[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_diclofenac{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_diclofenac":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":36,"enrichTopicLink":37,"status":38,"createTime":39,"updateTime":40,"publishTime":41,"linkEnrichedTime":42,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":43,"relateTopics":44},"diclofenac","Diclofenac là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Diclofenac là thuốc chống viêm không steroid (NSAID) có tác dụng giảm đau, chống viêm và hạ sốt, được dùng phổ biến trong điều trị nhiều bệnh lý. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế enzym COX, giảm sản xuất prostaglandin, từ đó cải thiện triệu chứng viêm và đau hiệu quả. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Diclofenac là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Diclofenac là một thuốc chống viêm không steroid (NSAID) được sử dụng phổ biến trong điều trị đau và viêm ở nhiều bệnh lý khác nhau. Thuốc này được phát triển vào thập niên 1970 và hiện nằm trong danh sách thuốc thiết yếu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Diclofenac có thể được dùng ở dạng viên uống, dung dịch tiêm, gel bôi ngoài da hoặc miếng dán, cho phép linh hoạt trong điều trị tùy theo tình trạng bệnh và nhu cầu của bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc thuộc nhóm dẫn xuất của axit phenylacetic và có đặc tính giảm đau, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%91ng%20vi%C3%AAm%22%7D}}, hạ sốt. Diclofenac hoạt động bằng cách giảm sản xuất các chất trung gian hóa học trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20vi%C3%AAm%22%7D}}, giúp cải thiện nhanh chóng triệu chứng. Nhờ hiệu quả mạnh, thuốc thường được kê trong các bệnh xương khớp, chấn thương mô mềm, và một số tình trạng đau cấp tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiện nay, Diclofenac có mặt trên thị trường dưới nhiều tên thương mại khác nhau như Voltaren, Cataflam, Solaraze. Việc lựa chọn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BA%A1ng%20b%C3%A0o%20ch%E1%BA%BF%22%7D}} và hàm lượng cần dựa vào chỉ định y khoa và tình trạng cụ thể của người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và cơ chế tác dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công thức hóa học của Diclofenac:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{C}_{14}\\text{H}_{11}\\text{Cl}_{2}\\text{NO}_{2}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Cấu trúc gồm nhân phenyl kép, có hai nguyên tử clo ở vòng benzen, liên kết với nhóm axit carboxylic. Đặc điểm này giúp thuốc có ái lực cao với các enzym {{topic|%7B%22topic%22%3A%22cyclooxygenase%22%7D}} (COX), đặc biệt là COX-2, góp phần tạo nên tác dụng chống viêm mạnh mẽ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế tác dụng chính: Ức chế enzyme cyclooxygenase (COX-1 và COX-2), từ đó giảm sinh tổng hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22prostaglandin%22%7D}} – các chất đóng vai trò quan trọng trong việc khởi phát phản ứng viêm, đau, và sốt. Giảm prostaglandin sẽ giúp hạ nhiệt, giảm đau, giảm sưng tấy ở mô bị tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ức chế COX-2: Giảm viêm và đau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ức chế COX-1: Có thể gây tác dụng phụ trên dạ dày và thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng đến tiểu cầu: Có thể làm thay đổi quá trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%B4ng%20m%C3%A1u%22%7D}} ở mức độ nhẹ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>So với một số NSAID khác, Diclofenac có tỷ lệ ức chế COX-2\u002FCOX-1 cao hơn, góp phần giảm viêm hiệu quả nhưng đồng thời cũng cần theo dõi nguy cơ tác dụng phụ tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC8072060\u002F\">Cơ chế tác dụng của NSAID\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Diclofenac được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình trạng y khoa liên quan đến viêm và đau. Các chỉ định bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Viêm khớp dạng thấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm xương khớp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau lưng cấp và mãn tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau sau chấn thương hoặc phẫu thuật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau bụng kinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh gout cấp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong điều trị bệnh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20x%C6%B0%C6%A1ng%20kh%E1%BB%9Bp%22%7D}} mạn tính, Diclofenac giúp cải thiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20v%E1%BA%ADn%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} và giảm các triệu chứng sưng đau kéo dài. Ở đau cấp, thuốc thường cho hiệu quả nhanh chóng trong vài giờ đầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dạng gel bôi ngoài thường được chỉ định cho các tình trạng viêm tại chỗ như viêm gân, viêm bao hoạt dịch, hoặc bong gân. Dạng viên uống hoặc tiêm được sử dụng khi cần tác dụng toàn thân hoặc khi vị trí viêm rộng và khó bôi thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fmedia\u002F75759\u002Fdownload\">Hướng dẫn FDA về Diclofenac\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dược động học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Diclofenac có đặc điểm dược động học ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và an toàn của thuốc:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hấp thu:\u003C\u002Fstrong> Hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 1-2 giờ. Dạng muối kali hấp thu nhanh hơn so với muối natri.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân bố:\u003C\u002Fstrong> Gắn kết {{topic|%7B%22topic%22%3A%22protein%20huy%E1%BA%BFt%20t%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}} cao (&gt;99%), chủ yếu với albumin, giúp duy trì nồng độ ổn định trong máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chuyển hóa:\u003C\u002Fstrong> Chuyển hóa chủ yếu ở gan qua hệ enzym cytochrome P450 (CYP2C9), tạo các chất chuyển hóa hydroxyl và methoxy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thải trừ:\u003C\u002Fstrong> Chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng liên hợp glucuronide hoặc sulfat, một phần qua mật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thời gian bán thải của Diclofenac khoảng 1-2 giờ, tuy nhiên tác dụng giảm đau kéo dài hơn nhờ sự tích lũy trong mô viêm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt dược động học:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh khả dụng đường uống\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>50-60%\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời gian đạt nồng độ đỉnh (Tmax)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1-2 giờ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Gắn kết protein\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&gt;99%\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời gian bán thải\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1-2 giờ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F21034905\u002F\">Dược động học Diclofenac\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Liều dùng và đường dùng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liều dùng Diclofenac phụ thuộc vào dạng bào chế, mức độ nặng của bệnh và đặc điểm của bệnh nhân. Liều khuyến cáo cho người lớn khi dùng dạng viên uống thường nằm trong khoảng 75–150 mg mỗi ngày, chia làm 2–3 lần. Với dạng giải phóng kéo dài, liều thường là 100 mg mỗi ngày, uống một lần vào buổi tối.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dạng tiêm bắp được sử dụng khi cần tác dụng nhanh, đặc biệt trong trường hợp đau cấp nặng. Liều tiêm thông thường là 75 mg, có thể lặp lại sau 12 giờ, nhưng không nên dùng quá 150 mg\u002Fngày và không kéo dài quá 2 ngày liên tiếp do nguy cơ tác dụng phụ tăng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dạng gel bôi ngoài da thường được bôi 3–4 lần mỗi ngày lên vùng bị viêm hoặc đau. Miếng dán Diclofenac cũng là lựa chọn tiện lợi cho đau cơ hoặc khớp tại chỗ, đặc biệt trong các chấn thương thể thao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viên uống:\u003C\u002Fstrong> 50 mg hoặc 75 mg\u002Flần, tối đa 150 mg\u002Fngày\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viên giải phóng kéo dài:\u003C\u002Fstrong> 100 mg\u002Fngày\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiêm bắp:\u003C\u002Fstrong> 75 mg, tối đa 150 mg\u002Fngày\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gel bôi:\u003C\u002Fstrong> 2–4 g mỗi lần, bôi 3–4 lần\u002Fngày\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.medicinescomplete.com\u002F#\u002Fcontent\u002Fbnf\u002F_756612736\">British National Formulary: Diclofenac\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiệu quả điều trị và so sánh với NSAID khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh Diclofenac có hiệu quả tương đương hoặc vượt trội so với nhiều NSAID khác trong điều trị viêm khớp và đau cấp tính. So với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ibuprofen%22%7D}}, Diclofenac thường có tác dụng giảm đau nhanh hơn, đặc biệt khi dùng dạng muối kali. Trong viêm xương khớp, hiệu quả cải thiện chức năng vận động của Diclofenac cũng được ghi nhận rõ rệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>So với naproxen, Diclofenac có thời gian khởi phát tác dụng nhanh hơn nhưng thời gian bán thải ngắn hơn, do đó thường phải dùng nhiều lần trong ngày (trừ dạng giải phóng kéo dài). Một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng Diclofenac có hiệu quả giảm viêm tốt hơn meloxicam trong các cơn gout cấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thuốc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nhược điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Diclofenac\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tác dụng mạnh, khởi phát nhanh, nhiều dạng bào chế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nguy cơ tim mạch cao hơn một số NSAID khác\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ibuprofen\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>An toàn hơn trên tim mạch, dùng cho trẻ em\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khởi phát chậm hơn, tác dụng yếu hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Naproxen\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nguy cơ tim mạch thấp, tác dụng kéo dài\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khởi phát chậm, ít dạng bào chế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC2821592\u002F\">So sánh hiệu quả NSAID\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác dụng phụ và rủi ro\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Diclofenac, như các NSAID khác, có thể gây tác dụng phụ, đặc biệt khi sử dụng kéo dài hoặc ở liều cao. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Rối loạn tiêu hóa: khó tiêu, buồn nôn, đau dạ dày\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác động đến tim mạch: tăng huyết áp, tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy giảm chức năng thận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản ứng da nghiêm trọng (hiếm gặp): hội chứng Stevens–Johnson\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số yếu tố làm tăng nguy cơ tác dụng phụ gồm tuổi cao, tiền sử bệnh dạ dày, bệnh tim mạch, suy thận, hoặc dùng đồng thời với corticosteroid hoặc thuốc chống đông máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ema.europa.eu\u002Fen\u002Fmedicines\u002Fhuman\u002Freferrals\u002Fvoltarol\">EMA – thông tin an toàn Diclofenac\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khuyến cáo và chống chỉ định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Diclofenac chống chỉ định trong các trường hợp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Loét dạ dày – tá tràng tiến triển hoặc xuất huyết tiêu hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy tim sung huyết nặng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử hen hoặc phản ứng quá mẫn với NSAID\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ba tháng cuối thai kỳ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân có bệnh tim mạch, tăng huyết áp, suy thận, hoặc rối loạn chức năng gan. Nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất để giảm nguy cơ biến chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.australianprescriber.com\u002Farticles\u002Fnon-steroidal-anti-inflammatory-drugs.html\">Khuyến cáo sử dụng NSAID – Australian Prescriber\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân nhóm công thức và dạng bào chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Diclofenac có nhiều dạng bào chế nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Muối natri:\u003C\u002Fstrong> thường dùng trong dạng viên uống giải phóng kéo dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Muối kali:\u003C\u002Fstrong> hấp thu nhanh, phù hợp điều trị đau cấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gel bôi:\u003C\u002Fstrong> giảm tác dụng phụ toàn thân, phù hợp tổn thương khu trú\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Miếng dán:\u003C\u002Fstrong> giải phóng thuốc từ từ tại chỗ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc lựa chọn dạng bào chế phụ thuộc vào loại bệnh, mức độ đau và nhu cầu của bệnh nhân. Ví dụ, người bị viêm khớp gối mạn tính có thể dùng viên giải phóng kéo dài, trong khi bong gân cấp tính phù hợp với gel bôi hoặc miếng dán.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs40265-019-01146-2\">Đa dạng dạng bào chế của Diclofenac\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng nghiên cứu và ứng dụng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu gần đây khám phá thêm tiềm năng của Diclofenac ngoài tác dụng giảm đau chống viêm. Một số nghiên cứu in vitro và trên động vật cho thấy Diclofenac có thể ức chế sự phát triển của tế bào ung thư thông qua cơ chế liên quan đến điều hòa miễn dịch và ức chế angiogenesis (tân sinh mạch máu).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Diclofenac cũng đang được nghiên cứu như một tác nhân hỗ trợ điều trị trong các bệnh mạn tính có yếu tố viêm hệ thống, chẳng hạn như bệnh Alzheimer và các bệnh tự miễn. Tuy nhiên, các ứng dụng này vẫn cần thêm thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn để xác nhận tính an toàn và hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F32190481\u002F\">Nghiên cứu mới về Diclofenac\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.medicinescomplete.com\u002F#\u002Fcontent\u002Fbnf\u002F_756612736\">British National Formulary: Diclofenac\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC2821592\u002F\">So sánh hiệu quả NSAID\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ema.europa.eu\u002Fen\u002Fmedicines\u002Fhuman\u002Freferrals\u002Fvoltarol\">EMA – thông tin an toàn Diclofenac\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.australianprescriber.com\u002Farticles\u002Fnon-steroidal-anti-inflammatory-drugs.html\">Khuyến cáo sử dụng NSAID – Australian Prescriber\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs40265-019-01146-2\">Đa dạng dạng bào chế của Diclofenac\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F32190481\u002F\">Nghiên cứu mới về Diclofenac\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[26,27,28,29,30,31,32,33,34,35],"chống viêm","phản ứng viêm","dạng bào chế","cyclooxygenase","prostaglandin","đông máu","cơ xương khớp","chức năng vận động","protein huyết tương","ibuprofen",10,true,"PUBLISHED","2025-08-10T07:00:52.403+00:00","2026-09-02T04:03:39.759+00:00","2025-08-12T06:59:33.962+00:00","2026-09-02T04:03:39.376+00:00",298,[45,48,51,54,57,60,63,65,68,71],{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quercetin","Quercetin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Quercetin",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lipid","Lipid là gì? Các nghiên cứu, công bố khoa học về Lipid",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phúc châm","Phúc châm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acid béo không no","Acid béo không no là gì? Các nghiên cứu về Acid béo không no",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoa đậu biếc","Hoa đậu biếc là gì? Các công bố khoa học về Hoa đậu biếc",{"id":30,"title":64,"term":30,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Prostaglandin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thực vật thủy sinh","Thực vật thủy sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"diosmin","Diosmin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Diosmin",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"maltodextrin","Maltodextrin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]