[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_dimethyl%20sulfoxide{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_dimethyl sulfoxide":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"dimethyl sulfoxide","Dimethyl sulfoxide là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Dimethyl sulfoxide là dung môi hữu cơ phân cực mạnh với cấu trúc sulfoxide đặc trưng, có khả năng hòa tan nhiều chất và thấm qua màng sinh học. Hợp chất này được dùng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học, hóa học và công nghiệp nhờ tính ổn định cao và khả năng hỗ trợ vận chuyển phân tử. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu chung\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dimethyl sulfoxide (DMSO) là một hợp chất hữu cơ phân cực mạnh được biết đến rộng rãi nhờ khả năng hòa tan đa dạng chất hữu cơ và vô cơ. DMSO tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu và có mùi đặc trưng, thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm sinh học, hóa học và trong một số ứng dụng lâm sàng có kiểm soát. Cấu trúc phân tử chứa lưu huỳnh liên kết với oxy tạo nên đặc tính lưỡng cực mạnh, giúp DMSO trở thành dung môi linh hoạt trong nhiều môi trường phản ứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong sinh học phân tử, DMSO đóng vai trò quan trọng nhờ khả năng vượt qua các rào cản màng sinh học. Điều này cho phép mang theo các phân tử khác vào tế bào, hỗ trợ nghiên cứu dược động học và các quy trình vận chuyển thuốc. Ngoài ra, đặc tính làm giảm hình thành tinh thể băng trong quá trình đông lạnh tế bào khiến DMSO trở thành chất bảo vệ lạnh phổ biến. Việc sử dụng chất này trong quy trình bảo tồn mô thường tuân theo các nồng độ chặt chẽ nhằm hạn chế tác dụng phụ đối với tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>DMSO cũng có mặt trong nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ tính ổn định hóa học, độ sôi cao và tính không bay hơi mạnh. Dữ liệu về đặc tính của DMSO được lưu trữ đầy đủ trong các cơ sở dữ liệu khoa học uy tín như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002F\">PubChem\u003C\u002Fa>. Dưới đây là bảng thông tin tóm tắt một số thuộc tính cơ bản của DMSO.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Công thức phân tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>C\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>6\u003C\u002Fsub>OS\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ nóng chảy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>18.5°C\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ sôi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>189°C\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính phân cực\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc phân tử và đặc tính hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu trúc phân tử của DMSO gồm hai nhóm methyl liên kết với lưu huỳnh và một liên kết đôi giữa lưu huỳnh và oxy. Sự hiện diện của liên kết S=O tạo ra mômen lưỡng cực lớn, khiến phân tử có khả năng tương tác mạnh với các phân tử phân cực và ion. Đây là lý do DMSO hòa tan tốt muối vô cơ, hợp chất hữu cơ phân cực và nhiều hợp chất có tính kỵ nước ở mức độ nhất định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tính chất hóa học đặc trưng của DMSO thể hiện ở khả năng làm dung môi ổn định trong môi trường phản ứng oxy hóa khử. DMSO ít bị phân hủy dưới tác động của nhiệt độ cao và chỉ phản ứng với một số chất oxy hóa mạnh. Trong tổng hợp hữu cơ, DMSO thường được sử dụng làm dung môi cho các phản ứng SN2, phản ứng chuyển hóa sulfoxide hoặc các quy trình yêu cầu môi trường phân cực không proton. Thông tin chi tiết có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002F\">PubChem\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số đặc tính hóa học quan trọng của DMSO có thể liệt kê như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tính lưỡng cực cao giúp tạo các tương tác mạnh với solute phân cực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính bền nhiệt tốt, không dễ bay hơi trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng tạo liên kết hydro với nhiều phân tử chứa nhóm hydroxyl hoặc amin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ổn định trong phần lớn phản ứng trung tính hoặc kiềm nhẹ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>DMSO tồn tại ở dạng lỏng không màu tại nhiệt độ phòng nhưng đông lại thành chất rắn trong điều kiện mát hơn 18.5°C. Tính chất này đặc biệt quan trọng khi bảo quản dung dịch chứa DMSO vì nhiệt độ thấp có thể ảnh hưởng đến độ lỏng của dung dịch. Độ sôi cao 189°C phản ánh sự ổn định liên kết phân tử và cho phép DMSO được sử dụng trong các phản ứng nhiệt độ cao mà không bị bay hơi nhanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>DMSO có độ nhớt vừa phải và là dung môi hút ẩm, dễ hấp thụ nước từ môi trường. Khả năng hòa tan đa dạng hợp chất khiến nó được xem như “dung môi phổ dụng” trong nhiều phòng thí nghiệm. Chất này cũng tan vô hạn trong nước nhờ khả năng tạo liên kết hydro với phân tử nước. Nhiều nhà nghiên cứu sử dụng DMSO để hòa tan hợp chất kém tan nhằm chuẩn bị mẫu phân tích hoặc dung dịch thử nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là bảng tóm tắt một số thông số vật lý quan trọng của DMSO:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị đặc trưng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khối lượng riêng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1.1 g\u002FmL\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ nhớt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>≈ 2.0 cP (ở 20°C)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ hòa tan trong nước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hòa tan hoàn toàn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong sinh học và y sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>DMSO được sử dụng phổ biến làm dung môi để hòa tan thuốc và hợp chất sinh học khó tan, giúp các nhà nghiên cứu tạo dung dịch thử nghiệm ổn định. Khả năng mang phân tử qua màng tế bào mở đường cho nhiều nghiên cứu tiền lâm sàng liên quan đến hấp thu thuốc. Nhiều hợp chất phân tử lớn hoặc phân tử kỵ nước khi hòa tan trong DMSO có thể thấm vào tế bào ở mức độ cao hơn so với khi sử dụng dung môi thông thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bảo tồn lạnh, DMSO đóng vai trò như chất bảo vệ tế bào bằng cách giảm hình thành tinh thể băng trong quá trình đông lạnh. Khi sử dụng ở nồng độ thích hợp, DMSO giúp duy trì sự toàn vẹn của màng tế bào, giảm tổn thương trong quá trình rã đông. Đây là lý do DMSO có mặt trong nhiều môi trường bảo quản tế bào gốc, tế bào miễn dịch và mô sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong một số nghiên cứu lâm sàng, DMSO được xem xét như một chất giảm đau hoặc giảm viêm. Tuy nhiên, việc sử dụng này được quản lý chặt chẽ tại nhiều quốc gia vì DMSO có thể mang theo tạp chất qua da hoặc vào máu. Các tổ chức y tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\">ScienceDirect\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fniosh\">NIOSH\u003C\u002Fa> cung cấp nhiều tài liệu liên quan đến an toàn khi sử dụng DMSO.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp và hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>DMSO giữ vai trò quan trọng trong nhiều quy trình công nghiệp nhờ đặc tính hòa tan mạnh và độ ổn định hóa học cao. Trong tổng hợp hữu cơ, DMSO được sử dụng làm dung môi cho các phản ứng yêu cầu môi trường phân cực, không proton, giúp tăng hiệu suất chuyển hóa. Các phản ứng như oxy hóa Swern, alkyl hóa và chuyển hóa halogen thường sử dụng DMSO do dung môi này hỗ trợ quá trình chuyển electron và ổn định trung gian phản ứng. Điều này giúp rút ngắn thời gian tổng hợp và cải thiện độ tinh khiết của sản phẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghiệp polymer, DMSO có vai trò như dung môi hòa tan monomer và xúc tác quá trình trùng hợp. Khả năng hòa tan tốt polymer phân cực cao khiến DMSO được áp dụng trong sản xuất sợi acrylic, sợi cellulose tái sinh, màng polymer và vật liệu phủ. Các yêu cầu về độ bền nhiệt và độ ổn định hóa học khiến DMSO trở thành lựa chọn ưu tiên trong những quy trình đòi hỏi điều kiện nhiệt cao và áp suất ổn định. Ngoài ra, trong phân tích hóa học, DMSO được sử dụng như dung môi nền cho sắc ký lỏng và quang phổ học nhờ đặc tính quang học trong suốt và trơ hóa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng công nghiệp tiêu biểu của DMSO:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dung môi tổng hợp hữu cơ yêu cầu độ phân cực cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dung môi sản xuất polymer và sợi tổng hợp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dung môi phân tích trong sắc ký lỏng hiệu năng cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thành phần trong dung dịch tẩy rửa công nghiệp nhờ khả năng hòa tan dầu mỡ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tương tác sinh học và cơ chế thấm qua màng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>DMSO có khả năng làm thay đổi cấu trúc lipid màng sinh học. Khi tiếp xúc với màng tế bào ở nồng độ phù hợp, DMSO tạo khoảng cách giữa các lớp phospholipid, làm màng trở nên linh hoạt hơn. Sự thay đổi này giúp các phân tử khác dễ dàng đi qua màng, trở thành cơ sở cho việc dùng DMSO như chất mang trong nghiên cứu vận chuyển thuốc. Đặc tính này hữu ích trong các nghiên cứu dược lý, song cần được kiểm soát để hạn chế tác dụng không mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc tính khuếch tán của DMSO qua màng có thể được mô tả bằng phương trình đơn giản:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">J = -D \\nabla C\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>trong đó J đại diện cho dòng khuếch tán, D là hệ số khuếch tán và C là gradient nồng độ. Khi nồng độ DMSO tăng, hệ số khuếch tán thay đổi, tác động lên tốc độ thấm qua màng. Mô hình này được ứng dụng trong nhiều nghiên cứu liên quan đến hấp thu thuốc qua da, tiêm truyền tại chỗ hoặc phân phối thuốc ở mô sâu. Việc sử dụng mô hình toán học giúp dự đoán ảnh hưởng của các nồng độ DMSO khác nhau đối với tính thấm của màng sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự tương tác giữa DMSO và protein màng cũng được nghiên cứu rộng rãi. Một số nghiên cứu cho thấy DMSO có thể làm thay đổi hoạt động của kênh ion hoặc enzyme màng ở nồng độ cao. Tuy nhiên, khi sử dụng trong phạm vi an toàn, DMSO chỉ đóng vai trò hỗ trợ và không làm biến đổi cấu trúc protein đáng kể. Điều này giúp duy trì tính ổn định sinh học của tế bào trong khi vẫn tăng cường khả năng thấm chất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>An toàn và độc tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>DMSO được xem là dung môi có độ an toàn tương đối cao khi sử dụng ở nồng độ thấp trong phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, đặc tính thấm qua da mạnh khiến DMSO có khả năng mang theo tạp chất vào cơ thể, do đó cần thận trọng trong thao tác. Tiếp xúc trực tiếp với DMSO có thể gây kích ứng da, đỏ mắt hoặc cảm giác nóng rát nhẹ. Khi tiếp xúc ở mức độ cao, một số người có thể gặp tình trạng đau đầu hoặc chóng mặt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiều tài liệu an toàn khuyến cáo sử dụng găng tay chống thấm và bảo hộ mắt khi xử lý DMSO. Các hướng dẫn chi tiết về an toàn hóa chất có thể được tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fniosh\">NIOSH\u003C\u002Fa>. Ngoài ra, DMSO có mùi đặc trưng có thể gây cảm giác khó chịu khi hít phải hơi dung môi, mặc dù mức độc tính qua đường hô hấp tương đối thấp. Khi làm việc trong môi trường có nồng độ hơi DMSO cao, cần đảm bảo thông gió tốt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt mức cảnh báo an toàn cơ bản của DMSO:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Mức độ nguy hại\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kích ứng da\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhẹ đến trung bình khi tiếp xúc lâu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng xuyên da\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao, có thể mang theo tạp chất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độc tính toàn thân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp ở nồng độ thấp, tăng khi dùng liều cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu lâm sàng và tiềm năng điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>DMSO được xem xét trong nhiều nghiên cứu lâm sàng với mục tiêu tìm hiểu khả năng giảm viêm và giảm đau. Một số nghiên cứu báo cáo rằng DMSO có thể làm giảm triệu chứng viêm do tác dụng ổn định màng và giảm gốc tự do. Ứng dụng trong điều trị viêm bàng quang kẽ được chú ý nhiều nhất, khi DMSO được dùng dưới dạng dung dịch bơm vào bàng quang nhằm giảm đau và tăng khả năng giãn cơ trơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, việc ứng dụng DMSO trong dược phẩm vẫn đang trong quá trình đánh giá. Nhiều quốc gia quy định DMSO chỉ được phép dùng dưới dạng thuốc kê đơn hoặc chỉ trong quy trình điều trị đặc thù. Các nghiên cứu mới đang tìm hiểu tiềm năng chống oxy hóa của DMSO và khả năng hỗ trợ vận chuyển thuốc trong điều trị ung thư hoặc bệnh lý mô liên kết. Dữ liệu tổng hợp về các thử nghiệm này có thể được tìm thấy tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\">ScienceDirect\u003C\u002Fa> và các tạp chí y sinh học uy tín.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số hướng nghiên cứu nổi bật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng DMSO trong vận chuyển thuốc phân tử lớn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vai trò của DMSO trong giảm viêm ở mô liên kết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác dụng tiềm năng trong điều chỉnh tín hiệu oxy hóa khử.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng trong điều trị bàng quang kẽ và các rối loạn mô mềm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức trong ứng dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù DMSO có nhiều ưu điểm, việc ứng dụng trong y học và công nghiệp vẫn gặp thách thức. Đặc tính thấm qua da quá mạnh khiến việc sử dụng trong sản phẩm tiêu dùng hoặc thuốc bôi ngoài da bị hạn chế. Khả năng mang tạp chất vào cơ thể đặt ra rủi ro cao khi không kiểm soát chất lượng dung môi. Do đó, nhiều quy trình yêu cầu dùng DMSO tinh khiết cấp dược phẩm để đảm bảo an toàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu khoa học, DMSO có thể ảnh hưởng đến kết quả thí nghiệm nếu nồng độ không được kiểm soát. Một số protein và enzyme thay đổi hoạt động khi tiếp xúc với DMSO ở nồng độ cao, gây sai lệch dữ liệu. Ngoài ra, DMSO có thể làm thay đổi tính chất màng tế bào quá mức, dẫn đến kết quả không phản ánh điều kiện sinh lý thực tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thách thức lớn nhất trong phát triển ứng dụng lâm sàng của DMSO nằm ở việc cân bằng giữa lợi ích tăng thấm và nguy cơ gây tác dụng ngoài ý muốn. Những yếu tố này khiến các nhà nghiên cứu tiếp tục phải cải thiện phương pháp điều chỉnh nồng độ, thời gian tiếp xúc và cơ chế phân phối.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>PubChem Database. Dimethyl Sulfoxide. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002F\">https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NIOSH. Chemical Safety Information. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fniosh\">https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fniosh\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ScienceDirect. Dimethyl Sulfoxide Studies. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\">https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature Chemistry. Solvent Properties of DMSO. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fnchem\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fnchem\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-16T16:47:45.532+00:00","2025-11-17T03:00:40.225+00:00","2025-11-17T03:00:39.676+00:00",152,[34,44,54,59,64,69,79,84,89,99],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hl 60","Hl 60 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","HL-60 Cell Line","HL-60 là dòng tế bào bạch cầu tiền tủy bào người được nuôi cấy huyền phù liên tục in vitro, phân lập lần đầu vào năm 1977 từ một bệnh nhân nữ mắc bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML-M2).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"xấp xỉ stirling","Xấp xỉ Stirling là gì? Công thức, chứng minh và ứng dụng","Stirling's approximation","Xấp xỉ Stirling là hệ thức tiệm cận toán học dùng để xấp xỉ giá trị của giai thừa các số nguyên dương lớn hoặc mở rộng sang hàm Gamma trên trường số phức.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"giải phóng năng lượng","Giải phóng năng lượng là gì? Cơ chế và các dạng phổ biến","energy release","Giải phóng năng lượng là quá trình trong đó một hệ vật lý, hóa học hoặc hạt nhân chuyển giao năng lượng tích lũy ra môi trường dưới dạng nhiệt lượng, công cơ học hoặc bức xạ điện từ.",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"nội soi dạ dày","Nội soi dạ dày là gì? Các công bố khoa học về Nội soi dạ dày","Esophagogastroduodenoscopy (EGD) \u002F Gastroscopy","Nội soi dạ dày (nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng) là kỹ thuật thăm dò nội soi xâm lấn tối thiểu sử dụng ống soi mềm có gắn camera độ phân giải cao để quan sát trực tiếp niêm mạc và thực hiện can thiệp ở đường tiêu hóa trên.",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tâm vận động","Tâm vận động là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Psychomotor \u002F Psychomotor performance","Tâm vận động là chuỗi hoạt động vận động thể chất có chủ đích được chi phối và điều hợp trực tiếp bởi các chức năng nhận thức, cảm giác và xử lý thông tin của hệ thần kinh trung ương.",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"tấm phẳng","Tấm phẳng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tấm phẳng","Flat plate \u002F Thin plate theory","Tấm phẳng là cấu kiện kết cấu dạng phẳng có chiều dày nhỏ hơn nhiều so với kích thước mặt phẳng, chịu tải trọng uốn tác dụng vuông góc với mặt phẳng trung hòa.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"bài toán cauchy","Bài toán Cauchy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cauchy problem \u002F Initial value problem","Bài toán Cauchy là dạng bài toán phương trình vi phân yêu cầu tìm hàm nghiệm thỏa mãn phương trình đạo hàm riêng hoặc phương trình vi phân thường cùng với các điều kiện ban đầu cho trước trên một siêu mặt phẳng.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"vô sinh thứ phát","vô sinh thứ phát là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Secondary infertility","Vô sinh thứ phát là tình trạng một cặp đôi không thể thụ thai hoặc không thể mang thai đến khi sinh con sống sau ít nhất 12 tháng sinh hoạt tình dục đều đặn không tránh thai, dù trước đó đã từng có ít nhất một lần mang thai.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":94,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"đông đức","Đông đức là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","East Germany (German Democratic Republic - GDR)","Đông Đức (Cộng hòa Dân chủ Đức - GDR) là một nhà nước xã hội chủ nghĩa tồn tại từ năm 1949 đến năm 1990 ở khu vực chiếm đóng của Liên Xô tại Đức, đóng vai trò tiền đồn chiến lược của khối Warszawa trong Chiến tranh Lạnh.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"α fetoprotein","Α fetoprotein là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Alpha-fetoprotein (AFP)","Alpha-fetoprotein (AFP) là một glycoprotein huyết thanh có trọng lượng phân tử 70 kDa do túi noãn hoàng và tế bào gan phôi thai tổng hợp, được ứng dụng rộng rãi làm dấu ấn sinh học ung thư và dị tật thai nhi."]