[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_dialdehyde%20dextran{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_dialdehyde%20dextran":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":13,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":79,"createUser":92,"publishUser":96,"keywords":97,"keywordCount":108,"enrichTopicLink":109,"status":110,"createTime":111,"updateTime":112,"publishTime":113,"linkEnrichedTime":114,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":115,"wikidataId":10,"relateTopics":116},"dialdehyde dextran","Dialdehyde dextran (dextran dialdehyde) là gì?","Dialdehyde dextran là đại phân tử polyme bán tổng hợp từ dextran, dùng làm chất liên kết ngang tương thích sinh học trong kỹ thuật mô và hydrogel.","\u003Cp>Dialdehyde dextran là đại phân tử polyme sinh học bán tổng hợp được điều chế từ phản ứng oxy hóa có chọn lọc dextran bằng natri periodate, tạo ra các nhóm chức aldehyde tự do trên mạch khung polysaccharide nhằm phục vụ phản ứng liên kết ngang với các đại phân tử sinh học chứa amine.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hóa học polyme sinh học và kỹ thuật y sinh, dialdehyde dextran đóng vai trò như một chất liên kết ngang đại phân tử {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C6%B0%C6%A1ng%20th%C3%ADch%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, có khả năng hình thành liên kết base Schiff thuận nghịch với các polyme sinh học tự nhiên như gelatin, collagen hoặc chitosan để tạo ra mạng lưới hydrogel tự liên kết ngang. Bài viết này trình bày chi tiết về bản chất hóa học, cơ chế oxy hóa periodate và cân bằng hemiacetal, động học phản ứng liên kết ngang, các ứng dụng y sinh lâm sàng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20tr%C3%AAn%20chu%E1%BB%99t%22%2C%22text%22%3A%22ti%E1%BB%81n%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}}, bảng so sánh đặc tính kỹ thuật với glutaraldehyde và genipin, cùng những hạn chế và hướng phát triển của vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bản chất hóa học và cơ chế tổng hợp\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch3>Cấu trúc phân tử và phản ứng oxy hóa chọn lọc bằng periodate\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Dextran tự nhiên là một polysaccharide mạch nhánh cấu tạo từ các đơn vị D-glucopyranose liên kết với nhau chủ yếu qua cầu nối alpha-glycoside dọc theo mạch chính. Trong mạch liên kết này, mỗi đơn vị D-glucopyranose sở hữu ba nhóm hydroxyl tự do tại các nguyên tử carbon C2, C3 và C4, tạo thành một hệ glycol liên tiếp (vicinal triol). Khi cho dextran phản ứng với muối natri periodate trong dung dịch nước ở điều kiện nhiệt độ phòng và tránh ánh sáng, phản ứng Malaprade diễn ra thông qua sự tấn công bẻ gãy các liên kết carbon-carbon giữa các nguyên tử carbon mang nhóm hydroxyl kề nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới tác dụng oxy hóa của natri periodate, sự phân cắt liên kết carbon-carbon làm mở vòng glucopyranose và chuyển hóa các nhóm hydroxyl bậc hai thành các nhóm chức aldehyde (-CHO) phân bố dọc theo khung polyme. Phương trình hóa học tổng quát của quá trình oxy hóa được biểu diễn như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\\mathrm{R{-}CH(OH){-}CH(OH){-}R'} + \\mathrm{NaIO_4} \\longrightarrow \\mathrm{R{-}CHO} + \\mathrm{R'{-}CHO} + \\mathrm{NaIO_3} + \\mathrm{H_2O}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó, ký hiệu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{R{-}CH(OH){-}CH(OH){-}R'}\u003C\u002Fscript> đại diện cho đơn vị glucopyranose mang các nhóm hydroxyl kề nhau trên mạch dextran, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{NaIO_4}\u003C\u002Fscript> là natri periodate, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{R{-}CHO}\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{R'{-}CHO}\u003C\u002Fscript> lần lượt biểu thị hai nhóm chức aldehyde mới hình thành trên khung đại phân tử, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{NaIO_3}\u003C\u002Fscript> là muối natri iodate sinh ra dưới dạng sản phẩm phụ và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{H_2O}\u003C\u002Fscript> là nước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mức độ oxy hóa của dialdehyde dextran được định nghĩa là tỷ lệ phần trăm các đơn vị glucopyranose bị mở vòng và chuyển hóa thành nhóm aldehyde so với tổng số đơn vị đường ban đầu. Mức độ oxy hóa này có thể điều chỉnh chính xác thông qua tỷ lệ mol giữa natri periodate và đơn vị đường của dextran, thời gian phản ứng cũng như nhiệt độ môi trường. Sau khi kết thúc phản ứng, lượng natri periodate dư thường được dập tắt bằng ethylene glycol, tiếp theo là quá trình thẩm tích màng để loại bỏ hoàn toàn các ion iodate và periodate trước khi tiến hành đông khô thu sản phẩm sạch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Trạng thái cân bằng hemiacetal trong dung dịch nước\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Một đặc tính hóa lý then chốt của dialdehyde dextran khi hòa tan trong môi trường nước là các nhóm aldehyde không hoàn toàn tồn tại ở dạng aldehyde tự do mạch hở. Thay vào đó, do mật độ cao của các nhóm hydroxyl còn lại trên cùng mạch phân tử hoặc giữa các mạch phân tử lân cận, nhóm carbonyl của aldehyde nhanh chóng tham gia phản ứng cộng nucleophile thuận nghịch với nhóm hydroxyl để tạo thành cấu trúc hemiacetal nội phân tử và liên phân tử. Cân bằng hóa học này được biểu diễn bởi phương trình:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\\mathrm{R{-}CHO} + \\mathrm{R''{-}OH} \\rightleftharpoons \\mathrm{R{-}CH(OH){-}O{-}R''}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó, ký hiệu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{R{-}CHO}\u003C\u002Fscript> là nhóm aldehyde tự do, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{R''{-}OH}\u003C\u002Fscript> đại diện cho nhóm hydroxyl tự do của đơn vị đường lân cận và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{R{-}CH(OH){-}O{-}R''}\u003C\u002Fscript> biểu thị liên kết hemiacetal được hình thành trong dung dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu của Maia và cộng sự vào năm 2005 đã phân tích chi tiết cấu trúc phân tử của dextran oxy hóa bằng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%95%20c%E1%BB%99ng%20h%C6%B0%E1%BB%9Fng%20t%E1%BB%AB%20h%E1%BA%A1t%20nh%C3%A2n%22%7D}} và phổ hồng ngoại biến đổi Fourier. Nhóm tác giả khẳng định rằng trong dung dịch nước, phần lớn các nhóm aldehyde chuyển dịch sang dạng hemiacetal vòng hoặc dạng hydrat gem-diol. Sự hình thành cấu trúc hemiacetal có ý nghĩa sinh học và công nghệ sâu sắc:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bảo vệ nhóm aldehyde:\u003C\u002Fstrong> Cấu trúc hemiacetal đóng vai trò như một cơ chế bảo vệ tạm thời, giúp ngăn ngừa sự tự oxy hóa thành nhóm carboxylic acid khi bảo quản dung dịch.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giảm thiểu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99c%20t%C3%ADnh%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} cấp tính:\u003C\u002Fstrong> Việc giảm nồng độ nhóm aldehyde tự do dạng tự do trong dung dịch giúp giảm phản ứng kích ứng tế bào tức thì khi vật liệu mới tiếp xúc với mô sinh học.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khả năng giải phóng aldehyde hồi phục:\u003C\u002Fstrong> Do liên kết hemiacetal có tính thuận nghịch động học cao, khi gặp các phân tử chứa nhóm amine bậc một có ái lực nucleophile mạnh hơn, liên kết hemiacetal sẽ nhanh chóng mở ra để giải phóng nhóm aldehyde tham gia phản ứng ngưng tụ tạo base Schiff.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế liên kết ngang và động học tạo hydrogel\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch3>Phản ứng tạo base Schiff với nhóm amine\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Ứng dụng quan trọng nhất của dialdehyde dextran trong kỹ thuật y sinh là đóng vai trò làm chất liên kết ngang đại phân tử thông qua phản ứng ngưng tụ với các nhóm amine bậc một (-NH2) có mặt trên các đại phân tử sinh học khác như gelatin, collagen, silk fibroin hoặc chitosan. Phản ứng giữa nhóm aldehyde và nhóm amine bậc một diễn ra theo cơ chế tạo base Schiff (liên kết imine), được biểu diễn bằng phương trình hóa học sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\\mathrm{R{-}CHO} + \\mathrm{R'''{-}NH_2} \\rightleftharpoons \\mathrm{R{-}CH{=}N{-}R'''} + \\mathrm{H_2O}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{R{-}CHO}\u003C\u002Fscript> là nhóm chức aldehyde trên mạch dialdehyde dextran, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{R'''{-}NH_2}\u003C\u002Fscript> biểu thị nhóm amine tự do (chẳng hạn như nhóm epsilon-amine của gốc lysine trong chuỗi polypeptide gelatin hoặc nhóm amine tự do trên khung chitosan), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{R{-}CH{=}N{-}R'''}\u003C\u002Fscript> là liên kết imine (base Schiff) đóng vai trò làm cầu nối ngang giữa các mạch polyme và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{H_2O}\u003C\u002Fscript> là phân tử nước được tách ra.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liên kết base Schiff thuộc nhóm liên kết cộng hóa trị động. Điểm đặc thù của liên kết này là khả năng thủy phân thuận nghịch phụ thuộc vào pH môi trường. Trong môi trường kiềm nhẹ hoặc trung tính sinh lý, phản ứng tạo imine chiếm ưu thế, dẫn đến quá trình gel hóa nhanh chóng. Ngược lại, trong môi trường acid nhẹ, liên kết imine có xu hướng thủy phân hồi phục, tạo điều kiện cho hydrogel {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20h%E1%BB%A7y%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} tự nhiên và giải phóng các hoạt chất sinh học đã được bao gói bên trong.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Các yếu tố ảnh hưởng đến động học tạo gel\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Vào năm 1997, Schacht và các cộng sự đã công bố công trình nền tảng về quá trình tạo hydrogel bằng phản ứng liên kết ngang giữa gelatin và dialdehyde dextran. Các tác giả đã chứng minh rằng tốc độ gel hóa và cấu trúc vi mô của hydrogel phụ thuộc chặt chẽ vào bốn yếu tố công nghệ chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mức độ oxy hóa của dextran:\u003C\u002Fstrong> Mức độ oxy hóa càng cao thì số lượng nhóm aldehyde trên mỗi mạch phân tử càng lớn, dẫn đến mật độ liên kết ngang cao hơn, rút ngắn thời gian tạo gel và gia tăng độ cứng cơ học của mạng lưới hydrogel.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Độ pH của môi trường phản ứng:\u003C\u002Fstrong> Nhóm amine tự do cần ở trạng thái không proton hóa để thực hiện tấn công nucleophile vào nguyên tử carbon mang điện tích dương một phần của nhóm aldehyde. Do đó, khi tăng nhẹ pH môi trường, tốc độ hình thành liên kết base Schiff tăng lên đáng kể, làm thời gian tạo gel giảm rõ rệt.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nhiệt độ phản ứng:\u003C\u002Fstrong> Nhiệt độ gia tăng làm tăng động năng phân tử và tốc độ phản ứng ngưng tụ, thúc đẩy mạng lưới polymer đông tụ nhanh hơn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nồng độ và tỷ lệ thành phần:\u003C\u002Fstrong> Nồng độ các cấu tử polyme càng đậm đặc thì xác suất va chạm hiệu quả giữa các nhóm chức phản ứng càng lớn, từ đó đẩy nhanh thời gian chuyển pha từ dạng sol sang dạng gel.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự kết hợp đồng thời giữa các yếu tố động học này cho phép các kỹ sư vật liệu điều chỉnh chính xác thời gian tạo gel của hệ hydrogel từ vài chục giây đến vài phút nhằm đáp ứng yêu cầu thao tác trong phẫu thuật hoặc tiêm truyền in situ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bảng so sánh kỹ thuật: Dialdehyde dextran, Glutaraldehyde và Genipin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong kỹ thuật mô và công nghệ bào chế dược phẩm, việc lựa chọn chất liên kết ngang đóng vai trò quyết định đến độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22an%20to%C3%A0n%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và tính toàn vẹn cơ lý của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%2C%22text%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20y%20sinh%22%7D}}. Nhằm cung cấp bức tranh đối chiếu toàn diện, bảng dưới đây so sánh các đặc tính quan trọng giữa dialdehyde dextran và hai chất liên kết ngang kinh điển là glutaraldehyde và genipin, dựa trên các tổng kết thực nghiệm của Wang và cộng sự năm 2023:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Tiêu chí đánh giá\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Dialdehyde dextran\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Glutaraldehyde\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Genipin\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Nguồn gốc và bản chất phân tử\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đại phân tử polyme sinh học bán tổng hợp từ polysaccharide dextran tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hợp chất hữu cơ monome phân tử nhỏ tổng hợp hóa học\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hợp chất monome tự nhiên chiết xuất từ quả dành dành (Gardenia jasminoides)\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Khối lượng phân tử\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Khối lượng phân tử lớn dạng polyme mạch dài\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Khối lượng phân tử rất nhỏ dạng monome mạch thẳng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Khối lượng phân tử nhỏ dạng iridoid aglycone\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Cơ chế liên kết ngang\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tạo liên kết base Schiff thuận nghịch giữa nhiều nhóm aldehyde phân bố dọc mạch và nhóm amine\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phản ứng ngưng tụ tạo base Schiff và phản ứng trùng hợp aldol giữa hai nhóm aldehyde đầu mạch và amine\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tấn công nucleophile mở vòng dihydropyran sau đó ngưng tụ oxy hóa tạo mạng lưới liên kết ngang\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Độc tính tế bào và mô\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rất thấp ở mức độ oxy hóa phù hợp; an toàn sinh học cao do là đại phân tử khó thấm qua màng tế bào\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rất cao; monome dư rò rỉ gây độc tế bào nặng nề, chết theo chương trình và kích ứng viêm mạn tính\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thấp; độc tính tế bào thấp hơn hàng nghìn lần so với glutaraldehyde nhưng vẫn cao hơn dialdehyde dextran\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Độ tương thích máu (hemocompatibility)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Xuất sắc; không gây tan máu đáng kể và không kích hoạt bổ thể bất thường\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kém; gây kết tụ protein huyết tương và kích ứng tế bào nội mô mạch máu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Khá tốt; tương thích với huyết tương nhưng có thể gây phản ứng kết hợp chọn lọc\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Tốc độ phản ứng tạo gel\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nhanh và điều chỉnh được từ vài chục giây đến vài phút tùy theo mức độ oxy hóa và nồng độ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rất nhanh; liên kết ngang diễn ra tức thời nhưng khó kiểm soát phản ứng tại chỗ in situ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chậm; thường mất vài giờ đến hơn một ngày để hoàn thành phản ứng liên kết ngang ở nhiệt độ phòng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Màu sắc của vật liệu sau phản ứng\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Trong suốt hoặc màu trắng ngà tự nhiên, bảo đảm tính thẩm mỹ cao cho kỹ thuật mô\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Màu vàng rơm đến nâu nhạt, có xu hướng sẫm màu dần theo thời gian\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Màu xanh lam đậm đặc trưng (Gardenia blue) do phản ứng ngưng tụ giữa genipin và các nhóm amine bậc một\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Khả năng phân hủy sinh học\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tự phân hủy sinh học thông qua quá trình thủy phân thuận nghịch của liên kết imine động học kết hợp với sự thoái hóa của chuỗi polyme đồng hành bởi các enzyme nội sinh và đào thải tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Không phân hủy hoặc phân hủy rất chậm, tạo cặn monome độc hại tồn lưu lâu dài trong mô\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phân hủy sinh học chậm, liên kết ngang bền vững theo thời gian\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Ứng dụng y sinh điển hình\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hydrogel tiêm in situ, màng chống dính phẫu thuật, giá thể kỹ thuật mô, cố định enzyme\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cố định mô van tim nhân tạo sinh học, khử trùng thiết bị y tế, cố định mẫu mô học\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Vật liệu ghép xương sụn, màng bao hạt vi cầu, liên kết ngang màng collagen sinh học\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>Kết quả {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20th%E1%BB%B1c%20nghi%E1%BB%87m%22%7D}} của Wang và cộng sự vào năm 2023 trên mô hình chitosan đã xác nhận rằng các dẫn xuất dialdehyde polysaccharide nói chung và dialdehyde dextran nói riêng đạt hiệu quả liên kết ngang và năng lực tạo gel hoàn toàn tương đương với glutaraldehyde và genipin, trong khi mang lại độ an toàn tế bào và độ tương thích máu vượt trội hơn hẳn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các ứng dụng y sinh học và kỹ thuật mô\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch3>Màng ngăn dính mô và chất cầm máu sau phẫu thuật\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Sau các phẫu thuật mở khoang bụng, phẫu thuật tiêu hóa hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20n%E1%BB%99i%20soi%20xoang%22%7D}}, hiện tượng kết dính mô sau mổ giữa các bề mặt cơ quan bị tổn thương là một biến chứng lâm sàng thường gặp và gây nhiều hậu quả nghiêm trọng. Vào năm 2015, nhóm nghiên cứu của Chan và các cộng sự đã công bố thử nghiệm chuyên sâu về việc sử dụng hydrogel kết hợp giữa chitosan biến tính và dialdehyde dextran làm màng chắn sinh học ngăn dính mô sau phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các can thiệp phẫu thuật nội soi xoang và phẫu thuật khoang bụng, hydrogel tạo thành từ dialdehyde dextran hoạt động như một rào cản cơ học tạm thời, ngăn cách các bề mặt biểu mô bị tổn thương không cho dính vào nhau trong suốt giai đoạn nguyên bào sợi tăng sinh và lắng đọng chất nền ngoại bào. Bên cạnh đó, cấu trúc xốp ngậm nước của hydrogel còn đóng vai trò như một chất cầm máu tại chỗ hiệu quả, hỗ trợ quá trình đông máu tự nhiên và làm giảm lượng máu mất trong phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Giá thể nuôi cấy tế bào và tái tạo mô khuyết hổng\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Khả năng tạo hydrogel xốp trong điều kiện sinh lý mà không cần dung môi hữu cơ khiến dialdehyde dextran trở thành vật liệu lý tưởng để chế tạo giá thể kỹ thuật mô. Năm 1998, Draye và cộng sự đã tiến hành thử nghiệm cấy ghép màng hydrogel gelatin liên kết ngang bằng dialdehyde dextran dưới da chuột thực nghiệm. Kết quả mô bệnh học ghi nhận mô cấy tích hợp hài hòa với tế bào túc chủ, chỉ kích thích phản ứng viêm mô hạt thoáng qua ở mức độ nhẹ và giảm dần theo thời gian song song với quá trình phân hủy sinh học của vật liệu mà không hề để lại bất kỳ dấu hiệu hoại tử tế bào nào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đến năm 2024, bài báo tổng quan của Maiti và cộng sự trên tạp chí International Journal of Biological Macromolecules đã tổng kết các bước tiến vượt bậc trong việc ứng dụng các hydrogel polysaccharide oxy hóa liên kết ngang qua liên kết imine. Tác giả nhấn mạnh rằng các hệ hydrogel gốc dialdehyde có thể được tinh chỉnh độ xốp, độ bền viscoelastic và vận tốc thoái hóa để phù hợp cho việc tái tạo mô sụn, phục hồi khuyết hổng thành bụng, tái tạo mô xương và sửa chữa đĩa đệm cột sống, mở ra hướng ứng dụng đầy tiềm năng cho y học tái tạo hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Hệ dẫn truyền thuốc và giải phóng hoạt chất có kiểm soát\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Nhờ cấu trúc mạng lưới ba chiều có thể trương nở cao trong nước và tính chất nhạy cảm với pH của liên kết base Schiff, dialdehyde dextran được sử dụng rộng rãi để chế tạo các hệ mang thuốc thông minh. Các phân tử thuốc kháng sinh, thuốc chống viêm hoặc protein trị liệu có thể được phân tán đồng nhất trong dung dịch tiền chất trước khi hỗn hợp đông tụ tạo gel. Khi đi vào môi trường vi mô có tính acid nhẹ (chẳng hạn như vùng mô bị viêm nhiễm hoặc khối u ác tính), liên kết imine phân ly từ từ, giải phóng hoạt chất theo cơ chế đáp ứng kích thích pH một cách có kiểm soát.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Cố định và làm bền hoạt tính enzyme sinh học\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Trong công nghệ sinh học và hóa học enzyme, việc cố định enzyme lên chất mang đại phân tử giúp tăng cường độ ổn định nhiệt độ và khả năng tái sử dụng. Năm 1994, Kobayashi và Takatsu đã thực hiện thành công phản ứng liên kết chéo giữa dextran dialdehyde và enzyme tiêu hóa protein trypsin. Quá trình ủ diễn ra ở nhiệt độ 30 °C và pH 8,5, hoàn tất chỉ trong vài giờ. Enzyme trypsin sau khi biến tính và liên kết với dialdehyde dextran duy trì hoạt tính xúc tác bền bỉ hơn rất nhiều trước sự biến tính nhiệt và môi trường kiềm so với enzyme tự do ban đầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Nghiên cứu và bối cảnh ứng dụng tại Việt Nam\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, các nhóm nghiên cứu trong lĩnh vực hóa học polyme và vật liệu y sinh học đã quan tâm khảo sát các hướng phát triển hydrogel tương thích sinh học từ nguồn polyme thiên nhiên. Xu hướng nghiên cứu khai thác các nguồn polysaccharide tự nhiên để chế tạo vật liệu y sinh học tiên tiến đang nhận được sự quan tâm sâu sắc từ giới khoa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc biệt, định hướng kết hợp các dẫn xuất đại phân tử liên kết ngang với các nguồn polyme sinh học sẵn có trong nước như chitosan chiết xuất từ vỏ giáp xác hoặc gelatin từ phụ phẩm chế biến thủy sản đang mở ra tiềm năng to lớn trong việc tự chủ công nghệ sản xuất băng gạc sinh học, màng xốp cầm máu và vật liệu cấy ghép y tế đạt chuẩn an toàn sinh học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế, rủi ro an toàn và các vấn đề còn mở\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch3>Độc tính tế bào phụ thuộc vào mức độ oxy hóa\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Mặc dù dialdehyde dextran được xếp vào nhóm chất liên kết ngang thân thiện với sinh học, các nghiên cứu độc học đã chỉ ra rằng rủi ro độc tính tế bào của vật liệu này phụ thuộc trực tiếp vào mức độ oxy hóa và nồng độ nhóm aldehyde tự do chưa phản ứng tồn dư trong mạng lưới. Năm 2015, nghiên cứu thực nghiệm của Chan và các cộng sự đã làm sáng tỏ mối tương quan nghịch đảo giữa mức độ oxy hóa, độc tính tế bào và hiệu quả kháng khuẩn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ở mức độ oxy hóa cao 80%:\u003C\u002Fstrong> Mẫu hydrogel CD-100 chứa thành phần dextran aldehyde oxy hóa 80% (ký hiệu DA-100) ở nồng độ phẫu thuật 40 mg\u002FmL đã làm giảm mạnh tỷ lệ sống của nguyên bào sợi da người (HDFa) xuống mức 30% sau 48 giờ ủ theo phương pháp đo quang phổ MTT. Khi thử nghiệm trên mô hình lành vết thương in vitro, mẫu CD-100 ức chế hoàn toàn sự di cư của nguyên bào sợi qua khe hở mô sau 24 giờ, 48 giờ và 72 giờ. Ngược lại, nồng độ cao của nhóm aldehyde tự do này lại mang lại hoạt tính diệt khuẩn mạnh đối với các vi khuẩn kỵ khí như Bacteroides fragilis và Clostridium perfringens ở nồng độ 20 mg\u002FmL.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ở mức độ oxy hóa thấp 25%:\u003C\u002Fstrong> Khi nhóm nghiên cứu giảm mức độ oxy hóa xuống 25% (ký hiệu DA-25), mẫu hydrogel CD-25 ở nồng độ 40 mg\u002FmL chỉ làm giảm nhẹ 10% tỷ lệ sống tế bào và sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê so với nhóm đối chứng không xử lý. Trong mô hình lành vết thương, nguyên bào sợi phục hồi khả năng di cư mạnh mẽ: ở nồng độ 25 mg\u002FmL, độ khép vết thương đạt 10% sau 24 giờ, đạt 65% sau 48 giờ và đạt 85% sau 72 giờ. Ở nồng độ 40 mg\u002FmL, độ khép vết thương đạt 35% sau 48 giờ và đạt mức khép kín từ 90% đến 100% sau 72 giờ. Tuy nhiên, sự suy giảm mức độ oxy hóa đồng thời làm mất đi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh%20kh%C3%A1ng%20khu%E1%BA%A9n%22%7D}} nội tại đối với các chủng vi khuẩn kỵ khí nói trên.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phát hiện trên đặt ra một thách thức lớn trong việc cân bằng giữa yêu cầu diệt khuẩn bảo vệ vết mổ và yêu cầu an toàn tế bào để thúc đẩy quá trình liền sẹo sinh lý bình thường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Tốc độ phân hủy sinh học và tính toàn vẹn mô cấy in vivo\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Một khía cạnh quan trọng khác là tốc độ tiêu biến sinh học của màng hydrogel trong cơ thể sống. Trong các thử nghiệm tiền lâm sàng trên chuột BALB\u002Fc được trích dẫn trong nghiên cứu của Chan và cộng sự năm 2015, hydrogel CD-25 phân hủy sinh học hoàn toàn trong thời gian dưới 7 ngày khi tiêm dưới da và tiêu biến trong thời gian dưới 3 ngày khi tiêm vào khoang phúc mạc. Tốc độ phân hủy này phù hợp cho việc ngăn ngừa kết dính mô cấp tính sau mổ nhưng có thể là quá nhanh nếu vật liệu được định hướng làm giá thể kỹ thuật mô dài hạn đòi hỏi nâng đỡ cơ học trong nhiều tháng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Nguy cơ cắt đứt mạch polymer trong quá trình oxy hóa\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Bên cạnh phản ứng bẻ gãy liên kết glycol mong muốn, natri periodate ở nồng độ cao hoặc phản ứng kéo dài có thể gây ra các phản ứng phụ không mong muốn như phản ứng cắt mạch beta-elimination tại các cầu nối glycoside. Hiện tượng cắt mạch ngoài ý muốn này làm giảm đáng kể khối lượng phân tử trung bình của dextran, làm loãng dung dịch và làm suy giảm độ bền kéo đứt cũng như khả năng chịu lực của màng hydrogel sau khi liên kết ngang.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Độ ổn định bảo quản của dung dịch aldehyde\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Dung dịch dialdehyde dextran có xu hướng không ổn định khi lưu trữ lâu dài ở dạng lỏng. Dưới tác động của nhiệt độ và ánh sáng, các nhóm aldehyde có thể bị oxy hóa chậm bởi oxy hòa tan trong không khí để chuyển thành nhóm carboxylic acid, hoặc xảy ra phản ứng tự ngưng tụ aldol tạo thành các cấu trúc đại phân tử có độ nhớt dị thường. Do đó, các chế phẩm dialdehyde dextran thương mại hoặc dùng trong nghiên cứu bắt buộc phải được bảo quản ở trạng thái bột khô đông khô ở nhiệt độ âm sâu hoặc môi trường kín khí.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Hướng phát triển và tối ưu hóa tương lai\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Để khắc phục các hạn chế nêu trên, các định hướng nghiên cứu tính đến năm 2024 (theo bài tổng quan của Maiti và cộng sự) tập trung vào:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tối ưu hóa dải oxy hóa:\u003C\u002Fstrong> Thiết lập khoảng mức độ oxy hóa trung bình để dung hòa hoàn hảo giữa độ tương thích tế bào và khả năng ngăn dính mô.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phát triển hệ hydrogel lai:\u003C\u002Fstrong> Kết hợp dialdehyde dextran với các polyme sinh học có hoạt tính kháng khuẩn tự nhiên sẵn có như nano bạc, nano kẽm hoặc peptide kháng khuẩn để bù đắp sự suy giảm hiệu quả diệt khuẩn mà không cần tăng mật độ nhóm aldehyde.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Quy trình oxy hóa xanh:\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng xúc tác enzyme hoặc các chất oxy hóa quang hóa thân thiện để thay thế hoàn toàn muối periodate vô cơ, hạn chế tối đa dư lượng hóa chất gây hại cho sức khỏe con người.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","Dialdehyde dextran",[19,20],"dextran dialdehyde","dextran dialdehyd","Dialdehyde dextran là đại phân tử polyme sinh học bán tổng hợp thu được từ phản ứng oxy hóa chọn lọc dextran bằng natri periodate, tạo ra các nhóm chức aldehyde phản ứng nhằm liên kết ngang với các phân tử sinh học chứa amine.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[24,32,40,48,56,64,72],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Schacht, E., Bogdanov, B., Van Den Bulcke, A., & De Rooze, N. (1997). Hydrogels prepared by crosslinking of gelatin with dextran dialdehyde. Reactive and Functional Polymers, 33(2-3), 109-116.","Hydrogels prepared by crosslinking of gelatin with dextran dialdehyde","Schacht, E., Bogdanov, B., Van Den Bulcke, A., De Rooze, N.","Reactive and Functional Polymers",1997,"10.1016\u002FS1381-5148(97)00047-3","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002FS1381-5148(97)00047-3",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Draye, J. P., Delaey, B., Van de Voorde, A., Van Den Bulcke, A., De Reu, B., & Schacht, E. (1998). In vitro and in vivo biocompatibility of dextran dialdehyde cross-linked gelatin hydrogel films. Biomaterials, 19(18), 1677-1687.","In vitro and in vivo biocompatibility of dextran dialdehyde cross-linked gelatin hydrogel films","Draye, J. P., Delaey, B., Van de Voorde, A., Van Den Bulcke, A., De Reu, B., Schacht, E.","Biomaterials",1998,"10.1016\u002FS0142-9612(98)00049-0","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002FS0142-9612(98)00049-0",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":47},"Kobayashi, M., & Takatsu, K. (1994). Cross-linked Stabilization of Trypsin with Dextran-dialdehyde. Bioscience, Biotechnology, and Biochemistry, 58(2), 275-278.","Cross-linked Stabilization of Trypsin with Dextran-dialdehyde","Kobayashi, M., Takatsu, K.","Bioscience, Biotechnology, and Biochemistry",1994,"10.1271\u002Fbbb.58.275","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1271\u002Fbbb.58.275",{"citationText":49,"title":50,"authors":51,"source":52,"year":53,"doi":54,"url":55},"Maia, J., Ferreira, L., Carvalho, R., Ramos, M. A., & Gil, M. H. (2005). Synthesis and characterization of new injectable and degradable dextran-based hydrogels. Polymer, 46(23), 9604-9614.","Synthesis and characterization of new injectable and degradable dextran-based hydrogels","Maia, J., Ferreira, L., Carvalho, R., Ramos, M. A., Gil, M. H.","Polymer",2005,"10.1016\u002Fj.polymer.2005.07.089","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.polymer.2005.07.089",{"citationText":57,"title":58,"authors":59,"source":60,"year":61,"doi":62,"url":63},"Chan, M., Brooks, H. J. L., Moratti, S. C., Hanton, L. R., & Cabral, J. D. (2015). Reducing the Oxidation Level of Dextran Aldehyde in a Chitosan\u002FDextran-Based Surgical Hydrogel Increases Biocompatibility and Decreases Antimicrobial Efficacy. International Journal of Molecular Sciences, 16(6), 13798-13814.","Reducing the Oxidation Level of Dextran Aldehyde in a Chitosan\u002FDextran-Based Surgical Hydrogel Increases Biocompatibility and Decreases Antimicrobial Efficacy","Chan, M., Brooks, H. J. L., Moratti, S. C., Hanton, L. R., Cabral, J. D.","International Journal of Molecular Sciences",2015,"10.3390\u002Fijms160613798","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.3390\u002Fijms160613798",{"citationText":65,"title":66,"authors":67,"source":68,"year":69,"doi":70,"url":71},"Wang, W., Huang, W. C., Zheng, J., Xue, C., & Mao, X. (2023). Preparation and comparison of dialdehyde derivatives of polysaccharides as cross-linking agents. International Journal of Biological Macromolecules, 236, 123913.","Preparation and comparison of dialdehyde derivatives of polysaccharides as cross-linking agents","Wang, W., Huang, W. C., Zheng, J., Xue, C., Mao, X.","International Journal of Biological Macromolecules",2023,"10.1016\u002Fj.ijbiomac.2023.123913","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.ijbiomac.2023.123913",{"citationText":73,"title":74,"authors":75,"source":68,"year":76,"doi":77,"url":78},"Maiti, S., Maji, B., Badwaik, H., Pandey, M. M., Lakra, P., & Yadav, H. (2024). Oxidized ionic polysaccharide hydrogels: Review on derived scaffolds characteristics and tissue engineering applications. International Journal of Biological Macromolecules, 280, 136089.","Oxidized ionic polysaccharide hydrogels: Review on derived scaffolds characteristics and tissue engineering applications","Maiti, S., Maji, B., Badwaik, H., Pandey, M. M., Lakra, P., Yadav, H.",2024,"10.1016\u002Fj.ijbiomac.2024.136089","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.ijbiomac.2024.136089",[80,83,86,89],{"question":81,"answer":82},"Dialdehyde dextran được điều chế từ nguồn nguyên liệu nào?","Dialdehyde dextran được điều chế từ polysaccharide dextran tự nhiên thông qua phản ứng oxy hóa chọn lọc bằng muối natri periodate. Quá trình này bẻ gãy liên kết glycol giữa hai nguyên tử carbon mang nhóm hydroxyl kề nhau trên vòng glucopyranose, mở vòng và chuyển hóa chúng thành các nhóm chức aldehyde hoạt động.",{"question":84,"answer":85},"Vì sao dialdehyde dextran được ưa chuộng hơn glutaraldehyde trong y sinh?","Dialdehyde dextran là một đại phân tử polyme sinh học có độ tương thích sinh học cao và khó thấm qua màng tế bào, giúp tránh được độc tính tế bào nghiêm trọng của các chất liên kết ngang monome nhỏ. Ngược lại, glutaraldehyde là hợp chất monome phân tử nhỏ có độc tính tế bào cao, dễ rò rỉ monome dư thừa gây viêm mô hạt mạn tính và hoại tử tế bào.",{"question":87,"answer":88},"Hiện tượng tạo hemiacetal ở dialdehyde dextran có ý nghĩa gì?","Trong dung dịch nước, các nhóm aldehyde của dialdehyde dextran tham gia phản ứng cộng thuận nghịch với các nhóm hydroxyl lân cận để tạo thành cấu trúc hemiacetal nội và liên phân tử. Cân bằng này giúp bảo vệ tạm thời các nhóm aldehyde khỏi phản ứng tự oxy hóa, giảm độc tính cấp tính cho mô nhưng vẫn nhanh chóng chuyển hóa ngược lại thành aldehyde tự do khi gặp nhóm amine để tạo liên kết base Schiff.",{"question":90,"answer":91},"Mức độ oxy hóa ảnh hưởng như thế nào đến tính chất của dialdehyde dextran?","Mức độ oxy hóa quyết định trực tiếp mật độ nhóm aldehyde trên mạch polyme, từ đó chi phối tốc độ tạo gel và độc tính tế bào của vật liệu. Mức độ oxy hóa cao giúp đẩy nhanh thời gian tạo gel và tăng hoạt tính kháng khuẩn nhưng làm tăng nguy cơ độc tính đối với nguyên bào sợi; trong khi mức độ oxy hóa thấp mang lại độ tương thích tế bào vượt trội và thúc đẩy lành vết thương nhưng làm giảm hiệu quả diệt khuẩn.",{"id":93,"researcherId":10,"name":94,"imageUrl":95},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":93,"researcherId":10,"name":94,"imageUrl":95},[98,99,100,101,102,103,104,105,106,107],"tương thích sinh học","nghiên cứu trên chuột","phổ cộng hưởng từ hạt nhân","độc tính tế bào","phân hủy sinh học","an toàn sinh học","vật liệu sinh học","nghiên cứu thực nghiệm","phẫu thuật nội soi xoang","hoạt tính kháng khuẩn",10,true,"PUBLISHED","2025-12-01T11:20:48.270+00:00","2026-09-16T04:09:00.949+00:00","2026-09-16T03:31:03.989+00:00","2026-09-16T04:09:00.321+00:00",0,[117,120,123,126,129,132,135,138,140,143],{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình lý thuyết","Mô hình lý thuyết là gì? Các nghiên cứu về Mô hình lý thuyết",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thực nghiệm","Thực nghiệm là gì? Các nghiên cứu khoa học Thực nghiệm",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"protein tái tổ hợp","Protein tái tổ hợp là gì? Các công bố khoa học về Protein tái tổ hợp",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"pls sem","PLS-SEM là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về PLS-SEM",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":133,"title":134,"term":133,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực nghiên cứu khoa học","Năng lực nghiên cứu khoa học là gì? Các bài báo phân tích",{"id":136,"title":137,"term":136,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động cơ học tập","Động cơ học tập là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":105,"title":139,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Nghiên cứu thực nghiệm là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":141,"title":142,"term":141,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất kết dính","Chất kết dính là gì? Các công bố khoa học về Chất kết dính",{"id":144,"title":145,"term":144,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hiệu suất học tập","Hiệu suất học tập là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]