[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_dna%20t%E1%BB%B1%20do{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_dna%20t%E1%BB%B1%20do":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":72,"createUser":85,"publishUser":89,"keywords":90,"keywordCount":86,"enrichTopicLink":91,"status":92,"createTime":93,"updateTime":94,"publishTime":95,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":96,"wikidataId":10,"relateTopics":97},"dna tự do","DNA tự do (cell-free DNA) là gì?","DNA tự do là các đoạn DNA lưu hành ngoài tế bào trong huyết tương, là nền tảng của sinh thiết lỏng giúp sàng lọc trước sinh và theo dõi điều trị ung thư.","\u003Cp>DNA tự do là các đoạn phân tử acid deoxyribonucleic nằm ngoài tế bào, lưu hành tự do trong huyết tương hoặc các dịch sinh học khác của cơ thể mà không nằm bên trong màng tế bào. Trong sinh học phân tử và y học hiện đại, DNA tự do đóng vai trò là một chỉ dấu sinh học quan trọng, mở ra kỷ nguyên sinh thiết lỏng giúp chẩn đoán trước sinh không xâm lấn, theo dõi đáp ứng điều trị ung thư và phát hiện sớm các bất thường di truyền.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bản chất sinh học và cơ chế hình thành\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trong điều kiện sinh lý bình thường, đại đa số vật chất di truyền của sinh vật nhân thực được bao bọc an toàn bên trong nhân tế bào hoặc ty thể. Tuy nhiên, một lượng nhỏ các đoạn DNA liên tục được giải phóng vào dịch ngoại bào và tuần hoàn chung thông qua các quá trình chết tế bào tự nhiên hoặc giải phóng chủ động.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Nguồn gốc tế bào và cơ chế giải phóng\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Phần lớn DNA tự do lưu hành trong máu người khỏe mạnh có nguồn gốc từ các tế bào thuộc hệ tạo máu, chủ yếu là các dòng bạch cầu và tiền thân hồng cầu trong tủy xương trải qua quá trình chết theo chương trình (apoptosis). Trong quá trình apoptosis sinh lý, enzym endonuclease kích hoạt bởi caspase (caspase-activated DNase) tiến hành phân cắt chromatin tại các vùng nối liên kết giữa các nucleosome. Quá trình này tạo ra các đoạn DNA có độ dài đồng nhất đặc trưng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bên cạnh apoptosis, hiện tượng hoại tử tế bào (necrosis) do chấn thương mô, thiếu máu cục bộ hoặc viêm nhiễm nặng cũng giải phóng DNA vào máu. Khác với apoptosis phân cắt có trật tự, hoại tử giải phóng các chuỗi DNA dài với kích thước không đồng nhất do sự phân giải ngẫu nhiên. Ngoài ra, tế bào bạch cầu trung tính khi kích hoạt có thể tạo ra các bẫy ngoại bào (neutrophil extracellular traps, NETs) phóng thích DNA liên kết protein hạt vào tuần hoàn nhằm chống lại vi sinh vật gây bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Theo Heitzer, Auinger, và Speicher (2020), nồng độ DNA tự do trong huyết tương của người khỏe mạnh duy trì ở mức rất thấp, dao động trong khoảng từ 1–10 ng trên mỗi mL huyết tương. Nồng độ này có thể gia tăng tạm thời hoặc kéo dài trong các trạng thái sinh lý và bệnh lý đặc biệt như vận động thể lực cường độ cao, chấn thương mô, phẫu thuật, nhiễm trùng huyết, bệnh tự miễn hoặc các bệnh lý ác tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Đặc điểm kích thước đoạn và sinh học phân mảnh\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Đặc tính nổi bật nhất của DNA tự do là kích thước phân mảnh có quy luật chặt chẽ, tạo nên lĩnh vực nghiên cứu sinh học phân mảnh (fragmentomics). Phân tích giải trình tự sâu của Lo và cộng sự (2010) đã chứng minh rằng phân bố kích thước của DNA tự do trong huyết tương hiển thị một đỉnh chiếm ưu thế rõ rệt ở độ dài khoảng 166 cặp base.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Heitzer, Auinger, và Speicher (2020) giải thích rằng đỉnh kích thước 166 cặp base phản ánh chính xác cấu trúc cơ bản của nhiễm sắc chất: sợi DNA kép dài 147 cặp base quấn quanh lõi protein octamer histone của nucleosome, kết hợp với đoạn DNA nối khoảng 20 cặp base liên kết với histone H1. Khi enzym nuclease phân cắt tại các vị trí tiếp xúc giữa các nucleosome trong quá trình apoptosis, các đơn vị mononucleosome chứa 166 cặp base được bảo vệ khỏi sự phân giải hoàn toàn và đi vào máu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bên cạnh đỉnh chính mononucleosome, phổ kích thước DNA tự do còn xuất hiện các đỉnh phụ tương ứng với các cấu trúc lặp lại đa nucleosome (dinucleosome, trinucleosome) với tần suất thấp hơn nhiều, phản ánh sự bảo vệ của các phức hợp histone liền kề trước sự phân cắt enzym.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Sự khác biệt kích thước giữa các nguồn gốc DNA\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Một phát hiện mang tính bước ngoặt của Lo và cộng sự (2010) là các đoạn DNA tự do thai nhi trong tuần hoàn mẹ có kích thước ngắn hơn đáng kể so với DNA tự do có nguồn gốc từ mẹ, với tỷ lệ đoạn ngắn dưới 150 cặp base chiếm ưu thế rõ rệt. Tương tự, Wan và cộng sự (2017) chỉ ra rằng các đoạn DNA khối u lưu hành (ctDNA) trong máu bệnh nhân ung thư cũng có xu hướng mang kích thước ngắn hơn DNA từ mô lành, dao động tập trung trong khoảng từ 130 đến 150 cặp base.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Sự sai khác về kích thước phân đoạn này bắt nguồn từ sự khác biệt trong cấu trúc chromatin, mức độ cuộn xoắn và hoạt tính nuclease tại các mô ung thư và mô nhau thai, mở ra cơ sở kỹ thuật để làm giàu chọn lọc DNA bệnh lý nhằm nâng cao độ nhạy của các xét nghiệm chẩn đoán.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Động học và con đường đào thải trong cơ thể\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Hiểu rõ động học lưu hành của DNA tự do là chìa khóa để diễn giải ý nghĩa lâm sàng của các xét nghiệm sinh thiết lỏng. Không giống như các chỉ dấu protein có thời gian bán thải kéo dài nhiều ngày, DNA tự do có chu chuyển sinh học diễn ra hết sức nhanh chóng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đặc tính động học\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thông số sinh lý\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa lâm sàng và ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nồng độ sinh lý bình thường\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1–10 ng\u002FmL huyết tương\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngưỡng nền tham chiếu ở người khỏe mạnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời gian bán thải trong máu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>16 phút đến 2,5 giờ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phản ánh biến động thời gian thực của bệnh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kích thước phân đoạn chủ đạo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>166 cặp base\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân biệt cơ chế apoptosis có trật tự với hoại tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cơ quan thanh thải chính\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gan, lách, thận\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân giải qua nuclease và đại thực bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>Heitzer, Auinger, và Speicher (2020) xác định rằng thời gian bán thải của DNA tự do trong hệ tuần hoàn diễn ra nhanh chóng, ước tính từ 16 phút đến 2,5 giờ. Quá trình thanh thải này được thực hiện thông qua ba cơ chế phối hợp:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân giải enzym ngoại bào:\u003C\u002Fstrong> Các enzym deoxyribonuclease lưu hành trong huyết tương (chủ yếu là DNase I và các endonuclease liên quan) tiến hành cắt nhỏ các chuỗi DNA ngoại bào thành các nucleotide tự do.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thực bào tại hệ võng nội mô:\u003C\u002Fstrong> Các đại thực bào tại gan (tế bào Kupffer) và lách liên tục bắt giữ và tiêu hóa các phức hợp DNA liên kết protein hoặc thể apoptotic.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bài tiết qua thận:\u003C\u002Fstrong> Một phần các mảnh DNA tự do có kích thước nhỏ vượt qua được màng lọc cầu thận và bài tiết vào nước tiểu dưới dạng transrenal DNA.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Nhờ thời gian bán thải rất ngắn này, nồng độ và thành phần đột biến của DNA tự do phản ánh trực tiếp trạng thái bệnh học tức thời của cơ thể tại thời điểm lấy máu, biến nó thành công cụ lý tưởng để theo dõi đáp ứng điều trị theo thời gian thực.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng trong chẩn đoán trước sinh không xâm lấn\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Ứng dụng lâm sàng thành công sớm nhất và phổ biến nhất của DNA tự do là trong lĩnh vực y học bào thai và sản khoa, làm thay đổi căn bản quy trình tầm soát bất thường di truyền trước sinh trên toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Phát hiện DNA thai nhi tự do\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Năm 1997, Dennis Lo và các cộng sự tại Đại học Oxford và Đại học Trung văn Hồng Kông đã công bố phát hiện mang tính lịch sử trên tạp chí The Lancet, chứng minh sự hiện diện của DNA thai nhi tự do (cffDNA) trong huyết tương và huyết thanh của thai phụ (Lo và cs., 1997). DNA thai nhi bắt nguồn chủ yếu từ sự chết theo chương trình của các tế bào lá nuôi phôi (syncytiotrophoblast) ở gai nhau trong quá trình tái cấu trúc bánh nhau.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Lượng DNA thai nhi xuất hiện trong máu mẹ từ rất sớm và tăng dần theo tuổi thai. Ngay sau khi em bé chào đời, các tế bào bánh nhau bị loại bỏ hoàn toàn khiến DNA thai nhi được đào thải sạch khỏi tuần hoàn người mẹ chỉ sau vài giờ, đảm bảo kết quả xét nghiệm không bị ảnh hưởng bởi những lần mang thai trước.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Khuyến cáo thực hành của ACOG và SMFM\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Dựa trên hàng loạt bằng chứng thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn, Hướng dẫn thực hành năm 2020 của Hiệp hội Sản Phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG) kết hợp với Hội Y học Thai Mẹ (SMFM) khẳng định sàng lọc trước sinh bằng DNA tự do có độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất cho các bất thường tam bội 21, 18 và 13 từ tuần thứ 10 của thai kỳ (ACOG &amp; SMFM, 2020).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Xét nghiệm sàng lọc trước sinh không xâm lấn (NIPT) thông qua giải trình tự DNA tự do đạt độ chính xác lâm sàng vượt trội, giúp giảm thiểu tối đa các chỉ định thực hiện thủ thuật chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau xâm lấn tiềm ẩn nguy cơ sảy thai.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng sinh thiết lỏng trong ung thư học\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trong ung thư học, phân tích DNA khối u lưu hành (ctDNA) - phân đoạn DNA tự do mang các biến đổi di truyền và ngoại di truyền của tế bào ác tính - đã tạo ra cuộc cách mạng sinh thiết lỏng, giải quyết các hạn chế cố hữu của sinh thiết mô truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Khắc phục tính không đồng nhất của khối u\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Khối u ác tính là một thực thể tiến hóa liên tục với tính không đồng nhất cao giữa các vùng trong cùng một khối u cũng như giữa u nguyên phát và các ổ di căn. Mẫu sinh thiết kim truyền thống chỉ thu thập được một lát cắt không gian hạn chế, dễ bỏ sót các phân nhánh vô tính nguy hiểm. Ngược lại, Wan và cộng sự (2017) nhấn mạnh rằng ctDNA được giải phóng đồng thời từ tất cả các tổn thương nguyên phát và di căn vào máu, cung cấp một bức tranh toàn cảnh và đại diện về toàn bộ hệ gen của khối u trong cơ thể người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí so sánh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Sinh thiết mô truyền thống\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Sinh thiết lỏng phân tích DNA tự do\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tính chất xâm lấn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xâm lấn, tiềm ẩn biến chứng chảy máu hoặc thủng tạng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không xâm lấn, chỉ cần lấy mẫu máu tĩnh mạch ngoại vi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khả năng lặp lại\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khó thực hiện nhiều lần liên tiếp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dễ dàng lấy mẫu định kỳ theo dõi động học điều trị\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ bao phủ tổn thương\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cục bộ tại vị trí chọc kim, dễ bỏ sót phân nhánh u\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đại diện toàn thân cho cả u nguyên phát và các ổ di căn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời gian trả kết quả\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thường mất 5–10 ngày xử lý mẫu giải phẫu bệnh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhanh chóng, phù hợp đưa ra quyết định can thiệp sớm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch3>Theo dõi bệnh tồn lưu tối thiểu và phát hiện kháng thuốc\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Sau phẫu thuật triệt căn hoặc hóa trị bổ trợ, sự tồn tại của các tế bào ung thư sót lại vi thể mà mắt thường và chẩn đoán hình ảnh không nhìn thấy được gọi là bệnh tồn lưu tối thiểu (minimal residual disease, MRD). Wan và cộng sự (2017) chỉ ra rằng sự hiện diện dai dẳng của ctDNA sau phẫu thuật là chỉ báo tiên lượng tái phát sớm hơn chẩn đoán hình ảnh quy ước từ vài tháng đến hàng năm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bên cạnh đó, việc theo dõi ctDNA trong quá trình điều trị đích cho phép bác sĩ phát hiện các đột biến kháng thuốc mới xuất hiện (chẳng hạn như đột biến T790M trên gen EGFR ở bệnh nhân ung thư phổi) trước khi khối u tiến triển trên lâm sàng, tạo điều kiện chuyển đổi phác đồ kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiến bộ phân tích đa phương thức và nghiên cứu tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Các phương pháp sinh thiết lỏng ban đầu chủ yếu tập trung vào việc tìm kiếm các đột biến gen đơn lẻ bằng kỹ thuật dPCR hoặc giải trình tự gen đích. Tuy nhiên, ở các giai đoạn ung thư sớm, lượng ctDNA trong máu vô cùng hiếm hoi, chiếm tỷ lệ rất nhỏ trong tổng lượng DNA tự do, khiến việc chỉ dựa vào đột biến điểm gặp giới hạn về độ nhạy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Để vượt qua thách thức này, các nhà khoa học đã phát triển hướng tiếp cận phân tích đa phương thức (multimodal analysis), kết hợp đồng thời nhiều đặc tính sinh học của DNA tự do bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đặc tính methyl hóa (methylomics):\u003C\u002Fstrong> Các vùng đảo CpG bị tăng methyl hóa hoặc giảm methyl hóa đặc thù cho từng loại mô ung thư giúp định danh sự hiện diện của khối u và xác định nguồn gốc cơ quan phát sinh (tissue of origin).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đặc tính phân mảnh (fragmentomics):\u003C\u002Fstrong> Đánh giá tỷ lệ đoạn ngắn, độ biến thiên kích thước và mô thức đầu mút cắt (end motifs) của phân tử DNA.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biến đổi số lượng bản sao (copy number alterations):\u003C\u002Fstrong> Phát hiện hiện tượng khuếch đại hoặc mất đoạn trên quy mô lớn của bộ gen khối u.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Tại Việt Nam, nghiên cứu đa trung tâm mang tính tiên phong năm 2023 của nhóm tác giả Nguyen và cộng sự công bố trên tạp chí eLife đã phát triển và kiểm chứng thành công công nghệ SPOT-MAS (Screening for the Presence of Tumor by Methylation And Size). Nghiên cứu được tiến hành trên 738 bệnh nhân ung thư và 1550 đối chứng khỏe mạnh, chứng minh mô hình SPOT-MAS đạt độ nhạy 72,4% và độ đặc hiệu 97,0% trong phát hiện sớm năm loại ung thư phổ biến nhất tại Việt Nam bao gồm ung thư vú, ung thư đại trực tràng, ung thư dạ dày, ung thư phổi và ung thư gan (Nguyen và cs., 2023).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Thành tựu này khẳng định tiềm năng ứng dụng to lớn của xét nghiệm DNA tự do đa phương thức trong việc phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm khi khối u chưa di căn, mở ra cơ hội can thiệp điều trị triệt căn cho cộng đồng với chi phí khả thi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức kỹ thuật và ranh giới áp dụng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Mặc dù mang lại tiềm năng to lớn, việc ứng dụng DNA tự do trong thực hành lâm sàng đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng từ khâu tiền phân tích đến phân tích dữ liệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Kiểm soát giai đoạn tiền phân tích\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Thách thức lớn nhất trong xét nghiệm DNA tự do là nguy cơ vỡ tế bào bạch cầu (leukocyte lysis) xảy ra sau khi lấy máu. Nếu mẫu máu toàn phần bị để chậm hoặc chịu rung lắc cơ học mạnh, màng bạch cầu sẽ vỡ và giải phóng một lượng khổng lồ DNA bộ gen có kích thước dài vào huyết tương. Hiện tượng ngoại nhiễm này làm hòa loãng nồng độ DNA tự do thực sự và che lấp các tín hiệu đột biến hiếm hoi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Để phòng ngừa, máu sau khi rút phải được ly tâm tách huyết tương hai bước trong vòng vài giờ nếu dùng ống chống đông EDTA tiêu chuẩn, hoặc phải được thu thập vào các ống lấy mẫu chuyên dụng chứa chất ổn định màng tế bào cho phép bảo quản mẫu ở nhiệt độ phòng trong nhiều ngày trước khi chiết tách.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Hiện tượng tạo máu vô tính và thể khảm sinh học\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Trong chẩn đoán ung thư, hiện tượng tạo máu vô tính có tiềm năng không xác định (clonal hematopoiesis of indeterminate potential, CHIP) là một nguồn gây dương tính giả thường gặp. Quá trình lão hóa của tủy xương khiến các tế bào gốc tạo máu tích lũy các đột biến soma (như trên các gen DNMT3A, TET2, ASXL1) và giải phóng các đoạn DNA mang đột biến này vào huyết tương. Nếu không giải trình tự đối chiếu song song mẫu bạch cầu ngoại vi, các đột biến CHIP rất dễ bị nhận định nhầm là đột biến từ khối u đặc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong chẩn đoán trước sinh, hiện tượng thể khảm bánh nhau khu trú (confined placental mosaicism, CPM) xảy ra khi bánh nhau mang bất thường nhiễm sắc thể trong khi thai nhi hoàn toàn bình thường, hoặc ngược lại. Do DNA tự do thai nhi bắt nguồn từ gai nhau chứ không phải từ thai nhi trực tiếp, các xét nghiệm NIPT vẫn được ACOG và SMFM (2020) khuyến cáo là xét nghiệm sàng lọc có giá trị định hướng cao, không thể thay thế xét nghiệm chẩn đoán xác định xâm lấn khi có kết quả bất thường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và phát triển tương lai\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Các nghiên cứu về DNA tự do đang mở rộng vượt ra ngoài huyết tương để khám phá các dịch sinh học cục bộ khác như nước tiểu (cho ung thư đường tiết niệu), dịch não tủy (cho u não và di căn màng não), và dịch rửa phế quản (cho ung thư biểu mô phế quản). Việc kết hợp phân tích DNA tự do với các chỉ dấu sinh học khác như RNA tự do (cfRNA), túi ngoại bào (exosomes) và các tế bào khối u lưu hành (CTCs) hứa hẹn sẽ hoàn thiện bức tranh sinh học bệnh lý toàn diện, nâng cao hơn nữa độ chính xác trong y học cá thể hóa.\u003C\u002Fp>\n","DNA tự do","cell-free DNA",[20,21],"cfDNA","DNA lưu hành tự do","DNA tự do là các đoạn phân tử acid deoxyribonucleic nằm ngoài tế bào, lưu hành tự do trong huyết tương hoặc các dịch sinh học khác của cơ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,33,41,49,57,64],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Lo, Y. M., Corbetta, N., Chamberlain, P. F., Rai, V., Sargent, I. L., Redman, C. W., & Wainscoat, J. S. (1997). Presence of fetal DNA in maternal plasma and serum. The Lancet, 350(9076), 485–487.","Presence of fetal DNA in maternal plasma and serum","Lo, Y. M., Corbetta, N., Chamberlain, P. F., Rai, V., Sargent, I. L., Redman, C. W., & Wainscoat, J. S.","The Lancet",1997,"10.1016\u002Fs0140-6736(97)02174-0","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fs0140-6736(97)02174-0",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":40},"Lo, Y. M. D., Chan, K. C. A., Sun, H., Chen, E. Z., Jiang, P., Lun, F. M. F., Zheng, Y. W. L., Leung, T. Y., Lau, T. K., Cantor, C. R., & Chiu, R. W. K. (2010). Maternal Plasma DNA Sequencing Reveals the Genome-Wide Genetic and Mutational Profile of the Fetus. Science Translational Medicine, 2(61), 61ra91.","Maternal Plasma DNA Sequencing Reveals the Genome-Wide Genetic and Mutational Profile of the Fetus","Lo, Y. M. D., Chan, K. C. A., Sun, H., Chen, E. Z., Jiang, P., Lun, F. M. F., Zheng, Y. W. L., Leung, T. Y., Lau, T. K., Cantor, C. R., & Chiu, R. W. K.","Science Translational Medicine",2010,"10.1126\u002Fscitranslmed.3001720","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1126\u002Fscitranslmed.3001720",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":48},"Wan, J. C. M., Massie, C., Garcia-Corbacho, J., Mouliere, F., Brenton, J. D., Caldas, C., Pacey, S., Baird, R., & Rosenfeld, N. (2017). Liquid biopsies come of age: towards implementation of circulating tumour DNA. Nature Reviews Cancer, 17(4), 223–238.","Liquid biopsies come of age: towards implementation of circulating tumour DNA","Wan, J. C. M., Massie, C., Garcia-Corbacho, J., Mouliere, F., Brenton, J. D., Caldas, C., Pacey, S., Baird, R., & Rosenfeld, N.","Nature Reviews Cancer",2017,"10.1038\u002Fnrc.2017.7","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002Fnrc.2017.7",{"citationText":50,"title":51,"authors":52,"source":53,"year":54,"doi":55,"url":56},"Heitzer, E., Auinger, L., & Speicher, M. R. (2020). Cell-Free DNA and Apoptosis: How Dead Cells Inform About the Living. Trends in Molecular Medicine, 26(5), 519–528.","Cell-Free DNA and Apoptosis: How Dead Cells Inform About the Living","Heitzer, E., Auinger, L., & Speicher, M. R.","Trends in Molecular Medicine",2020,"10.1016\u002Fj.molmed.2020.01.012","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.molmed.2020.01.012",{"citationText":58,"title":59,"authors":60,"source":61,"year":54,"doi":62,"url":63},"American College of Obstetricians and Gynecologists’ Committee on Practice Bulletins—Obstetrics, Committee on Genetics, & Society for Maternal-Fetal Medicine (2020). Screening for Fetal Chromosomal Abnormalities: ACOG Practice Bulletin, Number 226. Obstetrics & Gynecology, 136(4), e48–e69.","Screening for Fetal Chromosomal Abnormalities","American College of Obstetricians and Gynecologists’ Committee on Practice Bulletins—Obstetrics, Committee on Genetics, & Society for Maternal-Fetal Medicine","Obstetrics & Gynecology","10.1097\u002Faog.0000000000004084","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1097\u002Faog.0000000000004084",{"citationText":65,"title":66,"authors":67,"source":68,"year":69,"doi":70,"url":71},"Nguyen, V. T. C., Nguyen, T. H., Doan, N. N., Pham, T. N., Nguyen, H. N., Tran, D. H., & colleagues (2023). Multimodal analysis of methylomics and fragmentomics in plasma cell-free DNA for multi-cancer early detection and localization. eLife, 12, e89083.","Multimodal analysis of methylomics and fragmentomics in plasma cell-free DNA for multi-cancer early detection and localization","Nguyen, V. T. C., Nguyen, T. H., Doan, N. N., Pham, T. N., Nguyen, H. N., Tran, D. H., & colleagues","eLife",2023,"10.7554\u002Felife.89083","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.7554\u002Felife.89083",[73,76,79,82],{"question":74,"answer":75},"DNA tự do là gì và có nguồn gốc từ đâu?","DNA tự do là các đoạn phân tử DNA phân mảnh nằm ngoài màng tế bào lưu hành tự do trong huyết tương và dịch sinh học. Ở người khỏe mạnh, phần lớn DNA tự do có nguồn gốc từ sự chết theo chương trình của các tế bào tạo máu như bạch cầu và tiền thân hồng cầu trong tủy xương.",{"question":77,"answer":78},"Kích thước của DNA tự do trong máu là bao nhiêu?","DNA tự do trong huyết tương có phân bố kích thước đặc trưng với đỉnh chiếm ưu thế rõ rệt ở độ dài khoảng 166 cặp base. Kích thước này phản ánh cấu trúc sợi DNA quấn quanh lõi protein nucleosome kết hợp với đoạn nối histone được giải phóng trong quá trình apoptosis.",{"question":80,"answer":81},"DNA tự do được ứng dụng như thế nào trong sàng lọc trước sinh NIPT?","Trong thai kỳ, các tế bào nhau thai liên tục giải phóng DNA thai nhi tự do vào tuần hoàn người mẹ. Xét nghiệm NIPT phân tích các đoạn DNA này từ mẫu máu mẹ để sàng lọc chính xác các bất thường số lượng nhiễm sắc thể phổ biến như hội chứng Down, Edwards và Patau từ tuần thứ 10 của thai kỳ.",{"question":83,"answer":84},"Sinh thiết lỏng phân tích DNA tự do có ưu điểm gì so với sinh thiết mô ung thư?","Sinh thiết lỏng thông qua phân tích DNA khối u lưu hành (ctDNA) chỉ cần lấy máu ngoại vi không xâm lấn, có thể lặp lại nhiều lần để theo dõi động học điều trị, và phản ánh toàn diện tính không đồng nhất của cả u nguyên phát lẫn các ổ di căn thay vì chỉ một vị trí chọc kim cục bộ.",{"id":86,"researcherId":10,"name":87,"imageUrl":88},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":86,"researcherId":10,"name":87,"imageUrl":88},[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:20:52.566+00:00","2026-09-28T13:46:38.525+00:00","2026-09-28T13:46:38.512+00:00",0,[98,107,112,118,123,129,134,140,146,151],{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":23,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":23,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":113,"title":114,"term":115,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":23,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":23,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":124,"title":125,"term":126,"englishTitle":127,"definition":128,"discipline":23,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":132,"definition":133,"discipline":23,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":135,"title":136,"term":137,"englishTitle":138,"definition":139,"discipline":23,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":141,"title":142,"term":143,"englishTitle":144,"definition":145,"discipline":23,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":147,"title":148,"term":147,"englishTitle":149,"definition":150,"discipline":23,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":152,"title":153,"term":152,"englishTitle":154,"definition":155,"discipline":23,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi."]