[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_diode%20ph%C3%A1t%20s%C3%A1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_diode phát sáng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"diode phát sáng","Diode phát sáng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Diode phát sáng (LED) là linh kiện bán dẫn phát ra ánh sáng khi có dòng điện chạy qua, sử dụng cơ chế tái kết hợp electron và lỗ trống để phát photon. LED có ưu điểm tiêu thụ năng lượng thấp, tuổi thọ cao, kích thước nhỏ và đa dạng màu sắc thường dùng trong chiếu sáng dân dụng, màn hình và thiết bị y học.","\u003Cp>\u003Cstrong>diode phát sáng\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Light-emitting diode\u003C\u002Fem>) là (LED) là linh kiện bán dẫn có tiếp giáp p-n phát ra ánh sáng thông qua hiện tượng điện phát quang khi có dòng điện thuận chạy qua.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tổng quan về diode phát sáng (LED)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Diode phát sáng (Light Emitting Diode – LED) là linh kiện bán dẫn có khả năng phát ra ánh sáng khi có dòng điện thuận chạy qua. Khái niệm LED được công bố lần đầu vào cuối thập niên 1960, thúc đẩy bởi nhu cầu tìm kiếm nguồn sáng tiêu thụ thấp và bền bỉ hơn so với bóng đèn dây tóc truyền thống. Qua nhiều giai đoạn nghiên cứu và cải tiến, LED từ chỗ chỉ phát ra ánh sáng đỏ yếu đã tiến tới phổ màu rộng, bao gồm xanh dương, xanh lục và trắng với quang thông ngày càng cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phát triển của LED xoay quanh việc tối ưu hóa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20su%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%E1%BB%AD%22%7D}} nội bộ, mở rộng tuổi thọ và thu hẹp kích thước linh kiện. Ngày nay, LED không chỉ đóng vai trò là đèn chiếu sáng dân dụng mà còn ứng dụng trong màn hình lớn, tín hiệu giao thông, y sinh, nông nghiệp và thậm chí trong điều khiển quang học. Ước tính công suất tiêu thụ cho cùng độ rọi của LED thấp hơn 70–80% so với đèn huỳnh quang và đèn sợi đốt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh xu hướng tiết kiệm năng lượng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BA%A3m%20ph%C3%A1t%20th%E1%BA%A3i%22%7D}} CO₂ toàn cầu, LED được coi là công nghệ chủ lực đem lại lợi ích kép về kinh tế và môi trường. Nhiều chính phủ và tổ chức quốc tế đã ban hành quy định về hiệu suất chiếu sáng tối thiểu, khuyến khích thay thế các giải pháp chiếu sáng cũ bằng LED nhằm giảm tải mạng lưới điện và giảm ô nhiễm ánh sáng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu tạo và nguyên lý hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về cơ bản, LED gồm hai vùng bán dẫn P và N ghép lại tại tiếp giáp P–N. Khi nối nguồn điện theo chiều thuận, electron ở vùng N và lỗ trống ở vùng P di chuyển tới vùng tiếp giáp, tái kết hợp và phát ra photon. Bước sóng (màu sắc) ánh sáng phụ thuộc vào băng năng lượng (bandgap) của vật liệu bán dẫn sử dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiếp giáp P–N được chế tạo từ các hợp chất đa lớp nhằm tối ưu hóa hiệu suất phát sáng và giảm điện áp chờ. Các lớp này bao gồm lớp tiếp xúc điện (ohmic contact), lớp phản xạ phía sau để tập trung ánh sáng hướng phía trước và lớp phân bố dòng điện nhằm đảm bảo dòng điện chạy đều khắp diện tích khu vực phát quang.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiệu suất hoạt động của LED bị chi phối bởi yếu tố như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20%C4%91%E1%BB%93ng%20nh%E1%BA%A5t%22%7D}} của lớp bán dẫn, tạp chất, độ dày của lớp phát quang và khả năng tản nhiệt. Thiết kế cấu trúc phải cân bằng giữa mức độ cản trở nhiệt và khả năng thoát photon ra môi trường, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa công đoạn đóng gói (packaging) và thiết kế chip bán dẫn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vật liệu bán dẫn và cấu trúc lớp bán dẫn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các vật liệu bán dẫn phổ biến dùng cho LED hiện nay gồm hợp chất GaN–InGaN (thường dùng cho ánh sáng xanh và trắng), AlGaInP (cho ánh sáng đỏ và vàng), cũng như các dạng GaP và GaAsP cho màu xanh lục và cam. Sự lựa chọn vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến băng năng lượng, hiệu suất lượng tử và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20%E1%BB%95n%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20nhi%E1%BB%87t%22%7D}} của LED.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>GaN\u002FInGaN: ứng dụng ánh sáng xanh, trắng; hiệu suất lượng tử cao nhưng yêu cầu tản nhiệt tốt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>AlGaInP: cho ánh sáng đỏ, vàng; dễ chế tạo trên đế GaAs nhưng hiệu suất lượng tử nội bộ thấp hơn GaN.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>GaP\u002FGaAsP: tạo màu xanh lục và cam; chi phí thấp nhưng ánh sáng phát ra yếu hơn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Cấu trúc multiple quantum wells (MQW) được ứng dụng để kiểm soát tái kết hợp electron–lỗ trống, gia tăng xác suất phát photon và giảm tổn hao nhiệt. Trong MQW, lớp giếng lượng tử mỏng xen kẽ với các lớp chướng năng giúp giữ electron và lỗ trống gần sát nhau, nâng cao xác suất phát quang.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc tính quang học và điện học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điện áp tiến (forward voltage) của LED thường dao động từ 1,8 V (cho LED đỏ) tới 3,5 V (cho LED xanh\u002Ftrắng) tại dòng làm việc định mức (thường 20 mA). Đặc tính I–V có hình dạng phi tuyến, thể hiện khả năng dẫn mạnh khi vượt điện áp ngưỡng và tăng dòng nhanh nếu không hạn dòng hợp lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Màu sắc\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Băng năng lượng (eV)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Điện áp tiến điển hình (V)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hiệu suất lượng tử bên ngoài (%)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đỏ (AlGaInP)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1,9 – 2,0\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1,8 – 2,2\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>40 – 50\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Xanh lục (GaP)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2,2 – 2,4\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2,1 – 2,4\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>20 – 30\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Xanh dương (InGaN)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2,7 – 2,9\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2,8 – 3,2\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>45 – 60\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trắng (Phối hợp)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>—\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2,8 – 3,5\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>30 – 45\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Phổ bức xạ (spectral distribution) của LED thường có dạng gần hình Gaussian, với bán kính bước sóng tại cường độ đỉnh (FWHM) dao động 20–40 nm. Điều này quyết định chỉ số hoàn màu (CRI) và chất lượng ánh sáng, đặc biệt với LED trắng dùng trong chiếu sáng dân dụng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại LED\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo màu sắc phát sáng, LED được chia thành các loại chính: đỏ, vàng, xanh lục, xanh dương và trắng. Mỗi loại sử dụng vật liệu bán dẫn khác nhau để điều chỉnh băng năng lượng và đạt bước sóng mong muốn, ví dụ AlGaInP cho đỏ\u002Fvàng, InGaN cho xanh dương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo công suất và dòng làm việc, LED có thể phân thành:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Low-power LED: công suất &lt;0,1 W, sử dụng cho tín hiệu và hiển thị nhỏ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mid-power LED: công suất 0,1–1 W, dùng chiếu sáng điểm hoặc đèn trang trí.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>High-power LED: công suất &gt;1 W, ứng dụng chiếu sáng công nghiệp, chiếu sáng đường phố.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo dạng đóng gói (package), LED phổ biến có:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>SMD (Surface Mount Device): lắp trực tiếp lên mạch in, phù hợp sản xuất đại trà.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>COB (Chip On Board): nhiều chip dán trực tiếp lên nền PCB, tản nhiệt tốt, độ đồng nhất ánh sáng cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Through-hole: chân cắm xuyên mạch, dễ thay thế, thường dùng cho module đơn giản và thử nghiệm.\u003C\u002Fli>\n\n\u003Ch2>Công nghệ đóng gói và tản nhiệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ đóng gói ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ LED. Substrate (nền) thường là sapphire, silicon carbide hoặc FR4, chịu nhiệt tốt và dẫn nhiệt hiệu quả. Keo đóng gói phải trong suốt, bền quang và chịu nhiệt nhằm bảo vệ chip khỏi hơi ẩm và oxy hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tản nhiệt là yếu tố then chốt với LED công suất cao. Heatsink nhôm hoặc đồng, kết hợp các rãnh tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22di%E1%BB%87n%20t%C3%ADch%20ti%E1%BA%BFp%20x%C3%BAc%22%7D}} không khí, giúp dẫn nhiệt từ chip ra môi trường nhanh chóng. Nhiều module LED hiện đại sử dụng thermal pad hoặc heat pipe để tối ưu phân bố nhiệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Substrate: sapphire, silicon carbide.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phương pháp gắn (die attach): epoxy dẫn nhiệt hoặc hàn mềm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Heatsink: nhôm đúc, tản nhiệt chủ động (quạt) hoặc thụ động.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chiếu sáng dân dụng: LED bulb và đèn tuýp LED thay thế bóng sợi đốt, huỳnh quang với công suất tiết kiệm đến 80%. Hệ thống {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20khi%E1%BB%83n%20th%C3%B4ng%20minh%22%7D}} tích hợp cảm biến chuyển động, điều chỉnh độ sáng và màu theo nhu cầu sử dụng \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.signify.com\u002Fen\">Signify\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng công nghiệp và thương mại: chiếu sáng nhà xưởng, kho bãi, đường phố sử dụng high-power LED với tuổi thọ &gt;50.000 giờ, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%E1%BA%BFt%20ki%E1%BB%87m%20chi%20ph%C3%AD%22%7D}} bảo trì. Trong y sinh, LED xanh tím và tia UV dùng khử khuẩn, xét nghiệm sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Màn hình hiển thị: LED module trong LED wall, billboard ngoài trời.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ô tô: đèn pha, đèn hậu LED giúp thiết kế linh hoạt và tuổi thọ cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nông nghiệp: LED đỏ–xanh kết hợp kích thích quang hợp, tăng năng suất rau sạch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ưu điểm của LED bao gồm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20th%E1%BB%A5%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} thấp, tuổi thọ dài (20.000–100.000 giờ), khả năng điều khiển tức thời, không chứa thủy ngân và có dải màu rộng. LED còn chịu sốc cơ khí tốt, phù hợp môi trường khắc nghiệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hạn chế cơ bản là chi phí đầu tư ban đầu cao hơn so với các giải pháp truyền thống, đòi hỏi hệ thống tản nhiệt chuyên dụng và có hiện tượng giảm quang thông theo thời gian (lumen depreciation). Một số LED giá rẻ còn gặp vấn đề nhấp nháy hoặc chỉ số hoàn màu (CRI) thấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ưu điểm: {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20su%E1%BA%A5t%20cao%22%7D}}, tuổi thọ dài, thân thiện môi trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế: chi phí ban đầu, tản nhiệt, CRI và giảm sáng theo thời gian.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển và công nghệ mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Micro-LED và Mini-LED là bước tiến, với chip kích thước vài micron, mật độ điểm ảnh cao, ứng dụng cho màn hình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20ph%C3%A2n%20gi%E1%BA%A3i%22%7D}} ultra-HD và VR\u002FAR. Công nghệ này vượt trội về độ sáng, độ tương phản và độ bền so với OLED.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>OLED (Organic LED) vẫn phát triển mạnh trong màn hình cong, màn hình dẻo nhờ khả năng phát sáng tự thân, tiết kiệm không gian và cho góc nhìn rộng. Tuy nhiên tuổi thọ xanh dương và chi phí sản xuất vẫn là thách thức lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>QLED (Quantum-dot LED) kết hợp quantum dots với đèn nền LED xanh dương, cải thiện chỉ số hoàn màu và độ sáng. Ứng dụng phổ biến ở TV và màn hình chuyên dụng, đạt CRI &gt;90 và gam màu rộng hơn sRGB.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Micro-LED\u002FMini-LED: mật độ điểm ảnh cao, độ sáng &gt;1.000 nits.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>OLED: mỏng, linh hoạt, CRI cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>QLED: quantum dots, gam màu rộng, tuổi thọ và sáng ổn định.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Danh mục tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nichia Corporation. “LED Technology Overview.” Nichia, 2024. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nichia.co.jp\u002Fen\">https:\u002F\u002Fwww.nichia.co.jp\u002Fen\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Signify. “LED Fundamentals.” Signify Lighting Academy, 2023. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.signify.com\u002Fen\">https:\u002F\u002Fwww.signify.com\u002Fen\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>OSRAM Opto Semiconductors. “LED Packaging and Thermal Management.” OSRAM, 2022. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.osram.com\">https:\u002F\u002Fwww.osram.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IEEE Photonics Society. “Advances in LED Materials and Packaging.” IEEE Xplore, 2022. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fieeexplore.ieee.org\">https:\u002F\u002Fieeexplore.ieee.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Optoelectronics Industry Council. “LED Performance Metrics.” OIC, 2021. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Foic.org\">https:\u002F\u002Foic.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003C\u002Ful>","Light-emitting diode","Diode phát sáng (LED) là linh kiện bán dẫn có tiếp giáp p-n phát ra ánh sáng thông qua hiện tượng điện phát quang khi có dòng điện thuận chạy qua.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Chanchani (2026). An Overview -Advanced Packaging for Solid State Light Emitting Diode (SSLED) Lighting. IMAPSource Proceedings. doi:10.4071\u002F001c.162670","An Overview -Advanced Packaging for Solid State Light Emitting Diode (SSLED) Lighting","Chanchani","IMAPSource Proceedings",2026,"10.4071\u002F001c.162670",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Fu, Zhao, Zhang (2015). Influence of electron distribution on efficiency droop for GaN-based light emitting diodes. Journal of Solid State Lighting. doi:10.1186\u002Fs40539-015-0024-y","Influence of electron distribution on efficiency droop for GaN-based light emitting diodes","Fu, Zhao, Zhang","Journal of Solid State Lighting",2015,"10.1186\u002Fs40539-015-0024-y",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Kim (2005). Vertical chip of GaN-based blue light-emitting diode. Solid-State Electronics. doi:10.1016\u002Fj.sse.2005.04.021","Vertical chip of GaN-based blue light-emitting diode","Kim","Solid-State Electronics",2005,"10.1016\u002Fj.sse.2005.04.021",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Hiện tượng điện phát quang trong LED diễn ra theo cơ chế vật lý nào?","Khi đặt điện áp thuận qua tiếp giáp p-n, các điện tử từ vùng n tái hợp với các lỗ trống từ vùng p tại vùng chuyển tiếp, giải phóng năng lượng dưới dạng photon ánh sáng có bước sóng phụ thuộc vào độ rộng vùng cấm của vật liệu bán dẫn.",{"question":47,"answer":48},"Đột phá công nghệ nào đã giúp chế tạo LED ánh sáng trắng hiệu suất cao?","Phát minh ra LED xanh lam dựa trên chất bán dẫn Gallium Nitride (GaN) của Akasaki, Amano và Nakamura (Nobel Vật lý 2014), kết hợp với lớp phủ bột huỳnh quang phốt pho màu vàng (YAG:Ce) để tạo ra ánh sáng trắng.",{"question":50,"answer":51},"Những ưu điểm vượt trội của chiếu sáng rắn LED so với đèn sợi đốt và huỳnh quang là gì?","Hiệu suất phát quang cao (>150-200 lm\u002FW), tuổi thọ vượt trội (50.000–100.000 giờ), tiêu thụ điện năng thấp, không chứa thủy ngân độc hại và khả năng bật tắt tức thì không có độ trễ.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"hiệu suất lượng tử","giảm phát thải","độ đồng nhất","độ ổn định nhiệt","diện tích tiếp xúc","điều khiển thông minh","tiết kiệm chi phí","tiêu thụ năng lượng","hiệu suất cao","độ phân giải",10,true,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:08.846+00:00","2026-09-10T07:12:15.502+00:00","2025-06-28T02:47:27.460+00:00","2026-09-10T07:12:15.044+00:00",204,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ánh sáng nhìn thấy","Ánh sáng nhìn thấy là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrogen","Hydrogen là gì? Các công bố khoa học về Hydrogen",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"landsat 8","Landsat 8 là gì? Các công bố khoa học về Landsat 8",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"webgis","WebGIS là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về WebGIS",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tốc độ gia nhiệt","Tốc độ gia nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phổ hồng ngoại","Phổ hồng ngoại là gì? Nghiên cứu khoa học về phổ hồng ngoại",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp taguchi","Phương pháp taguchi là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu đoàn hệ","Nghiên cứu đoàn hệ là gì? Các công bố về Nghiên cứu đoàn hệ",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động cơ dual fuel","Động cơ dual fuel là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]