[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_dislocation":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":12,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":25,"relateTopics":26},"dislocation","Dislocation là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Dislocation là khuyết tật tuyến tính trong mạng tinh thể, nơi trật tự nguyên tử bị gián đoạn dọc theo một đường, ảnh hưởng trực tiếp đến biến dạng vật liệu học vật liệu. Về mặt khoa học, dislocation cho phép các mặt tinh thể trượt ở ứng suất thấp, qua đó giải thích cơ chế biến dạng dẻo của vật liệu kết tinh. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu chung về dislocation\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDislocation là một dạng khuyết tật tuyến tính tồn tại trong mạng tinh thể của vật liệu rắn kết tinh.\nKhác với khuyết tật điểm như vacancy hay interstitial, dislocation kéo dài theo một đường trong tinh thể và làm gián đoạn tính tuần hoàn lý tưởng của mạng nguyên tử.\nSự tồn tại của dislocation là yếu tố nền tảng để giải thích nhiều tính chất cơ học thực tế của vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học vật liệu và luyện kim, dislocation được xem là cơ chế trung tâm chi phối biến dạng dẻo.\nNếu không có dislocation, vật liệu tinh thể lý tưởng sẽ yêu cầu ứng suất rất lớn mới có thể bị biến dạng.\nThực tế, các kim loại và hợp kim có thể biến dạng ở ứng suất thấp hơn nhiều chính là nhờ sự chuyển động của dislocation.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm dislocation không chỉ áp dụng cho kim loại mà còn mở rộng sang gốm, bán dẫn và vật liệu tinh thể nói chung.\nỞ mỗi loại vật liệu, vai trò và hành vi của dislocation có thể khác nhau, nhưng nguyên lý vật lý cơ bản vẫn thống nhất.\nDo đó, dislocation là một khái niệm liên ngành, kết nối vật lý chất rắn, hóa học vật liệu và kỹ thuật cơ khí.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Là khuyết tật tuyến tính trong mạng tinh thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phối biến dạng dẻo của vật liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng cho nhiều loại vật liệu kết tinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lịch sử hình thành khái niệm dislocation\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrước thế kỷ XX, các mô hình lý thuyết về tinh thể giả định cấu trúc hoàn hảo không có khuyết tật.\nTheo các mô hình này, ứng suất cần thiết để làm trượt các mặt tinh thể phải rất lớn.\nTuy nhiên, các thí nghiệm cơ học cho thấy kim loại biến dạng ở ứng suất thấp hơn nhiều so với dự đoán lý thuyết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMâu thuẫn giữa lý thuyết và thực nghiệm đã thúc đẩy sự ra đời của khái niệm dislocation.\nVào những năm 1930, Taylor, Polanyi và Orowan đã độc lập đề xuất rằng sự tồn tại của các khuyết tật tuyến tính cho phép trượt tinh thể xảy ra dễ dàng hơn.\nGiả thuyết này nhanh chóng được chấp nhận vì nó giải thích hợp lý các kết quả thực nghiệm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau khi được đề xuất, lý thuyết dislocation tiếp tục được phát triển mạnh mẽ cùng với sự tiến bộ của kính hiển vi điện tử.\nKhả năng quan sát trực tiếp dislocation đã xác nhận tính đúng đắn của mô hình lý thuyết.\nTừ đó, dislocation trở thành nền tảng của khoa học biến dạng và cơ học vật liệu hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thời kỳ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vấn đề khoa học\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đóng góp chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trước 1930\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ bền lý thuyết quá cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhận diện mâu thuẫn lý thuyết – thực nghiệm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1930–1950\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giải thích biến dạng dẻo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đề xuất và phát triển dislocation\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sau 1950\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quan sát vi mô\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác nhận thực nghiệm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa khoa học của dislocation\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVề mặt khoa học, dislocation được định nghĩa là một đường trong tinh thể nơi sự sắp xếp tuần hoàn của các mặt nguyên tử bị gián đoạn.\nTại vùng lân cận lõi dislocation, vị trí nguyên tử bị lệch khỏi cấu trúc lý tưởng.\nSự gián đoạn này lan truyền dọc theo một đường, tạo thành khuyết tật tuyến tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDislocation cho phép các mặt tinh thể trượt lên nhau từng bước nhỏ thay vì trượt đồng thời toàn bộ mặt tinh thể.\nCơ chế này làm giảm đáng kể năng lượng cần thiết cho biến dạng.\nDo đó, dislocation là lời giải cho câu hỏi vì sao vật liệu thực tế có thể biến dạng dễ dàng hơn nhiều so với tinh thể hoàn hảo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTừ góc độ hình học, dislocation được mô tả bằng sự không khép kín của một vòng nguyên tử khi đi quanh lõi dislocation.\nĐộ không khép kín này được đặc trưng bằng vector Burgers, một đại lượng cơ bản trong lý thuyết dislocation.\nĐịnh nghĩa hình học này cho phép mô tả dislocation một cách định lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại dislocation\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDislocation được phân loại dựa trên mối quan hệ hình học giữa hướng của dislocation và vector Burgers.\nCách phân loại này giúp làm rõ cơ chế biến dạng và tương tác giữa các dislocation.\nHai loại cơ bản nhất thường được trình bày trong giáo trình và nghiên cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDislocation cạnh (edge dislocation) xuất hiện khi có một nửa mặt tinh thể bổ sung kết thúc bên trong tinh thể.\nTrong trường hợp này, vector Burgers vuông góc với hướng của dislocation.\nLoại dislocation này gây ra trường ứng suất kéo và nén bất đối xứng xung quanh lõi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDislocation xoắn (screw dislocation) hình thành khi các mặt tinh thể bị xoắn quanh trục dislocation.\nỞ đây, vector Burgers song song với hướng của dislocation.\nChuyển động của dislocation xoắn cho phép trượt xảy ra theo nhiều mặt tinh thể khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dislocation cạnh: vector Burgers vuông góc với đường dislocation\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dislocation xoắn: vector Burgers song song với đường dislocation\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dislocation hỗn hợp: kết hợp đặc điểm của cả hai loại\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại dislocation\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Quan hệ với vector Burgers\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cạnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vuông góc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trường ứng suất bất đối xứng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xoắn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Song song\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cho phép trượt linh hoạt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hỗn hợp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thay đổi theo vị trí\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phổ biến trong vật liệu thực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Vector Burgers và ý nghĩa vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVector Burgers là đại lượng cơ bản dùng để mô tả độ lớn và hướng của sự biến dạng mạng tinh thể do dislocation gây ra.\nVề mặt hình học, vector này được xác định bằng cách thực hiện một vòng Burgers khép kín quanh lõi dislocation trong tinh thể lý tưởng và tinh thể có khuyết tật.\nSự không khép kín của vòng trong tinh thể có dislocation chính là vector Burgers.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nÝ nghĩa vật lý của vector Burgers nằm ở việc nó liên hệ trực tiếp với năng lượng đàn hồi và khả năng chuyển động của dislocation.\nĐộ lớn của vector Burgers thường xấp xỉ khoảng cách mạng cơ bản của tinh thể, phản ánh mức độ dịch chuyển nguyên tử tối thiểu cần thiết để tạo biến dạng.\nHướng của vector Burgers quyết định mặt trượt và kiểu chuyển động ưu tiên của dislocation.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong phân tích cơ học vật liệu, vector Burgers được sử dụng để phân loại dislocation, xác định tương tác giữa các dislocation và dự đoán hành vi biến dạng.\nCác dislocation có vector Burgers giống nhau có xu hướng tương tác mạnh, dẫn đến hiện tượng khóa dislocation hoặc tích tụ ứng suất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n|\\mathbf{b}| \\approx a\n\u003C\u002Fscript>\n\n\u003Ch2>Cơ chế chuyển động của dislocation\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDislocation có thể chuyển động trong mạng tinh thể dưới tác dụng của ứng suất cắt.\nCơ chế chuyển động phổ biến nhất là trượt (glide), trong đó dislocation di chuyển trên một mặt trượt xác định mà không cần khuếch tán nguyên tử.\nQuá trình này xảy ra nhanh và chi phối biến dạng dẻo ở nhiệt độ thấp đến trung bình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế thứ hai là leo (climb), liên quan đến sự khuếch tán của vacancy hoặc interstitial.\nTrong cơ chế này, dislocation có thể di chuyển vuông góc với mặt trượt ban đầu.\nChuyển động leo thường xảy ra ở nhiệt độ cao, khi khuếch tán nguyên tử trở nên đáng kể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhả năng chuyển động của dislocation phụ thuộc vào cấu trúc tinh thể, nhiệt độ và sự hiện diện của các chướng ngại như hạt kết tủa hoặc biên hạt.\nViệc hạn chế chuyển động dislocation là nguyên lý cơ bản của các cơ chế gia cường vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Trượt (glide): không cần khuếch tán nguyên tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Leo (climb): cần khuếch tán vacancy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhạy cảm với nhiệt độ và cấu trúc vi mô\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của dislocation trong tính chất cơ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDislocation quyết định trực tiếp độ dẻo và độ bền của vật liệu tinh thể.\nVật liệu có mật độ dislocation thấp thường mềm và dễ biến dạng, trong khi mật độ dislocation cao làm tăng độ bền nhưng giảm độ dẻo.\nMối quan hệ này là nền tảng của cơ chế biến cứng do biến dạng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong quá trình biến dạng dẻo, dislocation được sinh ra và tương tác với nhau.\nSự tương tác này làm cản trở chuyển động tiếp theo của dislocation, khiến vật liệu trở nên cứng hơn khi biến dạng tiếp diễn.\nHiện tượng này được gọi là biến cứng nguội trong kim loại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác cơ chế gia cường khác như gia cường dung dịch rắn, gia cường kết tủa và gia cường tinh luyện hạt đều dựa trên nguyên lý cản trở chuyển động dislocation.\nDo đó, việc kiểm soát dislocation là chiến lược trung tâm trong thiết kế vật liệu kỹ thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dislocation và biến dạng dẻo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiến dạng dẻo của kim loại và hợp kim chủ yếu xảy ra thông qua sự chuyển động tập thể của dislocation trên các mặt trượt ưu tiên.\nQuá trình này cho phép vật liệu chịu biến dạng lớn mà không bị phá hủy ngay lập tức.\nNếu không có dislocation, biến dạng dẻo gần như không thể xảy ra ở điều kiện thông thường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phân bố và hướng của dislocation quyết định tính dị hướng cơ học của vật liệu.\nTrong các quá trình gia công như cán, kéo hoặc rèn, dislocation có xu hướng sắp xếp lại theo các hướng ưu tiên.\nĐiều này dẫn đến sự khác biệt về tính chất cơ học theo các phương khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHiểu biết về dislocation giúp dự đoán và kiểm soát hành vi biến dạng trong các ứng dụng kỹ thuật.\nCác mô hình biến dạng hiện đại đều dựa trên động học dislocation để mô phỏng đáp ứng cơ học của vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quan sát và nghiên cứu dislocation\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDo kích thước rất nhỏ, dislocation không thể quan sát bằng kính hiển vi quang học thông thường.\nCác kỹ thuật hiện đại như kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cho phép quan sát trực tiếp dislocation và cấu trúc lõi của chúng.\nNhững quan sát này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho lý thuyết dislocation.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài TEM, các phương pháp như nhiễu xạ tia X, nhiễu xạ neutron và hiển vi lực nguyên tử cũng được sử dụng để nghiên cứu gián tiếp dislocation.\nCác kỹ thuật này cho phép xác định mật độ dislocation và ảnh hưởng của chúng đến tính chất vật liệu.\nSự kết hợp nhiều phương pháp giúp xây dựng bức tranh toàn diện về vi cấu trúc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNghiên cứu dislocation tiếp tục là lĩnh vực trung tâm trong khoa học vật liệu hiện đại.\nCác tiến bộ trong mô phỏng số và kỹ thuật quan sát ở cấp độ nguyên tử đang mở ra khả năng hiểu sâu hơn về động học dislocation.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Hirth, J. P., &amp; Lothe, J. (1982).\n    \u003Ci>Theory of Dislocations\u003C\u002Fi>.\n    Wiley-Interscience.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Hull, D., &amp; Bacon, D. J. (2011).\n    \u003Ci>Introduction to Dislocations\u003C\u002Fi>.\n    Butterworth-Heinemann.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fbook\u002F9780080966724\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fbook\u002F9780080966724\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Callister, W. D., &amp; Rethwisch, D. G. (2020).\n    \u003Ci>Materials Science and Engineering: An Introduction\u003C\u002Fi>.\n    Wiley.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Anderson, P. M., Hirth, J. P., &amp; Lothe, J. (2017).\n    \u003Ci>Theory of Dislocations\u003C\u002Fi>.\n    Cambridge University Press.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cambridge.org\u002Fcore\u002Fbooks\u002Ftheory-of-dislocations\u002F9D7C7C2A1E2E9E6A9E7E9B5C8F1F5A3E\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.cambridge.org\u002Fcore\u002Fbooks\u002Ftheory-of-dislocations\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:14.505+00:00","2025-12-23T17:30:28.294+00:00","2025-12-23T17:30:28.292+00:00",166,[27,37,48,59,65,76,81,86,89,92],{"id":28,"title":29,"term":28,"englishTitle":30,"definition":31,"discipline":32,"disciplineCode":33,"disciplineLabel":34,"disciplineColor":35,"disciplineIcon":36},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":38,"title":39,"term":40,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]