[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_doanh%20nghi%E1%BB%87p%20may{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_doanh%20nghi%E1%BB%87p%20may":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":64,"enrichTopicLink":65,"status":66,"createTime":67,"updateTime":68,"publishTime":69,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":70,"wikidataId":10,"relateTopics":71},"doanh nghiệp may","Doanh nghiệp may là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Doanh nghiệp may là tổ chức sản xuất hoạt động trong lĩnh vực cắt may, thiết kế và hoàn thiện sản phẩm dệt may để phục vụ thị trường trong nước và quốc tế. Các doanh nghiệp này có thể gia công đơn thuần hoặc tham gia sâu vào chuỗi giá trị như thiết kế, phát triển thương hiệu và phân phối, tùy theo mô hình CMT, FOB hay ODM. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Doanh nghiệp may\u003C\u002Fstrong> là tổ chức kinh tế hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và gia công các sản phẩm may mặc, bao gồm trang phục thường nhật, đồng phục chuyên dụng, phụ kiện thời trang và các mặt hàng dệt may kỹ thuật. Các doanh nghiệp này đóng vai trò mắt xích trọng yếu trong chuỗi giá trị dệt may toàn cầu, kết nối nguồn cung nguyên phụ liệu từ các nhà máy kéo sợi và dệt nhuộm với các nhãn hàng bán lẻ và người tiêu dùng cuối cùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tùy theo năng lực công nghệ và chiến lược kinh doanh, doanh nghiệp may có thể vận hành ở các quy mô khác nhau, từ các xưởng may gia công vệ tinh đến các tổ hợp sản xuất khép kín tham gia sâu vào chuỗi cung ứng quốc tế. Bên cạnh nghiệp vụ may ráp cơ bản, các doanh nghiệp may hiện đại ngày càng tích hợp thêm các hoạt động nghiên cứu phát triển mẫu mã, quản trị chuỗi cung ứng thông minh và tuân thủ các quy chuẩn khắt khe về trách nhiệm xã hội và môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phân khúc doanh nghiệp may điển hình trong nền kinh tế:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Doanh nghiệp gia công chuyên biệt theo đơn hàng xuất khẩu hoặc nội địa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Doanh nghiệp sản xuất thời trang phân khúc trung cấp và cao cấp theo hợp đồng trọn gói\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tập đoàn dệt may liên hợp tích hợp theo chiều dọc từ sản xuất sợi, dệt vải, nhuộm hoàn tất đến may thành phẩm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các mô hình kinh doanh và phương thức sản xuất phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong chuỗi giá trị may mặc toàn cầu, các doanh nghiệp được phân loại dựa trên mức độ tự chủ về nguyên vật liệu, năng lực thiết kế và giá trị gia tăng tạo ra trong sản phẩm. Ba mô hình chủ đạo phản ánh các nấc thang phát triển công nghiệp bao gồm CMT, FOB và ODM.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình CMT (Cut – Make – Trim) là phương thức gia công cơ bản nhất, trong đó bên đặt hàng cung cấp toàn bộ vải, phụ liệu, mẫu rập và hướng dẫn kỹ thuật; doanh nghiệp may chỉ chịu trách nhiệm cắt, may ráp và hoàn thiện sản phẩm. Mô hình FOB (Free on Board) đòi hỏi doanh nghiệp chủ động tìm kiếm, mua sắm nguyên phụ liệu theo tiêu chuẩn của khách hàng, tổ chức sản xuất hoàn thiện và chịu trách nhiệm giao hàng tới cảng xuất khẩu. Mô hình ODM (Original Design Manufacturing) thể hiện mức độ phát triển cao hơn, khi doanh nghiệp tự nghiên cứu xu hướng, thiết kế bộ sưu tập và chào bán mẫu hoàn chỉnh cho các thương hiệu quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>So sánh đặc trưng giữa các mô hình sản xuất:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí so sánh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô hình CMT\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô hình FOB\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô hình ODM\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Quyền chủ động nguyên phụ liệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hoàn toàn phụ thuộc khách hàng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chủ động mua sắm theo chỉ định\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tự chủ lựa chọn và phát triển\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Năng lực thiết kế và phát triển mẫu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không tham gia\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hỗ trợ điều chỉnh kỹ thuật mẫu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chủ động thiết kế toàn diện\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vị trí trong chuỗi giá trị\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gia công đơn thuần\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sản xuất trọn gói\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thiết kế và sản xuất tích hợp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mức độ rủi ro và biên lợi nhuận\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rủi ro thấp, biên lợi nhuận hẹp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rủi ro vừa, lợi nhuận cải thiện\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rủi ro cao, giá trị gia tăng vượt trội\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ cấu tổ chức và quy trình vận hành sản xuất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một doanh nghiệp may công nghiệp điển hình được tổ chức theo dây chuyền phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban chuyên môn. Khối gián tiếp bao gồm bộ phận kinh doanh xuất nhập khẩu, phòng thiết kế kỹ thuật, phòng chuẩn bị sản xuất và phòng quản lý chất lượng. Khối sản xuất trực tiếp bao gồm phân xưởng cắt, các chuyền may ráp, phân xưởng ủi hoàn tất và hệ thống kho bãi bảo quản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quy trình tổ chức sản xuất trải qua các bước nối tiếp:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Tiếp nhận tài liệu kỹ thuật, đơn hàng và duyệt mẫu đối đầu chuyền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhập kho, kiểm tra chất lượng vải và thử nghiệm độ co rút trước khi cắt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giác sơ đồ, trải vải và tiến hành cắt định hình chi tiết bằng máy cắt chuyên dụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân phối bán thành phẩm vào chuyền may theo quy trình cân bằng chuyền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm tra chất lượng bán thành phẩm trên chuyền và hoàn thiện kiểm tra cuối chuyền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ủi định hình, gắn nhãn mác, đóng gói và lưu kho thành phẩm chờ xuất hàng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Việc áp dụng các giải pháp quản trị hiện đại như hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) và mô hình sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing) giúp các doanh nghiệp may theo dõi tiến độ đơn hàng theo thời gian thực, giảm thiểu lượng hàng tồn trên chuyền và tối ưu hóa thời gian chu kỳ sản xuất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chuỗi cung ứng và logistics ngành may mặc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Doanh nghiệp may là mắt xích hội tụ của chuỗi cung ứng dệt may phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa nhiều ngành công nghiệp phụ trợ. Một sản phẩm may mặc hoàn chỉnh không chỉ cần vải chính mà còn đòi hỏi hàng chục loại phụ liệu khác nhau như chỉ may, cúc áo, khóa kéo, nhãn mác, dựng mex và bao bì đóng gói.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cấu trúc chuỗi cung ứng tổng thể bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Cung ứng thượng nguồn: sản xuất xơ sợi tự nhiên và nhân tạo, dệt thoi, dệt kim và xử lý nhuộm hoàn tất vải\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sản xuất hạ nguồn: doanh nghiệp may tiếp nhận nguyên phụ liệu để cắt, ráp nối và tạo hình sản phẩm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân phối và logistics: mạng lưới vận tải đường biển, đường hàng không và hệ thống kho vận phục vụ xuất nhập khẩu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thương mại bán lẻ: hệ thống cửa hàng thương hiệu, đại lý phân phối và các kênh thương mại điện tử\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đặc tính nổi bật của chuỗi cung ứng may mặc là tính mùa vụ cao và vòng đời sản phẩm thời trang ngày càng rút ngắn. Do đó, các doanh nghiệp may phải không ngừng nâng cao năng lực phản ứng nhanh (Fast Fashion logistics) để đáp ứng kịp thời các biến động của thị trường toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quản lý chất lượng và các tiêu chuẩn kiểm định quốc tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong bối cảnh hội nhập thương mại quốc tế, chất lượng sản phẩm và trách nhiệm xã hội là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp may duy trì đơn hàng từ các đối tác lớn. Các doanh nghiệp may phải xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt tại ba chặng: nguyên liệu đầu vào, trên từng công đoạn chuyền may và kiểm tra lô hàng trước khi xuất xưởng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hệ thống tiêu chuẩn quốc tế áp dụng phổ biến trong ngành may:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiêu chuẩn quản lý chất lượng: ISO 9001 đảm bảo tính nhất quán của quy trình sản xuất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội: SA8000, WRAP và BSCI kiểm soát điều kiện làm việc, an toàn lao động và quyền lợi công nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiêu chuẩn an toàn hóa chất và môi trường: OEKO-TEX Standard 100 kiểm soát tồn dư hóa chất độc hại, ISO 14001 về quản lý môi trường sản xuất\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Quy trình kiểm tra chất lượng kết hợp giữa đánh giá ngoại quan (đường chỉ may, độ đối xứng, lỗi mũi chỉ) và kiểm tra lý hóa trong phòng thí nghiệm (độ bền kéo đứt, độ bền màu khi giặt và kiểm tra hàm lượng formaldehyde trong vải).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc chi phí và hạch toán giá thành sản phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kiểm soát giá thành là yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp may do đặc thù ngành có biên lợi nhuận gia công tương đối thấp và chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia có chi phí nhân công rẻ. Tổng chi phí sản xuất của một đơn hàng may mặc thường được mô hình hóa theo phương trình tổng quát:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C = M + L + F + V\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C\u003C\u002Fscript> biểu thị tổng chi phí sản xuất đơn vị sản phẩm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">M\u003C\u002Fscript> là chi phí nguyên vật liệu và phụ liệu trực tiếp cấu thành nên sản phẩm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">L\u003C\u002Fscript> là chi phí nhân công trực tiếp tham gia trên các công đoạn cắt, may và hoàn thiện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">F\u003C\u002Fscript> là chi phí sản xuất chung cố định bao gồm khấu hao máy móc, nhà xưởng và chi phí quản lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V\u003C\u002Fscript> là chi phí biến đổi phát sinh theo sản lượng như điện năng, hơi nhiệt và phụ phí vận chuyển\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Để tối ưu hóa chi phí sản xuất mà không ảnh hưởng đến quyền lợi người lao động, các doanh nghiệp may tập trung cải tiến năng suất thông qua thao tác chuẩn, giảm tỷ lệ hàng hỏng tái chế và nâng cao tỷ lệ giác sơ đồ để tiết kiệm định mức vải tiêu hao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chuyển đổi số và tự động hóa trong sản xuất may mặc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi số trong các nhà máy may. Việc chuyển đổi từ phương thức sản xuất thủ công truyền thống sang mô hình nhà máy may thông minh giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, kiểm soát lỗi chính xác và rút ngắn thời gian phát triển mẫu mới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng ứng dụng công nghệ tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết kế mẫu 3D và thử phom ảo: rút ngắn chu kỳ tạo mẫu thử và tiết kiệm nguyên liệu vải mẫu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống CAD\u002FCAM tự động: phần mềm giác sơ đồ thông minh kết hợp máy trải vải và máy cắt laser tự động độ chính xác cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống chuyền may treo tự động: điều phối bán thành phẩm trực tiếp đến từng vị trí may bằng băng chuyền trên không, giảm thời gian bưng bê thủ công\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI): camera giám sát phát hiện lỗi sợi và lỗi đường may tự động trên chuyền hoàn tất\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò kinh tế và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp may\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngành sản xuất may mặc giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với các nền kinh tế đang phát triển nhờ khả năng thu hút lực lượng lớn lao động phổ thông, đặc biệt là lao động nữ tại các vùng nông thôn. Hoạt động xuất khẩu hàng may mặc đem lại nguồn thu ngoại tệ quan trọng, thúc đẩy quá trình tích lũy vốn và công nghiệp hóa đất nước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đóng góp về mặt tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu và giải quyết việc làm, các doanh nghiệp may ngày nay đối mặt với yêu cầu ngày càng cao về phát triển bền vững. Xu hướng \"xanh hóa ngành dệt may\" buộc các doanh nghiệp phải chủ động đầu tư hệ thống xử lý nước thải, sử dụng năng lượng tái tạo và chuyển đổi sang các loại vải tái chế thân thiện với môi trường nhằm đáp ứng các quy định mới của thị trường nhập khẩu lớn.\u003C\u002Fp>\n","Garment Enterprise",[19,20],"doanh nghiệp may mặc","doanh nghiệp dệt may","Doanh nghiệp may là đơn vị kinh tế chuyên sản xuất, gia công và phân phối các sản phẩm may mặc, phụ kiện thời trang và dệt kỹ thuật, tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu thông qua các phương thức sản xuất từ gia công cắt may đến phát triển thiết kế nguyên bản.","SOCIAL_SCIENCES",[24,31,38],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Gereffi, G. (1999). International trade and industrial upgrading in the apparel commodity chain. Journal of International Economics, 48(1), 37-70.","International trade and industrial upgrading in the apparel commodity chain","Gary Gereffi","Journal of International Economics",1999,"10.1016\u002FS0022-1996(98)00075-0",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":10},"Nadvi, K., Thoburn, J. T., Bui, T. T. B., Dao, N. H., & Nguyen, T. H. (2004). Vietnam in the global garment and textile value chain: Impacts on firms and workers. Journal of International Development, 16(1), 111-123.","Vietnam in the global garment and textile value chain: Impacts on firms and workers","Khalid Nadvi, John T. Thoburn, Bui Tat Thang, Dao Nguyen Hoang, Nguyen Thi Hoa","Journal of International Development",2004,"10.1002\u002Fjid.1066",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":10},"Hodge, G. L., Ross, K. G., Joines, J. A., & Thoney, K. (2011). Adapting lean manufacturing principles to the textile industry. Production Planning & Control, 22(3), 237-247.","Adapting lean manufacturing principles to the textile industry","George L. Hodge, Kelly Goforth Ross, Jeff A. Joines, Kristin Thoney","Production Planning & Control",2011,"10.1080\u002F09537287.2010.498577",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Sự khác biệt cốt lõi giữa mô hình gia công CMT và phương thức sản xuất FOB trong doanh nghiệp may là gì?","Trong mô hình CMT (Cut - Make - Trim), bên đặt hàng cung cấp toàn bộ nguyên phụ liệu và thiết kế, doanh nghiệp chỉ thu phí gia công cắt may; trong khi ở phương thức FOB (Free on Board), doanh nghiệp may tự chủ thu mua nguyên phụ liệu, chịu trách nhiệm quản lý chất lượng chuỗi cung ứng và giao hàng hoàn chỉnh đến mạn tàu xuất khẩu.",{"question":50,"answer":51},"Các tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội và môi trường phổ biến nhất mà doanh nghiệp may xuất khẩu phải tuân thủ là gì?","Các doanh nghiệp may xuất khẩu thường phải đạt các chứng nhận quốc tế về trách nhiệm xã hội và an toàn lao động như SA8000, WRAP, BSCI, cùng các tiêu chuẩn an toàn hóa chất dệt may như OEKO-TEX Standard 100 và hệ thống quản lý môi trường ISO 14001.",{"question":53,"answer":54},"Ứng dụng sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing) mang lại lợi ích gì cho các xưởng may công nghiệp?","Sản xuất tinh gọn giúp các xưởng may tối ưu hóa việc cân bằng chuyền, loại bỏ thao tác thừa, giảm thời gian chuyển đổi mã hàng (SMED) và giảm lượng bán thành phẩm ứ đọng trên chuyền (WIP), từ đó rút ngắn đáng kể thời gian giao hàng và tiết kiệm chi phí sản xuất.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-10T03:47:44.636+00:00","2026-10-27T03:26:10.545+00:00","2025-11-10T12:57:14.265+00:00",137,[72,81,87,91,96,101,105,110,115,120],{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":22,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":22,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"tương tác xã hội","Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":88,"definition":90,"discipline":22,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":22,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"thành tích học tập","Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":22,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"hài hước","Hài hước là gì? Cơ sở tâm lý học, thần kinh và ứng dụng","humor","Hài hước là hiện tượng tâm lý - nhận thức và hành vi xã hội đặc trưng bởi khả năng tạo ra, cảm nhận và biểu đạt các kích thích mang tính bất đối xứng, phi lý hoặc bất ngờ nhằm khơi gợi tiếng cười, niềm vui và sự gắn kết liên cá nhân.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":102,"definition":104,"discipline":22,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"pedagogy","Pedagogy là gì? Các nghiên cứu khoa học về Pedagogy","Pedagogy là khoa học và nghệ thuật giáo dục nghiên cứu về lý thuyết, phương pháp giảng dạy và quá trình tương tác sư phạm nhằm tối ưu hóa việc học.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":22,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"cô lập xã hội","Cô lập xã hội là gì? Tác động sức khỏe và biện pháp can thiệp","social isolation","Cô lập xã hội là tình trạng khách quan khi một cá nhân thiếu hụt các mối quan hệ và tiếp xúc xã hội thường xuyên, gây ra các nguy cơ bệnh lý tim mạch, tâm thần và tử vong sớm.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":22,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"nghiên cứu theo chiều dọc","Nghiên cứu theo chiều dọc là gì? Các phân tích khoa học","Longitudinal Study","Nghiên cứu theo chiều dọc là một thiết kế nghiên cứu quan sát trong đó dữ liệu được thu thập lặp lại từ cùng một nhóm đối tượng qua nhiều mốc thời gian liên tiếp nhằm theo dõi sự biến đổi và thiết lập mối quan hệ nhân quả theo tiến trình tự nhiên.",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":22,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"nghiên cứu so sánh","Nghiên cứu so sánh: Khái niệm, phương pháp và ứng dụng","Comparative research","Nghiên cứu so sánh là phương pháp khoa học dùng để phân tích, đối chiếu sự tương đồng và khác biệt giữa hai hoặc nhiều đơn vị nghiên cứu nhằm làm rõ cơ chế, quy luật và các nhân tố tác động.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":22,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"hiệu quả kỹ thuật","Hiệu quả kỹ thuật là gì? Các công bố khoa học về Hiệu quả kỹ thuật","technical efficiency","Hiệu quả kỹ thuật (Technical Efficiency, TE) trong kinh tế học vi mô và phân tích sản xuất là khả năng của một đơn vị ra quyết định (DMU, như doanh nghiệp hoặc nông hộ) tạo ra mức sản lượng đầu ra tối đa từ một tập hợp các yếu tố đầu vào nhất định, hoặc sử dụng mức đầu vào tối thiểu để đạt được một mức sản lượng cho trước."]