOSE \u002F HNX)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nơi giao dịch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hệ thống UPCoM hoặc thị trường phi tập trung OTC\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bảng giao dịch chính thức của Sở Giao dịch Chứng khoán\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Điều kiện vốn và kết quả kinh doanh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Yêu cầu vốn tối thiểu thấp hơn, không bắt buộc có lãi liên tục\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Yêu cầu vốn điều lệ lớn, bắt buộc có lãi và tỷ suất ROE tối thiểu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tính thanh khoản\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thanh khoản ở mức trung bình hoặc thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thanh khoản tập trung cao, khớp lệnh liên tục\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nghĩa vụ công bố thông tin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Báo cáo tài chính định kỳ theo quy định cơ bản\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nghĩa vụ công bố thông tin tức thời, báo cáo tài chính kiểm toán nghiêm ngặt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khả năng tiếp cận vốn tổ chức\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hạn chế đối với các quỹ đầu tư ngoại và quỹ mở lớn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thu hút mạnh mẽ các định chế tài chính, quỹ ETF và nhà đầu tư toàn cầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Khung pháp lý và điều kiện niêm yết tại thị trường Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, khuôn khổ hoạt động của doanh nghiệp niêm yết được điều chỉnh trực tiếp bởi Luật Chứng khoán số 54\u002F2019\u002FQH14 và Nghị định số 155\u002F2020\u002FNĐ-CP của Chính phủ. Để được chấp thuận niêm yết cổ phiếu trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE), doanh nghiệp phải đáp ứng các tiêu chuẩn định lượng và định tính cụ thể:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quy mô vốn điều lệ:\u003C\u002Fstrong> Vốn điều lệ đã góp tại thời điểm đăng ký niêm yết từ 120 tỷ đồng Việt Nam trở lên căn cứ theo báo cáo tài chính kiểm toán.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kết quả kinh doanh:\u003C\u002Fstrong> Hoạt động kinh doanh của 2 năm liền trước năm đăng ký niêm yết phải có lãi, không có lỗ lũy kế tính đến thời điểm đăng ký.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu quả sinh lời:\u003C\u002Fstrong> Tỷ lệ lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu (ROE) của năm liền trước năm đăng ký niêm yết tối thiểu là 5%.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cơ cấu cổ đông đại chúng:\u003C\u002Fstrong> Tối thiểu 15% số cổ phiếu có quyền biểu quyết do ít nhất 100 cổ đông không phải là cổ đông lớn nắm giữ (hoặc 10% nếu vốn điều lệ từ 1000 tỷ đồng trở lên).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thời gian hoạt động:\u003C\u002Fstrong> Doanh nghiệp phải hoạt động dưới hình thức công ty cổ phần tối thiểu 2 năm tính đến thời điểm đăng ký niêm yết chính thức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nghĩa vụ công bố thông tin:\u003C\u002Fstrong> Tuân thủ Thông tư số 96\u002F2020\u002FTT-BTC về việc công bố thông tin bất thường trong thời hạn 24 giờ đối với các sự kiện có khả năng ảnh hưởng lớn đến quyền lợi cổ đông hoặc giá cổ phiếu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lợi thế chiến lược của doanh nghiệp niêm yết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc chuyển đổi sang tư cách doanh nghiệp niêm yết mang lại nhiều ưu thế cạnh tranh dài hạn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tối ưu hóa năng lực huy động vốn:\u003C\u002Fstrong> Doanh nghiệp có thể phát hành cổ phiếu bổ sung, phát hành quyền mua cổ phần hoặc phát hành trái phiếu chuyển đổi ra công chúng với chi phí vốn cạnh tranh hơn so với vay nợ ngân hàng truyền thống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gia tăng giá trị thương hiệu và vị thế thị trường:\u003C\u002Fstrong> Tư cách niêm yết tạo dựng uy tín đối với khách hàng, đối tác cung ứng và các tổ chức tài chính quốc tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công cụ thu hút và giữ chân nhân tài:\u003C\u002Fstrong> Doanh nghiệp dễ dàng triển khai các chương trình quyền chọn mua cổ phiếu cho người lao động (ESOP) có tính thanh khoản cao để gắn kết nhân sự chủ chốt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tạo lập thị trường thoái vốn cho các nhà đầu tư ban đầu:\u003C\u002Fstrong> Các nhà đầu tư thiên thần và quỹ đầu tư mạo hiểm có kênh thoái vốn minh bạch thông qua thị trường mở.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nghĩa vụ và rủi ro quản trị của doanh nghiệp niêm yết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh những lợi ích to lớn, tư cách niêm yết đòi hỏi doanh nghiệp phải thích ứng với những ràng buộc quản trị phức tạp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Áp lực công bố thông tin và giám sát liên tục:\u003C\u002Fstrong> Mọi biến động trọng yếu về nhân sự cấp cao, tranh chấp pháp lý, quyết định đầu tư lớn đều phải công bố công khai trong thời hạn luật định (thời hạn 24 giờ theo quy định hiện hành).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chi phí duy trì tuân thủ:\u003C\u002Fstrong> Chi phí kiểm toán độc lập, phí quản lý niêm yết hàng năm, chi phí tổ chức đại hội đồng cổ đông và chi phí quan hệ nhà đầu tư (IR) tạo thành gánh nặng tài chính thường niên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rủi ro thâu tóm thù địch (hostile takeover):\u003C\u002Fstrong> Cổ phiếu phân tán rộng rãi trên thị trường mở khiến doanh nghiệp có thể trở thành mục tiêu mua gom thâu tóm ngoài ý muốn của ban lãnh đạo sáng lập.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tâm lý ngắn hạn của thị trường:\u003C\u002Fstrong> Ban điều hành có thể chịu áp lực từ các biến động giá cổ phiếu hàng ngày, dẫn đến việc ưu tiên các chỉ số lợi nhuận ngắn hạn hơn là các chiến lược nghiên cứu phát triển (R&amp;D) dài hạn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>Cơ chế kiểm soát nội bộ và vai trò của Ủy ban Kiểm toán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một trong những yêu cầu bắt buộc đối với doanh nghiệp niêm yết hiện đại là việc xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro chặt chẽ. Ủy ban Kiểm toán trực thuộc Hội đồng Quản trị đóng vai trò độc lập then chốt trong việc giám sát tính trung thực của báo cáo tài chính, thẩm định các giao dịch với các bên liên quan và đánh giá hiệu quả của hệ thống kiểm soát rủi ro doanh nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Sự hiện diện bắt buộc của các thành viên Hội đồng Quản trị độc lập giúp cân bằng quyền lực, ngăn ngừa hiện tượng lạm quyền từ các cổ đông sáng lập hoặc ban giám đốc điều hành, từ đó củng cố niềm tin của thị trường và nhà đầu tư cá nhân lẫn tổ chức.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Xu hướng quản trị hiện đại và tiêu chuẩn ESG\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hướng tới phát triển bền vững, các doanh nghiệp niêm yết đang đi đầu trong việc áp dụng các tiêu chuẩn Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG). Việc tích hợp báo cáo phát triển bền vững và công khai chỉ số phát thải carbon không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao chỉ số tín nhiệm mà còn mở ra cơ hội tiếp cận dòng vốn xanh từ các quỹ đầu tư tác động quốc tế.\u003C\u002Fp>","Doanh nghiệp niêm yết","listed company",[20,21],"công ty niêm yết","doanh nghiệp đại chúng niêm yết","Doanh nghiệp niêm yết là công ty cổ phần đại chúng có chứng khoán (chủ yếu là cổ phiếu hoặc trái phiếu) được chấp thuận đăng ký và giao dịch tập trung trên hệ thống của sở giao dịch chứng khoán chính thức.","SOCIAL_SCIENCES",[25,32,38,45],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":10,"url":31},"Quốc hội (2019). Luật Chứng khoán số 54\u002F2019\u002FQH14. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ.","Luật Chứng khoán số 54\u002F2019\u002FQH14","Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam","Cổng Thông tin điện tử Chính phủ",2019,"https:\u002F\u002Fvanban.chinhphu.vn\u002F?pageid=27160&docid=198549",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":29,"year":36,"doi":10,"url":37},"Chính phủ (2020). Nghị định số 155\u002F2020\u002FNĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Chứng khoán. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ.","Nghị định số 155\u002F2020\u002FNĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Chứng khoán","Chính phủ",2020,"https:\u002F\u002Fvanban.chinhphu.vn\u002F?pageid=27160&docid=202353",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":10},"Jensen, M. C., & Meckling, W. H. (1976). Theory of the firm: Managerial behavior, agency costs and ownership structure. Journal of Financial Economics, 3(4), 305-360.","Theory of the firm: Managerial behavior, agency costs and ownership structure","Jensen, M. C., Meckling, W. H.","Journal of Financial Economics",1976,"10.1016\u002F0304-405X(76)90026-X",{"citationText":46,"title":47,"authors":48,"source":49,"year":50,"doi":51,"url":10},"Shleifer, A., & Vishny, R. W. (1997). A Survey of Corporate Governance. The Journal of Finance, 52(2), 737-783.","A Survey of Corporate Governance","Shleifer, A., Vishny, R. W.","The Journal of Finance",1997,"10.1111\u002Fj.1540-6261.1997.tb04820.x",[53,56,59],{"question":54,"answer":55},"Doanh nghiệp niêm yết khác gì so với công ty cổ phần chưa niêm yết?","Doanh nghiệp niêm yết có cổ phiếu giao dịch tập trung công khai trên sở giao dịch chứng khoán chính thức, có tính thanh khoản cao và phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định công bố thông tin, kiểm toán độc lập.",{"question":57,"answer":58},"Điều kiện về vốn điều lệ để niêm yết cổ phiếu trên sàn HOSE tại Việt Nam là bao nhiêu?","Theo Nghị định số 155\u002F2020\u002FNĐ-CP, doanh nghiệp đăng ký niêm yết cổ phiếu trên sàn HOSE phải có vốn điều lệ đã góp tại thời điểm đăng ký tối thiểu từ 120 tỷ đồng Việt Nam trở lên.",{"question":60,"answer":61},"Lợi ích lớn nhất của việc đưa doanh nghiệp lên sàn niêm yết là gì?","Lợi ích lớn nhất là khả năng huy động vốn dài hạn quy mô lớn từ công chúng và các định chế tài chính, nâng cao uy tín thương hiệu và tạo tính thanh khoản cao cho cổ phiếu của doanh nghiệp.",{"id":63,"researcherId":10,"name":64,"imageUrl":65},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-03-20T02:15:36.938+00:00","2026-08-31T10:08:48.154+00:00",294,[73,82,88,94,99,104,110,114,119,124],{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":23,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"thị trường chứng khoán","Thị trường chứng khoán là gì? Định nghĩa và cơ chế","Stock market \u002F Equity market","Thị trường chứng khoán là thị trường tài chính có tổ chức, nơi diễn ra các hoạt động phát hành, niêm yết, mua bán và chuyển nhượng cổ phiếu cùng các chứng khoán phái sinh, đóng vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":23,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"đầu tư tư nhân","Đầu tư tư nhân là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Đầu tư tư nhân","Private investment","Đầu tư tư nhân (private investment) là hoạt động phân bổ các nguồn lực tài chính, tài sản và công nghệ của các cá nhân hoặc doanh nghiệp không thuộc sở hữu nhà nước vào các hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm mục tiêu tạo ra lợi nhuận và gia tăng giá trị tài sản.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":23,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"bền vững kinh tế","Bền vững kinh tế là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bền vững kinh tế","economic sustainability","Bền vững kinh tế là khả năng duy trì tăng trưởng và phát triển kinh tế dài hạn mà không làm suy giảm nguồn vốn tự nhiên hay suy thoái môi trường sinh thái, bảo đảm phúc lợi xã hội công bằng giữa các thế hệ.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":23,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"trách nhiệm giải trình","Trách nhiệm giải trình là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Accountability \u002F Administrative and political accountability","Trách nhiệm giải trình là nghĩa vụ pháp lý và đạo đức của các chủ thể nắm giữ quyền lực công hoặc quản trị doanh nghiệp phải giải thích, biện minh cho các quyết định, hành vi và kết quả thực thi nhiệm vụ trước các bên liên quan và chịu chế tài tương ứng.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":23,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":23,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"tương tác xã hội","Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":111,"definition":113,"discipline":23,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":23,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"thành tích học tập","Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":23,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"hài hước","Hài hước là gì? Cơ sở tâm lý học, thần kinh và ứng dụng","humor","Hài hước là hiện tượng tâm lý - nhận thức và hành vi xã hội đặc trưng bởi khả năng tạo ra, cảm nhận và biểu đạt các kích thích mang tính bất đối xứng, phi lý hoặc bất ngờ nhằm khơi gợi tiếng cười, niềm vui và sự gắn kết liên cá nhân.",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":125,"definition":127,"discipline":23,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"pedagogy","Pedagogy là gì? Các nghiên cứu khoa học về Pedagogy","Pedagogy là khoa học và nghệ thuật giáo dục nghiên cứu về lý thuyết, phương pháp giảng dạy và quá trình tương tác sư phạm nhằm tối ưu hóa việc học."]